Gói thầu: Phân loại
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200540720-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/05/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Hải Nam Cao Bằng |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200534468 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 225 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-18 11:48:00 đến ngày 2020-05-28 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,130,885,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | LÝ TRÌNH: KM 0 - KM 39 (KHU VỰC 0,5) | |||
| B | HẠNG MỤC: CÔNG TÁC QUẢN LÝ | |||
| 1 | Kiểm tra định kỳ loại đường cấp IV,V, (VI, miền núi) | Hồ sơ quản lý cầu đường và Chương V | 546 | Km/lần |
| C | HẠNG MUC: CÔNG TÁC BẢO DƯỠNG | |||
| 1 | Phát quang cây cỏ bằng TC | Hồ sơ quản lý cầu đường và Chương V | 62,4 | Km/lần |
| 2 | Cắt cỏ bằng máy - miền núi | Hồ sơ quản lý cầu đường và Chương V | 93,6 | Km/lần |
| 3 | Vét rãnh hở hình thang bằng TC | Hồ sơ quản lý cầu đường và Chương V | 784 | 10m |
| 4 | Vét rãnh hở hình thang bằng máy (kích thước 120x40x40) | Hồ sơ quản lý cầu đường và Chương V | 3.360 | 10m |
| 5 | Thông cống, thanh thải dòng chảy d<=1 | Hồ sơ quản lý cầu đường và Chương V | 280 | md cống |
| 6 | Đào hót sụt bằng thủ công | Hồ sơ quản lý cầu đường và Chương V | 234 | m3 |
| 7 | Đào hót sụt bằng MĐ <=0,8 m3 đất 2 | Hồ sơ quản lý cầu đường và Chương V | 22,699 | 100m3 |
| 8 | Đào kênh mương, chiều rộng <=0,6 máy đào <=0,8m3 đất C3 | Hồ sơ quản lý cầu đường và Chương V | 9,7671 | 100m3 |
| D | HẠNG MỤC: CÔNG TÁC AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Sơn cọc tiêu, cột thủy chí (12x12) | Hồ sơ quản lý cầu đường và Chương V | 25,63 | m2 |
| 2 | Nắn sửa cọc tiêu | Hồ sơ quản lý cầu đường và Chương V | 25 | Cọc |
| E | HẠNG MỤC: CÔNG TÁC BẢO DƯỠNG CẦU CÓ CHIỀU DÀI =300M | |||
| 1 | Kiểm tra cầu, chiều dài <50m | Hồ sơ quản lý cầu đường và Chương V | 2 | Cầu/năm |
| 2 | Vệ sinh mặt cầu, ống thoát nước | Hồ sơ quản lý cầu đường và Chương V | 26,6 | 10m2 |
| 3 | Vệ sinh lan can cầu | Hồ sơ quản lý cầu đường và Chương V | 0,816 | 100md |
| 4 | Phát quang cây dại (2 mố cầu) | Hồ sơ quản lý cầu đường và Chương V | 1 | 100m2 |
| 5 | Sơn lan can cầu | Hồ sơ quản lý cầu đường và Chương V | 32,63 | m2 |
| F | HẠNG MỤC: CÔNG TÁC SỬA CHỮA MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Rải vệt, bù vênh, vá ổ gà bằng đá xít già | Hồ sơ quản lý cầu đường và Chương V | 183,04 | 10m2 |
| G | LÝ TRÌNH: KM 39 - KM45 (KHU VỰC 0,3) | |||
| H | HẠNG MỤC: CÔNG TÁC QUẢN LÝ | |||
| 1 | Kiểm tra định kỳ loại đường cấp IV,V, (VI, miền núi) | Hồ sơ quản lý cầu đường và Chương V | 84 | Km/lần |
| I | HẠNG MUC: CÔNG TÁC BẢO DƯỠNG | |||
| 1 | Phát quang cây cỏ bằng TC | Hồ sơ quản lý cầu đường và Chương V | 4,8 | Km/lần |
| 2 | Cắt cỏ bằng máy - miền núi | Hồ sơ quản lý cầu đường và Chương V | 19,2 | Km/lần |
| 3 | Vét rãnh hở hình thang bằng TC | Hồ sơ quản lý cầu đường và Chương V | 240 | 10m |
| 4 | Vét rãnh hở hình thang bằng máy (kích thước 120x40x40) | Hồ sơ quản lý cầu đường và Chương V | 800 | 10m |
| 5 | Thông cống, thanh thải dòng chảy d<=1 | Hồ sơ quản lý cầu đường và Chương V | 242 | md cống |
| 6 | Đắp phụ lề đường | Hồ sơ quản lý cầu đường và Chương V | 36 | m3 |
| 7 | Đào hót sụt bằng thủ công | Hồ sơ quản lý cầu đường và Chương V | 48 | m3 |
| 8 | Đào hót sụt bằng MĐ <=0,8 m3 đất 2 | Hồ sơ quản lý cầu đường và Chương V | 1,256 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất sụt đất cấp 2 cự ly <=1000m bằng ô tô tự đổ 5T | Hồ sơ quản lý cầu đường và Chương V | 1,256 | 100m3 |
| 10 | Bạt lề đường bằng thủ công | Hồ sơ quản lý cầu đường và Chương V | 12 | 100md |
| J | HẠNG MỤC: CÔNG TÁC AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Sản xuất ống thép f75 làm lan can cầu | Hồ sơ quản lý cầu đường và Chương V | 83,6 | 1m |
| 2 | Lắp dựng ống thép lan can cầu đảm bảo an toàn giao thông f75 | Hồ sơ quản lý cầu đường và Chương V | 0,836 | 100m |
| 3 | Quét vôi tường hộ lan | Hồ sơ quản lý cầu đường và Chương V | 35,08 | m2 |
| 4 | Sơn cọc tiêu, cột thủy chí (12x12) | Hồ sơ quản lý cầu đường và Chương V | 34,27 | m2 |
| 5 | Nắn sửa cọc tiêu | Hồ sơ quản lý cầu đường và Chương V | 14 | Cọc |
| K | HẠNG MỤC: CÔNG TÁC SỬA CHỮA MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Rải vệt, bù vênh, vá ổ gà bằng đá xít già | Hồ sơ quản lý cầu đường và Chương V | 12,032 | 10m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi