Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200537181-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Lục Ngạn
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200443498
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Từ nguồn thu tiền sử dụng đất
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-16 08:04:00 đến ngày 2020-05-26 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,115,293,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục San nền
1 Đào xúc đất bằng máy đào <=1,6 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II Theo Yêu cầu HSMT 29,5846 100m3
2 San nền máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo Yêu cầu HSMT 88,4205 100m3
3 Mua đất cấp 3 Theo Yêu cầu HSMT 36,4743 100m3
4 Đào xúc đất, máy đào <=1,6m3, đất C3 Theo Yêu cầu HSMT 36,4743 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo Yêu cầu HSMT 36,4743 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Theo Yêu cầu HSMT 36,4743 100m3
7 Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3, đất cấp I Theo Yêu cầu HSMT 2,7073 100m3
8 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Theo Yêu cầu HSMT 1,1771 100m3
9 Đóng cọc tre chiều dài cọc L=2.4m vào đất cấp I Theo Yêu cầu HSMT 20,3403 100m
10 Bao tải đất Theo Yêu cầu HSMT 303,6918 m3
11 Đào xúc đất, máy đào <=1,6m3, đất C3 Theo Yêu cầu HSMT 3,0369 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo Yêu cầu HSMT 3,0369 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Theo Yêu cầu HSMT 3,0369 100m3
14 Thép buộc D6 Theo Yêu cầu HSMT 176,565 kg
B Hạng mục Giao thông
1 Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=1,6 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp I Theo Yêu cầu HSMT 15,5752 100m3
2 Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=1,6 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III Theo Yêu cầu HSMT 40,6536 100m3
3 Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 Theo Yêu cầu HSMT 24,0691 100m3
4 Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo Yêu cầu HSMT 12,5566 100m3
5 Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo Yêu cầu HSMT 29,6308 100m3
6 Mua đất cấp 3 Theo Yêu cầu HSMT 34,0495 100m3
7 Đào xúc đất bằng máy đào <=1,6 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III Theo Yêu cầu HSMT 34,0495 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp III Theo Yêu cầu HSMT 34,0495 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Theo Yêu cầu HSMT 34,0495 100m3
10 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo Yêu cầu HSMT 9,5754 100m3
11 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới Theo Yêu cầu HSMT 9,7972 100m3
12 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới Theo Yêu cầu HSMT 7,4712 100m3
13 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 Theo Yêu cầu HSMT 48,1093 100m2
14 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm Theo Yêu cầu HSMT 48,1093 100m2
15 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Theo Yêu cầu HSMT 2,6072 100m2
16 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 150 Theo Yêu cầu HSMT 40,4113 m3
17 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 23x26x100 cm Theo Yêu cầu HSMT 1.303,59 m
18 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Theo Yêu cầu HSMT 2,6078 100m2
19 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 4x6, mác 150 Theo Yêu cầu HSMT 39,1077 m3
20 Vữa xi măng M100 dày 2cm Theo Yêu cầu HSMT 391,077 m2
21 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Theo Yêu cầu HSMT 19,5539 m3
22 Đào hỗ trồng cây, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II Theo Yêu cầu HSMT 1,1799 100m3
23 Trồng cây xanh Theo Yêu cầu HSMT 0,86 100 cây
24 Cây Sao đen chiểu cao >=3m Theo Yêu cầu HSMT 86 cây
25 Chăm sóc cây Theo Yêu cầu HSMT 25,8 lần/100 cây
26 Cây chống Theo Yêu cầu HSMT 1.032 cái
27 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt (công nghệ sơn nóng), chiều dày lớp sơn 2,0mm Theo Yêu cầu HSMT 324,47 m2
28 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70cm Theo Yêu cầu HSMT 1 cái
29 Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 80mm Theo Yêu cầu HSMT 1 cái
30 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lót móng bó gáy Theo Yêu cầu HSMT 0,0446 100m2
31 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Theo Yêu cầu HSMT 0,704 m3
32 Xây Gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Theo Yêu cầu HSMT 4,84 m3
33 Phá dỡ kết cấu mặt đường đá dăm Theo Yêu cầu HSMT 4,55 m3
34 Đào nền đường bằng máy đào <=1,6 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III Theo Yêu cầu HSMT 0,4346 100m3
35 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo Yêu cầu HSMT 0,0025 100m3
36 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo Yêu cầu HSMT 0,3672 100m3
37 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới Theo Yêu cầu HSMT 0,0248 100m3
38 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới Theo Yêu cầu HSMT 0,0158 100m3
39 Lắp đặt ống thép bằng phương pháp hàn, đường kính 200mm Theo Yêu cầu HSMT 0,52 100m
40 Lắp đặt ống nhựa HDPE phương pháp hàn gia nhiệt, đường kính ống 160mm Theo Yêu cầu HSMT 0,54 100m
41 Lắp đặt van gang, đường kính van d=150mm Theo Yêu cầu HSMT 1 cái
42 Lắp đặt tê nhựa HDPE đường kính 250/160mm bằng phương pháp hàn gia nhiệt Theo Yêu cầu HSMT 1 cái
43 Lắp đặt cút nhựa HDPE D160/22.5 bằng phương pháp hàn gia nhiệt Theo Yêu cầu HSMT 1 cái
44 Lắp đặt mối nối mềm, đường kính mối nối d=250mm Theo Yêu cầu HSMT 2 cái
45 Lắp đặt mối nối mềm, đường kính mối nối d=150mm Theo Yêu cầu HSMT 1 cái
46 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt d=160mm Theo Yêu cầu HSMT 1 cái
C Hạng mục Thoát nước mưa
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Theo Yêu cầu HSMT 18,2231 100m3
2 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo Yêu cầu HSMT 1,3776 100m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Theo Yêu cầu HSMT 13,9925 100m3
4 Lắp đặt ống bê tông nối bằng cần trục - đoạn ống dài 1 m, đường kính ống d=300mm, HL93 Theo Yêu cầu HSMT 122 đoạn ống
5 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 300mm Theo Yêu cầu HSMT 122 mối nối
6 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính 300mm Theo Yêu cầu HSMT 244 1 cái
7 Lắp đặt ống bê tông nối bằng cần trục - đoạn ống dài 1 m, đường kính ống d=400mm,HL93 Theo Yêu cầu HSMT 21 đoạn ống
8 Lắp đặt ống bê tông nối bằng cần trục - đoạn ống dài 1 m, đường kính ống d=400mm,VH Theo Yêu cầu HSMT 243 đoạn ống
9 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 400mm Theo Yêu cầu HSMT 264 mối nối
10 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính d=400mm Theo Yêu cầu HSMT 528 1 cái
11 Lắp đặt ống bê tông nối bằng cần trục - đoạn ống dài 1 m, đường kính ống d=600mm,HL93 Theo Yêu cầu HSMT 24 đoạn ống
12 Lắp đặt ống bê tông nối bằng cần trục - đoạn ống dài 1 m, đường kính ống d=600mm,VH Theo Yêu cầu HSMT 126 đoạn ống
13 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 600mm Theo Yêu cầu HSMT 150 mối nối
14 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính d=600mm Theo Yêu cầu HSMT 300 1 cái
15 Lắp đặt ống bê tông nối bằng cần trục - đoạn ống dài 1 m, đường kính ống d=800mm, HL93 Theo Yêu cầu HSMT 60 đoạn ống
16 Lắp đặt ống bê tông nối bằng cần trục - đoạn ống dài 1 m, đường kính ống d=800mm, VH Theo Yêu cầu HSMT 147 đoạn ống
17 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 800mm Theo Yêu cầu HSMT 207 mối nối
18 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính d=800mm Theo Yêu cầu HSMT 414 1 cái
19 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Theo Yêu cầu HSMT 1,3462 100m3
20 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Theo Yêu cầu HSMT 1,1486 100m3
21 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Theo Yêu cầu HSMT 0,0785 100m2
22 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Theo Yêu cầu HSMT 2,06 m3
23 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn đáy móng Theo Yêu cầu HSMT 0,0961 100m2
24 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Theo Yêu cầu HSMT 2,02 m3
25 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm Theo Yêu cầu HSMT 1,2414 100m2
26 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép thành, đường kính <=10 mm, tường cao <= 4 m Theo Yêu cầu HSMT 1,3918 tấn
27 Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 Theo Yêu cầu HSMT 8,94 m3
28 Vữa xi măng chèn ống Theo Yêu cầu HSMT 3,56 m2
29 Song chắn rác gang cầu KT khung: 530x960x50mm, KT nắp 870x440x25mm, tải trọng 25 tấn Theo Yêu cầu HSMT 18 cái
30 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Theo Yêu cầu HSMT 4,623 100m3
31 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Theo Yêu cầu HSMT 3,5743 100m3
32 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Theo Yêu cầu HSMT 0,1594 100m2
33 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 2x4, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Theo Yêu cầu HSMT 6,9 m3
34 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Theo Yêu cầu HSMT 0,282 100m2
35 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Theo Yêu cầu HSMT 10,8 m3
36 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Theo Yêu cầu HSMT 1,7488 tấn
37 Xây Gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Theo Yêu cầu HSMT 34,14 m3
38 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo Yêu cầu HSMT 127,13 m2
39 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Theo Yêu cầu HSMT 0,483 100m2
40 Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 Theo Yêu cầu HSMT 4,39 m3
41 SXLD thang thép, đường kính >18 mm Theo Yêu cầu HSMT 0,2608 tấn
42 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo Yêu cầu HSMT 0,1891 100m2
43 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Theo Yêu cầu HSMT 1,1685 tấn
44 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo Yêu cầu HSMT 3,46 m3
45 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg Theo Yêu cầu HSMT 54 cái
46 Vữa chèn ống dày 5,0 cm, vữa XM mác 75 Theo Yêu cầu HSMT 21,9 m2
47 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác Theo Yêu cầu HSMT 0,285 100m2
48 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Theo Yêu cầu HSMT 0,144 tấn
49 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Theo Yêu cầu HSMT 3,3937 m3
50 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax <=4 Theo Yêu cầu HSMT 1,2996 m3
51 Song chắn rác gang cầu KT khung: 530x960x50mm, KT nắp 870x440x25mm, tải trọng 25 tấn Theo Yêu cầu HSMT 19 cái
52 Lắp dựng song chắn rác bằng thủ công Theo Yêu cầu HSMT 19 cái
53 Phá dỡ tấm đan bê tông Theo Yêu cầu HSMT 30,74 m2
54 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo Yêu cầu HSMT 0,2598 100m2
55 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo Yêu cầu HSMT 3,596 m3
56 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Theo Yêu cầu HSMT 0,5864 tấn
57 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg Theo Yêu cầu HSMT 58 cái
58 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Theo Yêu cầu HSMT 0,0498 100m2
59 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Theo Yêu cầu HSMT 2,3799 m3
60 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 Theo Yêu cầu HSMT 1,4272 m3
61 Đá hộc xếp khan Theo Yêu cầu HSMT 1,2256 m3
D Hạng mục Thoát nước thải
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Theo Yêu cầu HSMT 2,2786 100m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Theo Yêu cầu HSMT 2,0626 100m3
3 Lắp đặt ống bê tông nối bằng cần trục - đoạn ống dài 1 m, đường kính ống d=300mm, VH Theo Yêu cầu HSMT 131 đoạn ống
4 Lắp đặt ống bê tông nối bằng cần trục - đoạn ống dài 1 m, đường kính ống d=300mm, HL93 Theo Yêu cầu HSMT 41 đoạn ống
5 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 300mm Theo Yêu cầu HSMT 172 mối nối
6 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính 300mm Theo Yêu cầu HSMT 344 1 cái
7 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Theo Yêu cầu HSMT 0,8344 100m3
8 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Theo Yêu cầu HSMT 0,6513 100m3
9 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 Theo Yêu cầu HSMT 1,66 m3
10 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Theo Yêu cầu HSMT 0,0794 100m2
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Theo Yêu cầu HSMT 2,46 m3
12 Xây Gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Theo Yêu cầu HSMT 6,26 m3
13 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo Yêu cầu HSMT 21,71 m2
14 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Theo Yêu cầu HSMT 0,1306 100m2
15 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép miệng ga, cổ ga, đường kính <=10 mm Theo Yêu cầu HSMT 0,2735 tấn
16 Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 Theo Yêu cầu HSMT 1,12 m3
17 SXLD thang thép, đường kính >18 mm Theo Yêu cầu HSMT 0,144 tấn
18 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo Yêu cầu HSMT 0,0587 100m2
19 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Theo Yêu cầu HSMT 0,5991 tấn
20 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo Yêu cầu HSMT 0,73 m3
21 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg Theo Yêu cầu HSMT 28 cái
22 Bê tông tạo dốc hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 Theo Yêu cầu HSMT 0,51 m3
23 Vữa chèn ống dày 5,0 cm, vữa XM mác 75 Theo Yêu cầu HSMT 4,42 m2
24 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Theo Yêu cầu HSMT 5,2164 100m3
25 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 Theo Yêu cầu HSMT 43,146 m3
26 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Theo Yêu cầu HSMT 3,1396 100m2
27 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Theo Yêu cầu HSMT 38,556 m3
28 Xây Gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây rãnh, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Theo Yêu cầu HSMT 117,1368 m3
29 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo Yêu cầu HSMT 532,44 m2
30 Bê tông giằng, hố ga, đá 1x2, mác 200 Theo Yêu cầu HSMT 30,294 m3
31 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo Yêu cầu HSMT 1,4982 100m2
32 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo Yêu cầu HSMT 19,0944 m3
33 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Theo Yêu cầu HSMT 3,3048 tấn
34 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg Theo Yêu cầu HSMT 918 cái
35 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Theo Yêu cầu HSMT 1,9199 100m3
E Hạng mục Ga giao cắt
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Theo Yêu cầu HSMT 0,4841 100m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Theo Yêu cầu HSMT 0,3852 100m3
3 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Theo Yêu cầu HSMT 0,0137 100m2
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 2x4, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Theo Yêu cầu HSMT 0,58 m3
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Theo Yêu cầu HSMT 0,0242 100m2
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Theo Yêu cầu HSMT 0,91 m3
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Theo Yêu cầu HSMT 0,1552 tấn
8 Xây Gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Theo Yêu cầu HSMT 3,49 m3
9 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo Yêu cầu HSMT 12,98 m2
10 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Theo Yêu cầu HSMT 0,0413 100m2
11 Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 Theo Yêu cầu HSMT 0,37 m3
12 SXLD thang thép, đường kính >18 mm Theo Yêu cầu HSMT 0,0178 tấn
13 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo Yêu cầu HSMT 0,0197 100m2
14 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Theo Yêu cầu HSMT 0,1237 tấn
15 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo Yêu cầu HSMT 0,32 m3
16 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg Theo Yêu cầu HSMT 6 cái
17 Vữa chèn ống dày 5,0 cm, vữa XM mác 75 Theo Yêu cầu HSMT 2,21 m2
F Hạng mục dự phòng
1 Chi phí dự phòng Theo Yêu cầu HSMT 5 %
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->