Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200537181-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Lục Ngạn |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200443498 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn thu tiền sử dụng đất |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-16 08:04:00 đến ngày 2020-05-26 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,115,293,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục San nền | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào <=1,6 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II | Theo Yêu cầu HSMT | 29,5846 | 100m3 |
| 2 | San nền máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo Yêu cầu HSMT | 88,4205 | 100m3 |
| 3 | Mua đất cấp 3 | Theo Yêu cầu HSMT | 36,4743 | 100m3 |
| 4 | Đào xúc đất, máy đào <=1,6m3, đất C3 | Theo Yêu cầu HSMT | 36,4743 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo Yêu cầu HSMT | 36,4743 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo Yêu cầu HSMT | 36,4743 | 100m3 |
| 7 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3, đất cấp I | Theo Yêu cầu HSMT | 2,7073 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo Yêu cầu HSMT | 1,1771 | 100m3 |
| 9 | Đóng cọc tre chiều dài cọc L=2.4m vào đất cấp I | Theo Yêu cầu HSMT | 20,3403 | 100m |
| 10 | Bao tải đất | Theo Yêu cầu HSMT | 303,6918 | m3 |
| 11 | Đào xúc đất, máy đào <=1,6m3, đất C3 | Theo Yêu cầu HSMT | 3,0369 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo Yêu cầu HSMT | 3,0369 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo Yêu cầu HSMT | 3,0369 | 100m3 |
| 14 | Thép buộc D6 | Theo Yêu cầu HSMT | 176,565 | kg |
| B | Hạng mục Giao thông | |||
| 1 | Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=1,6 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp I | Theo Yêu cầu HSMT | 15,5752 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=1,6 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | Theo Yêu cầu HSMT | 40,6536 | 100m3 |
| 3 | Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Theo Yêu cầu HSMT | 24,0691 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo Yêu cầu HSMT | 12,5566 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo Yêu cầu HSMT | 29,6308 | 100m3 |
| 6 | Mua đất cấp 3 | Theo Yêu cầu HSMT | 34,0495 | 100m3 |
| 7 | Đào xúc đất bằng máy đào <=1,6 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III | Theo Yêu cầu HSMT | 34,0495 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp III | Theo Yêu cầu HSMT | 34,0495 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo Yêu cầu HSMT | 34,0495 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo Yêu cầu HSMT | 9,5754 | 100m3 |
| 11 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới | Theo Yêu cầu HSMT | 9,7972 | 100m3 |
| 12 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới | Theo Yêu cầu HSMT | 7,4712 | 100m3 |
| 13 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Theo Yêu cầu HSMT | 48,1093 | 100m2 |
| 14 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | Theo Yêu cầu HSMT | 48,1093 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo Yêu cầu HSMT | 2,6072 | 100m2 |
| 16 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 150 | Theo Yêu cầu HSMT | 40,4113 | m3 |
| 17 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 23x26x100 cm | Theo Yêu cầu HSMT | 1.303,59 | m |
| 18 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Theo Yêu cầu HSMT | 2,6078 | 100m2 |
| 19 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 4x6, mác 150 | Theo Yêu cầu HSMT | 39,1077 | m3 |
| 20 | Vữa xi măng M100 dày 2cm | Theo Yêu cầu HSMT | 391,077 | m2 |
| 21 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo Yêu cầu HSMT | 19,5539 | m3 |
| 22 | Đào hỗ trồng cây, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II | Theo Yêu cầu HSMT | 1,1799 | 100m3 |
| 23 | Trồng cây xanh | Theo Yêu cầu HSMT | 0,86 | 100 cây |
| 24 | Cây Sao đen chiểu cao >=3m | Theo Yêu cầu HSMT | 86 | cây |
| 25 | Chăm sóc cây | Theo Yêu cầu HSMT | 25,8 | lần/100 cây |
| 26 | Cây chống | Theo Yêu cầu HSMT | 1.032 | cái |
| 27 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt (công nghệ sơn nóng), chiều dày lớp sơn 2,0mm | Theo Yêu cầu HSMT | 324,47 | m2 |
| 28 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70cm | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 29 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 80mm | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 30 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lót móng bó gáy | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0446 | 100m2 |
| 31 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,704 | m3 |
| 32 | Xây Gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Theo Yêu cầu HSMT | 4,84 | m3 |
| 33 | Phá dỡ kết cấu mặt đường đá dăm | Theo Yêu cầu HSMT | 4,55 | m3 |
| 34 | Đào nền đường bằng máy đào <=1,6 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | Theo Yêu cầu HSMT | 0,4346 | 100m3 |
| 35 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0025 | 100m3 |
| 36 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,3672 | 100m3 |
| 37 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0248 | 100m3 |
| 38 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0158 | 100m3 |
| 39 | Lắp đặt ống thép bằng phương pháp hàn, đường kính 200mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,52 | 100m |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa HDPE phương pháp hàn gia nhiệt, đường kính ống 160mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,54 | 100m |
| 41 | Lắp đặt van gang, đường kính van d=150mm | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 42 | Lắp đặt tê nhựa HDPE đường kính 250/160mm bằng phương pháp hàn gia nhiệt | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 43 | Lắp đặt cút nhựa HDPE D160/22.5 bằng phương pháp hàn gia nhiệt | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 44 | Lắp đặt mối nối mềm, đường kính mối nối d=250mm | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 45 | Lắp đặt mối nối mềm, đường kính mối nối d=150mm | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 46 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt d=160mm | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| C | Hạng mục Thoát nước mưa | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Theo Yêu cầu HSMT | 18,2231 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo Yêu cầu HSMT | 1,3776 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo Yêu cầu HSMT | 13,9925 | 100m3 |
| 4 | Lắp đặt ống bê tông nối bằng cần trục - đoạn ống dài 1 m, đường kính ống d=300mm, HL93 | Theo Yêu cầu HSMT | 122 | đoạn ống |
| 5 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 300mm | Theo Yêu cầu HSMT | 122 | mối nối |
| 6 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính 300mm | Theo Yêu cầu HSMT | 244 | 1 cái |
| 7 | Lắp đặt ống bê tông nối bằng cần trục - đoạn ống dài 1 m, đường kính ống d=400mm,HL93 | Theo Yêu cầu HSMT | 21 | đoạn ống |
| 8 | Lắp đặt ống bê tông nối bằng cần trục - đoạn ống dài 1 m, đường kính ống d=400mm,VH | Theo Yêu cầu HSMT | 243 | đoạn ống |
| 9 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 400mm | Theo Yêu cầu HSMT | 264 | mối nối |
| 10 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính d=400mm | Theo Yêu cầu HSMT | 528 | 1 cái |
| 11 | Lắp đặt ống bê tông nối bằng cần trục - đoạn ống dài 1 m, đường kính ống d=600mm,HL93 | Theo Yêu cầu HSMT | 24 | đoạn ống |
| 12 | Lắp đặt ống bê tông nối bằng cần trục - đoạn ống dài 1 m, đường kính ống d=600mm,VH | Theo Yêu cầu HSMT | 126 | đoạn ống |
| 13 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 600mm | Theo Yêu cầu HSMT | 150 | mối nối |
| 14 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính d=600mm | Theo Yêu cầu HSMT | 300 | 1 cái |
| 15 | Lắp đặt ống bê tông nối bằng cần trục - đoạn ống dài 1 m, đường kính ống d=800mm, HL93 | Theo Yêu cầu HSMT | 60 | đoạn ống |
| 16 | Lắp đặt ống bê tông nối bằng cần trục - đoạn ống dài 1 m, đường kính ống d=800mm, VH | Theo Yêu cầu HSMT | 147 | đoạn ống |
| 17 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 800mm | Theo Yêu cầu HSMT | 207 | mối nối |
| 18 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính d=800mm | Theo Yêu cầu HSMT | 414 | 1 cái |
| 19 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Theo Yêu cầu HSMT | 1,3462 | 100m3 |
| 20 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo Yêu cầu HSMT | 1,1486 | 100m3 |
| 21 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0785 | 100m2 |
| 22 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Theo Yêu cầu HSMT | 2,06 | m3 |
| 23 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn đáy móng | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0961 | 100m2 |
| 24 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | Theo Yêu cầu HSMT | 2,02 | m3 |
| 25 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm | Theo Yêu cầu HSMT | 1,2414 | 100m2 |
| 26 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép thành, đường kính <=10 mm, tường cao <= 4 m | Theo Yêu cầu HSMT | 1,3918 | tấn |
| 27 | Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 | Theo Yêu cầu HSMT | 8,94 | m3 |
| 28 | Vữa xi măng chèn ống | Theo Yêu cầu HSMT | 3,56 | m2 |
| 29 | Song chắn rác gang cầu KT khung: 530x960x50mm, KT nắp 870x440x25mm, tải trọng 25 tấn | Theo Yêu cầu HSMT | 18 | cái |
| 30 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Theo Yêu cầu HSMT | 4,623 | 100m3 |
| 31 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo Yêu cầu HSMT | 3,5743 | 100m3 |
| 32 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo Yêu cầu HSMT | 0,1594 | 100m2 |
| 33 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 2x4, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Theo Yêu cầu HSMT | 6,9 | m3 |
| 34 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo Yêu cầu HSMT | 0,282 | 100m2 |
| 35 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Theo Yêu cầu HSMT | 10,8 | m3 |
| 36 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo Yêu cầu HSMT | 1,7488 | tấn |
| 37 | Xây Gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo Yêu cầu HSMT | 34,14 | m3 |
| 38 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo Yêu cầu HSMT | 127,13 | m2 |
| 39 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo Yêu cầu HSMT | 0,483 | 100m2 |
| 40 | Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 | Theo Yêu cầu HSMT | 4,39 | m3 |
| 41 | SXLD thang thép, đường kính >18 mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,2608 | tấn |
| 42 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo Yêu cầu HSMT | 0,1891 | 100m2 |
| 43 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Theo Yêu cầu HSMT | 1,1685 | tấn |
| 44 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo Yêu cầu HSMT | 3,46 | m3 |
| 45 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | Theo Yêu cầu HSMT | 54 | cái |
| 46 | Vữa chèn ống dày 5,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo Yêu cầu HSMT | 21,9 | m2 |
| 47 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Theo Yêu cầu HSMT | 0,285 | 100m2 |
| 48 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Theo Yêu cầu HSMT | 0,144 | tấn |
| 49 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo Yêu cầu HSMT | 3,3937 | m3 |
| 50 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax <=4 | Theo Yêu cầu HSMT | 1,2996 | m3 |
| 51 | Song chắn rác gang cầu KT khung: 530x960x50mm, KT nắp 870x440x25mm, tải trọng 25 tấn | Theo Yêu cầu HSMT | 19 | cái |
| 52 | Lắp dựng song chắn rác bằng thủ công | Theo Yêu cầu HSMT | 19 | cái |
| 53 | Phá dỡ tấm đan bê tông | Theo Yêu cầu HSMT | 30,74 | m2 |
| 54 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo Yêu cầu HSMT | 0,2598 | 100m2 |
| 55 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo Yêu cầu HSMT | 3,596 | m3 |
| 56 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Theo Yêu cầu HSMT | 0,5864 | tấn |
| 57 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | Theo Yêu cầu HSMT | 58 | cái |
| 58 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0498 | 100m2 |
| 59 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Theo Yêu cầu HSMT | 2,3799 | m3 |
| 60 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Theo Yêu cầu HSMT | 1,4272 | m3 |
| 61 | Đá hộc xếp khan | Theo Yêu cầu HSMT | 1,2256 | m3 |
| D | Hạng mục Thoát nước thải | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Theo Yêu cầu HSMT | 2,2786 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo Yêu cầu HSMT | 2,0626 | 100m3 |
| 3 | Lắp đặt ống bê tông nối bằng cần trục - đoạn ống dài 1 m, đường kính ống d=300mm, VH | Theo Yêu cầu HSMT | 131 | đoạn ống |
| 4 | Lắp đặt ống bê tông nối bằng cần trục - đoạn ống dài 1 m, đường kính ống d=300mm, HL93 | Theo Yêu cầu HSMT | 41 | đoạn ống |
| 5 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 300mm | Theo Yêu cầu HSMT | 172 | mối nối |
| 6 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính 300mm | Theo Yêu cầu HSMT | 344 | 1 cái |
| 7 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Theo Yêu cầu HSMT | 0,8344 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,6513 | 100m3 |
| 9 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | Theo Yêu cầu HSMT | 1,66 | m3 |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0794 | 100m2 |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Theo Yêu cầu HSMT | 2,46 | m3 |
| 12 | Xây Gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo Yêu cầu HSMT | 6,26 | m3 |
| 13 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo Yêu cầu HSMT | 21,71 | m2 |
| 14 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo Yêu cầu HSMT | 0,1306 | 100m2 |
| 15 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép miệng ga, cổ ga, đường kính <=10 mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,2735 | tấn |
| 16 | Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 | Theo Yêu cầu HSMT | 1,12 | m3 |
| 17 | SXLD thang thép, đường kính >18 mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,144 | tấn |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0587 | 100m2 |
| 19 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Theo Yêu cầu HSMT | 0,5991 | tấn |
| 20 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,73 | m3 |
| 21 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | Theo Yêu cầu HSMT | 28 | cái |
| 22 | Bê tông tạo dốc hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,51 | m3 |
| 23 | Vữa chèn ống dày 5,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo Yêu cầu HSMT | 4,42 | m2 |
| 24 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Theo Yêu cầu HSMT | 5,2164 | 100m3 |
| 25 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | Theo Yêu cầu HSMT | 43,146 | m3 |
| 26 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo Yêu cầu HSMT | 3,1396 | 100m2 |
| 27 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Theo Yêu cầu HSMT | 38,556 | m3 |
| 28 | Xây Gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây rãnh, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo Yêu cầu HSMT | 117,1368 | m3 |
| 29 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo Yêu cầu HSMT | 532,44 | m2 |
| 30 | Bê tông giằng, hố ga, đá 1x2, mác 200 | Theo Yêu cầu HSMT | 30,294 | m3 |
| 31 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo Yêu cầu HSMT | 1,4982 | 100m2 |
| 32 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo Yêu cầu HSMT | 19,0944 | m3 |
| 33 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Theo Yêu cầu HSMT | 3,3048 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | Theo Yêu cầu HSMT | 918 | cái |
| 35 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo Yêu cầu HSMT | 1,9199 | 100m3 |
| E | Hạng mục Ga giao cắt | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Theo Yêu cầu HSMT | 0,4841 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,3852 | 100m3 |
| 3 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0137 | 100m2 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 2x4, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,58 | m3 |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0242 | 100m2 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,91 | m3 |
| 7 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,1552 | tấn |
| 8 | Xây Gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo Yêu cầu HSMT | 3,49 | m3 |
| 9 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo Yêu cầu HSMT | 12,98 | m2 |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0413 | 100m2 |
| 11 | Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,37 | m3 |
| 12 | SXLD thang thép, đường kính >18 mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0178 | tấn |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0197 | 100m2 |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Theo Yêu cầu HSMT | 0,1237 | tấn |
| 15 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,32 | m3 |
| 16 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | Theo Yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 17 | Vữa chèn ống dày 5,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo Yêu cầu HSMT | 2,21 | m2 |
| F | Hạng mục dự phòng | |||
| 1 | Chi phí dự phòng | Theo Yêu cầu HSMT | 5 | % |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi