Gói thầu: Xây dựng: Nền mặt đường, hệ thống thoát nước
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200537623-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/05/2020 13:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Pleiku |
| Tên gói thầu | Xây dựng: Nền mặt đường, hệ thống thoát nước |
| Số hiệu KHLCNT | 20200468640 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-16 10:41:00 đến ngày 2020-05-26 13:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 14,582,907,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | *\ Nền đường | |||
| 1 | Chặt cây d30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | Cây |
| 2 | Đào gốc cây d30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | Cây |
| 3 | Tháo dỡ rào tạm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 226,1 | m2 |
| 4 | Cắt BTXM ngã giao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | 1 m |
| 5 | Đập phá tường xây bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 173,5 | 1 m3 |
| 6 | Đào bỏ sân BT, kết cấu đường cũ, đá vỉa cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 143,59 | 1 m3 |
| 7 | Đào cống bản 50x50 cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,81 | 1 m3 |
| 8 | Vận chuyển xà bần đổ xa cự ly 1Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 341,91 | 1m3/km |
| 9 | Vận chuyển xà bần đổ xa cự ly 1Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 341,91 | 1m3/km |
| 10 | Đào nền đường đất cấp 3 bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80,95 | 1 m3 |
| 11 | Đào khuôn đường đất cấp 3 bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.240,12 | 1 m3 |
| 12 | Vét hữu cơ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 160,15 | 1 m3 |
| 13 | Vận chuyển đất hữu cơ đổ xa 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 160,15 | 1m3/km |
| 14 | Vận chuyển đất hữu cơ đổ xa 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 160,15 | 1m3/km |
| 15 | Đắp nền đường lu lèn K>=0.95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5.210,67 | 1 m3 |
| B | *\ Mặt đường | |||
| 1 | Đào bỏ kết cấu đường cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,46 | 1 m3 |
| 2 | Vận chuyển xà bần đổ xa cự ly 1Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,46 | 1m3/km |
| 3 | Vận chuyển xà bần đổ xa cự ly tiếp 1Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,46 | 1m3/km |
| 4 | Đào khuôn đường đất cấp 3 bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 179,18 | 1 m3 |
| 5 | Đào xúc đất để đắp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 155,927 | 1 m3 |
| 6 | Vận chuyển đất để đắp cự ly 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 155,927 | 1m3/km |
| 7 | Vận chuyển đất xây dựng = ô tô tự đổ 12T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 155,927 | 1m3/km |
| 8 | Vận chuyển đất để đắp tiếp cự ly 0.55Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 155,927 | 1m3/km |
| 9 | Đắp đất đồi chọn lọc lu lèn đạt K0.98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 134,42 | 1 m3 |
| 10 | CPĐD loại 1 lớp dưới Dmax 37.5mm, dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67,21 | 1 m3 |
| 11 | CPĐD loại 1 lớp trên Dmax 25mm, dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67,21 | 1 m3 |
| 12 | Tưới lớp dính bám m.đường TCN 1.0Kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 448,07 | 1 m2 |
| 13 | Sản xuất bê tông nhựa nóng C19 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74,469 | 1 Tấn |
| 14 | Vận chuyển BTNN C19 cự ly 2Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74,469 | 1 Tấn |
| 15 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa C19, Chiều dày đã lèn ép=7cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 448,07 | 1 m2 |
| 16 | Đào bỏ kết cấu đường cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 195,67 | 1 m3 |
| 17 | Vận chuyển xà bần đổ xa cự ly 1Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 195,67 | 1m3/km |
| 18 | Vận chuyển xà bần đổ xa cự ly tiếp 1Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 195,67 | 1m3/km |
| 19 | Đào xúc đất để đắp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 168,13 | 1 m3 |
| 20 | Vận chuyển đất để đắp cự ly 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 168,13 | 1m3/km |
| 21 | Vận chuyển đất để đắp tiếp cự ly 9Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 168,13 | 1m3/km |
| 22 | Vận chuyển đất để đắp tiếp cự ly 0.55Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 168,13 | 1m3/km |
| 23 | Đắp đất đồi chọn lọc lu lèn đạt K0.98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 144,94 | 1 m3 |
| 24 | CPĐD loại 1 lớp dưới Dmax 37.5mm, dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72,47 | 1 m3 |
| 25 | CPĐD loại 1 lớp trên Dmax 25mm (kể cả bù phụ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 428,6 | 1 m3 |
| 26 | Tưới lớp dính bám m.đường TCN 1.0Kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.284,26 | 1 m2 |
| 27 | Sản xuất bê tông nhựa nóng C19 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 379,644 | 1 Tấn |
| 28 | Vận chuyển BTNN C19 cự ly 2Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 379,644 | 1 Tấn |
| 29 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung Chiều dày đã lèn ép=7cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.284,26 | 1 m2 |
| 30 | Đào xúc đất để đắp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.480,636 | 1 m3 |
| 31 | Vận chuyển đất để đắp cự ly 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.480,636 | 1m3/km |
| 32 | Vận chuyển đất để đắp tiếp cự ly 9Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.480,636 | 1m3/km |
| 33 | Vận chuyển đất để đắp tiếp cự ly 0.55Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.480,636 | 1m3/km |
| 34 | Đắp đất đồi chọn lọc lu lèn đạt K0.98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.138,48 | 1 m3 |
| 35 | CPĐD loại 1 lớp dưới Dmax 37.5mm, dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.067,16 | 1 m3 |
| 36 | CPĐD loại 1 lớp trên Dmax 25mm dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.067,16 | 1 m3 |
| 37 | Tưới lớp dính bám m.đường TCN 1.0Kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7.114,37 | 1 m2 |
| 38 | Sản xuất bê tông nhựa nóng C19 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.182,408 | 1 Tấn |
| 39 | Vận chuyển BTNN C19 cự ly 2Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.182,408 | 1 Tấn |
| 40 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung Chiều dày đã lèn ép=7cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7.114,37 | 1 m2 |
| C | *\ An toàn giao thông | |||
| 1 | Sơn kẻ đường=sơn dẻo nhiệt ph.quang màu vàng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66,44 | m2 |
| 2 | Sơn kẻ đường=sơn dẻo nhiệt ph.quang màu trắng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 105,31 | m2 |
| 3 | Đào đất trồng biển báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,74 | 1 m3 |
| 4 | Vận chuyển đất thừa đổ xa cự ly 1Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,74 | 1m3/km |
| 5 | Vận chuyển đất thừa đổ xa cự ly tiếp 1Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,74 | 1m3/km |
| 6 | Bê tông móng đá 1x2 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,74 | 1 m3 |
| 7 | Biển báo tam giác A70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | 1 cái |
| 8 | Đào đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,64 | 1 m3 |
| 9 | Vận chuyển đất thừa đổ xa cự ly 1Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,64 | 1m3/km |
| 10 | Vận chuyển đất thừa đổ xa cự ly tiếp 1Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,64 | 1m3/km |
| 11 | Gia công cốt thép tròn cọc tiêu d<10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,06 | 1 tấn |
| 12 | Ván khuôn cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,46 | 1 m2 |
| 13 | Bê tông cọc tiêu đá dăm 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,55 | 1 m3 |
| 14 | Bê tông đá 1x2 M150 chân cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,44 | 1 m3 |
| 15 | Sơn màu đỏ trắng 2 lớp cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,87 | 1m2 |
| 16 | Lắp đặt cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | 1 Cái |
| 17 | Lắp dựng lan can mạ kẽm nhúng nóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,76 | Tấn |
| 18 | Đào móng KT(40x40x40)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,69 | 1 m3 |
| 19 | Vận chuyển đất thừa đổ xa 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,69 | 1m3/km |
| 20 | Vận chuyển đất thừa đổ xa tiếp 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,69 | 1m3/km |
| 21 | Bê tông móng đá 1x2 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,91 | 1 m3 |
| D | *\ Bó vỉa, đan rãnh | |||
| 1 | Đệm CPĐD Dmax 37.5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 142,83 | 1m3 |
| 2 | Ván khuôn kim loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 927,58 | 1 m2 |
| 3 | Bê tông bó vỉa, đan rãnh đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 242,83 | 1 m3 |
| 4 | Gỗ ván làm vách ngăn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,482 | 1 m3 |
| 5 | Ván khuôn bó vỉa, đan rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 442,04 | 1 m2 |
| 6 | Bê tông bó vỉa, đan rãnh đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108,51 | 1 m3 |
| 7 | Gỗ ván làm vách ngăn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,213 | 1 m3 |
| E | *\ Tường chắn đất | |||
| 1 | Đào đất tường chắn đất cấp 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 129,41 | 1 m3 |
| 2 | Vận chuyển đất cấp 2 đổ xa 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 129,41 | 1m3/km |
| 3 | Vận chuyển đất cấp 2 đổ xa tiếp 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 129,41 | 1m3/km |
| 4 | Đào đất móng tường chắn đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62,19 | 1 m3 |
| 5 | Đệm cấp phối đá dăm Dmax 37.5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,75 | 1m3 |
| 6 | Ván khuôn móng tường chắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 391,91 | 1 m2 |
| 7 | Bê tông móng tường chắn đá 2x4 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 159,19 | 1 m3 |
| 8 | Ván khuôn tường chắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 780,68 | 1 m2 |
| 9 | Bê tông tường chắn đá 2x4 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 249,28 | 1 m3 |
| 10 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa PVC D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,92 | 1 m |
| 11 | Bố trí tầng lọc nước bằng đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,83 | 1 m3 |
| 12 | Bao tải tẩm nhựa chèn khe phòng lún | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72,18 | 1 m2 |
| 13 | Đào đất móng tường chắn bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,2 | 1 m3 |
| 14 | Đắp đất lối vào (tận dụng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,31 | 1 m3 |
| 15 | Đệm cát mặt lối vào dày 3cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,63 | 1m3 |
| 16 | Đệm cấp phối đá dăm Dmax 37.5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,84 | 1m3 |
| 17 | Ván khuôn móng tường chắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,57 | 1 m2 |
| 18 | Bê tông móng tường chắn đá 2x4 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,36 | 1 m3 |
| 19 | Ván khuôn tường chắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,69 | 1 m2 |
| 20 | Bê tông tường chắn đá 2x4 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,87 | 1 m3 |
| 21 | Bê tông lối vào đá 2x4M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1 | 1 m3 |
| F | *\ Cửa thu nước | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa PVC d220 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 81,75 | m |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt nắp ngăn mùi HPDE d250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 109 | cái |
| 3 | Bê tông cửa thu nước đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,64 | 1 m3 |
| 4 | Ván khuôn đổ bê tông hố thu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 164,91 | 1 m2 |
| 5 | VXM M100 tạo dốc đáy hố thu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | 1 m2 |
| 6 | Gia công thép góc các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,336 | 1 tấn |
| 7 | Lắp đặt thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,336 | Tấn |
| 8 | Gia công, lắp đặt thép d16(CB240-T) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,051 | Tấn |
| 9 | Lắp đặt ống thép d21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,26 | m |
| 10 | Sơn sắt thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 99,19 | 1 m2 |
| G | *\ Hố ga | |||
| 1 | Đào móng hố ga đất cấp 3 bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 112,47 | 1 m3 |
| 2 | Đệm móng hố ga CPĐD Dmax 37.5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,62 | 1m3 |
| 3 | Gia công cốt thép thang trèo d18 (CB300-V) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,191 | Tấn |
| 4 | Ván khuôn gối ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 231,83 | 1 m2 |
| 5 | Gia công c.thép gối ga d6,8 (CB240-T) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,114 | Tấn |
| 6 | Bê tông gối ga đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,1 | 1 m3 |
| 7 | Bê tông đáy hố ga đá 2x4M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,08 | 1 m3 |
| 8 | Xây hố ga đá hộc VXM M100 (tận dụng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | 1 m3 |
| 9 | Xây hố ga đá hộc VXM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 148,11 | 1 m3 |
| 10 | Trát VXM M100 dày 2cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 472,65 | 1 m2 |
| 11 | Cốt thép tấm đan d6 (CB240-T) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,283 | 1 tấn |
| 12 | Cốt thép gờ tấm đan d12 (CB300-V) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,406 | 1 tấn |
| 13 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70,2 | 1 m2 |
| 14 | Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,21 | 1 m3 |
| 15 | Lắp đặt tấm đan G | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 180 | 1 Tấm |
| 16 | Chèn VXM M100 lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,52 | 1 m2 |
| 17 | Ván khuôn hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 358,55 | 1 m2 |
| 18 | Bê tông hố ga đá 2x4 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,76 | 1 m3 |
| 19 | Cốt thép tấm đan d6 (CB240-T) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,053 | 1 tấn |
| 20 | Cốt thép gờ tấm đan d12 (CB300-V) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,275 | 1 tấn |
| 21 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,33 | 1 m2 |
| 22 | Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,02 | 1 m3 |
| 23 | Lắp đặt tấm đan F | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31 | 1 Tấm |
| 24 | Chèn VXM M100 lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,8 | 1 m2 |
| 25 | Cốt thép tấm đan d6 (CB240-T) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,002 | 1 tấn |
| 26 | Cốt thép gờ tấm đan d12 (CB300-V) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,015 | 1 tấn |
| 27 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4 | 1 m2 |
| 28 | Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,15 | 1 m3 |
| 29 | Lắp đặt tấm đan K | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | 1 Tấm |
| 30 | Chèn VXM M100 lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 1 m2 |
| H | *\ Cống thoát nước dọc | |||
| 1 | Đào đất móng cống đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.956,6 | 1 m3 |
| 2 | Đắp đất thân cống lu lèn đạt K0.95 (đầm cóc) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.799,96 | 1 m3 |
| 3 | Đắp đất thân cống lu lèn đạt K0.95 (bằng máy) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 793,11 | 1 m3 |
| 4 | Đệm cấp phối đá dăm Dmax 37.5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 573,43 | 1m3 |
| 5 | V/chuyển ống cống cự ly 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.215,862 | 1tấn/km |
| 6 | V/chuyển ống cống cự ly 9.4km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.215,862 | 1tấn/km |
| 7 | Lắp đặt ống bê tông dài 2.5m, ĐK 800mm Bằng cần trục dưới vỉa hè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 702 | 1 Đoạn |
| 8 | Lắp đặt ống bê tông dài 1m, ĐK 800mm Bằng cần trục dưới vỉa hè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | 1 Đoạn |
| 9 | Lắp đặt ống bê tông dài 2.5m, ĐK 800mm Bằng cần trục dưới lòng đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41 | 1 Đoạn |
| 10 | Lắp đặt ống bê tông dài 1m, ĐK 800mm Bằng cần trục dưới lòng đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | 1 Đoạn |
| 11 | Mối nối cống d80 bằng ron cao su | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 889 | 1 mối nối |
| 12 | Đệm cấp phối đá dăm Dmax 37.5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 102,94 | 1m3 |
| 13 | V/chuyển ống cống cự ly 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 287,99 | 1tấn/km |
| 14 | V/chuyển ống cống cự ly 9.4km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 287,99 | 1tấn/km |
| 15 | Lắp đặt ống bê tông dài 2.5m, ĐK 1000mm bằng cần trục dưới vỉa hè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 106 | 1 đoạn |
| 16 | Lắp đặt ống bê tông dài 1m, ĐK 1000mm bằng cần trục dưới vỉa hè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | 1 đoạn |
| 17 | Lắp đặt ống bê tông dài 2.5m, ĐK 1000mm bằng cần trục dưới nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | 1 đoạn |
| 18 | Lắp đặt ống bê tông dài 1m, ĐK 1000mm Bằng cần trục dưới lòng đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | 1 Đoạn |
| 19 | Mối nối cống d100 bằng ron cao su | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 124 | 1 mối nối |
| 20 | Đệm cấp phối đá dăm Dmax 37.5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,45 | 1m3 |
| 21 | V/chuyển ống cống cự ly 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 89,94 | 1tấn/km |
| 22 | V/chuyển ống cống cự ly 9.4km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 89,94 | 1tấn/km |
| 23 | Lắp đặt ống bê tông dài 2.5m, ĐK 1200mm bằng cần trục dưới vỉa hè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | 1 đoạn |
| 24 | Lắp đặt ống bê tông dài 1m, ĐK 1200mm bằng cần trục dưới vỉa hè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | 1 đoạn |
| 25 | Mối nối cống d120 bằng ron cao su | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | 1 mối nối |
| I | *\ Mương xây đậy đan KT(50x70) | |||
| 1 | Đào đất móng mương đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78,58 | 1 m3 |
| 2 | Đệm cấp phối đá dăm Dmax 37.5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,27 | 1m3 |
| 3 | Bê tông móng mương đá 2x4 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,41 | 1 m3 |
| 4 | Xây mương đá hộc VXM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,07 | 1 m3 |
| 5 | Ván khuôn gối mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60,16 | 1 m2 |
| 6 | Bê tông gối mương đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,62 | 1 m3 |
| 7 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90,24 | 1 m2 |
| 8 | Cốt thép tấm đan d6 (CB240-T) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,134 | 1 tấn |
| 9 | Cốt thép gờ tấm đan d10 (CB300-V) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,44 | 1 tấn |
| 10 | Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,02 | 1 m3 |
| 11 | Lắp đặt tấm đan D | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 188 | 1 Tấm |
| 12 | Chèn VXM M100 lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,04 | 1 m2 |
| J | *\Cống H100x100, Km1+51.54, L=9m | |||
| 1 | Đào kết cấu mặt đường nhựa cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,15 | 1 m3 |
| 2 | Đào bỏ cống cũ d100 + khối xây THL | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,9 | 1 m3 |
| 3 | Vận chuyển xà bần đổ xa 1Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,05 | 1m3/km |
| 4 | Vận chuyển xà bần đổ xa tiếp 1Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,05 | 1m3/km |
| 5 | Đào đất móng cống đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,82 | 1 m3 |
| 6 | Đệm móng cống và 2 bên thân cống CPĐD Dmax 37.5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,51 | 1m3 |
| 7 | V/chuyển ống cống cự ly 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,6 | 1tấn/km |
| 8 | V/chuyển ống cống cự ly 9.4km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,6 | 1tấn/km |
| 9 | Lắp đặt cống hộp đơn 100x100, L=1.2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | 1 Đoạn |
| 10 | Mối nối cống H100x100 bằng Jon cao su | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | 1 mối nốii |
| 11 | Đắp đất thân cống bằng đàm cóc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,84 | 1 m3 |
| 12 | CPĐD loại 1 lớp dưới Dmax 37.5 dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,15 | 1 m3 |
| 13 | Đệm cấp phối đá dăm Dmax 37.5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,79 | 1m3 |
| 14 | Ván khuôn hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,45 | 1 m2 |
| 15 | Bê tông hố ga đá 2x4 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,38 | 1 m3 |
| 16 | Ván khuôn gối ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,9 | 1 m2 |
| 17 | Gia công c.thép gối ga d6,8 (CB240-T) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,053 | Tấn |
| 18 | Bê tông gối ga đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,49 | 1 m3 |
| 19 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,35 | 1 m2 |
| 20 | Cốt thép tấm đan d6 (CB240-T) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,011 | 1 tấn |
| 21 | Cốt thép gờ tấm đan d12 (CB300-V) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,05 | 1 tấn |
| 22 | Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,64 | 1 m3 |
| 23 | Lắp đặt tấm đan C | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | 1 Tấm |
| 24 | Chèn VXM M100 lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,47 | 1 m2 |
| 25 | Đập phá khối xây mương cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,88 | 1 m3 |
| 26 | Vận chuyển xà bần đổ xa 1Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,88 | 1m3/km |
| 27 | Vận chuyển xà bần đổ xa tiếp 1Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,88 | 1m3/km |
| 28 | Đệm cấp phối đá dăm Dmax 37.5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,38 | 1m3 |
| 29 | Bê tông đáy đá 2x4 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,58 | 1 m3 |
| 30 | Xây đá hộc VXM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,44 | 1 m3 |
| 31 | Ván khuôn gối mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,92 | 1 m2 |
| 32 | Bê tông gối mương đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,21 | 1 m3 |
| 33 | Cốt thép tấm đan d6 (CB240-T) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,01 | 1 tấn |
| 34 | Cốt thép gờ tấm đan d10 (CB300-V) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,023 | 1 tấn |
| 35 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,04 | 1 m2 |
| 36 | Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,31 | 1 m3 |
| 37 | Lắp đặt tấm đan M | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | 1 Tấm |
| 38 | Chèn VXM M100 lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,48 | 1 m2 |
| 39 | Đào đất móng đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | 1 m3 |
| 40 | Đệm cấp phối đá dăm Dmax 37.5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,07 | 1m3 |
| 41 | V/chuyển ống cống cự ly 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,3 | 1tấn/km |
| 42 | V/chuyển ống cống cự ly 9.4km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,3 | 1tấn/km |
| 43 | Lắp đặt ống bê tông dài 2.5m, ĐK 800mm Bằng cần trục (loại không chịu lực) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | 1 Đoạn |
| 44 | Lắp đặt ống bê tông dài 1m, ĐK 800mm Bằng cần trục (loại không chịu lực) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 Đoạn |
| 45 | Mối nối cống d80 bằng ron cao su | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | 1 mối nối |
| 46 | Đắp đất trên cống lu lèn đạt K0.95 (tận dụng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,47 | 1 m3 |
| 47 | Đào đất móng đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,94 | 1 m3 |
| 48 | Đệm cấp phối đá dăm Dmax 37.5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,19 | 1m3 |
| 49 | Bê tông đáy hố ga đá 2x4M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,38 | 1 m3 |
| 50 | Xây hố ga đá hộc VXM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,98 | 1 m3 |
| 51 | Ván khuôn gối ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,42 | 1 m2 |
| 52 | Gia công c.thép gối ga d6,8 (CB240-T) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | Tấn |
| 53 | Bê tông gối ga đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,48 | 1 m3 |
| 54 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,56 | 1 m2 |
| 55 | Cốt thép tấm đan d6 (CB240-T) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,006 | 1 tấn |
| 56 | Cốt thép gờ tấm đan d12 (CB300-V) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,031 | 1 tấn |
| 57 | Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,34 | 1 m3 |
| 58 | Lắp đặt tấm đan G | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | 1 Tấm |
| 59 | Chèn VXM M100 lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,11 | 1 m2 |
| K | *\ Cống H300x200 L=14.3m, Km0+499.06 | |||
| 1 | Đào bỏ cống bản cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,41 | 1 m3 |
| 2 | Vận chuyển xà bần đổ xa 1Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,41 | 1m3/km |
| 3 | Vận chuyển xà bần đổ xa tiếp 1Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,41 | 1m3/km |
| 4 | Phá bỏ vây thi công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,875 | 1 m3 |
| 5 | Đào đất móng cống + đào dẫn dòng đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 162,04 | 1 m3 |
| 6 | Đào đá cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,92 | 1 m3 |
| 7 | Vận chuyển đá đổ xa 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,92 | 1m3/km |
| 8 | Vận chuyển đá hộc = ô tô tự đổ 12T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,92 | 1m3/km |
| 9 | Đệm móng và 2 bên thân cống đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,39 | 1 m3 |
| 10 | Gia công cốt thép cống d18 (CB300-V) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,5 | Tấn |
| 11 | Gia công cốt thép cống d6 (CB240-T) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,08 | Tấn |
| 12 | Ván khuôn ống cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 173,47 | 1 m2 |
| 13 | Bê tông ống cống đá 1x2 M300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,86 | 1 m3 |
| 14 | Khe phòng lún VXM M300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,15 | 1 m2 |
| 15 | Bao tải tẩm nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,75 | 1 m2 |
| 16 | Sơn bitum nóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,82 | 1m2 |
| 17 | Bê tông đệm đáy đá 1x2 M300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,69 | 1 m3 |
| 18 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,57 | 1 m2 |
| 19 | Khoan đá cấp 3 d30, L=25cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | 1 m |
| 20 | Gia công thép d25 (CB300-V) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,077 | Tấn |
| 21 | Chèn keo epoxy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,002 | 1 m3 |
| 22 | Ván khuôn móng tường đầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,38 | 1 m2 |
| 23 | Bê tông móng tường cánh đá 2x4M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,05 | 1 m3 |
| 24 | Ván khuôn tường đầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,75 | 1 m2 |
| 25 | Bê tông tường đầu thượng hạ lưu đá 2x4 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,74 | 1 m3 |
| 26 | Đệm đá 4x6 chèn cát dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,72 | 1 m3 |
| 27 | Ván khuôn móng tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,16 | 1 m2 |
| 28 | Bê tông móng tường cánh đá 2x4M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,24 | 1 m3 |
| 29 | Ván khuôn tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,15 | 1 m2 |
| 30 | Bê tông tường cánh thượng hạ lưu đá 2x4 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,62 | 1 m3 |
| 31 | Đệm đá 4x6 chèn cát dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,45 | 1 m3 |
| 32 | Ván khuôn sân cống THL | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,69 | 1 m2 |
| 33 | Bê tông sân cống đá 2x4M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,59 | 1 m3 |
| 34 | Đắp đất trả lại thiên nhiên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,78 | 1 m3 |
| 35 | Vận chuyển đất thừa đổ xa 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 139,69 | 1m3/km |
| 36 | Vận chuyển đất thừa đổ xa tiếp 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 139,69 | 1m3/km |
| L | *\ Cống 2H300x200 L=14m, 1 cái | |||
| 1 | Đắp đất đường tạm (tận dụng đất đào) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | 1 m3 |
| 2 | Đập bỏ khối xây đá hộc cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,58 | 1 m3 |
| 3 | Vận chuyển xà bần đổ xa 1Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,58 | 1m3/km |
| 4 | Vận chuyển xà bần đổ xa tiếp 1Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,58 | 1m3/km |
| 5 | Phá bỏ vây thi công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | 1 m3 |
| 6 | Đào đất móng cống đất cấp 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68,7 | 1 m3 |
| 7 | Đào đá cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,26 | 1 m3 |
| 8 | Vận chuyển đá đổ xa 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,26 | 1m3/km |
| 9 | Vận chuyển đá hộc = ô tô tự đổ 12T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,26 | 1m3/km |
| 10 | Đệm móng, 2 bên thân mương đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57,04 | 1 m3 |
| 11 | Gia công cốt thép cống d18 (CB300-V) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,078 | Tấn |
| 12 | Gia công cốt thép cống d6 (CB240-T) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,129 | Tấn |
| 13 | Ván khuôn ống cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 284,21 | 1 m2 |
| 14 | Bê tông ống cống đá 1x2 M300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 79,39 | 1 m3 |
| 15 | Khe phòng lún VXM M300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | 1 m2 |
| 16 | Bao tải tẩm nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,39 | 1 m2 |
| 17 | Sơn bitum nóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,58 | 1m2 |
| 18 | Bê tông đệm đáy đá 1x2 M300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,29 | 1 m3 |
| 19 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,48 | 1 m2 |
| 20 | Khoan đá cấp 3 d30, L=25cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | 1 m |
| 21 | Gia công thép d25 (CB300-V) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,123 | Tấn |
| 22 | Chèn keo epoxy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,003 | 1 m3 |
| 23 | Ván khuôn móng tường đầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,02 | 1 m2 |
| 24 | Bê tông móng tường cánh đá 2x4M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,23 | 1 m3 |
| 25 | Ván khuôn tường đầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,37 | 1 m2 |
| 26 | Bê tông tường đầu thượng hạ lưu đá 2x4 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,47 | 1 m3 |
| 27 | Khoan đá cấp 3 d30, L=25cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | 1 m |
| 28 | Gia công thép d25 (CB300-V) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,023 | Tấn |
| 29 | Chèn keo epoxy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,001 | 1 m3 |
| 30 | Ván khuôn móng tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,1 | 1 m2 |
| 31 | Bê tông móng tường cánh đá 2x4M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,3 | 1 m3 |
| 32 | Ván khuôn tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,6 | 1 m2 |
| 33 | Bê tông tường cánh thượng hạ lưu đá 2x4 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,58 | 1 m3 |
| 34 | Khoan đá cấp 3 d30, L=25cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,25 | 1 m |
| 35 | Gia công thép d25 (CB300-V) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,094 | Tấn |
| 36 | Chèn keo epoxy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,003 | 1 m3 |
| 37 | Ván khuôn sân cống THL | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66,5 | 1 m2 |
| 38 | Đệm đá 4x6 chèn cát dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,63 | 1 m3 |
| 39 | Bê tông sân cống đá 2x4M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,28 | 1 m3 |
| 40 | Đắp đất trả lại thiên nhiên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,8 | 1 m3 |
| 41 | Vận chuyển đất cấp 2 đổ xa 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68,7 | 1m3/km |
| 42 | Vận chuyển đất cấp 2 đổ xa tiếp 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68,7 | 1m3/km |
| M | *\ Mương hạ lưu | |||
| 1 | Đào móng đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 251,18 | 1 m3 |
| 2 | Đệm đá 4x6 chèn cát dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,6 | 1 m3 |
| 3 | Ván khuôn móng mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 158,59 | 1 m2 |
| 4 | Bê tông móng mương đá 2x4M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70,93 | 1 m3 |
| 5 | Ván khuôn thành mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 291,09 | 1 m2 |
| 6 | Bê tông thành mương đá 2x4 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60,48 | 1 m3 |
| 7 | Bao tải tẩm nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,92 | 1 m2 |
| 8 | Vận chuyển đất thừa đổ xa 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 242,25 | 1m3/km |
| 9 | Vận chuyển đất thừa đổ xa tiếp 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 242,25 | 1m3/km |
| N | *\ Chi phí bảo đảm ATGT phục vụ thi công | |||
| 1 | Cung cấp barie rào chắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | 1 Cái |
| 2 | Lắp dựng rào chắn barie | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | 1 cái |
| 3 | Biển báo chữ nhật (KT100x40)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 1 Cái |
| 4 | Biển báo tam giác A70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | 1 Cái |
| 5 | Biển báo tròn D70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | 1 Cái |
| 6 | Lắp đặt biển báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | 1 Cái |
| 7 | ống nhựa PVC D40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,8 | 1 m |
| 8 | Dây nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 136 | m |
| 9 | Sơn trắng đỏ 3 lớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,1 | 1m2 |
| 10 | Bê tông đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,59 | 1 m3 |
| 11 | Lắp đặt cấu kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | Cái |
| 12 | Nhân công điều khiển giao thông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 200 | 1 Công |
| 13 | Đèn chớp đỏ cảnh báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | 1 Bóng |
| 14 | Cờ tín hiệu điều khiển giao thông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | 1 Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi