Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200540626-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/05/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Quảng Ninh |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200515510 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | KHCB, TDTM của NPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-18 10:31:00 đến ngày 2020-05-29 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 262,000,326 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,900,000 VNĐ ((Ba triệu chín trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ | |||
| 1 | Lắp đặt Dao cách ly chém ngang 24kV-630A (A cấp) | DN24/630A (A cấp) | 1 | Bộ |
| 2 | Lắp đặt Chống sét van ZnO-24 kV (A cấp) | Zn0-24 (A cấp) | 1 | Bộ |
| 3 | Lắp đặt, thử nghiệm sau lắp đặt Máy biến áp 1500kVA-22/0,4kV-Plugin (A cấp) | 1500kVA-22/0,4kV-Plugin (A cấp) | 1 | Máy |
| 4 | Lắp đặt, thử nghiệm sau lắp đặt Tủ RMU 24kV-3 ngăn (2 ngăn cầu dao phụ tải, 1 ngăn cầu dao phụ tải +giá đỡ cầu chì (Không mở rộng ) và các phụ kiện đầy đủ, cầu chì, cảm biến nhiệt độ, điện trở sấy, cảnh báo sự cố đầu cáp… (nằm trong trụ hợp bộ) (A cấp) | RMU 24kV - (2CD+1CD-CC)-compact không mở rộng -không vỏ (A cấp) | 1 | tủ |
| 5 | Lắp đặt Tủ hạ thế trọn bộ gồm: máy cắt tổng 3 pha 2500A≥65kA; 01 ATM lộ 3 pha 1250A; 03 ATM lộ 3 pha 800A (A cấp) | 600V-2500A (A cấp) | 1 | tủ |
| 6 | Lắp đặt vỏ tủ trạm kios ( A cấp) | TBA ( A cấp) | 1 | Bộ |
| B | PHẦN CÁP NGẦM TRUNG ÁP | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ cầu dao và chống sét van 22kV-XCD-CS22-2 | XCD-CS22-2 | 1 | Bộ |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ cáp lên cột GĐC-12 | GĐC-12 | 1 | Bộ |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Thang đỡ cáp ngầm - TC-02 | TC-02 | 2 | Bộ |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Thang đỡ cáp ngầm - TC-01 | TC-01 | 11 | Bộ |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Bộ truyền động cầu dao | BTĐ CD | 1 | Bộ |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt, thí nghiệm sau lắp đặt Tiếp địa RC4 | RC4 | 1 | Bộ |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Dây nhôm lõi thép AC70/11 | AC70/11 | 15 | m |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt M35 | M35 | 14 | Cái |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng nhôm AM70 | AM70 | 6 | Cái |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt SYG-70 | SYG-70 | 3 | Cái |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cáp 22kV T-PLUG 3x70mm2 (đầu búa đơn) trong nhà | 22kV T-PLUG 3x70mm2 (đầu búa đơn) trong nhà | 1 | Đầu |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cáp 24kV 3x70mm2 ngoài trời | 24kV 3x70mm2 ngoài trời | 1 | Đầu |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Ống nhựa xoắn HDPE 160/125 | HDPE 160/125 | 42 | m |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa thang cột - TT-TC + Tiếp địa thang trạm + Tấm nối thang | TĐ-TC + TĐ-TT+TN | 1 | Bộ |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt Trụ đỡ thang cáp | TĐT | 12 | Trụ |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt Biển báo an toàn, biển tên dao cách ly ,biển báo cấm lại gần treo trên thang cáp. | BB | 9 | Cái |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt Thanh đồng line 30x3 | Cu 30x3 | 3 | m |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp cáp nhôm 3 bu lông CC - 70 | CC - 70 | 6 | Cái |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt Dây tiếp địa CSV-Cu/PVC - 0.6/1kV-1x35 | Cu/PVC - 0.6/1kV-1x35 | 16 | m |
| 20 | Cung cấp, lắp đặt và thử nghiệm sau lắp đặt Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W/12.7/22(24)kV-3x70mm2 (5,12kg/m) | Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W/12.7/22(24)kV-3x70mm2 | 51 | m |
| C | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Biển báo tên trạm, biển cấm lửa , biển báo nguy hiểm | BB | 6 | Cái |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ cáp cao thế | GĐCCT | 1 | Bộ |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ cáp tổng | GĐCT | 1 | Bộ |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt, thí nghiệm sau lắp đặt Tiếp địa trạm biến áp | TĐT-kios | 1 | HT |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cáp Elbow trong nhà 24kV Elbow - 250A 1x 50 mm2 | Elbow - 250A 1x 50 mm2 | 6 | Đầu |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt, thí nghiệm Cáp đồng bọc Cu/XLPE/PVC-12,7(22)/24kV 1x50mm2 | Cu/XLPE/PVC-12,7(22)/24kV 1x50mm2 | 18 | m |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt, thí nghiệm Cáp lực Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV 1x240mm2 | Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV 1x240mm2 | 48 | m |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Dây đồng bọc CXV 1x95 | CXV 1x95 | 5 | m |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng Cu-240 | Cu-240 | 30 | Cái |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng Cu-95 | Cu-95 | 4 | Cái |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Móng TBA kios | MT-kios | 1 | Móng |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Hố thu dầu | HTD | 1 | Hố |
| D | HẠNG MỤC KHÁC | |||
| 1 | Chi phí đấu nối hotline | Hotline | 1 | Vị trí |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi