Gói thầu: Gói 02: Xây dựng phần cầu (đã bao gồm chi phí hạng mục chung)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200537122-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/05/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần thương mại Tư vấn thiết kế và Thi công xây dựng Thị xã |
| Tên gói thầu | Gói 02: Xây dựng phần cầu (đã bao gồm chi phí hạng mục chung) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200359253 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách huyện năm 2019-2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-15 20:22:00 đến ngày 2020-05-27 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,392,004,537 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Hạng mục chung | Chương V của E-HSMT | 1 | Khoản |
| B | PHẦN CẦU | |||
| 1 | San đầm đất mặt bằng bãi đúc cọc | Chương V của E-HSMT | 1,25 | 100m3 |
| 2 | Cốt thép cọc Ø6 | Chương V của E-HSMT | 0,217 | tấn |
| 3 | Cốt thép cọc Ø8 | Chương V của E-HSMT | 3,001 | tấn |
| 4 | Cốt thép cọc Ø12 | Chương V của E-HSMT | 0,153 | tấn |
| 5 | Cốt thép cọc Ø18 | Chương V của E-HSMT | 11,599 | tấn |
| 6 | Gia công thép Ø12 bass nối cọc | Chương V của E-HSMT | 0,14 | tấn |
| 7 | Gia công thép tấm dày 10mm bass nối cọc | Chương V của E-HSMT | 0,644 | tấn |
| 8 | Lắp đặt thép tấm bass nối cọc | Chương V của E-HSMT | 0,784 | tấn |
| 9 | Bê tông cọc đá 1x2 M300 | Chương V của E-HSMT | 63,24 | m3 |
| 10 | Ván khuôn đổ bê tông cọc | Chương V của E-HSMT | 6,48 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất thép tấm hộp nối cọc | Chương V của E-HSMT | 2,591 | tấn |
| 12 | Sản xuất thép hình hộp nối cọc | Chương V của E-HSMT | 0,309 | tấn |
| 13 | Nối cọc BTCT loại cọc 30x30cm | Chương V của E-HSMT | 40 | mối nối |
| 14 | Thử động cọc trên bờ | Chương V của E-HSMT | 1 | cọc |
| 15 | Thử động cọc dưới nước | Chương V của E-HSMT | 1 | cọc |
| 16 | Đóng cọc thẳng BTCT 30x30 chiều dài > 24m trên mặt đất,phần ngập đất | Chương V của E-HSMT | 1,274 | 100m |
| 17 | Đóng cọc thẳng BTCT 30x30 chiều dài > 24m trên mặt đất,phần không ngập đất | Chương V của E-HSMT | 0,142 | 100m |
| 18 | Đóng cọc xiên BTCT 30x30 chiều dài > 24m trên mặt đất,phần ngập đất | Chương V của E-HSMT | 1,274 | 100m |
| 19 | Đóng cọc xiên BTCT 30x30 chiều dài > 24m trên mặt đất,phần không ngập đất | Chương V của E-HSMT | 0,142 | 100m |
| 20 | Đóng cọc xiên BTCT 30x30 chiều dài > 24m trên mặt nước, phần ngập đất | Chương V của E-HSMT | 3,398 | 100m |
| 21 | Đóng cọc xiên BTCT 30x30 chiều dài > 24m trên mặt nước, phần không ngập đất | Chương V của E-HSMT | 0,85 | 100m |
| 22 | Phá dỡ bê tông đầu cọc | Chương V của E-HSMT | 0,9 | m3 |
| 23 | Đắp đất trước mố, K≥0,90 | Chương V của E-HSMT | 0,277 | 100m3 |
| 24 | Bê tông lót móng mố chiều rộng <=250 cm, đá 1x2 M150 | Chương V của E-HSMT | 1,26 | m3 |
| 25 | Ván khuôn bê tông lót | Chương V của E-HSMT | 0,032 | 100m2 |
| 26 | Cốt thép mố Ø10 | Chương V của E-HSMT | 0,194 | tấn |
| 27 | Cốt thép mố Ø12 | Chương V của E-HSMT | 0,366 | tấn |
| 28 | Cốt thép mố Ø18 | Chương V của E-HSMT | 0,253 | tấn |
| 29 | Bê tông mố cầu đá 1x2 M300 | Chương V của E-HSMT | 8,7 | m3 |
| 30 | Ván khuôn bê tông mố | Chương V của E-HSMT | 0,393 | 100m2 |
| 31 | Cốt thép trụ cầu Ø10 | Chương V của E-HSMT | 0,299 | tấn |
| 32 | Cốt thép trụ cầu Ø18 | Chương V của E-HSMT | 0,364 | tấn |
| 33 | Bê tông trụ cầu đá 1x2 M300 | Chương V của E-HSMT | 7,46 | m3 |
| 34 | Ván khuôn bê tông trụ cầu | Chương V của E-HSMT | 0,275 | 100m2 |
| 35 | Lắp đặt gối cầu bằng cao su 300x150x42 | Chương V của E-HSMT | 24 | cái |
| 36 | Cung cấp dầm BTDUL I.280 dài 7m | Chương V của E-HSMT | 12 | dầm |
| 37 | Lắp đặt dầm | Chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| 38 | Cốt thép dầm ngang Ø10 | Chương V của E-HSMT | 0,068 | tấn |
| 39 | Cốt thép dầm ngang Ø16 | Chương V của E-HSMT | 0,075 | tấn |
| 40 | Bơm sikagrout 752 | Chương V của E-HSMT | 0,006 | m3 |
| 41 | Bê tông dầm ngang đá 1x2 M300 | Chương V của E-HSMT | 0,468 | m3 |
| 42 | Ván khuôn đổ bê tông dầm ngang | Chương V của E-HSMT | 7,8 | m2 |
| 43 | Bê tông tạo cung parabol đá 1x2 M300 | Chương V của E-HSMT | 0,45 | m3 |
| 44 | Ván khuôn đổ bê tông tạo cung parabol | Chương V của E-HSMT | 3,58 | m2 |
| 45 | Cốt thép mặt cầu + gờ cầu Ø10 | Chương V của E-HSMT | 0,957 | tấn |
| 46 | Cốt thép mặt cầu + gờ cầu Ø12 | Chương V của E-HSMT | 0,987 | tấn |
| 47 | Bê tông mặt cầu đá 1x2 M300 | Chương V của E-HSMT | 15,12 | m3 |
| 48 | Ván khuôn đổ bê tông mặt cầu | Chương V của E-HSMT | 0,749 | 100m2 |
| 49 | Bê tông gờ cầu đá 1x2 M300 | Chương V của E-HSMT | 2,36 | m3 |
| 50 | Ván khuôn đổ bê tông gờ cầu | Chương V của E-HSMT | 0,217 | 100m2 |
| 51 | Bê tông phủ mặt cầu đá 0,5x1 M300 | Chương V của E-HSMT | 3,68 | m3 |
| 52 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm d=60mm ống thoát nước | Chương V của E-HSMT | 0,06 | 100m |
| 53 | Gia công thép tấm dày 6mm ống thoát nước | Chương V của E-HSMT | 0,005 | tấn |
| 54 | Lắp đặt thép tấm ống thoát nước | Chương V của E-HSMT | 0,005 | tấn |
| 55 | Cốt thép khe co dãn Ø6 | Chương V của E-HSMT | 0,021 | tấn |
| 56 | Cốt thép khe co dãn Ø10 | Chương V của E-HSMT | 0,069 | tấn |
| 57 | Cung cấp bu lông M.16 | Chương V của E-HSMT | 112 | cái |
| 58 | Lắp đặt khe co dãn cao su | Chương V của E-HSMT | 14 | m |
| 59 | Sơn dầu 2 lớp gờ cầu | Chương V của E-HSMT | 10,5 | m2 |
| 60 | Gia công thép Ø8 neo | Chương V của E-HSMT | 0,019 | tấn |
| 61 | Lắp đặt thép Ø8 neo | Chương V của E-HSMT | 0,019 | tấn |
| 62 | Gia công kết cấu thép lan can cầu | Chương V của E-HSMT | 0,71 | tấn |
| 63 | Cung cấp ống thép mạ kẽm | Chương V của E-HSMT | 641,7 | kg |
| 64 | Cung cấp thép tấm | Chương V của E-HSMT | 68,14 | kg |
| 65 | Lắp đặt lan can cầu | Chương V của E-HSMT | 0,71 | tấn |
| 66 | Đóng cọc thép hình I.360, phần ngập đất | Chương V của E-HSMT | 0,624 | 100m |
| 67 | Đóng cọc thép hình I.360, phần không ngập đất | Chương V của E-HSMT | 0,336 | 100m |
| 68 | Khấu hao cọc thép hình (3,5% đóng nhổ, 1,17% sử dụng 1 tháng) | Chương V của E-HSMT | 4.666 | kg |
| 69 | Gia công khung thép hình | Chương V của E-HSMT | 1,797 | tấn |
| 70 | Lắp dựng khung thép hình | Chương V của E-HSMT | 3,594 | tấn |
| 71 | Tháo dở khung thép hình | Chương V của E-HSMT | 3,594 | tấn |
| 72 | Khấu hao khung thép hình (2% sử dụng 1 tháng, 7% tháo dở) | Chương V của E-HSMT | 3.594 | kg |
| 73 | Nhổ cọc thép hình, phần ngập đất | Chương V của E-HSMT | 0,624 | 100m |
| 74 | Nhổ cọc thép hình, phần không ngập đất | Chương V của E-HSMT | 0,336 | 100m |
| 75 | Cốt thép cọc tiêu Ø6mm | Chương V của E-HSMT | 0,016 | tấn |
| 76 | Cốt thép cọc tiêu Ø10mm | Chương V của E-HSMT | 0,052 | tấn |
| 77 | Bê tông cọc đá 1x2 M200 | Chương V của E-HSMT | 0,5 | m3 |
| 78 | Ván khuôn đổ bê tông cọc tiêu | Chương V của E-HSMT | 0,108 | 100m2 |
| 79 | Đào đất trồng cọc tiêu | Chương V của E-HSMT | 1,6 | m3 |
| 80 | Bê tông móng cọc đá 1x2 M150 | Chương V của E-HSMT | 1,42 | m3 |
| 81 | Ván khuôn đổ bê tông móng | Chương V của E-HSMT | 0,16 | 100m2 |
| 82 | Lắp đặt cọc | Chương V của E-HSMT | 20 | cái |
| 83 | Sơn dầu 2 lớp | Chương V của E-HSMT | 8,85 | m2 |
| 84 | Đào đất trồng biển báo | Chương V của E-HSMT | 0,16 | m3 |
| 85 | Bê tông móng trụ biển báo đá 1x2 M150 | Chương V của E-HSMT | 0,19 | m3 |
| 86 | Ván khuôn đổ bê tông móng | Chương V của E-HSMT | 0,019 | 100m2 |
| 87 | Cung cấp trụ gắn biển báo D=90mm | Chương V của E-HSMT | 6 | m |
| 88 | Cung cấp biển báo tải trọng (tròn Ø87,5cm) | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 89 | Cung cấp biển báo tên cầu (chữ nhật 90x45cm) | Chương V của E-HSMT | 0,81 | m2 |
| 90 | Lắp đặt trụ đỡ biển báo | Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 91 | Cung cấp biển báo đường sông (vuông 120x120cm) | Chương V của E-HSMT | 2,88 | m2 |
| 92 | Cung cấp bu lông M.16x200 | Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 93 | Lắp đặt biển báo hiệu đường sông | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 94 | Đào đất chân khay | Chương V của E-HSMT | 0,311 | 100m3 |
| 95 | Bê tông lót chân khay đá 1x2 M150 | Chương V của E-HSMT | 4,447 | m3 |
| 96 | Ván khuôn đổ bê tông lót | Chương V của E-HSMT | 0,149 | 100m2 |
| 97 | Bê tông chân khay đá 1x2 M200 | Chương V của E-HSMT | 12,97 | m3 |
| 98 | Ván khuôn đổ bê tông chân khay | Chương V của E-HSMT | 0,752 | 100m2 |
| 99 | Đắp đất chân khay | Chương V của E-HSMT | 0,137 | 100m3 |
| 100 | Bê tông lót tấm đan đá 1x2 M150 | Chương V của E-HSMT | 19,808 | m3 |
| 101 | Bê tông tấm bê tông đá 1x2 M200 | Chương V của E-HSMT | 11,885 | m3 |
| 102 | Ván khuôn đổ bê tông tấm đan | Chương V của E-HSMT | 1,188 | 100m2 |
| 103 | Lắp đặt tấm bê tông | Chương V của E-HSMT | 198,083 | m2 |
| 104 | Trải vải nhựa lót bê tông vai đường | Chương V của E-HSMT | 0,32 | 100m2 |
| 105 | Cốt thép bê tông vai đường Ø10mm | Chương V của E-HSMT | 2,391 | tấn |
| 106 | Bê tông gia cố vai đường đá 1x2 M200 | Chương V của E-HSMT | 3,2 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi