Gói thầu: Xây lắp Xây dựng khu công viên vườn dạo, vui chơi giải trí kết hợp nhà sinh hoạt cộng đồng khu vực Nại Hưng 3, phường Nại Hiên Đông
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200534802-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/05/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án Đầu tư xây dựng quận Sơn Trà |
| Tên gói thầu | Xây lắp Xây dựng khu công viên vườn dạo, vui chơi giải trí kết hợp nhà sinh hoạt cộng đồng khu vực Nại Hưng 3, phường Nại Hiên Đông |
| Số hiệu KHLCNT | 20200507436 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | vốn ngân sách quận Sơn Trà |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-18 11:31:00 đến ngày 2020-05-29 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,013,281,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần xây dựng | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II - Tính bằng 90% khối lượng đào đất | Theo chương V | 2,762 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu <=1m, đất cấp II - Tính 10% khối lượng đào đất | Theo chương V | 29,104 | m3 |
| 3 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II - Tính 10% khối lượng đào đất | Theo chương V | 1,671 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Theo chương V | 22,888 | m3 |
| 5 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2 | Theo chương V | 29,155 | m3 |
| 6 | Bê tông cột TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2 | Theo chương V | 1,848 | m3 |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2 | Theo chương V | 17,378 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng dài | Theo chương V | 2,175 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn móng cột | Theo chương V | 0,311 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo chương V | 0,081 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo chương V | 2,196 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo chương V | 0,165 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V | 0,268 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V | 2,062 | tấn |
| 15 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 | Theo chương V | 19,248 | m3 |
| 16 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, đầm chặt | Theo chương V | 2,337 | 100m3 |
| 17 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, tận dụng đất dư | Theo chương V | 0,731 | 100m3 |
| 18 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép cóc, đầm chặt, lên cos -0,15m | Theo chương V | 0,139 | 100m3 |
| 19 | Đổ đất màu trồng cây | Theo chương V | 3,05 | m3 |
| 20 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Theo chương V | 31,789 | m3 |
| 21 | Bê tông cột TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2 | Theo chương V | 6,408 | m3 |
| 22 | Bê tông cột TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2 | Theo chương V | 6,056 | m3 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo chương V | 0,311 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo chương V | 1,544 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo chương V | 1,008 | tấn |
| 26 | Ván khuôn móng cột | Theo chương V | 2,136 | 100m2 |
| 27 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2 | Theo chương V | 94,058 | m3 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo chương V | 1,069 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo chương V | 2,207 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo chương V | 3,816 | tấn |
| 31 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Theo chương V | 3,701 | 100m2 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo chương V | 7,108 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V | 0,189 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V | 0,147 | tấn |
| 35 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Theo chương V | 5,092 | 100m2 |
| 36 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, cầu thang, chiều cao ≤28m | Theo chương V | 0,236 | 100m2 |
| 37 | Bê tông lanh tô, lam, bê tông M200, đá 1x2 | Theo chương V | 5,389 | m3 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo chương V | 0,335 | tấn |
| 39 | Ván khuôn gỗ lanh tô | Theo chương V | 0,968 | 100m2 |
| 40 | Xây tường bằng gạch ống 9,5x13,5x19cm câu gạch thẻ 5,5x9,0x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo chương V | 22,718 | m3 |
| 41 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 9,5x13,5x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo chương V | 25,115 | m3 |
| 42 | Xây tường bằng gạch ống 9,5x13,5x19cm câu gạch thẻ 5,5x9,0x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Theo chương V | 32,697 | m3 |
| 43 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 9,5x13,5x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Theo chương V | 33,794 | m3 |
| 44 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 9,5x13,5x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo chương V | 5,345 | m3 |
| 45 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 9,5x13,5x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Theo chương V | 4,173 | m3 |
| 46 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 | Theo chương V | 0,594 | m3 |
| 47 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo chương V | 0,119 | 100m2 |
| 48 | Xây ốp cột, trụ gạch bê tông 5,5x9,0x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo chương V | 12,311 | m3 |
| 49 | Xây ốp cột, trụ gạch bê tông 5,5x9,0x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Theo chương V | 12,216 | m3 |
| 50 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Theo chương V | 5,161 | m3 |
| 51 | Xây tường thẳng gạch bê tông 5,5x9,0x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo chương V | 5,246 | m3 |
| 52 | Xây bậc cấp, bậc cầu thang bằng gạch bê tông 5,5x9,0x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo chương V | 10,523 | m3 |
| 53 | Xốp công trình EPS | Theo chương V | 11,369 | m3 |
| 54 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Theo chương V | 1,775 | m3 |
| 55 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo chương V | 714,459 | m2 |
| 56 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo chương V | 487,433 | m2 |
| 57 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo chương V | 63,985 | m2 |
| 58 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo chương V | 333,293 | m2 |
| 59 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 461,855 | m2 |
| 60 | Trát lam ngang, vữa XM M75 | Theo chương V | 40,204 | m2 |
| 61 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo chương V | 124,9 | m |
| 62 | Trát má cửa, vữa XM M75 | Theo chương V | 46,542 | m2 |
| 63 | Lát đá bậc cầu thang màu tím | Theo chương V | 27,04 | m2 |
| 64 | Lát đá bậc tam cấp màu tím | Theo chương V | 48,88 | m2 |
| 65 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo chương V | 6,03 | m2 |
| 66 | Lát nền, sàn gạch granite 600x600mm | Theo chương V | 634,415 | m2 |
| 67 | Lát nền, sàn gạch ceramic 300x300mm | Theo chương V | 46,37 | m2 |
| 68 | Ốp tường trụ, cột ceramic 300x450mm | Theo chương V | 96,33 | m2 |
| 69 | Ốp đá marble imperador light TD đá >0,25m2 | Theo chương V | 46,78 | m2 |
| 70 | Ốp tường trụ, cột bằng đá chẻ bao đen 100x200mm | Theo chương V | 35,49 | m2 |
| 71 | Gia công vì kèo thép hình nhúng kẽm khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤18m | Theo chương V | 2,758 | tấn |
| 72 | Gia công cột bằng thép hình | Theo chương V | 0,144 | tấn |
| 73 | Gia công xà gồ thép mạ kẽm | Theo chương V | 2,013 | tấn |
| 74 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo chương V | 2,759 | tấn |
| 75 | Lắp cột thép các loại | Theo chương V | 0,143 | tấn |
| 76 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo chương V | 2,013 | tấn |
| 77 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ, dày 0,5mm | Theo chương V | 4,024 | 100m2 |
| 78 | Cung cấp lắp dựng giằng chống bão thép mạ kẽm L38x38x2,0mm | Theo chương V | 0,187 | tấn |
| 79 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V | 224,771 | 1m2 |
| 80 | Quét sika chống thấm mái, sê nô | Theo chương V | 252,329 | m2 |
| 81 | Ngâm nước xi măng 2 nước | Theo chương V | 219,48 | m2 |
| 82 | Láng sê nô dày 1cm, vữa XM M75 | Theo chương V | 219,48 | m2 |
| 83 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo chương V | 1.248,434 | m2 |
| 84 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo chương V | 1.092,814 | m2 |
| 85 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V | 754,663 | m2 |
| 86 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V | 1.393,49 | m2 |
| 87 | Cung cấp lắp dựng cửa đi 4 cánh mở quay bằng nhôm định hình cao cấp, kính cường lực dày 8ly (tương đương nhôm Xingfa) | Theo chương V | 12,96 | m2 |
| 88 | Phụ kiện cửa đi 4 cánh (lề + khóa + chốt+ bộ hít nam châm) | Theo chương V | 2 | bộ |
| 89 | Cung cấp lắp dựng cửa đi 2 cánh mở quay bằng nhôm định hình cao cấp, kính cường lực dày 8ly (tương đương nhôm Xingfa) | Theo chương V | 51,76 | m2 |
| 90 | Phụ kiện cửa đi 2 cánh (lề + khóa + chốt+ bộ hít nam châm) | Theo chương V | 9 | bộ |
| 91 | Cung cấp lắp dựng cửa đi 1 cánh mở quay bằng nhôm định hình cao cấp, kính cường lực dày 8ly (tương đương nhôm Xingfa) | Theo chương V | 17,737 | m2 |
| 92 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh (lề + khóa + chốt+ bộ hít nam châm) | Theo chương V | 9 | bộ |
| 93 | Cung cấp lắp dựng cửa sổ 4 cánh mở quay bằng nhôm định hình cao cấp, kính cường lực dày 8ly (tương đương nhôm Xingfa) | Theo chương V | 41,76 | m2 |
| 94 | Phụ kiện cửa sổ 4 cánh (lề + khóa + chốt+ bộ hít nam châm) | Theo chương V | 10 | bộ |
| 95 | Cung cấp lắp dựng cửa sổ 1 cánh mở hất bằng nhôm định hình cao cấp, kính cường lực dày 8ly (tương đương nhôm Xingfa) | Theo chương V | 1,44 | m2 |
| 96 | Phụ kiện cửa sổ 2 cánh (lề + khóa + chốt+ bộ hít nam châm) | Theo chương V | 2 | bộ |
| 97 | Gia công hoa sắt bằng sắt mạ kẽm vuông rỗng 14x12x2,0mm | Theo chương V | 0,159 | tấn |
| 98 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo chương V | 41,76 | m2 |
| 99 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V | 29,232 | m2 |
| 100 | Cung cấp lắp dựng vách ngăn compact chống ẩm dày 12mm, phụ kiện inox 304 | Theo chương V | 36 | m2 |
| 101 | Làm trần thả bằng tấm thạch cao chống ẩm, khung xương thép kẽm | Theo chương V | 46,37 | m2 |
| 102 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao chìm khung xương thép kẽm | Theo chương V | 192,095 | m2 |
| 103 | Lan can cầu thang bằng inox | Theo chương V | 15,945 | m |
| 104 | Lan can ban công bằng inox | Theo chương V | 91,18 | m |
| 105 | Vật liệu và nhân công làm chữ "NHÀ VĂN HÓA" bằng xi măng mac 100 | Theo chương V | 1 | bộ |
| 106 | Vật liệu và nhân công đắp phù điêu bằng xi măng mac 100 | Theo chương V | 8,12 | m2 |
| 107 | Gia công lắp dựng chi tiết trang trí bằng thép hộp mạ kẽm 30x30x1,2mm | Theo chương V | 0,167 | tấn |
| B | Bể tự hoại + hố ngăn mùi | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤ 6m - đất cấp II - Tính 90% khối lượng đào đất | Theo chương V | 0,157 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp II - Tính 10% khối lượng đào đất | Theo chương V | 1,32 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Theo chương V | 0,578 | m3 |
| 4 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo chương V | 0,794 | m3 |
| 5 | Xây bể chứa bằng gạch thẻ 5,5x9,0x19 cm chiều dày<=30cm, vữa XM mác 50 | Theo chương V | 2,834 | m3 |
| 6 | Quét 2 lớp chống thấm | Theo chương V | 18,405 | m2 |
| 7 | Láng bể chứa dày 2cm, vữa XM M75 | Theo chương V | 22,95 | m2 |
| 8 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo chương V | 0,375 | m3 |
| 9 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Theo chương V | 0,022 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan | Theo chương V | 0,036 | tấn |
| 11 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo chương V | 9 | cái |
| 12 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, đầm chặt | Theo chương V | 0,083 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m - đất cấp II | Theo chương V | 0,087 | 100m3 |
| C | Bể nước ngầm + hố đặt bơm | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - đất cấp II - Tính bằng 90% khối lượng đào đất | Theo chương V | 0,233 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp II - Tính 10% khối lượng đào đất | Theo chương V | 1,956 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Theo chương V | 0,669 | m3 |
| 4 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo chương V | 1,298 | m3 |
| 5 | Xây bể chứa bằng gạch thẻ 5,5x9,0x19 cm chiều dày <=30cm, vữa XM mác 50 | Theo chương V | 3,042 | m3 |
| 6 | Láng bể nước dày 2cm, vữa XM M75 | Theo chương V | 20,74 | m2 |
| 7 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo chương V | 0,465 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan | Theo chương V | 0,043 | tấn |
| 9 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Theo chương V | 2 | cái |
| 10 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo chương V | 4 | cái |
| 11 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, đầm chặt | Theo chương V | 0,142 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m - đất cấp II | Theo chương V | 0,137 | 100m3 |
| D | Mương thoát nước | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo chương V | 20,882 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Theo chương V | 0,432 | m3 |
| 3 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo chương V | 0,3 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng gạch bê tông 5,5x9,0x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo chương V | 0,084 | m3 |
| 5 | Bê tông khung viền hố ga nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo chương V | 0,363 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ khung viền hố ga | Theo chương V | 0,038 | 100m2 |
| 7 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo chương V | 0,192 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan | Theo chương V | 0,026 | tấn |
| 9 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo chương V | 0,01 | 100m2 |
| 10 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Theo chương V | 3 | cái |
| 11 | Gia công các kết cấu thép khung đỡ | Theo chương V | 0,418 | tấn |
| 12 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, đầm chặt | Theo chương V | 0,119 | 100m3 |
| 13 | Ống UPVC D220 (dày 6,6mm) | Theo chương V | 0,5 | 100m |
| 14 | Ống UPVC D114(dày 3,8mm) | Theo chương V | 0,72 | 100m |
| 15 | Cút nhựa upvc 45 độ D22 | Theo chương V | 4 | cái |
| 16 | Cút nhựa upvc 90 độ D22 | Theo chương V | 6 | cái |
| 17 | Cút nhựa upvc 45 độ D114 | Theo chương V | 13 | cái |
| 18 | Cút nhựa upvc 90 độ D114 | Theo chương V | 8 | cái |
| 19 | Y nhựa upvc 90 độ D114 | Theo chương V | 13 | cái |
| 20 | Côn nhựa upvc D114/60 | Theo chương V | 19 | cái |
| E | Phần M&E: | |||
| 1 | Đèn DOWNLIGHT âm trần, loại bóng led 220V-11W, ánh sáng trắng | Theo chương V | 16 | bộ |
| 2 | Đèn đơn LED áp trần D300, loại gắn áp trần Bóng led 220V-10W, ánh sáng trắng | Theo chương V | 25 | bộ |
| 3 | Đèn chiếu trang trí gắn tường 1, Bóng LED 220V-1x11W, ánh sáng trắng | Theo chương V | 2 | bộ |
| 4 | Máng đơn đèn LED 1,2m, loại gắn tường Bóng LED 220V-1x18W, ánh sáng trắng | Theo chương V | 1 | bộ |
| 5 | Máng đôi đèn LED 1,2m, loại gắn âm trần Bóng LED 220V-2x18W, ánh sáng trắng | Theo chương V | 35 | bộ |
| 6 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo chương V | 22 | cái |
| 7 | Lắp đặt quạt trần | Theo chương V | 9 | cái |
| 8 | Đèn chỉ lối thoát hiểm bóng led 220V-1x4W, pin dự phòng 2 giờ | Theo chương V | 5 | bộ |
| 9 | Đèn chiếu sáng sự cố có pin dự phòng 1 giờ | Theo chương V | 8 | bộ |
| 10 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo chương V | 4 | cái |
| 11 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo chương V | 11 | cái |
| 12 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Theo chương V | 13 | cái |
| 13 | Công tắc 1 chiều 10A | Theo chương V | 54 | cái |
| 14 | Công tắc 2 chiều 10A | Theo chương V | 2 | cái |
| 15 | Công tắc điều tốc quạt | Theo chương V | 9 | cái |
| 16 | Lắp đặt ổ cắm đơn 3 cực 16A | Theo chương V | 22 | cái |
| 17 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 cực 16A | Theo chương V | 35 | cái |
| 18 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x1,5mm2 | Theo chương V | 1.400 | m |
| 19 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x2,5mm2 | Theo chương V | 500 | m |
| 20 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x4mm2 | Theo chương V | 600 | m |
| 21 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x6mm2 | Theo chương V | 550 | m |
| 22 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x10mm2 | Theo chương V | 100 | m |
| 23 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x16mm2 | Theo chương V | 30 | m |
| 24 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, tiết diện 2x1,5 mm2 | Theo chương V | 100 | m |
| 25 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột, tiết diện 4x16 mm2 | Theo chương V | 30 | m |
| 26 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột, tiết diện 4x50 mm2 | Theo chương V | 70 | m |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk ống 16mm | Theo chương V | 600 | m |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk ống 20mm | Theo chương V | 250 | m |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk ống 25mm | Theo chương V | 300 | m |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk ống 32mm | Theo chương V | 150 | m |
| 31 | Ống HDPE d130/100 luồn cáp điện | Theo chương V | 50 | m |
| 32 | Băng keo điện | Theo chương V | 10 | cuộn |
| 33 | Lắp đặt đế âm | Theo chương V | 75 | hộp |
| 34 | Lắp đặt hộp nối , hộp phân dây, 100x100mm | Theo chương V | 6 | hộp |
| 35 | Lắp đặt hộp nối , hộp phân dây, 150x150mm | Theo chương V | 4 | hộp |
| 36 | Lắp đặt thiết bị chống sét 3 pha | Theo chương V | 1 | cái |
| 37 | Tủ điện tổng (tđt) : tôn sơn tĩnh điện dày 1,2mm; kt:800:1000:300 ; phụ kiện | Theo chương V | 1 | hộp |
| 38 | Tủ điện tầng 2 (TĐ2) : loại emc 12 đường | Theo chương V | 1 | hộp |
| 39 | Tủ điện phòng tầng 1 (TĐ1) : loại emc 6 đường | Theo chương V | 6 | hộp |
| 40 | Tủ điện phòng tầng 2 (TĐ2-01) : loại emc 10 đường | Theo chương V | 1 | hộp |
| 41 | Tủ điện phòng tầng 2 (TĐ2-02) : loại emc 12 đường | Theo chương V | 1 | hộp |
| 42 | MCCB-3 pha-3P-150a 15KA | Theo chương V | 1 | cái |
| 43 | MCCB-3 pha-3P-60a 10KA | Theo chương V | 1 | cái |
| 44 | MCB-3 pha-60a 6KA | Theo chương V | 1 | cái |
| 45 | MCB-3 pha-50a 6KA | Theo chương V | 1 | cái |
| 46 | MCB-3 pha-40a 6KA | Theo chương V | 1 | cái |
| 47 | MCB-3 pha-40a 4,5KA | Theo chương V | 1 | cái |
| 48 | MCB-1 pha-1P-40a 6KA | Theo chương V | 8 | cái |
| 49 | MCB-1 pha-32a 4,5KA | Theo chương V | 6 | cái |
| 50 | MCB-1 pha-25a 4,5KA | Theo chương V | 6 | cái |
| 51 | MCB-1 pha-1P-20a 6KA | Theo chương V | 2 | cái |
| 52 | MCB-1 pha-16a 4,5KA | Theo chương V | 8 | cái |
| 53 | Công tắc chuyển đổi | Theo chương V | 2 | cái |
| 54 | Đồng hồ đo áp 0-600v | Theo chương V | 2 | cái |
| 55 | Lắp đặt đồng hồ Ampe | Theo chương V | 3 | cái |
| 56 | Biến dòng đo lường 150a/5a | Theo chương V | 3 | bộ |
| 57 | Đèn báo pha 220v-5w | Theo chương V | 3 | bộ |
| 58 | Cầu chì 2A | Theo chương V | 3 | cái |
| 59 | Thanh cái đồng 125A-15ka kèm giá đỡ | Theo chương V | 1 | bộ |
| 60 | Bộ kiểm tra điện trở | Theo chương V | 1 | bộ |
| 61 | Cọc nối đất bằng đồng D16, L=12M | Theo chương V | 2 | cọc |
| 62 | Cáp đồng trần 50mm2 | Theo chương V | 20 | m |
| 63 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái ta luy, đất cấp II | Theo chương V | 2 | m3 |
| 64 | Đắp đất móng đường ống, đường cống, đầm chặt | Theo chương V | 2,14 | m3 |
| F | Phần cấp thoát nước | |||
| 1 | Lắp đặt chậu xí bệt và phụ kiện (hộp giấy vệ sinh, vòi xịt...) | Theo chương V | 8 | bộ |
| 2 | Lavabol treo và phụ kiện (gương, bộ vòi, bộ xả...) | Theo chương V | 7 | bộ |
| 3 | Phiểu thu nước sàn - inox : D60 + con thỏ D60 | Theo chương V | 12 | cái |
| 4 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo chương V | 5 | bộ |
| 5 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Theo chương V | 1 | bể |
| 6 | Lắp đặt chậu tiểu nam và phụ kiện | Theo chương V | 4 | bộ |
| 7 | Cầu chắn rác | Theo chương V | 19 | cái |
| 8 | Ống UPVC D60 (DN50 - PN10 - dày 3.0mm) | Theo chương V | 0,85 | 100m |
| 9 | Cút nhựa uPVC 45 độ D60 | Theo chương V | 40 | cái |
| 10 | Cút nhựa uPVC 90 độ D60 | Theo chương V | 28 | cái |
| 11 | Y nhựa uPVC 90 độ D60 | Theo chương V | 4 | cái |
| 12 | Bơm cao áp sinh hoạt 200W | Theo chương V | 1 | bộ |
| 13 | Ống PPR DN32 (Dày 2.9mm -Nối: hàn nhiệt) | Theo chương V | 0,32 | 100m |
| 14 | Ống PPR DN25 (Dày 2.3mm -Nối: hàn nhiệt) | Theo chương V | 0,04 | 100m |
| 15 | Van khóa nhựa PPR D32 | Theo chương V | 2 | cái |
| 16 | Van 1 chiều nhựa PPR D32 | Theo chương V | 1 | cái |
| 17 | Crêphin | Theo chương V | 1 | cái |
| 18 | Mối nối mềm D32 | Theo chương V | 2 | cái |
| 19 | Cút 90 độ D32 | Theo chương V | 4 | cái |
| 20 | Ống PPR DN32 (Dày 2.9mm -Nối: hàn nhiệt) | Theo chương V | 0,24 | 100m |
| 21 | Ống PPR DN25 (Dày 2.3mm -Nối: hàn nhiệt) | Theo chương V | 0,22 | 100m |
| 22 | Ống PPR DN20 (Dày 1,9mm -Nối: hàn nhiệt) | Theo chương V | 0,4 | 100m |
| 23 | Van PPR D32 (PP nối: hàn nhiệt) | Theo chương V | 2 | cái |
| 24 | Van PPR D25 (PP nối: hàn nhiệt) | Theo chương V | 5 | cái |
| 25 | Rắc co PPR D32 (PP nối: hàn nhiệt) | Theo chương V | 8 | cái |
| 26 | Rắc co PPR D20 (PP nối: hàn nhiệt) | Theo chương V | 4 | cái |
| 27 | Cút ren trong PPR D20x1/2 (PP nối: hàn nhiệt) | Theo chương V | 18 | cái |
| 28 | Cút 90 độ PPR D32 (PP nối: hàn nhiệt) | Theo chương V | 12 | cái |
| 29 | Cút 90 độ PPR D25 (PP nối: hàn nhiệt) | Theo chương V | 15 | cái |
| 30 | Cút 90 độ PPR D20 (PP nối: hàn nhiệt) | Theo chương V | 32 | cái |
| 31 | Côn chuyển PPR D32-25 (PP nối: hàn nhiệt) | Theo chương V | 8 | cái |
| 32 | Côn chuyển PPR D25-20 (PP nối: hàn nhiệt) | Theo chương V | 10 | cái |
| 33 | Tê đều PPR D20 (PP nối: hàn nhiệt) | Theo chương V | 12 | cái |
| 34 | Tê đều PPR D25 (PP nối: hàn nhiệt) | Theo chương V | 8 | cái |
| 35 | Tê thu PPR D32-25 (PP nối: hàn nhiệt) | Theo chương V | 5 | cái |
| 36 | Tê thu PPR D32-20 (PP nối: hàn nhiệt) | Theo chương V | 2 | cái |
| 37 | Tê thu PPR D25-20 (PP nối: hàn nhiệt) | Theo chương V | 12 | cái |
| 38 | Van phao điện vào bể nước mái | Theo chương V | 1 | bộ |
| 39 | Nút bít gai trong D20 | Theo chương V | 2 | cái |
| 40 | Đồng hồ DN20 | Theo chương V | 1 | cái |
| 41 | Van khóa nhựa PPR D40 | Theo chương V | 2 | cái |
| 42 | Van 1 chiều nhựa PPR D40 | Theo chương V | 1 | cái |
| 43 | Côn chuyển D40-20 | Theo chương V | 2 | cái |
| 44 | Rắc co PPR D40 (PP nối: hàn nhiệt) | Theo chương V | 6 | cái |
| 45 | Ống UPVC D114 (DN100 - PN12 - dày 7.0mm) | Theo chương V | 0,3 | 100m |
| 46 | Ống UPVC D90 (DN80 - PN9 - dày 3,8mm) | Theo chương V | 0,28 | 100m |
| 47 | Ống UPVC D60 (DN50 - PN12 - dày 3.0mm) | Theo chương V | 0,4 | 100m |
| 48 | Ống UPVC D42 (DN32 - PN12 - dày 2,5mm) | Theo chương V | 0,04 | 100m |
| 49 | Măng sông UPVC D60 (PP nối: Dán keo) | Theo chương V | 8 | cái |
| 50 | Măng sông UPVC D90 (PP nối: Dán keo) | Theo chương V | 7 | cái |
| 51 | Măng sông UPVC D114 (PP nối: Dán keo) | Theo chương V | 6 | cái |
| 52 | Côn chuyển UPVC D60-42 (PP nối: Dán keo) | Theo chương V | 8 | cái |
| 53 | Cút 45 độ UPVC D114 (PP nối: Dán keo) | Theo chương V | 24 | cái |
| 54 | Cút 45 độ UPVC D90 (PP nối: Dán keo) | Theo chương V | 28 | cái |
| 55 | Cút 45 độ UPVC D60 (PP nối: Dán keo) | Theo chương V | 36 | cái |
| 56 | Cút 90 độ UPVC D90 (PP nối: Dán keo) | Theo chương V | 5 | cái |
| 57 | Cút 90 độ UPVC D60 (PP nối: Dán keo) | Theo chương V | 8 | cái |
| 58 | Y UPVC D114 (PP nối: Dán keo) | Theo chương V | 10 | cái |
| 59 | Y UPVC D90 (PP nối: Dán keo) | Theo chương V | 8 | cái |
| 60 | Y UPVC D60 (PP nối: Dán keo) | Theo chương V | 18 | cái |
| 61 | Y chuyển bậc UPVC D60-42 (PP nối: Dán keo) | Theo chương V | 7 | cái |
| 62 | Y chuyển bậc UPVC D90-60 (PP nối: Dán keo) | Theo chương V | 8 | cái |
| 63 | Y chuyển bậc UPVC D114-90 (PP nối: Dán keo) | Theo chương V | 10 | cái |
| 64 | Tê đều UPVC D42 (PP nối: Dán keo) | Theo chương V | 3 | cái |
| 65 | Tê đều UPVC D60 (PP nối: Dán keo) | Theo chương V | 5 | cái |
| 66 | Tê đều UPVC D114 (PP nối: Dán keo) | Theo chương V | 2 | cái |
| 67 | Bít xả thông tắc D60 | Theo chương V | 6 | cái |
| 68 | Bít xả thông tắc D114 | Theo chương V | 5 | cái |
| 69 | Y kiểm tra (Tê công + bít) D114 | Theo chương V | 2 | cái |
| 70 | Y kiểm tra (Tê công + bít) D90 | Theo chương V | 2 | cái |
| 71 | Van xả cặn bể nước mái D60 + Rắc co D60 | Theo chương V | 1 | cái |
| 72 | Bịt ống chờ UPVC D60 | Theo chương V | 2 | cái |
| G | Hệ thống chống sét | |||
| 1 | Lắp đặt Kim thu sét Cirprotec NLP 1100 -15 + Khớp nối kim thu sét | Theo chương V | 1 | cái |
| 2 | Đế trụ + trụ đỡ kim STK D60 | Theo chương V | 1 | bộ |
| 3 | Cáp thoát sét cu/pvc S=50mm2 | Theo chương V | 40 | m |
| 4 | Cáp thoát sét đồng trần cu s=50mm2 | Theo chương V | 20 | m |
| 5 | Cọc tiếp địa 16mm2;dài 12000 mm | Theo chương V | 2 | cọc |
| 6 | Ống sp D32 | Theo chương V | 30 | m |
| 7 | Hộp kiểm tra 150x210x100mm | Theo chương V | 1 | hộp |
| 8 | Hàn đồng | Theo chương V | 2 | bộ |
| 9 | Tăng đơ | Theo chương V | 3 | bộ |
| 10 | Dây neo cột | Theo chương V | 60 | m |
| 11 | Khoang lỗ 12m đóng cọc chống sét | Theo chương V | 2 | lỗ |
| H | Hệ thống điều hòa không khí | |||
| 1 | Lắp đặt ống đồng đường kính Ø9,5x0,81 | Theo chương V | 157 | m |
| 2 | Lắp đặt ống đồng đường kính Ø15,9x0,81 | Theo chương V | 157 | m |
| 3 | Cách nhiệt ống đồng Ø10x2mLx15mmT | Theo chương V | 157 | m |
| 4 | Cách nhiệt ống đồng Ø16x2mLx15mmT | Theo chương V | 157 | m |
| 5 | Ti treo đường ống đồng M8, L=1m | Theo chương V | 131 | bộ |
| 6 | Cùm treo ống đồng D60 | Theo chương V | 131 | cái |
| 7 | Băng keo bạc | Theo chương V | 6 | cuộn |
| 8 | Gas R32 bổ sung | Theo chương V | 3 | kg |
| 9 | Ống UPVC D27 (dày 1,8mm) | Theo chương V | 0,42 | 100m |
| 10 | Ống UPVC D34 (dày 2,0mm) | Theo chương V | 0,55 | 100m |
| 11 | Ống UPVC D42 (dày 2,1mm) | Theo chương V | 0,04 | 100m |
| 12 | Ống UPVC D60 (dày 2,8mm) | Theo chương V | 0,12 | 100m |
| 13 | Cách nhiệt ống nước xả Ø28x2mLx10mmT | Theo chương V | 42 | m |
| 14 | Cách nhiệt ống nước xả Ø35x2mLx10mmT | Theo chương V | 55 | m |
| 15 | Cách nhiệt ống nước xả Ø42x2mLx10mmT | Theo chương V | 4 | m |
| 16 | Phụ kiện PVC cho nước ngưng | Theo chương V | 1 | lô |
| 17 | Cáp điện cấp nguồn CV 2x1Cx6.0mm2 + E=4.0mm2 | Theo chương V | 162 | m |
| 18 | Cáp điện cấp nguồn CV 2x1Cx4.0mm2 + E=2.5mm2 | Theo chương V | 36 | m |
| 19 | Cáp điện thông dàn CV 2x1Cx2.5mm2 + E=1.5mm2 | Theo chương V | 59 | m |
| 20 | Cáp điện cấp nguồn CV 3x1.5mm2 | Theo chương V | 157 | m |
| 21 | Cáp điện CV 2Cx0,75mm2 | Theo chương V | 174 | m |
| 22 | Ống luồn dây ruột gà D16 | Theo chương V | 331 | m |
| 23 | Ống luồn dây SP D20 | Theo chương V | 95 | m |
| 24 | Ống luồn dây SP D25 | Theo chương V | 162 | m |
| I | Hệ thống thông tin liên lạc | |||
| 1 | Cáp quang 8FO | Theo chương V | 80 | m |
| 2 | Dây cáp mạng Cat6 UTP 23A WG 4 đôi | Theo chương V | 250 | m |
| 3 | Bản đấu nối cáp đồng 24 cổng, 1HU | Theo chương V | 1 | Bộ |
| 4 | Đầu nối chuẩn Cat6, không chống nhiễu | Theo chương V | 14 | cái |
| 5 | Dây nhảy Cat6 không chống nhiểu 2m | Theo chương V | 38 | Sợi |
| 6 | Thanh quản lý dây nhảy 1HU | Theo chương V | 1 | cái |
| 7 | Tủ rack19" 15U + Nguồn 6 ổ cắm | Theo chương V | 1 | cái |
| 8 | UPS 1KA | Theo chương V | 1 | cái |
| 9 | Hộp cáp điện thoại 20 đôi (gồm đế và phiến) | Theo chương V | 1 | cái |
| 10 | Dây cáp điện thoại Cat5 4 đôi | Theo chương V | 220 | m |
| 11 | Outlet điện thoại | Theo chương V | 14 | cái |
| 12 | Dây cáp mạng Cat6 UTP 23A WG 4 đôi | Theo chương V | 48 | m |
| 13 | Ống luồn dây SP D20 | Theo chương V | 250 | m |
| 14 | Ống HPDE D110/80 | Theo chương V | 70 | m |
| 15 | Lắp đặt Nắp ổ cắm đôi | Theo chương V | 28 | cái |
| 16 | Lắp đặt đế âm | Theo chương V | 28 | hộp |
| J | Bó vĩa bồn hoa, nền sân | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo chương V | 11,973 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Theo chương V | 1,996 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ ván khuôn bó bồn hoa | Theo chương V | 0,893 | 100m2 |
| 4 | Bê tông đúc sẵn đá 1x2, M200 đổ bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo chương V | 4,467 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo chương V | 89,335 | m2 |
| 6 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V | 89,335 | m2 |
| 7 | Dọn dẹp mặt bằng công trình | Theo chương V | 744,621 | m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép nền, ĐK ≤10mm | Theo chương V | 0,605 | tấn |
| 9 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo chương V | 74,462 | m3 |
| 10 | Tấm trải lót nền đổ bê tông | Theo chương V | 744,621 | m2 |
| 11 | Lát sân nền bằng gạch DARRAZZO 30x30cm | Theo chương V | 195,58 | m2 |
| 12 | Trồng cỏ lá gừng | Theo chương V | 2,477 | 100m2 |
| 13 | Tưới nước bảo dưỡng cỏ lá gừng | Theo chương V | 2,477 | 100m2/tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi