Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200539377-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/05/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN D VÀ A |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200458831 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sự nghiệp giáo dục năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 8 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-16 17:24:00 đến ngày 2020-05-25 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,247,495,438 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 13,000,000 VNĐ ((Mười ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: CẢI TẠO, SỬA CHỮA NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG (8 PHÒNG) | |||
| 1 | Tháo dỡ mái Fibrôxi măng, chiều cao <=16m | 327,799 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤28m | 2,7504 | m3 | |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 63,36 | m2 | |
| 4 | Tháo dỡ ống thoát nước mái | 59,2 | m | |
| 5 | Tháo dỡ đường dây và thiết bị điện toàn nhà | 1 | CT | |
| 6 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | 251,2 | m2 | |
| 7 | Phá lớp vữa trát tường ngoài (60%) | 328,596 | m2 | |
| 8 | Cạo bỏ lớp sơn cũ tường ngoài (40%) | 219,064 | m2 | |
| 9 | Phá lớp vữa trát tường trong (40%) | 356,392 | m2 | |
| 10 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường trong (60%) | 534,588 | m2 | |
| 11 | Phá lớp vữa trát cột, trụ, má cửa (40%) | 55,184 | m2 | |
| 12 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên trụ, cột, má cửa (60%) | 82,776 | m2 | |
| 13 | Phá lớp vữa trát - thanh chớp, thanh trang trí, ô văng (chiếm 20%) | 55,777 | m2 | |
| 14 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên thanh chớp, thanh trang trí, ô văng (chiếm 80%) | 82,948 | m2 | |
| 15 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Tầng 1 (30%) | 93,099 | m2 | |
| 16 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Tầng 2 (60%) | 202,854 | m2 | |
| 17 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên xà, dầm, trần Tầng 1 (70%) | 217,231 | m2 | |
| 18 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên xà, dầm, trần Tầng 2 (40%) | 135,236 | m2 | |
| 19 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | 114,06 | m2 | |
| 20 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 471,04 | m2 | |
| 21 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | 471,04 | m2 | |
| 22 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | 34,73 | m2 | |
| 23 | Phá dỡ nền - Bậc cầu thang, tam cấp láng granito | 35,88 | m2 | |
| 24 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | 39,9894 | m3 | |
| 25 | Vận chuyển vật liệu thải, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m | 0,3999 | 100m3 | |
| 26 | Vận chuyển vật liệu thải 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km | 0,3999 | 100m3 | |
| 27 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | 4,992 | 100m2 | |
| 28 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | 1,2928 | 100m2 | |
| 29 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M50 (60%) | 328,596 | m2 | |
| 30 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M50 (40%) | 356,392 | m2 | |
| 31 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 (20%) | 55,777 | m2 | |
| 32 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 (40%) | 55,184 | m2 | |
| 33 | Trát trần, vữa XM M75 (T1: 30%; T2: 60%) | 246,408 | m2 | |
| 34 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | 49,545 | m2 | |
| 35 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | 40,24 | m | |
| 36 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | 40,24 | m | |
| 37 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25mm | 471,04 | m2 | |
| 38 | Vệ sinh, đánh bóng granito tay vịn lan can cầu thang, hành lang | 15 | Công | |
| 39 | Lát đá bậc tam cấp | 13,78 | m2 | |
| 40 | Lát đá bậc cầu thang | 22,1 | m2 | |
| 41 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 0,29 | m3 | |
| 42 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông gạch vỡ, M50 | 0,957 | m3 | |
| 43 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,05m2 | 1,45 | m2 | |
| 44 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 365,26 | m2 | |
| 45 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 0,822 | m3 | |
| 46 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,1198 | tấn | |
| 47 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,1644 | 100m2 | |
| 48 | Thép hình hàn chờ xà gồ | 100 | Cái | |
| 49 | Bu lông M14x150 | 40 | Cái | |
| 50 | Gia công xà gồ thép hộp 50x50x1,5 | 0,7475 | tấn | |
| 51 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,7475 | tấn | |
| 52 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | 3,278 | 100m2 | |
| 53 | Tôn úp nóc, úp sườn | 49,58 | m | |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 89mm | 0,592 | 100m | |
| 55 | Cút góc D90 | 16 | Cái | |
| 56 | Đai thép giữ ống | 32 | Cái | |
| 57 | Vít 4 + Nở 5 | 64 | Cái | |
| 58 | Keo dán nhựa Tiến Phong | 5 | Hộp | |
| 59 | Thay mới cửa khung thép, pa nô kính có khuôn | 63,36 | m2 | |
| 60 | Khóa cửa | 16 | Bộ | |
| 61 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 63,36 | m2 | |
| 62 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 34,73 | 1m2 | |
| 63 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 1.677,36 | m2 | |
| 64 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 686,385 | m2 | |
| 65 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | 75 | m | |
| 66 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 181 | m | |
| 67 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 248 | m | |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm | 120 | m | |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | 190 | m | |
| 70 | Tủ điện tôn dày 3mm đựng Aptomat Tổng | 1 | Cái | |
| 71 | Lắp đặt các automat 1 pha 75A | 1 | cái | |
| 72 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | 2 | cái | |
| 73 | Lắp đặt các automat 1 pha 15A | 10 | cái | |
| 74 | Lắp đặt quạt trần | 16 | cái | |
| 75 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | 32 | bộ | |
| 76 | Đèn gắn tường bóng Compact 40W | 1 | Cái | |
| 77 | Lắp đặt đèn Compact ốp trần 15W chụp thủy tinh mờ | 10 | bộ | |
| 78 | Lắp đặt công tắc đơn+mặt+đế | 11 | cái | |
| 79 | Lắp đặt công tắc đôi+mặt+đế | 16 | cái | |
| 80 | Lắp đặt ô cắm đôi+mặt+đế | 16 | cái | |
| 81 | Lắp đặt ống sứ ống nhựa, dài ≤250mm, luồn qua tường gạch | 8 | cái | |
| 82 | Băng dính điện | 10 | Cuộn | |
| 83 | Vít nở | 858 | Cái | |
| 84 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, KT 80x80x50 | 20 | hộp | |
| B | HẠNG MỤC: CẢI TẠO, SỬA CHỮA NHÀ LƯU TRÚ (3 PHÒNG) | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 27,84 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | 0,9312 | 100m2 | |
| 3 | Tháo dỡ trần nhựa | 50,49 | m2 | |
| 4 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | 15,635 | m2 | |
| 5 | Tháo dỡ ống thoát nước mái | 6,2 | m | |
| 6 | Tháo dỡ đường dây và thiết bị điện toàn nhà | 1 | CT | |
| 7 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần (30%) | 8,535 | m2 | |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần (70%) | 19,915 | m2 | |
| 9 | Phá lớp vữa trát tường ngoài (40%) | 68,89 | m2 | |
| 10 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt tường ngoài (60%) | 103,335 | m2 | |
| 11 | Phá lớp vữa trát tường trong (30%) | 70,8998 | m2 | |
| 12 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt tường trong (70%) | 165,4328 | m2 | |
| 13 | Phá lớp vữa trát má cửa (30%) | 4,554 | m2 | |
| 14 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên má cửa (70%) | 10,626 | m2 | |
| 15 | Tháo dỡ bệ xí | 3 | bộ | |
| 16 | Tháo dỡ chậu rửa | 3 | bộ | |
| 17 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh...) | 9 | bộ | |
| 18 | Cạo bỏ lớp sơn cửa cũ | 27,84 | m2 | |
| 19 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | 29,56 | m2 | |
| 20 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | 3,3703 | m3 | |
| 21 | Vận chuyển phế thải, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m | 0,0337 | 100m3 | |
| 22 | Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km | 0,0337 | 100m3 | |
| 23 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | 1,4893 | 100m2 | |
| 24 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | 0,588 | 100m2 | |
| 25 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M50 (40%) | 68,89 | m2 | |
| 26 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M50 (30%) | 70,8998 | m2 | |
| 27 | Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75 (30%) | 4,554 | m2 | |
| 28 | Trát xà dầm, vữa XM M75 (30%) | 8,535 | m2 | |
| 29 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | 16,32 | m | |
| 30 | Ốp tường gạch men kính KT: 250x400mm | 20,7087 | m2 | |
| 31 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 15,635 | m2 | |
| 32 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | 0,9312 | 100m2 | |
| 33 | Tôn úp nóc, úp sườn | 27,736 | m | |
| 34 | Đóng trần tôn khung xương | 59,8744 | m2 | |
| 35 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 29,56 | 1m2 | |
| 36 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 27,84 | m2 | |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 89mm | 0,062 | 100m | |
| 38 | Cút góc D90 | 2 | Cái | |
| 39 | Đai thép giữ ống | 4 | Cái | |
| 40 | Vít 4 + Nở 5 | 20 | Cái | |
| 41 | Keo dán nhựa Tiến Phong | 2 | Hộp | |
| 42 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 279,9625 | m2 | |
| 43 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 172,225 | m2 | |
| 44 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | 11 | m | |
| 45 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | 6 | m | |
| 46 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5m2 | 92 | m | |
| 47 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 57 | m | |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm | 30 | m | |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | 65 | m | |
| 50 | Tủ điện tôn dày 3mm đựng Aptomat Tổng | 1 | Tủ | |
| 51 | Lắp đặt các automat 1 pha 75A | 1 | cái | |
| 52 | Lắp đặt các automat 1 pha 15A | 4 | cái | |
| 53 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 6 | bộ | |
| 54 | Bóng đèn gắn tường Compact tròn 40W | 11 | Bộ | |
| 55 | Lắp đặt quạt treo tường | 3 | cái | |
| 56 | Lắp đặt công tắc đơn+mặt+đế | 2 | cái | |
| 57 | Lắp đặt công tắc đôi+mặt+đế | 9 | cái | |
| 58 | Lắp đặt ô cắm đôi+mặt+đế | 18 | cái | |
| 59 | Lắp đặt ống sứ ống nhựa, dài ≤250mm, luồn qua tường gạch | 3 | cái | |
| 60 | Băng dính điện | 5 | Cuộn | |
| 61 | Vít nở | 322 | cái | |
| 62 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, KT 80x80x50 | 23 | hộp | |
| 63 | Lắp đặt xí bệt | 3 | bộ | |
| 64 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 3 | cái | |
| 65 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | 3 | bộ | |
| 66 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 3 | bộ | |
| 67 | Chân chậu rửa | 3 | Cái | |
| 68 | Lắp đặt gương soi | 3 | cái | |
| 69 | Bộ phụ kiện nhà tắm | 3 | bộ | |
| 70 | Lắp đặt thùng đun nước nóng thường | 1 | bộ | |
| C | HẠNG MỤC: CẢI TẠO, SỬA CHỮA NHÀ HỘI ĐỒNG (4 GIAN) | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 15,36 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ song cửa gỗ | 7,8 | m2 | |
| 3 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | 1,3558 | 100m2 | |
| 4 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m | 0,9948 | m3 | |
| 5 | Tháo dỡ vì kèo mái | 10 | Công | |
| 6 | Tháo dỡ máng tôn thu nước | 13,35 | m | |
| 7 | Tháo dỡ trần nhựa | 76,3425 | m2 | |
| 8 | Tháo dỡ đường dây, thiết bị điện toàn nhà | 1 | CT | |
| 9 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | 94,6988 | m2 | |
| 10 | Tháo dỡ các biển bảng, thiết bị hội trường | 1 | CT | |
| 11 | Phá dỡ, hạ thấp tường thu hồi | 0,702 | m3 | |
| 12 | Phá lớp vữa trát tường ngoài (85%) | 108,3459 | m2 | |
| 13 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - tường ngoài (15%) | 19,1199 | m2 | |
| 14 | Phá lớp vữa trát tường trong (85%) | 108,4442 | m2 | |
| 15 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - tường trong (15%) | 19,1372 | m2 | |
| 16 | Phá lớp vữa trát cột, trụ, má cửa (85%) | 16,7153 | m2 | |
| 17 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - trụ, cột, má cửa (15%) | 2,9498 | m2 | |
| 18 | Phá lớp vữa trát mặt dưới ô văng (85%) | 2,856 | m2 | |
| 19 | Cạo bỏ lớp sơn cũ mặt dưới ô văng (15%) | 0,504 | m2 | |
| 20 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | 3,36 | m2 | |
| 21 | Vệ sinh lòng rãnh | 5 | Công | |
| 22 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | 11,562 | m2 | |
| 23 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | 8,6164 | m3 | |
| 24 | Vận chuyển phế thải, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m | 0,0862 | 100m3 | |
| 25 | Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km | 0,0862 | 100m3 | |
| 26 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | 1,5269 | 100m2 | |
| 27 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | 0,624 | 100m2 | |
| 28 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 0,075 | m3 | |
| 29 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 0,069 | m3 | |
| 30 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 | 1,35 | m2 | |
| 31 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | 0,69 | m2 | |
| 32 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M50 (85%) | 108,3459 | m2 | |
| 33 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M50 (85%) | 108,4442 | m2 | |
| 34 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 (85%) | 16,7153 | m2 | |
| 35 | Trát trần, vữa XM M75 (85%) | 2,856 | m2 | |
| 36 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 3,36 | m2 | |
| 37 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25mm | 94,6988 | m2 | |
| 38 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,05m2 | 1,17 | m2 | |
| 39 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 0,424 | m3 | |
| 40 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0747 | tấn | |
| 41 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,0565 | 100m2 | |
| 42 | Thép hình hàn chờ xà gồ | 20 | Cái | |
| 43 | Bu lông M14x150 | 40 | Cái | |
| 44 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | 0,5726 | tấn | |
| 45 | Gia công xà gồ thép hộp 50x50x1,5 | 0,305 | tấn | |
| 46 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | 0,5726 | tấn | |
| 47 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,305 | tấn | |
| 48 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | 1,2354 | 100m2 | |
| 49 | Tôn úp nóc, úp sườn | 29,614 | m | |
| 50 | Máng thu nước bằng tôn + thanh đỡ | 13,35 | m | |
| 51 | Thay mới cửa khung thép, pa nô kính có khuôn | 15,36 | m2 | |
| 52 | Khóa cửa | 3 | Bộ | |
| 53 | Hoa sắt cửa sổ | 7,8 | m2 | |
| 54 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 15,36 | m2 | |
| 55 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 7,8 | m2 | |
| 56 | Đóng trần tôn khung xương | 94,6988 | m2 | |
| 57 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 147,2464 | m2 | |
| 58 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 130,8257 | m2 | |
| 59 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 0,3788 | m3 | |
| 60 | Phá dỡ móng xây đá | 0,1476 | m3 | |
| 61 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | 13,53 | m2 | |
| 62 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75 | 4,674 | m2 | |
| 63 | Bê tông tấm đan rãnh nước, bê tông M200, đá 1x2 | 0,5904 | m3 | |
| 64 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,0492 | 100m2 | |
| 65 | Lắp dựng cốt thép tấm đan rãnh nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0458 | tấn | |
| 66 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 41 | cái | |
| 67 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | 10 | m | |
| 68 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | 26 | m | |
| 69 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 52 | m | |
| 70 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 44 | m | |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm | 30 | m | |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | 53 | m | |
| 73 | Tủ điện tôn dày 3mm đựng Aptomat Tổng | 1 | Tủ | |
| 74 | Lắp đặt các automat 1 pha 75A | 1 | cái | |
| 75 | Lắp đặt các automat 1 pha 32A | 1 | cái | |
| 76 | Lắp đặt các automat 1 pha 15A | 3 | cái | |
| 77 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | 8 | bộ | |
| 78 | Bóng đèn gắn tường Compact tròn 40W | 2 | Bộ | |
| 79 | Lắp đặt quạt treo tường | 8 | cái | |
| 80 | Lắp đặt công tắc đơn+mặt+đế | 2 | cái | |
| 81 | Lắp đặt công tắc đôi+mặt+đế | 4 | cái | |
| 82 | Lắp đặt ô cắm đôi+mặt+đế | 11 | cái | |
| 83 | Lắp đặt ống sứ ống nhựa, dài ≤250mm, luồn qua tường gạch | 4 | cái | |
| 84 | Băng dính điện | 5 | Cuộn | |
| 85 | Vít nở | 252 | Cái | |
| 86 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, KT 80x80x50 | 20 | hộp | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi