Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200450677-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/05/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN D VÀ A |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200450595 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sự nghiệp giáo dục năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 8 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-16 18:21:00 đến ngày 2020-05-26 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,044,162,159 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 21,000,000 VNĐ ((Hai mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: CẢI TẠO, SỬA CHỮA NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 8 PHÒNG SỐ 1 | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm lợp - Fibrô xi măng | 3,0104 | 100m2 | |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤28m | 3,1968 | m3 | |
| 3 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | 71,53 | m2 | |
| 4 | Tháo dỡ hệ thống điện + Chống sét + Thoát nước mái toàn nhà | 10 | công | |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 582,1936 | m2 | |
| 6 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 286,2496 | m2 | |
| 7 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 20,24 | m2 | |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 873,2904 | m2 | |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | 429,3744 | m2 | |
| 10 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | 20,39 | m2 | |
| 11 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 534,75 | m2 | |
| 12 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 63,36 | m2 | |
| 13 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | 18,5168 | m2 | |
| 14 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | 1,0665 | m3 | |
| 15 | Đóng gạch BT KT15x20x30(Mẫu M1) | 1,6725 | m3 | |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 1,3968 | m3 | |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,0839 | tấn | |
| 18 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,1397 | 100m2 | |
| 19 | Gia công xà gồ thép | 0,6094 | tấn | |
| 20 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,6095 | tấn | |
| 21 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | 3,0001 | 100m2 | |
| 22 | Tấm úp nóc mái | 49,1 | m | |
| 23 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 71,53 | m2 | |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 125mm | 0,692 | 100m | |
| 25 | Phễu thu nước + Rọ chắn rác mái D110 | 8 | bộ | |
| 26 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | 225,1616 | m2 | |
| 27 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | 293,496 | m2 | |
| 28 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 67,828 | m2 | |
| 29 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | 282,2088 | m2 | |
| 30 | Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75 | 20,24 | m2 | |
| 31 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 1.123,03 | m2 | |
| 32 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 1.048,3292 | m2 | |
| 33 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 8,487 | m2 | |
| 34 | Hoa sắt cửa sổ thép vuông 10X10 | 9,216 | m | |
| 35 | Thanh thép hộp 50x50x1.4 (Lan can hành lang) | 23,5764 | kg | |
| 36 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 16,9808 | 1m2 | |
| 37 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 63,36 | m2 | |
| 38 | Cửa khung thép hộp 80x40x1.4 + 60x40x1.4 panô tôn dày 1mm dập huỳnh nổi mặt ngoài | 63,36 | m2 | |
| 39 | Khóa chốt ngang cửa đi | 16 | bộ | |
| 40 | Clêmol cửa đi | 16 | bộ | |
| 41 | Clêmol cửa sổ | 16 | 0.0 | |
| 42 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25mm | 548,82 | m2 | |
| 43 | Lát đá bậc cầu thang | 20,39 | m2 | |
| 44 | Lát đá bậc tam cấp | 5,13 | m2 | |
| 45 | Sơn sửa tay vịn cầu thang | 2 | công | |
| 46 | Lắp đặt quả hồ lô trên mái | 5 | quả | |
| 47 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | 2,8728 | 100m2 | |
| 48 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | 10 | m3 | |
| 49 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 20 | cái | |
| 50 | Lắp đặt ô cắm đôi | 32 | cái | |
| 51 | Lắp đặt công tắc 1 hạt 2 chiều | 2 | cái | |
| 52 | Lắp đặt các automat 1 pha 15A | 16 | cái | |
| 53 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | 2 | cái | |
| 54 | Lắp đặt các automat 1 pha 75A | 1 | cái | |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | 210,8 | m | |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | 120 | m | |
| 57 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | 32 | bộ | |
| 58 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | 9 | bộ | |
| 59 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 365 | m | |
| 60 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 58 | m | |
| 61 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | 58 | m | |
| 62 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | 62 | m | |
| 63 | Lắp đặt ống sứ ống nhựa, dài ≤250mm, luồn qua tường gạch | 16 | cái | |
| 64 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | 22 | hộp | |
| 65 | Lắp đặt tủ điện tổng bằng tôn dày 3mm đựng aptomat tổng - tầng | 2 | cái | |
| 66 | Gia công, lắp đặt xà đón điện loại 2 sứ | 1 | cái | |
| 67 | Lắp đặt quạt trần | 16 | cái | |
| 68 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | 125 | m | |
| 69 | Gia công kim thu sét, dài 1,5m | 11 | cái | |
| 70 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m | 11 | cái | |
| 71 | Cọc đỡ D8 l=250 | 125 | cái | |
| B | HẠNG MỤC: CẢI TẠO, SỬA CHỮA NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 8 PHÒNG SỐ 2 | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm lợp - Fibrô xi măng | 3,0104 | 100m2 | |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤28m | 3,1968 | m3 | |
| 3 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | 71,53 | m2 | |
| 4 | Tháo dỡ hệ thống điện + Chống sét + Thoát nước mái toàn nhà | 10 | công | |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 582,1936 | m2 | |
| 6 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 286,2496 | m2 | |
| 7 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 20,24 | m2 | |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 873,2904 | m2 | |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | 429,3744 | m2 | |
| 10 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | 35,375 | m2 | |
| 11 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 486,57 | m2 | |
| 12 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 63,36 | m2 | |
| 13 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | 16,7165 | m2 | |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 1,3968 | m3 | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,0839 | tấn | |
| 16 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,1397 | 100m2 | |
| 17 | Gia công xà gồ thép | 0,6094 | tấn | |
| 18 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,6095 | tấn | |
| 19 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | 3,0001 | 100m2 | |
| 20 | Tấm úp nóc mái | 49,1 | m | |
| 21 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 71,53 | m2 | |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 125mm | 0,692 | 100m | |
| 23 | Phễu thu nước + Rọ chắn rác mái D110 | 8 | bộ | |
| 24 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | 225,1616 | m2 | |
| 25 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | 293,496 | m2 | |
| 26 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 67,828 | m2 | |
| 27 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | 282,2088 | m2 | |
| 28 | Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75 | 20,24 | m2 | |
| 29 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 1.123,03 | m2 | |
| 30 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 1.048,3292 | m2 | |
| 31 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 11,316 | m2 | |
| 32 | Lắp dựng lan can sắt | 2 | m2 | |
| 33 | Lan lan hoa thép cầu thang thép vuông 14x14 | 2 | m2 | |
| 34 | Hoa sắt cửa sổ thép vuông 10X10 | 9,216 | m | |
| 35 | Thanh thép hộp 50x50x1.4 | 31,4352 | kg | |
| 36 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 16,1165 | 1m2 | |
| 37 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 63,36 | m2 | |
| 38 | Cửa khung thép hộp 80x40x1.4 + 60x40x1.4 panô tôn dày 1mm dập huỳnh nổi mặt ngoài | 63,36 | m2 | |
| 39 | Khóa chốt ngang cửa đi | 16 | bộ | |
| 40 | Clêmol cửa đi | 16 | bộ | |
| 41 | Clêmol cửa sổ | 16 | bộ | |
| 42 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25mm | 501,195 | m2 | |
| 43 | Lát đá bậc cầu thang | 20,39 | m2 | |
| 44 | Lát đá bậc tam cấp | 9,855 | m2 | |
| 45 | Sơn sửa tay vịn cầu thang | 2 | công | |
| 46 | Lắp đặt quả hồ lô trên máu | 5 | quả | |
| 47 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | 2,8728 | 100m2 | |
| 48 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 20 | cái | |
| 49 | Lắp đặt ô cắm đôi | 32 | cái | |
| 50 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 2 | cái | |
| 51 | Lắp đặt các automat 1 pha 15A | 16 | cái | |
| 52 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | 2 | cái | |
| 53 | Lắp đặt các automat 1 pha 75A | 1 | cái | |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | 210,8 | m | |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | 120 | m | |
| 56 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | 32 | bộ | |
| 57 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | 9 | bộ | |
| 58 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 365 | m | |
| 59 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 58 | m | |
| 60 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | 58 | m | |
| 61 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | 62 | m | |
| 62 | Lắp đặt ống sứ ống nhựa, dài ≤250mm, luồn qua tường gạch | 16 | cái | |
| 63 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | 22 | hộp | |
| 64 | Lắp đặt tủ điện tổng bằng tôn dày 3mm đựng aptomat tổng - tầng | 2 | cái | |
| 65 | Gia công, lắp đặt xà đón điện loại 2 sứ | 1 | cái | |
| 66 | Lắp đặt quạt trần | 16 | cái | |
| 67 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | 125 | m | |
| 68 | Gia công kim thu sét, dài 1,5m | 11 | cái | |
| 69 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m | 11 | cái | |
| 70 | Cọc đỡ D8 l=250 | 125 | cái | |
| C | HẠNG MỤC: CẢI TẠO, SỬA CHỮA NHÀ LƯU TRÚ HỌC SINH 5 PHÒNG | |||
| 1 | Phá dỡ bờ nóc, bờ chảy xây gạch | 17,28 | m | |
| 2 | Tháo dỡ tấm lợp - Fibrô xi măng | 1,5865 | 100m2 | |
| 3 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤28m | 1,9008 | m3 | |
| 4 | Tháo dỡ trần | 89,9 | m2 | |
| 5 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 21,6 | m2 | |
| 6 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | 114,89 | m2 | |
| 7 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 346,43 | m2 | |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 148,47 | m2 | |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | 55,04 | m2 | |
| 10 | Tháo dỡ toàn bộ hệ thống điện chiếu sáng toàn nhà | 5 | công | |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 0,6275 | m3 | |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0659 | tấn | |
| 13 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,0627 | 100m2 | |
| 14 | Gia công xà gồ thép | 0,3667 | tấn | |
| 15 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,3667 | tấn | |
| 16 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | 1,6082 | 100m2 | |
| 17 | Tôn úp nóc | 33,9 | m | |
| 18 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25mm | 114,89 | m2 | |
| 19 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | 108,29 | m2 | |
| 20 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M25 | 213,78 | m2 | |
| 21 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 | 24,36 | m2 | |
| 22 | Làm trần tấm tôn màu trắng, khung xương thép | 89,9 | m2 | |
| 23 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 324 | m2 | |
| 24 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 170,9 | m2 | |
| 25 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 55,04 | 1m2 | |
| 26 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 21,6 | m2 | |
| 27 | Khóa cửa chốt ngang cửa đi | 5 | bộ | |
| 28 | Clêmol cửa đi | 5 | bộ | |
| 29 | Clêmol của sổ | 5 | bộ | |
| 30 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | 4 | m3 | |
| 31 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 5 | cái | |
| 32 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 1 | cái | |
| 33 | Lắp đặt ô cắm đôi | 5 | cái | |
| 34 | Lắp đặt các automat 1 pha 15A | 5 | cái | |
| 35 | Lắp đặt các automat 1 pha 63A | 1 | cái | |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | 72 | m | |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | 17 | m | |
| 38 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 10 | bộ | |
| 39 | Lắp đặt đèn cổ cò | 3 | bộ | |
| 40 | Lắp đặt quạt treo tường | 10 | cái | |
| 41 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 64,5 | m | |
| 42 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 102,5 | m | |
| 43 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | 16,2 | m | |
| 44 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | 16 | m | |
| 45 | Lắp đặt ống sứ ống nhựa, dài ≤250mm, luồn qua tường gạch | 5 | cái | |
| 46 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | 6 | hộp | |
| 47 | Lắp đặt tủ điện tổng bằng tôn dày 3mm đựng aptomat tổng | 1 | cái | |
| 48 | Gia công, lắp đặt xà đón điện loại 2 sứ | 1 | cái | |
| D | HẠNG MỤC: CẢI TẠO, SỬA CHỮA NHÀ LƯU TRÚ 3 PHÒNG | |||
| 1 | Phá dỡ bờ nóc, bờ chảy xây gạch | 17,28 | m | |
| 2 | Tháo dỡ tấm lợp - Fibrô xi măng | 0,9519 | 100m2 | |
| 3 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤28m | 1,1405 | m3 | |
| 4 | Tháo dỡ trần | 53,94 | m2 | |
| 5 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 12,96 | m2 | |
| 6 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | 75,33 | m2 | |
| 7 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 225,3748 | m2 | |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 96,5892 | m2 | |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | 32,68 | m2 | |
| 10 | Tháo dỡ toàn bộ hệ thống điện chiếu sáng toàn nhà | 3 | công | |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 0,4334 | m3 | |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0456 | tấn | |
| 13 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,0433 | 100m2 | |
| 14 | Gia công xà gồ thép | 0,2218 | tấn | |
| 15 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,2218 | tấn | |
| 16 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | 0,9681 | 100m2 | |
| 17 | Tôn úp nóc | 27,3 | m | |
| 18 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25mm | 75,33 | m2 | |
| 19 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | 81,7348 | m2 | |
| 20 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M25 | 128,268 | m2 | |
| 21 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 | 15,372 | m2 | |
| 22 | Làm trần tấm tôn màu trắng, khung xương thép | 53,94 | m2 | |
| 23 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 194,4 | m2 | |
| 24 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 127,564 | m2 | |
| 25 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 32,68 | 1m2 | |
| 26 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 12,96 | m2 | |
| 27 | Khóa cửa chốt ngang cửa đi | 3 | bộ | |
| 28 | Clêmol cửa đi | 3 | bộ | |
| 29 | Clêmol của sổ | 3 | bộ | |
| 30 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | 3 | m3 | |
| 31 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 3 | cái | |
| 32 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 1 | cái | |
| 33 | Lắp đặt ô cắm đôi | 3 | cái | |
| 34 | Lắp đặt các automat 1 pha 15A | 3 | cái | |
| 35 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | 1 | cái | |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | 72 | m | |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | 17 | m | |
| 38 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 6 | bộ | |
| 39 | Lắp đặt đèn cổ cò | 2 | bộ | |
| 40 | Lắp đặt quạt treo tường | 6 | cái | |
| 41 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 39 | m | |
| 42 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 61,5 | m | |
| 43 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | 10 | m | |
| 44 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | 10 | m | |
| 45 | Lắp đặt ống sứ ống nhựa, dài ≤250mm, luồn qua tường gạch | 3 | cái | |
| 46 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | 4 | hộp | |
| 47 | Lắp đặt tủ điện tổng bằng tôn dày 3mm đựng aptomat tổng | 1 | cái | |
| 48 | Gia công, lắp đặt xà đón điện loại 2 sứ | 1 | cái | |
| E | HẠNG MỤC: BỂ NƯỚC + HÀNG RÀO HOA THÉP + LAN CAN ĐƯỜNG LÊN | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤1m-Cấp đất III | 10,125 | m3 | |
| 2 | Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá ≤0,5m-Cấp đá III | 6,75 | m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | 0,375 | m3 | |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | 1,5 | m3 | |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,0554 | tấn | |
| 6 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,022 | 100m2 | |
| 7 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | 3,354 | m3 | |
| 8 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,2886 | tấn | |
| 9 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | 0,4536 | 100m2 | |
| 10 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 0,725 | m3 | |
| 11 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,047 | tấn | |
| 12 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 0,0704 | 100m2 | |
| 13 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,018 | m3 | |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,002 | tấn | |
| 15 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,0012 | 100m2 | |
| 16 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 2,75 | m2 | |
| 17 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 27,01 | m2 | |
| 18 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 7,25 | m2 | |
| 19 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 17,46 | m2 | |
| 20 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | 28,985 | m2 | |
| 21 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 46,445 | m2 | |
| 22 | Lắp dựng lan can sắt | 56,695 | m2 | |
| 23 | Hàng rào thép hộp vuông 50x50x1,4 kết hợp thép vuông 14x14 | 56,695 | m2 | |
| 24 | Lắp dựng lan can sắt | 40,95 | m2 | |
| 25 | Hàng rào thép hộp vuông 50x50x1,4 kết hợp thép vuông 14x14 | 40,95 | m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi