Gói thầu: Xây lắp (bao gồm chi phí hạng mục chung và dự phòng)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200540019-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/05/2020 19:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần Tư vấn đầu tư và Xây dựng Thành Hưng
Tên gói thầu Xây lắp (bao gồm chi phí hạng mục chung và dự phòng)
Số hiệu KHLCNT 20200539977
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn đầu tư công thuộc Ngân sách tỉnh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 18 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-17 19:27:00 đến ngày 2020-05-27 19:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,539,133,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A MẶT ĐƯỜNG
1 Mặt đường láng nhựa 3 lớp TC nhựa 4,5kg/m2 Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 147,81 100m2
2 Mặt đường đá dăm nước lớp trên dày 10cm Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 20,77 100m2
3 Mặt đường đá dăm nước lớp dưới dày 12cm Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 20,77 100m2
4 Mặt đường đá dăm nước lớp trên dày 12cm Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 118,8 100m2
5 Mặt đường đá dăm nước lớp dưới dày 15cm Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 118,8 100m2
6 Bù vênh đá dăm 4x6 Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,65 100m3
B NỀN ĐƯỜNG
1 Lu tăng cường nền đường bằng máy đầm 16T, K98 Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10,7 100m3
2 Đắp nền đường K98 bằng máy Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9,12 100m3
3 Đắp nền đường K95 bằng máy đầm 16T Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 80,58 100m3
4 Đào đất C3 nền đường bằng máy đào 1,25m3 Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,35 100m3
5 Đào đất C4 nền đường bằng máy đào 1,25m3 Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 14,43 100m3
6 Phá đá bằng máy đào gắn búa rung Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,57 100m3
7 Đào đất C3 khuôn đường bằng máy đào 1,25m3 Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8,3 100m3
8 Đào đất C4 khuôn đường bằng máy đào 1,25m3 Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,18 100m3
9 Phá đá bằng máy đào gắn búa rung Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,64 100m3
10 Đào đất rãnh C3 bằng máy đào 1,25m3 Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,01 100m3
11 Đào rãnh C4 bằng máy đào 1,25m3 Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,99 100m3
12 Phá đá bằng máy đào gắn búa rung Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,31 100m3
13 Đào đất C1 nền đường bằng máy đào 1,25m3 Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 17,98 100m3
14 Đào đất C3 nền đường bằng máy đào 1,25m3 Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,82 100m3
15 Đào đất C4 nền đường bằng máy đào 1,25m3 Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,11 100m3
16 Phá đá bằng máy đào gắn búa rung Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,44 100m3
17 Trồng cỏ mái taluy Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5.582,61 m2
18 Vận chuyển đất C1 đi đổ bải thải CL 0,5km bằng ô tô 10T Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 17,98 100m3
19 Vận chuyền đất C3 đi đổ bải thải CL 0,5km bằng ô tô 10T Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7,23 100m3
20 Vận chuyển đất C4 đi đổ bải thãi CL 0,5km bằng ô tô 10T Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 11,82 100m3
21 Bốc xúc đá lên phương tiện vận chuyển Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,48 100m3
22 Vận chuyển đá đi đổ cự ly 500m bằng ô tô 10T Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,48 100m3
23 Vận chuyển đất đào đi đắp đất C3 CL 500m bằng ô tô 10T Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 44,45 100m3
24 Mua và vận chuyển đất từ mỏ để đắp CL 7km bằng ô tô 10T Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 54,15 100m3
25 Mua và vận chuyển đất từ mỏ để đắp CL 7km bằng ô tô 10T Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10,58 100m3
C CỐNG TRÒN D75CM (ĐÚC SẴN) (5 CÁI)
1 Bê tông ống cống M200 đúc sẵn Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7,35 m3
2 Cốt thép ống cống D<=10mm Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,58 tấn
3 Bê tông tường M150 đổ tại chỗ Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,24 m3
4 Bê tông móng, chân khay M150 đổ tại chỗ Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 28,26 m3
5 Đá dăm đệm móng Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12,07 m3
6 Quét nhựa đường mối nối ống cống D75cm Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 31 ống
7 Lắp đặt ống cống D75 Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 35 ống
8 Đá hộc xây mặt bằng vữa XM M100 Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 31,34 m3
9 Bê tông gia cố mái taluy M150 đổ tại chỗ Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7,07 m3
10 Lót 1 lớp bạt nilon Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 39,33 m2
11 Ván khuôn ống cống đúc sẵn Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,83 100m2
12 Ván khuôn tường Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,44 100m2
13 Ván khuôn móng Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,9 100m2
14 Xếp đá khan không chít mạch Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 17,76 m3
15 Đào hố móng đất C3 bằng máy đào 1,25m3 Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,49 100m3
16 Đào hố móng đất C4 bằng máy đào 1,25m3 Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,01 100m3
17 Đắp đất K95 bằng đầm cóc Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,17 100m3
D CỐNG HỘP 75X75CM (ĐÚC SẴN) (6 CÁI)
1 Bê tông ống cống M200 đúc sẵn Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 16,76 m3
2 Cốt thép ống cống D<=10mm Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 tấn
3 Bê tông tường M150 đổ tại chỗ Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 11,25 m3
4 Bê tông móng, chân khay M150 đổ tại chỗ Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 38,34 m3
5 Đá dăm đệm móng Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 16,56 m3
6 Quét nhựa đường mối nối ống cống H(75x75)cm Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 43 ống
7 Lắp đặt ống cống H75x75 Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 49 ống
8 Đá hộc xây mặt bằng vữa XM M100 Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 38,92 m3
9 Bê tông gia cố mái taluy M150 đổ tại chỗ Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,74 m3
10 Lót 1 lớp bạt nilon Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 45,84 m2
11 Ván khuôn ống cống đúc sẵn Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,22 100m2
12 Ván khuôn tường Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,69 100m2
13 Ván khuôn móng Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,95 100m2
14 Xếp đá khan không chít mạch Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 25,13 m3
15 Đào hố móng đất C3 bằng máy đào 1,25m3 Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,65 100m3
16 Đào hố móng đất C4 bằng máy đào 1,25m3 Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,34 100m3
17 Đắp đất K95 bằng đầm cóc Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,93 100m3
18 Đá dăm cát giãm tải Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 25,07 m3
E CỐNG TRÒN D100CM (ĐÚC SẴN) (1 CÁI)
1 Bê tông ống cống M200 đúc sẵn Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,5 m3
2 Cốt thép ống cống D<=10mm Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,37 tấn
3 Bê tông tường M150 đổ tại chỗ Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,16 m3
4 Bê tông móng, chân khay M150 đổ tại chỗ Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 13,81 m3
5 Đá dăm đệm móng Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,85 m3
6 Quét nhựa đường mối nối ống cống D100cm Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9 ống
7 Lắp đặt ống cống D100 Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 ống
8 Đá hộc xây mặt bằng vữa XM M100 Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12,28 m3
9 Bê tông gia cố mái taluy Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,01 m3
10 Lót 1 lớp bạt nilon Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 15,05 m2
11 Ván khuôn ống cống đúc sẵn Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,69 100m2
12 Ván khuôn tường Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,16 100m2
13 Ván khuôn móng Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,34 100m2
14 Xếp đá khan không chít mạch Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,75 m3
15 Đào hố móng đất C3 bằng máy đào 1,25m3 Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,15 100m3
16 Đào hố móng đất C4 bằng máy đào 1,25m3 Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,81 100m3
17 Đắp đất K95 bằng đầm cóc Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,55 100m3
F CỐNG HỘP 100X100CM (ĐÚC SẴN) (2 CÁI)
1 Bê tông ống cống M250 đúc sẵn Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8,26 m3
2 Cốt thép ống cống D<=10mm Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,94 tấn
3 Bê tông tường M150 đổ tại chỗ Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,61 m3
4 Bê tông móng, chân khay M150 đổ tại chỗ Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 18,01 m3
5 Đá dăm đệm móng Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9,49 m3
6 Quét nhựa đường mối nối ống cống hộp 100x100cm Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 14 ống
7 Lắp đặt ống cống H100x100 Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 16 ống
8 Đá hộc xây mặt bằng vữa XM M100 Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 25,16 m3
9 Bê tông gia cố mái taluy M150 đổ tại chỗ Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,68 m3
10 Lót 1 lớp bạt nilon Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 18,38 m2
11 Ván khuôn ống cống đúc sẵn Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,4 100m2
12 Ván khuôn tường Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,31 100m2
13 Ván khuôn móng Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,77 100m2
14 Xếp đá khan không chít mạch Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 11,5 m3
15 Đào hố móng đất C3 bằng máy đào 1,25m3 Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,31 100m3
16 Đào hố móng đất C4 bằng máy đào 1,25m3 Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,21 100m3
17 Đắp đất K95 bằng đầm cóc Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,98 100m3
18 Đá dăm cát giãm tải Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 14,07 m3
G CỐNG ĐỔ TẠI CHỖ 2H(300X300)CM
1 Bê tông ống cống M300 đỗ tại chỗ Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 49,66 m3
2 Bê tông móng, chân khay M150 đổ tại chỗ Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8,7 m3
3 Đá dăm đệm móng Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,42 m3
4 Cốt thép cống hộp D<=10mm Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,17 tấn
5 Cốt thép cống hộp D<=18mm Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,21 tấn
6 Cốt thép cống hộp D>18mm Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,02 tấn
7 Ván khuôn thân công Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,98 100m2
8 Ván khuôn móng Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,08 100m2
9 Vữa xi măng trát khe lún M200 Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,45 m3
10 Vữa xi măng chèn ống cống M150 Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,31 m3
11 Quét nhựa đường 2 lớp Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 97,72 m2
12 Bê tông tường M150 đổ tại chỗ Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 23,18 m3
13 Bê tông móng, chân khay M150 đổ tại chỗ Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 119,93 m3
14 Bê tông gia cố mái taluy M150 đổ tại chỗ Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9,91 m3
15 Lót 1 lớp bạt nilon Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 49,55 m2
16 Đá dăm đệm móng Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 28,31 m3
17 Ván khuôn tường Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,84 100m2
18 Ván khuôn móng Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,92 100m2
19 Xếp đá khan không chít mạch Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 22,26 m3
20 Đào hố móng đất C3 bằng máy đào 1,25m3 Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,82 100m3
21 Đào hố móng đất C4 bằng máy đào 1,25m3 Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,23 100m3
22 Phá đá bằng máy đào gắn bua rung Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,53 100m3
23 Đắp đất K95 bằng đầm cóc Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,04 100m3
24 Đá dăm cát giãm tải Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 31,8 m3
25 Đắp nền đường K90 bằng máy đầm 16T Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,28 100m3
26 Đào đất C3 nền đường bằng máy đào 1,25m3 Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,85 100m3
27 Đào đất C4 nền đường bằng máy đào 1,25m3 Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,52 100m3
28 Đào rãnh cấp 3 bằng máy đào 1,25m3 Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,31 100m3
29 Đào rãnh đất C4 bằng máy đào 1,25m3 Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,56 100m3
30 Bê tông ống cống M250 đúc sẵn (khấu hao 25%) Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7,22 m3
31 Cốt thép ống cống D<=10mm (khấu hao) Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,83 tấn
32 Đá dăm đệm móng Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,84 m3
33 Lắp đặt ống cống H75x75 Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 14 ống
34 Ván khuôn ống cống đúc sẵn Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,22 100m2
35 Đắp đá nền đường bằng đá hỗn hợp Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,48 100m3
36 Đào hố móng đất C3 bằng máy đào 1,25m3 Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,04 100m3
37 Đào hố móng đất C4 bằng máy đào 1,25m3 Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,01 100m3
H HỆ THỐNG AN TOÀN
1 Cọc tiêu Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 272 cái
2 Sản xuất, lắp đặt biển báo hình tam giác A=90cm Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->