Gói thầu: Gói số 01: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200536080-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/05/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Tiên Lãng |
| Tên gói thầu | Gói số 01: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200517037 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ĐTC phân cấp và nguồn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-15 15:59:00 đến ngày 2020-05-25 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,773,770,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền lề đường | |||
| 1 | Thu dọn mặt bằng | 127,5 | 100m2 | |
| 2 | Đào bóc hữu cơ, phong hóa cấp I | 517,997 | m3 | |
| 3 | Đào khuôn đường, đất cấp III | 1.575,442 | m3 | |
| 4 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 2.080,574 | m3 | |
| 5 | Vật liệu đất núi đắp lề, nền đường | 1.292,843 | m3 | |
| 6 | Chặt cây, đường kính gốc cây <=40 cm | 10 | cây | |
| 7 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=40 cm | 10 | gốc cây | |
| 8 | Vận chuyển đất đi đổ, đất cấp III | 8,142 | 100m3 | |
| 9 | Vận chuyển đất đi đổ, đất cấp II | 5,345 | 100m3 | |
| B | Xử lý cao su | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu mặt đường đá dăm nhựa | 184,858 | m3 | |
| 2 | Đào nền đường xử lý cao su, đất cấp III | 480,591 | m3 | |
| 3 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 2,218 | 100m3 | |
| 4 | Đắp đất núi nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 221,85 | m3 | |
| 5 | Vật liệu đất núi đắp nền đường | 250,67 | m3 | |
| 6 | Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14cm | 7,394 | 100m2 | |
| 7 | Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 16cm | 7,394 | 100m2 | |
| 8 | Vận chuyển đất thừa đi đổ, đất cấp III | 5,361 | 100m3 | |
| C | Phần mặt đường tôn tạo | |||
| 1 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 | 58,433 | 100m2 | |
| 2 | Láng nhựa mặt đường 3 lớp bằng nhựa đặc, tiêu chuẩn nhựa 5,5 kg/m2 | 58,433 | 100m2 | |
| 3 | Làm lớp đá 4x6 TC đã lèn ép 15 cm | 58,433 | 100m2 | |
| 4 | Làm lớp đá 4x6 TC bù trũng vá vênh dày TB 14 cm | 49,193 | 100m2 | |
| 5 | Vá ổ gà bằng đá 4x6 TC dày TB 15 cm | 5,298 | 100m2 | |
| 6 | Cuốc chân đinh mặt đường cũ | 97 | công | |
| D | Phần mặt đường mở mới | |||
| 1 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng axít 1,5 kg/m2 | 34,416 | 100m2 | |
| 2 | Láng nhựa mặt đường 3 lớp bằng nhựa đặc, tiêu chuẩn nhựa 5,5 kg/m2 | 34,416 | 100m2 | |
| 3 | Làm mặt đường đá 4x6 TC đã lèn ép 15 cm | 34,416 | 100m2 | |
| 4 | Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14cm | 34,416 | 100m2 | |
| 5 | Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 16cm | 34,416 | 100m2 | |
| 6 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 1.032,445 | m3 | |
| 7 | Vật liệu đất núi K=0.95 nền đường | 1.166,704 | m3 | |
| E | Biển báo hiệu đường bộ | |||
| 1 | Biển tam giác cảnh báo quang + biển giao đường ưu tiên | 4 | cái | |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 80mm | 4 | cái | |
| 3 | Đào móng cột, trụ, đất cấp III | 1,944 | m3 | |
| 4 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | 1,944 | m3 | |
| 5 | Nhân công đảm bảo an toàn giao thông | 300 | công | |
| F | Cống ngang đường | |||
| 1 | Đào đất đắp đê quai xanh, đất cấp III | 50 | m3 | |
| 2 | Đắp đất đê quai xanh | 50 | m3 | |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường kênh cứng | 7,347 | m3 | |
| 4 | Phá dỡ kết cấu cống cũ BTCT | 10,25 | m3 | |
| 5 | Đào mở móng cống, đất cấp III | 92,583 | m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất thừa đi đổ, đất cấp III | 0,926 | 100m3 | |
| 7 | Đóng cọc tre gia cố móng, đất cấp II | 64,485 | 100m | |
| 8 | Cát đen phủ đầu cọc | 10,748 | m3 | |
| 9 | Ván khuôn móng cống | 0,317 | 100m2 | |
| 10 | Bê tông móng cống M200 đá 2x4 | 35,98 | m3 | |
| 11 | Lắp đặt c ống bê tông D800 H30, đoạn ống dài 2m | 20 | đoạn ống | |
| 12 | Xây tường đầu cống, vữa XM mác 75 | 10,736 | m3 | |
| 13 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 97,6 | m2 | |
| 14 | Đắp đất núi lưng cống, độ chặt K=0,95 | 148 | m3 | |
| 15 | Vật liệu đất núi đắp lưng cống D800 | 167,24 | m3 | |
| 16 | Phá quai xanh | 50 | m3 | |
| 17 | Vận chuyển đất thừa đi đổ, đất cấp II | 0,5 | 100m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi