Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây lắp công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200539512-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/05/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN D VÀ A
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Thi công xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200533696
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Sự nghiệp giáo dục ngân sách huyện năm 2020, các năm tiếp theo và lồng ghép các nguồn vốn: Sự nghiệp chương trình 30a, chương trình 135 và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 8 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-16 22:02:00 đến ngày 2020-05-27 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,382,579,253 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 34,000,000 VNĐ ((Ba mươi bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A TRƯỜNG PTDTBT THCS XÃ QUẢN BẠ - NHÀ BẾP
1 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m 178,36 m2
2 Ke chống bão 160 cái
3 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ 1,7836 100m2
4 Tháo dỡ hệ thống điện: 2 công
5 Tháo dỡ cửa bằng thủ công 21,6 m2
6 Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ 0,12 tấn
7 Tháo dỡ mái tôn 1,6016 100m2
8 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng 128,6264 m2
9 Tháo dỡ trần 108 m2
10 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm 17,2076 m3
11 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 54,2045 m2
12 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột 307,1586 m2
13 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-Cấp đất I 0,2339 100m3
14 Gia công xà gồ thép 0,7708 tấn
15 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤18m 0,6521 tấn
16 Ke chống bão 190 cái
17 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m 0,6521 tấn
18 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ 1,6016 100m2
19 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,06mm 132,3464 m2
20 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,04mm 5,8 m2
21 Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương 110,84 m2
22 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M50 24,57 m2
23 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 0,522 m3
24 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 24,3665 m2
25 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100 30,4031 m2
26 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 191,772 m2
27 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 170,643 m2
28 Hoa sắt mua sẵn tính cả thẳng công và vật liệu 8,4 m2
29 Lắp dựng hoa sắt cửa 8,4 m2
30 Sản xuất cửa đi bắng sắt huỳnh tốn kính 15,84 m2
31 Sản xuất cửa sổ bắng sắt huỳnh tốn kính 8,4 m2
32 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 24,24 m2
33 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 (2x10) 50 m
34 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (2x4) 40 m
35 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (2x2,5) 180 m
36 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (2x1,5) 160 m
37 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A 1 cái
38 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A 3 cái
39 Lắp đặt quạt treo tường 8 cái
40 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng 10 bộ
41 Lắp đặt đèn sát trần có chụp 3 bộ
42 Lắp đặt công tắc 1 hạt 3 cái
43 Lắp đặt công tắc 2 hạt 5 cái
44 Lắp đặt ô cắm đơn 8 cái
45 Lắp đặt ô cắm đôi 4 cái
46 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 3 hộp
47 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤1600cm2 1 hộp
48 Xà đón điện + sứ bướm 1 cái
B TRƯỜNG PTDTBT THCS XÃ QUẢN BẠ - CẢI TẠO SỬA CHỮA NHÀ VỆ SINH GIÁO VIÊN, HỌC SINH
1 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m 29,68 m2
2 Tháo dỡ cửa bằng thủ công 4,94 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột 66,314 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần 1,98 m2
5 Ke chống bão 50 cái
6 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ 0,2648 100m2
7 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 25,104 m2
8 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 41,89 m2
9 Sản xuất cửa đi nhôm sắt: 4,94 m2
10 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 4,94 m2
11 Lắp đặt bể nước Inox 1m3 1 bể
12 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại 27,355 m2
13 Tháo dỡ cửa bằng thủ công 5,6 m2
14 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm 0,732 m3
15 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 106,395 m2
16 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần 20,2 m2
17 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng 17,2 m2
18 Tháo dỡ hệ thống điện 1 công
19 Tháo dỡ hệ thống nước 2 công
20 Tháo dỡ bệ xí 4 bộ
21 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III 0,0463 100m3
22 Phá đá tạo mặt bằng 2 m3
23 San nền tạo mặt bằng 8 m3
24 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III 7,4338 m3
25 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 2,4779 m3
26 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 0,3888 m3
27 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 0,0046 100m3
28 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 1,608 m3
29 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 5,528 m3
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0241 tấn
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,1058 tấn
32 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 0,95 m3
33 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,1234 100m2
34 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,1798 tấn
35 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 1,437 m3
36 Ván khuôn gỗ sàn mái 0,1708 100m2
37 Trát trần, vữa XM M75 37,41 m2
38 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0045 tấn
39 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 0,046 m3
40 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,0138 100m2
41 Trát xà dầm, vữa XM M75 1,38 m2
42 Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 4,3 m3
43 Đóng gạch BT KT15x20x30(Mẫu M1) 4,3 m3
44 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 101,295 m2
45 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 63,7 m2
46 Trát xà dầm, vữa XM M75 26,69 m2
47 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 83,77 m2
48 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 102,575 m2
49 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 28,62 m2
50 Ống thoát tràn D34, L=300 6 cái
51 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 11,2 m2
52 Cửa pano sắt tính sẵn cả công và vật liệu 11,2 m2
53 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,04m2 36,42 m2
54 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,06m2 30,025 m2
55 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (2x2,5) 20 m
56 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (2x1,5) 40 m
57 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A 1 cái
58 Lắp đặt đèn thường có chụp 12 bộ
59 Lắp đặt công tắc 1 hạt 12 cái
60 Lắp đặt công tắc 3 hạt 4 cái
61 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 4 hộp
62 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 1 hộp
63 Xà đón điện thép góc L50*50*5, L= 500+ sứ bướm A25 1 cái
64 Ống sứ D20, L=250 8 cái
65 Băng dính cách điện 2 cuộn
66 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm 15 m
67 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm 10 m
68 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III 9 m3
69 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 0,72 m3
70 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,0836 tấn
71 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 1,08 m3
72 Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 1,398 m3
73 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 25,95 m2
74 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,2746 tấn
75 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 0,72 m3
76 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,0276 100m2
77 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg 6 cái
78 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm 0,012 100m
79 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm 0,2 100m
80 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,4mm 0,04 100m
81 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm 16 cái
82 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm 2 cái
83 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm 6 cái
84 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm 1 cái
85 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm 1 cái
86 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm 1 cái
87 Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm 10 cái
88 Lắp đặt van khóa tay nhựa - Đường kính 32mm 1 cái
89 Van phao D25mm 1 cái
90 Lắp đặt xí xổm 8 bộ
91 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 1 bể
92 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm 0,03 100m
93 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm 2 100m
94 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm 0,15 100m
95 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm 2 cái
96 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm 2 cái
97 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm 2 cái
98 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm 4 cái
99 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm 6 cái
C TRƯỜNG PTDTBT TIỂU HỌC XÃ QUẢN BẠ
1 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m 7,26 m2
2 Phá dỡ kết cấu tường gạch, thủ công 0,934 m3
3 Phá dỡ nền xi măng không cốt thép, thủ công 1,2 m2
4 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-Cấp đất III 0,0213 100m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-Cấp đất III 0,0213 100m3
6 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-Cấp đất III 14,168 m3
7 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-Cấp đất III 2,902 m3
8 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 1,288 m3
9 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,0237 100m2
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,1058 tấn
11 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 1,932 m3
12 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 0,3025 m3
13 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 11,41 m3
14 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 1,5871 m3
15 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,0298 100m2
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0225 tấn
17 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 0,298 m3
18 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,0996 100m2
19 Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - đường kính cốt thép ≤10mm 0,4583 100kg
20 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 0,72 m3
21 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 5,69 m3
22 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-Cấp đất III 0,1138 100m3
23 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-Cấp đất III 0,1138 100m3
24 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 10,261 m3
25 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,0344 100m2
26 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0126 tấn
27 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 0,172 m3
28 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,1096 100m2
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,015 tấn
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,0818 tấn
31 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 0,596 m3
32 Ván khuôn gỗ sàn mái 0,2636 100m2
33 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,2307 tấn
34 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m 0,0597 tấn
35 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 2,36 m3
36 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 18,6 m2
37 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 11,28 m2
38 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 81,44 m2
39 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 12,5 m2
40 Trát trần, vữa XM M75 16,56 m2
41 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,09m2 37,44 m2
42 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09mm 28,74 m2
43 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 29,06 m2
44 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 92,72 m2
45 Cửa đi, cửa nhôm sắt 6,3 m2
46 Cửa sổ, cửa nhôm kính 0,96 m2
47 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm 0,058 100m
48 Cầu chắn rác 2 cái
49 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm 2 cái
50 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (2x2,5) 30 m
51 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 2x1,5) 20 m
52 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A 1 cái
53 Lắp đặt đèn sát trần có chụp 6 bộ
54 Lắp đặt công tắc 3 hạt 2 cái
55 Xà đón điện 1 cái
56 Băng dính điện 5 cuôn
57 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm 20 m
58 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm 30 m
59 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm 2 cái
60 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm 4 cái
61 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm 4 cái
62 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm 2 cái
63 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm 1 cái
64 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm 1 cái
65 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm 1 cái
66 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm 1 cái
67 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm 1 cái
68 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 20mm 0,12 100m
69 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm 0,06 100m
70 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 50mm 0,03 100m
71 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm 2 cái
72 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 40mm 7 cái
73 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 40mm 1 cái
74 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm 2 cái
75 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm 1 cái
76 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm 0,06 100m
77 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm 0,1 100m
78 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm 0,06 100m
79 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi 2 bộ
80 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi 2 bộ
81 Lắp đặt gương soi 2 cái
82 Lắp đặt xí bệt 4 bộ
83 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh 4 cái
84 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi 2 bộ
85 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 1 bể
86 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-Cấp đất III 24,276 m3
87 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 2,023 m3
88 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M75 17,85 m3
89 Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75 24,752 m3
90 Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, cao >2m, vữa XM M75 12,376 m3
91 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm 0,18 100m
92 Thi công tầng lọc đá dăm 2x4 0,0054 100m3
93 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 8,092 m3
94 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-Cấp đất III 0,1618 100m3
95 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-Cấp đất III 0,1618 100m3
96 Tháo dỡ mái fibrô xi măng 0,2509 100m2
97 Tháo dỡ hệ thống điện cũ 1 ct
98 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột 118,47 m2
99 Gia công xà gồ thép 0,0853 tấn
100 Lắp dựng xà gồ thép 0,0853 tấn
101 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ 0,2509 100m2
102 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,09m2 64,915 m2
103 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 24,835 m2
104 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 33,265 m2
105 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (2x1,5) 20 m
106 Lắp đặt đèn tường kiểu ánh sáng hắt 5 bộ
D TRƯỜNG PTDTBT TIỂU HỌC CÁN TỶ - ĐIỂM TRƯỜNG XÓM 6
1 Phá dỡ nền gạch lá nem, thủ công 227,695 m2
2 Phá dỡ nền xi măng không cốt thép, thủ công 49,69 m2
3 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 307,0425 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột 306,6225 m2
5 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần 154,55 m2
6 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần 154,55 m2
7 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái 286,9 m2
8 Vệ sinh, cạo bỏ phần sê nô vỡ 40,1 m
9 Tháo dỡ cửa bằng thủ công 44,92 m2
10 Tháo dỡ hệ thống điện 2 công
11 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại 22,3532 m3
12 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,06m2 277,385 m2
13 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 1,393 m3
14 Đắp phào kép, vữa XM M50 40,1 m
15 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 118,2925 m2
16 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 234,73 m2
17 Trát trần, vữa XM M75 154,55 m2
18 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 776,76 m2
19 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 160,87 m2
20 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 44,92 m2
21 Cửa đi sắt huỳnh tôn kính, mở quay 2 cánh 16,56 m2
22 Cửa đi sắt huỳnh tôn kính, mở quay 1 cánh 7,36 m2
23 Cửa sổ sắt huỳnh tôn kính, mở quay 2 cánh 21 m2
24 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 (2x6) 30 m
25 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (2x4) 45 m
26 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (2x2,5) 100 m
27 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (2x1,5) 180 m
28 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm 90 m
29 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm 45 m
30 Lắp đặt quạt treo tường 7 cái
31 Lắp đặt quạt trần 6 cái
32 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng 16 bộ
33 Lắp đặt đèn cổ cò 4 bộ
34 Lắp đặt công tắc 1 hạt 20 cái
35 Lắp đặt công tắc 1 hạt 4 cái
36 Lắp đặt công tắc 2 hạt 2 cái
37 Lắp đặt công tắc 4 hạt 3 cái
38 Lắp đặt ô cắm đôi 16 cái
39 Tủ điện 1 tủ
40 Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A 1 cái
41 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A 5 cái
42 Đế nhựa nổi + mặt viền 25 cái
43 Xà đón điện + sứ bướm 1 bộ
44 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 5 hộp
45 Lắp đặt ống sứ ống nhựa, dài ≤250mm, luồn qua tường gạch 5 cái
46 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m 2,6856 100m2
E TRƯỜNG MẦM NON QUYẾT TIẾN - NHÀ LƯU TRÚ 1
1 Tháo dỡ hệ thống điện 2 công
2 Tháo dỡ bệ xí 6 bộ
3 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m 213,64 m2
4 Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn 0,59 tấn
5 Tháo dỡ cửa bằng thủ công 60,3 m2
6 Phá dỡ nền gạch lá nem, thủ công 23,1 m2
7 Tháo dỡ trần, thủ công 122,57 m2
8 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 356,29 m2
9 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột 356,29 m2
10 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần 23,74 m2
11 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần 23,74 m2
12 Phá dỡ nền bê tông láng vữa xi măng 24 m3
13 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại 0,2265 m3
14 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤300m-Cấp đất I 0,0942 100m3
15 Gia công xà gồ thép 0,9072 tấn
16 Lắp dựng xà gồ thép 0,9072 tấn
17 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ 2,1364 100m2
18 Sản xuất cửa đi sắt huỳnh tôn kính 45,18 m2
19 Sản xuất cửa sổ sắt huỳnh tôn kính 21,42 m2
20 Sản xuất hoa sắt thép vuông 14x14 2,3064 m2
21 Lắp dựng cửa vào khuôn 57,36 1m2 cấu kiện
22 Lắp dựng hoa sắt cửa 2,94 m2
23 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,54m2 23,1 m2
24 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 151,96 m2
25 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 204,33 m2
26 Trát trần, vữa XM M75 23,74 m2
27 Thi công trần bằng tôn dầy 0,37mm khung sắt hộp 99,96 m2
28 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 16,66 m2
29 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 54,48 m2
30 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 24 m2
31 Đắp phào kép, vữa XM M75 62,4 m
32 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 62,4 m
33 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 151,96 m2
34 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 244,73 m2
35 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 (2x10) 50 m
36 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (2x4) 150 m
37 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (2x2,5) 130 m
38 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (2x21,5) 400 m
39 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng 12 bộ
40 Lắp đặt đèn sát trần có chụp 21 bộ
41 Lắp đặt quạt treo tường 12 cái
42 Lắp đặt công tắc 1 hạt 3 cái
43 Lắp đặt công tắc 2 hạt 6 cái
44 Lắp đặt công tắc 3 hạt 6 cái
45 Lắp đặt ô cắm đôi 24 cái
46 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A 1 cái
47 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A 6 cái
48 Tủ điện (5-8ATM) 1 cái
49 Băng dính cách điện 6 cuộn
50 Đinh vít 3cm + nở nhựa 380 cái
51 Đinh vít 5cm + nở nhựa 180 cái
52 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 6 hộp
53 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm 50 m
54 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm 280 m
55 Lắp đặt xí bệt 6 bộ
56 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh 6 cái
F TRƯỜNG MẦM NON QUYẾT TIẾN - NHÀ LƯU TRÚ 2
1 Tháo dỡ hệ thống điện 2 công
2 Tháo dỡ bệ xí 6 bộ
3 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m 213,64 m2
4 Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn 0,59 tấn
5 Tháo dỡ cửa bằng thủ công 60,3 m2
6 Phá dỡ nền gạch lá nem, thủ công 23,1 m2
7 Tháo dỡ trần, thủ công 122,57 m2
8 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 356,29 m2
9 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột 356,29 m2
10 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần 23,74 m2
11 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần 23,74 m2
12 Phá dỡ nền bê tông láng vữa xi măng 24 m3
13 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại 0,2265 m3
14 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤300m-Cấp đất I 0,0942 100m3
15 Gia công xà gồ thép 0,9072 tấn
16 Lắp dựng xà gồ thép 0,9072 tấn
17 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ 2,1364 100m2
18 Sản xuất cửa đi sắt huỳnh tôn kính 45,18 m2
19 Sản xuất cửa sổ sắt huỳnh tôn kính 21,42 m2
20 Sản xuất hoa sắt thép vuông 14x14 2,3064 m2
21 Lắp dựng cửa vào khuôn 57,36 1m2 cấu kiện
22 Lắp dựng hoa sắt cửa 2,94 m2
23 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,54m2 23,1 m2
24 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 151,96 m2
25 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 204,33 m2
26 Trát trần, vữa XM M75 23,74 m2
27 Thi công trần bằng tôn dầy 0,37mm khung sắt hộp 40x40x1,4 99,96 m2
28 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 16,66 m2
29 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 54,48 m2
30 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 24 m2
31 Đắp phào kép, vữa XM M75 62,4 m
32 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 62,4 m
33 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 151,96 m2
34 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 244,73 m2
35 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 (2x10) 50 m
36 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (2x4) 150 m
37 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (2x2,5) 130 m
38 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (2x1,5) 400 m
39 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng 12 bộ
40 Lắp đặt đèn sát trần có chụp 21 bộ
41 Lắp đặt quạt treo tường 12 cái
42 Lắp đặt công tắc 1 hạt 3 cái
43 Lắp đặt công tắc 2 hạt 6 cái
44 Lắp đặt công tắc 3 hạt 6 cái
45 Lắp đặt ô cắm đôi 24 cái
46 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A 1 cái
47 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A 6 cái
48 Tủ điện (5-8ATM) 1 cái
49 Băng dính cách điện 6 cuộn
50 Đinh vít 3cm + nở nhựa 380 cái
51 Đinh vít 5cm + nở nhựa 180 cái
52 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 6 hộp
53 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm 50 m
54 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm 280 m
55 Lắp đặt xí bệt 6 bộ
56 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh 6 cái
G TRƯỜNG MẦM NON TÙNG VÀI - NHÀ LỚP HỌC 4 PHÒNG A
1 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ 87 m2
2 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m 379,2 m2
3 Tháo dỡ trần 13,2 m2
4 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 380,076 m2
5 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 124,536 m2
6 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép 111,8 m3
7 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột 886,844 m2
8 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần 290,584 m2
9 Tháo dỡ hệ thống điện 5 công
10 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-Cấp đất III 0,4581 100m3
11 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ 3,792 100m2
12 Gia công xà gồ thép 0,0649 tấn
13 Lắp dựng xà gồ thép 0,0649 tấn
14 Thi công trần bằng tôn liên doanh dày 0,37mm khung thép 13,2 m2
15 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 110,6892 m2
16 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100 269,3868 m2
17 Trát trần, vữa XM M75 124,536 m2
18 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 111,8 m2
19 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 1.313,076 m2
20 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 368,964 m2
21 Sơn cửa gỗ pa nô 3 nước 87 m2
22 Vệ sinh vách kính nhà 3 công
23 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 49,44 1m2
24 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 (2x10) 50 m
25 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 (2x6) 30 m
26 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (2x4) 20 m
27 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (2x2,5) 280 m
28 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (2x1,5) 520 m
29 Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A 1 cái
30 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A 5 cái
31 Lắp đặt quạt trần 9 cái
32 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng 26 bộ
33 Lắp đặt đèn sát trần có chụp 17 bộ
34 Lắp đặt công tắc 1 hạt 43 cái
35 Lắp đặt ô cắm đôi 10 cái
36 Lắp đặt 1 công tắc, 1 ổ cắm vào bảng chôn sẵn 3 bảng
37 Lắp đặt 2 công tắc, 1 ổ cắm vào bảng chôn sẵn 4 bảng
38 Lắp đặt công tắc 2 hạt 6 cái
39 Lắp đặt công tắc 5 hạt 4 cái
40 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 27 hộp
41 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 5 hộp
42 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤1600cm2 1 hộp
43 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 5 hộp
44 Xà đón điện thép góc L50*50*5, L= 500+ sứ bướm A25 1 cái
45 Ống sứ D20, L=250 22 cái
46 Băng dính cách điện 25 cuộn
47 Móc treo quạt trần thép D10 (mua sẵn) 9 cái
48 Dây thép mạ D4 treo cáp trục từ nguồn vào xà đón điện 50 m
49 Ghíp đồng nhôm AM25 (2 bu lông) 2 cái
50 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm 450 m
51 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm 40 m
52 Bình cứu hỏa BC MFZ4 6 bình
53 Hộp để bình cứu hỏa KT 450*600*180mm 3 hộp
54 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 1 bể
55 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m 4,797 100m2
H TRƯỜNG MẦM NON TÙNG VÀI - NHÀ ĂN
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-Cấp đất III 56,5863 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 18,8621 m3
3 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 2,644 m3
4 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 0,3399 100m3
5 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 1x2 9,709 m3
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 0,582 m3
7 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M50 27,09 m3
8 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 20,904 m3
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0671 tấn
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,336 tấn
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 2,64 m3
12 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,264 100m2
13 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 1,671 m3
14 Lát gạch bậc tam cấp 13,095 m2
15 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 18,121 m2
16 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 18,121 m2
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0079 tấn
18 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,0459 tấn
19 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 0,336 m3
20 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 0,0672 100m2
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0808 tấn
22 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 0,8214 m3
23 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,1095 100m2
24 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 6,72 m2
25 Trát xà dầm, vữa XM M75 10,95 m2
26 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 17,67 m2
27 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,06mm 108,333 m2
28 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤ 0,06m2 5,988 m2
29 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,4m2 34,571 m2
30 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 15x20x40cm-chiều dày 15cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 25,034 m3
31 Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 0,3187 m3
32 Đóng gạch BT KT15x20x30(Mẫu M1) 25,3527 m3
33 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 117,741 m2
34 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100 202,157 m2
35 Thi công trần bằng tôn liên doanh dày 0,37mm khung xương 110,83 m2
36 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m 0,3665 tấn
37 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m 0,3665 tấn
38 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ 1,4523 100m2
39 Tôn úp nóc Đông Á khổ rộng 300mm, dày 0.4mm 16,7085 m
40 Gia công xà gồ thép 0,5959 tấn
41 Lắp dựng xà gồ thép 0,5959 tấn
42 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 16,164 1m2
43 Lắp dựng lan can sắt 0,78 m2
44 Ống inox D50*1.0 lan can 1,3 m
45 Lan can inox 25x25x10 0,715 m2
46 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 22,56 m2
47 Cửa khung sắt pano tôn kinh , cửa đi 2 cánh mở quay 6,12 m2
48 Cửa khung sắt pano tôn kinh , cửa đi 1 cánh mở quay 3,96 m2
49 Cửa khung sắt pano tôn kinh , cửa sổ 2 cánh mở quay 11,88 m2
50 Cửa khung sắt pano tôn kinh , cửa sổ 1 cánh mở quay 0,6 m2
51 Lắp dựng hoa sắt cửa 11,88 m2
52 Hoa sắt cửa sổ tính thẳng cả công và vật liệu 11,88 m2
53 Đắp phào đơn, vữa XM M75 16,6 m
54 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0414 tấn
55 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 0,564 m3
56 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,0564 100m2
57 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0758 tấn
58 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m 0,0222 tấn
59 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 1,1124 m3
60 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,1966 100m2
61 Trát xà dầm, vữa XM M75 15,53 m2
62 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 217,687 m2
63 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 117,741 m2
64 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 (2x6) 30 m
65 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (2x4) 10 m
66 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (2x2,5) 30 m
67 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (2x1,5) 150 m
68 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A 1 cái
69 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A 1 cái
70 Lắp đặt quạt trần 4 cái
71 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng 8 bộ
72 Lắp đặt đèn sát trần có chụp 3 bộ
73 Lắp đặt công tắc 1 hạt 11 cái
74 Lắp đặt ô cắm đôi 3 cái
75 Lắp đặt 1 công tắc, 1 ổ cắm vào bảng chôn sẵn 1 bảng
76 Lắp đặt công tắc 2 hạt 2 cái
77 Lắp đặt công tắc 6 hạt 1 cái
78 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 7 hộp
79 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 2 hộp
80 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤1600cm2 1 hộp
81 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 2 hộp
82 Xà đón điện thép góc L50*50*5, L= 500+ sứ bướm A25 1 cái
83 Ống sứ D20, L=250 5 cái
84 Băng dính cách điện 10 cuộn
85 Móc treo quạt trần thép D10 (mua sẵn) 4 cái
86 Dây thép mạ D4 treo cáp trục từ nguồn vào xà đón điện 30 m
87 Ghíp đồng nhôm AM25 (2 bu lông) 2 cái
88 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm 60 m
89 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm 15 m
90 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm 0,01 100m
91 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm 0,3 100m
92 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm 10 cái
93 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm 1 cái
94 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm 3 cái
95 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm 2 cái
96 Lắp đặt van khóa tay nhựa - Đường kính 25mm 3 cái
97 Van phao D25mm 1 cái
98 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi 2 bộ
99 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm 0,02 100m
100 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm 2 cái
101 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm 1 cái
102 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 1 bể
103 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m 1,0743 100m2
I TRƯỜNG TIỂU HỌC TÙNG VÀI - NHÀ LỚP HỌC 8 PHÒNG B
1 Phá dỡ nền gạch lá nem, thủ công 427,105 m2
2 Tháo dỡ cửa bằng thủ công 120,24 m2
3 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 291,4511 m2
4 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần 103,7 m2
5 Phá dỡ nền bê tông láng vữa xi măng 66,44 m3
6 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột 1.157,8972 m2
7 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần 417,752 m2
8 Tháo dỡ hệ thống điện 5 công
9 Tháo dỡ hệ thống thoát nước mái 1 công
10 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-Cấp đất III 0,5129 100m3
11 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,06mm 427,105 m2
12 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 125,2295 m2
13 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 165,7857 m2
14 Trát trần, vữa XM M75 103,7 m2
15 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 66,44 m2
16 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 1.427,444 m2
17 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 626,1475 m2
18 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm 0,64 100m
19 Phễu thu D90 8 cái
20 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm 16 cái
21 Cầu chắn rác 8 cái
22 Đai giữ ống nhựa 80 cái
23 Vít nở + cô li ê 160 cái
24 Keo dán ống nhựa 2 tuýp
25 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 92,16 m2
26 Cửa khung nhôm Việt Pháp - kính an toàn 2 lớp dày 6.38mm, cửa đi 2 cánh mở quay 40,32 m2
27 Cửa khung nhôm Việt Pháp - kính an toàn 2 lớp dày 6.38mm, cửa sổ 2 cánh mở quay ra ngoài 51,84 m2
28 phụ kiện cửa (khoá + chốt) 64 bộ
29 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền 28,08 m2
30 Vách kính khung nhôm LD Việt Nam - Đài Loan 28,08 m2
31 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 51,84 1m2
32 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 (2x10) 50 m
33 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 (2x6) 70 m
34 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (2x4) 20 m
35 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (2x2,5) 130 m
36 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (2x1,5) 420 m
37 Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A 1 cái
38 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A 2 cái
39 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A 8 cái
40 Lắp đặt quạt trần 24 cái
41 Lắp đặt quạt treo tường 8 cái
42 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng 48 bộ
43 Lắp đặt đèn sát trần có chụp 10 bộ
44 Lắp đặt đèn sát trần có chụp 1 bộ
45 Lắp đặt công tắc 1 hạt 58 cái
46 Lắp đặt công tắc 1 hạt 2 cái
47 Lắp đặt ô cắm đôi 16 cái
48 Lắp đặt công tắc 2 hạt 6 cái
49 Lắp đặt công tắc 6 hạt 8 cái
50 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 30 hộp
51 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 8 hộp
52 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤1600cm2 2 hộp
53 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 8 hộp
54 Xà đón điện thép góc L50*50*5, L= 500+ sứ bướm A25 2 cái
55 Ống sứ D20, L=250 18 cái
56 Băng dính cách điện 25 cuộn
57 Móc treo quạt trần thép D10 (mua sẵn) 24 cái
58 Dây thép mạ D4 treo cáp trục từ nguồn vào xà đón điện 50 m
59 Ghíp đồng nhôm AM25 (2 bu lông) 2 cái
60 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm 280 m
61 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm 80 m
62 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m 7,3138 100m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->