Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200540877-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/05/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn và Đầu tư Xây dựng Đại Hưng |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200253718 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-18 10:06:00 đến ngày 2020-05-28 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,764,264,473 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: SÂN NỀN, VỈA HÈ, HỆ THỐNG CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Bê tông lót móng rộng >250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 196,1 | m3 |
| 2 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 98,05 | m3 |
| 3 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.961 | m2 |
| 4 | Bê tông nền đá 4x6, vữa BT mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 101 | m3 |
| 5 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 101 | m3 |
| 6 | Kẻ ron ô 3mx3m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.010 | m2 |
| 7 | Bê tông nền đá 4x6, vữa BT mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 87,5 | m3 |
| 8 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 87,5 | m3 |
| 9 | Kẻ ron ô 3mx3m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 875 | m2 |
| 10 | Thép phi 6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,928 | tấn |
| 11 | Bê tông lót móng rộng >250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 158 | m3 |
| 12 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.580 | m2 |
| 13 | Bê tông nền đá 4x6, vữa BT mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 58 | m3 |
| 14 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 29 | m3 |
| 15 | Bê tông nền đá 4x6, vữa BT mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26,6 | m3 |
| 16 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,3 | m3 |
| 17 | Thép phi 6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,391 | tấn |
| 18 | Cây lộc vừng, H=5-6m, ĐK thân 25-30cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,08 | 100 cây |
| 19 | Cây sao, H=5-6m, ĐK thân >15cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,21 | 100 cây |
| 20 | Cây vạn tuế, chiều cao lóng H=0.7-0.8m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,03 | 100 cây |
| 21 | Cây cau vua, chiều cao H=7m, ĐK thân 20cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,07 | 100 cây |
| 22 | Trồng cỏ lông heo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,78 | 100m2 |
| 23 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32,502 | m3 |
| 24 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,276 | m3 |
| 25 | Bê tông lót móng rộng >250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,394 | m3 |
| 26 | Xây tường gạch ống 8x8x18 chiều dày <=10cm h<=6m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,296 | m3 |
| 27 | Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=30cm h<=6m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,258 | m3 |
| 28 | Đất màu trồng cây dày 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,096 | m3 |
| 29 | Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy đào <=0,4m3 + máy ủi <=110CV, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,726 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <=1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,726 | 100m3 |
| 31 | San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 9T, độ chặt K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,122 | 100m3 |
| 32 | Mua đất để đắp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 883,538 | m3 |
| 33 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu <=1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34,848 | m3 |
| 34 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,271 | m3 |
| 35 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,168 | m3 |
| 36 | Bê tông tường dày <=45cm, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,915 | m3 |
| 37 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tường thẳng dày <=45cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,461 | 100m2 |
| 38 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,098 | m3 |
| 39 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép bê tông đúc sẵn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,056 | 100m2 |
| 40 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=50kg, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22 | cái |
| 41 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,106 | tấn |
| 42 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 146,348 | m3 |
| 43 | Đắp đất thành mương, độ chặt K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36,588 | m3 |
| 44 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,248 | m3 |
| 45 | Xây mương gạch thẻ 4x8x18 chiều dầy <=30cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26,745 | m3 |
| 46 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,224 | m3 |
| 47 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 276,752 | m2 |
| 48 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 106,24 | m2 |
| 49 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,38 | m3 |
| 50 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép bê tông đúc sẵn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,298 | 100m2 |
| 51 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,599 | tấn |
| 52 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=50kg, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 331 | cái |
| 53 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 39,731 | m3 |
| 54 | Đắp cát móng đường ống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,73 | m3 |
| 55 | Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 37,2978 | m3 |
| 56 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính <=600mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11 | đoạn ống |
| 57 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1,5m, đường kính <=600mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | đoạn ống |
| 58 | Cống ly tâm D400, L=4000, H10-X60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 44 | m |
| 59 | Cống ly tâm D400, L=1500, H10-X60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,5 | m |
| 60 | Gối cống D400 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25 | gối |
| 61 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu <=1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 38,88 | m3 |
| 62 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,62 | m3 |
| 63 | Bê tông tường dày <=45cm, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,72 | m3 |
| 64 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,577 | m3 |
| 65 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tường thẳng dày <=45cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,227 | 100m2 |
| 66 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,588 | m3 |
| 67 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép bê tông đúc sẵn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,025 | 100m2 |
| 68 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=50kg, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cái |
| 69 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,314 | tấn |
| 70 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,995 | m3 |
| 71 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,163 | 100m2 |
| 72 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu <=1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 61,662 | m3 |
| 73 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,46 | m3 |
| 74 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 54,574 | m3 |
| 75 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,214 | 100m2 |
| 76 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,039 | tấn |
| 77 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,039 | tấn |
| 78 | Đục lỗ thông tường bê tông, chiều dày tường <=11cm, tiết diện lỗ <=0,04m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | lỗ |
| 79 | Cống ly tâm D600, L=4000, H10-X60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 112 | m |
| 80 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 600mm, đoạn ống dài 4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28 | đoạn ống |
| 81 | Gối cống đơn D600 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 54 | cái |
| 82 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,002 | 100m3 |
| 83 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,653 | m3 |
| 84 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,509 | 100m3 |
| 85 | Cống hộp đúc sẵn KT 1,2x1,2x0,12 cao 0,5 m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21 | cống |
| 86 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,177 | m3 |
| B | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG ĐIỆN NGOẠI VI | |||
| 1 | Bộ đèn đường LED 90W, độ kín khối quang học và độ kín ngăn linh kiện IP66 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | 1 choá |
| 2 | Lắp đặt đèn trang trí sân vườn cao 4m, trụ gang, loại 4 bóng led 4x20W | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11 | bộ |
| 3 | Lắp dựng trụ đèn bằng phương pháp thủ công , trụ đèn cao 8m, dày 3mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | 1 cột |
| 4 | Lắp dựng cần đèn đơn Þ60, cao 2m vươn xa 1,5m dày 2,3mm. | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | 1 cần đèn |
| 5 | Lắp đặt ống ruột gà bảo hộ dây dẫn, đường kính Þ20mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 130 | m |
| 6 | Luồn cáp cửa cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19 | 1 đầu cáp |
| 7 | Kéo rải dây dẫn, Lắp đặt dây CVV-2.5mm² | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 632 | m |
| 8 | Lắp đặt ống HDPE 65/50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 720 | m |
| 9 | Lắp bảng điện cửa cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19 | 1 bảng |
| 10 | Kéo rải dây dẫn, Lắp đặt dây CXV-4mm² | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 510 | m |
| 11 | Kéo rải dây dẫn, Lắp đặt dây CXV-6mm² | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.780 | m |
| 12 | Kéo rải dây dẫn, Lắp đặt dây CXV-16mm² | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 210 | m |
| 13 | Kéo rải dây dẫn, Lắp đặt dây CXV2x35mm² | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 210 | m |
| 14 | Lắp đặt aptomat (CB) loại 1 pha, cường độ dòng điện 10A tại các trụ đèn cao áp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 15 | Tủ điện vỏ kim loại loại chống thấm nước 500x350x180 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hộp |
| 16 | Lắp đặt aptomat (MCCB) loại 1 pha 2P, cường độ dòng điện 75A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 17 | Lắp đặt aptomat (MCB) loại 1 pha 2P, cường độ dòng điện 20A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 18 | Dây cáp đồng trần đồng 25mm². | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | m |
| 19 | Cọc tiếp đất sắt mạ đồng Þ16 dài 2.4m. | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cọc |
| 20 | Hàn cáp dẫn đất vào cọc đồng bằng phương pháp hàn hóa nhiệt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | mối |
| 21 | Coss ép Cu 35mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 22 | Lấp đất mương cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 88,5 | m3 |
| 23 | Lấp đất mương cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 53,1 | m3 |
| 24 | Lấp cát mương cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 35,4 | m3 |
| 25 | Lát gạch thẻ làm dấu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6.018 | viên |
| 26 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,28 | m3 |
| 27 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,49 | 100m2 |
| 28 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, vữa mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,152 | m3 |
| 29 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, vữa mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,136 | m3 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép đường kính 6mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,024 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép đường kính 10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,108 | tấn |
| 32 | Bulong khung móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi