Gói thầu: Xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200539064-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/05/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần Phan Vĩnh Thuận |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200536605 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước (Kinh phí sự nghiệp chi hoạt động đường bộ) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-16 16:05:00 đến ngày 2020-05-29 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,368,632,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 95,000,000 VNĐ ((Chín mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đoạn Km40+255 - Km41+550 | |||
| B | Cống thoát nước dọc | |||
| 1 | Đào đất móng cống | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 71,67 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất hoàn trả K=0.95 | - nt - | 56,57 | 100m3 |
| 3 | Cát đệm đầu cừ | - nt - | 74,67 | m3 |
| 4 | Đá 4x6 kẹp vữa M.100 | - nt - | 74,67 | m3 |
| 5 | Lắp đặt cống BT ĐK=1000mm VH đoạn ống dài 4m | - nt - | 192 | đ/ống |
| 6 | Lắp đặt cống BT ĐK=1000mm VH đoạn ống dài 3m | - nt - | 4 | đ/ống |
| 7 | C/c, Lắp đặt gối cống D1000 | - nt - | 392 | cái |
| 8 | Nối ống BT bằng gioăng cao su D1000 | - nt - | 176 | mối |
| 9 | Lắp đặt cống BT ĐK=800mm H30 đoạn ống dài 4m | - nt - | 4 | đ/ống |
| 10 | Lắp đặt cống BT ĐK=800mm VH đoạn ống dài 4m | - nt - | 184 | đ/ống |
| 11 | Lắp đặt cống BT ĐK=800mm VH đoạn ống dài 3m | - nt - | 3 | đ/ống |
| 12 | C/c, Lắp đặt gối cống D800 | - nt - | 382 | cái |
| 13 | Nối ống BT bằng gioăng cao su D800 | - nt - | 172 | mối |
| 14 | Lắp đặt cống BT ĐK=600mm VH đoạn ống dài 4m | - nt - | 195 | đ/ống |
| 15 | Lắp đặt cống BT ĐK=600mm VH đoạn ống dài 3m | - nt - | 3 | đ/ống |
| 16 | C/c, Lắp đặt gối cống D600 | - nt - | 396 | cái |
| 17 | Nối ống BT bằng gioăng cao su D600 | - nt - | 178 | mối |
| 18 | Vữa XM M.100 trát mối nối | - nt - | 5,67 | m3 |
| 19 | Bê tông móng đá 1x2 M.200 (kể cả ván khuôn) | - nt - | 3,91 | m3 |
| C | Cửa xả | |||
| 1 | Đào đất | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 0,183 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất hoàn trả K=0.95 | - nt - | 0,145 | 100m3 |
| 3 | Đóng cừ tràm D6-8 ; L=3m | - nt - | 1,98 | 100m |
| 4 | Cát đệm đầu cừ | - nt - | 0,32 | m3 |
| 5 | Đá 4x6 kẹp vữa M.100 | - nt - | 0,32 | m3 |
| 6 | Bê tông thân cửa xả đá 1x2 M.200 (kể cả ván khuôn) | - nt - | 3,16 | m3 |
| 7 | Xếp đá hộc chít mạch M.100 | - nt - | 1,08 | m3 |
| 8 | Đóng và nhổ cừ tràm bờ bao L=3m ( thu hồi 50%) | - nt - | 2,04 | 100m |
| 9 | Xếp bao tải cát và tháo dỡ | - nt - | 9,6 | m3 |
| 10 | Cốt thép ĐK<=10mm neo | - nt - | 0,034 | tấn |
| D | Giếng thu | |||
| 1 | Đào đất hố móng | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 1,55 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất hoàn trả K=0.95 | - nt - | 0,07 | 100m3 |
| 3 | Lắp đặt ống PVC D200 | - nt - | 0,6 | 100m |
| 4 | Đá 4x6 kẹp vữa M.100 | - nt - | 24,54 | m3 |
| 5 | C/c, Lắp dựng lưới chắn rác | - nt - | 59 | cái |
| E | Giếng thu - Phần đổ tại chỗ | |||
| 1 | Bê tông đá 1x2 M.250 giếng (kể cả ván khuôn) | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 62,75 | m3 |
| 2 | Bê tông đá 1x2 M.250 cửa thu + ống nối (kể cả ván khuôn) | - nt - | 56,57 | m3 |
| F | Giếng thu - phần đúc sẵn | |||
| 1 | BT đúc sẵn đá 1x2 M.250 giếng thu (kể cả ván khuôn) | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 69,85 | m3 |
| 2 | BT đúc sẵn khuôn giếng, tấm đan đá 1x2 M.250 (kể cả ván khuôn) | - nt - | 20,09 | m3 |
| 3 | Cốt thép ĐK<=18mm thân giếng | - nt - | 3,82 | tấn |
| 4 | Cốt thép BTĐS khuôn giếng, tấm đan D<=10mm | - nt - | 4,04 | tấn |
| 5 | Cốt thép BTĐS khuôn giếng, tấm đan ĐK>10mm | - nt - | 0,02 | tấn |
| 6 | Cốt thép D=16mm thang hầm | - nt - | 0,766 | tấn |
| 7 | C/c, SX thép L50x50 bọc đan, lưới chắn rác | - nt - | 5,74 | tấn |
| 8 | Lắp đặt hố thu, trọng lượng <=3T | - nt - | 59 | cái |
| 9 | V/c BTĐS hố thu | - nt - | 174,625 | tấn |
| 10 | Vận chuyển BTĐS khuôn giếng, tấm đan | - nt - | 50,225 | Tấn |
| 11 | Bốc xếp BTĐS khuôn giếng, đan lên và xuống xe | - nt - | 186 | cái |
| 12 | Bốc dỡ thân giếng | - nt - | 59 | cái |
| 13 | Lắp đặt tấm đan giếng thu TL≤200kg | - nt - | 124 | cái |
| 14 | Lắp đặt khuôn giếng TL≤450kg | - nt - | 62 | cái |
| G | Bó vỉa | |||
| 1 | Đào đất | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 2,68 | 100m3 |
| 2 | Bê tông đá 1x2 M.250 bó vỉa (kể cả ván khuôn) | - nt - | 255,21 | m3 |
| 3 | Đá 4x6 kẹp vữa M.100 | - nt - | 127,61 | m3 |
| H | Tái lập mặt đường láng nhựa | |||
| 1 | Làm móng đá dăm nước dày 15cm lớp trên | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 0,32 | 100m2 |
| 2 | Láng nhựa 3 lớp t/c 4,5 Kg/m2 | - nt - | 0,32 | 100m2 |
| I | Tái lập vỉa hè XM vào nhà dân | |||
| 1 | Láng vữa XM M.100 dày 3cm | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 115,75 | m3 |
| 2 | Đá 4x6 kẹp vữa M.100 | - nt - | 385,85 | m3 |
| J | Phần tái lập lề đường BT nhựa | |||
| 1 | Tưới nhủ tương CSS-1 T/C 1kg/m2 | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 2,64 | 100m2 |
| 2 | Thảm BTNN C19 dày 5cm | - nt - | 2,64 | 100m2 |
| 3 | Làm CPĐD loại 1 dày 15cm lớp trên | - nt - | 0,396 | 100m3 |
| K | Đoạn Km107+716 - Km108+050 | |||
| L | Cống tròn | |||
| 1 | Đào đất móng cống | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 9,48 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất hoàn trả K=0.95 | - nt - | 7,35 | 100m3 |
| 3 | Cát đệm đầu cừ | - nt - | 15,09 | m3 |
| 4 | Đá 4x6 kẹp vữa M.100 | - nt - | 15,09 | m3 |
| 5 | Lắp đặt cống BT ĐK=600mm VH đoạn ống dài 4m | - nt - | 117 | đ/ống |
| 6 | Lắp đặt cống BT ĐK=600mm VH đoạn ống dài 3m | - nt - | 4 | đ/ống |
| 7 | Lắp đặt cống BT ĐK=600mm H30 đoạn ống dài 4m | - nt - | 4 | đ/ống |
| 8 | C/c, Lắp đặt gối cống D600 | - nt - | 250 | cái |
| 9 | Nối ống BT bằng gioăng cao su D600 | - nt - | 111 | mối |
| 10 | Bê tông móng đá 1x2 M.200 + Mối nối (kể cả ván khuôn) | - nt - | 2,88 | m3 |
| 11 | Vữa XM M.100 trát mối nối | - nt - | 0,44 | m3 |
| M | Cửa xả | |||
| 1 | Đào đất | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 0,133 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất hoàn trả K=0.95 | - nt - | 0,084 | 100m3 |
| 3 | Đóng cừ tràm D6-8 ; L=3m | - nt - | 1,39 | 100m |
| 4 | Cát đệm đầu cừ | - nt - | 0,23 | m3 |
| 5 | Đá 4x6 kẹp vữa M.100 | - nt - | 0,23 | m3 |
| 6 | Bê tông thân cửa xả đá 1x2 M.200 (kể cả ván khuôn) | - nt - | 2,34 | m3 |
| 7 | Xếp đá hộc chít mạch M.100 | - nt - | 0,79 | m3 |
| 8 | Đóng và nhổ cừ tràm bờ bao L=3m ( thu hồi 50%) | - nt - | 3,3 | 100m |
| 9 | Xếp bao tải cát và tháo dỡ | - nt - | 9,6 | m3 |
| 10 | Cốt thép ĐK<=10mm neo | - nt - | 0,034 | tấn |
| N | Giếng thu ( 16 cái) | |||
| 1 | Đào đất hố móng | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 0,4 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất hoàn trả K=0.95 | - nt - | 0,02 | 100m3 |
| 3 | Đá 4x6 kẹp vữa M.100 | - nt - | 6,54 | m3 |
| 4 | C/c, Lắp dựng lưới chắn rác | - nt - | 16 | cái |
| O | Giếng thu - Phần đổ tại chỗ | |||
| 1 | Bê tông đá 1x2 M.250 giếng thăm (kể cả ván khuôn) | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 20,03 | m3 |
| 2 | Bê tông đá 1x2 M.250 cửa thu + chèn ống nối (kể cả ván khuôn) | - nt - | 14,79 | m3 |
| 3 | Lắp đặt ống PVC 200 | - nt - | 0,12 | 100m |
| P | Giếng thu - phần đúc sẵn | |||
| 1 | BT đúc sẵn đá 1x2 M.250 giếng thu (kể cả ván khuôn) | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 25,58 | m3 |
| 2 | BT đúc sẵn khuôn giếng, tấm đan đá 1x2 M.250 (kể cả ván khuôn) | - nt - | 5,18 | m3 |
| 3 | Cốt thép ĐK<=18mm thân giếng | - nt - | 0,99 | tấn |
| 4 | Cốt thép BTĐS khuôn giếng, tấm đan D<=10mm | - nt - | 1,04 | tấn |
| 5 | Cốt thép D=16mm thang hầm | - nt - | 0,223 | tấn |
| 6 | C/c, SX thép L50x50 bọc đan + khuôn giếng | - nt - | 1,418 | tấn |
| 7 | Lắp đặt hố thu, trọng lượng <=3T | - nt - | 16 | cái |
| 8 | V/c BTĐS hố thu | - nt - | 63,95 | 1tấn |
| 9 | Vận chuyển BTĐS tấm đan | - nt - | 12,95 | Tấn |
| 10 | Bốc xếp khuông giêng, tấm đan lên và xuống xe | - nt - | 48 | cái |
| 11 | Bốc dỡ thân giếng | - nt - | 16 | cái |
| 12 | Lắp đặt tấm đan giếng thu TL≤200kg | - nt - | 32 | cái |
| 13 | Lắp đặt khuôn giếng TL≤450kg | - nt - | 16 | cái |
| Q | Bó vỉa | |||
| 1 | Đào đất | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 0,407 | 100m3 |
| 2 | Bê tông đá 1x2 M.250 bó vỉa | - nt - | 38,74 | m3 |
| 3 | Đá 4x6 kẹp vữa M.100 | - nt - | 19,37 | m3 |
| R | Tái lập vỉa hè XM vào nhà dân | |||
| 1 | Láng vữa XM M.100 dày 3cm | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 8,24 | m3 |
| 2 | Đá 4x6 kẹp vữa M.100 | - nt - | 27,46 | m3 |
| S | Tái lập mặt đường láng nhựa | |||
| 1 | Làm móng đá dăm nước dày 15cm lớp trên | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 0,26 | 100m2 |
| 2 | Láng nhựa 3 lớp t/c 4,5 Kg/m2 | - nt - | 0,26 | 100m2 |
| T | Phần đảm bảo giao thông | |||
| 1 | Đảm bảo giao thông | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | toàn bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi