Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Ha tầng kỹ thuật khu đấu giá quyền sử dụng đất cho nhân dân làm nhà ở tại xã Tân Quang, huyện Văn Lâm
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200526493-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/05/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Văn Lâm |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình Ha tầng kỹ thuật khu đấu giá quyền sử dụng đất cho nhân dân làm nhà ở tại xã Tân Quang, huyện Văn Lâm |
| Số hiệu KHLCNT | 20200517797 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-13 16:38:00 đến ngày 2020-05-25 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,013,353,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 41,000,000 VNĐ ((Bốn mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| B | SAN NỀN | |||
| 1 | Đào dọn cỏ , thủ công, đất C1 (20%) | 53,09 | m3 | |
| 2 | Đào dọn cỏ, máy đào <=0,8m3, máy ủi <=110CV, đất C1 (80%) | 2,1236 | 100m3 | |
| 3 | Đào nền, máy đào <=0,8m3, máy ủi <=110CV (80%) | 0,1157 | 100m3 | |
| 4 | Đào nền, thủ công (20%) | 2,892 | m3 | |
| 5 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 (20%) | 1,8027 | 100m3 | |
| 6 | Đắp cát, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 (80%) | 7,2106 | 100m3 | |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-Cấp đất II | 2,7991 | 100m3 | |
| 8 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-Cấp đất II | 2,7991 | 100m3 | |
| 9 | Phá dỡ kết cấu tường gạch, thủ công | 63,8186 | m3 | |
| 10 | Vận chuyển phế thải, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m | 0,6382 | 100m3 | |
| 11 | Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km | 0,6382 | 100m3 | |
| C | II. GIAO THÔNG | |||
| D | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào vét bùn, hữu cơ, máy đào <=0,8m3, máy ủi <=110CV, đất C1 (80%) | 4,6764 | 100m3 | |
| 2 | Đào vét bùn, hữu cơ bằng thủ công, đất C1 (20%) | 116,91 | m3 | |
| 3 | Đào khuôn đường + vỉa hè, máy đào <=0,8m3, máy ủi <=110CV, đất C2 (80%) | 8,8188 | 100m3 | |
| 4 | Đào khuôn đường + vỉa hè bằng thủ công, đất C2 (20%) | 220,47 | m3 | |
| 5 | Đắp cát, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 (80%) | 0,2122 | 100m3 | |
| 6 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 (20%) | 0,053 | 100m3 | |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-Cấp đất II | 16,869 | 100m3 | |
| 8 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-Cấp đất II | 16,869 | 100m3 | |
| E | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đắp cát dày 50cm, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 (80%) | 7,0866 | 100m3 | |
| 2 | Đắp cát dày 50cm, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,98 (20%) | 1,7716 | 100m3 | |
| 3 | Cấp phối đá dăm loại II, lớp dưới dày 25cm | 4,4291 | 100m3 | |
| 4 | Cấp phối đá dăm loại I, lớp trên dày 15cm | 2,5142 | 100m3 | |
| 5 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | 16,7614 | 100m2 | |
| 6 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | 16,7614 | 100m2 | |
| F | VỈA HÈ | |||
| 1 | Đắp cát, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 (80%) | 2,9758 | 100m3 | |
| 2 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 (20%) | 0,7439 | 100m3 | |
| 3 | Cát vàng gia cố xi măng dày 8cm | 0,6216 | 100m3 | |
| 4 | Lát gạch block tự chèn vỉa hè | 777,05 | m2 | |
| G | RÃNH ĐAN | |||
| 1 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | 0,6111 | 100m2 | |
| 2 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 5,7294 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn BT lót móng tấm đan rãnh, ván khuôn gỗ | 0,3183 | 100m2 | |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | 9,549 | m3 | |
| 5 | Lát tấm đan rãnh | 95,49 | m2 | |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn bó vỉa hè | 3,4656 | 100m2 | |
| 7 | Bê tông bó vỉa, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 17,1907 | m3 | |
| 8 | Ván khuôn BT lót móng bó vỉa , ván khuôn gỗ | 0,6366 | 100m2 | |
| 9 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | 12,7316 | m3 | |
| 10 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm, PCB30 | 209,99 | m | |
| 11 | Lắp đặt bó vỉa cong hè | 108,3 | m | |
| H | BÓ GÁY | |||
| 1 | Đào bó gáy hè bằng thủ công | 58,1144 | m3 | |
| 2 | Đắp hoàn trả bó gáy hè,bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,2744 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-Cấp đất II | 0,3067 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-Cấp đất II | 0,3067 | 100m3 | |
| 5 | Ván khuôn gỗ móng tường bo gáy hè | 0,6368 | 100m2 | |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | 8,5968 | m3 | |
| 7 | Xây bó gáy bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | 22,0651 | m3 | |
| 8 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | 35,024 | m2 | |
| I | TƯỜNG CHẮN GẠCH LOẠI 1 | |||
| 1 | Đào móng tường chắn, thủ công, rộng <=3m, sâu <=2m, đất C2 (20%) | 7,126 | m3 | |
| 2 | Đào móng tường chắn, máy đào <=1,6m3, rộng <=6m, đất C2 (80%) | 0,285 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-Cấp đất II | 0,3563 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-Cấp đất II | 0,3563 | 100m3 | |
| 5 | Đắp cát hoàn trả, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,2213 | 100m3 | |
| 6 | Ván khuôn móng BT lót | 0,184 | 100m2 | |
| 7 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | 3,956 | m3 | |
| 8 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | 15,18 | m3 | |
| J | GIẰNG ĐỈNH TƯỜNG | |||
| 1 | Lắp dựng cốt thép giằng đỉnh tường, ĐK <=10mm | 0,3257 | tấn | |
| 2 | Ván khuôn gỗ giằng đỉnh tường | 0,368 | 100m2 | |
| 3 | Bê tông giằng đỉnh tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | 4,048 | m3 | |
| K | GỜ CHẮN BÁNH | |||
| 1 | Lắp dựng cốt thép gờ chắn bánh | 0,0473 | tấn | |
| 2 | Ván khuôn gỗ móng gờ chắn bánh | 0,1978 | 100m2 | |
| 3 | Bê tông gờ chắn bánh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | 1,29 | m3 | |
| L | HỐ TRỒNG CÂY | |||
| 1 | Đào móng hố trồng cây bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m-đất cấp II | 9,9643 | m3 | |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | 3,4454 | m3 | |
| 3 | Xây hố trồng cây bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | 6,0319 | m3 | |
| 4 | Ốp gạch thẻ 24x6cm, vữa lót M75 | 25,3824 | m2 | |
| 5 | Đắp đất hoàn trả, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 (tận dụng đất đào) | 1,8227 | m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-Cấp đất II | 0,0814 | 100m3 | |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-Cấp đất II | 0,0814 | 100m3 | |
| M | III. THOÁT NƯỚC | |||
| N | PHÁ DỠ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, máy khoan | 38,2739 | m3 | |
| 2 | Phá dỡ thanh giằng ngang BTCT | 0,9675 | m3 | |
| 3 | Xúc phế thải lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào | 0,3924 | 100m3 | |
| 4 | Tháo dỡ, di chuyển dàn van, cánh cống | 1 | hệ thống | |
| 5 | Vận chuyển phế thải, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m | 0,3924 | 100m3 | |
| 6 | Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km | 0,3924 | 100m3 | |
| O | RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng rãnh, thủ công, rộng <=3m, sâu <=2m, đất C2 (20%) | 170,082 | m3 | |
| 2 | Đào móng rãnh, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 (80%) | 6,8033 | 100m3 | |
| 3 | Đắp cát bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,98 | 1,056 | 100m3 | |
| 4 | Đắp cát bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,6701 | 100m3 | |
| 5 | Đắp cát bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | 3,1935 | 100m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-Cấp đất II | 8,5041 | 100m3 | |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-Cấp đất II | 8,5041 | 100m3 | |
| 8 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | 35,3213 | m3 | |
| 9 | Ván khuôn gỗ móng rãnh | 1,0169 | 100m2 | |
| 10 | Bê tông rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 | 47,8973 | m3 | |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | 107,1214 | m3 | |
| 12 | Trát rãnh, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | 554,7116 | m2 | |
| 13 | Ván khuôn gỗ nắp đan rãnh | 1,7228 | 100m2 | |
| 14 | Cốt thép tấm đan rãnh | 5,2768 | tấn | |
| 15 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 18,69 | m3 | |
| 16 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 11,4 | m3 | |
| 17 | Lắp đặt tấm đan | 437 | cái | |
| 18 | Ván khuôn gỗ mũ rãnh | 3,0096 | 100m2 | |
| 19 | Lắp dựng cốt thép mũ mố rãnh nước, ĐK ≤10mm | 1,7918 | tấn | |
| 20 | Bê tông mũ mố rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | 11,4638 | m3 | |
| 21 | Bê tông mũ mố rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | 12,5466 | m3 | |
| P | HỐ GA | |||
| 1 | Đào móng hố ga, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C2 (20%) | 58,734 | m3 | |
| 2 | Đào móng hố ga, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 (80%) | 2,3494 | 100m3 | |
| 3 | Đắp cát hoàn trả, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,98 | 0,4545 | 100m3 | |
| 4 | Đắp cát hoàn trả, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,3245 | 100m3 | |
| 5 | Đắp cát hoàn trả, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | 1,6166 | 100m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-Cấp đất II | 2,9367 | 100m3 | |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-Cấp đất IV | 2,9367 | 100m3 | |
| 8 | Làm lớp đá đệm móng | 1,8756 | m3 | |
| 9 | Ván khuôn hố ga | 0,7081 | 100m2 | |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | 6,7464 | m3 | |
| 11 | Bê tông móng tạo dốc SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | 0,3072 | m3 | |
| 12 | Lắp dựng cốt thép hố ga thu, ĐK <=10mm | 1,9524 | tấn | |
| 13 | Song chắn rác Composite KT: 530x960 | 18 | cái | |
| 14 | Lắp đặt nắp composite, thủ công | 18 | cái | |
| 15 | Vữa xi măng M100# chèn ống | 0,132 | kg | |
| 16 | Ván khuôn gỗ BT chèn nắp ga | 0,0396 | 100m2 | |
| 17 | Bê tông chèn nắp hố ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | 0,42 | m3 | |
| 18 | Làm lớp đá dăm đệm móng | 3,2275 | m3 | |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn hố ga | 0,4457 | 100m2 | |
| 20 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | 1,2542 | tấn | |
| 21 | Bê tông hố ga, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 7,7577 | m3 | |
| 22 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng máy | 24 | cái | |
| 23 | Xây hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | 13,2001 | m3 | |
| 24 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | 72,5831 | m2 | |
| 25 | Ván khuôn thép cổ ga | 0,1152 | 100m2 | |
| 26 | Bê tông cổ ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | 0,864 | m3 | |
| 27 | Nắp composite đúc sẵn 850x850 | 12 | cái | |
| 28 | Lắp nắp composite, thủ công | 12 | cái | |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa UPVC, ĐK 160mm | 0,312 | 100m | |
| Q | VAN NGĂN MÙI 1 CHIỀU INOX | |||
| 1 | Sản xuất cửa van 1 chiều ngăn mùi bằng inox | 0,019 | tấn | |
| 2 | Cao su tấm dày 5mm lắp đầu van | 12 | cái | |
| 3 | Lắp đặt cửa van ngăn mùi | 0,019 | tấn | |
| 4 | Gia công thang sắt bằng thép tròn D16mm | 0,0683 | tấn | |
| 5 | Lắp đặt thang sắt bằng thép tròn D16mm | 0,0683 | tấn | |
| 6 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá 2x4 | 0,768 | m3 | |
| 7 | Ván khuôn thép hố ga | 0,4304 | 100m2 | |
| 8 | Lắp dựng cốt thép hố ga, ĐK <=10mm | 0,2112 | tấn | |
| 9 | Lắp dựng cốt thép hố ga, ĐK <=18mm | 0,0897 | tấn | |
| 10 | Bê tông thân và đáy ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | 3,9942 | m3 | |
| 11 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,0369 | 100m2 | |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | 0,154 | tấn | |
| 13 | Bê tông tấm đan,, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,6919 | m3 | |
| 14 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng máy | 3 | cái | |
| 15 | Gia công thang sắt bằng thép tròn D16mm | 0,0171 | tấn | |
| 16 | Lắp đặt thang sắt bằng thép tròn D16mm | 0,0171 | tấn | |
| 17 | Ván khuôn chèn nắp hố ga | 0,0288 | 100m2 | |
| 18 | Bê tông chèn nắp hố ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | 0,216 | m3 | |
| 19 | Nắp composite đúc sẵn 850x850 | 3 | cái | |
| 20 | Lắp đặt nắp composite, thủ công | 3 | cái | |
| R | GIÀN VAN | |||
| 1 | Xây hèm phai bằng gạch không nung, vữa XM M75 | 0,6264 | m3 | |
| 2 | Trát hèm phai, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | 5,4288 | m2 | |
| 3 | Lắp đặt giàn van, cánh cống tận dụng | 1 | bộ | |
| S | IV. CHIẾU SÁNG | |||
| T | PHẦN RÃNH CÁP KỸ THUẬT | |||
| 1 | Đào chôn ống bằng thủ công, Cấp đất II (20%) | 14,34 | m3 | |
| 2 | Đào chôn ống, rộng <=6m, máy đào <=0,8m3, đất C2 (80%) | 0,5736 | 100m3 | |
| 3 | Bảo vệ đường cáp ngầm, rãi cát đệm | 0,2668 | m3 | |
| 4 | Mua cát đen đắp bảo vệ ống | 32,5496 | m3 | |
| 5 | Đắp đất hoàn trả (Tận dụng đất đào) | 40,02 | m3 | |
| 6 | Bảo vệ đường cáp ngầm, xếp gạch chỉ | 2,168 | 1000v | |
| 7 | Xếp gạch chỉ bảo vệ cáp ngầm | 2,168 | 1000v | |
| 8 | Lắp đặt ống thép đen ĐK 50mm | 0,21 | 100m | |
| 9 | Bảo vệ đường cáp ngầm, rãi lưới ni lông | 0,8025 | 100m2 | |
| 10 | Lưới bảo vệ cáp ngầm | 80,25 | m2 | |
| 11 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-Cấp đất II | 0,3168 | 100m3 | |
| 12 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-Cấp đất II | 0,3168 | 100m3 | |
| U | TỦ ĐIỆN | |||
| 1 | Đào móng tủ điện thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 | 0,56 | m3 | |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | 0,04 | m3 | |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 | 0,384 | m3 | |
| 4 | Đắp đất hoàn trả bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,0033 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-Cấp đất III | 0,0023 | 100m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-Cấp đất III | 0,0023 | 100m3 | |
| 7 | Bulong M16x350 | 4 | cái | |
| 8 | Ông nhựa PVC ĐK 100mm | 0,0225 | 100m | |
| 9 | Cút 45 độ D100 | 3 | cái | |
| 10 | Lắp đặt tủ điện 1000x600x350 dày 1,2mm | 1 | tủ | |
| 11 | Dây tiếp địa D10 | 2,7 | m | |
| 12 | Đóng cọc tiếp địa L63x63x6, dài 2,5m | 0,3 | 10 cọc | |
| 13 | Cọc tiếp địa L63x63x6 dài 2,5m | 3 | cọc | |
| 14 | Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x16mm2 | 2,397 | 100m | |
| 15 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x16mm2 | 239,7 | m | |
| 16 | Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x25mm2 | 0,3672 | 100m | |
| 17 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x25mm2 | 36,72 | m | |
| 18 | Cáp đồng 2x2,25mm2 | 85 | m | |
| 19 | Dây đồng M16 nối tiếp địa liên hoàn | 235 | m | |
| V | CỘT ĐÈN | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-Cấp đất III | 6,4 | m3 | |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-Cấp đất III | 0,064 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-Cấp đất III | 0,064 | 100m3 | |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,32 | 100m2 | |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 | 6,4 | m3 | |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D65/50 | 20 | m | |
| 7 | Làm tiếp địa cho cột đèn | 10 | bộ | |
| 8 | Dây thép tiếp địa | 24 | m | |
| 9 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cao 8m | 10 | cột | |
| 10 | Lắp đặt cần đèn | 10 | cần đèn | |
| 11 | Lắp bảng điện cửa cột | 10 | bảng | |
| 12 | Lắp đặt cầu đấu 4 cực 10A | 10 | bộ | |
| 13 | Lắp đặt các automat 1 pha 6A | 10 | cái | |
| 14 | Lắp đặt cụm đèn led 220V/150W (trọn gói) | 10 | cái | |
| 15 | Lắp đặt khung móng cột M24x300x300x675 | 9 | bộ | |
| W | V. CẤP ĐIỆN HẠ THẾ | |||
| X | CÁP NGẦM HẠ THẾ | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 (80%) | 0,6722 | 100m3 | |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=2m, đất C2 (20%) | 16,8072 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-Cấp đất II | 0,8403 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-Cấp đất II | 0,8403 | 100m3 | |
| 5 | Bảo vệ đường cáp ngầm, rãi cát đệm | 84,036 | m3 | |
| 6 | Mua cát đắp bảo vệ cáp | 102,5239 | m3 | |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 150/130 | 1,78 | 100 m | |
| 8 | Bảo vệ đường cáp ngầm, xếp gạch chỉ | 2,384 | 1000v | |
| 9 | Xếp gạch chỉ bảo vệ cáp ngầm | 2,384 | 1000v | |
| 10 | Bảo vệ đường cáp ngầm, rãi lưới ni lông | 0,745 | 100m2 | |
| 11 | Mua lưới bảo vệ cáp | 74,5 | m2 | |
| 12 | Mốc báo hiệu tuyến cáp ngầm bằng sứ | 12 | mốc | |
| Y | MÓNG TỦ ĐIỆN | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-Cấp đất II | 2,808 | m3 | |
| 2 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,012 | 100m2 | |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | 0,216 | m3 | |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | 0,784 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn bê tông đáy móng tủ, ván khuôn gỗ | 0,0616 | 100m2 | |
| 6 | Khung móng tủ bằng thép L50x50x5 | 4 | bộ | |
| Z | THIẾT BỊ TỦ | |||
| 1 | Lắp đặt vỏ tủ điện bằng tôn sơn tĩnh điện, kích thước 1000x800x300 dày 2mm, cách điện IP54 | 4 | tủ | |
| 2 | Aptomat 3 pha MCCB-3P-300A-25kA | 1 | cái | |
| 3 | Aptomat 3 pha MCCB-3P-250A-25kA | 2 | cái | |
| 4 | Aptomat 3 pha MCCB-3P-200A-25kA | 2 | cái | |
| 5 | Aptomat 3 pha MCCB-3P-175A-25kA | 2 | cái | |
| 6 | Aptomat 3 pha MCCB-3P-50A-25kA | 34 | cái | |
| 7 | Ampe kế thang đo 400A, cấp chính xác 2 | 1 | cái | |
| 8 | Ampe kế thang đo 250A, cấp chính xác 2 | 1 | cái | |
| 9 | Ampe kế thang đo 200A, cấp chính xác 2 | 1 | cái | |
| 10 | Ampe kế thang đo 175A, cấp chính xác 2 | 1 | cái | |
| 11 | Biến dòng 400/5A | 3 | bộ | |
| 12 | Biến dòng 250/5A | 3 | bộ | |
| 13 | Biến dòng 200/5A | 3 | bộ | |
| 14 | Biến dòng 175/5A | 3 | bộ | |
| 15 | Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC(4x120)mm2 | 211,14 | m | |
| 16 | Lắp đặt cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC(4x120)mm2 | 2,1114 | 100m | |
| 17 | Lắp đặt thanh cái đồng hạ thế 300A | 1 | 1 bộ | |
| 18 | Thanh cái đồng hạ thế 300A | 1 | bộ | |
| 19 | Lắp đặt thanh cái đồng hạ thế 250A | 1 | 1 bộ | |
| 20 | Thanh cái đồng hạ thế 250A | 1 | bộ | |
| 21 | Lắp đặt thanh cái đồng hạ thế 200A | 1 | 1 bộ | |
| 22 | Thanh cái đồng hạ thế 200A | 1 | bộ | |
| 23 | Lắp đặt thanh cái đồng hạ thế 175A | 1 | 1 bộ | |
| 24 | Thanh cái đồng hạ thế 175A | 1 | bộ | |
| 25 | Đầu cốt đồng hạ thế M120 | 1,6 | 10 cái | |
| AA | TIẾP ĐỊA TỦ ĐIỆN | |||
| 1 | Đóng cọc tiếp địa L63x63x6, dài 2,5m | 0,4 | 10 cọc | |
| 2 | Cọc tiếp địa L63x63x6 dài 2,5m | 4 | cọc | |
| 3 | Dây tiếp địa thép D10 | 11,2 | m | |
| 4 | Tiếp địa thép dẹt 40x4 | 50 | kg | |
| 5 | Đào rãnh tiếp địa bằng thủ công | 0,8 | m3 | |
| 6 | Đắp đất hoàn trả bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 (tận dụng đất đào) | 0,008 | 100m3 | |
| 7 | Di dời cột điện hạ thế | 1 | cột | |
| AB | VI. ĐẢM BẢO AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Nhân công bậc 2,5/7 nhóm 1 đảm bảo giao thông | 75 | công | |
| 2 | Biển báo phản quang, tam giác cạnh 90cm (Tính khấu hao 25% cho vật liệu biển) | 3 | cái | |
| 3 | Biển báo hình chữ nhật 195x60cm (Tính khấu hao 25% cho vật liệu biển) | 3 | cái | |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, sắt ống Phi 80 (Tính khấu hao 25% cho vật liệu biển) | 4,8 | md | |
| 5 | Chóp nón cọc tiêu nhựa mềm PVC cao 70cm | 20 | cái | |
| 6 | Dải băng nhựa phản quang rộng 7,5cm rào chắn, cuộn dài 100m | 10 | cuộn | |
| 7 | Đèn chớp nháy cảnh báo dùng pin | 5 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi