Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công cải tạo, nâng tầng trường Mầm non Vĩnh Niệm tại 4 666 Thiên Lôi, Vĩnh Niệm
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200540669-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/05/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án Đầu tư xây dựng quận Lê Chân |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công cải tạo, nâng tầng trường Mầm non Vĩnh Niệm tại 4 666 Thiên Lôi, Vĩnh Niệm |
| Số hiệu KHLCNT | 20200529579 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quận |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-18 09:41:00 đến ngày 2020-05-28 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,857,143,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Phần Phá dỡ | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | 3,381 | 100m2 | |
| 2 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | 5,055 | 100m2 | |
| 3 | Căng bạt phục vụ thi công | 338,1 | m2 | |
| 4 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | 10 | bộ | |
| 5 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | 8 | bộ | |
| 6 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | 10 | bộ | |
| 7 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m | 84,799 | m2 | |
| 8 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 82,371 | m2 | |
| 9 | Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ | 38,055 | m2 | |
| 10 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | 69 | m | |
| 11 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch, chiều dày tường <= 22cm | 18,562 | m2 | |
| 12 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | 11,952 | m3 | |
| 13 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | 2,926 | m3 | |
| 14 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay | 1,267 | m3 | |
| 15 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 258,522 | m2 | |
| 16 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | 12,798 | m3 | |
| 17 | Cạo bỏ lớp sơn tường cột, trụ | 169,463 | m2 | |
| 18 | Phá lớp vữa trát tường tầng 1 | 468,412 | m2 | |
| 19 | Phá lớp vữa trát xà, dầm tầng 1 | 28,325 | m2 | |
| 20 | Phá lớp vữa trát trần | 144,768 | m2 | |
| 21 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | 59,235 | m3 | |
| 22 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ | 59,235 | m3 | |
| 23 | Nhân công tháo dỡ xà gồ, vận chuyển xà gồ, tôn, cửa vào nơi quy định | 10 | công | |
| 24 | Nhân công tháo dỡ điện nước hiện trạng | 5 | công | |
| B | Hạng mục 2: Phần cải tạo, nâng tầng | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | 2,468 | m3 | |
| 2 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | 1,899 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 0,011 | 100m2 | |
| 4 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,006 | tấn | |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | 0,014 | tấn | |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 0,181 | m3 | |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,569 | m3 | |
| 8 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | 1,216 | 100m2 | |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | 0,429 | tấn | |
| 10 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <=16 m | 1,812 | tấn | |
| 11 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | 7,722 | m3 | |
| 12 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 1,419 | 100m2 | |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | 0,577 | tấn | |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | 2,409 | tấn | |
| 15 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | 15,376 | m3 | |
| 16 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | 2,961 | 100m2 | |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | 4,568 | tấn | |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | 0,101 | tấn | |
| 19 | Gia công và lắp dựng ống thép D90 chờ sẵn trong sê nô | 6 | cái | |
| 20 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | 28,212 | m3 | |
| 21 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <= 4km, ôtô 10,7m3 | 0,513 | 100m3 | |
| 22 | Khoan cột, dầm cấy thép chắn nắng Tầng 1, lỗ D14 (gồm VL, NC) | 164 | lỗ | |
| 23 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn chắn nắng, mái wc, giằng thu hồi | 0,6 | 100m2 | |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | 0,63 | tấn | |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | 0,43 | tấn | |
| 26 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 5,632 | m3 | |
| 27 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,934 | 100m2 | |
| 28 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,182 | tấn | |
| 29 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | 1,534 | m3 | |
| 30 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 49 | cấu kiện | |
| 31 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | 70,096 | m3 | |
| 32 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | 6,578 | m3 | |
| 33 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | 5,95 | m3 | |
| 34 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | 6,426 | m3 | |
| 35 | Đầm nền lại tầng 1 | 1 | ca | |
| 36 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | 33,616 | m3 | |
| 37 | Bê tông xốp tôn nền | 6,094 | m3 | |
| 38 | Vệ sinh tường, phun nước tạo ẩm. | 5 | công | |
| 39 | Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 ( trát tạo phẳng) | 23,088 | m2 | |
| 40 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 279,326 | m2 | |
| 41 | Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 ( trát tạo phẳng) | 467,909 | m2 | |
| 42 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 635,38 | m2 | |
| 43 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 130,338 | m2 | |
| 44 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 61,05 | m2 | |
| 45 | Trát xà dầm ngoài nhà, vữa XM mác 75 | 45,492 | m2 | |
| 46 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | 29,131 | m2 | |
| 47 | Trát trần ngoài nhà, vữa XM mác 75 | 41,34 | m2 | |
| 48 | Trát trần trong nhà, vữa XM mác 75 | 261,7 | m2 | |
| 49 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | 173,72 | m | |
| 50 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | 202,96 | m | |
| 51 | Vét lòng mo sàn 30x15 | 14,76 | m | |
| 52 | Chống thấm sàn, sê nô bằng khò nhiệt màng bitum, 1 lớp màng 1 lớp nhựa | 78,66 | m2 | |
| 53 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | 403,614 | m2 | |
| 54 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | 308,38 | m2 | |
| 55 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | 23,76 | m2 | |
| 56 | Lát nền, sàn bằng gạch granite 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | 409,78 | m2 | |
| 57 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic chống trơn 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | 65,108 | m2 | |
| 58 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x600mm | 3,744 | m2 | |
| 59 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | 454,029 | m2 | |
| 60 | Làm trần thạch cao thả 600x600 | 172,73 | m2 | |
| 61 | Làm trần thạch cao thả 600x600, chống ẩm | 36,774 | m2 | |
| 62 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao, khung xương chìm | 41,977 | m2 | |
| 63 | Phào thạch cao | 37,24 | m | |
| 64 | Bả bằng bột bả vào tường | 1.080,425 | m2 | |
| 65 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 611,028 | m2 | |
| 66 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 1.022,013 | m2 | |
| 67 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 1.025,494 | m2 | |
| 68 | Cạo bỏ lớp sơn trên hoa sắt cầu thang | 10,764 | m2 | |
| 69 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | 11,944 | 1m2 | |
| 70 | Vệ sinh, Mài lại granito cầu thang | 29,442 | m2 | |
| 71 | Gia công lắp dựng lan can hành lang, hoa sắt bằng inox, cửa Inox | 725,5 | kg | |
| 72 | Bản lề cửa Inox | 2 | bộ | |
| 73 | Khóa cửa Inox | 1 | bộ | |
| 74 | Sản xuất lan can cầu thang | 0,025 | tấn | |
| 75 | Lắp dựng lan can Inox hành lang, lan can sắt cầu thang | 24,27 | m2 | |
| 76 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 319,21 | m2 | |
| 77 | Tiền vật liệu cửa đi mở quay nhôm Việt Pháp hệ 4500, trên kính an toàn 2 lớp dày 6.38mm màu trắng dưới pano (hoặc tương đương) | 65,967 | m2 | |
| 78 | Tiền vật liệu cửa sổ mở hất, mở quay nhôm Việt Pháp hệ 4400, kính an toàn 2 lớp dày 6.38mm màu trắng (hoặc tương đương) | 20,896 | m2 | |
| 79 | Tiền vật liệu cửa sổ mở trượt nhôm Việt Pháp hệ 4400, kính an toàn 2 lớp dày 6.38mm màu trắng (hoặc tương đương) | 86,89 | m2 | |
| 80 | Tiền vật liệu vách kính nhôm Việt Pháp hệ 4400, kính an toàn 2 lớp dày 6.38mm màu trắng (hoặc tương đương) | 17,26 | m2 | |
| 81 | Phụ kiện cửa đi mở quay 2 cánh | 19 | bộ | |
| 82 | Phụ kiện cửa đi mở quay 1 cánh | 4 | bộ | |
| 83 | Phụ kiện cửa đi mở trượt 2 cánh | 37 | bộ | |
| 84 | Phụ kiên cửa sổ mở quay 2 cánh | 12 | bộ | |
| 85 | Phụ kiên cửa sổ mở hất | 12 | bộ | |
| 86 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 173,753 | m2 | |
| 87 | Lắp Vách kính khung nhôm trong nhà | 17,26 | m2 | |
| 88 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | 9,28 | m2 | |
| 89 | Giá đỡ bàn đá bằng inox | 24 | bộ | |
| 90 | Vách ngăn HPL dày 12mm | 18,612 | m2 | |
| C | Hạng mục 3: Hố ga, hố đặt ống cấp thoát nước | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | 3,314 | m3 | |
| 2 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp II | 67,478 | m3 | |
| 3 | Đắp cát móng đường ống, đường cống | 66,15 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,012 | 100m2 | |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | 0,312 | m3 | |
| 6 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | 0,701 | m3 | |
| 7 | Trát tường ga, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 5,355 | m2 | |
| 8 | Láng đáy ga, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 1,08 | m2 | |
| 9 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,01 | 100m2 | |
| 10 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,011 | tấn | |
| 11 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | 0,202 | m3 | |
| 12 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 3 | cấu kiện | |
| 13 | Đắp đất hoàn trả, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 2,884 | m3 | |
| D | Hạng mục 4: Tủ điện 1 | |||
| 1 | Tủ điện tầng tổng sơn tĩnh điện KT 700x500x210 | 1 | tủ | |
| 2 | Lắp đặt aptomat MCCB 3 pha 3 cực 450V/75A ICU = 22KA | 1 | cái | |
| 3 | Lắp đặt aptomat MCCB 3 pha 3 cực 450V/50A ICU = 18KA | 1 | cái | |
| 4 | Lắp đặt aptomat MCB 1 pha 2 cực 250V/63A ICU = 6KA | 2 | cái | |
| 5 | Lắp đặt aptomat MCB 1 pha 2 cực 250V/20A ICU = 6KA | 2 | cái | |
| 6 | Lắp đặt aptomat MCB 1 pha 2 cực 250V/10A ICU = 6KA | 1 | cái | |
| 7 | Lắp đặt các loại máy biến dòng, loại cường độ dòng điện <=200/5A | 6 | bộ | |
| 8 | Lắp đặt đèn báo tín hiệu pha, kiểu lắp bảng | 3 | bộ | |
| 9 | Cầu chì kiểu xoáy 250V/2A | 3 | cái | |
| 10 | Lắp đặt công tơ 3 pha hữu công | 1 | cái | |
| E | Hạng mục 5: Tủ điện 2 | |||
| 1 | Tủ điện tầng tổng KT 400x300x150 | 1 | tủ | |
| 2 | Lắp đặt aptomat MCCB 3 pha 3 cực 450V/50A ICU = 18KA | 1 | cái | |
| 3 | Lắp đặt aptomat MCB 1 pha 2 cực 250V/63A ICU = 6KA | 2 | cái | |
| 4 | Lắp đặt aptomat MCB 1 pha 2 cực 250V/40A ICU = 6KA | 1 | cái | |
| 5 | Lắp đặt aptomat MCB 1 pha 2 cực 250V/20A ICU = 6KA | 1 | cái | |
| 6 | Lắp đặt aptomat MCB 1 pha 2 cực 250V/10A ICU = 6KA | 1 | cái | |
| F | Hạng mục 6: Thiết bị điện | |||
| 1 | Tủ điện sơn tĩnh điện có nắp nhựa che chứa 2-4 module aptomat âm tường | 4 | cái | |
| 2 | Tủ điện sơn tĩnh điện có nắp nhựa che chứa 4-8 module aptomat âm tường | 4 | cái | |
| 3 | Lắp đặt aptomat MCCB 3 pha 3 cực 450V/75A ICU = 22KA | 1 | cái | |
| 4 | Lắp đặt aptomat MCCB 3 pha 3 cực 450V/30A ICU = 18KA | 3 | cái | |
| 5 | Lắp đặt aptomat MCB 1 pha 2 cực 63A-250V, 6KA | 4 | cái | |
| 6 | Lắp đặt aptomat MCB 1 pha 2 cực 40A-250V, 6KA | 1 | cái | |
| 7 | Lắp đặt aptomat MCB 1 pha 2 cực 20A-250V, 6KA | 3 | cái | |
| 8 | Lắp đặt aptomat MCB 1 pha 2 cực 16A-250V, 6KA | 2 | cái | |
| 9 | Lắp đặt aptomat MCB 1 pha 1 cực 32A-250V, 4.5KA | 1 | cái | |
| 10 | Lắp đặt aptomat MCB 1 pha 1 cực 16A-250V, 4.5KA | 18 | cái | |
| 11 | Lắp đặt aptomat MCB 1 pha 1 cực 10A-250V, 4.5KA | 16 | cái | |
| 12 | Lắp đặt đèn led ốp trần tròn D270 220V-9W | 20 | bộ | |
| 13 | Lắp đặt đèn led ốp trần dowlight 12W-220V | 15 | bộ | |
| 14 | Lắp đặt đèn led panel âm trần 600x600mm 220V-50W | 28 | bộ | |
| 15 | Lắp đặt đèn led đơn 1,2m 1x20W-220V gắn tường | 6 | bộ | |
| 16 | Lắp đặt đèn led đôi 1,2m 2x20W-220V gắn tường | 1 | bộ | |
| 17 | Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường | 38 | cái | |
| 18 | Lắp đặt ổ cắm loại ổ đơn | 38 | cái | |
| 19 | Lắp đặt quạt điện-Quạt đảo trần 60W - 220V + hộp số | 12 | cái | |
| 20 | Lắp ổ cắm đôi có 3 chấu 16A-220V | 41 | cái | |
| 21 | Lắp đặt công tắc đơn lắp ngầm tường 16A - 220V | 5 | cái | |
| 22 | Lắp đặt công tắc 2 phím lắp ngầm tường 16A - 220V | 4 | cái | |
| 23 | Lắp đặt công tắc 3 phím lắp ngầm tường 16A - 220V | 8 | cái | |
| 24 | Lắp đặt công tắc hai chiều 1 phím lắp ngầm tường 16A - 220V | 2 | cái | |
| 25 | Lắp đặt đế âm | 98 | hộp | |
| 26 | Lắp đặt hộp nối dây 100x100mm | 70 | hộp | |
| 27 | Dây tiếp địa thép mạ kẽm d=12mm | 16 | m | |
| 28 | Cọc tiếp địa L63x63x6 dài 2.5m mạ kẽm | 3 | cọc | |
| 29 | Cáp điện CXV (4x25)mm2 (tạm tính) | 140 | m | |
| 30 | Cáp điện CXV 4x10mm2 | 25 | m | |
| 31 | Dây điện CV(1x6)mm2 | 25 | m | |
| 32 | Cáp điện CXV 4x4mm2 | 45 | m | |
| 33 | Dây điện CV(1x2.5)mm2 | 45 | m | |
| 34 | Dây điện 2CV (1x10) | 100 | m | |
| 35 | Dây điện 2CV (1x6) | 60 | m | |
| 36 | Dây điện 2CV(1x4) | 200 | m | |
| 37 | Dây điện 2CV (1x2.5) | 1.240 | m | |
| 38 | Dây điện 2CV(1x1.5) | 2.420 | m | |
| 39 | Lắp đặt ống ghen cứng chống cháy D16 | 1.210 | m | |
| 40 | Lắp đặt ống ghen cứng chống cháy D20 | 720 | m | |
| 41 | Lắp đặt ống ghen cứng chống cháy D25 | 30 | m | |
| 42 | Lắp đặt ống ghen cứng chống cháy D32 | 120 | m | |
| 43 | Quả sứ cách điện + phụ kiện | 4 | cái | |
| 44 | Tủ điện KT: 400x300x1500 | 1 | tủ | |
| G | Hạng mục 7: Thiết bị PCCC | |||
| 1 | Bình bột chữa cháy ABC loại 3kg | 6 | bình | |
| 2 | Bình khí chữa cháy CO2 loại 5kg | 3 | bình | |
| 3 | Lắp đặt tủ đựng bình chữa cháy | 3 | cái | |
| 4 | Bảng Nội qui + tiêu lệnh PCCC bằng mica | 3 | bộ | |
| H | Hạng mục 8: Hệ thống mạng Lan | |||
| 1 | Modem internet loại 4 cổng ra | 1 | bộ | |
| 2 | Switch 12 cổng RJ45 10/100m và 2 cổng RJ45 tốc độ 10/100/1000M | 2 | bộ | |
| 3 | Lắp đặt tủ thiết bị mạng (tủ jack) 600x400x150 (loại có đủ ổ cắm + quạt thông gió) | 2 | tủ | |
| 4 | Cáp mạng AMP cat6 4 pair, 23 awg, solid, cm, 305m, blue (305m/cuộn) | 305 | m | |
| 5 | Đầu cáp mạng RJ45 hộp 100 cái | 1 | hộp | |
| 6 | Lắp đặt ổ cắm mạng+đế | 6 | cái | |
| 7 | Lắp đặt ống gen cứng luồn dây D16 | 155 | m | |
| 8 | Lắp đặt hộp nối, rẽ nhánh150x150mm | 10 | hộp | |
| I | Hạng mục 9: Hệ thống truyền hình | |||
| 1 | Bộ khuếch đại tín hiệu truyền hình | 1 | bộ | |
| 2 | Bộ chia tín hiệu cáp truyền hình 1-2 | 3 | bộ | |
| 3 | Cáp đồng trục RG6 loại 4 lớp | 80 | m | |
| 4 | Lắp đặt ổ cắm truyền hình + đế | 4 | cái | |
| 5 | Lắp đặt ống gen cứng luồn dây D16 | 130 | m | |
| 6 | Lắp đặt hộp nối, rẽ nhánh150x150mm | 10 | hộp | |
| 7 | Tủ chứa bộ khuếch đại 250x350x150 (loại có đủ ổ cắm ) | 2 | cái | |
| J | Hạng mục 10: Thiết bị WC | |||
| 1 | Lắp đặt chậu xí bệt trẻ em | 24 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt chậu xí bệt (inax hoặc tương đương) | 1 | bộ | |
| 3 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh (inax hoặc tương đương) | 25 | cái | |
| 4 | Lắp đặt hộp đựng giấy (inax hoặc tương đương) | 25 | cái | |
| 5 | Lắp đặt chậu rửa lavabo trẻ em âm (inax hoặc tương đương) | 16 | bộ | |
| 6 | Lắp đặt chậu rửa lavabo (inax hoặc tương đương) | 1 | bộ | |
| 7 | Lắp đặt vòi rửa lavabo (inax hoặc tương đương) | 17 | bộ | |
| 8 | Xi phông +ống xả chậu rửa | 17 | bộ | |
| 9 | Lắp đặt gương soi đơn | 17 | cái | |
| 10 | Bộ phụ kiện nhà vệ sinh (cốc, kệ đựng cốc, kệ đựng xà phòng...)(inax hoặc tương đương) | 8 | bộ | |
| 11 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen (inax hoặc tương đương) | 4 | bộ | |
| 12 | Lắp đặt bình nóng lạnh 30L (Rossi hoặc tương đương) | 4 | bộ | |
| 13 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 1 | bộ | |
| 14 | Lắp đặt phễu thu đường kính 65mm | 13 | cái | |
| 15 | Mũ thông hơi | 7 | cái | |
| 16 | Cầu chắn rác DN80 | 7 | cái | |
| 17 | Lắp đặt Chậu rửa inox công nghiệp 2 hố 1 vòi | 1 | bộ | |
| 18 | Lắp đặt vòi chậu rửa inox | 2 | bộ | |
| 19 | Xi phông chậu rửa inox | 2 | bộ | |
| 20 | Lắp đặt bể tách mỡ Inox 304 200L, KT 800x500x500 | 1 | cái | |
| K | Hạng mục 11: Ống cấp nước PPR PN10 | |||
| 1 | Lắp đặt ống PPR-PN10 d=50mm | 0,4 | 100m | |
| 2 | Lắp đặt ống PPR-PN10 d=40mm | 0,15 | 100m | |
| 3 | Lắp đặt ống PPR-PN10 d=32mm | 0,43 | 100m | |
| 4 | Lắp đặt ống PPR-PN10 d=25mm | 0,94 | 100m | |
| 5 | Lắp đặt ống PPR-PN20 d=25mm | 0,55 | 100m | |
| 6 | Lắp đặt ống tránh PPR d=25mm | 22 | cái | |
| 7 | Lắp đặt van khóa PPR d=50mm | 3 | cái | |
| 8 | Lắp đặt van khóa PPR d=40mm | 2 | cái | |
| 9 | Lắp đặt van khóa PPR d=32mm | 6 | cái | |
| 10 | Lắp đặt van 1 chiều PPR d=32mm | 1 | cái | |
| 11 | Lắp đặt van khóa PPR d=25mm | 4 | cái | |
| 12 | Lắp đặt rắc co d=50mm | 6 | cái | |
| 13 | Lắp đặt rắc co d=40mm | 4 | cái | |
| 14 | Lắp đặt rắc co d=32mm | 14 | cái | |
| 15 | Lắp đặt rắc co d=25mm | 8 | cái | |
| 16 | Lắp đặt cút PPR d=50mm | 5 | cái | |
| 17 | Lắp đặt cút PPR d=40mm | 5 | cái | |
| 18 | Lắp đặt cút PPR d=32mm | 35 | cái | |
| 19 | Lắp đặt cút PPR d=25mm | 128 | cái | |
| 20 | Lắp đặt cút ren trong PPR d25-1/2" | 76 | cái | |
| 21 | Lắp đặt nối thẳng ren trong PPR d32-1" | 1 | cái | |
| 22 | Lắp đặt tê ren trong PPR d25-1/2" | 1 | cái | |
| 23 | Lắp đặt tê PPR d=50mm | 2 | cái | |
| 24 | Lắp đặt tê PPR d=32mm | 7 | cái | |
| 25 | Lắp đặt tê PPR d=25mm | 42 | cái | |
| 26 | Lắp đặt tê PPR d=50/32mm | 1 | cái | |
| 27 | Lắp đặt tê PPR d=50/25mm | 1 | cái | |
| 28 | Lắp đặt tê PPR d=40/32mm | 8 | cái | |
| 29 | Lắp đặt tê PPR d=32/25mm | 22 | cái | |
| 30 | Lắp đặt côn PPR d=50/40mm | 3 | cái | |
| 31 | Lắp đặt côn PPR d=50/25mm | 1 | cái | |
| 32 | Lắp đặt côn PPR d=40/32mm | 3 | cái | |
| 33 | Lắp đặt côn PPR d=32/25mm | 10 | cái | |
| 34 | Lắp đặt van phao d=32mm | 1 | cái | |
| 35 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 3,0m3 | 1 | bể | |
| L | Hạng mục 12: Ống cấp nước HDPE | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa HDPE d=32mm | 0,74 | 100m | |
| 2 | Lắp đặt khâu nối ren ngoài d32-1.1/4" | 1 | cái | |
| 3 | Lắp đặt nối góc 90 PE phun d=32 mm | 10 | cái | |
| 4 | Lắp đặt ba chạc 90 PE phun d=32 mm | 1 | cái | |
| M | Hạng mục 13: Ống thoát nước u.PVC PN8 | |||
| 1 | Lắp đặt ống uPVC-PN8 d=160mm | 0,28 | 100m | |
| 2 | Lắp đặt ống uPVC-PN8 d=125mm | 0,3 | 100m | |
| 3 | Lắp đặt ống uPVC-PN8 d=110mm | 1,3 | 100m | |
| 4 | Lắp đặt ống uPVC-PN8 d=90mm | 1,74 | 100m | |
| 5 | Lắp đặt ống uPVC-PN8 d=75mm | 0,48 | 100m | |
| 6 | Lắp đặt ống uPVC-PN8 d=60mm | 0,03 | 100m | |
| 7 | Lắp đặt ống uPVC-PN8 d=48mm | 0,7 | 100m | |
| 8 | Lắp đặt ống uPVC-PN8 d=42mm | 0,14 | 100m | |
| 9 | Lắp đặt ống uPVC-PN8 d=34mm | 0,36 | 100m | |
| 10 | Lắp đặt ống uPVC-PN8 d=21mm | 0,04 | 100m | |
| 11 | Lắp đặt cút PVC d=160mm | 3 | cái | |
| 12 | Lắp đặt cút PVC d=125mm | 4 | cái | |
| 13 | Lắp đặt cút PVC d=110mm | 25 | cái | |
| 14 | Lắp đặt cút PVC d=90mm | 12 | cái | |
| 15 | Lắp đặt cút PVC d=75mm | 1 | cái | |
| 16 | Lắp đặt cút uPVC d=60mm | 2 | cái | |
| 17 | Lắp đặt cút uPVC d=48mm | 45 | cái | |
| 18 | Lắp đặt cút PVC d=42mm | 5 | cái | |
| 19 | Lắp đặt chếch PVC d=160mm | 2 | cái | |
| 20 | Lắp đặt chếch PVC d=125mm | 8 | cái | |
| 21 | Lắp đặt chếch PVC d=110mm | 78 | cái | |
| 22 | Lắp đặt chếch PVC d=90mm | 54 | cái | |
| 23 | Lắp đặt chếch PVC d=75mm | 33 | cái | |
| 24 | Lắp đặt chếch PVC d=60mm | 4 | cái | |
| 25 | Lắp đặt chếch PVC d=48mm | 8 | cái | |
| 26 | Lắp đặt chếch PVC d=42mm | 8 | cái | |
| 27 | Lắp đặt chếch PVC d=34mm | 16 | cái | |
| 28 | Lắp đặt y PVC d=110mm | 18 | cái | |
| 29 | Lắp đặt y PVC d=90mm | 12 | cái | |
| 30 | Lắp đặt y PVC d=75mm | 12 | cái | |
| 31 | Lắp đặt y PVC d=48mm | 12 | cái | |
| 32 | Lắp đặt y PVC d=125/110mm | 6 | cái | |
| 33 | Lắp đặt y PVC d=110/90mm | 8 | cái | |
| 34 | Lắp đặt y PVC d=90/75mm | 15 | cái | |
| 35 | Lắp đặt T D42/34 | 4 | cái | |
| 36 | Lắp đặt côn PVC d=125/90 | 4 | cái | |
| 37 | Lắp đặt côn PVC d=110/90 | 1 | cái | |
| 38 | Lắp đặt côn PVC d=90/75 | 10 | cái | |
| 39 | Lắp đặt côn PVC d=90/48 | 10 | cái | |
| 40 | Lắp đặt côn PVC d=75/48 | 5 | cái | |
| 41 | Lắp đặt côn PVC d=42/34 | 4 | cái | |
| 42 | Lắp đặt tê kiểm tra PVC d=125mm | 8 | cái | |
| 43 | Lắp đặt tê kiểm tra PVC d=90mm | 8 | cái | |
| 44 | Lắp nút bịt d=110mm | 5 | cái | |
| 45 | Lắp nút bịt d=90mm | 2 | cái | |
| 46 | Lắp nút bịt d=75mm | 2 | cái | |
| 47 | Si phông D75 | 13 | cái | |
| 48 | Đai giữ ống | 130 | cái | |
| 49 | Ti treo ống | 90 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi