Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200536094-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/05/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ LIÊN HÀ
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200520325
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-15 15:51:00 đến ngày 2020-05-30 10:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,800,446,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NẠO VÉT VÀ ĐẮP BÙ LÒNG HỒ
1 Bơm nước để thi công nạo vét lòng hồ Mục III, chương V, phần 2  52,28 100m3
2 Đào bùn lòng hồ bằng máy (tính 90%) Mục III, chương V, phần 2  9,322 100m3
3 Đào bùn lòng hồ bằng thủ công (tính 10%) Mục III, chương V, phần 2  103,58 m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I Mục III, chương V, phần 2  10,358 100m3
5 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I (6km tiếp theo) Mục III, chương V, phần 2  10,358 100m3
B KÈ CHẮN BÊ TÔNG
1 Đào móng kè chắn bằng máy, tính 90% Mục III, chương V, phần 2  9,572 100m3
2 Đào móng kè chắn bằng thủ công, tính 10% Mục III, chương V, phần 2  106,355 m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I Mục III, chương V, phần 2  6,925 100m3
4 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I (6km tiếp theo) Mục III, chương V, phần 2  6,925 100m3
5 Đắp trả móng kè chắn bằng máy, tính 90% Mục III, chương V, phần 2  3,339 100m3
6 Đắp trả móng kè chắn bằng thủ công, tính 10% Mục III, chương V, phần 2  37,108 m3
7 Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp I Mục III, chương V, phần 2  97,999 100m
8 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 Mục III, chương V, phần 2  32,056 m3
9 Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng >250 cm, M200 Mục III, chương V, phần 2  338,684 m3
10 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày >45 cm Mục III, chương V, phần 2  5,941 100m2
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  6,969 m3
12 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mục III, chương V, phần 2  0,348 100m2
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mục III, chương V, phần 2  0,522 tấn
14 Ống nhựa uPVC D110 Mục III, chương V, phần 2  1,29 100m
15 Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa Mục III, chương V, phần 2  34 m
16 Vải địa kỹ thuật làm tầng lọc Mục III, chương V, phần 2  0,707 100m2
17 Làm tầng lọc bằng cát vàng Mục III, chương V, phần 2  0,143 100m3
18 Làm tầng lọc bằng đá dăm 4x6 Mục III, chương V, phần 2  0,01 100m3
19 Làm tầng lọc bằng đá dăm 1x2 Mục III, chương V, phần 2  0,057 100m3
20 Sản xuất lan can thép hộp Mục III, chương V, phần 2  2,213 tấn
21 Lắp dựng lan can thép hộp Mục III, chương V, phần 2  95,821 m2
22 Mạ kẽm nhúng nóng lan can Mục III, chương V, phần 2  2.231 kg
23 Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg Mục III, chương V, phần 2  0,047 tấn
24 Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg Mục III, chương V, phần 2  0,047 tấn
C NỀN ĐƯỜNG ASPHALT, BÓ VỈA, VỈA HÈ
1 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép Mục III, chương V, phần 2  125,82 m3
2 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T Mục III, chương V, phần 2  1,258 100m3
3 Vận chuyển phế thải tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T (6km tiếp theo) Mục III, chương V, phần 2  1,258 100m3
4 Đào đất không thích hợp bằng máy (tinh 90%) Mục III, chương V, phần 2  5,609 100m3
5 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp I Mục III, chương V, phần 2  62,322 m3
6 Đào nền đường, khuôn đường bằng máy (tính 90%) Mục III, chương V, phần 2  3,924 100m3
7 Đào nền đường, khuôn đường bằng thủ công (tính 10%) Mục III, chương V, phần 2  43,594 m3
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I Mục III, chương V, phần 2  10,592 100m3
9 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I (6km tiếp theo) Mục III, chương V, phần 2  10,592 100m3
10 Đắp cát nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 (tính 90%) Mục III, chương V, phần 2  21,387 100m3
11 Đào cát nền đường làm mới (tính 10%) Mục III, chương V, phần 2  237,632 m3
12 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới Mục III, chương V, phần 2  2,355 100m3
13 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới Mục III, chương V, phần 2  4,142 100m3
14 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 Mục III, chương V, phần 2  14,351 100m2
15 Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 6 cm Mục III, chương V, phần 2  14,351 100m2
16 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 Mục III, chương V, phần 2  14,351 100m2
17 Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 4 cm Mục III, chương V, phần 2  14,351 100m2
18 Rải giấy dầu lớp cách ly Mục III, chương V, phần 2  9,946 100m2
19 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Mục III, chương V, phần 2  0,496 100m2
20 Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông nền đường, mác 250 Mục III, chương V, phần 2  198,92 m3
21 Cắt khe đường lăn, sân đỗ bằng phương pháp xẻ khô, khe 1x4 Mục III, chương V, phần 2  37,005 10m
22 Trám khe đường lăn, sân đỗ bằng mastic, khe 1x4 Mục III, chương V, phần 2  37,005 10m
23 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót bó vỉa, đá 2x4, mác 150 Mục III, chương V, phần 2  19,738 m3
24 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lót bó vỉa Mục III, chương V, phần 2  1,273 100m2
25 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 26x23x100 cm Mục III, chương V, phần 2  665,36 m
26 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa cong 23x26x25 cm Mục III, chương V, phần 2  166,34 m
27 Đào tường chắn bằng máy, tính 90% Mục III, chương V, phần 2  2,64 100m3
28 Đào tường chắn bằng thủ công, tính 10% Mục III, chương V, phần 2  29,338 m3
29 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I Mục III, chương V, phần 2  2,934 100m3
30 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I (6km tiếp theo) Mục III, chương V, phần 2  2,934 100m3
31 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục III, chương V, phần 2  1,714 100m3
32 Đắp cát nền móng công trình Mục III, chương V, phần 2  19,048 m3
33 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 2x4mác 150 Mục III, chương V, phần 2  31,621 m3
34 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài Mục III, chương V, phần 2  1,159 100m2
35 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  182,842 m3
36 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  95,585 m3
37 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  108,585 m2
38 Rải giấy dầu lớp cách ly Mục III, chương V, phần 2  22,63 100m2
39 Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông nền, mác 150 Mục III, chương V, phần 2  181,04 m3
40 Lát gạch bê tông giả đá vỉa hè, kích thước gạch 400x400x45mm Mục III, chương V, phần 2  2.263 m2
D HỆ THỐNG CẤP THOÁT NƯỚC
1 Ống thép đen D273x6.35mm Mục III, chương V, phần 2  0,2 100m
2 Ống nhựa uPVC D200 Mục III, chương V, phần 2  1 100m
3 Lắp đặt van bi nhựa uPVC mặt bích, đường kính van d=200mm Mục III, chương V, phần 2  1 cái
4 Lắp bích nhựa uPVC, đường kính ống d=200mm Mục III, chương V, phần 2  6 bích
5 Cút nhựa uPVC D200 Mục III, chương V, phần 2  1 cái
6 Chếch nhựa uPVC D200 Mục III, chương V, phần 2  1 cái
7 Lưới chắn côn trùng và rác bằng Inox, đường kính D = 200mm Mục III, chương V, phần 2  2 cái
8 Tháo dỡ nắp tấm đan rãnh hiện trạng, kích thước tấm đan 840x1000x100mm (lấy bằng 50% lắp đặt mới) Mục III, chương V, phần 2  176 cái
9 Vét rãnh thoát nước Mục III, chương V, phần 2  176 m
10 Vận chuyển bùn bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T Mục III, chương V, phần 2  0,352 100m3
11 Vận chuyển bùn tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T (6km tiếp theo) Mục III, chương V, phần 2  0,352 100m3
12 Cắt đường bê tông bằng máy Mục III, chương V, phần 2  281,44 m
13 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép (rãnh B200 hiện trạng) Mục III, chương V, phần 2  49,268 m3
14 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T Mục III, chương V, phần 2  0,715 100m3
15 Vận chuyển phế thải tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T (6km tiếp theo) Mục III, chương V, phần 2  0,715 100m3
16 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục III, chương V, phần 2  0,358 100m3
17 Mua đất đắp hoàn trả rãnh hiện trạng (B400) Mục III, chương V, phần 2  40,454 m3
18 Đào rãnh thoát nước + hố ga bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II (tính 90%) Mục III, chương V, phần 2  7,372 100m3
19 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II (tính 10%) Mục III, chương V, phần 2  78,439 m3
20 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II (tính 10%) Mục III, chương V, phần 2  3,484 m3
21 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 (tính 90%) Mục III, chương V, phần 2  2,816 100m3
22 Đắp cát nền móng công trình (tính 30%) Mục III, chương V, phần 2  31,299 m3
23 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  8,191 100m3
24 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II (6km tiếp theo) Mục III, chương V, phần 2  8,191 100m3
25 Làm tường chắn đất bằng cọc tre + phên nứa Mục III, chương V, phần 2  2,429 100m2
26 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông đế rãnh + hố ga, đá 1x2, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  109,616 m3
27 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài Mục III, chương V, phần 2  1,098 100m2
28 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột Mục III, chương V, phần 2  0,316 100m2
29 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  185,067 m3
30 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  51,934 m3
31 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông giằng rãnh, đá 1x2, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  24,156 m3
32 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài Mục III, chương V, phần 2  3,322 100m2
33 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng rãnh + hố ga, đường kính <=10 mm Mục III, chương V, phần 2  0,026 tấn
34 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  850,72 m2
35 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  1.338 m2
36 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 2,0 cm, vữa XM 75 Mục III, chương V, phần 2  448,7 m2
37 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  88,643 m3
38 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan Mục III, chương V, phần 2  5,139 100m2
39 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Mục III, chương V, phần 2  16,906 tấn
40 Sản xuất thang xuống hố ga Mục III, chương V, phần 2  0,311 tấn
41 Bộ nắp hố ga Composite, khung tròn, nắp tròn, đường kính nắp 700mm, đường kính khung 830mm, tải trọng 250KN Mục III, chương V, phần 2  35 bộ
42 Bộ song thu nước, có ngăn mùi Composite tải trọng 12,5KN, màu ghi đen, nắp ghi thu nước 1074x554x120mm khung, nắp kích thước 860x430x50mm Mục III, chương V, phần 2  15 bộ
43 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg Mục III, chương V, phần 2  274 cái
44 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Mục III, chương V, phần 2  996 cái
45 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp giá tấm đan Mục III, chương V, phần 2  35 cái
46 Lắp đặt ống nhựa uPVC D200 Mục III, chương V, phần 2  0,47 100m
47 Lắp đặt ống thép D400 Mục III, chương V, phần 2  0,06 100m
48 Lắp đặt van 1 chiều mặt bích, đường kính van d=400mm Mục III, chương V, phần 2  1 cái
49 Lắp bích thép, đường kính ống d=400mm Mục III, chương V, phần 2  2 bích
E HỆ THỐNG ĐÈN CHIẾU SÁNG ĐƯỜNG
1 Đào rãnh cáp điện, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  27,17 m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  2,68 m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục III, chương V, phần 2  0,276 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I Mục III, chương V, phần 2  0,267 100m3
5 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I (6km tiếp theo) Mục III, chương V, phần 2  0,267 100m3
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng cột đèn, đá 2x4, mác 100 Mục III, chương V, phần 2  0,192 m3
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng cột đèn, đá 1x2, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  2,062 m3
8 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục III, chương V, phần 2  0,295 100m2
9 Khung móng KM24x300x300x675 cho cột đèn cao áp Mục III, chương V, phần 2  3 bộ
10 Khung móng KM24x240x240x525 cho tủ điều khiển Mục III, chương V, phần 2  1 bộ
11 Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=20 kg Mục III, chương V, phần 2  0,048 tấn
12 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng Mục III, chương V, phần 2  1 1 tủ
13 Lắp đặt cột đèn bằng máy, cột thép mạ kẽm H=7,0m Mục III, chương V, phần 2  3 cột
14 Lắp cần đèn đơn H=2,0m, độ vươn 1,5m Mục III, chương V, phần 2  3 1 cần đèn
15 Lắp chóa cao áp ở độ cao <=12m (bóng Led 70W) Mục III, chương V, phần 2  3 1 bộ cần đèn
16 Lắp đặt đèn cầu D400, bóng 40W Mục III, chương V, phần 2  2 bộ
17 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Mục III, chương V, phần 2  11 cọc
18 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=10mm Mục III, chương V, phần 2  15,5 m
19 Thép dẹt 40x4mm Mục III, chương V, phần 2  15 m
20 Ống nhựa xoắn HDPE D65/50 Mục III, chương V, phần 2  65 m
21 Cáp Cu/PVC/PVC 4x10mm2 Mục III, chương V, phần 2  95 m
22 Dây Cu/PVC/PVC 2x2,5mm2 Mục III, chương V, phần 2  21 m
23 Dây Cu/PVC 1x10mm2 Mục III, chương V, phần 2  64 m
24 MCB 1P-10A-4,5kA Mục III, chương V, phần 2  3 cái
25 Cầu đấu 60A-4P Mục III, chương V, phần 2  3 cái
26 Lưới báo hiệu cáp, khổ rộng 300mm Mục III, chương V, phần 2  65 m
27 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới báo hiệu cáp Mục III, chương V, phần 2  0,195 100m2
28 Gạch chỉ đặc 6x10,5x22cm Mục III, chương V, phần 2  650 viên
29 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ Mục III, chương V, phần 2  0,65 1000v
F TRỒNG CÂY XANH
1 Đào móng hố trồng cây rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  59,52 m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,595 100m3
3 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,595 100m3
4 Mua cây Muồng Hoàng Yến: Cây cao từ 4,0 - 6,0m; đường kính thân từ 10 - <15cm tại mặt đất 1,3m; dáng cây cân đối không sâu bệnh Mục III, chương V, phần 2  62 cây
5 Mua cây Sa La: Cây cao từ 4,0 - 6,0m; đường kính thân từ 10 - <15cm tại mặt đất 1,3m; dáng cây cân đối không sâu bệnh Mục III, chương V, phần 2  3 cây
6 Mua cây Vàng Anh: Cây cao từ 4,0 - 6,0m; đường kính thân từ 10 - <15cm tại mặt đất 1,3m; dáng cây cân đối không sâu bệnh Mục III, chương V, phần 2  28 cây
7 Trồng cây xanh bóng mát Mục III, chương V, phần 2  93 cây/lần
8 Đất mầu trồng cây Mục III, chương V, phần 2  62,288 m3
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Mục III, chương V, phần 2  14,954 m3
10 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây bó bồn cây, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 (xây nghiêng) Mục III, chương V, phần 2  16,269 m3
11 Duy trì cây bóng mát mới trồng trong 24 tháng Mục III, chương V, phần 2  9,3 10 cây/tháng
G Chi phí hạng mục chung
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và thi công Mục III, chương V, phần 2  1 Khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế Mục III, chương V, phần 2  1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->