Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng + thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200537546-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Trạm Lộ |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng + thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200501257 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh, ngân sách xã và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-16 11:03:00 đến ngày 2020-05-27 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,265,775,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHÁ DỠ | |||
| 1 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤20cm | E-HSMT- Chương V | 6 | cây |
| 2 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤20cm | E-HSMT- Chương V | 6 | gốc |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | E-HSMT- Chương V | 6,5718 | m3 |
| 4 | Phá dỡ cổng, thủ công | E-HSMT- Chương V | 10,309 | m2 |
| 5 | Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤500m | E-HSMT- Chương V | 0,0657 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km | E-HSMT- Chương V | 0,0657 | 100m3 |
| B | CẢI TẠO NHÀ LÀM VIỆC (PHẦN KIẾN TRÚC) | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤28m | E-HSMT- Chương V | 281,076 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ mái ngói khu mái sảnh, cao <=4m | E-HSMT- Chương V | 31,536 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ khuôn cửa kép | E-HSMT- Chương V | 525,25 | m |
| 4 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | E-HSMT- Chương V | 189,7493 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính | E-HSMT- Chương V | 19,293 | m2 |
| 6 | Phá dỡ hoa sắt cửa | E-HSMT- Chương V | 94,8818 | m2 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | E-HSMT- Chương V | 15,1543 | m3 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | E-HSMT- Chương V | 3,1356 | m3 |
| 9 | Tháo dỡ chậu rửa | E-HSMT- Chương V | 3 | bộ |
| 10 | Tháo dỡ bệ xí | E-HSMT- Chương V | 3 | bộ |
| 11 | Tháo dỡ chậu tiểu | E-HSMT- Chương V | 2 | bộ |
| 12 | Tháo dỡ gạch ốp tường | E-HSMT- Chương V | 47,628 | m2 |
| 13 | Phá dỡ nền gạch chống trơn nhà vệ sinh | E-HSMT- Chương V | 14,0799 | m2 |
| 14 | Phá dỡ nền gạch ceramic | E-HSMT- Chương V | 765,9937 | m2 |
| 15 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | E-HSMT- Chương V | 798,574 | m2 |
| 16 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | E-HSMT- Chương V | 1.818,6951 | m2 |
| 17 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | E-HSMT- Chương V | 808,244 | m2 |
| 18 | Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤500m | E-HSMT- Chương V | 2,2532 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km | E-HSMT- Chương V | 2,2532 | 100m3 |
| 20 | Tháo dỡ hệ thống điện, nước | E-HSMT- Chương V | 15 | công |
| 21 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | E-HSMT- Chương V | 0,7194 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤28m | E-HSMT- Chương V | 0,29 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | E-HSMT- Chương V | 0,0325 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 14mm, chiều cao ≤28m | E-HSMT- Chương V | 0,2963 | tấn |
| 25 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 4,8579 | m3 |
| 26 | Xây tường thẳng bịt cửa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 9,8582 | m3 |
| 27 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm | E-HSMT- Chương V | 7,4646 | m2 |
| 28 | Ván khuôn xà dầm, giằng | E-HSMT- Chương V | 0,1508 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m | E-HSMT- Chương V | 0,0424 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | E-HSMT- Chương V | 0,0058 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 20mm, chiều cao ≤28m | E-HSMT- Chương V | 0,2464 | tấn |
| 32 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 1,6584 | m3 |
| 33 | Ván khuôn sàn mái | E-HSMT- Chương V | 0,526 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤28m | E-HSMT- Chương V | 0,2013 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | E-HSMT- Chương V | 0,1174 | tấn |
| 36 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 4,6292 | m3 |
| 37 | Khoan cấy thép vào bê tông, đường kính thép 20mm | E-HSMT- Chương V | 8 | lỗ |
| 38 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 798,574 | m2 |
| 39 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 1.818,695 | m2 |
| 40 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 778,2976 | m2 |
| 41 | Trát mái hắt vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 82,3776 | m2 |
| 42 | Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 35,978 | m2 |
| 43 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 29,9464 | m2 |
| 44 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | E-HSMT- Chương V | 798,574 | m2 |
| 45 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | E-HSMT- Chương V | 2.745,295 | m2 |
| 46 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 27,6736 | m2 |
| 47 | Màng khò nóng chống thấm dày 3.0mm | E-HSMT- Chương V | 27,6736 | m2 |
| 48 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dày 0,45mm | E-HSMT- Chương V | 2,8108 | 100m2 |
| 49 | Tôn úp nóc khổ rộng 600 dày 0.45mm , Austnam | E-HSMT- Chương V | 43,2 | m |
| 50 | Con tiện xi măng | E-HSMT- Chương V | 20 | con |
| 51 | Lát nền, sàn gạch Granite KT 600x600mm | E-HSMT- Chương V | 757,9599 | m2 |
| 52 | Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn KT 300x300mm | E-HSMT- Chương V | 22,8911 | m2 |
| 53 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | E-HSMT- Chương V | 65,772 | m2 |
| 54 | Vách ngăn WC compact, Ngọc Hùng | E-HSMT- Chương V | 17,8525 | m2 |
| 55 | Chân Inox | E-HSMT- Chương V | 12 | cái |
| 56 | Khóa inox | E-HSMT- Chương V | 4 | cái |
| 57 | Cạo rỉ các kết cấu thép lan can cầu thang | E-HSMT- Chương V | 12,968 | m2 |
| 58 | Sơn sắt thép 1 nước lót + 2 nước phủ | E-HSMT- Chương V | 12,968 | 1m2 |
| 59 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt gỗ tay vịn lan can cầu thang | E-HSMT- Chương V | 3,5662 | m2 |
| 60 | Sơn kết cấu gỗ 1 nước lót + 2 nước phủ | E-HSMT- Chương V | 3,5662 | m2 |
| 61 | Hệ trần nhôm Clip-in | E-HSMT- Chương V | 226,0328 | m2 |
| 62 | Khuôn cửa gỗ lim khuôn kép KT 60x250 | E-HSMT- Chương V | 449,84 | m |
| 63 | Khuôn cửa gỗ lim khuôn đơn KT 60x135 | E-HSMT- Chương V | 49,8 | m |
| 64 | Nẹp khuôn gỗ lim KT 10x40 | E-HSMT- Chương V | 379,86 | m |
| 65 | Cửa đi pa nô kính gỗ lim | E-HSMT- Chương V | 47,2032 | m2 |
| 66 | Cửa sổ kính gỗ lim | E-HSMT- Chương V | 101,7575 | m2 |
| 67 | Cửa sổ chớp gỗ lim | E-HSMT- Chương V | 90,783 | m2 |
| 68 | Sơn PU màu cánh gián | E-HSMT- Chương V | 499,64 | md |
| 69 | Sơn PU sơn cửa màu cánh gián | E-HSMT- Chương V | 364,4472 | m2 |
| 70 | Lắp dựng khuôn cửa kép | E-HSMT- Chương V | 449,84 | 1m cấu kiện |
| 71 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | E-HSMT- Chương V | 49,8 | 1m cấu kiện |
| 72 | Lắp dựng cửa vào khuôn | E-HSMT- Chương V | 239,7437 | 1m2 cấu kiện |
| 73 | Khóa cửa MK- 14N- No1 | E-HSMT- Chương V | 24 | bộ |
| 74 | Chốt cửa sổ 60 sơn tĩnh điện | E-HSMT- Chương V | 36 | bộ |
| 75 | Bản lề gông mạ 160 | E-HSMT- Chương V | 351 | cái |
| 76 | Bộ Cremon cửa sổ cụm 23 | E-HSMT- Chương V | 74 | bộ |
| 77 | Vách kính cường lực cố định dùng hệ cố định, dùng kính trắng 12mm cường lực | E-HSMT- Chương V | 11,603 | m2 |
| 78 | Cửa thủy lực dùng toàn bộ kính cường lực 15mm | E-HSMT- Chương V | 15,343 | m2 |
| 79 | Vách kính nhựa lõi thép dùng toàn bộ kính 6.38mm | E-HSMT- Chương V | 20,0649 | m2 |
| 80 | Cửa sổ mở lật, cửa nhựa lõi thép, kính dày 6,38mm | E-HSMT- Chương V | 2,9341 | m2 |
| 81 | Cửa nhựa lõi thép cửa đi 2 cánh mở quay trên kính dưới pano bằng tấm uPVC kính 6,38mm | E-HSMT- Chương V | 12,644 | m2 |
| 82 | Phụ kiện cửa đi 2 cánh mở quay (bản lề 3D, khóa đa điểm + tay nắm, vấu chốt) | E-HSMT- Chương V | 2 | bộ |
| 83 | Bản lề thủy lực VVP | E-HSMT- Chương V | 16 | cái |
| 84 | Kép kính trên, dưới VVP | E-HSMT- Chương V | 16 | cái |
| 85 | Tay nắm inox chữ H dài 60cm | E-HSMT- Chương V | 4 | cái |
| 86 | Inox 304 hộp 13x13x1.5mm làm hoa sắt cửa | E-HSMT- Chương V | 783,5108 | kg |
| 87 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | E-HSMT- Chương V | 9,1035 | 100m2 |
| 88 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 32,5517 | m3 |
| 89 | Lát đá bậc tam cấp, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 43,976 | m2 |
| 90 | Ốp chân tường, kích thước gạch 60x240mm | E-HSMT- Chương V | 3,9225 | m2 |
| C | CẢI TẠO NHÀ LÀM VIỆC (PHẦN CẤP THOÁT NƯỚC) | |||
| 1 | Lắp đặt xí bệt + vòi xịt | E-HSMT- Chương V | 6 | bộ |
| 2 | Lắp đặt gương soi | E-HSMT- Chương V | 4 | cái |
| 3 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi + phụ kiện | E-HSMT- Chương V | 4 | bộ |
| 4 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | E-HSMT- Chương V | 1 | bể |
| 5 | Lắp đặt van phao điện, ĐK 25mm | E-HSMT- Chương V | 2 | cái |
| 6 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | E-HSMT- Chương V | 4 | bộ |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa PPR, dài 6m - Đường kính 32mm | E-HSMT- Chương V | 0,5 | 100m |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa PPR, dài 6m - Đường kính 20mm | E-HSMT- Chương V | 0,2 | 100m |
| 9 | Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 32mm | E-HSMT- Chương V | 10 | cái |
| 10 | Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 20mm | E-HSMT- Chương V | 15 | cái |
| 11 | Lắp đặt cút nhựa nối ren trong - Đường kính 20mm | E-HSMT- Chương V | 10 | cái |
| 12 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | E-HSMT- Chương V | 10 | cái |
| 13 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32/20mm | E-HSMT- Chương V | 8 | cái |
| 14 | Lắp đặt van khóa - Đường kính 32mm | E-HSMT- Chương V | 4 | cái |
| 15 | Lắp đặt van ren - Đường kính 20mm | E-HSMT- Chương V | 6 | cái |
| 16 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR - Đường kính 32mm | E-HSMT- Chương V | 6 | cái |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 110mm | E-HSMT- Chương V | 0,25 | 100m |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 90mm | E-HSMT- Chương V | 0,3 | 100m |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 76mm | E-HSMT- Chương V | 0,04 | 100m |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 60mm | E-HSMT- Chương V | 0,15 | 100m |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 34mm | E-HSMT- Chương V | 0,03 | 100m |
| 22 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 110mm | E-HSMT- Chương V | 15 | cái |
| 23 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 90mm | E-HSMT- Chương V | 15 | cái |
| 24 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 60mm | E-HSMT- Chương V | 5 | cái |
| 25 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát, ĐK 110mm | E-HSMT- Chương V | 8 | cái |
| 26 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát, ĐK 90mm | E-HSMT- Chương V | 4 | cái |
| 27 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát, ĐK 90/34mm | E-HSMT- Chương V | 4 | cái |
| 28 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 76mm | E-HSMT- Chương V | 8 | cái |
| 29 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát, ĐK 110mm | E-HSMT- Chương V | 15 | cái |
| 30 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát, ĐK 110/60mm | E-HSMT- Chương V | 4 | cái |
| 31 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát, ĐK 90mm | E-HSMT- Chương V | 15 | cái |
| 32 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát, ĐK 90/60mm | E-HSMT- Chương V | 4 | cái |
| 33 | Lắp đặt Y kiểm tra, ĐK 110mm | E-HSMT- Chương V | 4 | cái |
| 34 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát, ĐK 110mm | E-HSMT- Chương V | 10 | cái |
| 35 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát, ĐK 60mm | E-HSMT- Chương V | 5 | cái |
| 36 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát, ĐK 90mm | E-HSMT- Chương V | 10 | cái |
| 37 | Lắp nút bịt nhựa - Đường kính 90mm | E-HSMT- Chương V | 6 | cái |
| 38 | Lắp nút bịt nhựa - Đường kính 110mm | E-HSMT- Chương V | 6 | cái |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 110mm | E-HSMT- Chương V | 0,6 | 100m |
| 40 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 110mm | E-HSMT- Chương V | 4 | cái |
| 41 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát, ĐK 90mm | E-HSMT- Chương V | 10 | cái |
| 42 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 90mm | E-HSMT- Chương V | 10 | cái |
| D | CẢI TẠO NHÀ LÀM VIỆC (PHẦN CẤP ĐIỆN) | |||
| 1 | Lắp đặt Tủ điện vỏ tôn 600x450x130 | E-HSMT- Chương V | 1 | hộp |
| 2 | Lắp đặt Tủ điện vỏ tôn, 500x400x130 | E-HSMT- Chương V | 2 | hộp |
| 3 | Lắp đặt hộp điện mặt nhựa, đế nhựa âm tường loại 6-8 module | E-HSMT- Chương V | 1 | hộp |
| 4 | Lắp đặt hộp điện mặt nhựa, đế nhựa âm tường loại 3 module | E-HSMT- Chương V | 2 | hộp |
| 5 | Đèn báo pha + cầu chì 5A (đèn: 14.500đ; cầu chì: 9.100đ) | E-HSMT- Chương V | 3 | bộ |
| 6 | Lắp đặt đồng hồ Vôn kế 0-500V | E-HSMT- Chương V | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt đồng hồ Ampe kế 0-150/5A | E-HSMT- Chương V | 3 | cái |
| 8 | Lắp đặt các automat MCCB 3 pha 3 cực 100A-10kA | E-HSMT- Chương V | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt các automat MCCB 3 pha 3 cực 50A-10kA | E-HSMT- Chương V | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt các automat MCCB 3 pha 3 cực 40A-10kA | E-HSMT- Chương V | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt các automat MCCB 3 pha 3 cực 15A-6kA | E-HSMT- Chương V | 4 | cái |
| 12 | Lắp đặt các automat MCB 3 pha 3 cực 50A-6kA | E-HSMT- Chương V | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt các automat MCB 3 pha 3 cực 40A-6kA | E-HSMT- Chương V | 1 | cái |
| 14 | Lắp đặt các automat MCB 1 pha 2 cực 25A-6kA | E-HSMT- Chương V | 15 | cái |
| 15 | Lắp đặt các automat MCB 1 pha 2 cực 20A-6kA | E-HSMT- Chương V | 4 | cái |
| 16 | Lắp đặt các automat MCB 1 pha 1 cực 25A-6kA | E-HSMT- Chương V | 15 | cái |
| 17 | Lắp đặt các automat MCB 1 pha 1 cực 20A-6kA | E-HSMT- Chương V | 5 | cái |
| 18 | Lắp đặt các automat MCB 1 pha 1 cực 16A-6kA | E-HSMT- Chương V | 25 | cái |
| 19 | Lắp đặt các automat MCB 1 pha 1 cực 10A-6kA | E-HSMT- Chương V | 1 | cái |
| 20 | Lắp đặt các automat MCB 1 pha 1 cực 6A-6kA | E-HSMT- Chương V | 22 | cái |
| 21 | Lắp đặt công tắc 3 hạt 6A | E-HSMT- Chương V | 2 | cái |
| 22 | Lắp đặt công tắc 2 hạt 6A | E-HSMT- Chương V | 16 | cái |
| 23 | Lắp đặt công tắc 1 hạt 6A | E-HSMT- Chương V | 11 | cái |
| 24 | Lắp đặt công tắc 2 hạt đảo chiều 6A | E-HSMT- Chương V | 1 | cái |
| 25 | Lắp đặt công tắc 1 hạt đảo chiều 6A | E-HSMT- Chương V | 8 | cái |
| 26 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu 220V-16A | E-HSMT- Chương V | 62 | cái |
| 27 | Lắp đặt đế âm | E-HSMT- Chương V | 100 | hộp |
| 28 | Lắp đặt quạt trần cánh sắt sải cánh 1.4m -75W | E-HSMT- Chương V | 27 | cái |
| 29 | Lắp đặt đèn Led Panel âm trần 600x600-50W | E-HSMT- Chương V | 15 | bộ |
| 30 | Lắp đặt đèn Led tuýt bán nguyệt dài 1,2m-36W | E-HSMT- Chương V | 40 | bộ |
| 31 | Lắp đặt đèn Led ốp trần D220xH30-18W | E-HSMT- Chương V | 25 | bộ |
| 32 | Lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC/PVC 4x35mm2 | E-HSMT- Chương V | 50 | m |
| 33 | Lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC/PVC 4x10mm2 | E-HSMT- Chương V | 15 | m |
| 34 | Lắp đặt dây nối đất Cu/PVC-1x10mm2 | E-HSMT- Chương V | 15 | m |
| 35 | Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x4mm2 | E-HSMT- Chương V | 1.233 | m |
| 36 | Lắp đặt dây nối đất Cu/PVC-1x4mm2 | E-HSMT- Chương V | 528 | m |
| 37 | Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x2,5mm2 | E-HSMT- Chương V | 1.043 | m |
| 38 | Lắp đặt dây nối đất Cu/PVC-1x2,5mm2 | E-HSMT- Chương V | 521 | m |
| 39 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 2x1,5mm2 | E-HSMT- Chương V | 735 | m |
| 40 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 3x1,5mm2 | E-HSMT- Chương V | 134 | m |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25mm | E-HSMT- Chương V | 89 | m |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | E-HSMT- Chương V | 528 | m |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | E-HSMT- Chương V | 1.390 | m |
| 44 | Móc treo quạt sắt D16 | E-HSMT- Chương V | 27 | cái |
| 45 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | E-HSMT- Chương V | 4 | cọc |
| 46 | Kéo rải dây đồng trần M50mm2 | E-HSMT- Chương V | 12 | m |
| 47 | Dây đồng trần CF50mm2 | E-HSMT- Chương V | 5,0484 | kg |
| 48 | Đầu cốt đồng M50 | E-HSMT- Chương V | 1 | cái |
| 49 | Kẹp đồng tiếp địa Leeweld | E-HSMT- Chương V | 4 | cái |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm | E-HSMT- Chương V | 2 | m |
| 51 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | E-HSMT- Chương V | 0,75 | 10m |
| 52 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | E-HSMT- Chương V | 0,7875 | m3 |
| 53 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | E-HSMT- Chương V | 0,0297 | 100m3 |
| 54 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | E-HSMT- Chương V | 0,0297 | 100m3 |
| 55 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 0,7875 | m3 |
| 56 | Tủ Rack 4U-D400 chứa thiết bị mạng | E-HSMT- Chương V | 1 | tủ |
| 57 | Hộp chứa IDF-Switch 16 Port | E-HSMT- Chương V | 3 | hộp |
| 58 | Lắp đặt hộp chứa ổ cắm internet, loại đế âm | E-HSMT- Chương V | 21 | hộp |
| 59 | Bộ lưu điện USP-2KVA, giá theo tk lập | E-HSMT- Chương V | 1 | bộ |
| 60 | Router 8 Port RJ45, 10/100Mbps | E-HSMT- Chương V | 1 | bộ |
| 61 | Swicht 16 port TP-Link TL SF1016D, giá tham khảo | E-HSMT- Chương V | 2 | bộ |
| 62 | Switch 8 Port 10/100Mbps Switch TP-LINK TL-SF1008D, giá tham khảo | E-HSMT- Chương V | 1 | bộ |
| 63 | Đầu phát Wifi 300Mbps giá tham khảo | E-HSMT- Chương V | 2 | bộ |
| 64 | Lắp đặt ổ cắm mạng internet | E-HSMT- Chương V | 21 | cái |
| 65 | Đầu bấm cáp CAT 5E | E-HSMT- Chương V | 27 | cái |
| 66 | Lắp đặt dây cáp đồng DTP, UTP CAT 5/5E < 25 đôi | E-HSMT- Chương V | 44 | 10 m |
| 67 | Cáp mạng Lan, Cat 5e SFTP 2VCm 0,5mm2 –PE -F8(305m) | E-HSMT- Chương V | 440 | m |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa luồn cáp PVC D16 | E-HSMT- Chương V | 458 | m |
| 69 | Lắp đặt ổ cắm đơn 2 chấu 16A | E-HSMT- Chương V | 6 | cái |
| 70 | Lắp đặt dây dẫn điện Cu/PVC 2x1,5mm2 | E-HSMT- Chương V | 18 | m |
| 71 | Lắp đặt kim thu sét D16, dài 1,5m | E-HSMT- Chương V | 4 | cái |
| 72 | Hộp đo điện trở+phụ kiện | E-HSMT- Chương V | 2 | bộ |
| 73 | Đóng cọc tiếp địa D16-L=2,4m | E-HSMT- Chương V | 7 | cọc |
| 74 | Dây đồng trần CF50mm2 | E-HSMT- Chương V | 13,9336 | kg |
| 75 | Kéo rải dây đồng trần M50mm2 | E-HSMT- Chương V | 33,12 | m |
| 76 | Lắp đặt ống thép đen, đoạn ống dài 6m - Đường kính 21mm | E-HSMT- Chương V | 0,03 | 100m |
| 77 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | E-HSMT- Chương V | 70,8 | m |
| 78 | Đai cố định ống luồn cáp | E-HSMT- Chương V | 4 | bộ |
| 79 | Phụ kiện kẹp nối dây tiếp đất với cọc | E-HSMT- Chương V | 30 | bộ |
| 80 | Thép góc L40x4, L=300mm | E-HSMT- Chương V | 11,62 | kg |
| 81 | Thanh kèm D10, L120mm | E-HSMT- Chương V | 0,49 | kg |
| 82 | Chân bật liên kết vào tường | E-HSMT- Chương V | 24 | cái |
| 83 | Cắt mặt sân bê tông để đào rãnh | E-HSMT- Chương V | 0,3 | 10m |
| 84 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | E-HSMT- Chương V | 2,415 | m3 |
| 85 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | E-HSMT- Chương V | 7,72 | m3 |
| 86 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | E-HSMT- Chương V | 0,1013 | 100m3 |
| 87 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 2,415 | m3 |
| E | SÂN VƯỜN, BỒN HOA, CỔNG | |||
| 1 | Bê tông nền, M150, đá 1x2, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 94,5632 | m³ |
| 2 | Bê tông thương phẩm M150 | E-HSMT- Chương V | 96,9273 | m3 |
| 3 | Rải nilon tạo phẳng và chống mất nước | E-HSMT- Chương V | 945,632 | m2 |
| 4 | Lát gạch terrazo 40x40cm | E-HSMT- Chương V | 945,632 | m2 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng tròn | E-HSMT- Chương V | 0,1507 | 100m² |
| 6 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | E-HSMT- Chương V | 0,1036 | 100m² |
| 7 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 4,5637 | m³ |
| 8 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 8,4601 | m³ |
| 9 | Ốp tường bó bồn hoa, kích thước gạch 60x240mm | E-HSMT- Chương V | 46,1076 | m2 |
| 10 | Trồng cây lộc vừng ĐK gốc 16-18cm cao >3,5m | E-HSMT- Chương V | 2 | cây |
| 11 | Đào móng, rộng ≤6m - Cấp đất I | E-HSMT- Chương V | 0,1812 | 100m³ |
| 12 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 1,416 | m³ |
| 13 | Ván khuôn bê tông lót móng, bê tông móng trụ cổng | E-HSMT- Chương V | 0,1098 | 100m² |
| 14 | Ván khuôn giằng tường biển hiệu | E-HSMT- Chương V | 0,0071 | 100m² |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm | E-HSMT- Chương V | 0,0075 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | E-HSMT- Chương V | 0,0551 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 16mm | E-HSMT- Chương V | 0,0398 | tấn |
| 18 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 1,6065 | m³ |
| 19 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 8,3016 | m³ |
| 20 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | E-HSMT- Chương V | 0,108 | 100m² |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | E-HSMT- Chương V | 0,0149 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m | E-HSMT- Chương V | 0,054 | tấn |
| 23 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 0,81 | m³ |
| 24 | Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 4,317 | m³ |
| 25 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 2,3608 | m³ |
| 26 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 | E-HSMT- Chương V | 10,4372 | m2 |
| 27 | Ốp đá granit tự nhiên màu đỏ vào tường sử dụng keo dán | E-HSMT- Chương V | 11,3288 | m2 |
| 28 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | E-HSMT- Chương V | 27,92 | m2 |
| 29 | Inox hộp 304 làm cổng phụ | E-HSMT- Chương V | 56,6817 | kg |
| 30 | Inox tấm 304 dày 2mm làm cổng | E-HSMT- Chương V | 12,0034 | kg |
| 31 | Bánh xe inox | E-HSMT- Chương V | 1 | cái |
| 32 | Gia công cổng sắt | E-HSMT- Chương V | 0,067 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | E-HSMT- Chương V | 2,88 | m² |
| 34 | Cổng xếp Inox cao 1,58m | E-HSMT- Chương V | 6,5 | m |
| 35 | Đầu kéo cổng xếp | E-HSMT- Chương V | 1 | bộ |
| 36 | Bộ chữ Inox biển hiệu màu vàng | E-HSMT- Chương V | 1 | bộ |
| 37 | Đào móng, rộng ≤6m - Cấp đất I | E-HSMT- Chương V | 0,043 | 100m³ |
| 38 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | E-HSMT- Chương V | 0,0103 | 100m² |
| 39 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 0,4305 | m³ |
| 40 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | E-HSMT- Chương V | 0,1283 | 100m² |
| 41 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 4,4753 | m3 |
| 42 | Lát đá mặt bậc cột cờ | E-HSMT- Chương V | 6,37 | m2 |
| 43 | Cột cờ Inox cao 12m chia làm 3 đốt D114x1.5 (4m) - D89x1.5 (4m) - D63x1.5 (4m) | E-HSMT- Chương V | 3 | bộ |
| F | NHÀ KHO | |||
| 1 | Đào móng, rộng ≤6m - Cấp đất I | E-HSMT- Chương V | 0,1002 | 100m3 |
| 2 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m - Cấp đất I | E-HSMT- Chương V | 2,88 | 100m |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | E-HSMT- Chương V | 0,0917 | 100m2 |
| 4 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | E-HSMT- Chương V | 0,1999 | 100m2 |
| 5 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 1,2757 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm | E-HSMT- Chương V | 0,0419 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | E-HSMT- Chương V | 0,0209 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | E-HSMT- Chương V | 0,0572 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 16mm | E-HSMT- Chương V | 0,1794 | tấn |
| 10 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 3,1089 | m3 |
| 11 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 1,4661 | m3 |
| 12 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | E-HSMT- Chương V | 0,0417 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất tôn nền, độ chặt Y/C K = 0,90 | E-HSMT- Chương V | 0,0173 | 100m3 |
| 14 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 1,7313 | m3 |
| 15 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | E-HSMT- Chương V | 0,1126 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | E-HSMT- Chương V | 0,0138 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m | E-HSMT- Chương V | 0,0909 | tấn |
| 18 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 0,6195 | m3 |
| 19 | Ván khuôn xà dầm, giằng | E-HSMT- Chương V | 0,2443 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | E-HSMT- Chương V | 0,0499 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | E-HSMT- Chương V | 0,0204 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m | E-HSMT- Chương V | 0,2041 | tấn |
| 23 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 1,9207 | m3 |
| 24 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 3,3664 | m3 |
| 25 | Ván khuôn sàn mái | E-HSMT- Chương V | 0,3213 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m | E-HSMT- Chương V | 0,2808 | tấn |
| 27 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | E-HSMT- Chương V | 0,0198 | 100m2 |
| 28 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 0,0963 | m3 |
| 29 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 12,7776 | m3 |
| 30 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 | E-HSMT- Chương V | 1,775 | m3 |
| 31 | Thép hình C80x40x3 làm xà gồ mái | E-HSMT- Chương V | 206,476 | kg |
| 32 | Sơn sắt thép 1 nước lót + 2 nước phủ | E-HSMT- Chương V | 17,1072 | 1m2 |
| 33 | Gia công xà gồ thép | E-HSMT- Chương V | 0,2014 | tấn |
| 34 | Lắp dựng xà gồ thép | E-HSMT- Chương V | 0,2014 | tấn |
| 35 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dày 0,45mm | E-HSMT- Chương V | 0,2536 | 100m2 |
| 36 | Tôn úp nóc khổ rộng 600mm dày 0,45mm, Austnam | E-HSMT- Chương V | 12 | m |
| 37 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 9,3748 | m2 |
| 38 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 | E-HSMT- Chương V | 95,9178 | m2 |
| 39 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 | E-HSMT- Chương V | 51,529 | m2 |
| 40 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 29,805 | m2 |
| 41 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 23 | m |
| 42 | Khuôn cửa gỗ lim khuôn đơn KT 60x135 | E-HSMT- Chương V | 17,3 | m2 |
| 43 | Nẹp khuôn gỗ lim KT 10x40 | E-HSMT- Chương V | 15,3 | m |
| 44 | Cửa đi pa nô kính gỗ lim | E-HSMT- Chương V | 1,7456 | m2 |
| 45 | Cửa sổ kính gỗ lim | E-HSMT- Chương V | 2,626 | m2 |
| 46 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | E-HSMT- Chương V | 17,3 | 1m cấu kiện |
| 47 | Lắp dựng cửa vào khuôn | E-HSMT- Chương V | 4,3716 | 1m2 cấu kiện |
| 48 | Sơn PU màu cánh gián, giá tham khảo | E-HSMT- Chương V | 17,3 | md |
| 49 | Sơn PU sơn cửa màu cánh gián, giá tham khảo | E-HSMT- Chương V | 5,104 | m2 |
| 50 | Khóa cửa MK- 14N- No1 | E-HSMT- Chương V | 1 | bộ |
| 51 | Chốt cửa sổ 60 sơn tĩnh điện | E-HSMT- Chương V | 2 | bộ |
| 52 | Mua inox làm hoa sắt cửa | E-HSMT- Chương V | 16,2911 | kg |
| 53 | Lát nền, sàn gạch granit 500x500mm, XM PCB30 | E-HSMT- Chương V | 17,511 | m2 |
| 54 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | E-HSMT- Chương V | 95,9178 | m2 |
| 55 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | E-HSMT- Chương V | 81,334 | m2 |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 90mm | E-HSMT- Chương V | 0,15 | 100m |
| 57 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 90mm | E-HSMT- Chương V | 2 | cái |
| 58 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát - Đường kính 90mm | E-HSMT- Chương V | 5 | cái |
| 59 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 90mm | E-HSMT- Chương V | 5 | cái |
| 60 | Lắp đặt hộp điện mặt nhựa, đế nhựa âm tường loại 6 module | E-HSMT- Chương V | 1 | hộp |
| 61 | Lắp đặt các automat 1 pha 2 cực 16A-6kA | E-HSMT- Chương V | 1 | cái |
| 62 | Lắp đặt các automat 1 pha 1 cực 16A | E-HSMT- Chương V | 1 | cái |
| 63 | Lắp đặt các automat 1 pha 1 cực 6A | E-HSMT- Chương V | 1 | cái |
| 64 | Lắp đặt đèn Led tuýt bán nguyệt dài 1,2m-36W | E-HSMT- Chương V | 1 | bộ |
| 65 | Lắp đặt công tắc 2 hạt 6A | E-HSMT- Chương V | 1 | cái |
| 66 | Lắp đặt ô cắm đôi | E-HSMT- Chương V | 3 | cái |
| 67 | Lắp đặt đế âm | E-HSMT- Chương V | 4 | hộp |
| 68 | Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x2,5mm2 | E-HSMT- Chương V | 20 | m |
| 69 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 2x4mm2 | E-HSMT- Chương V | 15 | m |
| 70 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 2x1,5mm2 | E-HSMT- Chương V | 15 | m |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | E-HSMT- Chương V | 40 | m |
| G | THOÁT NƯỚC NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | E-HSMT- Chương V | 6,6516 | m3 |
| 2 | Đào móng, rộng ≤6m - Cấp đất I | E-HSMT- Chương V | 1,1065 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | E-HSMT- Chương V | 0,5289 | 100m3 |
| 4 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | E-HSMT- Chương V | 1,1094 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 9,6656 | m3 |
| 6 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 7,1422 | m3 |
| 7 | Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 3,5112 | m3 |
| 8 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 23,826 | m3 |
| 9 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | E-HSMT- Chương V | 141,3 | m2 |
| 10 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | E-HSMT- Chương V | 0,3925 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | E-HSMT- Chương V | 0,5793 | tấn |
| 12 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 7,4594 | m3 |
| 13 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | E-HSMT- Chương V | 152 | 1cấu kiện |
| H | ĐÀI PHUN NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng, rộng ≤6m - Cấp đất I | E-HSMT- Chương V | 0,0318 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn móng cột - Móng tròn, đa giác | E-HSMT- Chương V | 0,4945 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 6,3585 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm | E-HSMT- Chương V | 0,0307 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | E-HSMT- Chương V | 0,5432 | tấn |
| 6 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 9,8554 | m3 |
| 7 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 1,1353 | m3 |
| 8 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 1,0873 | m3 |
| 9 | Đất trồng cây, độ dày 0,2m | E-HSMT- Chương V | 2,11 | m3 |
| 10 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 34,1946 | m2 |
| 11 | Ốp đá granit tự nhiên màu xanh | E-HSMT- Chương V | 45,3856 | m2 |
| 12 | Ốp đá granit tự nhiên màu đen | E-HSMT- Chương V | 16,0454 | m2 |
| 13 | Lát đá màu đen | E-HSMT- Chương V | 8,6711 | m2 |
| I | CHI PHÍ THIẾT BỊ | |||
| 1 | Điều hòa Daikin 1 chiều 12.000BTU | E-HSMT- Chương V | 5 | bộ |
| 2 | Điều hoà cây Daikin 1 chiều công suất 48000BTU | E-HSMT- Chương V | 2 | bộ |
| 3 | Bộ vòi phun đài phun nước | E-HSMT- Chương V | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi