Gói thầu: Xây dựng công trình (không bao gồm chi phí nhân dân đóng góp)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200541845-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/05/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Bình Gia |
| Tên gói thầu | Xây dựng công trình (không bao gồm chi phí nhân dân đóng góp) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200541725 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-18 14:51:00 đến ngày 2020-05-28 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,225,571,497 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nhà các phòng học bộ môn: | |||
| 1 | Đào móng - đất cấp III | 1,018 | 100m3 | |
| 2 | Bê tông lót móng M150, đá 4x6, PCB40 | 9,5831 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn móng cột | 0,4314 | 100m2 | |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | 0,4084 | tấn | |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,7285 | tấn | |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,057 | tấn | |
| 7 | Bê tông móng M200, đá 1x2, PCB40 | 17,9176 | m3 | |
| 8 | Xây móng gạch KT 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 | 11,0728 | m3 | |
| 9 | Xây móng gạch KT 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | 11,5788 | m3 | |
| 10 | Ván khuôn giằng móng | 0,6948 | 100m2 | |
| 11 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK >18mm | 1,1676 | tấn | |
| 12 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm | 0,1231 | tấn | |
| 13 | Bê tông giằng móng M200, đá 1x2, PCB40 | 6,9221 | m3 | |
| 14 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,9443 | 100m3 | |
| 15 | Bê tông nền M150, đá 1x2, PCB40 | 14,2 | m3 | |
| 16 | Ván khuôn cột | 1,4256 | 100m2 | |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, ĐK >18mm | 1,1172 | tấn | |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, ĐK ≤18mm | 0,2957 | tấn | |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cộtĐK ≤10mm | 0,2716 | tấn | |
| 20 | Bê tông cột M200, đá 1x2, PCB40 | 9,409 | m3 | |
| 21 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 1,5239 | 100m2 | |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 19,1378 | m3 | |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm | 2,1144 | tấn | |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | 0,9184 | tấn | |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | 0,5113 | tấn | |
| 26 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 3,431 | 100m2 | |
| 27 | Bê tông sàn mái M200, đá 1x2, PCB40 | 32,4062 | m3 | |
| 28 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm | 2,9382 | tấn | |
| 29 | Ván khuôn gỗ lanh tô | 0,5144 | 100m2 | |
| 30 | Bê tông lanh tô M200, đá 1x2, PCB40 | 2,8634 | m3 | |
| 31 | Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK ≤10mm | 0,0743 | tấn | |
| 32 | Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK >10mm | 0,329 | tấn | |
| 33 | Ván khuôn gỗ giằng thu hồi | 0,1296 | 100m2 | |
| 34 | Bê tông giằng thu hồi bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 0,935 | m3 | |
| 35 | Lắp dựng cốt thép giằng thu hồi ĐK ≤10mm | 0,1154 | tấn | |
| 36 | Ván khuôn gỗ cầu thang | 0,2564 | 100m2 | |
| 37 | Bê tông cầu thang M200, đá 1x2, PCB40 | 2,4245 | m3 | |
| 38 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm | 0,1777 | tấn | |
| 39 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm | 0,1092 | tấn | |
| 40 | Xây tường thẳng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | 50,0306 | m3 | |
| 41 | Xây tường thẳng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, vữa XM M75, PCB40 | 1,7422 | m3 | |
| 42 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | 0,8168 | m3 | |
| 43 | Xây tường thẳng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | 5,6522 | m3 | |
| 44 | Xây tường thẳng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, vữa XM M75, PCB40 | 5,2569 | m3 | |
| 45 | Gia công xà gồ thép | 0,5642 | tấn | |
| 46 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,5642 | tấn | |
| 47 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 68,4706 | 1m2 | |
| 48 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | 2,0266 | 100m2 | |
| 49 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 296,033 | m2 | |
| 50 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 418,8808 | m2 | |
| 51 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | 299,0666 | m2 | |
| 52 | Trát sê nô, vữa XM M75, PCB40 | 62,964 | m2 | |
| 53 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | 144,3648 | m2 | |
| 54 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 82,617 | m2 | |
| 55 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | 88,2 | m | |
| 56 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | 30,82 | m | |
| 57 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 30,456 | m2 | |
| 58 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | 23,8026 | m2 | |
| 59 | Láng granitô cầu thang | 23,8026 | m2 | |
| 60 | Trát granitô gờ chỉ bậc cầu thang | 39,6 | m | |
| 61 | Lát nền, sàn gạch ceramic | 279,2568 | m2 | |
| 62 | Sản xuất cửa đi sắt sơn tĩnh điện, kính dày 5ly | 25,92 | m2 | |
| 63 | Sản xuất cửa sổ sắt sơn tĩnh điện, kính dày 5ly | 58,32 | m2 | |
| 64 | Khóa cửa đi | 8 | bộ | |
| 65 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | 0,6331 | tấn | |
| 66 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 56,448 | m2 | |
| 67 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 26,8831 | 1m2 | |
| 68 | Trụ lan can thang Inox 304 | 1 | cái | |
| 69 | Lan can Inox 304 | 344,1491 | kg | |
| 70 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 296,033 | m2 | |
| 71 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 992,9472 | m2 | |
| 72 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | 3,4443 | 100m2 | |
| 73 | Đào móng đất cấp III | 0,9955 | 1m3 | |
| 74 | Bê tông lót móng M150, đá 4x6, PCB40 | 0,4978 | m3 | |
| 75 | Xây móng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 | 1,7812 | m3 | |
| 76 | Xây móng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | 0,161 | m3 | |
| 77 | Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | 6,588 | m2 | |
| 78 | Láng granitô bậc tam cấp | 6,588 | m2 | |
| 79 | Trát granitô gờ chỉ bậc tam cấp | 14,64 | m | |
| 80 | Lắp đặt các automat 2 pha 50A | 1 | cái | |
| 81 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | 8 | cái | |
| 82 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | 5 | cái | |
| 83 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 4 | cái | |
| 84 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 2 | cái | |
| 85 | Lắp đặt công tắc 1 hạt ( 2 chiều ) | 2 | cái | |
| 86 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | 16 | bộ | |
| 87 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | 7 | bộ | |
| 88 | Lắp đặt quạt trần | 8 | cái | |
| 89 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤1600cm2 | 1 | hộp | |
| 90 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 | 4 | hộp | |
| 91 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 50mm2 | 26 | m | |
| 92 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | 70 | m | |
| 93 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | 100 | m | |
| 94 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1mm2 | 150 | m | |
| 95 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | 66 | m | |
| 96 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | 240 | m | |
| 97 | Đào móng rãnh tiếp địa- đất cấp III | 5 | 1m3 | |
| 98 | Đắp đất rãnh tiếp địa | 5 | m3 | |
| 99 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1,4m | 3 | cái | |
| 100 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,4m | 3 | cái | |
| 101 | Con sơn + sứ | 1 | bộ | |
| 102 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | 29 | m | |
| 103 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm ( TK fi20 ) | 20 | m | |
| 104 | Bù giá thép fi(20-12) | 20 | m | |
| 105 | Dây xuống hệ thống nối đất sắt dẹt 40x4 | 16 | m | |
| 106 | Gia công, đóng cọc chống sét | 4 | cọc | |
| 107 | Đào móng cột-Cấp đất III | 0,882 | 1m3 | |
| 108 | Bê tông hố móng cột M200, đá 1x2, PCB40 | 0,882 | m3 | |
| 109 | Khóa đai | 4 | cái | |
| 110 | Đai thép không gỉ | 4 | cái | |
| 111 | Móc giữ fi 16 | 4 | cái | |
| 112 | Cáp treo | 2 | cái | |
| 113 | Kẹp siết cáp | 4 | cái | |
| 114 | Lắp dựng cột bê tông | 2 | 1 cột | |
| 115 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn | 2 | 1 cấu kiện | |
| 116 | Lắp đặt dây đơn ≤ 150mm2 | 70 | m | |
| 117 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 8 | bộ | |
| 118 | Phụ kiện chậu rửa | 4 | bộ | |
| 119 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 8 | bộ | |
| 120 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,5mm | 0,35 | 100m | |
| 121 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | 0,3 | 100m | |
| 122 | Tê PPR D25 | 1 | cái | |
| 123 | Tê PPR D20 | 6 | ||
| 124 | Cút ren trong PPR D20 | 8 | cái | |
| 125 | cút PPR, ĐK 25mm | 3 | cái | |
| 126 | Cút PPR, ĐK 20mm | 4 | cái | |
| 127 | Côn PPR D20 | 2 | cái | |
| 128 | Rắc co D25 | 2 | cái | |
| 129 | Kép nối thép D15 | 8 | cái 1 | |
| 130 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm bằng phương pháp hàn | 6 | cái | |
| 131 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | 28 | cái | |
| 132 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | 0,45 | 100m | |
| 133 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 63mm | 0,2 | 100m | |
| 134 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm | 0,1 | 100m | |
| 135 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | 13 | cái | |
| 136 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 63mm | 30 | cái | |
| 137 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm | 4 | cái | |
| 138 | Lắp đặt rọ chắn rác | 4 | cái | |
| 139 | Tiêu lệch + nối quy PCCC | 1 | bộ | |
| 140 | Bình chữa cháy MFZ4 | 4 | bình | |
| 141 | Bình chữa cháy MT3 | 4 | bình | |
| 142 | Hộp đặt bình chữa cháy | 2 | cái | |
| B | Nhà hành chính: | |||
| 1 | Đào móng - đất cấp III | 1,2849 | 100m3 | |
| 2 | Bê tông lót móng M150, đá 4x6, PCB40 | 12,057 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn móng cột | 0,5482 | 100m2 | |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | 0,4393 | tấn | |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,9755 | tấn | |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,0601 | tấn | |
| 7 | Bê tông móng M200, đá 1x2, PCB40 | 22,3455 | m3 | |
| 8 | Xây móng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 | 13,1179 | m3 | |
| 9 | Xây móng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | 14,4253 | m3 | |
| 10 | Ván khuôn giằng móng | 0,9053 | 100m2 | |
| 11 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK >18mm | 1,5094 | tấn | |
| 12 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤18mm | 0,0147 | tấn | |
| 13 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm | 0,1566 | tấn | |
| 14 | Bê tông giằng móng M200, đá 1x2, PCB40 | 8,9081 | m3 | |
| 15 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,95 | 1,1174 | 100m3 | |
| 16 | Bê tông nền M150, đá 1x2, PCB40 | 15,4596 | m3 | |
| 17 | Ván khuôn cột | 1,584 | 100m2 | |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, ĐK >18mm | 1,525 | tấn | |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột, ĐK ≤18mm | 0,4412 | tấn | |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột, ĐK ≤10mm | 0,2219 | tấn | |
| 21 | Bê tông cột, M200, đá 1x2, PCB40 | 8,712 | m3 | |
| 22 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 1,6374 | 100m2 | |
| 23 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2, PCB40 | 21,7416 | m3 | |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm | 2,5076 | tấn | |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | 0,9026 | tấn | |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | 0,5464 | tấn | |
| 27 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 3,8582 | 100m2 | |
| 28 | Bê tông sàn mái M200, đá 1x2, PCB40 | 35,478 | m3 | |
| 29 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm | 3,0274 | tấn | |
| 30 | Ván khuôn gỗ lanh tô | 0,5634 | 100m2 | |
| 31 | Bê tông lanh tô M200, đá 1x2, PCB40 | 3,1397 | m3 | |
| 32 | Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK ≤10mm | 0,0798 | tấn | |
| 33 | Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK >10mm | 0,3351 | tấn | |
| 34 | Ván khuôn giằng thu hồi | 0,1508 | 100m2 | |
| 35 | Bê tông giằng thu hồi M200, đá 1x2, PCB40 | 1,0252 | m3 | |
| 36 | Lắp dựng cốt thép giằng thu hồi, ĐK ≤10mm | 0,1355 | tấn | |
| 37 | Ván khuôn gỗ cầu thang | 0,2287 | 100m2 | |
| 38 | Bê tông cầu thang M200, đá 1x2, PCB40 | 2,1482 | m3 | |
| 39 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm | 0,163 | tấn | |
| 40 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm | 0,1092 | tấn | |
| 41 | Xây tường thẳng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | 96,6929 | m3 | |
| 42 | Xây tường thẳng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, vữa XM M75, PCB40 | 3,1293 | m3 | |
| 43 | Xây cột, trụ bằng gạch 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | 3,5574 | m3 | |
| 44 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | 3,039 | m3 | |
| 45 | Xây tường thẳng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cmvữa XM M75, PCB40 | 5,0318 | m3 | |
| 46 | Xây tường thẳng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, vữa XM M75, PCB40 | 6,3425 | m3 | |
| 47 | Gia công xà gồ thép | 0,7055 | tấn | |
| 48 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,7055 | tấn | |
| 49 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 86,7146 | 1m2 | |
| 50 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | 2,252 | 100m2 | |
| 51 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 371,0527 | m2 | |
| 52 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 728,14 | m2 | |
| 53 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | 330,6558 | m2 | |
| 54 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | 68,6902 | m2 | |
| 55 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | 149,2159 | m2 | |
| 56 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 101,6588 | m2 | |
| 57 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | 256,1772 | m | |
| 58 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 39,5884 | m2 | |
| 59 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | 20,5264 | m2 | |
| 60 | Láng granitô cầu thang | 20,5264 | m2 | |
| 61 | Trát granitô gờ chỉ, cầu thang | 36 | m | |
| 62 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, XM PCB40 | 265,0736 | m2 | |
| 63 | Lát gạch đất nung | 5,73 | m2 | |
| 64 | Lát nền, sàn gạch ceramic | 25,8764 | m2 | |
| 65 | Ốp tường trụ, cột | 108,096 | m2 | |
| 66 | Sản xuất cửa đi sắt sơn tĩnh điện, kính dày 5ly | 38,7 | m2 | |
| 67 | Sản xuất cửa sổ sắt sơn tĩnh điện, kính dày 5ly | 53,46 | m2 | |
| 68 | Khóa cửa đi | 13 | bộ | |
| 69 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | 0,5942 | tấn | |
| 70 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 55,928 | m2 | |
| 71 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 25,2388 | 1m2 | |
| 72 | Trụ lan can thang Inox 304 | 1 | cái | |
| 73 | Lan can Inox 304 | 413,6637 | kg | |
| 74 | Thi công trần bằng tấm thạch cao thả 600x600+ khung xương | 25,5684 | m2 | |
| 75 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 408,0991 | m2 | |
| 76 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 1.201,5745 | m2 | |
| 77 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | 3,9474 | 100m2 | |
| 78 | Đào móng - đất cấp III | 3,7219 | 1m3 | |
| 79 | Bê tông lót móng M150, đá 4x6, PCB40 | 1,7016 | m3 | |
| 80 | Xây móng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 | 3,1283 | m3 | |
| 81 | Xây móng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | 0,7831 | m3 | |
| 82 | Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | 14,4688 | m2 | |
| 83 | Láng granitô bậc tam cấp | 11,853 | m2 | |
| 84 | Trát granitô gờ chỉ, bậc tam cấp | 26,34 | m | |
| 85 | Lắp đặt các automat 2 pha 50A | 1 | cái | |
| 86 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | 16 | cái | |
| 87 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | 10 | cái | |
| 88 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 12 | cái | |
| 89 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 2 | cái | |
| 90 | Lắp đặt công tắc 1 hạt ( 2 chiều ) | 2 | cái | |
| 91 | Lắp đặt ô cắm đôi | 17 | cái | |
| 92 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | 20 | bộ | |
| 93 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | 17 | bộ | |
| 94 | Lắp đặt quạt trần | 10 | cái | |
| 95 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤1600cm2 | 1 | hộp | |
| 96 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 | 8 | hộp | |
| 97 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 50mm2 | 35 | m | |
| 98 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | 120 | m | |
| 99 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | 88 | m | |
| 100 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1mm2 | 190 | m | |
| 101 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | 116 | m | |
| 102 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | 270 | m | |
| 103 | Đào móng rãnh tiếp địa đất cấp III | 5 | 1m3 | |
| 104 | Đắp đất rãnh tiếp địa | 5 | m3 | |
| 105 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1,4m | 4 | cái | |
| 106 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,4m | 4 | cái | |
| 107 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | 46 | m | |
| 108 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm( TK fi20 ) | 20 | m | |
| 109 | Bù giá thép fi(20-12) | 20 | m | |
| 110 | Dây xuống hệ thống nối đất sắt dẹt 40x4 | 16 | m | |
| 111 | Gia công, đóng cọc chống sét | 4 | cọc | |
| 112 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | 1 | bể | |
| 113 | Lắp đặt xí bệt | 4 | bộ | |
| 114 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 4 | cái | |
| 115 | Lắp đặt vòi gạt D20 | 4 | cái | |
| 116 | Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm | 5 | cái | |
| 117 | Lắp đặt van ren - Đường kính 25mm | 4 | cái | |
| 118 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 4 | bộ | |
| 119 | Phụ kiện tiểu nam | 4 | ||
| 120 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 4 | bộ | |
| 121 | Phụ kiện + chân lavabo | 1 | bộ | |
| 122 | Van phao D25 | 1 | cái | |
| 123 | Phụ tùng 7 thứ | 4 | bộ | |
| 124 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | 4 | bộ | |
| 125 | Phụ kiện tiểu nữ | 4 | bộ | |
| 126 | Máy bơm PENTAX CMT | 1 | cái | |
| 127 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,4mm | 1,18 | 100m | |
| 128 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,5mm | 0,61 | 100m | |
| 129 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | 0,15 | 100m | |
| 130 | Tê PPR D32 | 5 | cái | |
| 131 | Tê PPR D25 | 18 | cái | |
| 132 | Cút ren trong PPR D20 | 8 | cái | |
| 133 | Lắp đặt cút nhựa PPR, ĐK 32mm | 19 | cái | |
| 134 | Lắp đặt cút nhựa PPR, ĐK 25mm | 16 | cái | |
| 135 | Lắp đặt cút nhựa PPR, ĐK 20mm | 10 | cái | |
| 136 | Cút ren trong PPR D20 | 9 | cái | |
| 137 | Côn PPR D32 | 2 | cái | |
| 138 | Côn PPR D25 | 4 | cái | |
| 139 | Măng xông ren ngoài D32 | 1 | cái | |
| 140 | Rắc co D32 | 3 | ||
| 141 | Rắc co D25 | 4 | cái | |
| 142 | Crephin D32 | 8 | cái 1 | |
| 143 | Lắp đặt phụ kiện nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 4,4mm bằng phương pháp hàn | 35 | cái | |
| 144 | Lắp đặt phụ kiện nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm bằng phương pháp hàn | 42 | cái | |
| 145 | Lắp đặt phụ kiện nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | 27 | cái | |
| 146 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | 0,44 | 100m | |
| 147 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | 0,72 | 100m | |
| 148 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 63mm | 0,26 | 100m | |
| 149 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm | 17 | 100m | |
| 150 | Lắp đặt phụ kiện nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 125mm | 36 | cái | |
| 151 | Lắp đặt phụ kiện nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | 14 | cái | |
| 152 | Lắp đặt phụ kiện nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 63mm | 41 | cái | |
| 153 | Lắp đặt phụ kiện nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm | 28 | cái | |
| 154 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | 12 | cái | |
| 155 | Lắp đặt rọ chắn rác | 6 | cái | |
| 156 | Bình chữa cháy MFZ4 | 4 | bình | |
| 157 | Bình chữa cháy MT3 | 4 | bình | |
| 158 | Hộp đặt bình chữa cháy | 2 | cái | |
| C | Các hạng mục phụ trợ: | |||
| 1 | Đào đất tạo phẳng mặt sân, đất cấp IV | 0,66 | 100m3 | |
| 2 | Đắp cát tạo phẳng mặt sân | 13,2 | m3 | |
| 3 | Bê tông nền sân M200, đá 1x2, PCB40 | 52,8 | m3 | |
| 4 | Khe co dãn | 220 | m | |
| 5 | Đào đất cấp III | 0,0353 | 100m3 | |
| 6 | Bê tông lót móng M150, đá 4x6, PCB40 | 0,392 | m3 | |
| 7 | Ván khuôn móng cột | 0,0288 | 100m2 | |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng cột, ĐK ≤10mm | 0,0284 | tấn | |
| 9 | Bê tông móng cột M200, đá 1x2, PCB40 | 0,864 | m3 | |
| 10 | Ván khuôn cột | 0,0827 | 100m2 | |
| 11 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm | 0,0087 | tấn | |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm | 0,0831 | tấn | |
| 13 | Bê tông cột M200, đá 1x2, PCB40 | 0,455 | m3 | |
| 14 | Xây cột, trụ bằng gạch 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | 1,4485 | m3 | |
| 15 | Trát trụ cột dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 11,312 | m2 | |
| 16 | Quét vôi 3 nước trắng | 11,312 | m2 | |
| 17 | Cánh cổng | 8,815 | m2 | |
| 18 | Biển tên trường | 3,3 | m2 | |
| 19 | Đào móng cột đất cấp III | 0,0652 | 100m3 | |
| 20 | Đào móng băng đất cấp III | 1,4088 | 1m3 | |
| 21 | Bê tông lót móng M150, đá 4x6, PCB40 | 1,1795 | m3 | |
| 22 | Bê tông móng M200, đá 1x2, PCB40 | 5,376 | m3 | |
| 23 | Xây móng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | 0,7546 | m3 | |
| 24 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 6,37 | m2 | |
| 25 | Quét nước xi măng 2 nước | 6,37 | m2 | |
| 26 | Đắp nền móng | 1,665 | m3 | |
| 27 | Bê tông nền M150, đá 1x2, PCB40 | 6,66 | m3 | |
| 28 | Gia công cột bằng thép hình | 0,5059 | tấn | |
| 29 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 28,7265 | 1m2 | |
| 30 | Lắp cột thép các loại | 0,5059 | tấn | |
| 31 | Gia công xà gồ thép | 0,2614 | tấn | |
| 32 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 33,3 | 1m2 | |
| 33 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,2614 | tấn | |
| 34 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | 0,6938 | 100m2 | |
| 35 | Đào móng đất cấp III | 0,2933 | 100m3 | |
| 36 | Bê tông lót móng bể M150, đá 4x6, PCB40 | 1,2038 | m3 | |
| 37 | Ván khuôn móng bể | 0,0122 | 100m2 | |
| 38 | Lắp dựng cốt thép móng bể, ĐK ≤10mm | 0,0478 | tấn | |
| 39 | Bê tông đáy bể M200, đá 1x2, PCB40 | 0,8474 | m3 | |
| 40 | Xây bể chứa bằng gạch 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | 8,0863 | m3 | |
| 41 | Láng đấy bể nước dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 5,61 | m2 | |
| 42 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 41,932 | m2 | |
| 43 | Ván khuôn nắp bể | 0,0969 | 100m2 | |
| 44 | Lắp dựng cốt thép nắp bể, ĐK ≤10mm | 0,045 | tấn | |
| 45 | Bê tông nắp bể M200, đá 1x2, PCB40 | 0,8474 | m3 | |
| 46 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan bể | 0,0226 | 100m2 | |
| 47 | Gia công cốt thép, lắp đặt tấm đan bể | 0,0291 | tấn | |
| 48 | Bê tông tấm đan bể, M200, đá 1x2, PCB40 - | 0,4481 | m3 | |
| 49 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | 5 | 1cấu kiện | |
| 50 | Đào móng đất cấp III | 0,6177 | 100m3 | |
| 51 | Bê tông lót móng M150, đá 4x6, PCB40 | 7,4545 | m3 | |
| 52 | Xây móng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | 16,3648 | m3 | |
| 53 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 114,653 | m2 | |
| 54 | Láng đáy rãnh thoát nước dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 27,6266 | m2 | |
| 55 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan rãnh thoát nước | 0,2601 | 100m2 | |
| 56 | Gia công cốt thép, lắp đặt tấm đan rãnh thoát nước | 0,5284 | tấn | |
| 57 | Bê tông tấm đan rãnh thoát nước đá 1x2, PCB40 | 4,0794 | m3 | |
| 58 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn tấm đan rãnh thoát nước | 124 | cái | |
| 59 | Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 1m - Đường kính 400mm | 8 | 1 đoạn ống | |
| 60 | Đắp đất nền móng rãnh thoát nước | 6,1952 | m3 | |
| 61 | Tháo dỡ mái Fibroxi măng | 388,8 | m2 | |
| 62 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép | 1,6062 | tấn | |
| 63 | Tháo dỡ trần | 258,908 | m2 | |
| 64 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 48,3 | m2 | |
| 65 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | 1,62 | m3 | |
| 66 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | 109,0137 | m3 | |
| 67 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 258,908 | m2 | |
| 68 | Đào đất tôn nền móng đất cấp III | 1,0356 | 100m3 | |
| 69 | Xúc phế thải lên phương tiện vận chuyển | 1,2358 | 100m3 | |
| 70 | Vận chuyển phế thải | 1,2358 | 100m3 | |
| D | Cải tạo nhà 2 tầng, 6 phòng học, 2 phòng chờ: | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 454,682 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ vách ngăn khung mắt cáo | 15,312 | m2 | |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | 1,6401 | m3 | |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 25,785 | m2 | |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 297,69 | m2 | |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 785,662 | m2 | |
| 7 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 176,9776 | m2 | |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | 527,424 | m2 | |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | 90,72 | m2 | |
| 10 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | 35,9532 | m2 | |
| 11 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | 91,656 | m2 | |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, vữa XM M75, PCB40 | 1,8264 | m3 | |
| 13 | Lan can Inox 304 | 291,264 | kg | |
| 14 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 36,9473 | m2 | |
| 15 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | 34 | m | |
| 16 | Lát nền, sàn gạch ceramic | 454,682 | m2 | |
| 17 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 25,785 | m2 | |
| 18 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 297,69 | m2 | |
| 19 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | 176,9776 | m2 | |
| 20 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | 183,312 | m2 | |
| 21 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | 160,8 | m | |
| 22 | Láng granitô cầu thang | 35,9532 | m2 | |
| 23 | Trát granitô gờ chỉ, cầu thang | 66 | m | |
| 24 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 90,72 | 1m2 | |
| 25 | Quét nước xi măng 2 nước | 25,785 | m2 | |
| 26 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 511,6149 | m2 | |
| 27 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 1.313,086 | m2 | |
| 28 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | 4,7988 | 100m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi