Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200450677-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/05/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN D VÀ A
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200450595
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn sự nghiệp giáo dục năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 8 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-16 18:21:00 đến ngày 2020-05-26 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,044,162,159 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 21,000,000 VNĐ ((Hai mươi mốt triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: CẢI TẠO, SỬA CHỮA NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 8 PHÒNG SỐ 1
1 Tháo dỡ tấm lợp - Fibrô xi măng 3,0104 100m2
2 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤28m 3,1968 m3
3 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng 71,53 m2
4 Tháo dỡ hệ thống điện + Chống sét + Thoát nước mái toàn nhà 10 công
5 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 582,1936 m2
6 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần 286,2496 m2
7 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần 20,24 m2
8 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột 873,2904 m2
9 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần 429,3744 m2
10 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng 20,39 m2
11 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại 534,75 m2
12 Tháo dỡ cửa bằng thủ công 63,36 m2
13 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại 18,5168 m2
14 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 1,0665 m3
15 Đóng gạch BT KT15x20x30(Mẫu M1) 1,6725 m3
16 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 1,3968 m3
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,0839 tấn
18 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,1397 100m2
19 Gia công xà gồ thép 0,6094 tấn
20 Lắp dựng xà gồ thép 0,6095 tấn
21 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ 3,0001 100m2
22 Tấm úp nóc mái 49,1 m
23 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 71,53 m2
24 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 125mm 0,692 100m
25 Phễu thu nước + Rọ chắn rác mái D110 8 bộ
26 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 225,1616 m2
27 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 293,496 m2
28 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 67,828 m2
29 Trát xà dầm, vữa XM M75 282,2088 m2
30 Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75 20,24 m2
31 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 1.123,03 m2
32 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 1.048,3292 m2
33 Lắp dựng hoa sắt cửa 8,487 m2
34 Hoa sắt cửa sổ thép vuông 10X10 9,216 m
35 Thanh thép hộp 50x50x1.4 (Lan can hành lang) 23,5764 kg
36 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 16,9808 1m2
37 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 63,36 m2
38 Cửa khung thép hộp 80x40x1.4 + 60x40x1.4 panô tôn dày 1mm dập huỳnh nổi mặt ngoài 63,36 m2
39 Khóa chốt ngang cửa đi 16 bộ
40 Clêmol cửa đi 16 bộ
41 Clêmol cửa sổ 16 0.0
42 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25mm 548,82 m2
43 Lát đá bậc cầu thang 20,39 m2
44 Lát đá bậc tam cấp 5,13 m2
45 Sơn sửa tay vịn cầu thang 2 công
46 Lắp đặt quả hồ lô trên mái 5 quả
47 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m 2,8728 100m2
48 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại 10 m3
49 Lắp đặt công tắc 2 hạt 20 cái
50 Lắp đặt ô cắm đôi 32 cái
51 Lắp đặt công tắc 1 hạt 2 chiều 2 cái
52 Lắp đặt các automat 1 pha 15A 16 cái
53 Lắp đặt các automat 1 pha 50A 2 cái
54 Lắp đặt các automat 1 pha 75A 1 cái
55 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm 210,8 m
56 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm 120 m
57 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng 32 bộ
58 Lắp đặt đèn sát trần có chụp 9 bộ
59 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 365 m
60 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 58 m
61 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 58 m
62 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 62 m
63 Lắp đặt ống sứ ống nhựa, dài ≤250mm, luồn qua tường gạch 16 cái
64 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 22 hộp
65 Lắp đặt tủ điện tổng bằng tôn dày 3mm đựng aptomat tổng - tầng 2 cái
66 Gia công, lắp đặt xà đón điện loại 2 sứ 1 cái
67 Lắp đặt quạt trần 16 cái
68 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm 125 m
69 Gia công kim thu sét, dài 1,5m 11 cái
70 Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m 11 cái
71 Cọc đỡ D8 l=250 125 cái
B HẠNG MỤC: CẢI TẠO, SỬA CHỮA NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 8 PHÒNG SỐ 2
1 Tháo dỡ tấm lợp - Fibrô xi măng 3,0104 100m2
2 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤28m 3,1968 m3
3 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng 71,53 m2
4 Tháo dỡ hệ thống điện + Chống sét + Thoát nước mái toàn nhà 10 công
5 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 582,1936 m2
6 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần 286,2496 m2
7 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần 20,24 m2
8 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột 873,2904 m2
9 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần 429,3744 m2
10 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng 35,375 m2
11 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại 486,57 m2
12 Tháo dỡ cửa bằng thủ công 63,36 m2
13 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại 16,7165 m2
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 1,3968 m3
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,0839 tấn
16 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,1397 100m2
17 Gia công xà gồ thép 0,6094 tấn
18 Lắp dựng xà gồ thép 0,6095 tấn
19 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ 3,0001 100m2
20 Tấm úp nóc mái 49,1 m
21 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 71,53 m2
22 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 125mm 0,692 100m
23 Phễu thu nước + Rọ chắn rác mái D110 8 bộ
24 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 225,1616 m2
25 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 293,496 m2
26 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 67,828 m2
27 Trát xà dầm, vữa XM M75 282,2088 m2
28 Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75 20,24 m2
29 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 1.123,03 m2
30 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 1.048,3292 m2
31 Lắp dựng hoa sắt cửa 11,316 m2
32 Lắp dựng lan can sắt 2 m2
33 Lan lan hoa thép cầu thang thép vuông 14x14 2 m2
34 Hoa sắt cửa sổ thép vuông 10X10 9,216 m
35 Thanh thép hộp 50x50x1.4 31,4352 kg
36 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 16,1165 1m2
37 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 63,36 m2
38 Cửa khung thép hộp 80x40x1.4 + 60x40x1.4 panô tôn dày 1mm dập huỳnh nổi mặt ngoài 63,36 m2
39 Khóa chốt ngang cửa đi 16 bộ
40 Clêmol cửa đi 16 bộ
41 Clêmol cửa sổ 16 bộ
42 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25mm 501,195 m2
43 Lát đá bậc cầu thang 20,39 m2
44 Lát đá bậc tam cấp 9,855 m2
45 Sơn sửa tay vịn cầu thang 2 công
46 Lắp đặt quả hồ lô trên máu 5 quả
47 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m 2,8728 100m2
48 Lắp đặt công tắc 2 hạt 20 cái
49 Lắp đặt ô cắm đôi 32 cái
50 Lắp đặt công tắc 1 hạt 2 cái
51 Lắp đặt các automat 1 pha 15A 16 cái
52 Lắp đặt các automat 1 pha 50A 2 cái
53 Lắp đặt các automat 1 pha 75A 1 cái
54 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm 210,8 m
55 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm 120 m
56 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng 32 bộ
57 Lắp đặt đèn sát trần có chụp 9 bộ
58 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 365 m
59 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 58 m
60 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 58 m
61 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 62 m
62 Lắp đặt ống sứ ống nhựa, dài ≤250mm, luồn qua tường gạch 16 cái
63 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 22 hộp
64 Lắp đặt tủ điện tổng bằng tôn dày 3mm đựng aptomat tổng - tầng 2 cái
65 Gia công, lắp đặt xà đón điện loại 2 sứ 1 cái
66 Lắp đặt quạt trần 16 cái
67 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm 125 m
68 Gia công kim thu sét, dài 1,5m 11 cái
69 Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m 11 cái
70 Cọc đỡ D8 l=250 125 cái
C HẠNG MỤC: CẢI TẠO, SỬA CHỮA NHÀ LƯU TRÚ HỌC SINH 5 PHÒNG
1 Phá dỡ bờ nóc, bờ chảy xây gạch 17,28 m
2 Tháo dỡ tấm lợp - Fibrô xi măng 1,5865 100m2
3 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤28m 1,9008 m3
4 Tháo dỡ trần 89,9 m2
5 Tháo dỡ cửa bằng thủ công 21,6 m2
6 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng 114,89 m2
7 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 346,43 m2
8 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột 148,47 m2
9 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại 55,04 m2
10 Tháo dỡ toàn bộ hệ thống điện chiếu sáng toàn nhà 5 công
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 0,6275 m3
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0659 tấn
13 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,0627 100m2
14 Gia công xà gồ thép 0,3667 tấn
15 Lắp dựng xà gồ thép 0,3667 tấn
16 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ 1,6082 100m2
17 Tôn úp nóc 33,9 m
18 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25mm 114,89 m2
19 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 108,29 m2
20 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M25 213,78 m2
21 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 24,36 m2
22 Làm trần tấm tôn màu trắng, khung xương thép 89,9 m2
23 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 324 m2
24 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 170,9 m2
25 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 55,04 1m2
26 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 21,6 m2
27 Khóa cửa chốt ngang cửa đi 5 bộ
28 Clêmol cửa đi 5 bộ
29 Clêmol của sổ 5 bộ
30 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại 4 m3
31 Lắp đặt công tắc 2 hạt 5 cái
32 Lắp đặt công tắc 1 hạt 1 cái
33 Lắp đặt ô cắm đôi 5 cái
34 Lắp đặt các automat 1 pha 15A 5 cái
35 Lắp đặt các automat 1 pha 63A 1 cái
36 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm 72 m
37 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm 17 m
38 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng 10 bộ
39 Lắp đặt đèn cổ cò 3 bộ
40 Lắp đặt quạt treo tường 10 cái
41 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 64,5 m
42 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 102,5 m
43 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 16,2 m
44 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 16 m
45 Lắp đặt ống sứ ống nhựa, dài ≤250mm, luồn qua tường gạch 5 cái
46 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 6 hộp
47 Lắp đặt tủ điện tổng bằng tôn dày 3mm đựng aptomat tổng 1 cái
48 Gia công, lắp đặt xà đón điện loại 2 sứ 1 cái
D HẠNG MỤC: CẢI TẠO, SỬA CHỮA NHÀ LƯU TRÚ 3 PHÒNG
1 Phá dỡ bờ nóc, bờ chảy xây gạch 17,28 m
2 Tháo dỡ tấm lợp - Fibrô xi măng 0,9519 100m2
3 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤28m 1,1405 m3
4 Tháo dỡ trần 53,94 m2
5 Tháo dỡ cửa bằng thủ công 12,96 m2
6 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng 75,33 m2
7 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 225,3748 m2
8 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột 96,5892 m2
9 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại 32,68 m2
10 Tháo dỡ toàn bộ hệ thống điện chiếu sáng toàn nhà 3 công
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 0,4334 m3
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0456 tấn
13 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,0433 100m2
14 Gia công xà gồ thép 0,2218 tấn
15 Lắp dựng xà gồ thép 0,2218 tấn
16 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ 0,9681 100m2
17 Tôn úp nóc 27,3 m
18 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25mm 75,33 m2
19 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 81,7348 m2
20 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M25 128,268 m2
21 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 15,372 m2
22 Làm trần tấm tôn màu trắng, khung xương thép 53,94 m2
23 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 194,4 m2
24 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 127,564 m2
25 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 32,68 1m2
26 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 12,96 m2
27 Khóa cửa chốt ngang cửa đi 3 bộ
28 Clêmol cửa đi 3 bộ
29 Clêmol của sổ 3 bộ
30 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại 3 m3
31 Lắp đặt công tắc 2 hạt 3 cái
32 Lắp đặt công tắc 1 hạt 1 cái
33 Lắp đặt ô cắm đôi 3 cái
34 Lắp đặt các automat 1 pha 15A 3 cái
35 Lắp đặt các automat 1 pha 50A 1 cái
36 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm 72 m
37 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm 17 m
38 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng 6 bộ
39 Lắp đặt đèn cổ cò 2 bộ
40 Lắp đặt quạt treo tường 6 cái
41 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 39 m
42 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 61,5 m
43 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 10 m
44 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 10 m
45 Lắp đặt ống sứ ống nhựa, dài ≤250mm, luồn qua tường gạch 3 cái
46 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 4 hộp
47 Lắp đặt tủ điện tổng bằng tôn dày 3mm đựng aptomat tổng 1 cái
48 Gia công, lắp đặt xà đón điện loại 2 sứ 1 cái
E HẠNG MỤC: BỂ NƯỚC + HÀNG RÀO HOA THÉP + LAN CAN ĐƯỜNG LÊN
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤1m-Cấp đất III 10,125 m3
2 Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá ≤0,5m-Cấp đá III 6,75 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 0,375 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 1,5 m3
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,0554 tấn
6 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,022 100m2
7 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 3,354 m3
8 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,2886 tấn
9 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 0,4536 100m2
10 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 0,725 m3
11 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,047 tấn
12 Ván khuôn gỗ sàn mái 0,0704 100m2
13 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 0,018 m3
14 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,002 tấn
15 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,0012 100m2
16 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 2,75 m2
17 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 27,01 m2
18 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 7,25 m2
19 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột 17,46 m2
20 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần 28,985 m2
21 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 46,445 m2
22 Lắp dựng lan can sắt 56,695 m2
23 Hàng rào thép hộp vuông 50x50x1,4 kết hợp thép vuông 14x14 56,695 m2
24 Lắp dựng lan can sắt 40,95 m2
25 Hàng rào thép hộp vuông 50x50x1,4 kết hợp thép vuông 14x14 40,95 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->