Gói thầu: Gói thầu số 2: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200537427-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/05/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu công ty cổ phần công nghệ ICC
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200522350
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 250 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-16 10:23:00 đến ngày 2020-05-26 10:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,242,801,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: Xây dựng nhà đa năng
1 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 99,8675 m3
2 SXLD ván khuôn cọc, cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,0934 100m2
3 SXLD cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,6133 tấn
4 SXLD cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,6972 tấn
5 SXLD cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,8032 tấn
6 Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,75 100m
7 Nối cọc bê tông cốt thép, cọc vuông, kích thước cọc 25x25cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 132 1 mối nối
8 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,6 100m3
9 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=3m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 73,4468 1m3
10 Đập đầu cọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,775 m3
11 SXLD ván khuôn bê tông lót móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5109 100m2
12 Bê tông lót móng, đá 4x6, rộng >250cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,577 m3
13 SXLD cốt thép móng, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7523 tấn
14 SXLD cốt thép móng, ĐK <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,757 tấn
15 SXLD cốt thép móng, ĐK >18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,9186 tấn
16 SXLD ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,3706 100m2
17 Bê tông móng, đá 1x2, rộng >250cm, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 107,5485 m3
18 SXLD ván khuôn cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,872 100m2
19 Bê tông cổ cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, cao <=4m, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,854 m3
20 Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 80,8088 m3
21 SXLD ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6253 100m2
22 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, ở độ cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3166 tấn
23 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, ở độ cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6331 tấn
24 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,3178 m3
25 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,4689 100m3
26 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,2209 100m3
27 Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6664 m3
28 Vận chuyển đất trong phạm vi <=1000m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7544 100m3
29 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5km, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7544 100m3/1km
30 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7216 m3
31 SXLD ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0476 100m2
32 SXLD cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1707 tấn
33 SXLD cốt thép móng, ĐK <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1237 tấn
34 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2848 m3
35 Xây gạch XM cốt liệu 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,8882 m3
36 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,184 m2
37 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,9984 m2
38 Đánh màu tường bể phốt Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,184 m2
39 SXLD ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0181 100m2
40 SXLD cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1162 tấn
41 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,612 m3
42 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 1cấu kiện
43 SXLD cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cột, trụ cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4383 tấn
44 SXLD cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cột, trụ cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,8578 tấn
45 SXLD ván khuôn cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,9288 100m2
46 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, cao <=16m, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,2487 m3
47 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 131,5783 m3
48 Xây cột, trụ bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,1867 m3
49 Xây kết cấu phức tạp khác bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,2387 m3
50 SXLD ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5783 100m2
51 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3672 tấn
52 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,599 tấn
53 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,3376 m3
54 SXLD ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,6923 100m2
55 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, ở độ cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0742 tấn
56 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, ở độ cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3139 tấn
57 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, ở độ cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,1465 tấn
58 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,8956 m3
59 SXLD ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9507 100m2
60 SXLD cốt thép sàn mái, cao <=16m, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,88 tấn
61 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,2712 m3
62 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0cm, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 164,58 m2
63 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Mô tả kỹ thuật theo chương V 164,58 m2
64 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <=18m Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,9179 tấn
65 Sản xuất giằng mái thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2816 tấn
66 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,1665 tấn
67 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,1665 tấn
68 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <=18m Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,9179 tấn
69 Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2816 tấn
70 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 547,44 1m2
71 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,343 100m2
72 Tôn úp nóc Mô tả kỹ thuật theo chương V 39 md
73 Đào móng tam cấp, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,6549 1m3
74 Bê tông lót móng, đá 4x6, rộng >250cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,8274 m3
75 Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,0995 m3
76 Láng granitô tam cấp Mô tả kỹ thuật theo chương V 55,8144 m2
77 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 85,68 m
78 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 195,0684 m2
79 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 301,9892 m2
80 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 157,826 m2
81 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 999,2875 m2
82 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 128,264 m2
83 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 83,094 m2
84 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 343,0875 m2
85 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 69,555 m2
86 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 551,9 m
87 Đắp chữ nổi "Nhà tập đa năng trường trung học cơ sở xã Yên Nam) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Toàn bộ
88 Đắp đấu chân cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
89 Đắp đấu đầu cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
90 Bả bằng bột bả vào tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.370,656 m2
91 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 866,2416 m2
92 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.695,9911 m2
93 Sơn tường ngoài nhà bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 540,9065 m2
94 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 200x400mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,274 m2
95 Lót vữa, dày 2,0cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 508,8564 m2
96 Láng granitô nền sàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 525,8908 m2
97 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,8744 m2
98 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,0344 m2
99 SXLD ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2231 100m2
100 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, ở độ cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0211 tấn
101 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, ở độ cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,127 tấn
102 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1686 m3
103 Xây gờ lan can gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,8897 m3
104 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 71,9798 m2
105 Sản xuất và lắp dựng con tiện xi măng Mô tả kỹ thuật theo chương V 235 con
106 Sơn lan can không bả1 nước lót, 2 nước phủ (sơn Levis hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật theo chương V 131,002 m2
107 Gia công hoa sắt cửa inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4038 tấn
108 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 54,54 m2
109 Cửa đi nhôm xingfa hoặc tương đương Mô tả kỹ thuật theo chương V 64,47 m2
110 Cửa sổ nhôm xingfa hoặc tương đương Mô tả kỹ thuật theo chương V 54,54 m2
111 Phụ kiện cửa đi nhôm xingfa hoặc tương đương Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 bộ
112 Phụ kiện cửa sổ nhôm xingfa hoặc tương đương Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
113 Vách kính nhôm xingfa hoặc tương đương Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,32 m2
114 Vách nhựa lõi thép cố định Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,3535 m2
115 Cửa đi nhựa lõi thép 1 cánh mở quay Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,98 m2
116 phụ kiện Cửa đi nhựa lõi thép 1 cánh mở quay Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 bộ
117 Làm trần giật cấp bằng tấm thạch cao Mô tả kỹ thuật theo chương V 152,4 m2
118 Làm trần phẳng tấm nhôm AUSTRONG HOOK-ON 600x600x0.7 màu trắng hoặc tương đương Mô tả kỹ thuật theo chương V 336,6 m2
119 SXLD phào nhựa trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 180,32 md
120 Sản xuất khung xương ốp cánh gà sân khấu Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6628 tấn
121 Lắp dựng khung xương ốp cánh gà sân khấu Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6628 tấn
122 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,34 1m2
123 Ốp composite LAMINATE dày 9mm trang trí sân khấu Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,7672 m2
124 Hộp lam KT 40*80*9mm ốp composite LAMINATE dày 9mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 83,2 md
125 Chỉ lõm bằng nẹp đồng trang trí cánh gà sân khấu Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,906 md
126 Hộp Chữ "ĐẢNG CỘNG SẢN VIỆT NAM......" đắp nổi cao 35cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
127 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,9654 1m3
128 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,4945 1m3
129 Bê tông lót móng, đá 4x6, rộng <=250cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,8023 m3
130 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2152 m3
131 Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, xây hố ga, hố van, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,3569 m3
132 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 48,699 m2
133 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0cm, vữa XM 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,6065 m2
134 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,0003 m3
135 SXLD cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1805 tấn
136 SXLD ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1122 100m2
137 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <=50 kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 171 cái
138 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
B Hạng mục: Điện nước nhà tập đa năng
1 Đèn led tấm 45W KT 600x600 Mô tả kỹ thuật theo chương V 39 bộ
2 Đèn DOWNLIGHT 25W KT240x120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 56 bộ
3 Đèn DOWNLIGHT 8W KT145x50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 44 bộ
4 Đèn ốp led 20w KT 300x95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 bộ
5 Đèn pha led 200W KT 338x282x49 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
6 Đèn sân khấu 100w KT 280x252x85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
7 Dây led đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 172 md
8 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
9 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
10 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
11 Lắp đặt công tắc 3 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
12 Lắp đặt ô cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 27 cái
13 Lắp đặt các aptomat 1P ≤50A Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
14 Lắp đặt các aptomat 1P ≤100A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
15 Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều ≤200 Ampe Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
16 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 170 m
17 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 490 m
18 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 490 m
19 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 380 m
20 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 16mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
21 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 350 m
22 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 900 m
23 Lắp đặt dây đơn 16mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
24 Tủ điện tổng 400x700x150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
25 Máy bơm nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
26 Gia công, lắp dựng kim thu sét có chiều dài 1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
27 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất loại d=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 55 m
28 Kéo rải dây chống sét loại d=12mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 85 m
29 Gia công và đóng cọc chống sét Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cọc
30 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,16 1m3
31 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,16 m3
32 Van 01 chiều D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Caí
33 Lắp đặt van phao Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
34 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
35 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
36 Lắp đặt xí bệt Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
37 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
38 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
39 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bể
40 Lắp đặt ống nhựa uPVC - Đường kính 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5 100m
41 Lắp đặt ống nhựa uPVC - Đường kính 89mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,05 100m
42 Lắp đặt ống nhựa uPVC - Đường kính 76mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 100m
43 Lắp đặt ống nhựa uPVC - Đường kính 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,15 100m
44 Lắp đặt ống nhựa uPVC - Đường kính 32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,15 100m
45 Cút uPVC D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Cái
46 Cút uPVC D76 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cái
47 Cút uPVC D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
48 Cút uPVC D27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Cái
49 Tê uPVC D27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
50 Măng sông uPVC D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
51 Côn thu uPVC D34/27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
52 Phễu thu nước sàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
C Hạng mục: Nhà bảo vệ
1 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=2m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,0309 1m3
2 SXLD ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0264 100m2
3 Bê tông lót móng, đá 4x6, rộng <=250cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,702 m3
4 Xây móng bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,1029 m3
5 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, ở độ cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0139 tấn
6 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, ở độ cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0767 tấn
7 SXLD ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,037 100m2
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6098 m3
9 Đắp đất, độ chặt yêu cầu K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,677 100m3
10 Vận chuyển đất trong phạm vi <=1000m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0535 100m3
11 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0535 100m3/1km
12 Đắp nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,15 m3
13 Bê tông nền , M150, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8821 m3
14 Xây tường thẳng bằng gạch XM cốt liệu 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,842 m3
15 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,894 m3
16 SXLD ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0198 100m2
17 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, ở độ cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0147 tấn
18 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, ở độ cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1046 tấn
19 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,726 m3
20 SXLD ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1747 100m2
21 SXLD cốt thép sàn mái, cao <=16m, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1685 tấn
22 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,0376 m3
23 SXLD ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0386 100m2
24 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0309 tấn
25 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2395 m3
26 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,98 m2
27 Trát trần, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,4722 m2
28 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 56,6542 m2
29 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,88 m2
30 Trát má cửa 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,488 m2
31 Trát phào kép, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,2 m
32 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 67,32 m
33 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 54,8202 m2
34 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 56,6542 m2
35 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,8384 m2
36 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,048m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,38 m2
37 Láng granitô cầu thang Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,71 m2
38 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1828 tấn
39 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1828 tấn
40 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,8641 1m2
41 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2325 100m2
42 Tôn ốp nóc Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,36 m
43 Lắp đặt ống nhựa uPVC - Đường kính 89mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,09 100m
44 Lắp đặt ống nhựa uPVC - Đường kính 40mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,01 100m
45 Rọ chắn rác Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
46 Đai giữ ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
47 Góc 90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
48 Sản xuất lắp dựng hoa sắt cửa sổ,bằng thép đặc vuông 14x14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 68,3138 kg
49 Mua sẵn cửa đi panô kính 5 ly cửa nhựa lõi thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,74 m2
50 Phụ kiện cửa nhựa lõi thép mở quay Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
51 Mua sẵn cửa sổ panô kính 5 ly cửa nhựa lõi thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 m2
52 phụ kiện cửa sổ 2 cánh mở quay Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
53 Lắp đặt các aptomat 1P ≤50A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
54 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
55 Lắp đặt quạt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
56 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
57 Lắp đặt ô cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
58 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (Dây 2*4mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
59 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (Dây 2*1.5mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 m
D Hạng mục: Sân bê tông
1 San gạt nền sân tạo phẳng trước khi tôn cát dày TB 5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Ca máy
2 Đắp nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,5 m3
3 Dải lớp ni lông Mô tả kỹ thuật theo chương V 390 m2
4 Bê tông nền , M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 39 m3
5 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M125, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 390 m2
6 Thi công khe co Mô tả kỹ thuật theo chương V 130 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->