Gói thầu: Gói thầu xây lắp: Xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200537158-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/05/2020 07:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Vạn Trí Việt
Tên gói thầu Gói thầu xây lắp: Xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200462939
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Xã hội hóa giao thông nông thôn
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-17 07:56:00 đến ngày 2020-05-25 07:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,628,819,022 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CÔNG VIỆC
1 Di dời trụ điện Mục 2, Chương V 4 Trụ
2 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III Mục 2, Chương V 15,536 100m3
3 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II Mục 2, Chương V 4,914 100m3
4 Đắp nền đường bằng máy đầm 9T, độ chặt K=0,95 Mục 2, Chương V 5,742 100m3
5 Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, độ chặt K=0,98 Mục 2, Chương V 9,843 100m3
6 Cung cấp sỏi đỏ Mục 2, Chương V 1.593,227 m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <=1000m, đất cấp III Mục 2, Chương V 15,816 100m3
8 Bê tông đá 1x2, vữa BT mác 200 gò chặn nền đường Mục 2, Chương V 2,4 m3
9 Làm mặt đường đá dăm nước lớp dưới, chiều dầy mặt đường đã lèn ép 10cm (định mức vật liệu theo TCVN 9504:2012) Mục 2, Chương V 32,816 100m2
10 Làm mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dầy mặt đường đã lèn ép 10cm(định mức vật liệu theo TCVN 9504:2012) Mục 2, Chương V 32,816 100m2
11 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1kg/m2 Mục 2, Chương V 32,816 100m2
12 Rải thảm mặt đường bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 5cm Mục 2, Chương V 32,816 100m2
13 Vận chuyển đá dăm đen, BT nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 10T, cự ly 4km Mục 2, Chương V 3,9773 100tấn
14 Vận chuyển đá dăm đen, BT nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 10T, 16km tiếp theo Mục 2, Chương V 3,9773 100tấn
15 Sản xuất kết cấu thép đế trụ biển báo Mục 2, Chương V 0,088 tấn
16 Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông bằng sắt ống D90 Mục 2, Chương V 20 cái
17 Cung cấp bulon M10x16 và M20x36 Mục 2, Chương V 20 bộ
18 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm Mục 2, Chương V 26 cái
19 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang tròn đường kính 70cm Mục 2, Chương V 2 cái
20 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt (công nghệ sơn nóng), chiều dày lớp sơn 6mm Mục 2, Chương V 44 m2
21 Bê tông lót móng kè đá hộc đá 4x6, vữa BT mác 150 Mục 2, Chương V 4,16 m3
22 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn móng Mục 2, Chương V 0,139 100m2
23 Xây tường kè đá hộc chiều dày <=60cm h <=2m, vữa XM mác 100 Mục 2, Chương V 57,853 m3
24 Đào đất móng mương, đất cấp III Mục 2, Chương V 11,253 m3
25 Đào đất móng mương bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mục 2, Chương V 0,45 100m3
26 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 Mục 2, Chương V 168,42 m3
27 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn móng Mục 2, Chương V 4,139 100m2
28 Bê tông thành mương đá 1x2, vữa BT mác 200 Mục 2, Chương V 217,7 m3
29 Bê tông gờ gác đan đá 1x2, vữa BT mác 250 Mục 2, Chương V 92,702 m3
30 Sản xuất, lắp dựng cốt thép gờ gác đan Mục 2, Chương V 8,632 tấn
31 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thành mương Mục 2, Chương V 34,74 100m2
32 Sản xuất bê tông tấm đan đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 300 Mục 2, Chương V 106,027 m3
33 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan đúc sẵn đường kính <=10mm Mục 2, Chương V 8,457 tấn
34 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan đúc sẵn đường kính >10mm Mục 2, Chương V 10,165 tấn
35 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép bê tông đúc sẵn nắp đan Mục 2, Chương V 0,4305 100m2
36 Đắp đất lưng mương Mục 2, Chương V 122,215 m3
37 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng > 50kg Mục 2, Chương V 1.352 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->