Gói thầu: Thi công xây dựng công trình: Hạ tâng ỹ thuật khu đấu giá QSD đất và giao đất tại xứ Đồng Trăm Khuôn (GĐ2), khu 3, xã Thanh Minh, thị xã Phú Thọ
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200510889-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/05/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án xây dựng thị xã Phú Thọ |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình: Hạ tâng ỹ thuật khu đấu giá QSD đất và giao đất tại xứ Đồng Trăm Khuôn (GĐ2), khu 3, xã Thanh Minh, thị xã Phú Thọ |
| Số hiệu KHLCNT | 20200510783 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn thu đấu giá QSD đất và huy động các nguồn ốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-07 11:26:00 đến ngày 2020-05-22 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,452,569,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2489 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1352 | 100m3 |
| 3 | Vét hữu cơ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2004 | 100m3 |
| 4 | Vét bùn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3207 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền đường độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,6149 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền đường độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2264 | 100m3 |
| B | SAN NỀN | |||
| 1 | San đầm đất mặt bằng độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 73,8324 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150,6784 | m3 |
| C | VẬN CHUYỂN | |||
| 1 | Vận chuyển đất cấp I đổ đi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3206 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất cấp II đổ đi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3356 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 105,1267 | 100m3 |
| D | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đắp cát nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 110,4 | m3 |
| 2 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,42 | m3 |
| E | HÈ PHỐ | |||
| 1 | Lát gạch Terrazzo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.117,18 | m2 |
| 2 | Lớp vữa lót dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.117,18 | m2 |
| 3 | Bê tông lót hè phố, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67,0308 | m3 |
| F | BÓ VỈA | |||
| 1 | Vữa lót bó vỉa dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69,94 | m2 |
| 2 | Bê tông lót, đá 4x6, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,994 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng bó vỉa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0699 | 100m2 |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt viên bó vỉa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 341 | cái |
| G | RÃNH TAM GIÁC | |||
| 1 | Vữa lót rãnh tam giác dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67,25 | m2 |
| 2 | Bê tông lót rãnh tam giác, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,725 | m3 |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt rãnh tam giác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 538 | cái |
| H | KHÓA HÈ | |||
| 1 | Bê tông khóa hè, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,75 | m3 |
| I | HỐ TRỒNG CÂY | |||
| 1 | Bê tông hố trồng cây, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,58 | m3 |
| J | RÃNH DỌC HÈ PHỐ (B50XH70) | |||
| 1 | Đào rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3932 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất thành rãnh, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1408 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát đệm đánh rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,32 | m3 |
| 4 | Bê tông đáy rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,95 | m3 |
| 5 | Xây tường rãnh, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,01 | m3 |
| 6 | Trát thành rãnh, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 136,4 | m2 |
| 7 | Bê tông tường mũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,71 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan KT (70x100x80)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 124 | cấu kiện |
| K | RÃNH DỌC HÈ PHỐ (B50XH70) CL | |||
| 1 | Đào rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5018 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất thành rãnh, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2392 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát đệm đánh rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,17 | m3 |
| 4 | Bê tông đáy rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,51 | m3 |
| 5 | Bê tông tường rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,16 | m3 |
| 6 | Bê tông tường mũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,18 | m3 |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan KT (70x100x120)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | cấu kiện |
| L | HỐ GA HG-A | |||
| 1 | Đào đất hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,056 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất thành hố ga, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7182 | 100m3 |
| 3 | Đắp trả nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0117 | 100m3 |
| 4 | Làm lớp đá đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,64 | m3 |
| 5 | Bê tông đáy hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,95 | m3 |
| 6 | Bê tông tường hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m3 |
| 7 | Bê tông nắp hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,357 | m3 |
| 8 | Bộ ga Composit, khung vuông nổi, nắp tròn, đường kính nắp 700mm, KT khung 850x850mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 9 | Song chắn rác KT 830x430x50mm, khung KT 1074x554x120mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 10 | Lắp đặt nắp hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cấu kiện |
| M | HỐ GA HG-B1, HG-B2 | |||
| 1 | Làm lớp đá đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,88 | m3 |
| 2 | Bê tông đáy hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,44 | m3 |
| 3 | Bê tông tường hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,85 | m3 |
| 4 | Bê tông tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6 | m3 |
| 5 | Bộ ga Composit, khung vuông nổi, nắp tròn, đường kính nắp 700mm, KT khung 850x850mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 6 | Song chắn rác KT 830x430x50mm, khung KT 1074x554x120mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 7 | Lắp đặt nắp hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cấu kiện |
| N | HỐ GA HG-C | |||
| 1 | Đào đất hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0564 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất thành hố ga, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0346 | 100m3 |
| 3 | Làm lớp đá đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,51 | m3 |
| 4 | Bê tông đáy hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,02 | m3 |
| 5 | Bê tông tường hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,75 | m3 |
| 6 | Sản xuất bê tông tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,35 | m3 |
| 7 | Lắp đặt nắp hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cấu kiện |
| O | RÃNH THOÁT NƯỚC B30XH50 | |||
| 1 | Đắp cát đệm đánh rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,18 | m3 |
| 2 | Bê tông đáy rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,54 | m3 |
| 3 | Xây tường rãnh, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,98 | m3 |
| 4 | Trát thành rãnh, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 204,44 | m2 |
| 5 | Bê tông tường mũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,52 | m3 |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan KT (50x100x8)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 269 | cấu kiện |
| P | CẤP NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng hố van quản lý | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5373 | m3 |
| 2 | Đắp đất thành hố van, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1612 | m3 |
| 3 | Bê tông lót đáy hố van | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,059 | m3 |
| 4 | Bê tông đáy hố van | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0886 | m3 |
| 5 | Xây thành hố van | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1012 | m3 |
| 6 | Trát thành hố van, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,92 | m2 |
| 7 | Nắp tôn hố van | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 8 | Khóa hố van | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 9 | Đào mương đặt ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 137 | m3 |
| 10 | Đắp cát mương đặt ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 137 | m3 |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa, d=40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,41 | 100m |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa, d=25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,41 | 100m |
| 13 | Lắp đặt T nhựa, d=40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 14 | Lắp đặt T nhựa, d=25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33 | cái |
| 15 | Lắp đặt cút nhựa, d=40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 16 | Lắp đặt cút nhựa, d=25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66 | cái |
| 17 | Lắp đặt van ren, d=40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 18 | Khâu nối DN40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 19 | Khâu nối DN25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33 | cái |
| 20 | Đầu bịt ống DN25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33 | cái |
| 21 | Thử áp lực ống, d=40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,41 | 100m |
| 22 | Khử trùng ống nước, d<=100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,74 | 100m |
| 23 | Lắp ống thép đen, d=80mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,14 | 100m |
| Q | CẤP ĐIỆN | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,212 | km |
| 2 | Kẹp hãm cáp KH-4x95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 3 | Ghíp đấu GN4-95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 4 | Đầu cốt đồng nhôm AM-120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 5 | Đai thép không gỉ cột đúp ĐTKG-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 6 | Khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 7 | Móc hãm cáp MH-D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 8 | Băng dính cách điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 9 | Hòm công tơ H4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | hòm |
| 10 | công tơ 1 pha 5-20A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 11 | Dây đấu công tư 1x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | m |
| 12 | Lắp đặt Attomat 20A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 13 | Lắp đặt vít lắp công tơ, attomat | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 144 | cái |
| 14 | Cáp muyle 2x16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | m |
| 15 | Ghieps nối cáp IPC-(70-120) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 16 | Khóa hòm công tơ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 17 | Đai thép không gỉ, khóa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 18 | Đánh số hòm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | hòm |
| 19 | Lắp đặt tiếp đất RLL-LT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | vị trí |
| 20 | Cột bê tông ly tâm LT-10C | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cột |
| 21 | Kéo dây vượt đường giao thông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | vị trí |
| 22 | Móng cột bê tông ly tâm M2CL | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | móng |
| 23 | Móng cột bê tông ly tâm ghép đôi M2ĐCL | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | móng |
| 24 | Đào, đắp tiếp đất RLL-LT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | vị trí |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi