Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200539512-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/05/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN D VÀ A |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200533696 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp giáo dục ngân sách huyện năm 2020, các năm tiếp theo và lồng ghép các nguồn vốn: Sự nghiệp chương trình 30a, chương trình 135 và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 8 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-16 22:02:00 đến ngày 2020-05-27 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,382,579,253 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 34,000,000 VNĐ ((Ba mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TRƯỜNG PTDTBT THCS XÃ QUẢN BẠ - NHÀ BẾP | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | 178,36 | m2 | |
| 2 | Ke chống bão | 160 | cái | |
| 3 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | 1,7836 | 100m2 | |
| 4 | Tháo dỡ hệ thống điện: | 2 | công | |
| 5 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 21,6 | m2 | |
| 6 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ | 0,12 | tấn | |
| 7 | Tháo dỡ mái tôn | 1,6016 | 100m2 | |
| 8 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | 128,6264 | m2 | |
| 9 | Tháo dỡ trần | 108 | m2 | |
| 10 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | 17,2076 | m3 | |
| 11 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 54,2045 | m2 | |
| 12 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 307,1586 | m2 | |
| 13 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-Cấp đất I | 0,2339 | 100m3 | |
| 14 | Gia công xà gồ thép | 0,7708 | tấn | |
| 15 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤18m | 0,6521 | tấn | |
| 16 | Ke chống bão | 190 | cái | |
| 17 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | 0,6521 | tấn | |
| 18 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | 1,6016 | 100m2 | |
| 19 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,06mm | 132,3464 | m2 | |
| 20 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,04mm | 5,8 | m2 | |
| 21 | Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương | 110,84 | m2 | |
| 22 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M50 | 24,57 | m2 | |
| 23 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 0,522 | m3 | |
| 24 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | 24,3665 | m2 | |
| 25 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100 | 30,4031 | m2 | |
| 26 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 191,772 | m2 | |
| 27 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 170,643 | m2 | |
| 28 | Hoa sắt mua sẵn tính cả thẳng công và vật liệu | 8,4 | m2 | |
| 29 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 8,4 | m2 | |
| 30 | Sản xuất cửa đi bắng sắt huỳnh tốn kính | 15,84 | m2 | |
| 31 | Sản xuất cửa sổ bắng sắt huỳnh tốn kính | 8,4 | m2 | |
| 32 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 24,24 | m2 | |
| 33 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 (2x10) | 50 | m | |
| 34 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (2x4) | 40 | m | |
| 35 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (2x2,5) | 180 | m | |
| 36 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (2x1,5) | 160 | m | |
| 37 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | 1 | cái | |
| 38 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | 3 | cái | |
| 39 | Lắp đặt quạt treo tường | 8 | cái | |
| 40 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | 10 | bộ | |
| 41 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | 3 | bộ | |
| 42 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 3 | cái | |
| 43 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 5 | cái | |
| 44 | Lắp đặt ô cắm đơn | 8 | cái | |
| 45 | Lắp đặt ô cắm đôi | 4 | cái | |
| 46 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 | 3 | hộp | |
| 47 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤1600cm2 | 1 | hộp | |
| 48 | Xà đón điện + sứ bướm | 1 | cái | |
| B | TRƯỜNG PTDTBT THCS XÃ QUẢN BẠ - CẢI TẠO SỬA CHỮA NHÀ VỆ SINH GIÁO VIÊN, HỌC SINH | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | 29,68 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 4,94 | m2 | |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 66,314 | m2 | |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | 1,98 | m2 | |
| 5 | Ke chống bão | 50 | cái | |
| 6 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | 0,2648 | 100m2 | |
| 7 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 25,104 | m2 | |
| 8 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 41,89 | m2 | |
| 9 | Sản xuất cửa đi nhôm sắt: | 4,94 | m2 | |
| 10 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 4,94 | m2 | |
| 11 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | 1 | bể | |
| 12 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 27,355 | m2 | |
| 13 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 5,6 | m2 | |
| 14 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | 0,732 | m3 | |
| 15 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 106,395 | m2 | |
| 16 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 20,2 | m2 | |
| 17 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | 17,2 | m2 | |
| 18 | Tháo dỡ hệ thống điện | 1 | công | |
| 19 | Tháo dỡ hệ thống nước | 2 | công | |
| 20 | Tháo dỡ bệ xí | 4 | bộ | |
| 21 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | 0,0463 | 100m3 | |
| 22 | Phá đá tạo mặt bằng | 2 | m3 | |
| 23 | San nền tạo mặt bằng | 8 | m3 | |
| 24 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | 7,4338 | m3 | |
| 25 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 2,4779 | m3 | |
| 26 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 0,3888 | m3 | |
| 27 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,0046 | 100m3 | |
| 28 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | 1,608 | m3 | |
| 29 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | 5,528 | m3 | |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0241 | tấn | |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,1058 | tấn | |
| 32 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 0,95 | m3 | |
| 33 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,1234 | 100m2 | |
| 34 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,1798 | tấn | |
| 35 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 1,437 | m3 | |
| 36 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 0,1708 | 100m2 | |
| 37 | Trát trần, vữa XM M75 | 37,41 | m2 | |
| 38 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0045 | tấn | |
| 39 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | 0,046 | m3 | |
| 40 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,0138 | 100m2 | |
| 41 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | 1,38 | m2 | |
| 42 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | 4,3 | m3 | |
| 43 | Đóng gạch BT KT15x20x30(Mẫu M1) | 4,3 | m3 | |
| 44 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | 101,295 | m2 | |
| 45 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | 63,7 | m2 | |
| 46 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | 26,69 | m2 | |
| 47 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 83,77 | m2 | |
| 48 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 102,575 | m2 | |
| 49 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 28,62 | m2 | |
| 50 | Ống thoát tràn D34, L=300 | 6 | cái | |
| 51 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 11,2 | m2 | |
| 52 | Cửa pano sắt tính sẵn cả công và vật liệu | 11,2 | m2 | |
| 53 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,04m2 | 36,42 | m2 | |
| 54 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,06m2 | 30,025 | m2 | |
| 55 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (2x2,5) | 20 | m | |
| 56 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (2x1,5) | 40 | m | |
| 57 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | 1 | cái | |
| 58 | Lắp đặt đèn thường có chụp | 12 | bộ | |
| 59 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 12 | cái | |
| 60 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | 4 | cái | |
| 61 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 | 4 | hộp | |
| 62 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 | 1 | hộp | |
| 63 | Xà đón điện thép góc L50*50*5, L= 500+ sứ bướm A25 | 1 | cái | |
| 64 | Ống sứ D20, L=250 | 8 | cái | |
| 65 | Băng dính cách điện | 2 | cuộn | |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | 15 | m | |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm | 10 | m | |
| 68 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | 9 | m3 | |
| 69 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | 0,72 | m3 | |
| 70 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,0836 | tấn | |
| 71 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | 1,08 | m3 | |
| 72 | Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | 1,398 | m3 | |
| 73 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 | 25,95 | m2 | |
| 74 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,2746 | tấn | |
| 75 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | 0,72 | m3 | |
| 76 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,0276 | 100m2 | |
| 77 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 6 | cái | |
| 78 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | 0,012 | 100m | |
| 79 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | 0,2 | 100m | |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,4mm | 0,04 | 100m | |
| 81 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | 16 | cái | |
| 82 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | 2 | cái | |
| 83 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | 6 | cái | |
| 84 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | 1 | cái | |
| 85 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | 1 | cái | |
| 86 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | 1 | cái | |
| 87 | Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm | 10 | cái | |
| 88 | Lắp đặt van khóa tay nhựa - Đường kính 32mm | 1 | cái | |
| 89 | Van phao D25mm | 1 | cái | |
| 90 | Lắp đặt xí xổm | 8 | bộ | |
| 91 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | 1 | bể | |
| 92 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm | 0,03 | 100m | |
| 93 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | 2 | 100m | |
| 94 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | 0,15 | 100m | |
| 95 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm | 2 | cái | |
| 96 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | 2 | cái | |
| 97 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | 2 | cái | |
| 98 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | 4 | cái | |
| 99 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | 6 | cái | |
| C | TRƯỜNG PTDTBT TIỂU HỌC XÃ QUẢN BẠ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | 7,26 | m2 | |
| 2 | Phá dỡ kết cấu tường gạch, thủ công | 0,934 | m3 | |
| 3 | Phá dỡ nền xi măng không cốt thép, thủ công | 1,2 | m2 | |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-Cấp đất III | 0,0213 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-Cấp đất III | 0,0213 | 100m3 | |
| 6 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-Cấp đất III | 14,168 | m3 | |
| 7 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-Cấp đất III | 2,902 | m3 | |
| 8 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | 1,288 | m3 | |
| 9 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,0237 | 100m2 | |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,1058 | tấn | |
| 11 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 1,932 | m3 | |
| 12 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 0,3025 | m3 | |
| 13 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | 11,41 | m3 | |
| 14 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | 1,5871 | m3 | |
| 15 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,0298 | 100m2 | |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0225 | tấn | |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 0,298 | m3 | |
| 18 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,0996 | 100m2 | |
| 19 | Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - đường kính cốt thép ≤10mm | 0,4583 | 100kg | |
| 20 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,72 | m3 | |
| 21 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 5,69 | m3 | |
| 22 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-Cấp đất III | 0,1138 | 100m3 | |
| 23 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-Cấp đất III | 0,1138 | 100m3 | |
| 24 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 10,261 | m3 | |
| 25 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,0344 | 100m2 | |
| 26 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0126 | tấn | |
| 27 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | 0,172 | m3 | |
| 28 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,1096 | 100m2 | |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,015 | tấn | |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,0818 | tấn | |
| 31 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 0,596 | m3 | |
| 32 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 0,2636 | 100m2 | |
| 33 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,2307 | tấn | |
| 34 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | 0,0597 | tấn | |
| 35 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 2,36 | m3 | |
| 36 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | 18,6 | m2 | |
| 37 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | 11,28 | m2 | |
| 38 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 81,44 | m2 | |
| 39 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 12,5 | m2 | |
| 40 | Trát trần, vữa XM M75 | 16,56 | m2 | |
| 41 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,09m2 | 37,44 | m2 | |
| 42 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09mm | 28,74 | m2 | |
| 43 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 29,06 | m2 | |
| 44 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 92,72 | m2 | |
| 45 | Cửa đi, cửa nhôm sắt | 6,3 | m2 | |
| 46 | Cửa sổ, cửa nhôm kính | 0,96 | m2 | |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | 0,058 | 100m | |
| 48 | Cầu chắn rác | 2 | cái | |
| 49 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | 2 | cái | |
| 50 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (2x2,5) | 30 | m | |
| 51 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 2x1,5) | 20 | m | |
| 52 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | 1 | cái | |
| 53 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | 6 | bộ | |
| 54 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | 2 | cái | |
| 55 | Xà đón điện | 1 | cái | |
| 56 | Băng dính điện | 5 | cuôn | |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | 20 | m | |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | 30 | m | |
| 59 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | 2 | cái | |
| 60 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | 4 | cái | |
| 61 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | 4 | cái | |
| 62 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | 2 | cái | |
| 63 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | 1 | cái | |
| 64 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | 1 | cái | |
| 65 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | 1 | cái | |
| 66 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | 1 | cái | |
| 67 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | 1 | cái | |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 20mm | 0,12 | 100m | |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm | 0,06 | 100m | |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 50mm | 0,03 | 100m | |
| 71 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm | 2 | cái | |
| 72 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 40mm | 7 | cái | |
| 73 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 40mm | 1 | cái | |
| 74 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | 2 | cái | |
| 75 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | 1 | cái | |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | 0,06 | 100m | |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm | 0,1 | 100m | |
| 78 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm | 0,06 | 100m | |
| 79 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 2 | bộ | |
| 80 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 2 | bộ | |
| 81 | Lắp đặt gương soi | 2 | cái | |
| 82 | Lắp đặt xí bệt | 4 | bộ | |
| 83 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 4 | cái | |
| 84 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 2 | bộ | |
| 85 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | 1 | bể | |
| 86 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-Cấp đất III | 24,276 | m3 | |
| 87 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 2,023 | m3 | |
| 88 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M75 | 17,85 | m3 | |
| 89 | Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75 | 24,752 | m3 | |
| 90 | Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, cao >2m, vữa XM M75 | 12,376 | m3 | |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | 0,18 | 100m | |
| 92 | Thi công tầng lọc đá dăm 2x4 | 0,0054 | 100m3 | |
| 93 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 8,092 | m3 | |
| 94 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-Cấp đất III | 0,1618 | 100m3 | |
| 95 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-Cấp đất III | 0,1618 | 100m3 | |
| 96 | Tháo dỡ mái fibrô xi măng | 0,2509 | 100m2 | |
| 97 | Tháo dỡ hệ thống điện cũ | 1 | ct | |
| 98 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 118,47 | m2 | |
| 99 | Gia công xà gồ thép | 0,0853 | tấn | |
| 100 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,0853 | tấn | |
| 101 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | 0,2509 | 100m2 | |
| 102 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,09m2 | 64,915 | m2 | |
| 103 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 24,835 | m2 | |
| 104 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 33,265 | m2 | |
| 105 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (2x1,5) | 20 | m | |
| 106 | Lắp đặt đèn tường kiểu ánh sáng hắt | 5 | bộ | |
| D | TRƯỜNG PTDTBT TIỂU HỌC CÁN TỶ - ĐIỂM TRƯỜNG XÓM 6 | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch lá nem, thủ công | 227,695 | m2 | |
| 2 | Phá dỡ nền xi măng không cốt thép, thủ công | 49,69 | m2 | |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 307,0425 | m2 | |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 306,6225 | m2 | |
| 5 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 154,55 | m2 | |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | 154,55 | m2 | |
| 7 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái | 286,9 | m2 | |
| 8 | Vệ sinh, cạo bỏ phần sê nô vỡ | 40,1 | m | |
| 9 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 44,92 | m2 | |
| 10 | Tháo dỡ hệ thống điện | 2 | công | |
| 11 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | 22,3532 | m3 | |
| 12 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,06m2 | 277,385 | m2 | |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | 1,393 | m3 | |
| 14 | Đắp phào kép, vữa XM M50 | 40,1 | m | |
| 15 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 118,2925 | m2 | |
| 16 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 234,73 | m2 | |
| 17 | Trát trần, vữa XM M75 | 154,55 | m2 | |
| 18 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 776,76 | m2 | |
| 19 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 160,87 | m2 | |
| 20 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 44,92 | m2 | |
| 21 | Cửa đi sắt huỳnh tôn kính, mở quay 2 cánh | 16,56 | m2 | |
| 22 | Cửa đi sắt huỳnh tôn kính, mở quay 1 cánh | 7,36 | m2 | |
| 23 | Cửa sổ sắt huỳnh tôn kính, mở quay 2 cánh | 21 | m2 | |
| 24 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 (2x6) | 30 | m | |
| 25 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (2x4) | 45 | m | |
| 26 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (2x2,5) | 100 | m | |
| 27 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (2x1,5) | 180 | m | |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | 90 | m | |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm | 45 | m | |
| 30 | Lắp đặt quạt treo tường | 7 | cái | |
| 31 | Lắp đặt quạt trần | 6 | cái | |
| 32 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | 16 | bộ | |
| 33 | Lắp đặt đèn cổ cò | 4 | bộ | |
| 34 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 20 | cái | |
| 35 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 4 | cái | |
| 36 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 2 | cái | |
| 37 | Lắp đặt công tắc 4 hạt | 3 | cái | |
| 38 | Lắp đặt ô cắm đôi | 16 | cái | |
| 39 | Tủ điện | 1 | tủ | |
| 40 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A | 1 | cái | |
| 41 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | 5 | cái | |
| 42 | Đế nhựa nổi + mặt viền | 25 | cái | |
| 43 | Xà đón điện + sứ bướm | 1 | bộ | |
| 44 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 | 5 | hộp | |
| 45 | Lắp đặt ống sứ ống nhựa, dài ≤250mm, luồn qua tường gạch | 5 | cái | |
| 46 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | 2,6856 | 100m2 | |
| E | TRƯỜNG MẦM NON QUYẾT TIẾN - NHÀ LƯU TRÚ 1 | |||
| 1 | Tháo dỡ hệ thống điện | 2 | công | |
| 2 | Tháo dỡ bệ xí | 6 | bộ | |
| 3 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | 213,64 | m2 | |
| 4 | Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | 0,59 | tấn | |
| 5 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 60,3 | m2 | |
| 6 | Phá dỡ nền gạch lá nem, thủ công | 23,1 | m2 | |
| 7 | Tháo dỡ trần, thủ công | 122,57 | m2 | |
| 8 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 356,29 | m2 | |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 356,29 | m2 | |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | 23,74 | m2 | |
| 11 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 23,74 | m2 | |
| 12 | Phá dỡ nền bê tông láng vữa xi măng | 24 | m3 | |
| 13 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | 0,2265 | m3 | |
| 14 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤300m-Cấp đất I | 0,0942 | 100m3 | |
| 15 | Gia công xà gồ thép | 0,9072 | tấn | |
| 16 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,9072 | tấn | |
| 17 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | 2,1364 | 100m2 | |
| 18 | Sản xuất cửa đi sắt huỳnh tôn kính | 45,18 | m2 | |
| 19 | Sản xuất cửa sổ sắt huỳnh tôn kính | 21,42 | m2 | |
| 20 | Sản xuất hoa sắt thép vuông 14x14 | 2,3064 | m2 | |
| 21 | Lắp dựng cửa vào khuôn | 57,36 | 1m2 cấu kiện | |
| 22 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 2,94 | m2 | |
| 23 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,54m2 | 23,1 | m2 | |
| 24 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 151,96 | m2 | |
| 25 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 204,33 | m2 | |
| 26 | Trát trần, vữa XM M75 | 23,74 | m2 | |
| 27 | Thi công trần bằng tôn dầy 0,37mm khung sắt hộp | 99,96 | m2 | |
| 28 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 16,66 | m2 | |
| 29 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | 54,48 | m2 | |
| 30 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 | 24 | m2 | |
| 31 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | 62,4 | m | |
| 32 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | 62,4 | m | |
| 33 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 151,96 | m2 | |
| 34 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 244,73 | m2 | |
| 35 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 (2x10) | 50 | m | |
| 36 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (2x4) | 150 | m | |
| 37 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (2x2,5) | 130 | m | |
| 38 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (2x21,5) | 400 | m | |
| 39 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 12 | bộ | |
| 40 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | 21 | bộ | |
| 41 | Lắp đặt quạt treo tường | 12 | cái | |
| 42 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 3 | cái | |
| 43 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 6 | cái | |
| 44 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | 6 | cái | |
| 45 | Lắp đặt ô cắm đôi | 24 | cái | |
| 46 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | 1 | cái | |
| 47 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | 6 | cái | |
| 48 | Tủ điện (5-8ATM) | 1 | cái | |
| 49 | Băng dính cách điện | 6 | cuộn | |
| 50 | Đinh vít 3cm + nở nhựa | 380 | cái | |
| 51 | Đinh vít 5cm + nở nhựa | 180 | cái | |
| 52 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | 6 | hộp | |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm | 50 | m | |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | 280 | m | |
| 55 | Lắp đặt xí bệt | 6 | bộ | |
| 56 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 6 | cái | |
| F | TRƯỜNG MẦM NON QUYẾT TIẾN - NHÀ LƯU TRÚ 2 | |||
| 1 | Tháo dỡ hệ thống điện | 2 | công | |
| 2 | Tháo dỡ bệ xí | 6 | bộ | |
| 3 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | 213,64 | m2 | |
| 4 | Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | 0,59 | tấn | |
| 5 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 60,3 | m2 | |
| 6 | Phá dỡ nền gạch lá nem, thủ công | 23,1 | m2 | |
| 7 | Tháo dỡ trần, thủ công | 122,57 | m2 | |
| 8 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 356,29 | m2 | |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 356,29 | m2 | |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | 23,74 | m2 | |
| 11 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 23,74 | m2 | |
| 12 | Phá dỡ nền bê tông láng vữa xi măng | 24 | m3 | |
| 13 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | 0,2265 | m3 | |
| 14 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤300m-Cấp đất I | 0,0942 | 100m3 | |
| 15 | Gia công xà gồ thép | 0,9072 | tấn | |
| 16 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,9072 | tấn | |
| 17 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | 2,1364 | 100m2 | |
| 18 | Sản xuất cửa đi sắt huỳnh tôn kính | 45,18 | m2 | |
| 19 | Sản xuất cửa sổ sắt huỳnh tôn kính | 21,42 | m2 | |
| 20 | Sản xuất hoa sắt thép vuông 14x14 | 2,3064 | m2 | |
| 21 | Lắp dựng cửa vào khuôn | 57,36 | 1m2 cấu kiện | |
| 22 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 2,94 | m2 | |
| 23 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,54m2 | 23,1 | m2 | |
| 24 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 151,96 | m2 | |
| 25 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 204,33 | m2 | |
| 26 | Trát trần, vữa XM M75 | 23,74 | m2 | |
| 27 | Thi công trần bằng tôn dầy 0,37mm khung sắt hộp 40x40x1,4 | 99,96 | m2 | |
| 28 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 16,66 | m2 | |
| 29 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | 54,48 | m2 | |
| 30 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 | 24 | m2 | |
| 31 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | 62,4 | m | |
| 32 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | 62,4 | m | |
| 33 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 151,96 | m2 | |
| 34 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 244,73 | m2 | |
| 35 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 (2x10) | 50 | m | |
| 36 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (2x4) | 150 | m | |
| 37 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (2x2,5) | 130 | m | |
| 38 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (2x1,5) | 400 | m | |
| 39 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 12 | bộ | |
| 40 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | 21 | bộ | |
| 41 | Lắp đặt quạt treo tường | 12 | cái | |
| 42 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 3 | cái | |
| 43 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 6 | cái | |
| 44 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | 6 | cái | |
| 45 | Lắp đặt ô cắm đôi | 24 | cái | |
| 46 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | 1 | cái | |
| 47 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | 6 | cái | |
| 48 | Tủ điện (5-8ATM) | 1 | cái | |
| 49 | Băng dính cách điện | 6 | cuộn | |
| 50 | Đinh vít 3cm + nở nhựa | 380 | cái | |
| 51 | Đinh vít 5cm + nở nhựa | 180 | cái | |
| 52 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | 6 | hộp | |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm | 50 | m | |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | 280 | m | |
| 55 | Lắp đặt xí bệt | 6 | bộ | |
| 56 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 6 | cái | |
| G | TRƯỜNG MẦM NON TÙNG VÀI - NHÀ LỚP HỌC 4 PHÒNG A | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | 87 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | 379,2 | m2 | |
| 3 | Tháo dỡ trần | 13,2 | m2 | |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 380,076 | m2 | |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 124,536 | m2 | |
| 6 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | 111,8 | m3 | |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 886,844 | m2 | |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | 290,584 | m2 | |
| 9 | Tháo dỡ hệ thống điện | 5 | công | |
| 10 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-Cấp đất III | 0,4581 | 100m3 | |
| 11 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | 3,792 | 100m2 | |
| 12 | Gia công xà gồ thép | 0,0649 | tấn | |
| 13 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,0649 | tấn | |
| 14 | Thi công trần bằng tôn liên doanh dày 0,37mm khung thép | 13,2 | m2 | |
| 15 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | 110,6892 | m2 | |
| 16 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100 | 269,3868 | m2 | |
| 17 | Trát trần, vữa XM M75 | 124,536 | m2 | |
| 18 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 111,8 | m2 | |
| 19 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 1.313,076 | m2 | |
| 20 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 368,964 | m2 | |
| 21 | Sơn cửa gỗ pa nô 3 nước | 87 | m2 | |
| 22 | Vệ sinh vách kính nhà | 3 | công | |
| 23 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 49,44 | 1m2 | |
| 24 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 (2x10) | 50 | m | |
| 25 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 (2x6) | 30 | m | |
| 26 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (2x4) | 20 | m | |
| 27 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (2x2,5) | 280 | m | |
| 28 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (2x1,5) | 520 | m | |
| 29 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A | 1 | cái | |
| 30 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | 5 | cái | |
| 31 | Lắp đặt quạt trần | 9 | cái | |
| 32 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | 26 | bộ | |
| 33 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | 17 | bộ | |
| 34 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 43 | cái | |
| 35 | Lắp đặt ô cắm đôi | 10 | cái | |
| 36 | Lắp đặt 1 công tắc, 1 ổ cắm vào bảng chôn sẵn | 3 | bảng | |
| 37 | Lắp đặt 2 công tắc, 1 ổ cắm vào bảng chôn sẵn | 4 | bảng | |
| 38 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 6 | cái | |
| 39 | Lắp đặt công tắc 5 hạt | 4 | cái | |
| 40 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 | 27 | hộp | |
| 41 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 | 5 | hộp | |
| 42 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤1600cm2 | 1 | hộp | |
| 43 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | 5 | hộp | |
| 44 | Xà đón điện thép góc L50*50*5, L= 500+ sứ bướm A25 | 1 | cái | |
| 45 | Ống sứ D20, L=250 | 22 | cái | |
| 46 | Băng dính cách điện | 25 | cuộn | |
| 47 | Móc treo quạt trần thép D10 (mua sẵn) | 9 | cái | |
| 48 | Dây thép mạ D4 treo cáp trục từ nguồn vào xà đón điện | 50 | m | |
| 49 | Ghíp đồng nhôm AM25 (2 bu lông) | 2 | cái | |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | 450 | m | |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm | 40 | m | |
| 52 | Bình cứu hỏa BC MFZ4 | 6 | bình | |
| 53 | Hộp để bình cứu hỏa KT 450*600*180mm | 3 | hộp | |
| 54 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | 1 | bể | |
| 55 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | 4,797 | 100m2 | |
| H | TRƯỜNG MẦM NON TÙNG VÀI - NHÀ ĂN | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-Cấp đất III | 56,5863 | m3 | |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 18,8621 | m3 | |
| 3 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 2,644 | m3 | |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,3399 | 100m3 | |
| 5 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 1x2 | 9,709 | m3 | |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 0,582 | m3 | |
| 7 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M50 | 27,09 | m3 | |
| 8 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 | 20,904 | m3 | |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0671 | tấn | |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,336 | tấn | |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 2,64 | m3 | |
| 12 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,264 | 100m2 | |
| 13 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | 1,671 | m3 | |
| 14 | Lát gạch bậc tam cấp | 13,095 | m2 | |
| 15 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | 18,121 | m2 | |
| 16 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 18,121 | m2 | |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0079 | tấn | |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,0459 | tấn | |
| 19 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | 0,336 | m3 | |
| 20 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,0672 | 100m2 | |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0808 | tấn | |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 0,8214 | m3 | |
| 23 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,1095 | 100m2 | |
| 24 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 6,72 | m2 | |
| 25 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | 10,95 | m2 | |
| 26 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 17,67 | m2 | |
| 27 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,06mm | 108,333 | m2 | |
| 28 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤ 0,06m2 | 5,988 | m2 | |
| 29 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,4m2 | 34,571 | m2 | |
| 30 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 15x20x40cm-chiều dày 15cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | 25,034 | m3 | |
| 31 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | 0,3187 | m3 | |
| 32 | Đóng gạch BT KT15x20x30(Mẫu M1) | 25,3527 | m3 | |
| 33 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | 117,741 | m2 | |
| 34 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100 | 202,157 | m2 | |
| 35 | Thi công trần bằng tôn liên doanh dày 0,37mm khung xương | 110,83 | m2 | |
| 36 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | 0,3665 | tấn | |
| 37 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | 0,3665 | tấn | |
| 38 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | 1,4523 | 100m2 | |
| 39 | Tôn úp nóc Đông Á khổ rộng 300mm, dày 0.4mm | 16,7085 | m | |
| 40 | Gia công xà gồ thép | 0,5959 | tấn | |
| 41 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,5959 | tấn | |
| 42 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 16,164 | 1m2 | |
| 43 | Lắp dựng lan can sắt | 0,78 | m2 | |
| 44 | Ống inox D50*1.0 lan can | 1,3 | m | |
| 45 | Lan can inox 25x25x10 | 0,715 | m2 | |
| 46 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 22,56 | m2 | |
| 47 | Cửa khung sắt pano tôn kinh , cửa đi 2 cánh mở quay | 6,12 | m2 | |
| 48 | Cửa khung sắt pano tôn kinh , cửa đi 1 cánh mở quay | 3,96 | m2 | |
| 49 | Cửa khung sắt pano tôn kinh , cửa sổ 2 cánh mở quay | 11,88 | m2 | |
| 50 | Cửa khung sắt pano tôn kinh , cửa sổ 1 cánh mở quay | 0,6 | m2 | |
| 51 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 11,88 | m2 | |
| 52 | Hoa sắt cửa sổ tính thẳng cả công và vật liệu | 11,88 | m2 | |
| 53 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | 16,6 | m | |
| 54 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0414 | tấn | |
| 55 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 0,564 | m3 | |
| 56 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,0564 | 100m2 | |
| 57 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0758 | tấn | |
| 58 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | 0,0222 | tấn | |
| 59 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | 1,1124 | m3 | |
| 60 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,1966 | 100m2 | |
| 61 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | 15,53 | m2 | |
| 62 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 217,687 | m2 | |
| 63 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 117,741 | m2 | |
| 64 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 (2x6) | 30 | m | |
| 65 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (2x4) | 10 | m | |
| 66 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (2x2,5) | 30 | m | |
| 67 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (2x1,5) | 150 | m | |
| 68 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | 1 | cái | |
| 69 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | 1 | cái | |
| 70 | Lắp đặt quạt trần | 4 | cái | |
| 71 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | 8 | bộ | |
| 72 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | 3 | bộ | |
| 73 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 11 | cái | |
| 74 | Lắp đặt ô cắm đôi | 3 | cái | |
| 75 | Lắp đặt 1 công tắc, 1 ổ cắm vào bảng chôn sẵn | 1 | bảng | |
| 76 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 2 | cái | |
| 77 | Lắp đặt công tắc 6 hạt | 1 | cái | |
| 78 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 | 7 | hộp | |
| 79 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 | 2 | hộp | |
| 80 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤1600cm2 | 1 | hộp | |
| 81 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | 2 | hộp | |
| 82 | Xà đón điện thép góc L50*50*5, L= 500+ sứ bướm A25 | 1 | cái | |
| 83 | Ống sứ D20, L=250 | 5 | cái | |
| 84 | Băng dính cách điện | 10 | cuộn | |
| 85 | Móc treo quạt trần thép D10 (mua sẵn) | 4 | cái | |
| 86 | Dây thép mạ D4 treo cáp trục từ nguồn vào xà đón điện | 30 | m | |
| 87 | Ghíp đồng nhôm AM25 (2 bu lông) | 2 | cái | |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | 60 | m | |
| 89 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm | 15 | m | |
| 90 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | 0,01 | 100m | |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | 0,3 | 100m | |
| 92 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | 10 | cái | |
| 93 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | 1 | cái | |
| 94 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | 3 | cái | |
| 95 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | 2 | cái | |
| 96 | Lắp đặt van khóa tay nhựa - Đường kính 25mm | 3 | cái | |
| 97 | Van phao D25mm | 1 | cái | |
| 98 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 2 | bộ | |
| 99 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | 0,02 | 100m | |
| 100 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | 2 | cái | |
| 101 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | 1 | cái | |
| 102 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | 1 | bể | |
| 103 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | 1,0743 | 100m2 | |
| I | TRƯỜNG TIỂU HỌC TÙNG VÀI - NHÀ LỚP HỌC 8 PHÒNG B | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch lá nem, thủ công | 427,105 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 120,24 | m2 | |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 291,4511 | m2 | |
| 4 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 103,7 | m2 | |
| 5 | Phá dỡ nền bê tông láng vữa xi măng | 66,44 | m3 | |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 1.157,8972 | m2 | |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | 417,752 | m2 | |
| 8 | Tháo dỡ hệ thống điện | 5 | công | |
| 9 | Tháo dỡ hệ thống thoát nước mái | 1 | công | |
| 10 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-Cấp đất III | 0,5129 | 100m3 | |
| 11 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,06mm | 427,105 | m2 | |
| 12 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 125,2295 | m2 | |
| 13 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 165,7857 | m2 | |
| 14 | Trát trần, vữa XM M75 | 103,7 | m2 | |
| 15 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 66,44 | m2 | |
| 16 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 1.427,444 | m2 | |
| 17 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 626,1475 | m2 | |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | 0,64 | 100m | |
| 19 | Phễu thu D90 | 8 | cái | |
| 20 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | 16 | cái | |
| 21 | Cầu chắn rác | 8 | cái | |
| 22 | Đai giữ ống nhựa | 80 | cái | |
| 23 | Vít nở + cô li ê | 160 | cái | |
| 24 | Keo dán ống nhựa | 2 | tuýp | |
| 25 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 92,16 | m2 | |
| 26 | Cửa khung nhôm Việt Pháp - kính an toàn 2 lớp dày 6.38mm, cửa đi 2 cánh mở quay | 40,32 | m2 | |
| 27 | Cửa khung nhôm Việt Pháp - kính an toàn 2 lớp dày 6.38mm, cửa sổ 2 cánh mở quay ra ngoài | 51,84 | m2 | |
| 28 | phụ kiện cửa (khoá + chốt) | 64 | bộ | |
| 29 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | 28,08 | m2 | |
| 30 | Vách kính khung nhôm LD Việt Nam - Đài Loan | 28,08 | m2 | |
| 31 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 51,84 | 1m2 | |
| 32 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 (2x10) | 50 | m | |
| 33 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 (2x6) | 70 | m | |
| 34 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (2x4) | 20 | m | |
| 35 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (2x2,5) | 130 | m | |
| 36 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (2x1,5) | 420 | m | |
| 37 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A | 1 | cái | |
| 38 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | 2 | cái | |
| 39 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | 8 | cái | |
| 40 | Lắp đặt quạt trần | 24 | cái | |
| 41 | Lắp đặt quạt treo tường | 8 | cái | |
| 42 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | 48 | bộ | |
| 43 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | 10 | bộ | |
| 44 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | 1 | bộ | |
| 45 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 58 | cái | |
| 46 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 2 | cái | |
| 47 | Lắp đặt ô cắm đôi | 16 | cái | |
| 48 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 6 | cái | |
| 49 | Lắp đặt công tắc 6 hạt | 8 | cái | |
| 50 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 | 30 | hộp | |
| 51 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 | 8 | hộp | |
| 52 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤1600cm2 | 2 | hộp | |
| 53 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | 8 | hộp | |
| 54 | Xà đón điện thép góc L50*50*5, L= 500+ sứ bướm A25 | 2 | cái | |
| 55 | Ống sứ D20, L=250 | 18 | cái | |
| 56 | Băng dính cách điện | 25 | cuộn | |
| 57 | Móc treo quạt trần thép D10 (mua sẵn) | 24 | cái | |
| 58 | Dây thép mạ D4 treo cáp trục từ nguồn vào xà đón điện | 50 | m | |
| 59 | Ghíp đồng nhôm AM25 (2 bu lông) | 2 | cái | |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | 280 | m | |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm | 80 | m | |
| 62 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | 7,3138 | 100m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi