Gói thầu: Xây lắp + thiết bị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200540296-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH THỦY ÚT
Tên gói thầu Xây lắp + thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20200424602
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách phường và huy động nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-18 09:31:00 đến ngày 2020-05-26 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,323,998,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A XÂY LẮP PHẦN MÓNG - NHÀ VĂN HÓA
1 Đào móng trụ cột bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-Cấp đất III Theo HSMT 97,2944 m3
2 Đào móng băng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-Cấp đất III Theo HSMT 21,96 m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo HSMT 39,7515 m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 1x2 Theo HSMT 6,248 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo HSMT 20,7387 m3
6 Lót cát móng đá tưới nước đầm kỹ  Theo HSMT 5,325 m3
7 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 Theo HSMT 37,956 m3
8 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo HSMT 73,4108 m2
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSMT 149,62 kg
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSMT 1.623,14 kg
11 Xây móng bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Theo HSMT 2,2806 m3
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSMT 6,2802 m3
13 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSMT 54,54 m2
14 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, K=0,85 Theo HSMT 79,5029 m3
15 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo HSMT 122,3827 m3
16 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 1x2 Theo HSMT 21,4203 m3
B XÂY LẮP PHẦN THÂN - NHÀ VĂN HÓA
1 Đào móng băng rộng <=3, sâu <=1m, đất C2 Theo HSMT 2,006 m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 1x2 Theo HSMT 1,078 m3
3 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo HSMT 5,458 m3
4 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Theo HSMT 7,2495 m3
5 Cốp pha cột vuông, chữ nhật Theo HSMT 103,615 m2
6 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSMT 170,77 kg
7 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSMT 892,45 kg
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSMT 21,6496 m3
9 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSMT 259,78 m2
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m  Theo HSMT 416,92 kg
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSMT 2.337,42 kg
12 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSMT 24,2162 m3
13 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo HSMT 242,1624 m2
14 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSMT 2.763,06 kg
15 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSMT 2,5509 m3
16 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo HSMT 35,8408 m2
17 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSMT 83,78 kg
18 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Theo HSMT 112,05 kg
19 Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm, câu ngang bằng gạch đặc-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo HSMT 39,9555 m3
20 Xây tường trong bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo HSMT 17,6632 m3
21 Xây tường thu hồi bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm-chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 Theo HSMT 19,0828 m3
22 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Theo HSMT 3,9094 m3
23 Gia công xà gồ thép mạ kẽm Theo HSMT 1.186,405 kg
24 Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm Theo HSMT 1.186,405 kg
25 Gia công giằng mái thép Theo HSMT 83,838 kg
26 Lắp dựng giằng thép đinh tán Theo HSMT 83,838 kg
27 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Theo HSMT 253 m2
28 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc ≤2m Theo HSMT 31,94 m2
29 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSMT 297,556 m2
30 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSMT 469,6981 m2
31 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSMT 114,4646 m2
32 Trát xà dầm, vữa XM M75 Theo HSMT 295,6208 m2
33 Trát trần, vữa XM M75 Theo HSMT 242,1624 m2
34 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Theo HSMT 416,82 m
35 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSMT 412,0206 m2
36 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSMT 794,8573 m2
37 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36mm, XM PCB30 Theo HSMT 212,8062 m2
38 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,075m2 Theo HSMT 13,0375 m2
39 Lát đá bậc tam cấp Theo HSMT 20,4176 m2
40 Lắp dựng vách kính nhôm xingfa hệ 55, kính trắng 6,38mm (có cửa mở hất) Theo HSMT 12,2 m2
41 Quét nước xi măng 2 nước Theo HSMT 242,1624 m2
42 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSMT 35,64 1m2
43 Lắp dựng cửa đi 2 cánh nhôm xingfa hệ 55, kính trắng 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Theo HSMT 6,02 m2
44 Lắp dựng cửa đi 1 cánh nhôm xingfa hệ 55, kính trắng 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Theo HSMT 6,12 m2
45 Lắp dựng cửa sổ 2 cánh nhôm xingfa hệ 55, kính trắng 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Theo HSMT 25,74 m2
46 Lắp dựng hoa sắt cửa thép vuông rỗng 12x12x1mm Theo HSMT 35,64 m2
47 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Theo HSMT 48 m
48 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm Theo HSMT 14 m
49 Lắp đặt phễu thu, ĐK 110mm Theo HSMT 10 cái
50 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Theo HSMT 402,628 m2
51 Đắp đất màu bông hoa Theo HSMT 1,9825 m3
52 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo HSMT 10 cái
53 LĐ chữ inox loại lớn cao 200mm (khoán gọn) Theo HSMT 18 chữ
54 LĐ chữ inox loại nhỏ cao 120mm (khoán gọn) Theo HSMT 28 chữ
C XÂY LẮP PHẦN ĐIỆN CHIẾU SÁNG
1 LĐ loại đèn led 21w, kt 1200x26mm Theo HSMT 14 bộ
2 Lắp đặt loại đèn ốp trần led D250mm, 6w Theo HSMT 4 bộ
3 Lắp đặt quạt trần quay 360 độ Theo HSMT 20 cái
4 Lắp đặt ô cắm đôi Theo HSMT 9 cái
5 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo HSMT 3 cái
6 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo HSMT 6 cái
7 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 Theo HSMT 30 m
8 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Theo HSMT 20 m
9 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Theo HSMT 80 m
10 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Theo HSMT 300 m
11 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Theo HSMT 150 m
12 Lắp đặt các automat 1 pha 60A Theo HSMT 1 cái
13 Lắp đặt các automat 1 pha 32A Theo HSMT 1 cái
14 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Theo HSMT 3 cái
15 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m Theo HSMT 1 1 tủ
16 Lắp đặt puli sứ kẹp tường Theo HSMT 1 cái
17 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Theo HSMT 11 hộp
18 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m Theo HSMT 3 cái
19 Gia công và đóng cọc chống sét Theo HSMT 4 cọc
20 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm Theo HSMT 25 m
21 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm Theo HSMT 60 m
22 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-Cấp đất III Theo HSMT 2 m3
23 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Theo HSMT 11 m
D SÂN BÊ TÔNG, CỔNG, TƯỜNG RÀO
1 Đào san đất trong phạm vi ≤100m, máy ủi 110CV-Cấp đất II Theo HSMT 394,77 m3
2 V. chuyển đất phong hóa bằng ô tô 7T, p.vi <=1000m, đất C2 Theo HSMT 394,77 m3
3 V.chuyển đất phong hóa 1000m tiếp theo cự ly <=2km ô tô 7T, đất C2 Theo HSMT 394,77 m3
4 Đắp cát bù phong hóa công trình bằng máy đầm 9T,K=0,85 Theo HSMT 394,77 m3
5 Đắp san đầm đất bằng máy đầm 16T,độ chặt K=0,85 Theo HSMT 1.283,88 m3
6 Rải bạt ni long làm lớp chống mất nước xi mămg Theo HSMT 856 m2
7 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Theo HSMT 102,72 m3
8 Làm khe co giản ngang dọc sân Theo HSMT 253 m
9 Lát gạch bê tông mặt mài Granito sân, vỉa hè VXM75 Theo HSMT 831 m2
10 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-Cấp đất II Theo HSMT 5,2763 m3
11 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-Cấp đất II Theo HSMT 0,768 m3
12 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo HSMT 3,84 m2
13 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo HSMT 0,768 m3
14 Gia công cột bằng thép hình Theo HSMT 21,9 kg
15 Lắp cột thép các loại Theo HSMT 21,9 kg
16 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 1x2 Theo HSMT 1,7588 m3
17 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ không nung 10x15x22cm-chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo HSMT 3,1658 m3
18 Dán gạch lá nem loại đơn màu đỏ bằng keo Theo HSMT 22,4475 m2
19 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-Cấp đất III Theo HSMT 27,783 m3
20 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-Cấp đất III Theo HSMT 34,1088 m3
21 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo HSMT 20,6306 m3
22 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 1x2 Theo HSMT 3,969 m3
23 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo HSMT 16,8062 m3
24 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo HSMT 96,9876 m2
25 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSMT 151,07 kg
26 SXLD Cốt thép móng đk <=18mm Theo HSMT 650,88 kg
27 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Theo HSMT 10,2696 m3
28 Xây móng đá hộc, dày <=60cm, VXM75 Theo HSMT 103,0866 m3
29 Bê tông giằng móng, giằng tường rào đá 1x2 M200 Theo HSMT 8,8492 m3
30 Cốp pha giằng móng, giằng tường rào Theo HSMT 66,9672 m2
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSMT 119,01 kg
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSMT 452,28 kg
33 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Theo HSMT 3,5139 m3
34 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo HSMT 63,888 m2
35 Xây cột, trụ bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo HSMT 10,464 m3
36 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ không nung 10x15x22cm-chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo HSMT 23,0085 m3
37 Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M75 Theo HSMT 34,8 m2
38 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSMT 115,788 m2
39 Trát xà dầm, vữa XM M75 Theo HSMT 66,9672 m2
40 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSMT 299,6 m2
41 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Theo HSMT 246,12 m
42 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Theo HSMT 314,76 m
43 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Theo HSMT 24,9699 m2
44 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSMT 551,9552 m2
45 SXLD cổng sắt, khung xương bằng sắt hộp (khoán gọn) Theo HSMT 11,476 m2
46 SXLD chữ hộp bằng inox (khoán gọn) Theo HSMT 29 chữ
47 Trát tường ngoài chân móng dày 2cm VXM75 Theo HSMT 133,152 m2
48 Quét nước xi măng 2 nước Theo HSMT 133,152 m2
E THIẾT BỊ
1 Bình bọt PCCC MFZ-8 Theo HSMT 3 bình
2 Biển tiêu lệnh, biển nội quy PCCC Theo HSMT 1 biển
3 Bàn lớn trên sân khấu Theo HSMT 3 cái
4 Ghế hội trường Theo HSMT 50 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->