Gói thầu: Gói thầu XL16- Đường kết nối vào cầu Nguyệt Lãng A, xã Bình Phú và cầu Ấp Kênh A, xã Huyền Hội, huyện Càng Long
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200531210-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/05/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý Dự án Đầu tư Xây dựng Các công trình giao thông tỉnh Trà Vinh |
| Tên gói thầu | Gói thầu XL16- Đường kết nối vào cầu Nguyệt Lãng A, xã Bình Phú và cầu Ấp Kênh A, xã Huyền Hội, huyện Càng Long |
| Số hiệu KHLCNT | 20200528190 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-17 09:56:00 đến ngày 2020-05-25 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,004,290,084 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đường kết nối vào cầu Ấp Kênh A | |||
| 1 | Phát hoang, đào san, dọn dẹp mặt bằng <br/>khu vực TC ( cây tạp) | 1.979,15 | m² | |
| 2 | Phá dỡ BTCT | 6,6 | m3 | |
| 3 | Cừ tràm gia cố d>=4cm,L=3,7m, tc 16 cây/md, | 5.742,4 | md | |
| 4 | Cừ giằng đk ngọn d>=4cm,L=3,7m | 194 | md | |
| 5 | Thép D6 (N1) buộc liên kết đầu cừ | 36,465 | kg | |
| 6 | Chặt đào cây d=<30 | 36 | gốc | |
| 7 | Chặt đào bụi dừa nước | 67 | bụi | |
| 8 | Đào nền đường | 644,361 | m³ | |
| 9 | Đất đắp lề K>=0,90 | 846,063 | m³ | |
| 10 | Cung cấp Đất dính đắp lề | 221,872 | m³ | |
| 11 | Cát đắp K>=0,95, Eyc>40Mpa | 924,007 | m³ | |
| 12 | Đá 4x6 chèn đá dăm dày 12cm, Eyc>91Mpa | 1.583,458 | m² | |
| 13 | CPĐD dày 15cm, K>=0,98 | 237,519 | m³ | |
| 14 | Tưới nhựa 2 lớp t/c 3,0kg/m2 | 1.583,458 | m² | |
| 15 | Thi công cống BTCT đá 1x2 M250, D60cm | 9 | m | |
| 16 | Cung cấp, lắp đặt biển báo | 4 | bộ | |
| 17 | Cung cấp, lắp đặt cọc tiêu | 20 | cọc | |
| B | Đường kết nối vào cầu Nguyệt Lãng A | |||
| 1 | Phát hoang, đào san, dọn dẹp mặt bằng <br/>khu vực TC ( cây tạp) | 7.465,65 | m² | |
| 2 | Chặt đào cây d=<30 | 79 | gốc | |
| 3 | Chặt đào bụi dừa nước | 34 | bụi | |
| 4 | Cừ tràm gia cố d>=4cm,L=3,7m, tc 16 cây/md, | 1.953,6 | md | |
| 5 | Cừ giằng đk ngọn d>=4cm,L=2,7m, tc 16 cây/md | 66 | md | |
| 6 | Thép D6 (N1) buộc liên kết đầu cừ | 12,529 | kg | |
| 7 | Đào nền đường | 1.164,456 | m³ | |
| 8 | Đất đắp lề K>=0,90 | 3.173,528 | m³ | |
| 9 | Cung cấp Đất dính đắp lề | 2.326,425 | m³ | |
| 10 | Cát đắp K>=0,95, Eyc>40Mpa | 2.818,209 | m³ | |
| 11 | Đá 4x6 chèn đá dăm dày 12cm, Eyc>91Mpa | 4.796,32 | m² | |
| 12 | CPĐD dày 15cm, K>=0,98 | 719,448 | m³ | |
| 13 | Tưới nhựa 2 lớp t/c 3,0kg/m2 | 4.796,32 | m² | |
| 14 | Thi công cống BTCT đá 1x2 M250, D60cm | 9 | m³ | |
| 15 | Cung cấp, lắp đặt biển báo | 6 | bộ | |
| 16 | Cung cấp, lắp đặt cọc tiêu | 36 | cọc | |
| C | Phần di dời lưới điện nằm trong phạm vi GPMB | |||
| 1 | Nhổ trụ BTLT 12m thủ công | 1 | Trụ | |
| 2 | Nhổ trụ BTV 7,3m thủ công | 21 | Trụ | |
| 3 | Nhổ trụ BTLT 8,5m thủ công | 1 | Trụ | |
| 4 | Tháo móng trụ | 23 | cấu kiện | |
| 5 | Tháo bộ dây néo | 5 | bộ | |
| 6 | Tháo khung đở 1 sứ | 56 | bộ | |
| 7 | Tháo khung đở 2 sứ | 12 | bộ | |
| 8 | Tháo CSĐ24KV+SĐ24KV | 1 | bộ | |
| 9 | Tháo đà XIN-2.0 | 1 | bộ | |
| 10 | Phần dây dẫn và phụ kiện | 2 | bộ | |
| 11 | Móng M8-a (XDM) | 19 | móng | |
| 12 | Móng MG-2x8 (XDM) | 4 | móng | |
| 13 | Móng MG-2x12 (XDM) | 1 | móng | |
| 14 | Tiếp địa lặp lại hạ áp (TĐha) | 4 | bộ | |
| 15 | Trụ điện BTV dài 7,3m (SDL) | 2 | trụ | |
| 16 | Trụ BTLT 8,5m (XDM) | 19 | trụ | |
| 17 | Trụ BTLT 2x8,5m (XDM) | 4 | trụ | |
| 18 | Trụ điện BTLT 2x12m (XDM) | 1 | trụ | |
| 19 | Bộ đà XIN-2.0 (XDM) | 1 | bộ | |
| 20 | Dây dẫn | 2 | bộ | |
| 21 | Phụ kiện | 2 | bộ | |
| 22 | Bộ tháp sắt Potelet (L63x63x6) 2,5 mét | 33 | bộ | |
| 23 | Bộ tháp sắt 2xU120x52x4,8-2500 | 2 | bộ | |
| 24 | Bộ điện kế 1 pha | 39 | bộ | |
| 25 | Hộp phân phối hạ thế | 13 | bộ | |
| 26 | Bộ khung đỡ 1 sứ + sứ ống chỉ (XDM) | 66 | bộ | |
| 27 | Bộ khung đỡ 2 sứ + sứ ống chỉ (XDM) | 12 | bộ | |
| 28 | Bộ khung đỡ 3 sứ + sứ ống chỉ (XDM) | 2 | bộ | |
| 29 | Sứ đứng 24KV + TSĐ 24KV đầu bọc chì (XDM) | 6 | bộ | |
| 30 | Bộ dừng dây pha (XDM) | 6 | bộ | |
| 31 | Bộ dừng dây trung hòa (XDM) | 2 | bộ | |
| 32 | Số trụ trung hạ thế | 24 | bộ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi