Gói thầu: Gói thầu số 01: Chi phí thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200532175-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/05/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân nhân xã Tân Việt, thị xã Đông Triều, tỉnh Quảng Ninh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Chi phí thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200528941 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-18 08:29:00 đến ngày 2020-05-28 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,574,690,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 23,000,000 VNĐ ((Hai mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Mở rộng đường bê tông | |||
| 1 | Đào nền đường làm mới đất cấp III | Chương V - E-HSMT | 949,23 | m3 |
| 2 | Đào đất hữu cơ + đào cấp , đất cấp I | Chương V - E-HSMT | 400,4 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất cấp I | Chương V - E-HSMT | 400,4 | m3 |
| 4 | Đào xúc đất cấp III | Chương V - E-HSMT | 139,42 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất cấp III | Chương V - E-HSMT | 139,42 | m3 |
| 6 | Đắp nền đường, K=0,95 | Chương V - E-HSMT | 963,4 | m3 |
| 7 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Chương V - E-HSMT | 2.449,73 | m2 |
| 8 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V - E-HSMT | 513,1 | m3 |
| 9 | Rải giấy nilon chống mất nước xi măng | Chương V - E-HSMT | 2.449,73 | m2 |
| 10 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Chương V - E-HSMT | 243,74 | m2 |
| 11 | Bê tông nền đường M250, đá 2x4 | Chương V - E-HSMT | 489,946 | m3 |
| 12 | Làm khe co mặt đường bê tông | Chương V - E-HSMT | 392 | m |
| 13 | Làm khe giãn mặt đường bê tông | Chương V - E-HSMT | 96 | m |
| B | Mở rộng cống bản | |||
| 1 | Đào móng cống, đất cấp II | Chương V - E-HSMT | 10,8812 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình | Chương V - E-HSMT | 3,6271 | m3 |
| 3 | Ván khuôn bê tông lót móng | Chương V - E-HSMT | 0,033 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Chương V - E-HSMT | 2,239 | m3 |
| 5 | Ván khuôn bê tông móng | Chương V - E-HSMT | 0,0501 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Chương V - E-HSMT | 8,572 | m3 |
| 7 | Xây móng cống gạch chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V - E-HSMT | 11,5718 | m3 |
| 8 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E-HSMT | 31,1613 | m2 |
| 9 | Ván khuôn mũ mố | Chương V - E-HSMT | 0,16 | 100m2 |
| 10 | Cốt thép mũ mố fi<=10mm | Chương V - E-HSMT | 0,0171 | tấn |
| 11 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 | Chương V - E-HSMT | 0,66 | m3 |
| 12 | Ván khuôn tấm đan đúc sẵn | Chương V - E-HSMT | 0,052 | 100m2 |
| 13 | Cốt thép tấm đan | Chương V - E-HSMT | 0,1311 | tấn |
| 14 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, vữa mác 200 | Chương V - E-HSMT | 1,6 | m3 |
| 15 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V - E-HSMT | 5 | 1cấu kiện |
| C | Xây kè chắn đất | |||
| 1 | Đào móng tường kè, đất cấp II | Chương V - E-HSMT | 0,8348 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V - E-HSMT | 0,2783 | m3 |
| 3 | Ván khuôn bê tông lót móng | Chương V - E-HSMT | 0,356 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Chương V - E-HSMT | 11,926 | m3 |
| 5 | Xây gạch chỉ, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E-HSMT | 46,992 | m3 |
| 6 | Xây gạch chỉ, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E-HSMT | 54,468 | m3 |
| D | Trồng cây xanh | |||
| 1 | Đào móng bồn cây, đất cấp III | Chương V - E-HSMT | 52,9431 | m3 |
| 2 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 150 | Chương V - E-HSMT | 13,2358 | m3 |
| 3 | Xây bồn cây gạch tuylen 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | Chương V - E-HSMT | 38,8249 | m3 |
| 4 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E-HSMT | 516,8255 | m2 |
| 5 | Quét 2 nước xi măng | Chương V - E-HSMT | 516,8255 | m2 |
| 6 | Đất màu trồng cây | Chương V - E-HSMT | 90,7596 | m3 |
| 7 | Trồng cây chuỗi ngọc | Chương V - E-HSMT | 252,11 | m2 |
| 8 | Di chuyển, trồng lại cây xanh hiện có | Chương V - E-HSMT | 122 | cây |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi