Gói thầu: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200539101-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/05/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần Tâm Giao
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200531561
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-17 09:03:00 đến ngày 2020-05-27 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,067,702,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Cầu Trà Đức
B I.1. Kết cấu thượng bộ
1 Bê tông mặt cầu 30MPa đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 118,8 m3
2 Ván khuôn kim loại mặt cầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 271,36 m2
3 Cốt thép mặt cầu d=10mm, (CB400-V) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4273 Tấn
4 Cốt thép mặt cầu d=12mm, (CB400-V) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5718 Tấn
5 Cốt thép mặt cầu d=16mm, (CB400-V) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1175 Tấn
6 Cốt thép mặt cầu d=28mm, (CB400-V) Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,5068 Tấn
7 Bê tông 25MPa đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,8168 m3
8 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 56,1664 m2
9 Quét vôi lan can Mô tả kỹ thuật theo chương V 74,1664 m2
10 Ống thép mạ kẽm D54/60 (bao gồm nắp chụp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 216 m
11 Cốt thép cột lan can d=8mm, (CB240-T) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0505 Tấn
12 Cốt thép cột lan can d=12mm, (CB400-V) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2537 Tấn
13 Cốt thép cột lan can d=16mm, (CB400-V) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1667 Tấn
14 Ống nhựa PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 m
C I.2. Kết cấu hạ bộ
1 Bê tông xà mũ mố 30MPa đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,96 m3
2 Ván khuôn xà mũ mố Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,07 m2
3 Cốt thép xà mũ mố d=8mm, (CB240-T) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1287 Tấn
4 Cốt thép xà mũ mố d=10mm, (CB400-V) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1478 Tấn
5 Cốt thép xà mũ mố d=12mm, (CB400-V) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0303 Tấn
6 Cốt thép mạ kẽm d=28mm, (CB400-T) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0794 Tấn
7 Ống thép D50/54 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,4581 m
8 Vữa Sikagrout 214-11 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,68 Lít
9 Bi tum Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,68 Lít
10 Bê tông thân mố 30MPa đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,44 m3
11 Ván khuôn thân mố Mô tả kỹ thuật theo chương V 126,4 m2
12 Cốt thép thân mố d=6mm, (CB240-T) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0256 Tấn
13 Cốt thép thân mố d=8mm, (CB240-T) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3697 Tấn
14 Cốt thép thân mố d=16mm, (CB400-V) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6637 Tấn
15 Cốt thép thân mố d=20mm, (CB400-V) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,037 Tấn
16 Bê tông bệ mố 30MPa đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 63,4 m3
17 Ván khuôn bệ mố Mô tả kỹ thuật theo chương V 60,6 m2
18 Bê tông đệm móng 10MPa đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,34 m3
19 Ván khuôn đệm móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,2 m2
20 Cốt thép bệ mố d=8mm, (CB240-T) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0671 Tấn
21 Cốt thép bệ mố d=12mm, (CB400-V) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,925 Tấn
22 Cốt thép bệ mố d=16mm, (CB400-V) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5182 Tấn
23 Bê tông 30MPa đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 63,1476 m3
24 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 159,165 m2
25 Bê tông 30MPa đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,1408 m3
26 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 67,888 m2
27 Bê tông đệm móng 10MPa đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,2241 m3
28 Bê tông xà mũ trụ 30MPa đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,2193 m3
29 Ván khuôn xà mũ trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,2204 m2
30 Cốt thép xà mũ trụ d=8mm, (CB240-T) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1146 Tấn
31 Cốt thép xà mũ trụ d=10mm, (CB400-V) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1705 Tấn
32 Cốt thép xà mũ trụ d=12mm, (CB400-V) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0575 Tấn
33 Cốt thép mạ kẽm d=28mm, (CB400-T) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,132 Tấn
34 Ống thép D50/54 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,3789 m
35 Vữa Sikagrout 214-11 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,038 Lít
36 Bi tum Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,038 Lít
37 Bê tông thân trụ 30MPa đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 68,4319 m3
38 Ván khuôn thân trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 186,1593 m2
39 Cốt thép thân trụ d=8mm, (CB240-T) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0729 Tấn
40 Cốt thép thân trụ d=10mm, (CB400-V) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6451 Tấn
41 Cốt thép thân trụ d=16mm, (CB400-V) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,0476 Tấn
42 Bê tông bệ trụ 30MPa đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 68,58 m3
43 Ván khuôn bệ trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 87,3 m2
44 Bê tông đệm móng 10MPa đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,734 m3
45 Ván khuôn đệm móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,06 m2
46 Cốt thép bệ trụ d=8mm, (CB240-T) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0959 Tấn
47 Cốt thép bệ trụ d=12mm, (CB400-V) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1124 Tấn
48 Cốt thép bệ trụ d=16mm, (CB400-V) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6574 Tấn
49 Bê tông cọc 30MPa đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 108,45 m3
50 Ván khuôn thân cọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 592,24 m2
51 Cốt thép cọc đúc sẵn d=6mm, (CB240-T) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5493 Tấn
52 Cốt thép cọc đúc sẵn d=8mm, (CB240-T) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,7802 Tấn
53 Cốt thép cọc đúc sẵn d=20mm, (CB400-V) Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,2164 Tấn
54 Cốt thép cọc đúc sẵn d=32mm, (CB400-V) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3218 Tấn
55 Gia công ống thép D100; L=0.1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0928 Tấn
56 Lắp đặt ống thép D100; L=0.1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0928 Tấn
57 Nối cọc BTCT KT(40x40)cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 41 M.nối
58 Gia công thép hình đặt sẵn trong BT cọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4547 Tấn
59 Lắp đặt thép hình đặt sẵn trong BT cọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4547 Tấn
60 Đập bê tông đầu cọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,14 m3
61 Vận chuyển phế thải đổ đi, cự ly 14,5km Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,14 m3
62 Cẩu tách cọc khỏi bệ đúc cọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 Cọc
63 Ép cọc BTCT KT(40x40)cm vào đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 319,8 m
64 Ép cọc BTCT KT(40x40)cm vào đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 354,2 m
65 Nén tĩnh thử tải cọc bê tông bằng dàn chất tải Mô tả kỹ thuật theo chương V 320 Tấn/lần
66 Vận chuyển hệ dầm thép và bê tông đối trọng đến và ra khỏi địa điểm thí nghiệm (2 lượt) Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 Tấn
67 Bốc xếp cấu kiện gia tải bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 Tấn
68 Bê tông 25MPa đá 1x2 bản dẫn Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,96 m3
69 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,16 m2
70 Lót giấy dầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 59,8 m2
71 Cấp phối đá dăm loại 1 dày 25cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,4 m3
72 Đắp đất K95 sau mố bằng máy đầm Mô tả kỹ thuật theo chương V 264,36 m3
73 Cung cấp và vận chuyển đất đắp Mô tả kỹ thuật theo chương V 340,5486 m3
74 Bi tum Mô tả kỹ thuật theo chương V 80 Lít
75 Cốt thép tấm bê tông d=8mm, (CB240-T) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0261 Tấn
76 Cốt thép tấm bê tông d=14mm, (CB400-V) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2176 Tấn
77 Cốt thép tấm bê tông d=20mm, (CB400-V) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3694 Tấn
78 Cốt thép truyền lực khe dọc d=14mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0085 Tấn
79 Bê tông 12MPa đá 2x4 gia cố mái taluy Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,5054 m3
80 Bê tông 12MPa đá 4x6 chân khay Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,656 m3
81 Ván khuôn chân khay Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,28 m2
82 Dăm sạn đệm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7656 m3
83 Đào móng đất cấp 3 bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 93,786 m3
84 Đắp đất K95 bằng đầm cóc Mô tả kỹ thuật theo chương V 76,56 m3
D I.3. Thi công cầu
1 Đắp đất K95 bằng máy đầm Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,93 m3
2 Đắp đất dưới nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 314,35 m3
3 Đào san đất cấp 3 bằng máy đào Mô tả kỹ thuật theo chương V 141,93 m3
4 Cung cấp và vận chuyển đất đắp Mô tả kỹ thuật theo chương V 392,8416 m3
5 Đắp đất K95 bằng máy đầm Mô tả kỹ thuật theo chương V 53,15 m3
6 Đắp đất dưới nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 620,44 m3
7 Đào san đất cấp 3 bằng máy đào Mô tả kỹ thuật theo chương V 148,44 m3
8 Cung cấp và vận chuyển đất đắp Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.045,0748 m3
9 Thanh thải đất đắp tận dụng đắp mố M1 và và trụ T1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 53,15 m3
10 Đào san đất cấp 3 bằng máy đào Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,48 m3
11 Đắp đất K95 bằng máy đầm Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,35 m3
12 Cung cấp và vận chuyển đất đắp (đã xúc lên ô tô) Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,4225 m3
13 Dăm sạn đệm dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,5 m3
14 Láng lớp vữa xi măng dày 3cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,25 m3
15 Đào thanh thải đất đắp bãi đúc Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,35 m3
16 Vận chuyển đất tận dụng đắp ĐĐC bằng ô tô tự đổ Cự ly <=300m, ô tô 10T, Đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,35 m3
17 Đào hố móng đất cấp 3 bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 707,73 m3
18 Đắp đất K95 hố móng bằng đầm cóc Mô tả kỹ thuật theo chương V 281,05 m3
19 Đắp đất K95 sau tường cánh bằng máy đầm Mô tả kỹ thuật theo chương V 126,09 m3
20 Vận chuyển đất thừa đổ bãi thải bằng ô tô tự đổ Cự ly 1km, ô tô 10T, Đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 247,6618 m3
21 Đào hố móng đất cấp 3 bằng máy đào Mô tả kỹ thuật theo chương V 500,16 m3
22 Sản xuất đà giáo thi công mặt cầu (sản xuất cho 1 nhịp luân chuyển 4 lần) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,252 Tấn
23 Lắp dựng, tháo dỡ đà giáo thi công mặt cầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,008 Tấn
24 Cốt thép chôn trong bệ d=16mm, (CB400-V) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0505 Tấn
25 Thanh thải đất cấp 3 bằng máy đào Mô tả kỹ thuật theo chương V 934,79 m3
E I.4. Đường công vụ
1 Đào nền đường đất cấp 3 bằng máy đào Mô tả kỹ thuật theo chương V 350,4 m3
2 Đào khuôn đường đất cấp 3 bằng máy đào Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,03 m3
3 Vận chuyển đất điều phối bằng ô tô tự đổ Phạm vi <=300m, ô tô 10T, Đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 376,43 m3
4 Đắp đất dưới nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 597,5 m3
5 Đắp nền đường K95 bằng máy đầm Mô tả kỹ thuật theo chương V 51,18 m3
6 Cung cấp và vận chuyển đất đắp Mô tả kỹ thuật theo chương V 740,2629 m3
7 Cấp phối đá dăm loại 1 Dmax25 dày 15cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 43,12 m3
8 Thanh thải CPĐD bằng máy đào Mô tả kỹ thuật theo chương V 43,12 m3
9 Vận chuyển phế thải đổ bãi thải bằng ô tô tự đổ Cự ly 1km, ô tô 10T, (tương đương đất cấp 4) Mô tả kỹ thuật theo chương V 43,12 m3
10 Lắp đặt ống cống D100cm; L=1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 Ống
11 Tháo dỡ ống cống D100cm; L=1m (60% ĐMLĐ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 Ống
12 Bê tông M200 đá 1x2 ống cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,85 m3
13 Ván khuôn ống cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 76,01 m2
14 Cốt thép ống cống d=6mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0926 Tấn
15 Cốt thép ống cống d=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,313 Tấn
16 Nối ống cống bê tông D100cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 m.nối
17 Bao tải tẩm nhựa đường chèn khe nối Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,74 m2
18 Dăm sạn đệm móng cống dày 30cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,16 m3
19 Rọ đá KT(2x1x0.5)m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Rọ
20 Đào móng đất cấp 3 bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 170,45 m3
21 Đắp đất K95 bằng đầm cóc Mô tả kỹ thuật theo chương V 151,97 m3
22 Thanh thải đường tạm trên cạn bằng máy đào Mô tả kỹ thuật theo chương V 51,18 m3
23 Vận chuyển đất tận dụng đắp ĐĐC bằng ô tô tự đổ Cự ly <=300mm, ô tô 10T, Đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 51,18 m3
24 Thanh thải đất khơi dòng dưới nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 597,5 m3
F Đường đầu cầu
G Nền đường
1 Đắp đất nền đường K95 bằng máy đầm Mô tả kỹ thuật theo chương V 625,9102 m3
2 Đắp đất nền đường K98 bằng máy đầm Mô tả kỹ thuật theo chương V 125,4099 m3
3 Cung cấp và vận chuyển đất đắp Mô tả kỹ thuật theo chương V 862,386 m3
4 Vét hữu cơ bằng máy đào Mô tả kỹ thuật theo chương V 306,6919 m3
5 Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô tự đổ Cự ly 1km, ô tô 10T, Đất cấp 1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 306,6919 m3
6 Bê tông 12MPa đá 2x4 gia cố mái taluy Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,0879 m3
7 Bê tông 12MPa đá 4x6 chân khay Mô tả kỹ thuật theo chương V 54,824 m3
8 Ván khuôn chân khay Mô tả kỹ thuật theo chương V 274,12 m2
9 Dăm sạn đệm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,4824 m3
10 Đào móng đất cấp 3 bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 195,5376 m3
11 Đắp đất K95 bằng đầm cóc Mô tả kỹ thuật theo chương V 146,2765 m3
H Mặt đường
1 Bê tông mặt đường M300 đá 1x2 dày 24cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 66,6864 m3
2 Ván khuôn mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 52,2144 m2
3 Lót giấy dầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 277,86 m2
4 Cấp phối đá dăm loại 1 Dmax25 dày 18cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 55,572 m3
5 Cấp phối đá dăm loại 1 Dmax25 dày 18cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 67,5983 m3
6 Cắt khe co mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 55 m
7 Cắt khe dọc mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 50,52 m
8 Thép truyền lực khe co d=30mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3995 Tấn
9 Thép giá đỡ thanh truyền lực d=8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1319 Tấn
10 Thép truyền lực khe giãn d=30mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0799 Tấn
11 Thép giá đỡ thanh truyền lực d=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0924 Tấn
12 Thép giá đỡ thanh truyền lực d=12mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2129 Tấn
13 Ống nhựa PVC D34; L=100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,6 m
14 Thép truyền lực khe dọc d=14mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0719 Tấn
I Nút giao thông
1 Đào khuôn đường đất cấp 3 bằng máy đào Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,85 m3
2 Đắp đất K98 bằng máy đầm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,23 m3
3 Cung cấp và vận chuyển đất đắp Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,8834 m3
4 Lu lèn nền đường K95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 92,4 m2
5 Cấp phối đá dăm loại 1 Dmax25 dày 18cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,6158 m3
J An toàn giao thông
1 Làm cọc tiêu bằng bê tông cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 Cái
2 Bê tông móng cọc tiêu M150 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2 m3
3 Lắp đặt cột và biển báo tên cầu (1350x675)mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
4 Lắp đặt cột và biển báo tam giác A90cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Cái
5 Bê tông móng cột biển báo M150 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,47 m3
6 Ván khuôn móng cột biển báo Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,46 m2
7 Dăm sạn đệm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,018 m3
8 Cốt thép chống xoay d=14mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0024 Tấn
9 Đào móng cột biển báo đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,108 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->