Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200536094-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/05/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ LIÊN HÀ |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200520325 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-15 15:51:00 đến ngày 2020-05-30 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,800,446,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NẠO VÉT VÀ ĐẮP BÙ LÒNG HỒ | |||
| 1 | Bơm nước để thi công nạo vét lòng hồ | Mục III, chương V, phần 2 | 52,28 | 100m3 |
| 2 | Đào bùn lòng hồ bằng máy (tính 90%) | Mục III, chương V, phần 2 | 9,322 | 100m3 |
| 3 | Đào bùn lòng hồ bằng thủ công (tính 10%) | Mục III, chương V, phần 2 | 103,58 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I | Mục III, chương V, phần 2 | 10,358 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I (6km tiếp theo) | Mục III, chương V, phần 2 | 10,358 | 100m3 |
| B | KÈ CHẮN BÊ TÔNG | |||
| 1 | Đào móng kè chắn bằng máy, tính 90% | Mục III, chương V, phần 2 | 9,572 | 100m3 |
| 2 | Đào móng kè chắn bằng thủ công, tính 10% | Mục III, chương V, phần 2 | 106,355 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I | Mục III, chương V, phần 2 | 6,925 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I (6km tiếp theo) | Mục III, chương V, phần 2 | 6,925 | 100m3 |
| 5 | Đắp trả móng kè chắn bằng máy, tính 90% | Mục III, chương V, phần 2 | 3,339 | 100m3 |
| 6 | Đắp trả móng kè chắn bằng thủ công, tính 10% | Mục III, chương V, phần 2 | 37,108 | m3 |
| 7 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp I | Mục III, chương V, phần 2 | 97,999 | 100m |
| 8 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | Mục III, chương V, phần 2 | 32,056 | m3 |
| 9 | Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng >250 cm, M200 | Mục III, chương V, phần 2 | 338,684 | m3 |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày >45 cm | Mục III, chương V, phần 2 | 5,941 | 100m2 |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 6,969 | m3 |
| 12 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mục III, chương V, phần 2 | 0,348 | 100m2 |
| 13 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,522 | tấn |
| 14 | Ống nhựa uPVC D110 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,29 | 100m |
| 15 | Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa | Mục III, chương V, phần 2 | 34 | m |
| 16 | Vải địa kỹ thuật làm tầng lọc | Mục III, chương V, phần 2 | 0,707 | 100m2 |
| 17 | Làm tầng lọc bằng cát vàng | Mục III, chương V, phần 2 | 0,143 | 100m3 |
| 18 | Làm tầng lọc bằng đá dăm 4x6 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,01 | 100m3 |
| 19 | Làm tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,057 | 100m3 |
| 20 | Sản xuất lan can thép hộp | Mục III, chương V, phần 2 | 2,213 | tấn |
| 21 | Lắp dựng lan can thép hộp | Mục III, chương V, phần 2 | 95,821 | m2 |
| 22 | Mạ kẽm nhúng nóng lan can | Mục III, chương V, phần 2 | 2.231 | kg |
| 23 | Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg | Mục III, chương V, phần 2 | 0,047 | tấn |
| 24 | Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg | Mục III, chương V, phần 2 | 0,047 | tấn |
| C | NỀN ĐƯỜNG ASPHALT, BÓ VỈA, VỈA HÈ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép | Mục III, chương V, phần 2 | 125,82 | m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T | Mục III, chương V, phần 2 | 1,258 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T (6km tiếp theo) | Mục III, chương V, phần 2 | 1,258 | 100m3 |
| 4 | Đào đất không thích hợp bằng máy (tinh 90%) | Mục III, chương V, phần 2 | 5,609 | 100m3 |
| 5 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp I | Mục III, chương V, phần 2 | 62,322 | m3 |
| 6 | Đào nền đường, khuôn đường bằng máy (tính 90%) | Mục III, chương V, phần 2 | 3,924 | 100m3 |
| 7 | Đào nền đường, khuôn đường bằng thủ công (tính 10%) | Mục III, chương V, phần 2 | 43,594 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I | Mục III, chương V, phần 2 | 10,592 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I (6km tiếp theo) | Mục III, chương V, phần 2 | 10,592 | 100m3 |
| 10 | Đắp cát nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 (tính 90%) | Mục III, chương V, phần 2 | 21,387 | 100m3 |
| 11 | Đào cát nền đường làm mới (tính 10%) | Mục III, chương V, phần 2 | 237,632 | m3 |
| 12 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới | Mục III, chương V, phần 2 | 2,355 | 100m3 |
| 13 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới | Mục III, chương V, phần 2 | 4,142 | 100m3 |
| 14 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Mục III, chương V, phần 2 | 14,351 | 100m2 |
| 15 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 6 cm | Mục III, chương V, phần 2 | 14,351 | 100m2 |
| 16 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Mục III, chương V, phần 2 | 14,351 | 100m2 |
| 17 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 4 cm | Mục III, chương V, phần 2 | 14,351 | 100m2 |
| 18 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mục III, chương V, phần 2 | 9,946 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Mục III, chương V, phần 2 | 0,496 | 100m2 |
| 20 | Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông nền đường, mác 250 | Mục III, chương V, phần 2 | 198,92 | m3 |
| 21 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ bằng phương pháp xẻ khô, khe 1x4 | Mục III, chương V, phần 2 | 37,005 | 10m |
| 22 | Trám khe đường lăn, sân đỗ bằng mastic, khe 1x4 | Mục III, chương V, phần 2 | 37,005 | 10m |
| 23 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót bó vỉa, đá 2x4, mác 150 | Mục III, chương V, phần 2 | 19,738 | m3 |
| 24 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lót bó vỉa | Mục III, chương V, phần 2 | 1,273 | 100m2 |
| 25 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 26x23x100 cm | Mục III, chương V, phần 2 | 665,36 | m |
| 26 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa cong 23x26x25 cm | Mục III, chương V, phần 2 | 166,34 | m |
| 27 | Đào tường chắn bằng máy, tính 90% | Mục III, chương V, phần 2 | 2,64 | 100m3 |
| 28 | Đào tường chắn bằng thủ công, tính 10% | Mục III, chương V, phần 2 | 29,338 | m3 |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I | Mục III, chương V, phần 2 | 2,934 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I (6km tiếp theo) | Mục III, chương V, phần 2 | 2,934 | 100m3 |
| 31 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,714 | 100m3 |
| 32 | Đắp cát nền móng công trình | Mục III, chương V, phần 2 | 19,048 | m3 |
| 33 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 2x4mác 150 | Mục III, chương V, phần 2 | 31,621 | m3 |
| 34 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | Mục III, chương V, phần 2 | 1,159 | 100m2 |
| 35 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 182,842 | m3 |
| 36 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 95,585 | m3 |
| 37 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 108,585 | m2 |
| 38 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mục III, chương V, phần 2 | 22,63 | 100m2 |
| 39 | Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông nền, mác 150 | Mục III, chương V, phần 2 | 181,04 | m3 |
| 40 | Lát gạch bê tông giả đá vỉa hè, kích thước gạch 400x400x45mm | Mục III, chương V, phần 2 | 2.263 | m2 |
| D | HỆ THỐNG CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Ống thép đen D273x6.35mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2 | 100m |
| 2 | Ống nhựa uPVC D200 | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | 100m |
| 3 | Lắp đặt van bi nhựa uPVC mặt bích, đường kính van d=200mm | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 4 | Lắp bích nhựa uPVC, đường kính ống d=200mm | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | bích |
| 5 | Cút nhựa uPVC D200 | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 6 | Chếch nhựa uPVC D200 | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 7 | Lưới chắn côn trùng và rác bằng Inox, đường kính D = 200mm | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 8 | Tháo dỡ nắp tấm đan rãnh hiện trạng, kích thước tấm đan 840x1000x100mm (lấy bằng 50% lắp đặt mới) | Mục III, chương V, phần 2 | 176 | cái |
| 9 | Vét rãnh thoát nước | Mục III, chương V, phần 2 | 176 | m |
| 10 | Vận chuyển bùn bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T | Mục III, chương V, phần 2 | 0,352 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển bùn tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T (6km tiếp theo) | Mục III, chương V, phần 2 | 0,352 | 100m3 |
| 12 | Cắt đường bê tông bằng máy | Mục III, chương V, phần 2 | 281,44 | m |
| 13 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép (rãnh B200 hiện trạng) | Mục III, chương V, phần 2 | 49,268 | m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T | Mục III, chương V, phần 2 | 0,715 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển phế thải tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T (6km tiếp theo) | Mục III, chương V, phần 2 | 0,715 | 100m3 |
| 16 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,358 | 100m3 |
| 17 | Mua đất đắp hoàn trả rãnh hiện trạng (B400) | Mục III, chương V, phần 2 | 40,454 | m3 |
| 18 | Đào rãnh thoát nước + hố ga bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II (tính 90%) | Mục III, chương V, phần 2 | 7,372 | 100m3 |
| 19 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II (tính 10%) | Mục III, chương V, phần 2 | 78,439 | m3 |
| 20 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II (tính 10%) | Mục III, chương V, phần 2 | 3,484 | m3 |
| 21 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 (tính 90%) | Mục III, chương V, phần 2 | 2,816 | 100m3 |
| 22 | Đắp cát nền móng công trình (tính 30%) | Mục III, chương V, phần 2 | 31,299 | m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 8,191 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II (6km tiếp theo) | Mục III, chương V, phần 2 | 8,191 | 100m3 |
| 25 | Làm tường chắn đất bằng cọc tre + phên nứa | Mục III, chương V, phần 2 | 2,429 | 100m2 |
| 26 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông đế rãnh + hố ga, đá 1x2, mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 109,616 | m3 |
| 27 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | Mục III, chương V, phần 2 | 1,098 | 100m2 |
| 28 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột | Mục III, chương V, phần 2 | 0,316 | 100m2 |
| 29 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 185,067 | m3 |
| 30 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 51,934 | m3 |
| 31 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông giằng rãnh, đá 1x2, mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 24,156 | m3 |
| 32 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | Mục III, chương V, phần 2 | 3,322 | 100m2 |
| 33 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng rãnh + hố ga, đường kính <=10 mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,026 | tấn |
| 34 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 850,72 | m2 |
| 35 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 1.338 | m2 |
| 36 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 448,7 | m2 |
| 37 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 88,643 | m3 |
| 38 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan | Mục III, chương V, phần 2 | 5,139 | 100m2 |
| 39 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Mục III, chương V, phần 2 | 16,906 | tấn |
| 40 | Sản xuất thang xuống hố ga | Mục III, chương V, phần 2 | 0,311 | tấn |
| 41 | Bộ nắp hố ga Composite, khung tròn, nắp tròn, đường kính nắp 700mm, đường kính khung 830mm, tải trọng 250KN | Mục III, chương V, phần 2 | 35 | bộ |
| 42 | Bộ song thu nước, có ngăn mùi Composite tải trọng 12,5KN, màu ghi đen, nắp ghi thu nước 1074x554x120mm khung, nắp kích thước 860x430x50mm | Mục III, chương V, phần 2 | 15 | bộ |
| 43 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | Mục III, chương V, phần 2 | 274 | cái |
| 44 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Mục III, chương V, phần 2 | 996 | cái |
| 45 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp giá tấm đan | Mục III, chương V, phần 2 | 35 | cái |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D200 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,47 | 100m |
| 47 | Lắp đặt ống thép D400 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,06 | 100m |
| 48 | Lắp đặt van 1 chiều mặt bích, đường kính van d=400mm | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 49 | Lắp bích thép, đường kính ống d=400mm | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | bích |
| E | HỆ THỐNG ĐÈN CHIẾU SÁNG ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào rãnh cáp điện, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 27,17 | m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 2,68 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,276 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I | Mục III, chương V, phần 2 | 0,267 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I (6km tiếp theo) | Mục III, chương V, phần 2 | 0,267 | 100m3 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng cột đèn, đá 2x4, mác 100 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,192 | m3 |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng cột đèn, đá 1x2, mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,062 | m3 |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mục III, chương V, phần 2 | 0,295 | 100m2 |
| 9 | Khung móng KM24x300x300x675 cho cột đèn cao áp | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | bộ |
| 10 | Khung móng KM24x240x240x525 cho tủ điều khiển | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | bộ |
| 11 | Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=20 kg | Mục III, chương V, phần 2 | 0,048 | tấn |
| 12 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | 1 tủ |
| 13 | Lắp đặt cột đèn bằng máy, cột thép mạ kẽm H=7,0m | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cột |
| 14 | Lắp cần đèn đơn H=2,0m, độ vươn 1,5m | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | 1 cần đèn |
| 15 | Lắp chóa cao áp ở độ cao <=12m (bóng Led 70W) | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | 1 bộ cần đèn |
| 16 | Lắp đặt đèn cầu D400, bóng 40W | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | bộ |
| 17 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Mục III, chương V, phần 2 | 11 | cọc |
| 18 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 15,5 | m |
| 19 | Thép dẹt 40x4mm | Mục III, chương V, phần 2 | 15 | m |
| 20 | Ống nhựa xoắn HDPE D65/50 | Mục III, chương V, phần 2 | 65 | m |
| 21 | Cáp Cu/PVC/PVC 4x10mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 95 | m |
| 22 | Dây Cu/PVC/PVC 2x2,5mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 21 | m |
| 23 | Dây Cu/PVC 1x10mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 64 | m |
| 24 | MCB 1P-10A-4,5kA | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 25 | Cầu đấu 60A-4P | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 26 | Lưới báo hiệu cáp, khổ rộng 300mm | Mục III, chương V, phần 2 | 65 | m |
| 27 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới báo hiệu cáp | Mục III, chương V, phần 2 | 0,195 | 100m2 |
| 28 | Gạch chỉ đặc 6x10,5x22cm | Mục III, chương V, phần 2 | 650 | viên |
| 29 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | Mục III, chương V, phần 2 | 0,65 | 1000v |
| F | TRỒNG CÂY XANH | |||
| 1 | Đào móng hố trồng cây rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 59,52 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,595 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,595 | 100m3 |
| 4 | Mua cây Muồng Hoàng Yến: Cây cao từ 4,0 - 6,0m; đường kính thân từ 10 - <15cm tại mặt đất 1,3m; dáng cây cân đối không sâu bệnh | Mục III, chương V, phần 2 | 62 | cây |
| 5 | Mua cây Sa La: Cây cao từ 4,0 - 6,0m; đường kính thân từ 10 - <15cm tại mặt đất 1,3m; dáng cây cân đối không sâu bệnh | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cây |
| 6 | Mua cây Vàng Anh: Cây cao từ 4,0 - 6,0m; đường kính thân từ 10 - <15cm tại mặt đất 1,3m; dáng cây cân đối không sâu bệnh | Mục III, chương V, phần 2 | 28 | cây |
| 7 | Trồng cây xanh bóng mát | Mục III, chương V, phần 2 | 93 | cây/lần |
| 8 | Đất mầu trồng cây | Mục III, chương V, phần 2 | 62,288 | m3 |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Mục III, chương V, phần 2 | 14,954 | m3 |
| 10 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây bó bồn cây, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 (xây nghiêng) | Mục III, chương V, phần 2 | 16,269 | m3 |
| 11 | Duy trì cây bóng mát mới trồng trong 24 tháng | Mục III, chương V, phần 2 | 9,3 | 10 cây/tháng |
| G | Chi phí hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và thi công | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi