Gói thầu: Gói thầu xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200537439-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm y tế huyện Kon Rẫy |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200505664 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí ngân sách tỉnh giảm cấp do tiền lương cơ cấu vào giá dịch vụ bảo hiểm y tế |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-16 10:20:00 đến ngày 2020-05-25 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,695,777,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 17,000,000 VNĐ ((Mười bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KHU KHÁM, ĐIỀU TRỊ NGOẠI TRÚ VÀ KHỐI KỸ THUẬT NGHIỆP VỤ | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Chương V E-HSMT | 6,462 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ tấm nhựa sáng bằng thủ công, chiều cao <= 28m | 99,488 | m2 | |
| 3 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | 307,451 | m2 | |
| 4 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 28,35 | m2 | |
| 5 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | 20 | bộ | |
| 6 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | 10 | bộ | |
| 7 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | 20 | bộ | |
| 8 | Phá dỡ nền gạch xi măng | 150,429 | m2 | |
| 9 | Phá dỡ nền gạch xi măng vệ sinh | 94,575 | m2 | |
| 10 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 26,56 | m2 | |
| 11 | Tháo dỡ gạch ốp tường | 93,77 | m2 | |
| 12 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | 15,756 | m3 | |
| 13 | Vệ sinh lớp sơn ngoài nhà | 2.148,463 | m2 | |
| 14 | Vệ sinh lớp sơn trong nhà | 5.759,426 | m2 | |
| 15 | Nhân công tháo thiết bị điện hiện trạng | 4 | công | |
| 16 | Cạo rỉ các kết cấu thép | 423,45 | m2 | |
| 17 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | 20,057 | m3 | |
| 18 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | 20,057 | m3 | |
| 19 | Vận chuyển phế thải tiếp 3000m bằng ô tô - 7,0T | 20,057 | m3 | |
| 20 | Ống nhựa u.PVC90 | 0,74 | 100m | |
| 21 | Co nhựa u.PVC90 | 10 | cái | |
| 22 | Lơi nhựa u.PVC90 | 10 | cái | |
| 23 | Cầu chắn rác | 10 | cái | |
| 24 | Đai giữ ống | 100 | cái | |
| 25 | Lợp mái che tường bằng tôn xốp màu sóng vuông dày 0.4mm | 0,995 | 100m2 | |
| 26 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 | 307,451 | m2 | |
| 27 | Quét si ka chống thấm | 307,451 | m2 | |
| 28 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | 0,684 | m3 | |
| 29 | Bê tông lót móng đá 4x6, vữa XM M50 | 0,072 | m3 | |
| 30 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 75 | 0,425 | m3 | |
| 31 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,031 | 100m2 | |
| 32 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,027 | tấn | |
| 33 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | 0,04 | tấn | |
| 34 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 0,236 | m3 | |
| 35 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,069 | 100m2 | |
| 36 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,048 | tấn | |
| 37 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | 0,347 | m3 | |
| 38 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 9,419 | m3 | |
| 39 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 125,589 | m2 | |
| 40 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 11,595 | m2 | |
| 41 | Trát trần, vữa XM mác 75 | 3,435 | m2 | |
| 42 | Công tác ốp gạch khu vệ sinh tiết diện gạch 300x450, vữa XM mác 75 | 223,92 | m2 | |
| 43 | Lát nền, sàn, kích thước gạch chống trượt 300x300 vữa XM mác 75 | 95,46 | m2 | |
| 44 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600 vữa XM mác 75 | 150,429 | m2 | |
| 45 | Vách ngăn vệ sinh bằng tấm Com pact dày 12mm (bao gồm vật liệu và hoàn thiện) | 67,277 | m2 | |
| 46 | Cửa đi nhựa lõi thép kính 5ly (Thanh nhựa , lõi thép mạ kẽm dày 1,2ly, phụ kiện GQ chính hãng, kính 5ly cường lực) | 61,26 | m2 | |
| 47 | Cửa sổ nhựa lõi thép kính 5ly (Thanh nhựa , lõi thép mạ kẽm dày 1,2ly, phụ kiện GQ chính hãng, kính 5ly cường lực) | 155,52 | m2 | |
| 48 | Lắp dựng cửa nhựa lõi thép kính 5ly | 216,78 | m2 | |
| 49 | Dán đề can vào cửa vệ sinh | 10,269 | m2 | |
| 50 | Trít keo Silicon cho vách kính | 1 | tb | |
| 51 | Lắp dựng cửa hiện trạng khung sắt, khung nhôm | 4,86 | m2 | |
| 52 | Cửa sắt kéo U8 zem khống có lá | 31,15 | m2 | |
| 53 | Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | 31,15 | m2 | |
| 54 | Sơn sắt thép cửa hiện trạng bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 423,45 | m2 | |
| 55 | Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao | 102,153 | m2 | |
| 56 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 26,56 | m2 | |
| 57 | Bả bằng bột bả vào tường | 226,267 | m2 | |
| 58 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 6.002,198 | m2 | |
| 59 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 2.148,463 | m2 | |
| 60 | Đèn Led ốp trần D300 | 64 | bộ | |
| 61 | Đèn Led Tuyp T8 1.2m đơn | 96 | bộ | |
| 62 | Đèn Led Panel 600x600 âm trần | 16 | bộ | |
| 63 | Đèn Led mắt ếch âm trần 7W | 14 | bộ | |
| 64 | Đèn dây Led hắt trần | 40 | m | |
| 65 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | 7 | cái | |
| 66 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | 6 | cái | |
| 67 | Lắp đặt ổ cắm đơn | 7 | cái | |
| 68 | Lắp đặt ổ cắm đôi | 10 | cái | |
| 69 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | 1 | cái | |
| 70 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | 200 | m | |
| 71 | Lắp đặt dây đơn 1x 2,5mm2 | 160 | m | |
| 72 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | 40 | m | |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | 280 | m | |
| 74 | Hộp đấu dây âm tường 100x100 | 6 | hộp | |
| 75 | Hộp công tắc ổ cắm âm tường | 2 | hộp | |
| 76 | Lắp đặt chậu xí bệt + Dây rắc+ Tê han+Vòi xịt | 20 | bộ | |
| 77 | Lắp đặt chậu rửa Lavabo+ Dây rắc lạnh +Vòi Lavabo lạnh +chữ P thoát nước | 5 | bộ | |
| 78 | Sản xuất thanh đỡ Lavabo bằng thép | 0,119 | tấn | |
| 79 | Đá granít màu đen chậu Lavabo | 8,624 | m2 | |
| 80 | La va bo đôi âm bàn Dây rắc lạnh +Vòi Lavabo lạnh +chữ P thoát nước | 16 | bộ | |
| 81 | Lắp đặt gương soi + Bộ phụ kiện 5 món | 21 | cái | |
| 82 | Lắp đặt phểu thu, đk 150x150 | 20 | cái | |
| 83 | Lắp đặt chậu tiểu Nam + Bộ xã + Nút ấn | 2 | bộ | |
| 84 | Lắp đặt vòi rửa Inox | 18 | bộ | |
| 85 | Chậu rữa Inox 1 ngăn (520x380x230)mm + Vòi lạnh chậu rữa +Chử P thoát nước | 3 | bộ | |
| 86 | Ống nhựa u.PVC34 | 0,7 | 100m | |
| 87 | Ống nhựa u.PVC27 | 0,46 | 100m | |
| 88 | Tê nhựa uPVC D34/27 | 52 | cái | |
| 89 | Tê nhựa uPVC D34 | 10 | cái | |
| 90 | Tê nhựa uPVC D27 | 10 | cái | |
| 91 | Co nhựa u.PVC34 | 24 | cái | |
| 92 | Co nhựa u.PVC27 | 24 | cái | |
| 93 | Lơi nhựa u.PVC 49/34 | 6 | cái | |
| 94 | Lơi nhựa u.PVC 34 | 24 | cái | |
| 95 | Lơi nhựa u.PVC 27 | 24 | cái | |
| 96 | Nối giảm nhựa u.PVC 49/34 | 6 | cái | |
| 97 | Nối giảm nhựa u.PVC 37/27 | 18 | cái | |
| 98 | Măng song nhựa u.PVC34 | 16 | cái | |
| 99 | Măng song nhựa u.PVC27 | 16 | cái | |
| 100 | Co nhựa ren ngoài u.PVC 27-1/2'' mm | 64 | cái | |
| 101 | Co nhựa ren trong u.PVC 27-1/2'' mm | 64 | cái | |
| 102 | Nối ren ngoài D27 | 64 | cái | |
| 103 | Van khóa D49 | 6 | cái | |
| 104 | Van khóa D34 | 6 | cái | |
| 105 | Lắp nút bịt nhựa đường kính nút bịt 34mm | 64 | cái | |
| 106 | Lắp nút bịt nhựa đường kính nút bịt 27mm | 64 | cái | |
| 107 | Ống nhựa u.PVC114 | 0,4 | 100m | |
| 108 | Co nhựa u.PVC114 | 60 | cái | |
| 109 | Tê nhựa u.PVC114 | 4 | cái | |
| 110 | Tê nhựa kiểm tra u.PVC114 | 10 | cái | |
| 111 | Lơi nhựa u.PVC114 | 10 | cái | |
| 112 | Lắp nút bịt nhựa đường kính nút bịt 114mm | 10 | cái | |
| 113 | Ống nhựa u.PVC60 | 1,2 | 100m | |
| 114 | Ống nhựa u.PVC34 | 0,2 | 100m | |
| 115 | Co nhựa u.PVC90/60 | 10 | cái | |
| 116 | Co nhựa u.PVC60 | 40 | cái | |
| 117 | Co nhựa u.PVC34 | 24 | cái | |
| 118 | Lơi nhựa u.PVC60 | 24 | cái | |
| 119 | Lơi nhựa u.PVC34 | 24 | cái | |
| 120 | Chữ Y nhựa D90/60 | 8 | cái | |
| 121 | Chữ Y nhựa D60 | 24 | cái | |
| 122 | Nối giảm nhựa u.PVC 90/60 | 24 | cái | |
| 123 | Nối giảm nhựa u.PVC 60/34 | 24 | cái | |
| 124 | Măng song nhựa u.PVC60 | 8 | cái | |
| 125 | Lắp nút bịt nhựa đường kính nút bịt 60mm | 24 | cái | |
| B | SÂN BÊ TÔNG | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | 0,9 | m3 | |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | 2,4 | m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng đá 4x6 vữa XM M50 | 0,8 | m3 | |
| 4 | Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | 1,6 | m3 | |
| 5 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 16 | m2 | |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | 4 | m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi