Gói thầu: Gói thầu số 1: Gói thầu thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200537071-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/05/2020 19:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân phường Trung Phụng thuộc UBND Quận Đống Đa, Tp. Hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Gói thầu thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200466188 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quận |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-15 18:51:00 đến ngày 2020-05-25 19:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,059,689,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Xây lắp | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng cũ bằng thủ công | Chương V | 19,425 | m3 |
| 2 | Phá dỡ mặt đường bê tông xi măng cũ bằng máy | Chương V | 45,325 | m3 |
| 3 | Vận chuyển mặt đường bê tông xi măng cũ bằng thủ công | Chương V | 64,75 | m3 |
| 4 | Vận chuyển mặt đường bê tông xi măng cũ bằng ô tô tự đổ | Chương V | 0,648 | 100m3 |
| 5 | Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2, M200 dầy 10cm | Chương V | 111,567 | m3 |
| 6 | Tiếp nhận, xử lý tái chế chất thải rắn xây dựng | Chương V | 64,75 | m3 |
| 7 | Đắp cát đệm mặt đường | Chương V | 37,32 | m3 |
| 8 | Trung chuyển vật liệu thi công | Chương V | 235,12 | m3 |
| 9 | Phá dỡ kết cấu móng công trình cũ bằng thủ công | Chương V | 18,501 | m3 |
| 10 | Phá dỡ kết cấu móng công trình cũ bằng máy | Chương V | 43,169 | m3 |
| 11 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy | Chương V | 137,34 | m3 |
| 12 | Vận chuyển kết cấu cũ bằng thủ công | Chương V | 199,01 | m3 |
| 13 | Vận chuyển kết cấu cũ bằng ô tô tự đổ | Chương V | 1,99 | 100m3 |
| 14 | Đào đất móng ga, rãnh | Chương V | 555,93 | m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng thủ công | Chương V | 555,93 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ | Chương V | 5,56 | 100m3 |
| 17 | Đắp cát đầm chặt hai bên thành ga, rãnh | Chương V | 281,7 | m3 |
| 18 | Xây gạch không nung vữa xi măng M75 | Chương V | 12,85 | m3 |
| 19 | Trát vữa xi măng M75 dầy 2cm | Chương V | 56,93 | m2 |
| 20 | Bê tông xi măng M150 móng ga, rãnh | Chương V | 44,68 | m3 |
| 21 | Bê tông xi măng M200 cổ ga, rãnh | Chương V | 14,92 | m3 |
| 22 | Bê tông cốt thép tấm đan M200 | Chương V | 55,35 | m3 |
| 23 | Bê tông cốt thép thân rãnh M200 đổ tại chỗ | Chương V | 123,52 | m3 |
| 24 | Cốt thép tấm đan, đường kính d<=10mm | Chương V | 8,308 | Tấn |
| 25 | Cốt thép tấm đan, đường kính d >10mm | Chương V | 0,556 | Tấn |
| 26 | Cốt thép thân rãnh, đường kính d<=10mm | Chương V | 9,743 | Tấn |
| 27 | Ván khuôn tấm đan | Chương V | 3,086 | 100m2 |
| 28 | Ván khuôn cổ ga, rãnh | Chương V | 1,892 | 100m2 |
| 29 | Ván khuôn thân rãnh BTCT | Chương V | 12,799 | 100m2 |
| 30 | Ván khuôn móng ga, rãnh | Chương V | 0,78 | 100m2 |
| 31 | Thép góc L40x40x4mm | Chương V | 920,83 | kg |
| 32 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông | Chương V | 0,921 | Tấn |
| 33 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông | Chương V | 0,921 | Tấn |
| 34 | Bộ nắp ga thăm cống tròn 150KN | Chương V | 16 | Bộ |
| 35 | Lắp đặt tấm đan đúc sẵn bằng thủ công | Chương V | 626 | cái |
| 36 | Tháo dỡ tấm đan rãnh, ga cũ, trọng lượng <=250kg | Chương V | 332 | cái |
| 37 | Tháo dỡ tấm đan rãnh, ga cũ, trọng lượng > 250kg | Chương V | 122 | cái |
| 38 | Vận chuyển tấm đan cũ bằng thủ công | Chương V | 23,712 | m3 |
| 39 | Vận chuyển tấm đan cũ bằng ô tô tự đổ | Chương V | 0,237 | 100m3 |
| 40 | Tiếp nhận, xử lý tái chế chất thải rắn xây dựng | Chương V | 23,71 | m3 |
| 41 | Nạo vét bùn lòng ga, rãnh cũ | Chương V | 200,11 | m3 |
| 42 | Bao tải dứa để đóng bùn vận chuyển | Chương V | 6.003 | bao |
| 43 | Vận chuyển bùn lòng ga, rãnh cũ bằng thủ công | Chương V | 200,11 | m3 |
| 44 | Vận chuyển bùn lòng ga, rãnh cũ bằng ô tô tự đổ | Chương V | 2,001 | 100m3 |
| 45 | Cốt thép tấm đan, đường kính d<=10mm | Chương V | 1,783 | Tấn |
| 46 | Cốt thép tấm đan, đường kính d>10mm | Chương V | 0,209 | Tấn |
| 47 | Bê tông cốt thép tấm đan M200 | Chương V | 12,41 | m3 |
| 48 | Ván khuôn tấm đan | Chương V | 0,671 | 100m2 |
| 49 | Thép góc L40x40x4mm | Chương V | 371,25 | kg |
| 50 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông | Chương V | 0,371 | Tấn |
| 51 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông | Chương V | 0,371 | Tấn |
| 52 | Lắp đặt tấm đan đúc sẵn bằng thủ công | Chương V | 195 | cái |
| 53 | Bê tông cổ ga, rãnh M200 | Chương V | 5,89 | m3 |
| 54 | Ván khuôn cổ ga | Chương V | 0,268 | 100m2 |
| 55 | Vận chuyển sắt, thép các loại bằng phương tiện thô sơ | Chương V | 23,42 | Tấn |
| 56 | Trung chuyển vật liệu thi công hệ thống thoát nước | Chương V | 887,79 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi