Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng + thiết bị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200537546-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND xã Trạm Lộ
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng + thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20200501257
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh, ngân sách xã và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-16 11:03:00 đến ngày 2020-05-27 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,265,775,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHÁ DỠ
1 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤20cm E-HSMT- Chương V 6 cây
2 Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤20cm E-HSMT- Chương V 6 gốc
3 Phá dỡ kết cấu gạch đá E-HSMT- Chương V 6,5718 m3
4 Phá dỡ cổng, thủ công E-HSMT- Chương V 10,309 m2
5 Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤500m E-HSMT- Chương V 0,0657 100m3
6 Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km E-HSMT- Chương V 0,0657 100m3
B CẢI TẠO NHÀ LÀM VIỆC (PHẦN KIẾN TRÚC)
1 Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤28m E-HSMT- Chương V 281,076 m2
2 Tháo dỡ mái ngói khu mái sảnh, cao <=4m E-HSMT- Chương V 31,536 m2
3 Tháo dỡ khuôn cửa kép E-HSMT- Chương V 525,25 m
4 Tháo dỡ cửa bằng thủ công E-HSMT- Chương V 189,7493 m2
5 Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính E-HSMT- Chương V 19,293 m2
6 Phá dỡ hoa sắt cửa E-HSMT- Chương V 94,8818 m2
7 Phá dỡ kết cấu gạch đá E-HSMT- Chương V 15,1543 m3
8 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép E-HSMT- Chương V 3,1356 m3
9 Tháo dỡ chậu rửa E-HSMT- Chương V 3 bộ
10 Tháo dỡ bệ xí E-HSMT- Chương V 3 bộ
11 Tháo dỡ chậu tiểu E-HSMT- Chương V 2 bộ
12 Tháo dỡ gạch ốp tường E-HSMT- Chương V 47,628 m2
13 Phá dỡ nền gạch chống trơn nhà vệ sinh E-HSMT- Chương V 14,0799 m2
14 Phá dỡ nền gạch ceramic E-HSMT- Chương V 765,9937 m2
15 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ E-HSMT- Chương V 798,574 m2
16 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ E-HSMT- Chương V 1.818,6951 m2
17 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần E-HSMT- Chương V 808,244 m2
18 Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤500m E-HSMT- Chương V 2,2532 100m3
19 Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km E-HSMT- Chương V 2,2532 100m3
20 Tháo dỡ hệ thống điện, nước E-HSMT- Chương V 15 công
21 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan E-HSMT- Chương V 0,7194 100m2
22 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤28m E-HSMT- Chương V 0,29 tấn
23 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m E-HSMT- Chương V 0,0325 tấn
24 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 14mm, chiều cao ≤28m E-HSMT- Chương V 0,2963 tấn
25 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 E-HSMT- Chương V 4,8579 m3
26 Xây tường thẳng bịt cửa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 E-HSMT- Chương V 9,8582 m3
27 Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm E-HSMT- Chương V 7,4646 m2
28 Ván khuôn xà dầm, giằng E-HSMT- Chương V 0,1508 100m2
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m E-HSMT- Chương V 0,0424 tấn
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m E-HSMT- Chương V 0,0058 tấn
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 20mm, chiều cao ≤28m E-HSMT- Chương V 0,2464 tấn
32 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 E-HSMT- Chương V 1,6584 m3
33 Ván khuôn sàn mái E-HSMT- Chương V 0,526 100m2
34 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤28m E-HSMT- Chương V 0,2013 tấn
35 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m E-HSMT- Chương V 0,1174 tấn
36 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 E-HSMT- Chương V 4,6292 m3
37 Khoan cấy thép vào bê tông, đường kính thép 20mm E-HSMT- Chương V 8 lỗ
38 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 E-HSMT- Chương V 798,574 m2
39 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 E-HSMT- Chương V 1.818,695 m2
40 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 E-HSMT- Chương V 778,2976 m2
41 Trát mái hắt vữa XM M75, PCB30 E-HSMT- Chương V 82,3776 m2
42 Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 E-HSMT- Chương V 35,978 m2
43 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 E-HSMT- Chương V 29,9464 m2
44 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ E-HSMT- Chương V 798,574 m2
45 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ E-HSMT- Chương V 2.745,295 m2
46 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 E-HSMT- Chương V 27,6736 m2
47 Màng khò nóng chống thấm dày 3.0mm E-HSMT- Chương V 27,6736 m2
48 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dày 0,45mm E-HSMT- Chương V 2,8108 100m2
49 Tôn úp nóc khổ rộng 600 dày 0.45mm , Austnam E-HSMT- Chương V 43,2 m
50 Con tiện xi măng E-HSMT- Chương V 20 con
51 Lát nền, sàn gạch Granite KT 600x600mm E-HSMT- Chương V 757,9599 m2
52 Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn KT 300x300mm E-HSMT- Chương V 22,8911 m2
53 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm E-HSMT- Chương V 65,772 m2
54 Vách ngăn WC compact, Ngọc Hùng E-HSMT- Chương V 17,8525 m2
55 Chân Inox E-HSMT- Chương V 12 cái
56 Khóa inox E-HSMT- Chương V 4 cái
57 Cạo rỉ các kết cấu thép lan can cầu thang E-HSMT- Chương V 12,968 m2
58 Sơn sắt thép 1 nước lót + 2 nước phủ E-HSMT- Chương V 12,968 1m2
59 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt gỗ tay vịn lan can cầu thang E-HSMT- Chương V 3,5662 m2
60 Sơn kết cấu gỗ 1 nước lót + 2 nước phủ E-HSMT- Chương V 3,5662 m2
61 Hệ trần nhôm Clip-in E-HSMT- Chương V 226,0328 m2
62 Khuôn cửa gỗ lim khuôn kép KT 60x250 E-HSMT- Chương V 449,84 m
63 Khuôn cửa gỗ lim khuôn đơn KT 60x135 E-HSMT- Chương V 49,8 m
64 Nẹp khuôn gỗ lim KT 10x40 E-HSMT- Chương V 379,86 m
65 Cửa đi pa nô kính gỗ lim E-HSMT- Chương V 47,2032 m2
66 Cửa sổ kính gỗ lim E-HSMT- Chương V 101,7575 m2
67 Cửa sổ chớp gỗ lim E-HSMT- Chương V 90,783 m2
68 Sơn PU màu cánh gián E-HSMT- Chương V 499,64 md
69 Sơn PU sơn cửa màu cánh gián E-HSMT- Chương V 364,4472 m2
70 Lắp dựng khuôn cửa kép E-HSMT- Chương V 449,84 1m cấu kiện
71 Lắp dựng khuôn cửa đơn E-HSMT- Chương V 49,8 1m cấu kiện
72 Lắp dựng cửa vào khuôn E-HSMT- Chương V 239,7437 1m2 cấu kiện
73 Khóa cửa MK- 14N- No1 E-HSMT- Chương V 24 bộ
74 Chốt cửa sổ 60 sơn tĩnh điện E-HSMT- Chương V 36 bộ
75 Bản lề gông mạ 160 E-HSMT- Chương V 351 cái
76 Bộ Cremon cửa sổ cụm 23 E-HSMT- Chương V 74 bộ
77 Vách kính cường lực cố định dùng hệ cố định, dùng kính trắng 12mm cường lực E-HSMT- Chương V 11,603 m2
78 Cửa thủy lực dùng toàn bộ kính cường lực 15mm E-HSMT- Chương V 15,343 m2
79 Vách kính nhựa lõi thép dùng toàn bộ kính 6.38mm E-HSMT- Chương V 20,0649 m2
80 Cửa sổ mở lật, cửa nhựa lõi thép, kính dày 6,38mm E-HSMT- Chương V 2,9341 m2
81 Cửa nhựa lõi thép cửa đi 2 cánh mở quay trên kính dưới pano bằng tấm uPVC kính 6,38mm E-HSMT- Chương V 12,644 m2
82 Phụ kiện cửa đi 2 cánh mở quay (bản lề 3D, khóa đa điểm + tay nắm, vấu chốt) E-HSMT- Chương V 2 bộ
83 Bản lề thủy lực VVP E-HSMT- Chương V 16 cái
84 Kép kính trên, dưới VVP E-HSMT- Chương V 16 cái
85 Tay nắm inox chữ H dài 60cm E-HSMT- Chương V 4 cái
86 Inox 304 hộp 13x13x1.5mm làm hoa sắt cửa E-HSMT- Chương V 783,5108 kg
87 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m E-HSMT- Chương V 9,1035 100m2
88 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 E-HSMT- Chương V 32,5517 m3
89 Lát đá bậc tam cấp, PCB30 E-HSMT- Chương V 43,976 m2
90 Ốp chân tường, kích thước gạch 60x240mm E-HSMT- Chương V 3,9225 m2
C CẢI TẠO NHÀ LÀM VIỆC (PHẦN CẤP THOÁT NƯỚC)
1 Lắp đặt xí bệt + vòi xịt E-HSMT- Chương V 6 bộ
2 Lắp đặt gương soi E-HSMT- Chương V 4 cái
3 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi + phụ kiện E-HSMT- Chương V 4 bộ
4 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 E-HSMT- Chương V 1 bể
5 Lắp đặt van phao điện, ĐK 25mm E-HSMT- Chương V 2 cái
6 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi E-HSMT- Chương V 4 bộ
7 Lắp đặt ống nhựa PPR, dài 6m - Đường kính 32mm E-HSMT- Chương V 0,5 100m
8 Lắp đặt ống nhựa PPR, dài 6m - Đường kính 20mm E-HSMT- Chương V 0,2 100m
9 Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 32mm E-HSMT- Chương V 10 cái
10 Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 20mm E-HSMT- Chương V 15 cái
11 Lắp đặt cút nhựa nối ren trong - Đường kính 20mm E-HSMT- Chương V 10 cái
12 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm E-HSMT- Chương V 10 cái
13 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32/20mm E-HSMT- Chương V 8 cái
14 Lắp đặt van khóa - Đường kính 32mm E-HSMT- Chương V 4 cái
15 Lắp đặt van ren - Đường kính 20mm E-HSMT- Chương V 6 cái
16 Lắp đặt măng sông nhựa PPR - Đường kính 32mm E-HSMT- Chương V 6 cái
17 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 110mm E-HSMT- Chương V 0,25 100m
18 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 90mm E-HSMT- Chương V 0,3 100m
19 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 76mm E-HSMT- Chương V 0,04 100m
20 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 60mm E-HSMT- Chương V 0,15 100m
21 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 34mm E-HSMT- Chương V 0,03 100m
22 Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 110mm E-HSMT- Chương V 15 cái
23 Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 90mm E-HSMT- Chương V 15 cái
24 Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 60mm E-HSMT- Chương V 5 cái
25 Lắp đặt tê nhựa miệng bát, ĐK 110mm E-HSMT- Chương V 8 cái
26 Lắp đặt tê nhựa miệng bát, ĐK 90mm E-HSMT- Chương V 4 cái
27 Lắp đặt côn nhựa miệng bát, ĐK 90/34mm E-HSMT- Chương V 4 cái
28 Lắp đặt phễu thu, ĐK 76mm E-HSMT- Chương V 8 cái
29 Lắp đặt Y nhựa miệng bát, ĐK 110mm E-HSMT- Chương V 15 cái
30 Lắp đặt Y nhựa miệng bát, ĐK 110/60mm E-HSMT- Chương V 4 cái
31 Lắp đặt Y nhựa miệng bát, ĐK 90mm E-HSMT- Chương V 15 cái
32 Lắp đặt Y nhựa miệng bát, ĐK 90/60mm E-HSMT- Chương V 4 cái
33 Lắp đặt Y kiểm tra, ĐK 110mm E-HSMT- Chương V 4 cái
34 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát, ĐK 110mm E-HSMT- Chương V 10 cái
35 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát, ĐK 60mm E-HSMT- Chương V 5 cái
36 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát, ĐK 90mm E-HSMT- Chương V 10 cái
37 Lắp nút bịt nhựa - Đường kính 90mm E-HSMT- Chương V 6 cái
38 Lắp nút bịt nhựa - Đường kính 110mm E-HSMT- Chương V 6 cái
39 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 110mm E-HSMT- Chương V 0,6 100m
40 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 110mm E-HSMT- Chương V 4 cái
41 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát, ĐK 90mm E-HSMT- Chương V 10 cái
42 Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 90mm E-HSMT- Chương V 10 cái
D CẢI TẠO NHÀ LÀM VIỆC (PHẦN CẤP ĐIỆN)
1 Lắp đặt Tủ điện vỏ tôn 600x450x130 E-HSMT- Chương V 1 hộp
2 Lắp đặt Tủ điện vỏ tôn, 500x400x130 E-HSMT- Chương V 2 hộp
3 Lắp đặt hộp điện mặt nhựa, đế nhựa âm tường loại 6-8 module E-HSMT- Chương V 1 hộp
4 Lắp đặt hộp điện mặt nhựa, đế nhựa âm tường loại 3 module E-HSMT- Chương V 2 hộp
5 Đèn báo pha + cầu chì 5A (đèn: 14.500đ; cầu chì: 9.100đ) E-HSMT- Chương V 3 bộ
6 Lắp đặt đồng hồ Vôn kế 0-500V E-HSMT- Chương V 1 cái
7 Lắp đặt đồng hồ Ampe kế 0-150/5A E-HSMT- Chương V 3 cái
8 Lắp đặt các automat MCCB 3 pha 3 cực 100A-10kA E-HSMT- Chương V 1 cái
9 Lắp đặt các automat MCCB 3 pha 3 cực 50A-10kA E-HSMT- Chương V 1 cái
10 Lắp đặt các automat MCCB 3 pha 3 cực 40A-10kA E-HSMT- Chương V 1 cái
11 Lắp đặt các automat MCCB 3 pha 3 cực 15A-6kA E-HSMT- Chương V 4 cái
12 Lắp đặt các automat MCB 3 pha 3 cực 50A-6kA E-HSMT- Chương V 1 cái
13 Lắp đặt các automat MCB 3 pha 3 cực 40A-6kA E-HSMT- Chương V 1 cái
14 Lắp đặt các automat MCB 1 pha 2 cực 25A-6kA E-HSMT- Chương V 15 cái
15 Lắp đặt các automat MCB 1 pha 2 cực 20A-6kA E-HSMT- Chương V 4 cái
16 Lắp đặt các automat MCB 1 pha 1 cực 25A-6kA E-HSMT- Chương V 15 cái
17 Lắp đặt các automat MCB 1 pha 1 cực 20A-6kA E-HSMT- Chương V 5 cái
18 Lắp đặt các automat MCB 1 pha 1 cực 16A-6kA E-HSMT- Chương V 25 cái
19 Lắp đặt các automat MCB 1 pha 1 cực 10A-6kA E-HSMT- Chương V 1 cái
20 Lắp đặt các automat MCB 1 pha 1 cực 6A-6kA E-HSMT- Chương V 22 cái
21 Lắp đặt công tắc 3 hạt 6A E-HSMT- Chương V 2 cái
22 Lắp đặt công tắc 2 hạt 6A E-HSMT- Chương V 16 cái
23 Lắp đặt công tắc 1 hạt 6A E-HSMT- Chương V 11 cái
24 Lắp đặt công tắc 2 hạt đảo chiều 6A E-HSMT- Chương V 1 cái
25 Lắp đặt công tắc 1 hạt đảo chiều 6A E-HSMT- Chương V 8 cái
26 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu 220V-16A E-HSMT- Chương V 62 cái
27 Lắp đặt đế âm E-HSMT- Chương V 100 hộp
28 Lắp đặt quạt trần cánh sắt sải cánh 1.4m -75W E-HSMT- Chương V 27 cái
29 Lắp đặt đèn Led Panel âm trần 600x600-50W E-HSMT- Chương V 15 bộ
30 Lắp đặt đèn Led tuýt bán nguyệt dài 1,2m-36W E-HSMT- Chương V 40 bộ
31 Lắp đặt đèn Led ốp trần D220xH30-18W E-HSMT- Chương V 25 bộ
32 Lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC/PVC 4x35mm2 E-HSMT- Chương V 50 m
33 Lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC/PVC 4x10mm2 E-HSMT- Chương V 15 m
34 Lắp đặt dây nối đất Cu/PVC-1x10mm2 E-HSMT- Chương V 15 m
35 Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x4mm2 E-HSMT- Chương V 1.233 m
36 Lắp đặt dây nối đất Cu/PVC-1x4mm2 E-HSMT- Chương V 528 m
37 Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x2,5mm2 E-HSMT- Chương V 1.043 m
38 Lắp đặt dây nối đất Cu/PVC-1x2,5mm2 E-HSMT- Chương V 521 m
39 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 2x1,5mm2 E-HSMT- Chương V 735 m
40 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 3x1,5mm2 E-HSMT- Chương V 134 m
41 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25mm E-HSMT- Chương V 89 m
42 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm E-HSMT- Chương V 528 m
43 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm E-HSMT- Chương V 1.390 m
44 Móc treo quạt sắt D16 E-HSMT- Chương V 27 cái
45 Đóng cọc chống sét đã có sẵn E-HSMT- Chương V 4 cọc
46 Kéo rải dây đồng trần M50mm2 E-HSMT- Chương V 12 m
47 Dây đồng trần CF50mm2 E-HSMT- Chương V 5,0484 kg
48 Đầu cốt đồng M50 E-HSMT- Chương V 1 cái
49 Kẹp đồng tiếp địa Leeweld E-HSMT- Chương V 4 cái
50 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm E-HSMT- Chương V 2 m
51 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 E-HSMT- Chương V 0,75 10m
52 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép E-HSMT- Chương V 0,7875 m3
53 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I E-HSMT- Chương V 0,0297 100m3
54 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 E-HSMT- Chương V 0,0297 100m3
55 Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 E-HSMT- Chương V 0,7875 m3
56 Tủ Rack 4U-D400 chứa thiết bị mạng E-HSMT- Chương V 1 tủ
57 Hộp chứa IDF-Switch 16 Port E-HSMT- Chương V 3 hộp
58 Lắp đặt hộp chứa ổ cắm internet, loại đế âm E-HSMT- Chương V 21 hộp
59 Bộ lưu điện USP-2KVA, giá theo tk lập E-HSMT- Chương V 1 bộ
60 Router 8 Port RJ45, 10/100Mbps E-HSMT- Chương V 1 bộ
61 Swicht 16 port TP-Link TL SF1016D, giá tham khảo E-HSMT- Chương V 2 bộ
62 Switch 8 Port 10/100Mbps Switch TP-LINK TL-SF1008D, giá tham khảo E-HSMT- Chương V 1 bộ
63 Đầu phát Wifi 300Mbps giá tham khảo E-HSMT- Chương V 2 bộ
64 Lắp đặt ổ cắm mạng internet E-HSMT- Chương V 21 cái
65 Đầu bấm cáp CAT 5E E-HSMT- Chương V 27 cái
66 Lắp đặt dây cáp đồng DTP, UTP CAT 5/5E < 25 đôi E-HSMT- Chương V 44 10 m
67 Cáp mạng Lan, Cat 5e SFTP 2VCm 0,5mm2 –PE -F8(305m) E-HSMT- Chương V 440 m
68 Lắp đặt ống nhựa luồn cáp PVC D16 E-HSMT- Chương V 458 m
69 Lắp đặt ổ cắm đơn 2 chấu 16A E-HSMT- Chương V 6 cái
70 Lắp đặt dây dẫn điện Cu/PVC 2x1,5mm2 E-HSMT- Chương V 18 m
71 Lắp đặt kim thu sét D16, dài 1,5m E-HSMT- Chương V 4 cái
72 Hộp đo điện trở+phụ kiện E-HSMT- Chương V 2 bộ
73 Đóng cọc tiếp địa D16-L=2,4m E-HSMT- Chương V 7 cọc
74 Dây đồng trần CF50mm2 E-HSMT- Chương V 13,9336 kg
75 Kéo rải dây đồng trần M50mm2 E-HSMT- Chương V 33,12 m
76 Lắp đặt ống thép đen, đoạn ống dài 6m - Đường kính 21mm E-HSMT- Chương V 0,03 100m
77 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm E-HSMT- Chương V 70,8 m
78 Đai cố định ống luồn cáp E-HSMT- Chương V 4 bộ
79 Phụ kiện kẹp nối dây tiếp đất với cọc E-HSMT- Chương V 30 bộ
80 Thép góc L40x4, L=300mm E-HSMT- Chương V 11,62 kg
81 Thanh kèm D10, L120mm E-HSMT- Chương V 0,49 kg
82 Chân bật liên kết vào tường E-HSMT- Chương V 24 cái
83 Cắt mặt sân bê tông để đào rãnh E-HSMT- Chương V 0,3 10m
84 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép E-HSMT- Chương V 2,415 m3
85 Đắp đất nền móng công trình, nền đường E-HSMT- Chương V 7,72 m3
86 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 E-HSMT- Chương V 0,1013 100m3
87 Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 E-HSMT- Chương V 2,415 m3
E SÂN VƯỜN, BỒN HOA, CỔNG
1 Bê tông nền, M150, đá 1x2, PCB30 E-HSMT- Chương V 94,5632
2 Bê tông thương phẩm M150 E-HSMT- Chương V 96,9273 m3
3 Rải nilon tạo phẳng và chống mất nước E-HSMT- Chương V 945,632 m2
4 Lát gạch terrazo 40x40cm E-HSMT- Chương V 945,632 m2
5 Ván khuôn móng cột - Móng tròn E-HSMT- Chương V 0,1507 100m²
6 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy E-HSMT- Chương V 0,1036 100m²
7 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 E-HSMT- Chương V 4,5637
8 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 E-HSMT- Chương V 8,4601
9 Ốp tường bó bồn hoa, kích thước gạch 60x240mm E-HSMT- Chương V 46,1076 m2
10 Trồng cây lộc vừng ĐK gốc 16-18cm cao >3,5m E-HSMT- Chương V 2 cây
11 Đào móng, rộng ≤6m - Cấp đất I E-HSMT- Chương V 0,1812 100m³
12 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 E-HSMT- Chương V 1,416
13 Ván khuôn bê tông lót móng, bê tông móng trụ cổng E-HSMT- Chương V 0,1098 100m²
14 Ván khuôn giằng tường biển hiệu E-HSMT- Chương V 0,0071 100m²
15 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm E-HSMT- Chương V 0,0075 tấn
16 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm E-HSMT- Chương V 0,0551 tấn
17 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 16mm E-HSMT- Chương V 0,0398 tấn
18 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 E-HSMT- Chương V 1,6065
19 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 E-HSMT- Chương V 8,3016
20 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật E-HSMT- Chương V 0,108 100m²
21 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m E-HSMT- Chương V 0,0149 tấn
22 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m E-HSMT- Chương V 0,054 tấn
23 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 E-HSMT- Chương V 0,81
24 Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 E-HSMT- Chương V 4,317
25 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 E-HSMT- Chương V 2,3608
26 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 E-HSMT- Chương V 10,4372 m2
27 Ốp đá granit tự nhiên màu đỏ vào tường sử dụng keo dán E-HSMT- Chương V 11,3288 m2
28 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán E-HSMT- Chương V 27,92 m2
29 Inox hộp 304 làm cổng phụ E-HSMT- Chương V 56,6817 kg
30 Inox tấm 304 dày 2mm làm cổng E-HSMT- Chương V 12,0034 kg
31 Bánh xe inox E-HSMT- Chương V 1 cái
32 Gia công cổng sắt E-HSMT- Chương V 0,067 tấn
33 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm E-HSMT- Chương V 2,88
34 Cổng xếp Inox cao 1,58m E-HSMT- Chương V 6,5 m
35 Đầu kéo cổng xếp E-HSMT- Chương V 1 bộ
36 Bộ chữ Inox biển hiệu màu vàng E-HSMT- Chương V 1 bộ
37 Đào móng, rộng ≤6m - Cấp đất I E-HSMT- Chương V 0,043 100m³
38 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật E-HSMT- Chương V 0,0103 100m²
39 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 E-HSMT- Chương V 0,4305
40 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật E-HSMT- Chương V 0,1283 100m²
41 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 E-HSMT- Chương V 4,4753 m3
42 Lát đá mặt bậc cột cờ E-HSMT- Chương V 6,37 m2
43 Cột cờ Inox cao 12m chia làm 3 đốt D114x1.5 (4m) - D89x1.5 (4m) - D63x1.5 (4m) E-HSMT- Chương V 3 bộ
F NHÀ KHO
1 Đào móng, rộng ≤6m - Cấp đất I E-HSMT- Chương V 0,1002 100m3
2 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m - Cấp đất I E-HSMT- Chương V 2,88 100m
3 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật E-HSMT- Chương V 0,0917 100m2
4 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy E-HSMT- Chương V 0,1999 100m2
5 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 E-HSMT- Chương V 1,2757 m3
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm E-HSMT- Chương V 0,0419 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm E-HSMT- Chương V 0,0209 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm E-HSMT- Chương V 0,0572 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 16mm E-HSMT- Chương V 0,1794 tấn
10 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 E-HSMT- Chương V 3,1089 m3
11 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 E-HSMT- Chương V 1,4661 m3
12 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 E-HSMT- Chương V 0,0417 100m3
13 Đắp đất tôn nền, độ chặt Y/C K = 0,90 E-HSMT- Chương V 0,0173 100m3
14 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 E-HSMT- Chương V 1,7313 m3
15 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m E-HSMT- Chương V 0,1126 100m2
16 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m E-HSMT- Chương V 0,0138 tấn
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m E-HSMT- Chương V 0,0909 tấn
18 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 E-HSMT- Chương V 0,6195 m3
19 Ván khuôn xà dầm, giằng E-HSMT- Chương V 0,2443 100m2
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m E-HSMT- Chương V 0,0499 tấn
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m E-HSMT- Chương V 0,0204 tấn
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m E-HSMT- Chương V 0,2041 tấn
23 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 E-HSMT- Chương V 1,9207 m3
24 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 E-HSMT- Chương V 3,3664 m3
25 Ván khuôn sàn mái E-HSMT- Chương V 0,3213 100m2
26 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m E-HSMT- Chương V 0,2808 tấn
27 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan E-HSMT- Chương V 0,0198 100m2
28 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 E-HSMT- Chương V 0,0963 m3
29 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 E-HSMT- Chương V 12,7776 m3
30 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 E-HSMT- Chương V 1,775 m3
31 Thép hình C80x40x3 làm xà gồ mái E-HSMT- Chương V 206,476 kg
32 Sơn sắt thép 1 nước lót + 2 nước phủ E-HSMT- Chương V 17,1072 1m2
33 Gia công xà gồ thép E-HSMT- Chương V 0,2014 tấn
34 Lắp dựng xà gồ thép E-HSMT- Chương V 0,2014 tấn
35 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dày 0,45mm E-HSMT- Chương V 0,2536 100m2
36 Tôn úp nóc khổ rộng 600mm dày 0,45mm, Austnam E-HSMT- Chương V 12 m
37 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 E-HSMT- Chương V 9,3748 m2
38 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 E-HSMT- Chương V 95,9178 m2
39 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 E-HSMT- Chương V 51,529 m2
40 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 E-HSMT- Chương V 29,805 m2
41 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 E-HSMT- Chương V 23 m
42 Khuôn cửa gỗ lim khuôn đơn KT 60x135 E-HSMT- Chương V 17,3 m2
43 Nẹp khuôn gỗ lim KT 10x40 E-HSMT- Chương V 15,3 m
44 Cửa đi pa nô kính gỗ lim E-HSMT- Chương V 1,7456 m2
45 Cửa sổ kính gỗ lim E-HSMT- Chương V 2,626 m2
46 Lắp dựng khuôn cửa đơn E-HSMT- Chương V 17,3 1m cấu kiện
47 Lắp dựng cửa vào khuôn E-HSMT- Chương V 4,3716 1m2 cấu kiện
48 Sơn PU màu cánh gián, giá tham khảo E-HSMT- Chương V 17,3 md
49 Sơn PU sơn cửa màu cánh gián, giá tham khảo E-HSMT- Chương V 5,104 m2
50 Khóa cửa MK- 14N- No1 E-HSMT- Chương V 1 bộ
51 Chốt cửa sổ 60 sơn tĩnh điện E-HSMT- Chương V 2 bộ
52 Mua inox làm hoa sắt cửa E-HSMT- Chương V 16,2911 kg
53 Lát nền, sàn gạch granit 500x500mm, XM PCB30 E-HSMT- Chương V 17,511 m2
54 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ E-HSMT- Chương V 95,9178 m2
55 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ E-HSMT- Chương V 81,334 m2
56 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 90mm E-HSMT- Chương V 0,15 100m
57 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 90mm E-HSMT- Chương V 2 cái
58 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát - Đường kính 90mm E-HSMT- Chương V 5 cái
59 Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 90mm E-HSMT- Chương V 5 cái
60 Lắp đặt hộp điện mặt nhựa, đế nhựa âm tường loại 6 module E-HSMT- Chương V 1 hộp
61 Lắp đặt các automat 1 pha 2 cực 16A-6kA E-HSMT- Chương V 1 cái
62 Lắp đặt các automat 1 pha 1 cực 16A E-HSMT- Chương V 1 cái
63 Lắp đặt các automat 1 pha 1 cực 6A E-HSMT- Chương V 1 cái
64 Lắp đặt đèn Led tuýt bán nguyệt dài 1,2m-36W E-HSMT- Chương V 1 bộ
65 Lắp đặt công tắc 2 hạt 6A E-HSMT- Chương V 1 cái
66 Lắp đặt ô cắm đôi E-HSMT- Chương V 3 cái
67 Lắp đặt đế âm E-HSMT- Chương V 4 hộp
68 Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x2,5mm2 E-HSMT- Chương V 20 m
69 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 2x4mm2 E-HSMT- Chương V 15 m
70 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 2x1,5mm2 E-HSMT- Chương V 15 m
71 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm E-HSMT- Chương V 40 m
G THOÁT NƯỚC NGOÀI NHÀ
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép E-HSMT- Chương V 6,6516 m3
2 Đào móng, rộng ≤6m - Cấp đất I E-HSMT- Chương V 1,1065 100m3
3 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 E-HSMT- Chương V 0,5289 100m3
4 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy E-HSMT- Chương V 1,1094 100m2
5 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 E-HSMT- Chương V 9,6656 m3
6 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 E-HSMT- Chương V 7,1422 m3
7 Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 E-HSMT- Chương V 3,5112 m3
8 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 E-HSMT- Chương V 23,826 m3
9 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 E-HSMT- Chương V 141,3 m2
10 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp E-HSMT- Chương V 0,3925 100m2
11 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn E-HSMT- Chương V 0,5793 tấn
12 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 E-HSMT- Chương V 7,4594 m3
13 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg E-HSMT- Chương V 152 1cấu kiện
H ĐÀI PHUN NƯỚC
1 Đào móng, rộng ≤6m - Cấp đất I E-HSMT- Chương V 0,0318 100m3
2 Ván khuôn móng cột - Móng tròn, đa giác E-HSMT- Chương V 0,4945 100m2
3 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 E-HSMT- Chương V 6,3585 m3
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm E-HSMT- Chương V 0,0307 tấn
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm E-HSMT- Chương V 0,5432 tấn
6 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 E-HSMT- Chương V 9,8554 m3
7 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 E-HSMT- Chương V 1,1353 m3
8 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 E-HSMT- Chương V 1,0873 m3
9 Đất trồng cây, độ dày 0,2m E-HSMT- Chương V 2,11 m3
10 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 E-HSMT- Chương V 34,1946 m2
11 Ốp đá granit tự nhiên màu xanh E-HSMT- Chương V 45,3856 m2
12 Ốp đá granit tự nhiên màu đen E-HSMT- Chương V 16,0454 m2
13 Lát đá màu đen E-HSMT- Chương V 8,6711 m2
I CHI PHÍ THIẾT BỊ
1 Điều hòa Daikin 1 chiều 12.000BTU E-HSMT- Chương V 5 bộ
2 Điều hoà cây Daikin 1 chiều công suất 48000BTU E-HSMT- Chương V 2 bộ
3 Bộ vòi phun đài phun nước E-HSMT- Chương V 1 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->