Gói thầu: Xây dựng công trình (không bao gồm chi phí nhân dân đóng góp)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200541845-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/05/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Bình Gia
Tên gói thầu Xây dựng công trình (không bao gồm chi phí nhân dân đóng góp)
Số hiệu KHLCNT 20200541725
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-18 14:51:00 đến ngày 2020-05-28 15:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,225,571,497 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nhà các phòng học bộ môn:
1 Đào móng - đất cấp III 1,018 100m3
2 Bê tông lót móng M150, đá 4x6, PCB40 9,5831 m3
3 Ván khuôn móng cột 0,4314 100m2
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm 0,4084 tấn
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 0,7285 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,057 tấn
7 Bê tông móng M200, đá 1x2, PCB40 17,9176 m3
8 Xây móng gạch KT 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 11,0728 m3
9 Xây móng gạch KT 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 11,5788 m3
10 Ván khuôn giằng móng 0,6948 100m2
11 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK >18mm 1,1676 tấn
12 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm 0,1231 tấn
13 Bê tông giằng móng M200, đá 1x2, PCB40 6,9221 m3
14 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,95 0,9443 100m3
15 Bê tông nền M150, đá 1x2, PCB40 14,2 m3
16 Ván khuôn cột 1,4256 100m2
17 Lắp dựng cốt thép cột, ĐK >18mm 1,1172 tấn
18 Lắp dựng cốt thép cột, ĐK ≤18mm 0,2957 tấn
19 Lắp dựng cốt thép cộtĐK ≤10mm 0,2716 tấn
20 Bê tông cột M200, đá 1x2, PCB40 9,409 m3
21 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 1,5239 100m2
22 Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2, PCB40 19,1378 m3
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm 2,1144 tấn
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm 0,9184 tấn
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm 0,5113 tấn
26 Ván khuôn gỗ sàn mái 3,431 100m2
27 Bê tông sàn mái M200, đá 1x2, PCB40 32,4062 m3
28 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm 2,9382 tấn
29 Ván khuôn gỗ lanh tô 0,5144 100m2
30 Bê tông lanh tô M200, đá 1x2, PCB40 2,8634 m3
31 Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK ≤10mm 0,0743 tấn
32 Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK >10mm 0,329 tấn
33 Ván khuôn gỗ giằng thu hồi 0,1296 100m2
34 Bê tông giằng thu hồi bê tông M200, đá 1x2, PCB40 0,935 m3
35 Lắp dựng cốt thép giằng thu hồi ĐK ≤10mm 0,1154 tấn
36 Ván khuôn gỗ cầu thang 0,2564 100m2
37 Bê tông cầu thang M200, đá 1x2, PCB40 2,4245 m3
38 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm 0,1777 tấn
39 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm 0,1092 tấn
40 Xây tường thẳng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 50,0306 m3
41 Xây tường thẳng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, vữa XM M75, PCB40 1,7422 m3
42 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 0,8168 m3
43 Xây tường thẳng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 5,6522 m3
44 Xây tường thẳng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, vữa XM M75, PCB40 5,2569 m3
45 Gia công xà gồ thép 0,5642 tấn
46 Lắp dựng xà gồ thép 0,5642 tấn
47 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 68,4706 1m2
48 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ 2,0266 100m2
49 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 296,033 m2
50 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 418,8808 m2
51 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 299,0666 m2
52 Trát sê nô, vữa XM M75, PCB40 62,964 m2
53 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 144,3648 m2
54 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 82,617 m2
55 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 88,2 m
56 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 30,82 m
57 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 30,456 m2
58 Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 23,8026 m2
59 Láng granitô cầu thang 23,8026 m2
60 Trát granitô gờ chỉ bậc cầu thang 39,6 m
61 Lát nền, sàn gạch ceramic 279,2568 m2
62 Sản xuất cửa đi sắt sơn tĩnh điện, kính dày 5ly 25,92 m2
63 Sản xuất cửa sổ sắt sơn tĩnh điện, kính dày 5ly 58,32 m2
64 Khóa cửa đi 8 bộ
65 Gia công cửa sắt, hoa sắt 0,6331 tấn
66 Lắp dựng hoa sắt cửa 56,448 m2
67 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 26,8831 1m2
68 Trụ lan can thang Inox 304 1 cái
69 Lan can Inox 304 344,1491 kg
70 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 296,033 m2
71 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 992,9472 m2
72 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m 3,4443 100m2
73 Đào móng đất cấp III 0,9955 1m3
74 Bê tông lót móng M150, đá 4x6, PCB40 0,4978 m3
75 Xây móng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 1,7812 m3
76 Xây móng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 0,161 m3
77 Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 6,588 m2
78 Láng granitô bậc tam cấp 6,588 m2
79 Trát granitô gờ chỉ bậc tam cấp 14,64 m
80 Lắp đặt các automat 2 pha 50A 1 cái
81 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A 8 cái
82 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A 5 cái
83 Lắp đặt công tắc 2 hạt 4 cái
84 Lắp đặt công tắc 1 hạt 2 cái
85 Lắp đặt công tắc 1 hạt ( 2 chiều ) 2 cái
86 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng 16 bộ
87 Lắp đặt đèn sát trần có chụp 7 bộ
88 Lắp đặt quạt trần 8 cái
89 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤1600cm2 1 hộp
90 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 4 hộp
91 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 50mm2 26 m
92 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 70 m
93 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 100 m
94 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1mm2 150 m
95 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm 66 m
96 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm 240 m
97 Đào móng rãnh tiếp địa- đất cấp III 5 1m3
98 Đắp đất rãnh tiếp địa 5 m3
99 Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1,4m 3 cái
100 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,4m 3 cái
101 Con sơn + sứ 1 bộ
102 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm 29 m
103 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm ( TK fi20 ) 20 m
104 Bù giá thép fi(20-12) 20 m
105 Dây xuống hệ thống nối đất sắt dẹt 40x4 16 m
106 Gia công, đóng cọc chống sét 4 cọc
107 Đào móng cột-Cấp đất III 0,882 1m3
108 Bê tông hố móng cột M200, đá 1x2, PCB40 0,882 m3
109 Khóa đai 4 cái
110 Đai thép không gỉ 4 cái
111 Móc giữ fi 16 4 cái
112 Cáp treo 2 cái
113 Kẹp siết cáp 4 cái
114 Lắp dựng cột bê tông 2 1 cột
115 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn 2 1 cấu kiện
116 Lắp đặt dây đơn ≤ 150mm2 70 m
117 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi 8 bộ
118 Phụ kiện chậu rửa 4 bộ
119 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi 8 bộ
120 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,5mm 0,35 100m
121 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm 0,3 100m
122 Tê PPR D25 1 cái
123 Tê PPR D20 6
124 Cút ren trong PPR D20 8 cái
125 cút PPR, ĐK 25mm 3 cái
126 Cút PPR, ĐK 20mm 4 cái
127 Côn PPR D20 2 cái
128 Rắc co D25 2 cái
129 Kép nối thép D15 8 cái 1
130 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm bằng phương pháp hàn 6 cái
131 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn 28 cái
132 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm 0,45 100m
133 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 63mm 0,2 100m
134 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm 0,1 100m
135 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm 13 cái
136 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 63mm 30 cái
137 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm 4 cái
138 Lắp đặt rọ chắn rác 4 cái
139 Tiêu lệch + nối quy PCCC 1 bộ
140 Bình chữa cháy MFZ4 4 bình
141 Bình chữa cháy MT3 4 bình
142 Hộp đặt bình chữa cháy 2 cái
B Nhà hành chính:
1 Đào móng - đất cấp III 1,2849 100m3
2 Bê tông lót móng M150, đá 4x6, PCB40 12,057 m3
3 Ván khuôn móng cột 0,5482 100m2
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm 0,4393 tấn
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 0,9755 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,0601 tấn
7 Bê tông móng M200, đá 1x2, PCB40 22,3455 m3
8 Xây móng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 13,1179 m3
9 Xây móng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 14,4253 m3
10 Ván khuôn giằng móng 0,9053 100m2
11 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK >18mm 1,5094 tấn
12 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤18mm 0,0147 tấn
13 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm 0,1566 tấn
14 Bê tông giằng móng M200, đá 1x2, PCB40 8,9081 m3
15 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,95 1,1174 100m3
16 Bê tông nền M150, đá 1x2, PCB40 15,4596 m3
17 Ván khuôn cột 1,584 100m2
18 Lắp dựng cốt thép cột, ĐK >18mm 1,525 tấn
19 Lắp dựng cốt thép cột, ĐK ≤18mm 0,4412 tấn
20 Lắp dựng cốt thép cột, ĐK ≤10mm 0,2219 tấn
21 Bê tông cột, M200, đá 1x2, PCB40 8,712 m3
22 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 1,6374 100m2
23 Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2, PCB40 21,7416 m3
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm 2,5076 tấn
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm 0,9026 tấn
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm 0,5464 tấn
27 Ván khuôn gỗ sàn mái 3,8582 100m2
28 Bê tông sàn mái M200, đá 1x2, PCB40 35,478 m3
29 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm 3,0274 tấn
30 Ván khuôn gỗ lanh tô 0,5634 100m2
31 Bê tông lanh tô M200, đá 1x2, PCB40 3,1397 m3
32 Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK ≤10mm 0,0798 tấn
33 Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK >10mm 0,3351 tấn
34 Ván khuôn giằng thu hồi 0,1508 100m2
35 Bê tông giằng thu hồi M200, đá 1x2, PCB40 1,0252 m3
36 Lắp dựng cốt thép giằng thu hồi, ĐK ≤10mm 0,1355 tấn
37 Ván khuôn gỗ cầu thang 0,2287 100m2
38 Bê tông cầu thang M200, đá 1x2, PCB40 2,1482 m3
39 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm 0,163 tấn
40 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm 0,1092 tấn
41 Xây tường thẳng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 96,6929 m3
42 Xây tường thẳng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, vữa XM M75, PCB40 3,1293 m3
43 Xây cột, trụ bằng gạch 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 3,5574 m3
44 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 3,039 m3
45 Xây tường thẳng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cmvữa XM M75, PCB40 5,0318 m3
46 Xây tường thẳng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, vữa XM M75, PCB40 6,3425 m3
47 Gia công xà gồ thép 0,7055 tấn
48 Lắp dựng xà gồ thép 0,7055 tấn
49 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 86,7146 1m2
50 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ 2,252 100m2
51 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 371,0527 m2
52 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 728,14 m2
53 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 330,6558 m2
54 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 68,6902 m2
55 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 149,2159 m2
56 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 101,6588 m2
57 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 256,1772 m
58 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 39,5884 m2
59 Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 20,5264 m2
60 Láng granitô cầu thang 20,5264 m2
61 Trát granitô gờ chỉ, cầu thang 36 m
62 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, XM PCB40 265,0736 m2
63 Lát gạch đất nung 5,73 m2
64 Lát nền, sàn gạch ceramic 25,8764 m2
65 Ốp tường trụ, cột 108,096 m2
66 Sản xuất cửa đi sắt sơn tĩnh điện, kính dày 5ly 38,7 m2
67 Sản xuất cửa sổ sắt sơn tĩnh điện, kính dày 5ly 53,46 m2
68 Khóa cửa đi 13 bộ
69 Gia công cửa sắt, hoa sắt 0,5942 tấn
70 Lắp dựng hoa sắt cửa 55,928 m2
71 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 25,2388 1m2
72 Trụ lan can thang Inox 304 1 cái
73 Lan can Inox 304 413,6637 kg
74 Thi công trần bằng tấm thạch cao thả 600x600+ khung xương 25,5684 m2
75 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 408,0991 m2
76 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 1.201,5745 m2
77 Lắp dựng dàn giáo ngoài 3,9474 100m2
78 Đào móng - đất cấp III 3,7219 1m3
79 Bê tông lót móng M150, đá 4x6, PCB40 1,7016 m3
80 Xây móng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 3,1283 m3
81 Xây móng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 0,7831 m3
82 Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 14,4688 m2
83 Láng granitô bậc tam cấp 11,853 m2
84 Trát granitô gờ chỉ, bậc tam cấp 26,34 m
85 Lắp đặt các automat 2 pha 50A 1 cái
86 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A 16 cái
87 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A 10 cái
88 Lắp đặt công tắc 2 hạt 12 cái
89 Lắp đặt công tắc 1 hạt 2 cái
90 Lắp đặt công tắc 1 hạt ( 2 chiều ) 2 cái
91 Lắp đặt ô cắm đôi 17 cái
92 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng 20 bộ
93 Lắp đặt đèn sát trần có chụp 17 bộ
94 Lắp đặt quạt trần 10 cái
95 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤1600cm2 1 hộp
96 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 8 hộp
97 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 50mm2 35 m
98 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 120 m
99 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 88 m
100 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1mm2 190 m
101 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm 116 m
102 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm 270 m
103 Đào móng rãnh tiếp địa đất cấp III 5 1m3
104 Đắp đất rãnh tiếp địa 5 m3
105 Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1,4m 4 cái
106 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,4m 4 cái
107 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm 46 m
108 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm( TK fi20 ) 20 m
109 Bù giá thép fi(20-12) 20 m
110 Dây xuống hệ thống nối đất sắt dẹt 40x4 16 m
111 Gia công, đóng cọc chống sét 4 cọc
112 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 1 bể
113 Lắp đặt xí bệt 4 bộ
114 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh 4 cái
115 Lắp đặt vòi gạt D20 4 cái
116 Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm 5 cái
117 Lắp đặt van ren - Đường kính 25mm 4 cái
118 Lắp đặt chậu tiểu nam 4 bộ
119 Phụ kiện tiểu nam 4
120 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi 4 bộ
121 Phụ kiện + chân lavabo 1 bộ
122 Van phao D25 1 cái
123 Phụ tùng 7 thứ 4 bộ
124 Lắp đặt chậu tiểu nữ 4 bộ
125 Phụ kiện tiểu nữ 4 bộ
126 Máy bơm PENTAX CMT 1 cái
127 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,4mm 1,18 100m
128 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,5mm 0,61 100m
129 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm 0,15 100m
130 Tê PPR D32 5 cái
131 Tê PPR D25 18 cái
132 Cút ren trong PPR D20 8 cái
133 Lắp đặt cút nhựa PPR, ĐK 32mm 19 cái
134 Lắp đặt cút nhựa PPR, ĐK 25mm 16 cái
135 Lắp đặt cút nhựa PPR, ĐK 20mm 10 cái
136 Cút ren trong PPR D20 9 cái
137 Côn PPR D32 2 cái
138 Côn PPR D25 4 cái
139 Măng xông ren ngoài D32 1 cái
140 Rắc co D32 3
141 Rắc co D25 4 cái
142 Crephin D32 8 cái 1
143 Lắp đặt phụ kiện nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 4,4mm bằng phương pháp hàn 35 cái
144 Lắp đặt phụ kiện nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm bằng phương pháp hàn 42 cái
145 Lắp đặt phụ kiện nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn 27 cái
146 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm 0,44 100m
147 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm 0,72 100m
148 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 63mm 0,26 100m
149 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm 17 100m
150 Lắp đặt phụ kiện nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 125mm 36 cái
151 Lắp đặt phụ kiện nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm 14 cái
152 Lắp đặt phụ kiện nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 63mm 41 cái
153 Lắp đặt phụ kiện nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm 28 cái
154 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm 12 cái
155 Lắp đặt rọ chắn rác 6 cái
156 Bình chữa cháy MFZ4 4 bình
157 Bình chữa cháy MT3 4 bình
158 Hộp đặt bình chữa cháy 2 cái
C Các hạng mục phụ trợ:
1 Đào đất tạo phẳng mặt sân, đất cấp IV 0,66 100m3
2 Đắp cát tạo phẳng mặt sân 13,2 m3
3 Bê tông nền sân M200, đá 1x2, PCB40 52,8 m3
4 Khe co dãn 220 m
5 Đào đất cấp III 0,0353 100m3
6 Bê tông lót móng M150, đá 4x6, PCB40 0,392 m3
7 Ván khuôn móng cột 0,0288 100m2
8 Lắp dựng cốt thép móng cột, ĐK ≤10mm 0,0284 tấn
9 Bê tông móng cột M200, đá 1x2, PCB40 0,864 m3
10 Ván khuôn cột 0,0827 100m2
11 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm 0,0087 tấn
12 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm 0,0831 tấn
13 Bê tông cột M200, đá 1x2, PCB40 0,455 m3
14 Xây cột, trụ bằng gạch 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 1,4485 m3
15 Trát trụ cột dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 11,312 m2
16 Quét vôi 3 nước trắng 11,312 m2
17 Cánh cổng 8,815 m2
18 Biển tên trường 3,3 m2
19 Đào móng cột đất cấp III 0,0652 100m3
20 Đào móng băng đất cấp III 1,4088 1m3
21 Bê tông lót móng M150, đá 4x6, PCB40 1,1795 m3
22 Bê tông móng M200, đá 1x2, PCB40 5,376 m3
23 Xây móng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 0,7546 m3
24 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 6,37 m2
25 Quét nước xi măng 2 nước 6,37 m2
26 Đắp nền móng 1,665 m3
27 Bê tông nền M150, đá 1x2, PCB40 6,66 m3
28 Gia công cột bằng thép hình 0,5059 tấn
29 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 28,7265 1m2
30 Lắp cột thép các loại 0,5059 tấn
31 Gia công xà gồ thép 0,2614 tấn
32 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 33,3 1m2
33 Lắp dựng xà gồ thép 0,2614 tấn
34 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ 0,6938 100m2
35 Đào móng đất cấp III 0,2933 100m3
36 Bê tông lót móng bể M150, đá 4x6, PCB40 1,2038 m3
37 Ván khuôn móng bể 0,0122 100m2
38 Lắp dựng cốt thép móng bể, ĐK ≤10mm 0,0478 tấn
39 Bê tông đáy bể M200, đá 1x2, PCB40 0,8474 m3
40 Xây bể chứa bằng gạch 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 8,0863 m3
41 Láng đấy bể nước dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 5,61 m2
42 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 41,932 m2
43 Ván khuôn nắp bể 0,0969 100m2
44 Lắp dựng cốt thép nắp bể, ĐK ≤10mm 0,045 tấn
45 Bê tông nắp bể M200, đá 1x2, PCB40 0,8474 m3
46 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan bể 0,0226 100m2
47 Gia công cốt thép, lắp đặt tấm đan bể 0,0291 tấn
48 Bê tông tấm đan bể, M200, đá 1x2, PCB40 - 0,4481 m3
49 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn 5 1cấu kiện
50 Đào móng đất cấp III 0,6177 100m3
51 Bê tông lót móng M150, đá 4x6, PCB40 7,4545 m3
52 Xây móng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 16,3648 m3
53 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 114,653 m2
54 Láng đáy rãnh thoát nước dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 27,6266 m2
55 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan rãnh thoát nước 0,2601 100m2
56 Gia công cốt thép, lắp đặt tấm đan rãnh thoát nước 0,5284 tấn
57 Bê tông tấm đan rãnh thoát nước đá 1x2, PCB40 4,0794 m3
58 Lắp các loại CKBT đúc sẵn tấm đan rãnh thoát nước 124 cái
59 Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 1m - Đường kính 400mm 8 1 đoạn ống
60 Đắp đất nền móng rãnh thoát nước 6,1952 m3
61 Tháo dỡ mái Fibroxi măng 388,8 m2
62 Tháo dỡ kết cấu sắt thép 1,6062 tấn
63 Tháo dỡ trần 258,908 m2
64 Tháo dỡ cửa bằng thủ công 48,3 m2
65 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép 1,62 m3
66 Phá dỡ kết cấu gạch đá 109,0137 m3
67 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại 258,908 m2
68 Đào đất tôn nền móng đất cấp III 1,0356 100m3
69 Xúc phế thải lên phương tiện vận chuyển 1,2358 100m3
70 Vận chuyển phế thải 1,2358 100m3
D Cải tạo nhà 2 tầng, 6 phòng học, 2 phòng chờ:
1 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại 454,682 m2
2 Tháo dỡ vách ngăn khung mắt cáo 15,312 m2
3 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm 1,6401 m3
4 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 25,785 m2
5 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 297,69 m2
6 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột 785,662 m2
7 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần 176,9776 m2
8 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần 527,424 m2
9 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại 90,72 m2
10 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng 35,9532 m2
11 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng 91,656 m2
12 Xây tường thẳng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, vữa XM M75, PCB40 1,8264 m3
13 Lan can Inox 304 291,264 kg
14 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 36,9473 m2
15 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 34 m
16 Lát nền, sàn gạch ceramic 454,682 m2
17 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 25,785 m2
18 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 297,69 m2
19 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 176,9776 m2
20 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 183,312 m2
21 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 160,8 m
22 Láng granitô cầu thang 35,9532 m2
23 Trát granitô gờ chỉ, cầu thang 66 m
24 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 90,72 1m2
25 Quét nước xi măng 2 nước 25,785 m2
26 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 511,6149 m2
27 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 1.313,086 m2
28 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m 4,7988 100m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->