Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200539686-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/05/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN D VÀ A |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200509931 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sự nghiệp giáo dục năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 8 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-17 10:18:00 đến ngày 2020-05-25 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,633,783,887 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 17,000,000 VNĐ ((Mười bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: CẢI TẠO, NÂNG TẦNG 04 PHÒNG NHÀ LỚP HỌC VÀ CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | 3,9 | 100m2 | |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m | 0,7413 | tấn | |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | 22,5 | m3 | |
| 4 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | 1,596 | m3 | |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw (phá sàn mái) | 1,632 | m3 | |
| 6 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | 127,08 | m2 | |
| 7 | Sửa chữa bộ hệ thống điện | 1 | CT | |
| 8 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 370,52 | m2 | |
| 9 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 105,4644 | m2 | |
| 10 | Phá dỡ hàng rào song sắt | 47,25 | m2 | |
| 11 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ tường trong nhà (chiếm 15%) | 113,5441 | m2 | |
| 12 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà (chiếm 20%) | 57,38 | m2 | |
| 13 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần ngoài nhà (chiếm 20%) | 5,376 | m2 | |
| 14 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần trong nhà (chiếm 15%) | 47,9193 | m2 | |
| 15 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột trong nhà (chiếm 85%) | 643,4164 | m2 | |
| 16 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột ngoài nhà (chiếm 80%) | 229,52 | m2 | |
| 17 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần ngoài nhà (chiếm 80%) | 21,504 | m2 | |
| 18 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần trong nhà (chiếm 85%) | 271,5429 | m2 | |
| 19 | Thu gom vật liệu thải đổ đi | 1 | CT | |
| 20 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | 1,326 | 100m2 | |
| 21 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | 3,7052 | 100m2 | |
| 22 | Trát tường, trụ cột, lan can ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 57,38 | m2 | |
| 23 | Trát tường, trụ, cột trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | 113,5441 | m2 | |
| 24 | Trát xà dầm, trần (ngoài nhà), vữa XM M75 | 5,376 | m2 | |
| 25 | Trát xà dầm, trần (trong nhà), vữa XM M75 | 47,9193 | m2 | |
| 26 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | 17,6 | m | |
| 27 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | 17,6 | m | |
| 28 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 15,88 | m2 | |
| 29 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25mm | 370,52 | m2 | |
| 30 | Lát đá bậc tam cấp | 21,06 | m2 | |
| 31 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 1.076,4227 | m2 | |
| 32 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 313,78 | m2 | |
| 33 | Sản xuất hoa sắt cửa sổ | 47,25 | m2 | |
| 34 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 47,25 | 1m2 | |
| 35 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 47,25 | m2 | |
| 36 | Sửa chữa, thay thế cửa sổ, cửa đi và sơn lại (chiếm 15%) | 15,2456 | m2 | |
| 37 | Lắp dựng cửa vào khuôn | 88,4376 | 1m2 cấu kiện | |
| 38 | Lắp dựng cửa không có khuôn | 13,2 | 1m2 cấu kiện | |
| 39 | khóa việt tiệp | 10 | cái | |
| 40 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 31,4751 | m3 | |
| 41 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 76,5805 | m3 | |
| 42 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 1,512 | m3 | |
| 43 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,3145 | tấn | |
| 44 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 0,9889 | tấn | |
| 45 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,4598 | 100m2 | |
| 46 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 3,5109 | m3 | |
| 47 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 0,5483 | 100m2 | |
| 48 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,5568 | tấn | |
| 49 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 5,4825 | m3 | |
| 50 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1335 | tấn | |
| 51 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,0189 | tấn | |
| 52 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,3392 | 100m2 | |
| 53 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 2,4435 | m3 | |
| 54 | Ván khuôn gỗ cầu thang | 0,1739 | 100m2 | |
| 55 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,4465 | tấn | |
| 56 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,0836 | 100m2 | |
| 57 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,029 | tấn | |
| 58 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,1253 | tấn | |
| 59 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 0,7357 | m3 | |
| 60 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 1,739 | m3 | |
| 61 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 0,7672 | m3 | |
| 62 | Trát xà dầm, trần vữa XM M75 | 22,0351 | m2 | |
| 63 | Lát đá bậc cầu thang | 21,966 | m2 | |
| 64 | Sản xuất, lắp dựng lan can cầu thang (đã hoàn thiện) | 8,667 | m2 | |
| 65 | Sản xuất, lắp dựng trụ lan can cầu thang (đã hoàn thiện) | 1 | cái | |
| 66 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 22,0351 | m2 | |
| 67 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 438,3178 | m2 | |
| 68 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | 591,9336 | m2 | |
| 69 | Trát xà dầm, trần vữa XM M75 | 53,69 | m2 | |
| 70 | Trát trần, vữa XM M75 | 54,825 | m2 | |
| 71 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | 74,8 | m | |
| 72 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 | 37,736 | m2 | |
| 73 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09mm (gạch chống chơn) | 13,3089 | m2 | |
| 74 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25mm | 256,3418 | m2 | |
| 75 | Lát đá bậc tam cấp | 10,08 | m2 | |
| 76 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 607,8876 | m2 | |
| 77 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 422,9594 | m2 | |
| 78 | Sản xuất, lắp dựng khuôn cửa gỗ nhóm III | 216,32 | m | |
| 79 | Sản xuất cửa pa nô gỗ nhóm IV | 79,6288 | m2 | |
| 80 | Lắp dựng cửa vào khuôn | 73,4688 | 1m2 cấu kiện | |
| 81 | Lắp dựng cửa không có khuôn | 6,16 | 1m2 cấu kiện | |
| 82 | khóa việt tiệp | 16 | cái | |
| 83 | Sản xuất hoa sắt cửa sổ | 36 | m2 | |
| 84 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 36 | m2 | |
| 85 | Sản xuất, lắp dựng vách kính khung nhôm | 27,7605 | m2 | |
| 86 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | 0,6716 | tấn | |
| 87 | Sản xuất, lắp đặt bu lông M18 | 10 | cái | |
| 88 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | 0,6716 | tấn | |
| 89 | Sản xuất, lắp dựng cột thép D76 (đỡ kèo thép 1) | 21,6 | m | |
| 90 | Gia công xà gồ thép | 0,9966 | tấn | |
| 91 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,9966 | tấn | |
| 92 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | 4,3924 | 100m2 | |
| 93 | Tôn úp nóc | 52,6 | m | |
| 94 | Gia công, lắp dựng hệ trần tôn phẳng | 267,97 | m2 | |
| 95 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 40,392 | m2 | |
| 96 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | 0,664 | 100m | |
| 97 | măng sông, cút góc | 32 | cái | |
| 98 | Đai vít neo giữ ống | 50 | cái | |
| 99 | Phễu thu nước + Rọ chắn rác mái D110 | 8 | bộ | |
| 100 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm | 0,016 | 100m | |
| 101 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | 0,0748 | 100m | |
| 102 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | 0,076 | 100m | |
| 103 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát bằng p/p nối gioăng, dài 6m, ĐK 110mm | 0,076 | 100m | |
| 104 | Lắp đặt cút nhựa PVC D 110 | 4 | cái | |
| 105 | Lắp đặt cút nhựa PVC D60-42 | 2 | cái | |
| 106 | Lắp đặt cút nhựa PVC D60-42 | 2 | cái | |
| 107 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 15mm | 0,12 | 100m | |
| 108 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 25mm | 0,6 | 100m | |
| 109 | Lắp đặt T thép D25x25 | 1 | cái | |
| 110 | Lắp đặt T thép D25x15 | 6 | cái | |
| 111 | Lắp đặt cút thép D25 | 5 | cái | |
| 112 | Lắp đặt cút thép D15 | 9 | cái | |
| 113 | Lắp đặt côn chuyển D25x15 | 1 | cái | |
| 114 | Lắp đặt bịt đầu ống D15 | 2 | cái | |
| 115 | Lắp đặt măng xông thép D25 | 5 | cái | |
| 116 | Lắp đặt khóa thép D25 | 2 | cái | |
| 117 | Lắp đặt khóa thép D15 | 1 | cái | |
| 118 | Lắp đặt vòi rửa D15 | 4 | cái | |
| 119 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | 4 | cái | |
| 120 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 2 | bộ | |
| 121 | Lắp đặt gương soi | 2 | cái | |
| 122 | Lắp đặt kệ kính | 2 | cái | |
| 123 | Lắp đặt xí bệt | 2 | bộ | |
| 124 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 2 | cái | |
| 125 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | 1 | bể | |
| 126 | Máy bơm Q6m3/28; h20 | 1 | cái | |
| 127 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 8 | cái | |
| 128 | Lắp đặt 2 công tắc, 1 ổ cắm vào bảng chôn sẵn | 4 | bảng | |
| 129 | Lắp đặt 2 công tắc, 2 ổ cắm vào bảng chôn sẵn | 8 | bảng | |
| 130 | Lắp đặt ô cắm đôi | 4 | cái | |
| 131 | Lắp đặt công tắc 1 hạt 2 chiều | 2 | cái | |
| 132 | Đế nổi si nô | 26 | cái | |
| 133 | Lắp đặt các automat 1 pha 15A | 4 | cái | |
| 134 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | 1 | cái | |
| 135 | Lắp đặt các automat 1 pha 75A | 1 | cái | |
| 136 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | 200 | m | |
| 137 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | 115 | m | |
| 138 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 24 | bộ | |
| 139 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | 5 | bộ | |
| 140 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1x1,5mm2 | 140 | m | |
| 141 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 90 | m | |
| 142 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | 0 | m | |
| 143 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | 70 | m | |
| 144 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | 15 | m | |
| 145 | Lắp đặt ống sứ ống nhựa, dài ≤250mm, luồn qua tường gạch | 20 | cái | |
| 146 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | 8 | hộp | |
| 147 | Lắp đặt tủ điện tổng bằng tôn dày 3mm đựng aptomat tổng - tầng | 1 | cái | |
| 148 | Gia công, lắp đặt xà đón điện loại 2 sứ | 1 | cái | |
| 149 | Lắp đặt quạt trần | 8 | cái | |
| 150 | Băng dính điện | 10 | cái | |
| 151 | Vít + nở | 735 | cái | |
| 152 | Bình chữa cháy ABC | 4 | cái | |
| 153 | Bảng tiêu lệnh chữa cháy | 2 | cái | |
| 154 | Hộp đựng bình chữa cháy | 2 | cái | |
| 155 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | 7 | cọc | |
| 156 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-Cấp đất III | 2,016 | m3 | |
| 157 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,0202 | 100m3 | |
| 158 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | 0,5 | m3 | |
| 159 | Thép mạ đồng tiếp địa 40x40mm | 35 | quả | |
| 160 | Kẹp định vị | 4 | quả | |
| 161 | Hộp kiểm tra tiếp địa + Phụ kiện | 4 | quả | |
| 162 | Ống sứ cách điện cao áp | 4 | quả | |
| 163 | Lắp đặt quả hồ lô trên mái | 7 | quả | |
| 164 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | 185 | m | |
| 165 | Gia công kim thu sét, dài 1,2m | 7 | cái | |
| 166 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1,2m | 7 | cái | |
| 167 | Gia công kim thu sét, dài 1m | 8 | cái | |
| 168 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | 8 | cái | |
| 169 | Cọc đỡ D8 l=250 | 56 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi