Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng và cung cấp, lắp đặt thiết bị hạng mục công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200533711-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/05/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án ĐTXD thị xã Nghi Sơn |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng và cung cấp, lắp đặt thiết bị hạng mục công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200463609 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn bồi thường, GPMB dự án thành phần ĐTXD đoạn QL 45 - Nghi Sơn thuộc dự án xây dựng một số đoạn đường bộ cao tốc trên tuyến Bắc-Nam phía Đông giai đoạn 2017-2020 đoạn qua huyện Tĩnh Gia |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 04 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-15 15:49:00 đến ngày 2020-05-25 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 14,432,957,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 200,000,000 VNĐ ((Hai trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN THÁO DỠ THU HỒI - Thu hồi đoạn tuyến thuộc tài sản ngành điện | |||
| 1 | Tháo dỡ thu hồi xà XRN35-1LT-SĐ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | bộ |
| 2 | Tháo dỡ thu hồi xà XNB35-1LT-SC | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | bộ |
| 3 | Tháo dỡ xà XNB-35-2N | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | bộ |
| 4 | Tháo dỡ thu hồi xà đỡ tam giác XĐΔ35-1LT | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7 | bộ |
| 5 | Tháo dỡ thu hồi xà XNII35-2LT-SC | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 6 | Tháo dỡ xà XĐC-1LT | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 7 | Tháo dỡ thu hồi xà XĐB35-1LT-SĐ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 8 | Tháo dỡ xà GTTII | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | bộ |
| 9 | Tháo dỡ xà TTII | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | bộ |
| 10 | Tháo dỡ xà XNBL35-2T-2LTĐ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | bộ |
| 11 | Tháo dỡ xà XNB-35-2D | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 12 | Tháo dỡ, thu hồi XNB 35-2LT | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 13 | Tháo dỡ thu hồi xà XCDPT | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | bộ |
| 14 | Tháo dỡ cầu dao cách ly | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | bộ |
| 15 | Tháo dỡ chuỗi néo <=35kV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 81 | chuỗi |
| 16 | Tháo dỡ sứ đứng 35kV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 121 | quả |
| 17 | Tháo dỡ cổ dề dây néo, sứ chuỗi | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9 | bộ |
| 18 | Tháo dỡ dây néo | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12 | bộ |
| 19 | Tháo dỡ dây dẫn AC-70/11 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4.419 | m |
| 20 | Tháo dỡ dây dẫn AC-50/8 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3.726 | m |
| 21 | Hạ cột BTLT 14m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 44 | cột |
| 22 | Tháo dỡ cáp ngầm 3x50-35kV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 56 | m |
| 23 | Tháo dỡ máy biến áp 3 pha 100kVA-10/0,4kV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | máy |
| 24 | Tháo dỡ máy biến áp 3 pha 180kVA-35/0,4kV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | máy |
| 25 | Tháo dỡ tủ điện hạ thế 500V | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | tủ |
| 26 | Tháo dỡ thu hồi chống sét van | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | bộ |
| 27 | Tháo dỡ chống sét van 35kV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | bộ |
| 28 | Tháo dỡ cầu chì tự rơi 35kV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | bộ |
| 29 | Tháo dỡ xà đón dây đầu trạm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | bộ |
| 30 | Tháo dỡ xà lắp thanh cái dưới | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | bộ |
| 31 | Tháo dỡ xà lắp cầu chì tự rơi + Chống sét van | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | bộ |
| 32 | Tháo dỡ Giá lắp máy biến áp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | bộ |
| 33 | Tháo dỡ ghế thao tác GTT | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | bộ |
| 34 | Tháo dỡ Thang sắt | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | bộ |
| 35 | Tháo dỡ Thanh đồng tròn F8 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 90 | m |
| 36 | Tháo dỡ cáp tổng hạ thế | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12 | m |
| 37 | Tháo dỡ sứ đứng 35kV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 40 | quả |
| 38 | Hạ cột BTLT 12m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cột |
| B | THÁO DỠ THU HỒI HẠ THẾ | |||
| 1 | Tháo dỡ dây dẫn AV95 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7.540 | m |
| 2 | Tháo dỡ dây dẫn AV70 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4.702 | m |
| 3 | Tháo dỡ dây dẫn AV50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2.150 | m |
| 4 | Tháo dỡ dây dẫn A70 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.350 | m |
| 5 | Tháo dỡ dây dẫn A50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 981 | m |
| 6 | Tháo dỡ dây dẫn A35 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 177 | m |
| 7 | Tháo dỡ dây dẫn AV35 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 653 | m |
| 8 | Tháo dỡ xà đỡ XĐ2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 43 | bộ |
| 9 | Tháo dỡ xà đỡ XĐ4 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 75 | bộ |
| 10 | Tháo dỡ xà néo XK2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 21 | bộ |
| 11 | Tháo dỡ xà néo XK4 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 18 | bộ |
| 12 | Tháo dỡ cáp vặn xoắn AVX 4x95mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 482 | m |
| 13 | Tháo dỡ dây dẫn Cu 3x50=1x35 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 20 | m |
| 14 | Tháo dỡ sứ hạ thế | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 622 | quả |
| 15 | Tháo dỡ cáp vặn xoắn AVX 4x70mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 968 | m |
| 16 | Tháo dỡ cáp vặn xoắn AVX 2x35mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 84 | m |
| 17 | Tháo dỡ cáp vặn xoắn AVX 4x35mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 79 | m |
| 18 | Tháo, lắp lại hộp 2 công tơ 1 pha | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 124 | hộp |
| 19 | Tháo, lắp lại hộp 4 công tơ 1 pha | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 22 | hộp |
| 20 | Hạ cột BT 5,5m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cột |
| 21 | Hạ cột BT 7,5m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 112 | cột |
| 22 | Hạ cột BT 6,5m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 66 | cột |
| 23 | Hạ cột BT 8,5m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cột |
| 24 | Hạ cột BT 10m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cột |
| C | PHẦN XÂY LẮP ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | Tiếp địa RC-2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 49 | bộ |
| 2 | Tiếp địa RC-4 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | bộ |
| 3 | Cột bê tông li tâm LT14 - 13KN | Theo TCVN | 10 | cột |
| 4 | Cột bê tông li tâm LT20 - 14KN | Theo TCVN | 61 | cột |
| 5 | Cột bê tông li tâm LT22 - 18KN | Theo TCVN | 20 | cột |
| 6 | Xà néo lệch 3 tầng 35kV cột đơn sứ chuỗi XNL35-3T-1LT/SC | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | bộ |
| 7 | Xà néo lệch 3 tầng 35kV cột đôi ngang tuyến sứ chuỗi XNL35-3T-2LT/N-SC | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 11 | bộ |
| 8 | Xà néo lệch 3 tầng 35kV cột đôi dọc tuyến sứ chuỗi XNL35-3T-2LT/D-SC | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9 | bộ |
| 9 | Xà néo lệch 2 tầng 35kV cột đơn sứ đứng XNL35-2T-1LT/SD | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 10 | Xà néo bằng 35kV cột đôi sứ chuỗi dọc tuyến 22m XNB35-2LT-22/D | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | bộ |
| 11 | Xà rẽ nhánh 35kV cột đôi 22m ngang tuyến sứ chuỗi XRN35-2LT-22/N | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | bộ |
| 12 | Xà néo bằng 35kV cột đôi 14m sứ chuỗi dọc tuyến XNB35-2LT-14/D-SC | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 13 | Xà néo bằng 35kV cột đôi 14m sứ chuỗi ngang tuyến XNB35-2LT-14/N-SC | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 14 | Xà rẽ nhánh 35kV cột đơn 14m sứ chuỗi XRN35-1LT-14/SC | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 15 | Xà rẽ nhánh 35kV cột đôi 14m dọc tuyến sứ chuỗi XRN35-2LT-14/D-SC | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 16 | Xà rẽ nhánh 35kV cột đơn sứ đứng XRN35-1LT-SĐ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 17 | Xà néo bằng 35kV cột đôi sứ chuỗi dọc tuyến sứ chuỗi XNB35-2LT/D-SC | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | bộ |
| 18 | Xà rẽ nhánh 35kV cột đôi ngang tuyến sứ chuỗi XRN35-2LT/N-SC | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 19 | Xà rẽ nhánh 35kV cột đôi 14m ngang tuyến sứ chuỗi XRN35-2LT-14/N-SC | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 20 | Xà rẽ nhánh 35kV cột đơn sứ chuỗi XRN35-1LT-20-SC | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 21 | Xà rẽ nhánh 35kV cột đơn22m sứ chuỗi XRN35-1LT-22 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 22 | Xà đỡ đầu cáp cột đơn XĐC-1LT | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 23 | Xà lắp chống sét van cột đơn XCSV-1LT | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 24 | Xà cầu dao cột đơn: XCD-1LT-14 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 25 | Xà cầu dao + chống sét van cột 20m: XCD+CSV-20 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 26 | Xà cầu dao + chống sét van cột 22m: XCD+CSV-22 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 27 | Thang trèo cột 20 TT-20 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 28 | Thang trèo cột 22 TT-22 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 29 | Thang trèo cột 14 TT-14 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 30 | Ghế thao tác cầu dao cột đơn 20m GTT-1LT-20 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 31 | Ghế thao tác cầu dao cột đơn 22m GTT-1LT-22 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 32 | Ghế thao tác cầu dao cột đôi 14m GTT-1LT-14 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 33 | Xà phụ XP-1S | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 34 | Xà phụ XP-3S-22 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | bộ |
| 35 | Xà phụ XP-3S | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 36 | Colie ôm cáp và ống thép bảo vệ cột đơn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 37 | Xà phụ lệch XPL-3S/D | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | bộ |
| 38 | Cổ dề néo góc cột đơn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 39 | Dây néo DNC50-14 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 40 | Gông cột đôi GCĐ-20 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 26 | bộ |
| 41 | Gông cột đôi GCD-22 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | bộ |
| 42 | Căng dây lấy độ võng dây nhôm lõi thép AC70/11 | Theo TCVN | 10.284 | m |
| 43 | Lắp đặt sứ đứng 35kV | Theo TCVN | 86 | quả |
| 44 | Lắp đặt chuỗi sứ néo đơn Polime 35kV | Theo TCVN | 294 | chuỗi |
| 45 | Lắp đặt chuỗi sứ néo kép 35kV CNK-35 | Theo TCVN | 42 | chuỗi |
| 46 | Ghíp nhôm 3 bu lông | Theo TCVN | 129 | cái |
| 47 | Dây đồng mềm M70 Cu/PVC 1x70 | Theo TCVN | 48 | m |
| 48 | Đầu cốt đồng S70 | Theo TCVN | 48 | cái |
| 49 | Rãnh 1 cáp 35kV đi trên vỉa hè nền đất | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 109 | m |
| 50 | Rãnh 1 cáp 35kV đi qua đường | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | m |
| 51 | Kéo rải cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x50mm2- 40,5kV | Theo TCVN | 87 | m |
| 52 | Đầu cáp co ngót ngoài trời35kV-3x50 | Theo TCVN | 1 | bộ |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp F160/125 | Theo TCVN | 112 | m |
| 54 | Lắp đặt ống thép F150 bảo vệ cáp | Theo TCVN | 14 | m |
| 55 | Măng sông ống thép F150 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 56 | Hố dự phòng hộp nối cáp ngầm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | vị trí |
| 57 | Hộp nối cáp ngầm-35kV-3x50 | Theo TCVN | 1 | bộ |
| 58 | Hố dự phòng cáp chân cột | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | vị trí |
| 59 | Mốc báo hiệu cáp ngầm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9 | trụ |
| D | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP - Trạm 35kV (trạm treo) | |||
| 1 | Cột bê tông li tâm LT12 trạm (LĐC 7,2KN) | Theo TCVN | 4 | cột |
| 2 | Cột bê tông li tâm LT16trạm (LĐC 9,2KN) | Theo TCVN | 2 | cột |
| 3 | Tiếp địa TBA 12N treo trên 2 cột (đất cấp 3) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | hệ thống |
| 4 | Tiếp địa TBA 12 D treo trên 2 cột (đất cấp 3) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | hệ thống |
| 5 | Tiếp địa TBA 16 N treo trên 2 cột (đất cấp 3) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | hệ thống |
| 6 | Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến XĐD-D | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | bộ |
| 7 | Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến XĐD-N | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 8 | Xà đỡ sứ thanh dẫn trên XTG-1 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | bộ |
| 9 | Xà đỡ sứ thanh dẫn dưới XTG-2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | bộ |
| 10 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và chồng sét van :XCC + CSV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | bộ |
| 11 | Conson đỡ dầm MBA CS.GDM | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | bộ |
| 12 | Ghế thao tác | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | bộ |
| 13 | Thang trèo trạm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | bộ |
| 14 | Giá lắp tủ điện | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | bộ |
| 15 | Giá đỡ cáp tổng GĐC | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | bộ |
| 16 | Lắp đặt sứ đứng 35kV TBA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 63 | quả |
| 17 | Cáp hạ thế lộ tổng Cu/XLPE/PVC 1x70 | Theo TCVN | 48 | m |
| 18 | Cáp hạ thế lộ tổng Cu/XLPE/PVC 1x120 | Theo TCVN | 24 | m |
| 19 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x70-35kV | Theo TCVN | 63 | m |
| 20 | Dây đồng mềm M70 Cu/PVC 1x70 | Theo TCVN | 18 | m |
| 21 | Dây đồng mềm M50 Cu/PVC 1x50 | Theo TCVN | 18 | m |
| 22 | Đầu cốt đồng S70 | Theo TCVN | 52 | cái |
| 23 | Đầu cốt đồng M120 | Theo TCVN | 8 | cái |
| 24 | Đầu cốt đồng M50 | Theo TCVN | 6 | cái |
| 25 | Lắp đặt cầu chì tự rơi 35KV | Theo TCVN | 3 | bộ |
| 26 | Biển báo an toàn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | bộ |
| 27 | Biển tên trạm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | bộ |
| 28 | Ghíp Al/Cu 70 | Theo TCVN | 18 | Cái |
| 29 | Ống nhựa HDPE D65/50 | Theo TCVN | 90 | m |
| E | PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Cột bê tông li tâm LT20 - 14KN | Theo TCVN | 32 | cột |
| 2 | Cột bê tông li tâm LT22 - 18KN | Theo TCVN | 12 | cột |
| 3 | Cột bê tông H7,5 B | Theo TCVN | 254 | cột |
| 4 | Cột bê tông LT 10-5,0kN | Theo TCVN | 38 | cột |
| 5 | Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x120 | Theo TCVN | 4.081 | m |
| 6 | Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x70 | Theo TCVN | 1.209 | m |
| 7 | Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 2x70 | Theo TCVN | 3.795 | m |
| 8 | Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x50 | Theo TCVN | 186 | m |
| 9 | Tiếp địa hạ thế cột LT | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 19 | bộ |
| 10 | Tiếp địa hạ thế cột vuông | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 28 | bộ |
| 11 | Tiếp địa CSV hạ thế | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 17 | bộ |
| 12 | Xà néo hạ thế 3 pha cột tròn 20m XK4-1T-20 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | bộ |
| 13 | Xà néo bằng 0,4kV 3 pha cột đôi 22m XNB0,4-4-2LT-22 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | bộ |
| 14 | Xà néo bằng 0,4kV 3 pha cột đơn 22m XNB0,4-4-1LT-22-T1 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | bộ |
| 15 | Xà néo bằng 0,4kV 3 pha cột đơn 22m XNB0,4-4-1LT-22-T2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | bộ |
| 16 | Xà néo bằng 0,4kV 3 pha cột đơn 22m XNB0,4-4-1LT-22-T3 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 17 | Xà néo bằng 0,4kV 3 pha cột đôi 20m XNB0,4-4-2LT-20 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 14 | bộ |
| 18 | Xà néo bằng 0,4kV một pha cột đôi 20m XNB0,4-2-2LT-20 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | bộ |
| 19 | Xà néo hạ thế 3 pha cột tròn đôi XK4-2T | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 20 | Xà néo hạ thế 3 pha cột vuông đôi XK4-2V | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 16 | bộ |
| 21 | Xà néo hạ thế 3 pha cột vuông đơn XK2-1V | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 22 | Xà néo hạ thế 3 pha cột tròn đơn XK2-1T | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 23 | Xà néo hạ thế 3 pha cột 20m XK2-1T-20 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | bộ |
| 24 | Xà néo hạ thế 3 pha cột vuông đôi XK2-2V | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | bộ |
| 25 | Gông cột đôi GCĐ-20 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 16 | bộ |
| 26 | Gông cột đôi GCD-22 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | bộ |
| 27 | Căng dây lấy độ võng dây nhôm lõi thép AC70/11 | Theo TCVN | 5.214 | m |
| 28 | Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột vuông đơn CDVX-1V | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 119 | bộ |
| 29 | Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột tròn đơn CDVX-1T | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 65 | bộ |
| 30 | Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột tròn đơn CDVX-2T | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 26 | bộ |
| 31 | Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột vuông đôi CDVX-2V | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 90 | bộ |
| 32 | Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột tròn đơn CDVX-1T-22 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 16 | bộ |
| 33 | Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột tròn đơn CDVX-1T-20 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 40 | bộ |
| 34 | Lắp đặt chuỗi sứ néo đơn Polime 22kV | Theo TCVN | 136 | chuỗi |
| 35 | Đầu cốt đồng nhôm AM70-120 | Theo TCVN | 28 | cái |
| 36 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn | Theo TCVN | 575 | cái |
| 37 | Lắp đặt sứ A30 | Theo TCVN | 224 | quả |
| 38 | Tháo, lắp lại hộp 2 công tơ 1 pha | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 45 | hộp |
| 39 | Tháo, lắp lại hộp 4 công tơ 1 pha | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | hộp |
| 40 | Ghíp đấu nối GN2 | Theo TCVN | 104 | cái |
| 41 | Đai thép + khóa đai | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 136 | cái |
| 42 | Ghíp nhôm 3 bu lông | Theo TCVN | 304 | cái |
| F | PHẦN XÂY DỰNG TRUNG THẾ | |||
| 1 | Móng cột MT-5 (độ sâu 2,2m) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | móng |
| 2 | Móng cột MTK-5 (độ sâu 2,2m) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | móng |
| 3 | Móng cột MT-8 ( độ sâu 2,8m) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9 | móng |
| 4 | Móng cột MTK-8A | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | móng |
| 5 | Móng cột MTK-8 (độ sâu 2,8m) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 26 | móng |
| 6 | Xây dựng rãnh 1 cáp 35kV đi trên nền đất | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 109 | m |
| 7 | Xây dựng rãnh 1 cáp 35kV đi qua đường nhựa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | m |
| 8 | Đào lấp rãnh tiếp địa RC-2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 49 | bộ |
| 9 | Đào lấp rãnh tiếp địa RC-4 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | bộ |
| 10 | Tấm đan bê tông mương cáp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 218 | tấm |
| 11 | Xây dựng hố dự phòng cáp chân cột | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | vị trí |
| 12 | Xây dựng hố ga hộp nối cáp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | vị trí |
| G | XÂY DỰNG TBA | |||
| 1 | Móng cột trạm MT-5 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | móng |
| 2 | Đào lấp rãnh mặt bằng nối đất thiết bị TBA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | hệ thống |
| H | XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Móng cột bê tông ly tâm đôi MT-2C (độ sâu 1,3m) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 18 | móng |
| 2 | Móng cột H đơn MV-2 (độ sâu 1m) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 118 | móng |
| 3 | Móng cột H đôi MV-2C (độ sâu 1m) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 68 | móng |
| 4 | Móng cột bê tông ly tâm đơn MT-2 (độ sâu 1,3m) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | móng |
| 5 | Đào rãnh tiếp địa hạ thế cột LT | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 64 | bộ |
| 6 | Móng cột MTK-8A | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | móng |
| 7 | Móng cột MTK-8 (độ sâu 2,8m) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 16 | móng |
| I | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ | |||
| 1 | Lắp đặt chống sét van <=35kV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 23 | bộ |
| 2 | Lắp đặt máy biến áp 3 pha 100kVA-35/0,4kV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | máy |
| 3 | Lắp đặt Tủ điện hạ thế 0,4kV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | tủ |
| 4 | Lắp đặt cầu dao phụ tải 35kV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | bộ |
| J | PHẦN THÍ NGHIỆM | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp địa đường dây | Theo TCVN | 116 | bộ |
| 2 | Thí nghiệm MBA | Theo TCVN | 3 | máy |
| 3 | Thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện | Theo TCVN | 3 | mẫu |
| 4 | Thí nghiệm điện áp xuyên thủng | Theo TCVN | 3 | mẫu |
| 5 | TN Áptômát <500A | Theo TCVN | 3 | cái |
| 6 | TN Ampemét | Theo TCVN | 9 | cái |
| 7 | TN Vônmét 450V | Theo TCVN | 3 | cái |
| 8 | Thí nghiệm tiếp địa TBA | Theo TCVN | 3 | bộ |
| 9 | TN chống sét hạ thế (1bộ = 3 cái) | Theo TCVN | 17 | bộ |
| 10 | Thí nghiệm chống sét van 35kV (pha 1) | Theo TCVN | 1 | pha |
| 11 | Thí nghiệm chống sét van 35kV (pha thứ 2 trở đi) | Theo TCVN | 17 | pha |
| K | MUA SẮM THIẾT BỊ | |||
| 1 | Chống sét van 35kV | Theo TCVN | 6 | bộ |
| 2 | Cầu dao phụ tải 35kV | Theo TCVN | 3 | bộ |
| 3 | Chống sét van hạ thế GZ500 | Theo TCVN | 17 | bộ |
| L | VẬN CHUYỂN | |||
| 1 | Vận chuyển cột điện đến chân công trình | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | toàn bộ |
| 2 | Vận chuyển dây dẫn đến chân công trình | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | toàn bộ |
| 3 | Vận chuyển xà, sứ, phụ kiện đến chân công trình | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | toàn bộ |
| 4 | Vận chuyển vật tư thu hồi từ công trình về kho Chủ đầu tư | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | toàn bộ |
| 5 | Vận chuyển thiết bị đến chân công trình | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | toàn bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi