Gói thầu: Kế hoạch lựa chọn nhà thầu xây dựng công trình Sửa chữa rãnh thoát nước dọc đoạn Km370+340-Km370+780; Km372+650-Km385+240, Quốc lộ 15, tỉnh Hà Tĩnh
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200539589-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/05/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giao thông vận tải Hà Tĩnh |
| Tên gói thầu | Kế hoạch lựa chọn nhà thầu xây dựng công trình Sửa chữa rãnh thoát nước dọc đoạn Km370+340-Km370+780; Km372+650-Km385+240, Quốc lộ 15, tỉnh Hà Tĩnh |
| Số hiệu KHLCNT | 20200445821 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước (nguồn kinh phí sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-17 08:20:00 đến ngày 2020-05-27 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,512,019,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 110,000,000 VNĐ ((Một trăm mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | RÃNH KÍN | |||
| B | Thân rãnh | |||
| 1 | Đào móng, đất C3 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2.661,855 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, K=0,95 | nt | 7,311 | 100m3 |
| 3 | Lót cát móng rãnh | nt | 128,805 | m3 |
| 4 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông rãnh, đá 1x2, mác 250 | nt | 721,305 | m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép rãnh, đường kính <= 10 mm | nt | 35,267 | tấn |
| 6 | Ván khuôn kim loại, ván khuôn rãnh | nt | 103,044 | 100m2 |
| 7 | Lắp đặt cấu kiện BT đúc sẵn rãnh thoát nước dọc hình chử U | nt | 2.576,09 | cái |
| C | Tấm đan | |||
| 1 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 283,37 | m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính <= 10 mm | nt | 27,899 | tấn |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính > 10 mm | nt | 16,564 | tấn |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn tấm đan | nt | 22,412 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng tấm đan đúc sẵn bằng máy. | nt | 2.576,09 | cái |
| D | Gia cố lề | |||
| 1 | Đào móng, đất C3 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 726,708 | m3 |
| 2 | Làm móng cấp phối đá dăm dày 10cm | nt | 2,576 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lề đường, dày 18cm, M200, đá 1x2 | nt | 463,696 | m3 |
| E | Hoàn trả đường nhựa | |||
| 1 | Làm móng cấp phối đá dăm loại 2 dày 20cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,093 | 100m3 |
| 2 | Thi công mặt đường đá dăm nước, mặt đường đã lèn ép 15cm | nt | 0,465 | 100m2 |
| 3 | Láng nhựa mặt đường 3 lớp dày 3,5cm, T/C nhựa 4,5kg/m2 | nt | 0,465 | 100m2 |
| F | Hoàn trả đường bê tông | |||
| 1 | Bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường 20cm, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11,85 | m3 |
| 2 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới dày 15cm | nt | 0,089 | 100m3 |
| G | Hoàn trả nền bê tông | |||
| 1 | Bê tông nền, M250 dày 15cm, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 61,538 | m3 |
| 2 | Làm lớp đá đệm móng dày 15cm, ĐK đá Dmax <=6 | nt | 61,538 | m3 |
| H | Cửa xả | |||
| 1 | Đào móng, đất C3 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 43,928 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, K=0,95 | nt | 0,147 | 100m3 |
| 3 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6 | nt | 6,6 | m3 |
| 4 | Bê tông cửa xả, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | nt | 36,75 | m3 |
| 5 | Ván khuôn cửa xả | nt | 2,144 | 100m2 |
| I | RÃNH HỞ | |||
| J | Thân rãnh | |||
| 1 | Đào móng, đất C3 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.462,072 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, K=0,95 | nt | 0,918 | 100m3 |
| 3 | Bê tông móng, M150, đá 1x2 | nt | 70,453 | m3 |
| 4 | Giấy dầu lót móng | nt | 1.143,255 | m2 |
| 5 | Vữa XM M100 | nt | 78,454 | m3 |
| 6 | Sản xuất bê tông tấm đan rãnh, đá 1x2, M200 | nt | 229,683 | m3 |
| 7 | Ván khuôn kim loại, ván khuôn tấm đan. | nt | 16,413 | 100m2 |
| 8 | Lắp đặt tấm BT đúc sẵn rãnh thoát nước dọc hình thang bằng TC, Q<=50kg | nt | 10.322,84 | cái |
| K | Tấm đan qua nhà dân | |||
| 1 | Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 46,62 | m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính <= 10 mm | nt | 1,515 | tấn |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính > 10 mm | nt | 3,077 | tấn |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn tấm đan | nt | 1,714 | 100m2 |
| 5 | Lắp đặt tấm đan | nt | 333 | cái |
| L | Rãnh chịu lực | |||
| 1 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,64 | m3 |
| 2 | Sản xuất bê tông cống, đá 1x2, M250 | nt | 33,532 | m3 |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép rãnh, đường kính <= 10 mm | nt | 2,181 | tấn |
| 4 | Ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác | nt | 4,233 | 100m2 |
| 5 | Lắp đặt cấu kiện BT đúc sẵn rãnh thoát nước dọc hình chử U | nt | 166 | cái |
| M | Tấm đan | |||
| 1 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15,936 | m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính <= 10 mm | nt | 1,657 | tấn |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính > 10 mm | nt | 1,039 | tấn |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn tấm đan | nt | 0,863 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng tấm đan đúc sẵn bằng máy. | nt | 166 | cái |
| N | Gia cố lề | |||
| 1 | Đào móng, đất C3 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 727,201 | m3 |
| 2 | Làm móng cấp phối đá dăm dày 10cm | nt | 2,747 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lề đường, dày 18cm, M200, đá 1x2 | nt | 494,408 | m3 |
| O | Hoàn trả đường nhựa | |||
| 1 | Làm móng cấp phối đá dăm loại 2 dày 20cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,02 | 100m3 |
| 2 | Thi công mặt đường đá dăm nước, mặt đường đã lèn ép 15cm | nt | 0,1 | 100m2 |
| 3 | Láng nhựa mặt đường 3 lớp dày 3,5cm, T/C nhựa 4,5kg/m2 | nt | 0,1 | 100m2 |
| P | Hoàn trả đường bê tông | |||
| 1 | Bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường 20cm, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,02 | m3 |
| 2 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới dày 15cm | nt | 0,045 | 100m3 |
| Q | Hoàn trả nền bê tông | |||
| 1 | Bê tông nền, M250 dày 15cm, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 41,428 | m3 |
| 2 | Làm lớp đá đệm móng dày 15cm, ĐK đá Dmax <=6 | nt | 41,428 | m3 |
| R | Cửa xả | |||
| 1 | Đào móng, đất C3 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 64,845 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, K=0,95 | nt | 0,216 | 100m3 |
| 3 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6 | nt | 9,68 | m3 |
| 4 | Bê tông cửa xả, M200, đá 1x2 | nt | 53,9 | m3 |
| 5 | Ván khuôn cửa xả | nt | 3,144 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi