Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200539646-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/06/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Uông Bí
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200536550
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-17 10:18:00 đến ngày 2020-06-07 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 22,829,299,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 684,000,000 VNĐ ((Sáu trăm tám mươi bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Khai thác đất
1 Đào xúc đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 534,34 100m3
2 Vận chuyển đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 534,34 100m3
B San nền
1 San đầm đất bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 301,1189 100m3
C Giao thông
1 Đào xúc đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 51,6545 100m3
2 Vận chuyển đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 50,4129 100m3
3 Đào nền đường, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,2776 100m3
4 Vận chuyển đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,2776 100m3
5 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 168,3108 100m3
6 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,98 Mô tả kỹ thuật theo chương V 44,8655 100m3
7 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,4754 100m3
8 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,9795 100m3
9 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa loại C19 Mô tả kỹ thuật theo chương V 82,979 100m2
10 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 82,979 100m2
11 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa C12.5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 82,979 100m2
12 Sản xuất bê tông nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,8952 100tấn
13 Vận chuyển bê tông nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,8952 100tấn
14 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, Mô tả kỹ thuật theo chương V 599 m2
D VỈA HÈ, BÓ VỈA, CÂY XANH
1 Bê tông đá 2x4, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 388,0464 m3
2 Lát gạch Terazzo 40x40*3 cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4.886,9104 m2
3 Bê tông, đá 2x4, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 57,19 m3
4 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lót bó vỉa Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0398 100m2
5 GCLD viên vỉa 30x20x100cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.885 m
6 GCLD viên vỉa cong 30x20x25cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 194,5 m
7 Bê tông viên bó vỉa, đá 1x2, vữa mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 101,9 m3
8 SXLD ván khuôn viên bó vỉa Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,1166 100m2
9 Bê tông, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,54 m3
10 Xây gạch đặc không nung KT 6,5x10,5x22, xây móng bó hè, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,62 m3
11 Bê tông, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,17 m3
12 Đào xúc đất mầu trồng cây Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,49 m3
13 Trồng cây chuông vàng, h>2m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,57 100 cây
14 Trồng cây móng bò tím, h > 2m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,52 100 cây
15 Duy trì cây cảnh trổ hoa Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,09 100cây
E THOÁT NƯỚC THẢI
1 Đào đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,9441 100m3
2 ống bê tông d300 đi dưới hè d300 - H13 Mô tả kỹ thuật theo chương V 198 md
3 Bê tông d300 đi dưới hè d400 - H13 Mô tả kỹ thuật theo chương V 422,3 md
4 Nối ống bê tông đường kính 300mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 228 mối nối
5 Nối ống bê tông đường kính 400mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 456 mối nối
6 Lắp đặt cấu kiện đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.369 1 cái
7 Vận chuyển ống cống bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,491 10 tấn
8 Vận chuyển cấu kiện bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,5 10 tấn
9 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,8074 100m3
10 Đào đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4669 100m3
11 Đào đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,7205 m3
12 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,121 100m3
13 Bê tông, đá 2x4, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,1032 m3
14 Bê tông, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,91 m3
15 Xây gạch không nung đặc 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,6707 m3
16 Bê tông , đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,2468 m3
17 GCLD ván khuôn giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8784 100m2
18 GCLD cốt thép giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3832 tấn
19 GCLD cốt thép đường kính cốt thép <= 18mm, Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1836 tấn
20 Trát tường trong, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 175,57 m2
21 GCLD ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3231 100m2
22 GCLD cốt thép tấm đan, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3717 tấn
23 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 90 cái
24 GCLD cốt thép tấm đan, đường kính cốt thép > 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3672 tấn
25 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,4063 100m3
26 Vận chuyển đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0819 100m3
F THOÁT NƯỚC MẶT
1 Đào đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,1519 100m3
2 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,3217 100m3
3 Bê tông, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,645 m3
4 Bê tông, đá 2x4, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 147,5923 m3
5 Xây gạch không nung đặc 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 291,8433 m3
6 Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 78,33 m3
7 Bê tông, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60,8956 m3
8 GCLD ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,8743 100m2
9 GCLD cốt thép giằng đường kính cốt thép <= 10mm, Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,5485 tấn
10 Trát tường trong, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.705,7646 m2
11 Láng không đánh mầu, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 489,446 m2
12 Láng không đánh mầu, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 35 m2
13 Bê tông, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 64,43 m3
14 Bê tông, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,96 m3
15 GCLD cốt thép đường kính > 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,5722 tấn
16 GCLD ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,7596 100m2
17 ống cống BT d300, L=1m -HL93 Mô tả kỹ thuật theo chương V 307,5 md
18 ống cống BT d1000, L=1m - H13 Mô tả kỹ thuật theo chương V 160 md
19 Nối ống bê tông đường kính 300mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 306 mối nối
20 Lắp đặt gối đỡ ống cống d300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 615 1 cái
21 Nối ống bê tông đường kính 1000mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 159 mối nối
22 Lắp đặt gối đỡ ống cống d1000 Mô tả kỹ thuật theo chương V 320 1 cái
23 Vận chuyển ống cống bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,0225 10 tấn
24 Vận chuyển cấu kiện bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,5 10 tấn
25 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,0961 100m3
26 Đào đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,9949 100m3
27 Đào đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 60,3869 m3
28 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2054 100m3
29 Bê tông, đá 2x4, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,6271 m3
30 Bê tông, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 51,6192 m3
31 GCLD ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,8991 100m2
32 SXLD cốt thép thành hố thu nước fi < 10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,8795 tấn
33 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 126,6045 m3
34 Bê tông, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,147 m3
35 GCLD ván khuôn dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,188 100m2
36 GCLD cố thép giằng đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2875 tấn
37 GCLD cố thép giằng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,455 tấn
38 Trát thành hố ga vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 279,4578 m2
39 Láng đáy hố ga không đánh mầu, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 59,8136 m2
40 Bê tông đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,255 m3
41 GCLD cốt thép tấm đan đường kính cốt thép<= 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4657 tấn
42 Sản xuất, lắp đặt thép góc L50*50 góc đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,743 tấn
43 GCLD ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4482 100m2
44 SXLD song chắn rác hố thu nước mưa KT 960*530 Mô tả kỹ thuật theo chương V 76 cái
45 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4174 100m3
46 Vận chuyển đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,2372 100m3
G CẤP NƯỚC
1 Đào đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 514,1225 m3
2 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5812 100m3
3 Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính ống 110mm - PN12.5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,84 100m
4 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối, đường kính ống 63mm -PN10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,64 100m
5 Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 50mm - PN10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,37 100m
6 Lắp đặt ống thép đường kính 200mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,13 100m
7 Lắp đặt ống thép đường kính 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,25 100m
8 Lắp đặt tê nhựa HDPE đường kính tê 50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
9 Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính cút 50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
10 Lắp đặt tê nhựa HDPE đường kính tê 63mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
11 Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính cút 63mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
12 Nút bịt cuối ống HDPE d50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
13 Nút bịt cuối ống HDPE d63 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
14 Nút bịt cuối ống HDPE d110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
15 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,7503 100m3
16 Vận chuyển đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,391 100m3
17 Đào đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,1412 m3
18 Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2856 m3
19 Đổ bê tông, đá 2x4, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4284 m3
20 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0743 m3
21 Bê tông, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1626 m3
22 GCLD ván khuôn giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0203 100m2
23 GCLD cốt thép giằng đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0175 tấn
24 Trát tường hố ga, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,4346 m2
25 Láng đáy hố ga không đánh mầu, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0816 m2
26 Bê tông đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4613 m3
27 GCLD cốt thép tấm đan đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0422 tấn
28 GCLD ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0223 100m2
29 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1916 m3
30 Lắp đặt cút gang bích d110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
31 Lắp đặt van ren, đường kính van 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
32 ARAPTER D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
33 Đào đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,6918 m3
34 Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4743 m3
35 Bê tông, đá 2x4, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7235 m3
36 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3442 m3
37 Đổ bê tông, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2867 m3
38 GCLD ván khuôn giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0358 100m2
39 GCLD cố thép giằng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0249 tấn
40 Trát tường trong, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,84 m2
41 Láng nền sàn không đánh mầu, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,62 m2
42 Đổ bê tông đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2507 m3
43 GCLD cố thép tấm đan, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0225 tấn
44 GCLD ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0179 100m2
45 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7233 m3
46 Lắp đặt van 2 chiều mặt bích, đường kính van d=50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
47 ARAPTER D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
48 Đào đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,5378 m3
49 Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7115 m3
50 Đổ bê tông, đá 2x4, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0852 m3
51 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,0166 m3
52 Bê tông, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4301 m3
53 GCLD ván khuôn giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0538 100m2
54 GCLD cố thép giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0373 tấn
55 Trát tường trong, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,26 m2
56 Láng nền sàn không đánh mầu, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,43 m2
57 Đổ bê tông, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,376 m3
58 GCLD cố thép tấm đan, đường kính cốt thép <= 10mm, Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0338 tấn
59 GCLD ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0269 100m2
60 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0849 m3
61 Lắp đặt van mặt bích, đường kính van d=63mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
62 ARAPTER D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
63 Đào đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,904 m3
64 Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,242 m3
65 Đổ bê tông, đá 2x4, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2588 m3
66 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2427 m3
67 Đổ bê tông, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2432 m3
68 GCLD cốp pha giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0304 100m2
69 GCLD ván khuôn giằng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0249 tấn
70 Trát tường trong, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,4 m2
71 Láng nền sàn không đánh mầu, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,28 m2
72 Đổ bê tông đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2691 m3
73 GCLD ván khuôn tấm đan, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0672 tấn
74 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0093 100m2
75 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0168 m3
76 Mối nối mềm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
77 Khóa BB Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
78 Đào đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,072 m3
79 Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,016 m3
80 Đổ bê tông, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,048 m3
81 Lắp đặt van 2 chiều mặt bích, đường kính van d=100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
82 Lắp đặt tê gang PE DX11-UBU Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
83 COUPLING D100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
84 Lắp đặt BU đường kính 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
85 Lắp đặt cút gang D100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
86 Bu lông M10 l70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
87 Hộp bảo vệ ti van D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
88 Măng sông nối ống D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
89 Lắp đặt họng cứu hoả (loại 3 họng) đường kính 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
90 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đường kính ống 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,03 100m
91 Đào đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,176 m3
92 Đổ bê tông, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,176 m3
93 Bu lông M14*110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 56 cái
94 Thép dẹt giữ ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 cái
95 Đào đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,288 m3
96 Đổ bê tông, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,288 m3
97 Nắp bịt đầu ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
H ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ
1 Chống sét van 22kV (1 bộ/3 pha) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
2 Cầu dao cách ly 24kV - 630A, lưỡi chém ngang kèm tay truyền động Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
3 Lắp đặt chống sét van 22kV (1 bộ/3 pha) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
4 Lắp đặt dao cách ly ngoài trời Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
5 Thí nghiệm cầu dao cách ly, cầu dao phụ tải Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
6 Thí nghiệm chống sét van 22kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
7 Cáp ngầm trung thế 3 lõi, ruột đồng có chống thấm dọc, có màn chắn kim loại, cách điện XLPE, giáp hai băng kim loại bảo vệ Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W/12,7/22(24)kV-3x240mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 491 m
8 Bộ đầu cáp ngầm 3 pha T-Plug 24kV-3x240mm2 kèm bộ tách 3 pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
9 Hộp nối cáp ngầm trung thế 24kV đồng 3x240mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Hộp
10 Đào đất rãnh cáp ngầm, đất cấp 3 bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 113,2 m3
11 Bảo vệ cáp ngầm rải cát đệm Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,8 m3
12 Gạch chỉ đỏ bảo vệ cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.908 viên
13 Băng báo hiệu cáp ngầm khổ 20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 84,8 m2
14 Đắp đất cấp 3, K =0,9 Mô tả kỹ thuật theo chương V 49,4 m3
15 Vận chuyển đất thừa Mô tả kỹ thuật theo chương V 63,9 m3
16 Ống nhựa xoắn HDPE D195/150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 477 m
17 Mốc báo hiệu cáp ngầm trung thế Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 Cái
18 Cô dê đỡ cáp ngầm lên cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
19 Xà đỡ chống sét Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
20 Xà đỡ cầu dao cách ly XĐCD Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
21 Giá bắt tay thao tác cầu dao Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
22 Ghế cách điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
23 Móng ghế cách điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Móng
24 Đai thép buộc + khóa đai ĐT2-10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Bộ
25 Sứ đỡ 24kV + ty sứ Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Bộ
26 Dây đồng bọc đấu lèo 24kV-Cu/XLPE-1x240 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 m
27 Dây tiếp địa, Cu/XLPE/PVC/0,6kV: 1x35mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
28 Kẹp nối xuyên cách điện 3 bu lông 24kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Cái
29 Bộ đầu cáp ngầm 3 pha ngoài trời 24kV-3x240mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
30 Đầu cốt đúc đỏ ECO nặng ECO M240 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Cái
31 Đầu cốt đồng dài M thường ECO - M35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
I TRẠM BIẾN ÁP 22/0,4KV
1 Máy biến áp 560kVA-22/0,4kV, kiểu kín, sứ Elbow Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Máy
2 Trụ thép đỡ máy biến áp kèm tủ RMU 24kV loại NE - I-Q-I và tủ điện hạ thế 0,4kV-1000A và phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Trọn bộ
3 Lắp đặt máy biến áp 560kVA-22/0,4kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Máy
4 Lắp đặt trụ thép đỡ máy biến áp kèm tủ RMU 24kV loại NE - I-Q-I và tủ điện hạ thế 0,4kV-1000A và phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Trọn bộ
5 Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV - 1x240mm2 chập đôi (TBA 560kVA - 22/0,4kV) Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 m
6 Đầu cốt đúc đỏ ECO nặng ECO M240 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
7 Cáp trung thế 3 lõi, ruột đồng Cu/XLPE/PVC/12,7/22(24)kV-3x50mm2 từ tủ RMU sang MBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 m
8 Dây tiếp địa, Cu/XLPE/PVC/0,6kV: 1x50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 m
9 Bộ đầu cáp ngầm 3 pha Elbow 24kV-3x50mm2 kèm bộ tách 3 pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
10 Hộp máng cáp phía cao thế và hạ thế Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
11 Hộp che đầu cực máy biến áp loại 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
12 Móng cột thép trạm biến áp Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Móng
13 Đào đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 m3
14 Đắp đất rãnh tiếp địa trạm, K =0,9 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 m3
15 Hệ thống tiếp địa trạm biến áp Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 HT
16 Biển báo an toàn trạm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Biển
17 Biển tên trạm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Biển
J THÁO DỠ, XÂY DỰNG VÀ LẮP ĐẶT MỚI ĐƯỜNG DÂY CÁP NGẦM HẠ THẾ
1 Tủ điện 9 công tơ không có MCCP phân đoạn, Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 tủ
2 Lắp đặt tủ điện công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 tủ
3 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6/1kV: 3x120+1x70mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 29 m
4 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6/1kV: 3x95+1x50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 398 m
5 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6/1kV: 3x70+1x35mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 m
6 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6/1kV: 3x50+1x25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 723 m
7 Làm đầu cáp lực hạ thế 3 pha có tiết diện <= 70mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 Đầu
8 Làm đầu cáp lực hạ thế 3 pha có tiết diện <= 120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Đầu
9 Ống nhựa xoắn HDPE D130/100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 m
10 Ống nhựa xoắn HDPE D105/80 Mô tả kỹ thuật theo chương V 531 m
11 Ống nhựa xoắn HDPE D85/65 Mô tả kỹ thuật theo chương V 694 m
12 Ống nhựa xoắn HDPE D50/40 (Luồn cáp sau công tơ 1F) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.400 m
13 Ống thép mạ kẽm DN130-5,56 (Bảo vệ cáp qua đường) Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 m
14 Tiếp địa an toàn tủ điện R2C (L63x63x6, L = 2m) Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 bộ
15 Tiếp địa lặp lại R6C (L63x63x6, L = 2m) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
16 Đầu cốt ép đồng M120 + đầu bọp Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 đầu
17 Đầu cốt đúc đỏ nặng ECO M95 + đầu bọp Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 đầu
18 Đầu cốt đúc đỏ nặng ECO M70 + đầu bọp Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 đầu
19 Đầu cốt đúc đỏ nặng ECO M50 + đầu bọp Mô tả kỹ thuật theo chương V 66 đầu
20 Đầu cốt đúc đỏ nặng ECO M35 + đầu bọp Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 đầu
21 Đầu cốt đúc đỏ nặng ECO M25 + đầu bọp Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 đầu
22 Bảng tên tủ điện và biển cấm Mô tả kỹ thuật theo chương V 45 cái
23 Đào đất rãnh cáp ngầm, đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 262 m3
24 Đệm cát rãnh cáp ngầm Mô tả kỹ thuật theo chương V 100,9 m3
25 Gạch chỉ đỏ bảo vệ cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 8.271 viên
26 Băng báo hiệu cáp ngầm khổ 20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 329,2 m2
27 Đắp đất rãnh cáp ngầm, K =0,9 Mô tả kỹ thuật theo chương V 146 m3
28 Vận chuyển đất thừa Mô tả kỹ thuật theo chương V 116,1 m3
29 Móng tủ điện công tơ Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 móng
30 Mốc báo hiệu cáp ngầm Mô tả kỹ thuật theo chương V 29 cái
K ĐIỆN CHIẾU SÁNG GIAO THÔNG
1 Cột thép tròn côn cao 6m + cần đèn đơn cao 2m, vươn xa 1,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 19 Cột
2 Cột thép tròn côn cao 8m + cần đèn đơn cao 2m, vươn xa 1,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 Cột
3 Đèn chiếu sáng đường phố, bóng LED công suất 90W (có khả năng kết nối ĐKTT) Mô tả kỹ thuật theo chương V 19 Bộ
4 Đèn chiếu sáng đường phố, bóng LED công suất 120W (có khả năng kết nối ĐKTT) Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 Bộ
5 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6/1kV: 3x10+1x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.173 m
6 Dây lên đèn Cu/PVC/PVC 3x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 318 m
7 Dây đồng trần M10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.173 m
8 Bộ tiếp địa an toàn R1C Mô tả kỹ thuật theo chương V 29 Bộ
9 Bộ tiếp địa trung tính R6C Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Bộ
10 Đánh số cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 29 Cột
11 Làm đầu cáp - (3x10+1x6)mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 58 Đầu
12 Luồn cáp cửa cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 58 Đầu
13 Móng cột chiếu sáng loại cột 6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 19 Móng
14 Móng cột chiếu sáng loại cột 8m Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 Móng
15 Ống nhựa xoắn HDPE D65/50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.115 m
16 Ống thép tráng kẽm DN80-4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 51 m
17 Đào đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 251,2 m3
18 Đệm cát rãnh cáp ngầm Mô tả kỹ thuật theo chương V 112,9 m3
19 Gạch chỉ đỏ bảo vệ cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 8.226 viên
20 Băng báo hiệu cáp ngầm khổ 20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 382,8 m2
21 Đắp đất rãnh cáp ngầm, đất cấp 3, K =0,9 Mô tả kỹ thuật theo chương V 135,1 m3
22 Vận chuyển đất thừa Mô tả kỹ thuật theo chương V 116,1 m3
23 Mốc báo hiệu cáp ngầm hạ thế Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 Cái
L Chi phí
1 Chi phí bảo vệ môi trường đối với khai thác đất san nền Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Khoản
2 Chi phí thuế tài nguyên, phí môi trường Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->