Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200541556-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/05/2020 22:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Nga Sơn |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200472085 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và các nguồn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-18 13:01:00 đến ngày 2020-05-28 22:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,235,344,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN MẶT ĐƯỜNG VÀ THOÁT NƯỚC: | |||
| 1 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Theo TKBVTC được duyệt | 1.957,2 | m2 |
| 2 | Láng nhựa mặt đường 3 lớp dày 3,5cm, T/C nhựa 4,5kg/m2 | Theo TKBVTC được duyệt | 11.424 | m2 |
| 3 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới | Theo TKBVTC được duyệt | 469,73 | m3 |
| 4 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường làm mới | Theo TKBVTC được duyệt | 313,16 | m3 |
| 5 | Cày xới mặt đường đá dăm hoặc láng nhựa cũ | Theo TKBVTC được duyệt | 9.121,1 | m2 |
| 6 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Theo TKBVTC được duyệt | 9.121,1 | m2 |
| 7 | Làm mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 15cm | Theo TKBVTC được duyệt | 9.489 | m2 |
| 8 | Đào nền đường | Theo TKBVTC được duyệt | 1.246,06 | m3 |
| 9 | Đào rãnh thoát nước, vận chuyển ra bãi thải | Theo TKBVTC được duyệt | 2.223,47 | m3 |
| 10 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,98 (bao gồm chi phí vật liệu đất đắp) | Theo TKBVTC được duyệt | 927,71 | m3 |
| 11 | Đắp nền, độ chặt Y/C K = 0,95 (bao gồm chi phí vật liệu đất đắp) | Theo TKBVTC được duyệt | 1.762,78 | m3 |
| 12 | Đắp đất đá thải, độ chặt Y/C K = 0,95 (bao gồm chi phí vật liệu) | Theo TKBVTC được duyệt | 79,07 | m3 |
| B | RÃNH THOÁT NƯỚC: | |||
| 1 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo TKBVTC được duyệt | 175,35 | m3 |
| 2 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 (bao gồm chi phí ván khuôn) | Theo TKBVTC được duyệt | 273,73 | m3 |
| 3 | Xây tường bằng thẳng gạch bê tông đặc 6x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 360,36 | m3 |
| 4 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 2.184 | m2 |
| 5 | Bê tông mũ mố, M200, đá 1x2 (bao gồm chi phí ván khuôn) | Theo TKBVTC được duyệt | 120,12 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK <=10mm | Theo TKBVTC được duyệt | 13.341 | kg |
| 7 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo TKBVTC được duyệt | 107,93 | m2 |
| C | HỐ THU: | |||
| 1 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo TKBVTC được duyệt | 8,39 | m3 |
| 2 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 (bao gồm chi phí ván khuôn) | Theo TKBVTC được duyệt | 12,59 | m3 |
| 3 | Xây tường bằng thẳng gạch bê tông đặc 6x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 24,31 | m3 |
| 4 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 130,2 | m2 |
| 5 | Bê tông mũ mố, M200, đá 1x2 (bao gồm chi phí ván khuôn) | Theo TKBVTC được duyệt | 4,09 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép mũ mố ĐK <=10mm | Theo TKBVTC được duyệt | 454,46 | kg |
| D | TẤM ĐAN: | |||
| 1 | Bê tông tấm đan, M300, đá 1x2 (bao gồm chi phí tấm đan) | Theo TKBVTC được duyệt | 259,28 | m3 |
| 2 | Lắp dựng cốt thép tấm đan ĐK <=10mm | Theo TKBVTC được duyệt | 16.317 | kg |
| 3 | Lắp dựng cốt thép tấm đan ĐK >10mm | Theo TKBVTC được duyệt | 14.002 | kg |
| E | CỬA XẢ RÃNH: | |||
| 1 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo TKBVTC được duyệt | 1,75 | m3 |
| 2 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 (bao gồm chi phí ván khuôn) | Theo TKBVTC được duyệt | 2,78 | m3 |
| 3 | Bê tông tường, M200, đá 1x2 (bao gồm chi phí ván khuôn) | Theo TKBVTC được duyệt | 5,28 | m3 |
| F | BÃI ĐÚC CẤU KIỆN: | |||
| 1 | Làm lớp đá đệm móng | Theo TKBVTC được duyệt | 20 | m3 |
| 2 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M100 | Theo TKBVTC được duyệt | 200 | m2 |
| 3 | Bốc xếp cấu kiện bê tông | Theo TKBVTC được duyệt | 1 | Khoản |
| 4 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn | Theo TKBVTC được duyệt | 1.882 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi