Gói thầu: Gói thầu số 01: Phần xây lắp và chi phí hạng mục chung (Không bao gồm phần dân tự thực hiện)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200506188-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Quỳ Châu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Phần xây lắp và chi phí hạng mục chung (Không bao gồm phần dân tự thực hiện) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200461869 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình mục tiêu Quốc gia giảm nghèo bền vững ( Chương trình 30a ) năm 2020: 6.000.000.000 đồng; Ngân sách huyện: 598.207.000 đồng; Người dân tự thực hiện: 100.000.000 đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 05 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-05 22:09:00 đến ngày 2020-05-21 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,375,728,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm | Chương V của E-HSMT | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Chương V của E-HSMT | 1 | Khoản |
| B | PHẦN XÂY LẮP | |||
| 1 | Đào nền đường làm mới, đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 414,9184 | m3 |
| 2 | Đào nền đường làm mới, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 53.893,5994 | m3 |
| 3 | Đào nền đường làm mới đất cấp IV | Chương V của E-HSMT | 178,2913 | 100m3 |
| 4 | Đào kênh mương đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 2,4355 | 100m3 |
| 5 | Đào khuôn đường làm mới đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 7,39 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V của E-HSMT | 77,8048 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 77,8048 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 4,1492 | 100m3 |
| 9 | Đào san đất bằng máy, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 23,9279 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, đất cấp IV | Chương V của E-HSMT | 133,0969 | 100m3 |
| 11 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Chương V của E-HSMT | 133,0969 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp IV | Chương V của E-HSMT | 45,1944 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 478,1532 | 100m3 |
| 14 | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | Chương V của E-HSMT | 47,0538 | m3 |
| 15 | Làm mặt đường đá dăm nước, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm | Chương V của E-HSMT | 22,521 | 100m2 |
| 16 | Làm mặt đường đá dăm nước, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm | Chương V của E-HSMT | 22,521 | 100m2 |
| 17 | Láng nhựa mặt đường 3 lớp bằng nhựa đặc, tiêu chuẩn nhựa 4,5 kg/m2 | Chương V của E-HSMT | 22,521 | 100m2 |
| 18 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 60,7184 | m3 |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan | Chương V của E-HSMT | 3,5456 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, Vxmcv mác 100 trọng lượng <= 50 kg | Chương V của E-HSMT | 2.216 | cái |
| 21 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 150 | Chương V của E-HSMT | 21,2367 | m3 |
| 22 | Đào rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 1,6391 | m3 |
| 23 | Đào kênh mương đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 0,8032 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 0,8196 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi