Gói thầu: Gói thầu XL11- Đường kết nối vào cầu Ngãi Hòa , xã Tập Ngãi , huyện Tiểu Cần
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200528480-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/05/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý Dự án Đầu tư Xây dựng Các công trình giao thông tỉnh Trà Vinh |
| Tên gói thầu | Gói thầu XL11- Đường kết nối vào cầu Ngãi Hòa , xã Tập Ngãi , huyện Tiểu Cần |
| Số hiệu KHLCNT | 20200528190 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-16 06:16:00 đến ngày 2020-05-26 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,756,290,868 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đường kết nối vào cầu Ngãi Hòa, xã Tập Ngãi (nhánh 1) | |||
| 1 | Phát hoang, đào san, dọn dẹp mặt bằng <br/>khu vực TC ( cây tạp) | Hồ sơ TK BVTC | 7.835,65 | m² |
| 2 | Chặt và đào gốc cây dừa D<=40 | Hồ sơ TK BVTC | 105 | Cây |
| 3 | Chặt và đào gốc cây D<=30 | Hồ sơ TK BVTC | 8 | Cây |
| 4 | Đào nền đường | Hồ sơ TK BVTC | 1.107,53 | m³ |
| 5 | Đất đắp lề K>=0,90 | Hồ sơ TK BVTC | 6.083,887 | m³ |
| 6 | Cung cấp Đất dính đắp lề | Hồ sơ TK BVTC | 5.473,993 | m³ |
| 7 | Cát đắp K>=0,95, Eyc>40Mpa | Hồ sơ TK BVTC | 5.775,397 | m³ |
| 8 | Đá 4x6 chèn đá dăm dày 12cm, Eyc>91Mpa | Hồ sơ TK BVTC | 6.071,006 | m² |
| 9 | CPĐD dày 15cm, K>=0,98 | Hồ sơ TK BVTC | 910,651 | m³ |
| 10 | Tưới nhựa 2 lớp t/c 3,0kg/m2 | Hồ sơ TK BVTC | 6.071,006 | m² |
| 11 | Thi công cống BTCT D=100cm | Hồ sơ TK BVTC | 9 | m |
| 12 | Thi công cống BTCT D=80cm | Hồ sơ TK BVTC | 9 | m |
| 13 | Thi công cống BTCT D=60cm | Hồ sơ TK BVTC | 9 | m |
| 14 | Cừ tràm gia cố đk ngọn d>=4cm,L=3,7m, tc 16 cây/md | Hồ sơ TK BVTC | 11.603,2 | md |
| 15 | Cừ giằng đk ngọn d>=4cm,L=3,7m | Hồ sơ TK BVTC | 392 | md |
| 16 | Thép D6 (N1) buộc liên kết đầu cừ | Hồ sơ TK BVTC | 73,491 | kg |
| 17 | Cung cấp, lắp đặt biển báo | 6 | bộ | |
| 18 | Cung cấp, lắp đặt cọc tiêu | Hồ sơ TK BVTC | 122 | cọc |
| B | Đường kết nối vào cầu Ngãi Hòa, xã Tập Ngãi (tuyến nhánh) | |||
| 1 | Phát hoang, đào san, dọn dẹp mặt bằng <br/>khu vực TC ( cây tạp) | Hồ sơ TK BVTC | 2.411,81 | m² |
| 2 | Chặt và đào gốc cây D<=30 | Hồ sơ TK BVTC | 71 | Cây |
| 3 | Đào nền đường | Hồ sơ TK BVTC | 1.027,056 | m³ |
| 4 | Đất đắp lề K>=0,90 | Hồ sơ TK BVTC | 459,303 | m³ |
| 5 | Cát đắp K>=0,95, Eyc>40Mpa | Hồ sơ TK BVTC | 1.011,249 | m³ |
| 6 | Đá 4x6 chèn đá dăm dày 12cm, Eyc>91Mpa | Hồ sơ TK BVTC | 1.923,483 | m² |
| 7 | CPĐD dày 15cm, K>=0,98 | Hồ sơ TK BVTC | 288,522 | m³ |
| 8 | Tưới nhựa 2 lớp t/c 3,0kg/m2 | Hồ sơ TK BVTC | 1.923,483 | m² |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt biển báo | Hồ sơ TK BVTC | 2 | bộ |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt cọc tiêu | Hồ sơ TK BVTC | 16 | cọc |
| C | Di dời lưới điện nằm trong phạm vi GPMB | |||
| 1 | Nhổ trụ BTLT 12m thủ công | Hồ sơ TK BVTC | 2 | Trụ |
| 2 | Nhổ trụ BTLT 8,5m thủ công | Hồ sơ TK BVTC | 1 | Trụ |
| 3 | Tháo móng trụ | Hồ sơ TK BVTC | 3 | cấu kiện |
| 4 | Tháo bộ dây néo | Hồ sơ TK BVTC | 4 | bộ |
| 5 | Tháo khung đở 1 sứ | Hồ sơ TK BVTC | 4 | bộ |
| 6 | Tháo khung đở 3 sứ | Hồ sơ TK BVTC | 1 | bộ |
| 7 | Tháo sứ đứng 24kV | Hồ sơ TK BVTC | 2 | bộ |
| 8 | Tháo sứ treo | Hồ sơ TK BVTC | 6 | bộ |
| 9 | Tháo đà XIN-2.0 | Hồ sơ TK BVTC | 1 | bộ |
| 10 | Tháo Đà ghép trụ pi | Hồ sơ TK BVTC | 1 | bộ |
| 11 | Phần dây dẫn và phụ kiện | Hồ sơ TK BVTC | 2 | bộ |
| 12 | Phần tháo trạm biến áp | Hồ sơ TK BVTC | 1 | bộ |
| 13 | Móng MG-2x12 (XDM) | Hồ sơ TK BVTC | 1 | móng |
| 14 | Tiếp địa lặp lại trung áp (TĐta) | Hồ sơ TK BVTC | 1 | bộ |
| 15 | Trụ điện BTLT 2x12m (XDM) | Hồ sơ TK BVTC | 1 | trụ |
| 16 | Bộ đà XIN-2.0 (XDM): | Hồ sơ TK BVTC | 1 | bộ |
| 17 | Dây dẫn | Hồ sơ TK BVTC | 2 | bộ |
| 18 | Phụ kiện | Hồ sơ TK BVTC | 2 | bộ |
| 19 | Bộ tháp sắt 2xU120x52x4,8-2500 | Hồ sơ TK BVTC | 2 | bộ |
| 20 | Bộ khung đỡ 1 sứ + sứ ống chỉ (XDM) | Hồ sơ TK BVTC | 6 | bộ |
| 21 | Sứ đứng 24KV + TSĐ 24KV đầu bọc chì (XDM) | Hồ sơ TK BVTC | 6 | bộ |
| 22 | Bộ dừng dây pha (XDM) | Hồ sơ TK BVTC | 6 | bộ |
| 23 | Bộ dừng dây trung hòa (XDM) | Hồ sơ TK BVTC | 2 | bộ |
| 24 | Số trụ trung hạ thế | Hồ sơ TK BVTC | 1 | bộ |
| 25 | Phần lắp lại trạm biến áp | Hồ sơ TK BVTC | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi