Gói thầu: Xây lắp công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200534166-01
Thời điểm đóng mở thầu 28/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần Phan Vĩnh Thuận
Tên gói thầu Xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200534095
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước (Kinh phí sự nghiệp chi hoạt động đường bộ).
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-15 09:21:00 đến ngày 2020-05-28 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,078,221,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần xây dựng cống D800
1 Đào móng Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 35,331 100m3
2 Đóng cừ tràm D6-8; L=3m bằng máy đào - nt - 140,68 100m
3 Đắp cát phủ đầu cừ - nt - 29,308 m3
4 Đá 4x6 kẹp vữa M.100 - nt - 29,308 m3
5 Lắp đặt cống BT ĐK=800mm H10, đoạn ống dài 4m - nt - 219 đ/ống
6 Lắp đặt cống BT ĐK=800mm, H30 đoạn ống dài 4m - nt - 4 đ/ống
7 Bê tông móng đá 1x2 M.200 - nt - 4,48 m3
8 Nối ống BT bằng gioăng cao su D800 - nt - 199 mối
9 C/c, Lắp đặt gối cống D800 - nt - 438 cái
10 Đắp đất bằng đầm cóc K=0.95 (tận dụng đất đào) - nt - 26,935 100m3
11 V/C đất đào đi đổ - nt - 10,241 100m3
B Phần cống D1000
1 Đào móng Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,607 100m3
2 Đóng cừ tràm D6-8; L=3m - nt - 5,645 100m
3 Đắp cát phủ đầu cừ - nt - 1,176 m3
4 Đá 4x6 kẹp vữa M.100 - nt - 1,176 m3
5 Bê tông móng đá 1x2 M.200 - nt - 2,352 m3
6 Lắp đặt cống BT ĐK=1000mm, H30 đoạn ống dài 4m - nt - 1 đ/ống
7 Lắp đặt ống bê tông ĐK=1000mm H30, đoạn ống L=2,5m - nt - 2 đ/ống
8 Nối ống BT bằng gioăng cao su D1000 - nt - 2 mối
9 Đắp đất bằng đầm cóc K=0.95 (tận dụng đất đào) - nt - 0,399 100m3
10 V/C đất đào đi đổ - nt - 0,207 100m3
C Phần hố ga đổ tại chổ
1 Đào móng Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 2,663 100m3
2 Đóng cừ tràm D6-8; L=3m - nt - 31,373 100m
3 Đắp cát phủ đầu cừ - nt - 6,536 m3
4 Đá 4x6 kẹp vữa M.100 - nt - 6,536 m3
5 Đắp đất bằng đầm cóc K=0.95 (tận dụng đất đào) - nt - 1,331 100m3
6 V/C đất đào đi đổ - nt - 1,333 100m3
7 Cốt thép D>10mm - nt - 1,478 tấn
8 Bê tông hố ga đá 1x2 M.250 (kể cả ván khuôn) - nt - 39,9201 m3
D Khuôn hầm
1 Cốt thép BTĐS D<=10mm khuôn hầm Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,711 tấn
2 C/c, SX thép L50x50x5 bọc cạnh - nt - 0,445 tấn
3 BT đúc sẵn đá 1x2 M.250 (kể cả ván khuôn) - nt - 3,04 m3
4 Bốc xếp lên ô tô - nt - 25 C/K
5 Bốc xếp xuống ô tô - nt - 25 C/K
6 V/c BTĐS - nt - 0,76 10tấn
7 Lắp dựng BTĐS khuôn hầm TL=0.45tấn - nt - 25 cái
E Phần nắp đan hố ga
1 BT đúc sẵn đá 1x2 M.250 (kể cả ván khuôn) Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 4,612 m3
2 Bốc xếp lên ô tô - nt - 50 C/K
3 Bốc xếp xuống ô tô - nt - 50 C/K
4 V/c BTĐS - nt - 1,153 10tấn
5 Cốt thép BTĐS D<=10mm - nt - 0,896 tấn
6 Cốt thép ĐK<=18mm - nt - 0,047 tấn
7 Lắp dựng BTĐS khuôn hầm TL<=0.215T 50 cái
F Phần cửa thu nước
1 C/c, Lắp dựng lưới chắn rác STK (KT800x150mm) Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 24 cái
2 Đá 4x6 kẹp vữa M.100 - nt - 1,584 m3
3 Bê tông đá 1x2 M.250 (kể cả ván khuôn) - nt - 1,188 m3
G Phần bó vỉa
1 Đào móng bó vỉa Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 1,844 m3
2 Đá 4x6 kẹp vữa M.100 - nt - 46,112 m3
3 Bê tông đá 1x2 M.250 (kể cả ván khuôn) - nt - 92,224 m3
H Phần cửa xả
1 Đào móng Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,076 100m3
2 Đóng cừ tràm D6-8; L=3m - nt - 2,305 100m
3 Đắp cát phủ đầu cừ - nt - 0,231 m3
4 Đá 4x6 kẹp vữa M.100 - nt - 0,388 m3
5 Bê tông đá 1x2 M.200 (kể cả ván khuôn) - nt - 3,47 m3
6 Đắp đất bằng đầm cóc K=0.95 (tận dụng đất đào) - nt - 0,047 100m3
I Phần tái lập mặt đường BTXM
1 Đá 4x6 kẹp vữa M.100 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 23,2 m3
2 Bê tông đá 1x2 M.200 (kể cả ván khuôn) - nt - 3,2 m3
3 Láng vữa nền dày 3cm M.100 - nt - 200 m2
J Phần tái lập mặt đường BTN
1 Cắt mặt đường bê tông nhựa dày 7cm Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,14 100m
2 Cán cấp phối đá dăm loại 1 lớp trên - nt - 0,099 100m3
3 Tưới nhựa thấm bám T/C 1.0 kg/m2 - nt - 0,284 100m2
4 Thảm BTNN C19 dày 7cm - nt - 0,284 100m2
K Phần đảm bảo giao thông
1 Đảm bảo giao thông Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 1 toàn bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->