Gói thầu: Gói 03: Xây dựng Bãi chôn rác (đã bao gồm chi phí hạng mục chung)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200537148-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/06/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần thương mại Tư vấn thiết kế và Thi công xây dựng Thị xã
Tên gói thầu Gói 03: Xây dựng Bãi chôn rác (đã bao gồm chi phí hạng mục chung)
Số hiệu KHLCNT 20200359253
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách huyện năm 2019-2021
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-15 21:15:00 đến ngày 2020-06-05 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,207,059,208 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 48,000,000 VNĐ ((Bốn mươi tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Hạng mục chung Chương V của E-HSMT 1 Khoản
B KHU BÃI RÁC
1 Phát hoang mặt bằng (kể cả đào, đốn gốc cây) Chương V của E-HSMT 63,94 100m2
2 Đắp bờ bao bằng máy đào 0,65m3 trên nền đất yếu bằng tổ hợp 2 máy đào Chương V của E-HSMT 13,925 100m3
3 San đầm dất mặt bằng đường dẫn vào bãi bằng máy đầm 9T, K≥0,95 Chương V của E-HSMT 1,452 100m3
4 Đào ao chôn lấp rác bằng tổ hợp 3 máy đào <0,8m3 Chương V của E-HSMT 121,319 100m3
5 Đào rãnh thu nước bằng máy đào BX ≤0,8m3 Chương V của E-HSMT 0,496 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô 5T Chương V của E-HSMT 107,89 100m3
7 Lu lèn tạo độ dốc đấy hố chôn rác Chương V của E-HSMT 39,16 100m2
8 Trải màng chống thấm HDPE dày 1mm Chương V của E-HSMT 65,841 100m2
9 Làm tầng lọc, đá dăm 1x2 Chương V của E-HSMT 0,229 100m3
C HỐ GA
1 Đóng cừ tràm gia cố Chương V của E-HSMT 2,56 100m
2 Đắp cát nền móng công trình Chương V của E-HSMT 0,324 m3
3 Bê tông lót móng chiều rộng <=250 cm, đá 1x2 M150 Chương V của E-HSMT 0,324 m3
4 Cốt thép bản đáy hố ga Ø10 Chương V của E-HSMT 0,042 tấn
5 Ván khuôn đổ bản đáy hố ga Chương V của E-HSMT 0,013 100m2
6 Bê tông bản đáy hố ga chiều rộng <=250 cm, đá 1x2 M200 Chương V của E-HSMT 0,512 m3
7 Cốt thép thành hố ga Ø10, chiều cao ≤16 m Chương V của E-HSMT 0,29 tấn
8 Cốt thép thành hố ga Ø12, chiều cao ≤16 m Chương V của E-HSMT 0,384 tấn
9 Cốt thép thành hố ga Ø20, chiều cao ≤16 m Chương V của E-HSMT 0,048 tấn
10 Ván khuôn đổ bê tông thành hố ga, chiều cao ≤16 m Chương V của E-HSMT 0,655 100m2
11 Bê tông thành hố ga chiều dầy <=45 cm, cao <=16 m, đá 1x2 M200 Chương V của E-HSMT 6,549 m3
12 Cốt thép khung bao hố ga đúc sẵn Ø6 Chương V của E-HSMT 0,006 tấn
13 Cốt thép khung bao hố ga đúc sẵn Ø8 Chương V của E-HSMT 0,001 tấn
14 Cốt thép khung bao hố ga đúc sẵn Ø10 Chương V của E-HSMT 0,022 tấn
15 Ván khuôn đổ bê tông khung bao hố ga đúc sẵn Chương V của E-HSMT 0,022 100m2
16 Bê tông khung bao hố ga đúc sẵn đá 1x2 M200 Chương V của E-HSMT 0,179 m3
17 Lắp đặt khung bao hố ga, trọng lượng cấu kiện >250 kg Chương V của E-HSMT 1 cái
18 Gia công thép hình khung bao hố ga, trọng lượng <=50kg/cấu kiện Chương V của E-HSMT 0,028 tấn
19 Lắp đặt thép hình khung bao hố ga, trọng lượng <=50kg/cấu kiện Chương V của E-HSMT 0,028 tấn
20 Cốt thép nắp hố ga đúc sẵn Ø10 Chương V của E-HSMT 0,021 tấn
21 Cốt thép nắp hố ga đúc sẵn Ø20 Chương V của E-HSMT 0,003 tấn
22 Gia công thép hình nắp hố ga, khối lượng > 100kg/cấu kiện Chương V của E-HSMT 0,058 tấn
23 Lắp đặt thép hình nắp hố ga, khối lượng > 100kg/cấu kiện Chương V của E-HSMT 0,058 tấn
24 Ván khuôn đổ bê tông tấm đan đúc sẵn Chương V của E-HSMT 0,007 100m2
25 Bê tông đổ bê tông nắp hố ga đúc sẵn đá 1x2 M.200 Chương V của E-HSMT 0,152 m3
26 Lắp đặt nắp hố ga, trọng lượng cấu kiện ≤250 kg Chương V của E-HSMT 2 cái
27 Lắp đặt ống nhựa PVC Ø250 dày 7,3mm thu gom nước rỉ Chương V của E-HSMT 1,52 100m
28 Đục lỗ ống nhựa PVC Ø250 theo yêu cầu kỹ thuật Chương V của E-HSMT 119,32 m2
29 Lắp đặt vải địa kỹ thuật bịt đầu ống và bọc ngoài ống PVC Ø250 Chương V của E-HSMT 1,233 100m2
30 Ván khuôn đổ bê tông móng thoát nước Chương V của E-HSMT 0,046 100m2
31 Bê tông móng thoát khí chiều rộng <=250 cm, đá 1x2 M200 Chương V của E-HSMT 1,553 m3
32 Lắp đặt ống thoát khí uPVC Ø168 dày 4,3mm Chương V của E-HSMT 0,228 100m
33 Đục lỗ ống nhựa PVC Ø168 theo yêu cầu kỹ thuật Chương V của E-HSMT 12,027 m2
34 Lắp đặt tê uPVC Ø168 Chương V của E-HSMT 3 cái
35 Lắp đặt vải địa kỹ thuật bọc ngoài ống PVC Ø168 Chương V của E-HSMT 0,12 100m2
36 Lắp đặt ống nhựa uPVC Ø315 dày 9,2mm bọc bên ngoài ống thoát khí Chương V của E-HSMT 0,168 100m
37 Đục lỗ ống nhựa PVC Ø315 theo yêu cầu kỹ thuật Chương V của E-HSMT 16,617 m2
38 Lắp đặt vải địa kỹ thuật bọc ngoài ống PVC Ø315 Chương V của E-HSMT 0,166 100m2
39 Gia công lưới thép định vị Ø8 Chương V của E-HSMT 0,012 tấn
40 Lắp đặt lưới thép định vị Ø8 Chương V của E-HSMT 0,012 tấn
41 Xếp đá 1x2 vào ống thoát nước Chương V của E-HSMT 0,936 m3
42 Lắp đặt ống chờ PVC Ø250 dày 7,3mm từ bãi dự trũ về ao thu gom nước rỉ Chương V của E-HSMT 0,96 100m
43 Cốt thép Ø8 viên giằng màng HDPE Chương V của E-HSMT 0,051 tấn
44 Ván khuôn đổ bê tông viên giằng màng HDPE Chương V của E-HSMT 0,515 100m2
45 Bê tông viên giằng dúc sẵn đá 1x2 M150 Chương V của E-HSMT 3,68 m3
46 Lắp đặt viên giằng HDPE Chương V của E-HSMT 184 cái
D ĐƯỜNG NỘI BỘ
1 Trải CPĐD Dmax=37,5mm Chương V của E-HSMT 0,854 100m3
2 Trải vải nhựa đổ bê tông mặt đường Chương V của E-HSMT 6,276 100m2
3 Ván khuôn đổ mặt đường bê tông Chương V của E-HSMT 1,161 100m2
4 Bê tông mặt đường đá 1x2 M250 Chương V của E-HSMT 102,512 m3
5 Cắt khe mặt đường Chương V của E-HSMT 15,83 10m
E HÀNG RÀO
1 Phá dỡ hàng rào cũ Chương V của E-HSMT 15,75 m3
2 Đào móng trụ hàng rào bằng máy đào Chương V của E-HSMT 5,658 100m3
3 Đóng cừ tràm gia cố móng Chương V của E-HSMT 241,5 100m
4 Đệm cát đầu cừ Chương V của E-HSMT 27,21 m3
5 Bê tông lót móng chiều rộng <=250 cm, đá 1x2 M150 Chương V của E-HSMT 33,285 m3
6 Cốt thép móng hàng rào Ø6 Chương V của E-HSMT 0,245 tấn
7 Cốt thép móng hàng rào Ø8 Chương V của E-HSMT 0,307 tấn
8 Cốt thép móng hàng rào Ø10 Chương V của E-HSMT 3,173 tấn
9 Cốt thép móng hàng rào Ø12 Chương V của E-HSMT 2,708 tấn
10 Ván khuôn đổ bê tông móng hàng rào Chương V của E-HSMT 5,108 100m2
11 Bê tông móng hàng rào chiều rộng <=250 cm, đá 1x2 M200 Chương V của E-HSMT 81,23 m3
12 Cốt thép đà kiềng Ø6 Chương V của E-HSMT 0,405 tấn
13 Cốt thép đà kiềng Ø14 Chương V của E-HSMT 2,187 tấn
14 Ván khuôn đổ bê tông đà kiềng Chương V của E-HSMT 2,27 100m2
15 Bê tông đà kiềng chiều rộng <=250 cm, đá 1x2 M200 Chương V của E-HSMT 22,515 m3
16 Đắp đất móng trụ hàng rào bằng máy đào Chương V của E-HSMT 4,241 100m3
17 Cốt thép trụ hàng rào Ø6 Chương V của E-HSMT 0,471 tấn
18 Cốt thép trụ hàng rào Ø12 Chương V của E-HSMT 2,311 tấn
19 Ván khuôn đổ bê tông trụ hàng rào Chương V của E-HSMT 5,078 100m2
20 Bê tông trụ hàng rào tiết diện cột <= 0,1m2,cao <=4 m, đá 1x2 M200 Chương V của E-HSMT 30,75 m3
21 Xây tường gạch ống 8*8*18 chiều dày <=30cm chiều cao <=4 m, M75 Chương V của E-HSMT 65,756 m3
22 Xây tường gạch ống 8x8x18cm chiều dày <=10cm chiều cao <=4 m, M75 Chương V của E-HSMT 62,346 m3
23 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M100 Chương V của E-HSMT 2.289,276 m2
24 Cốt thép giằng Ø6, chiều cao <=4 m Chương V của E-HSMT 0,272 tấn
25 Cốt thép giằng Ø8, chiều cao <=4 m Chương V của E-HSMT 0,346 tấn
26 Cốt thép giằng Ø10, chiều cao <=4 m Chương V của E-HSMT 0,541 tấn
27 Ván khuôn đổ bê tông giằng, chiều cao ≤16m Chương V của E-HSMT 1,373 100m2
28 Bê tông giằng đá 1x2 M200 Chương V của E-HSMT 14,612 m3
29 Quét vôi 3 nước trắng Chương V của E-HSMT 2.719,53 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->