Gói thầu: Gói thầu XL15- Đường kết nối vào cầu Điệp Thạch 1 , phường 9, thành phố Trà Vinh và cầu Kênh Thanh Nguyên 2, xã Đa Lộc, huyện Châu Thành
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200531225-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/05/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý Dự án Đầu tư Xây dựng Các công trình giao thông tỉnh Trà Vinh |
| Tên gói thầu | Gói thầu XL15- Đường kết nối vào cầu Điệp Thạch 1 , phường 9, thành phố Trà Vinh và cầu Kênh Thanh Nguyên 2, xã Đa Lộc, huyện Châu Thành |
| Số hiệu KHLCNT | 20200528190 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-17 09:52:00 đến ngày 2020-05-25 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,753,274,524 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đường kết nối vào cầu Kênh Thanh Nguyên 2 | |||
| 1 | Phát hoang, đào san, dọn dẹp mặt bằng khu vực TC ( cây tạp) | Hồ sơ TK BVTC | 9.790,57 | m² |
| 2 | Đào nền đường | Hồ sơ TK BVTC | 1.778,61 | m³ |
| 3 | Đất đắp lề K>=0,90 | Hồ sơ TK BVTC | 2.653,907 | m³ |
| 4 | Cung cấp Đất dính đắp lề | Hồ sơ TK BVTC | 962,827 | m³ |
| 5 | Cát đắp K>=0,95, Eyc>40Mpa | Hồ sơ TK BVTC | 2.480,999 | m³ |
| 6 | CPĐD dày 15cm, K>=0,98 | Hồ sơ TK BVTC | 735,466 | m³ |
| 7 | Thi công đường bê tông đá 1x2 M.250 | Hồ sơ TK BVTC | 980,7955 | m3 |
| 8 | Thép ĐK <=10 ( Gia cố vị trí cống hộp) | Hồ sơ TK BVTC | 335,52 | Kg |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt biển báo | Hồ sơ TK BVTC | 2 | bộ |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt cọc tiêu | Hồ sơ TK BVTC | 58 | cọc |
| B | Đường kết nối vào cầu Điệp Thạch 1 | |||
| 1 | Phát hoang, đào san, dọn dẹp mặt bằng <br/>khu vực TC ( cây tạp) | Hồ sơ TK BVTC | 400 | m² |
| 2 | Đào nền đường | Hồ sơ TK BVTC | 79,194 | m³ |
| 3 | Đất đắp lề K>=0,90 | Hồ sơ TK BVTC | 157,63 | m³ |
| 4 | Cung cấp Đất dính đắp lề | Hồ sơ TK BVTC | 86,28 | m³ |
| 5 | Cát đắp K>=0,95, Eyc>40Mpa | Hồ sơ TK BVTC | 182,11 | m³ |
| 6 | Đá 4x6 chèn đá dăm dày 12cm, Eyc>91Mpa | Hồ sơ TK BVTC | 342,68 | m² |
| 7 | CPĐD dày 15cm, K>=0,98 | Hồ sơ TK BVTC | 51,402 | m³ |
| 8 | Tưới nhựa 2 lớp t/c 3,0kg/m2 | Hồ sơ TK BVTC | 342,68 | m² |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt đốt cống ly tâm (đốt/4m) | Hồ sơ TK BVTC | 102 | md |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt jonint cao su nối cống | Hồ sơ TK BVTC | 23 | cái |
| 11 | Cung cấp, lắp đặt gối cống D400 | Hồ sơ TK BVTC | 51 | cái |
| 12 | Bê tông đá 4x6. M150 | Hồ sơ TK BVTC | 1,897 | m3 |
| 13 | Đào đất cống | Hồ sơ TK BVTC | 48,388 | m3 |
| 14 | Đắp đất cống K=0,9 | Hồ sơ TK BVTC | 24,812 | m3 |
| 15 | Bê tông đá 4x6. M150 hố ga | Hồ sơ TK BVTC | 1,536 | m3 |
| 16 | Bê tông đá 1x2. M250 hố ga | Hồ sơ TK BVTC | 3,598 | m3 |
| 17 | Đào đất hố ga | Hồ sơ TK BVTC | 17,445 | m3 |
| 18 | Đắp đất hố ga | Hồ sơ TK BVTC | 11,567 | m3 |
| 19 | Thép d<=10 miệng hố ga | Hồ sơ TK BVTC | 3,699 | kg |
| 20 | Thép tấm 100x100x8mm | Hồ sơ TK BVTC | 150,72 | kg |
| 21 | Bê tông lót đá 1x2 M150 miệng hố ga | Hồ sơ TK BVTC | 0,135 | m3 |
| 22 | Bê tông đá 1x2 M250 miệng hố ga | Hồ sơ TK BVTC | 0,456 | m3 |
| 23 | Thi công Bê tông cốt thép đá 1x2 M250 đan hố ga | Hồ sơ TK BVTC | 0,288 | m3 |
| 24 | Bê tông đá 4x6. M150 cửa xả | Hồ sơ TK BVTC | 0,189 | m3 |
| 25 | Bê tông đá 1x2. M250 cửa xả | Hồ sơ TK BVTC | 0,453 | m3 |
| 26 | Gia cố cừ tràm móng D>=4, L=3,7m, TC 16 cây/m2 | Hồ sơ TK BVTC | 97,9 | md |
| 27 | Cung cấp, lắp đặt biển báo | Hồ sơ TK BVTC | 2 | bộ |
| C | Di dời lưới điện nằm trong phạm vi GPMB | |||
| 1 | Nhổ trụ BTLT 12m thủ công | Hồ sơ TK BVTC | 2 | Trụ |
| 2 | Nhổ trụ BTLT 8,5m thủ công | Hồ sơ TK BVTC | 1 | Trụ |
| 3 | Tháo móng trụ | Hồ sơ TK BVTC | 3 | cấu kiện |
| 4 | Tháo bộ dây néo | Hồ sơ TK BVTC | 3 | bộ |
| 5 | Tháo khung đở 1 sứ | Hồ sơ TK BVTC | 14 | bộ |
| 6 | Tháo khung đở 3 sứ | Hồ sơ TK BVTC | 1 | bộ |
| 7 | Tháo Đà X1P.IN | Hồ sơ TK BVTC | 4 | bộ |
| 8 | Phần dây dẫn và phụ kiện | Hồ sơ TK BVTC | 2 | bộ |
| 9 | Phần tháo trạm biến áp | Hồ sơ TK BVTC | 1 | bộ |
| 10 | Móng M12-ba (SDL) | Hồ sơ TK BVTC | 1 | móng |
| 11 | Móng MG-2x12 (XDM) | Hồ sơ TK BVTC | 2 | móng |
| 12 | Tiếp địa lặp lại trung áp (TĐta) | Hồ sơ TK BVTC | 1 | bộ |
| 13 | Trụ điện BTLT dài 12m SDL | Hồ sơ TK BVTC | 1 | trụ |
| 14 | Trụ điện BTLT 2x12m (XDM) | Hồ sơ TK BVTC | 2 | trụ |
| 15 | Bộ xà X1P.IT (XDM) | Hồ sơ TK BVTC | 1 | bộ |
| 16 | Bộ dừng dây pha (XDM) | Hồ sơ TK BVTC | 4 | bộ |
| 17 | Bộ dừng dây trung hòa (XDM) | Hồ sơ TK BVTC | 4 | bộ |
| 18 | Dây dẫn | Hồ sơ TK BVTC | 2 | bộ |
| 19 | Phụ kiện | Hồ sơ TK BVTC | 2 | bộ |
| 20 | Bộ khung đỡ 1 sứ + SOC (XDM) | Hồ sơ TK BVTC | 11 | bộ |
| 21 | Số trụ trung hạ thế | Hồ sơ TK BVTC | 3 | bộ |
| 22 | Phần lắp lại trạm biến áp | Hồ sơ TK BVTC | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi