Gói thầu: Xây dựng: Nền mặt đường, hệ thống thoát nước

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200537623-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/05/2020 13:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Pleiku
Tên gói thầu Xây dựng: Nền mặt đường, hệ thống thoát nước
Số hiệu KHLCNT 20200468640
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-16 10:41:00 đến ngày 2020-05-26 13:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 14,582,907,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A *\ Nền đường
1 Chặt cây d30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 Cây
2 Đào gốc cây d30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 Cây
3 Tháo dỡ rào tạm Mô tả kỹ thuật theo chương V 226,1 m2
4 Cắt BTXM ngã giao Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 1 m
5 Đập phá tường xây bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 173,5 1 m3
6 Đào bỏ sân BT, kết cấu đường cũ, đá vỉa cũ Mô tả kỹ thuật theo chương V 143,59 1 m3
7 Đào cống bản 50x50 cũ Mô tả kỹ thuật theo chương V 63,81 1 m3
8 Vận chuyển xà bần đổ xa cự ly 1Km Mô tả kỹ thuật theo chương V 341,91 1m3/km
9 Vận chuyển xà bần đổ xa cự ly 1Km Mô tả kỹ thuật theo chương V 341,91 1m3/km
10 Đào nền đường đất cấp 3 bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 80,95 1 m3
11 Đào khuôn đường đất cấp 3 bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.240,12 1 m3
12 Vét hữu cơ Mô tả kỹ thuật theo chương V 160,15 1 m3
13 Vận chuyển đất hữu cơ đổ xa 1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 160,15 1m3/km
14 Vận chuyển đất hữu cơ đổ xa 1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 160,15 1m3/km
15 Đắp nền đường lu lèn K>=0.95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5.210,67 1 m3
B *\ Mặt đường
1 Đào bỏ kết cấu đường cũ Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,46 1 m3
2 Vận chuyển xà bần đổ xa cự ly 1Km Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,46 1m3/km
3 Vận chuyển xà bần đổ xa cự ly tiếp 1Km Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,46 1m3/km
4 Đào khuôn đường đất cấp 3 bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 179,18 1 m3
5 Đào xúc đất để đắp Mô tả kỹ thuật theo chương V 155,927 1 m3
6 Vận chuyển đất để đắp cự ly 1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 155,927 1m3/km
7 Vận chuyển đất xây dựng = ô tô tự đổ 12T Mô tả kỹ thuật theo chương V 155,927 1m3/km
8 Vận chuyển đất để đắp tiếp cự ly 0.55Km Mô tả kỹ thuật theo chương V 155,927 1m3/km
9 Đắp đất đồi chọn lọc lu lèn đạt K0.98 Mô tả kỹ thuật theo chương V 134,42 1 m3
10 CPĐD loại 1 lớp dưới Dmax 37.5mm, dày 15cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 67,21 1 m3
11 CPĐD loại 1 lớp trên Dmax 25mm, dày 15cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 67,21 1 m3
12 Tưới lớp dính bám m.đường TCN 1.0Kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 448,07 1 m2
13 Sản xuất bê tông nhựa nóng C19 Mô tả kỹ thuật theo chương V 74,469 1 Tấn
14 Vận chuyển BTNN C19 cự ly 2Km Mô tả kỹ thuật theo chương V 74,469 1 Tấn
15 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa C19, Chiều dày đã lèn ép=7cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 448,07 1 m2
16 Đào bỏ kết cấu đường cũ Mô tả kỹ thuật theo chương V 195,67 1 m3
17 Vận chuyển xà bần đổ xa cự ly 1Km Mô tả kỹ thuật theo chương V 195,67 1m3/km
18 Vận chuyển xà bần đổ xa cự ly tiếp 1Km Mô tả kỹ thuật theo chương V 195,67 1m3/km
19 Đào xúc đất để đắp Mô tả kỹ thuật theo chương V 168,13 1 m3
20 Vận chuyển đất để đắp cự ly 1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 168,13 1m3/km
21 Vận chuyển đất để đắp tiếp cự ly 9Km Mô tả kỹ thuật theo chương V 168,13 1m3/km
22 Vận chuyển đất để đắp tiếp cự ly 0.55Km Mô tả kỹ thuật theo chương V 168,13 1m3/km
23 Đắp đất đồi chọn lọc lu lèn đạt K0.98 Mô tả kỹ thuật theo chương V 144,94 1 m3
24 CPĐD loại 1 lớp dưới Dmax 37.5mm, dày 15cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 72,47 1 m3
25 CPĐD loại 1 lớp trên Dmax 25mm (kể cả bù phụ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 428,6 1 m3
26 Tưới lớp dính bám m.đường TCN 1.0Kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.284,26 1 m2
27 Sản xuất bê tông nhựa nóng C19 Mô tả kỹ thuật theo chương V 379,644 1 Tấn
28 Vận chuyển BTNN C19 cự ly 2Km Mô tả kỹ thuật theo chương V 379,644 1 Tấn
29 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung Chiều dày đã lèn ép=7cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.284,26 1 m2
30 Đào xúc đất để đắp Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.480,636 1 m3
31 Vận chuyển đất để đắp cự ly 1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.480,636 1m3/km
32 Vận chuyển đất để đắp tiếp cự ly 9Km Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.480,636 1m3/km
33 Vận chuyển đất để đắp tiếp cự ly 0.55Km Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.480,636 1m3/km
34 Đắp đất đồi chọn lọc lu lèn đạt K0.98 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.138,48 1 m3
35 CPĐD loại 1 lớp dưới Dmax 37.5mm, dày 15cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.067,16 1 m3
36 CPĐD loại 1 lớp trên Dmax 25mm dày 15cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.067,16 1 m3
37 Tưới lớp dính bám m.đường TCN 1.0Kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7.114,37 1 m2
38 Sản xuất bê tông nhựa nóng C19 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.182,408 1 Tấn
39 Vận chuyển BTNN C19 cự ly 2Km Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.182,408 1 Tấn
40 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung Chiều dày đã lèn ép=7cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 7.114,37 1 m2
C *\ An toàn giao thông
1 Sơn kẻ đường=sơn dẻo nhiệt ph.quang màu vàng Mô tả kỹ thuật theo chương V 66,44 m2
2 Sơn kẻ đường=sơn dẻo nhiệt ph.quang màu trắng Mô tả kỹ thuật theo chương V 105,31 m2
3 Đào đất trồng biển báo Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,74 1 m3
4 Vận chuyển đất thừa đổ xa cự ly 1Km Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,74 1m3/km
5 Vận chuyển đất thừa đổ xa cự ly tiếp 1Km Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,74 1m3/km
6 Bê tông móng đá 1x2 M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,74 1 m3
7 Biển báo tam giác A70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 1 cái
8 Đào đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,64 1 m3
9 Vận chuyển đất thừa đổ xa cự ly 1Km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,64 1m3/km
10 Vận chuyển đất thừa đổ xa cự ly tiếp 1Km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,64 1m3/km
11 Gia công cốt thép tròn cọc tiêu d<10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,06 1 tấn
12 Ván khuôn cọc tiêu Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,46 1 m2
13 Bê tông cọc tiêu đá dăm 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,55 1 m3
14 Bê tông đá 1x2 M150 chân cọc tiêu Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,44 1 m3
15 Sơn màu đỏ trắng 2 lớp cọc tiêu Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,87 1m2
16 Lắp đặt cọc tiêu Mô tả kỹ thuật theo chương V 23 1 Cái
17 Lắp dựng lan can mạ kẽm nhúng nóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,76 Tấn
18 Đào móng KT(40x40x40)cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,69 1 m3
19 Vận chuyển đất thừa đổ xa 1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,69 1m3/km
20 Vận chuyển đất thừa đổ xa tiếp 1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,69 1m3/km
21 Bê tông móng đá 1x2 M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,91 1 m3
D *\ Bó vỉa, đan rãnh
1 Đệm CPĐD Dmax 37.5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 142,83 1m3
2 Ván khuôn kim loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 927,58 1 m2
3 Bê tông bó vỉa, đan rãnh đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 242,83 1 m3
4 Gỗ ván làm vách ngăn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,482 1 m3
5 Ván khuôn bó vỉa, đan rãnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 442,04 1 m2
6 Bê tông bó vỉa, đan rãnh đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 108,51 1 m3
7 Gỗ ván làm vách ngăn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,213 1 m3
E *\ Tường chắn đất
1 Đào đất tường chắn đất cấp 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 129,41 1 m3
2 Vận chuyển đất cấp 2 đổ xa 1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 129,41 1m3/km
3 Vận chuyển đất cấp 2 đổ xa tiếp 1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 129,41 1m3/km
4 Đào đất móng tường chắn đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 62,19 1 m3
5 Đệm cấp phối đá dăm Dmax 37.5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,75 1m3
6 Ván khuôn móng tường chắn Mô tả kỹ thuật theo chương V 391,91 1 m2
7 Bê tông móng tường chắn đá 2x4 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 159,19 1 m3
8 Ván khuôn tường chắn Mô tả kỹ thuật theo chương V 780,68 1 m2
9 Bê tông tường chắn đá 2x4 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 249,28 1 m3
10 Cung cấp lắp đặt ống nhựa PVC D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,92 1 m
11 Bố trí tầng lọc nước bằng đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,83 1 m3
12 Bao tải tẩm nhựa chèn khe phòng lún Mô tả kỹ thuật theo chương V 72,18 1 m2
13 Đào đất móng tường chắn bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,2 1 m3
14 Đắp đất lối vào (tận dụng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,31 1 m3
15 Đệm cát mặt lối vào dày 3cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,63 1m3
16 Đệm cấp phối đá dăm Dmax 37.5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,84 1m3
17 Ván khuôn móng tường chắn Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,57 1 m2
18 Bê tông móng tường chắn đá 2x4 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,36 1 m3
19 Ván khuôn tường chắn Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,69 1 m2
20 Bê tông tường chắn đá 2x4 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,87 1 m3
21 Bê tông lối vào đá 2x4M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1 1 m3
F *\ Cửa thu nước
1 Cung cấp, lắp đặt ống nhựa PVC d220 Mô tả kỹ thuật theo chương V 81,75 m
2 Cung cấp, lắp đặt nắp ngăn mùi HPDE d250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 109 cái
3 Bê tông cửa thu nước đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,64 1 m3
4 Ván khuôn đổ bê tông hố thu Mô tả kỹ thuật theo chương V 164,91 1 m2
5 VXM M100 tạo dốc đáy hố thu Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 1 m2
6 Gia công thép góc các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,336 1 tấn
7 Lắp đặt thép các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,336 Tấn
8 Gia công, lắp đặt thép d16(CB240-T) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,051 Tấn
9 Lắp đặt ống thép d21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,26 m
10 Sơn sắt thép các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 99,19 1 m2
G *\ Hố ga
1 Đào móng hố ga đất cấp 3 bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 112,47 1 m3
2 Đệm móng hố ga CPĐD Dmax 37.5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,62 1m3
3 Gia công cốt thép thang trèo d18 (CB300-V) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,191 Tấn
4 Ván khuôn gối ga Mô tả kỹ thuật theo chương V 231,83 1 m2
5 Gia công c.thép gối ga d6,8 (CB240-T) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,114 Tấn
6 Bê tông gối ga đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,1 1 m3
7 Bê tông đáy hố ga đá 2x4M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 46,08 1 m3
8 Xây hố ga đá hộc VXM M100 (tận dụng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 1 m3
9 Xây hố ga đá hộc VXM M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 148,11 1 m3
10 Trát VXM M100 dày 2cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 472,65 1 m2
11 Cốt thép tấm đan d6 (CB240-T) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,283 1 tấn
12 Cốt thép gờ tấm đan d12 (CB300-V) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,406 1 tấn
13 Ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 70,2 1 m2
14 Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,21 1 m3
15 Lắp đặt tấm đan G Mô tả kỹ thuật theo chương V 180 1 Tấm
16 Chèn VXM M100 lắp đặt tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 47,52 1 m2
17 Ván khuôn hố ga Mô tả kỹ thuật theo chương V 358,55 1 m2
18 Bê tông hố ga đá 2x4 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,76 1 m3
19 Cốt thép tấm đan d6 (CB240-T) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,053 1 tấn
20 Cốt thép gờ tấm đan d12 (CB300-V) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,275 1 tấn
21 Ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,33 1 m2
22 Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,02 1 m3
23 Lắp đặt tấm đan F Mô tả kỹ thuật theo chương V 31 1 Tấm
24 Chèn VXM M100 lắp đặt tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,8 1 m2
25 Cốt thép tấm đan d6 (CB240-T) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,002 1 tấn
26 Cốt thép gờ tấm đan d12 (CB300-V) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,015 1 tấn
27 Ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4 1 m2
28 Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,15 1 m3
29 Lắp đặt tấm đan K Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 1 Tấm
30 Chèn VXM M100 lắp đặt tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 1 m2
H *\ Cống thoát nước dọc
1 Đào đất móng cống đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4.956,6 1 m3
2 Đắp đất thân cống lu lèn đạt K0.95 (đầm cóc) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.799,96 1 m3
3 Đắp đất thân cống lu lèn đạt K0.95 (bằng máy) Mô tả kỹ thuật theo chương V 793,11 1 m3
4 Đệm cấp phối đá dăm Dmax 37.5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 573,43 1m3
5 V/chuyển ống cống cự ly 1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.215,862 1tấn/km
6 V/chuyển ống cống cự ly 9.4km Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.215,862 1tấn/km
7 Lắp đặt ống bê tông dài 2.5m, ĐK 800mm Bằng cần trục dưới vỉa hè Mô tả kỹ thuật theo chương V 702 1 Đoạn
8 Lắp đặt ống bê tông dài 1m, ĐK 800mm Bằng cần trục dưới vỉa hè Mô tả kỹ thuật theo chương V 90 1 Đoạn
9 Lắp đặt ống bê tông dài 2.5m, ĐK 800mm Bằng cần trục dưới lòng đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 41 1 Đoạn
10 Lắp đặt ống bê tông dài 1m, ĐK 800mm Bằng cần trục dưới lòng đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 1 Đoạn
11 Mối nối cống d80 bằng ron cao su Mô tả kỹ thuật theo chương V 889 1 mối nối
12 Đệm cấp phối đá dăm Dmax 37.5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 102,94 1m3
13 V/chuyển ống cống cự ly 1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 287,99 1tấn/km
14 V/chuyển ống cống cự ly 9.4km Mô tả kỹ thuật theo chương V 287,99 1tấn/km
15 Lắp đặt ống bê tông dài 2.5m, ĐK 1000mm bằng cần trục dưới vỉa hè Mô tả kỹ thuật theo chương V 106 1 đoạn
16 Lắp đặt ống bê tông dài 1m, ĐK 1000mm bằng cần trục dưới vỉa hè Mô tả kỹ thuật theo chương V 23 1 đoạn
17 Lắp đặt ống bê tông dài 2.5m, ĐK 1000mm bằng cần trục dưới nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 1 đoạn
18 Lắp đặt ống bê tông dài 1m, ĐK 1000mm Bằng cần trục dưới lòng đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 1 Đoạn
19 Mối nối cống d100 bằng ron cao su Mô tả kỹ thuật theo chương V 124 1 mối nối
20 Đệm cấp phối đá dăm Dmax 37.5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,45 1m3
21 V/chuyển ống cống cự ly 1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 89,94 1tấn/km
22 V/chuyển ống cống cự ly 9.4km Mô tả kỹ thuật theo chương V 89,94 1tấn/km
23 Lắp đặt ống bê tông dài 2.5m, ĐK 1200mm bằng cần trục dưới vỉa hè Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 1 đoạn
24 Lắp đặt ống bê tông dài 1m, ĐK 1200mm bằng cần trục dưới vỉa hè Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 1 đoạn
25 Mối nối cống d120 bằng ron cao su Mô tả kỹ thuật theo chương V 27 1 mối nối
I *\ Mương xây đậy đan KT(50x70)
1 Đào đất móng mương đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 78,58 1 m3
2 Đệm cấp phối đá dăm Dmax 37.5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,27 1m3
3 Bê tông móng mương đá 2x4 M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,41 1 m3
4 Xây mương đá hộc VXM M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,07 1 m3
5 Ván khuôn gối mương Mô tả kỹ thuật theo chương V 60,16 1 m2
6 Bê tông gối mương đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,62 1 m3
7 Ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 90,24 1 m2
8 Cốt thép tấm đan d6 (CB240-T) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,134 1 tấn
9 Cốt thép gờ tấm đan d10 (CB300-V) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,44 1 tấn
10 Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,02 1 m3
11 Lắp đặt tấm đan D Mô tả kỹ thuật theo chương V 188 1 Tấm
12 Chèn VXM M100 lắp đặt tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,04 1 m2
J *\Cống H100x100, Km1+51.54, L=9m
1 Đào kết cấu mặt đường nhựa cũ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,15 1 m3
2 Đào bỏ cống cũ d100 + khối xây THL Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,9 1 m3
3 Vận chuyển xà bần đổ xa 1Km Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,05 1m3/km
4 Vận chuyển xà bần đổ xa tiếp 1Km Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,05 1m3/km
5 Đào đất móng cống đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 46,82 1 m3
6 Đệm móng cống và 2 bên thân cống CPĐD Dmax 37.5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,51 1m3
7 V/chuyển ống cống cự ly 1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,6 1tấn/km
8 V/chuyển ống cống cự ly 9.4km Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,6 1tấn/km
9 Lắp đặt cống hộp đơn 100x100, L=1.2m Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 1 Đoạn
10 Mối nối cống H100x100 bằng Jon cao su Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 1 mối nốii
11 Đắp đất thân cống bằng đàm cóc Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,84 1 m3
12 CPĐD loại 1 lớp dưới Dmax 37.5 dày 15cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,15 1 m3
13 Đệm cấp phối đá dăm Dmax 37.5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,79 1m3
14 Ván khuôn hố ga Mô tả kỹ thuật theo chương V 43,45 1 m2
15 Bê tông hố ga đá 2x4 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,38 1 m3
16 Ván khuôn gối ga Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,9 1 m2
17 Gia công c.thép gối ga d6,8 (CB240-T) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,053 Tấn
18 Bê tông gối ga đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,49 1 m3
19 Ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,35 1 m2
20 Cốt thép tấm đan d6 (CB240-T) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,011 1 tấn
21 Cốt thép gờ tấm đan d12 (CB300-V) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,05 1 tấn
22 Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,64 1 m3
23 Lắp đặt tấm đan C Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 1 Tấm
24 Chèn VXM M100 lắp đặt tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,47 1 m2
25 Đập phá khối xây mương cũ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,88 1 m3
26 Vận chuyển xà bần đổ xa 1Km Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,88 1m3/km
27 Vận chuyển xà bần đổ xa tiếp 1Km Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,88 1m3/km
28 Đệm cấp phối đá dăm Dmax 37.5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,38 1m3
29 Bê tông đáy đá 2x4 M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,58 1 m3
30 Xây đá hộc VXM M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,44 1 m3
31 Ván khuôn gối mương Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,92 1 m2
32 Bê tông gối mương đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,21 1 m3
33 Cốt thép tấm đan d6 (CB240-T) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,01 1 tấn
34 Cốt thép gờ tấm đan d10 (CB300-V) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,023 1 tấn
35 Ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,04 1 m2
36 Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,31 1 m3
37 Lắp đặt tấm đan M Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 1 Tấm
38 Chèn VXM M100 lắp đặt tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,48 1 m2
39 Đào đất móng đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23 1 m3
40 Đệm cấp phối đá dăm Dmax 37.5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,07 1m3
41 V/chuyển ống cống cự ly 1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,3 1tấn/km
42 V/chuyển ống cống cự ly 9.4km Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,3 1tấn/km
43 Lắp đặt ống bê tông dài 2.5m, ĐK 800mm Bằng cần trục (loại không chịu lực) Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 1 Đoạn
44 Lắp đặt ống bê tông dài 1m, ĐK 800mm Bằng cần trục (loại không chịu lực) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 Đoạn
45 Mối nối cống d80 bằng ron cao su Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 1 mối nối
46 Đắp đất trên cống lu lèn đạt K0.95 (tận dụng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 54,47 1 m3
47 Đào đất móng đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,94 1 m3
48 Đệm cấp phối đá dăm Dmax 37.5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,19 1m3
49 Bê tông đáy hố ga đá 2x4M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,38 1 m3
50 Xây hố ga đá hộc VXM M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,98 1 m3
51 Ván khuôn gối ga Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,42 1 m2
52 Gia công c.thép gối ga d6,8 (CB240-T) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,04 Tấn
53 Bê tông gối ga đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,48 1 m3
54 Ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,56 1 m2
55 Cốt thép tấm đan d6 (CB240-T) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,006 1 tấn
56 Cốt thép gờ tấm đan d12 (CB300-V) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,031 1 tấn
57 Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,34 1 m3
58 Lắp đặt tấm đan G Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 1 Tấm
59 Chèn VXM M100 lắp đặt tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,11 1 m2
K *\ Cống H300x200 L=14.3m, Km0+499.06
1 Đào bỏ cống bản cũ Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,41 1 m3
2 Vận chuyển xà bần đổ xa 1Km Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,41 1m3/km
3 Vận chuyển xà bần đổ xa tiếp 1Km Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,41 1m3/km
4 Phá bỏ vây thi công Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,875 1 m3
5 Đào đất móng cống + đào dẫn dòng đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 162,04 1 m3
6 Đào đá cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,92 1 m3
7 Vận chuyển đá đổ xa 1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,92 1m3/km
8 Vận chuyển đá hộc = ô tô tự đổ 12T Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,92 1m3/km
9 Đệm móng và 2 bên thân cống đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,39 1 m3
10 Gia công cốt thép cống d18 (CB300-V) Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,5 Tấn
11 Gia công cốt thép cống d6 (CB240-T) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,08 Tấn
12 Ván khuôn ống cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 173,47 1 m2
13 Bê tông ống cống đá 1x2 M300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 44,86 1 m3
14 Khe phòng lún VXM M300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,15 1 m2
15 Bao tải tẩm nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,75 1 m2
16 Sơn bitum nóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,82 1m2
17 Bê tông đệm đáy đá 1x2 M300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,69 1 m3
18 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,57 1 m2
19 Khoan đá cấp 3 d30, L=25cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 1 m
20 Gia công thép d25 (CB300-V) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,077 Tấn
21 Chèn keo epoxy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,002 1 m3
22 Ván khuôn móng tường đầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,38 1 m2
23 Bê tông móng tường cánh đá 2x4M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,05 1 m3
24 Ván khuôn tường đầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,75 1 m2
25 Bê tông tường đầu thượng hạ lưu đá 2x4 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,74 1 m3
26 Đệm đá 4x6 chèn cát dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,72 1 m3
27 Ván khuôn móng tường cánh Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,16 1 m2
28 Bê tông móng tường cánh đá 2x4M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,24 1 m3
29 Ván khuôn tường cánh Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,15 1 m2
30 Bê tông tường cánh thượng hạ lưu đá 2x4 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,62 1 m3
31 Đệm đá 4x6 chèn cát dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,45 1 m3
32 Ván khuôn sân cống THL Mô tả kỹ thuật theo chương V 47,69 1 m2
33 Bê tông sân cống đá 2x4M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,59 1 m3
34 Đắp đất trả lại thiên nhiên Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,78 1 m3
35 Vận chuyển đất thừa đổ xa 1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 139,69 1m3/km
36 Vận chuyển đất thừa đổ xa tiếp 1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 139,69 1m3/km
L *\ Cống 2H300x200 L=14m, 1 cái
1 Đắp đất đường tạm (tận dụng đất đào) Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 1 m3
2 Đập bỏ khối xây đá hộc cũ Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,58 1 m3
3 Vận chuyển xà bần đổ xa 1Km Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,58 1m3/km
4 Vận chuyển xà bần đổ xa tiếp 1Km Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,58 1m3/km
5 Phá bỏ vây thi công Mô tả kỹ thuật theo chương V 120 1 m3
6 Đào đất móng cống đất cấp 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 68,7 1 m3
7 Đào đá cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,26 1 m3
8 Vận chuyển đá đổ xa 1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,26 1m3/km
9 Vận chuyển đá hộc = ô tô tự đổ 12T Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,26 1m3/km
10 Đệm móng, 2 bên thân mương đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 57,04 1 m3
11 Gia công cốt thép cống d18 (CB300-V) Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,078 Tấn
12 Gia công cốt thép cống d6 (CB240-T) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,129 Tấn
13 Ván khuôn ống cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 284,21 1 m2
14 Bê tông ống cống đá 1x2 M300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 79,39 1 m3
15 Khe phòng lún VXM M300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 1 m2
16 Bao tải tẩm nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,39 1 m2
17 Sơn bitum nóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,58 1m2
18 Bê tông đệm đáy đá 1x2 M300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,29 1 m3
19 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,48 1 m2
20 Khoan đá cấp 3 d30, L=25cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 1 m
21 Gia công thép d25 (CB300-V) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,123 Tấn
22 Chèn keo epoxy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,003 1 m3
23 Ván khuôn móng tường đầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 44,02 1 m2
24 Bê tông móng tường cánh đá 2x4M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,23 1 m3
25 Ván khuôn tường đầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,37 1 m2
26 Bê tông tường đầu thượng hạ lưu đá 2x4 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,47 1 m3
27 Khoan đá cấp 3 d30, L=25cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 1 m
28 Gia công thép d25 (CB300-V) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,023 Tấn
29 Chèn keo epoxy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,001 1 m3
30 Ván khuôn móng tường cánh Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,1 1 m2
31 Bê tông móng tường cánh đá 2x4M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,3 1 m3
32 Ván khuôn tường cánh Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,6 1 m2
33 Bê tông tường cánh thượng hạ lưu đá 2x4 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,58 1 m3
34 Khoan đá cấp 3 d30, L=25cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,25 1 m
35 Gia công thép d25 (CB300-V) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,094 Tấn
36 Chèn keo epoxy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,003 1 m3
37 Ván khuôn sân cống THL Mô tả kỹ thuật theo chương V 66,5 1 m2
38 Đệm đá 4x6 chèn cát dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,63 1 m3
39 Bê tông sân cống đá 2x4M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,28 1 m3
40 Đắp đất trả lại thiên nhiên Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,8 1 m3
41 Vận chuyển đất cấp 2 đổ xa 1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 68,7 1m3/km
42 Vận chuyển đất cấp 2 đổ xa tiếp 1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 68,7 1m3/km
M *\ Mương hạ lưu
1 Đào móng đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 251,18 1 m3
2 Đệm đá 4x6 chèn cát dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,6 1 m3
3 Ván khuôn móng mương Mô tả kỹ thuật theo chương V 158,59 1 m2
4 Bê tông móng mương đá 2x4M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 70,93 1 m3
5 Ván khuôn thành mương Mô tả kỹ thuật theo chương V 291,09 1 m2
6 Bê tông thành mương đá 2x4 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60,48 1 m3
7 Bao tải tẩm nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,92 1 m2
8 Vận chuyển đất thừa đổ xa 1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 242,25 1m3/km
9 Vận chuyển đất thừa đổ xa tiếp 1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 242,25 1m3/km
N *\ Chi phí bảo đảm ATGT phục vụ thi công
1 Cung cấp barie rào chắn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 1 Cái
2 Lắp dựng rào chắn barie Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 1 cái
3 Biển báo chữ nhật (KT100x40)cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 1 Cái
4 Biển báo tam giác A70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 1 Cái
5 Biển báo tròn D70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 1 Cái
6 Lắp đặt biển báo Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 1 Cái
7 ống nhựa PVC D40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 52,8 1 m
8 Dây nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 136 m
9 Sơn trắng đỏ 3 lớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,1 1m2
10 Bê tông đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,59 1 m3
11 Lắp đặt cấu kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 44 Cái
12 Nhân công điều khiển giao thông Mô tả kỹ thuật theo chương V 200 1 Công
13 Đèn chớp đỏ cảnh báo Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 1 Bóng
14 Cờ tín hiệu điều khiển giao thông Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 1 Cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->