Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200539101-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/05/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần Tâm Giao |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200531561 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-17 09:03:00 đến ngày 2020-05-27 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,067,702,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Cầu Trà Đức | |||
| B | I.1. Kết cấu thượng bộ | |||
| 1 | Bê tông mặt cầu 30MPa đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 118,8 | m3 |
| 2 | Ván khuôn kim loại mặt cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 271,36 | m2 |
| 3 | Cốt thép mặt cầu d=10mm, (CB400-V) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4273 | Tấn |
| 4 | Cốt thép mặt cầu d=12mm, (CB400-V) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5718 | Tấn |
| 5 | Cốt thép mặt cầu d=16mm, (CB400-V) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1175 | Tấn |
| 6 | Cốt thép mặt cầu d=28mm, (CB400-V) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,5068 | Tấn |
| 7 | Bê tông 25MPa đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,8168 | m3 |
| 8 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,1664 | m2 |
| 9 | Quét vôi lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74,1664 | m2 |
| 10 | Ống thép mạ kẽm D54/60 (bao gồm nắp chụp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 216 | m |
| 11 | Cốt thép cột lan can d=8mm, (CB240-T) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0505 | Tấn |
| 12 | Cốt thép cột lan can d=12mm, (CB400-V) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2537 | Tấn |
| 13 | Cốt thép cột lan can d=16mm, (CB400-V) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1667 | Tấn |
| 14 | Ống nhựa PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | m |
| C | I.2. Kết cấu hạ bộ | |||
| 1 | Bê tông xà mũ mố 30MPa đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,96 | m3 |
| 2 | Ván khuôn xà mũ mố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,07 | m2 |
| 3 | Cốt thép xà mũ mố d=8mm, (CB240-T) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1287 | Tấn |
| 4 | Cốt thép xà mũ mố d=10mm, (CB400-V) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1478 | Tấn |
| 5 | Cốt thép xà mũ mố d=12mm, (CB400-V) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0303 | Tấn |
| 6 | Cốt thép mạ kẽm d=28mm, (CB400-T) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0794 | Tấn |
| 7 | Ống thép D50/54 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,4581 | m |
| 8 | Vữa Sikagrout 214-11 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,68 | Lít |
| 9 | Bi tum | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,68 | Lít |
| 10 | Bê tông thân mố 30MPa đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,44 | m3 |
| 11 | Ván khuôn thân mố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 126,4 | m2 |
| 12 | Cốt thép thân mố d=6mm, (CB240-T) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0256 | Tấn |
| 13 | Cốt thép thân mố d=8mm, (CB240-T) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3697 | Tấn |
| 14 | Cốt thép thân mố d=16mm, (CB400-V) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6637 | Tấn |
| 15 | Cốt thép thân mố d=20mm, (CB400-V) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,037 | Tấn |
| 16 | Bê tông bệ mố 30MPa đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,4 | m3 |
| 17 | Ván khuôn bệ mố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60,6 | m2 |
| 18 | Bê tông đệm móng 10MPa đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,34 | m3 |
| 19 | Ván khuôn đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,2 | m2 |
| 20 | Cốt thép bệ mố d=8mm, (CB240-T) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0671 | Tấn |
| 21 | Cốt thép bệ mố d=12mm, (CB400-V) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,925 | Tấn |
| 22 | Cốt thép bệ mố d=16mm, (CB400-V) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5182 | Tấn |
| 23 | Bê tông 30MPa đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,1476 | m3 |
| 24 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 159,165 | m2 |
| 25 | Bê tông 30MPa đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,1408 | m3 |
| 26 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67,888 | m2 |
| 27 | Bê tông đệm móng 10MPa đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,2241 | m3 |
| 28 | Bê tông xà mũ trụ 30MPa đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,2193 | m3 |
| 29 | Ván khuôn xà mũ trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,2204 | m2 |
| 30 | Cốt thép xà mũ trụ d=8mm, (CB240-T) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1146 | Tấn |
| 31 | Cốt thép xà mũ trụ d=10mm, (CB400-V) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1705 | Tấn |
| 32 | Cốt thép xà mũ trụ d=12mm, (CB400-V) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0575 | Tấn |
| 33 | Cốt thép mạ kẽm d=28mm, (CB400-T) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,132 | Tấn |
| 34 | Ống thép D50/54 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,3789 | m |
| 35 | Vữa Sikagrout 214-11 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,038 | Lít |
| 36 | Bi tum | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,038 | Lít |
| 37 | Bê tông thân trụ 30MPa đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68,4319 | m3 |
| 38 | Ván khuôn thân trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 186,1593 | m2 |
| 39 | Cốt thép thân trụ d=8mm, (CB240-T) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0729 | Tấn |
| 40 | Cốt thép thân trụ d=10mm, (CB400-V) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6451 | Tấn |
| 41 | Cốt thép thân trụ d=16mm, (CB400-V) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0476 | Tấn |
| 42 | Bê tông bệ trụ 30MPa đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68,58 | m3 |
| 43 | Ván khuôn bệ trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 87,3 | m2 |
| 44 | Bê tông đệm móng 10MPa đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,734 | m3 |
| 45 | Ván khuôn đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,06 | m2 |
| 46 | Cốt thép bệ trụ d=8mm, (CB240-T) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0959 | Tấn |
| 47 | Cốt thép bệ trụ d=12mm, (CB400-V) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1124 | Tấn |
| 48 | Cốt thép bệ trụ d=16mm, (CB400-V) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6574 | Tấn |
| 49 | Bê tông cọc 30MPa đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108,45 | m3 |
| 50 | Ván khuôn thân cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 592,24 | m2 |
| 51 | Cốt thép cọc đúc sẵn d=6mm, (CB240-T) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5493 | Tấn |
| 52 | Cốt thép cọc đúc sẵn d=8mm, (CB240-T) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,7802 | Tấn |
| 53 | Cốt thép cọc đúc sẵn d=20mm, (CB400-V) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,2164 | Tấn |
| 54 | Cốt thép cọc đúc sẵn d=32mm, (CB400-V) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3218 | Tấn |
| 55 | Gia công ống thép D100; L=0.1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0928 | Tấn |
| 56 | Lắp đặt ống thép D100; L=0.1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0928 | Tấn |
| 57 | Nối cọc BTCT KT(40x40)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41 | M.nối |
| 58 | Gia công thép hình đặt sẵn trong BT cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4547 | Tấn |
| 59 | Lắp đặt thép hình đặt sẵn trong BT cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4547 | Tấn |
| 60 | Đập bê tông đầu cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,14 | m3 |
| 61 | Vận chuyển phế thải đổ đi, cự ly 14,5km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,14 | m3 |
| 62 | Cẩu tách cọc khỏi bệ đúc cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | Cọc |
| 63 | Ép cọc BTCT KT(40x40)cm vào đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 319,8 | m |
| 64 | Ép cọc BTCT KT(40x40)cm vào đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 354,2 | m |
| 65 | Nén tĩnh thử tải cọc bê tông bằng dàn chất tải | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 320 | Tấn/lần |
| 66 | Vận chuyển hệ dầm thép và bê tông đối trọng đến và ra khỏi địa điểm thí nghiệm (2 lượt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | Tấn |
| 67 | Bốc xếp cấu kiện gia tải bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | Tấn |
| 68 | Bê tông 25MPa đá 1x2 bản dẫn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,96 | m3 |
| 69 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,16 | m2 |
| 70 | Lót giấy dầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,8 | m2 |
| 71 | Cấp phối đá dăm loại 1 dày 25cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,4 | m3 |
| 72 | Đắp đất K95 sau mố bằng máy đầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 264,36 | m3 |
| 73 | Cung cấp và vận chuyển đất đắp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 340,5486 | m3 |
| 74 | Bi tum | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | Lít |
| 75 | Cốt thép tấm bê tông d=8mm, (CB240-T) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0261 | Tấn |
| 76 | Cốt thép tấm bê tông d=14mm, (CB400-V) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2176 | Tấn |
| 77 | Cốt thép tấm bê tông d=20mm, (CB400-V) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3694 | Tấn |
| 78 | Cốt thép truyền lực khe dọc d=14mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0085 | Tấn |
| 79 | Bê tông 12MPa đá 2x4 gia cố mái taluy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,5054 | m3 |
| 80 | Bê tông 12MPa đá 4x6 chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,656 | m3 |
| 81 | Ván khuôn chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,28 | m2 |
| 82 | Dăm sạn đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7656 | m3 |
| 83 | Đào móng đất cấp 3 bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 93,786 | m3 |
| 84 | Đắp đất K95 bằng đầm cóc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76,56 | m3 |
| D | I.3. Thi công cầu | |||
| 1 | Đắp đất K95 bằng máy đầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,93 | m3 |
| 2 | Đắp đất dưới nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 314,35 | m3 |
| 3 | Đào san đất cấp 3 bằng máy đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 141,93 | m3 |
| 4 | Cung cấp và vận chuyển đất đắp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 392,8416 | m3 |
| 5 | Đắp đất K95 bằng máy đầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,15 | m3 |
| 6 | Đắp đất dưới nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 620,44 | m3 |
| 7 | Đào san đất cấp 3 bằng máy đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 148,44 | m3 |
| 8 | Cung cấp và vận chuyển đất đắp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.045,0748 | m3 |
| 9 | Thanh thải đất đắp tận dụng đắp mố M1 và và trụ T1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,15 | m3 |
| 10 | Đào san đất cấp 3 bằng máy đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,48 | m3 |
| 11 | Đắp đất K95 bằng máy đầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,35 | m3 |
| 12 | Cung cấp và vận chuyển đất đắp (đã xúc lên ô tô) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,4225 | m3 |
| 13 | Dăm sạn đệm dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,5 | m3 |
| 14 | Láng lớp vữa xi măng dày 3cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,25 | m3 |
| 15 | Đào thanh thải đất đắp bãi đúc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,35 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất tận dụng đắp ĐĐC bằng ô tô tự đổ Cự ly <=300m, ô tô 10T, Đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,35 | m3 |
| 17 | Đào hố móng đất cấp 3 bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 707,73 | m3 |
| 18 | Đắp đất K95 hố móng bằng đầm cóc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 281,05 | m3 |
| 19 | Đắp đất K95 sau tường cánh bằng máy đầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 126,09 | m3 |
| 20 | Vận chuyển đất thừa đổ bãi thải bằng ô tô tự đổ Cự ly 1km, ô tô 10T, Đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 247,6618 | m3 |
| 21 | Đào hố móng đất cấp 3 bằng máy đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 500,16 | m3 |
| 22 | Sản xuất đà giáo thi công mặt cầu (sản xuất cho 1 nhịp luân chuyển 4 lần) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,252 | Tấn |
| 23 | Lắp dựng, tháo dỡ đà giáo thi công mặt cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,008 | Tấn |
| 24 | Cốt thép chôn trong bệ d=16mm, (CB400-V) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0505 | Tấn |
| 25 | Thanh thải đất cấp 3 bằng máy đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 934,79 | m3 |
| E | I.4. Đường công vụ | |||
| 1 | Đào nền đường đất cấp 3 bằng máy đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 350,4 | m3 |
| 2 | Đào khuôn đường đất cấp 3 bằng máy đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,03 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất điều phối bằng ô tô tự đổ Phạm vi <=300m, ô tô 10T, Đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 376,43 | m3 |
| 4 | Đắp đất dưới nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 597,5 | m3 |
| 5 | Đắp nền đường K95 bằng máy đầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,18 | m3 |
| 6 | Cung cấp và vận chuyển đất đắp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 740,2629 | m3 |
| 7 | Cấp phối đá dăm loại 1 Dmax25 dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,12 | m3 |
| 8 | Thanh thải CPĐD bằng máy đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,12 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải đổ bãi thải bằng ô tô tự đổ Cự ly 1km, ô tô 10T, (tương đương đất cấp 4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,12 | m3 |
| 10 | Lắp đặt ống cống D100cm; L=1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | Ống |
| 11 | Tháo dỡ ống cống D100cm; L=1m (60% ĐMLĐ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | Ống |
| 12 | Bê tông M200 đá 1x2 ống cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,85 | m3 |
| 13 | Ván khuôn ống cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76,01 | m2 |
| 14 | Cốt thép ống cống d=6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0926 | Tấn |
| 15 | Cốt thép ống cống d=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,313 | Tấn |
| 16 | Nối ống cống bê tông D100cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | m.nối |
| 17 | Bao tải tẩm nhựa đường chèn khe nối | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,74 | m2 |
| 18 | Dăm sạn đệm móng cống dày 30cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,16 | m3 |
| 19 | Rọ đá KT(2x1x0.5)m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Rọ |
| 20 | Đào móng đất cấp 3 bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 170,45 | m3 |
| 21 | Đắp đất K95 bằng đầm cóc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 151,97 | m3 |
| 22 | Thanh thải đường tạm trên cạn bằng máy đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,18 | m3 |
| 23 | Vận chuyển đất tận dụng đắp ĐĐC bằng ô tô tự đổ Cự ly <=300mm, ô tô 10T, Đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,18 | m3 |
| 24 | Thanh thải đất khơi dòng dưới nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 597,5 | m3 |
| F | Đường đầu cầu | |||
| G | Nền đường | |||
| 1 | Đắp đất nền đường K95 bằng máy đầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 625,9102 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền đường K98 bằng máy đầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 125,4099 | m3 |
| 3 | Cung cấp và vận chuyển đất đắp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 862,386 | m3 |
| 4 | Vét hữu cơ bằng máy đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 306,6919 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô tự đổ Cự ly 1km, ô tô 10T, Đất cấp 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 306,6919 | m3 |
| 6 | Bê tông 12MPa đá 2x4 gia cố mái taluy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,0879 | m3 |
| 7 | Bê tông 12MPa đá 4x6 chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,824 | m3 |
| 8 | Ván khuôn chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 274,12 | m2 |
| 9 | Dăm sạn đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,4824 | m3 |
| 10 | Đào móng đất cấp 3 bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 195,5376 | m3 |
| 11 | Đắp đất K95 bằng đầm cóc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 146,2765 | m3 |
| H | Mặt đường | |||
| 1 | Bê tông mặt đường M300 đá 1x2 dày 24cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66,6864 | m3 |
| 2 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,2144 | m2 |
| 3 | Lót giấy dầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 277,86 | m2 |
| 4 | Cấp phối đá dăm loại 1 Dmax25 dày 18cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,572 | m3 |
| 5 | Cấp phối đá dăm loại 1 Dmax25 dày 18cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67,5983 | m3 |
| 6 | Cắt khe co mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55 | m |
| 7 | Cắt khe dọc mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,52 | m |
| 8 | Thép truyền lực khe co d=30mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3995 | Tấn |
| 9 | Thép giá đỡ thanh truyền lực d=8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1319 | Tấn |
| 10 | Thép truyền lực khe giãn d=30mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0799 | Tấn |
| 11 | Thép giá đỡ thanh truyền lực d=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0924 | Tấn |
| 12 | Thép giá đỡ thanh truyền lực d=12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2129 | Tấn |
| 13 | Ống nhựa PVC D34; L=100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6 | m |
| 14 | Thép truyền lực khe dọc d=14mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0719 | Tấn |
| I | Nút giao thông | |||
| 1 | Đào khuôn đường đất cấp 3 bằng máy đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,85 | m3 |
| 2 | Đắp đất K98 bằng máy đầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,23 | m3 |
| 3 | Cung cấp và vận chuyển đất đắp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,8834 | m3 |
| 4 | Lu lèn nền đường K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 92,4 | m2 |
| 5 | Cấp phối đá dăm loại 1 Dmax25 dày 18cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,6158 | m3 |
| J | An toàn giao thông | |||
| 1 | Làm cọc tiêu bằng bê tông cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | Cái |
| 2 | Bê tông móng cọc tiêu M150 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2 | m3 |
| 3 | Lắp đặt cột và biển báo tên cầu (1350x675)mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 4 | Lắp đặt cột và biển báo tam giác A90cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Cái |
| 5 | Bê tông móng cột biển báo M150 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,47 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột biển báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,46 | m2 |
| 7 | Dăm sạn đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,018 | m3 |
| 8 | Cốt thép chống xoay d=14mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0024 | Tấn |
| 9 | Đào móng cột biển báo đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,108 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi