Gói thầu: Xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200522141-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/05/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG CÁC CÔNG TRÌNH GIAO THÔNG TỈNH QUẢNG NAM |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200474015 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước (kinh phí sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-11 18:11:00 đến ngày 2020-05-22 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,989,766,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đoạn Km5-Km5+413.67 | |||
| 1 | Tưới dính bám bằng nhũ tương 0,5Kg/1m2 | Chương V E-HSMT | 2.977,979 | m2 |
| 2 | Thảm mặt đường BTNC 12,5 dày 5cm | nt | 2.904,589 | m2 |
| 3 | Vút nối BTNC12.5 dày 2.5cm | nt | 73,389 | m2 |
| 4 | Cắt mặt đường BTN dày 7cm | nt | 15,43 | m |
| 5 | Đào khuôn đường cũ | nt | 25,114 | m3 |
| 6 | Lu móng đường cũ K98 | nt | 358,772 | m2 |
| 7 | Tưới thấm bám bằng nhũ tương 1Kg/1m2 | nt | 358,772 | m2 |
| 8 | Thảm mặt đường BTNC 19 dày 7cm | nt | 358,772 | m2 |
| B | Đoạn Km63+809 - Km64+297.25 | |||
| 1 | Đào nền đường đất cấp 3 | Chương V E-HSMT | 42,393 | m3 |
| 2 | Đào khuôn đường đất cấp 3 | nt | 308,855 | m3 |
| 3 | Lu lèn nền đường K95 | nt | 1.105,035 | m2 |
| 4 | Đắp đất lề đường K95 | nt | 1,885 | m3 |
| 5 | Bê tông M300 đá 1x2 dày 20cm | nt | 216,087 | m3 |
| 6 | Dăm sạn đệm dày 10cm | nt | 108,044 | m3 |
| 7 | Cắt khe mặt đường bê tông | nt | 189,201 | m |
| 8 | Trám khe bằng nhựa đường | nt | 189,201 | m |
| C | Đoạn Km69+288.9 - Km69+833.99 | |||
| 1 | Đào nền đường đất cấp 3 | Chương V E-HSMT | 3,193 | m3 |
| 2 | Đào khuôn đường đất cấp 3 | nt | 413,334 | m3 |
| 3 | Lu lèn nền đường K95 | nt | 1.441,717 | m2 |
| 4 | Đắp đất lề đường K95 | nt | 0,596 | m3 |
| 5 | Bê tông M300 đá 1x2 dày 20cm | nt | 291,152 | m3 |
| 6 | Dăm sạn đệm dày 10cm | nt | 144,389 | m3 |
| 7 | Cắt khe mặt đường bê tông | nt | 251,886 | m |
| 8 | Trám khe bằng nhựa đường | nt | 251,886 | m |
| D | Đoạn Km70+892.29 - Km71+296.3 | |||
| 1 | Đào nền đường đất cấp 3 | Chương V E-HSMT | 22,231 | m3 |
| 2 | Đào khuôn đường đất cấp 3 | nt | 228,913 | m3 |
| 3 | Lu lèn nền đường K95 | nt | 864,895 | m2 |
| 4 | Đắp đất lề đường K95 | nt | 4,613 | m3 |
| 5 | Bê tông M300 đá 1x2 dày 20cm | nt | 164,873 | m3 |
| 6 | Dăm sạn đệm dày 10cm | nt | 82,291 | m3 |
| 7 | Cắt khe mặt đường bê tông | nt | 144,091 | m |
| 8 | Trám khe bằng nhựa đường | nt | 144,091 | m |
| E | Đảm bảo giao thông | |||
| 1 | Chi phí đảm bảo giao thông | Chương V E-HSMT | 1 | T/bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi