Gói thầu: Gói thầu số 01XL: Toàn bộ phần xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200503401-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thị xã Sông Cầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01XL: Toàn bộ phần xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200448715 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thị xã (vốn sự nghiệp kinh tế) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-14 07:35:00 đến ngày 2020-05-26 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,140,663,592 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Thuế tài nguyên và phí BVMT | |||
| 1 | Thuế tài nguyên và phí bảo vệ môi trường | Theo quy định hiện hành | 1.810,68 | m3 |
| B | Nền đường | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy -Cấp đất III | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 10,194 | 100m3 |
| 2 | Đắp nền đường bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,95 (tận dụng đất đào để đắp) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 10,194 | 100m3 |
| 3 | Lu tăng cường đạt K98 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 40,717 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền đường bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,95 (kể cả đào xúc và vận chuyển để đắp) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 16,024 | 100m3 |
| C | Mặt dường | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw (kể cả vận chuyển đổ đi dung nơi quy định) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 35,94 | m3 |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại 2 Dmax 37,5mm lớp trên | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 19,696 | 100m3 |
| 3 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 122,422 | 100m2 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2.832,8 | m3 |
| 5 | Thi công khe dọc (tính 1m: thép D14: 0,94 kg; nhựa đường: 0,194 kg) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2.177,5 | m |
| 6 | Thi công khe giãn | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 146,46 | m |
| 7 | Làm khe co có bố trí thanh truyền lực | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 851,5 | m |
| 8 | Làm khe co không có bố trí thanh truyền lực | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1.672 | m |
| D | Gia cố mái ta luy | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 1,6m3, rộng ≤6m-Cấp đất III (kể cả tận dụng để đắp và vận chuyển đổ đi dung nơi quy định) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 6,14 | 100m3 |
| 2 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 41,38 | m2 |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 247,95 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 141,92 | m3 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương, bê tông M200, đá 1x2 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 270,1 | m3 |
| 6 | Ống nhựa đường kính 34 mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 243,44 | m |
| 7 | Thi công tầng lọc dá cấp phối dmax ≤4 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,12 | 100m3 |
| 8 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2,298 | 100m2 |
| 9 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu càu K = 0,95 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4,455 | 100m3 |
| E | An toàn Giao thông | |||
| 1 | Bê tông cọc, cột, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4,38 | m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,519 | tấn |
| 3 | Sơn kết cấu bê tông bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 76,65 | m2 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 8,76 | m3 |
| 5 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2,19 | m3 |
| 6 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-Cấp đất III (kể cả tận dụng để đắp và vận chuyển đổ đi dung nơi quy định) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 13,14 | m3 |
| 7 | Bê tông cọc, cột, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,1 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,013 | tấn |
| 9 | Sơn kết cấu bê tông bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1,96 | m2 |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,08 | m3 |
| 11 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,02 | m3 |
| 12 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-Cấp đất III (kể cả tận dụng để đắp và vận chuyển đổ đi dung nơi quy định) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,14 | m3 |
| 13 | Cung cấp và lắp biển báo phản quang loại tam giác 70 cm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 10 | cái |
| 14 | Cung cấp và lắp trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, D76, L=2,75m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 10 | trụ |
| 15 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-Cấp đất III (kể cả tận dụng để đắp và vận chuyển đổ đi dung nơi quy định) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,735 | m3 |
| 16 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,592 | m3 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,009 | tấn |
| 18 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,123 | m3 |
| F | Phần cống | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 1,6m3, rộng ≤6m-Cấp đất III | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,379 | 100m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 25,11 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 23,93 | m3 |
| 4 | Tháo rọ đá, loại 2x1x0,5m trên cạn | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 28 | 1 rọ |
| 5 | Tháo dỡ ống cống | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 8 | 1 đoạn ống |
| 6 | Di dời ống nước | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 63 | m |
| 7 | Đào móng bằng máy đào 1,6m3, rộng ≤ 6m-Cấp đất III | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 9,088 | 100m3 |
| 8 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 92,81 | m3 |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 280,75 | m3 |
| 10 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 149,86 | m3 |
| 11 | Bê tông ống cống hình hộp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 56,08 | m3 |
| 12 | Bê tông ống cống, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 21,11 | m3 |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,543 | tấn |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤18mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 3,343 | tấn |
| 15 | Lắp đặt cống hộp đơn, quy cách ống: 1000x1000mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 39 | 1 đoạn ống |
| 16 | Cung cấp VXM M100 (theo TT10/BXD) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,34 | m3 |
| 17 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 26,52 | m2 |
| 18 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 144,3 | m2 |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép ≤10mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,122 | tấn |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép ≤18mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 11,645 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép ống cống, buy, xi phông, xoắn, ĐK ≤10mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,131 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép ống cống, buy, xi phông, xoắn, ĐK ≤18mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 7,73 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép ống cống, buy, xi phông, xoắn, ĐK >18mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1,258 | tấn |
| 24 | Khoan bê tông bằng máy khoan - Lỗ khoan Fi ≤16mm, chiều sâu khoan ≤20cm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 30 | lỗ khoan |
| 25 | Cấy thép D14 (Thép D14 liên kết giữa gờ chắn cũ và mới ) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,015 | tấn |
| 26 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,305 | 100m3 |
| 27 | Thi công móng Cấp phối đá dăm loại 2 Dmax 37,5mm lớp dưới | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1,419 | 100m3 |
| 28 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, ĐK ≤1000mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 14 | 1 đoạn ống |
| 29 | Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 1000mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 7 | mối nối |
| 30 | Bóc xếp cấu kiện bê tông xuống bằng xe cơ giới | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 43,87 | tấn |
| 31 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, ĐK 1500mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4 | 1 đoạn ống |
| 32 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, ĐK 1500mm (Tận dụng) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 8 | 1 đoạn ống |
| 33 | Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 1000mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 8 | mối nối |
| 34 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K = 0,95 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 3,56 | 100m3 |
| G | Tràn | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 60,6 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 1,6m3, rộng ≤ 6m-đất cấp III | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,649 | 100m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M300, đá 1x2 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 59,22 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 25,85 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2,28 | m3 |
| H | Rãnh | |||
| 1 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 112,8 | m3 |
| 2 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 66,69 | m3 |
| 3 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-Cấp đất III | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1,162 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,099 | 100m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK >10mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,013 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK ≤ 10mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,006 | tấn |
| 7 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,56 | m3 |
| 8 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 16 | 1cấu kiện |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,021 | tấn |
| I | Gia cố rọ đá | |||
| 1 | Làm và thả rọ đá, loại 2x1x0,5m trên cạn | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 176 | 1 rọ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi