Gói thầu: XL1: Cải tạo sửa chữa Trung tâm phòng chống dịch và khám chữa bệnh theo yêu cầu (đã bao gồm dự phòng phí)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200537796-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/05/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
Tên gói thầu XL1: Cải tạo sửa chữa Trung tâm phòng chống dịch và khám chữa bệnh theo yêu cầu (đã bao gồm dự phòng phí)
Số hiệu KHLCNT 20200506757
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Quỹ phát triển hoạt động sự nghiệp
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-18 11:31:00 đến ngày 2020-05-29 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,346,585,123 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CÁC HẠNG MỤC CỦA GÓI THẦU
1 Tháo dỡ cửa, vách Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 181,676 m2
2 Tháo dỡ vách ngăn tôn PU Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 497,97 m2
3 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 12,0131 m3
4 Tháo dỡ trần Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1.310 m2
5 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 296,9404 m2
6 Phá dỡ Nền gạch lá nem Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1.310 m2
7 Đục lỗ thông tường xây gạch, chiều dày tường <=22, TD lỗ <=0,09m2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 23 lỗ
8 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 131 m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 2,1033 100m3
10 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 2,1033 100m3
11 Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 2,1033 100m3
12 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 2,3296 m3
13 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,0153 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,0386 100m3
15 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,0386 100m3
16 Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,0386 100m3
17 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 3,0336 m3
18 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,112 100m2
19 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 200 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,544 m3
20 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,0228 tấn
21 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,0025 tấn
22 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,0448 100m2
23 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,7439 100m3
24 Xây gạch đặc không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 4,95 m3
25 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1,3738 100m3
26 Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông nền, mác 200 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 137,38 m3
27 Xây gạch đặc không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 3,6183 m3
28 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 39,578 m2
29 Trát lại lỗ đục quạt thông gió Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 12,144 m2
30 Lát nền, sàn bằng gạch granite 600x600mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1.197 m2
31 Lát đá granite tự nhiên Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 140 m2
32 Lát đá granite tự nhiên Sần Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 10,5 m2
33 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch granite 300x600 mm - Trong ĐGVL chưa tính giá gạch ốp Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 6,354 m2
34 Làm vách bằng tấm Calcium silicale Duraflex dày 9mm, ốp 2 mặt Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 541,242 m2
35 Trần nhôm austrong nhôm đục lỗ 60x60cm dày 0.6mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 710 m2
36 Trần nhôm austrong nhôm không đục lỗ 60x60cm, dày 0.6mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 100 m2
37 Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao có khung xương chìm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 58 m2
38 Ốp đá bóc tự nhiên kích thước 100x200mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 97,2595 m2
39 Lắp đặt phào nhựa B8-9, nhựa composite bề mặt cán màng UV vân gỗ tự nhiên Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 572 md
40 Thanh chống va đập khung nhôm dày 1.5mm, dán Vilyn dày 2mm, kích thước 140x76mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 83 md
41 Sản xuất cột bằng thép hình Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,2044 tấn
42 Lắp dựng cột thép Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,2044 tấn
43 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1,2292 tấn
44 Sản xuất vì kèo thép hộp mạ kẽm khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,7355 tấn
45 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1,9647 tấn
46 Sản xuất hệ khung mái Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 2,6775 tấn
47 Lắp dựng khung thép Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 2,6775 tấn
48 Bulong liên kết M22 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 32 cái
49 Lợp tấm aluminium alcorest ngoài trời Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1,22 100m2
50 Lợp mái tôn xốp chống nóng 3 lớp Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,8172 100m2
51 Lắp đặt lan can Inox hộp 304 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 168,8138 kg
52 Lắp dựng lan can sắt Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 110,72 m2
53 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 414,2236 m2
54 Bả bằng bột bả Kova hoặc tương đương vào tường Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1.262,652 m2
55 Bả bằng bột bả vào cột dầm,trần Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 58 m2
56 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 414,0829 m2
57 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 480,477 m2
58 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả bằng 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1.320,652 m2
59 Sản xuất lắp dựng cửa đi 2 cánh mở quay, khung nhôm xingfa định hình nhôm dày 2mm, phụ kiện đồng bộ Kinlong kính an toàn dày 6,38mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 18,744 m2
60 Sản xuất lắp dựng cửa đi 1 cánh mở quay, khung nhôm xingfa định hình nhôm dày 2mm, phụ kiện đồng bộ kinlong kính an toàn dày 6,38mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 50,996 m2
61 Sản xuất lắp dựng cửa sổ 1 cánh mở quay, khung nhôm xingfa định hình nhôm dày 1.4mm, phụ kiện đồng bộ Kinlong kính an toàn dày 6,38mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1,68 m2
62 Sản xuất lắp dựng cửa sổ mở trượt, khung nhôm xingfa định hình nhôm dày 1.4mm, phụ kiện đồng bộ Kinlong kính an toàn dày 6,38mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 27,16 m2
63 Sản xuất lắp dựng cửa sổ mở hất, khung nhôm xingfa định hình nhôm dày 1.4mm, phụ kiện đồng bộ Kinlong kính an toàn dày 6,38mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 23,24 m2
64 Sản xuất lắp dựng vách kính cố định, khung nhôm xingfa định hình nhôm dày 1.4mm, phụ kiện Kinlong đồng bộ, kính an toàn dày 6,38mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 10,88 m2
65 Sản xuất lắp đặt cửa kính cường lực dày 12mm, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 31,28 m2
66 Lắp đặt bản lề sàn thủy lực Đức (Hefele-Adler), EN4 tải trọng 150kg Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 16 bộ
67 Nẹp trên cửa Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 16 bộ
68 Khóa sàn Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 16 bộ
69 Tay nắm Inox Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 16 bộ
70 Sản xuất lắp dựng vách kính cố định, khung nhôm xingfa định hình nhôm dày 1.4mm, phụ kiện Kinlong đồng bộ, kính an toàn dày 12mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 73,2375 m2
71 SXLD cửa đi mở trượt tự động kính cường lực dày 12mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 5,88 m2
72 Ray trượt dài: 5 mét không gồm nắp che (Ray rời), Độ mở thông thuỷ: 2400 mét, Tải trọng cánh: 120kg x 2 cánh (Tổng 240 kg) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1 bộ
73 Nắp bọc bằng Inox sước 304 HPLC Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 10 md
74 Kẹp treo cánh kính Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 4 bộ
75 Gia cố treo ray Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1 bộ
76 Beam cảm biến an toàn tránh va chạm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1 bộ
77 SXLD cửa cuốn lá nhôm hợp kim 2 lớp lỗ thoáng, sơn tĩnh điện Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 34,209 m2
78 Mô tơ cho cửa cuốn Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 3 m2
79 Bộ lưu điện P1000 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 3 bộ
80 Còi báo động AC-C2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 3 bộ
81 Bộ khóa KH1 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 3 bộ
82 Tay điều khiển từ xa DK2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 3 bộ
83 Bộ Sensor hồng ngoại SSĐC Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 3 bộ
84 Sản xuất lắp đặt vách gỗ công nghiệp MDF dày 18mm, dán veneer dày 3mm, sơn PU vân gỗ Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 35,91 m2
85 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 6,4838 m3
86 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 2,1613 m3
87 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,0432 100m3
88 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,0432 100m3
89 Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,0432 100m3
90 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,475 m3
91 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn, đá 1x2, mác 200 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,782 m3
92 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,3027 m3
93 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,086 tấn
94 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,0505 tấn
95 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,0391 100m2
96 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,063 100m2
97 Xây gạch đặc không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1,0753 m3
98 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 15,4773 m2
99 Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 15,4773 m2
100 Đánh màu bằng xi măng vào thành tường Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 15,4773 m2
101 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 3,0784 m2
102 Lắp đặt vỏ tủ điện sơn tĩnh điện, kích thước 800x600x250mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1 tủ
103 Lắp đặt MCCB 4P 100A, 18kA Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1 cái
104 Lắp đặt MCB 4P 32A 18kA Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1 cái
105 Lắp đặt MCB 2P <=50A 10kA Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 27 cái
106 Lắp đặt MCB 1P <= 50A 6kA Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 4 cái
107 Cầu trì 2A Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 3 chiếc
108 Lắp đặt đèn báo pha Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 3 bộ
109 Lắp đặt các thiết bị đo lường bảo vệ, Lắp đặt loại đồng hồ Vôn kế Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1 cái
110 Lắp đặt các thiết bị đo lường bảo vệ, Lắp đặt loại đồng hồ Ampe kế Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 3 cái
111 Chuyển mạch vôn kế Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1 chiếc
112 Lắp đặt các loại máy biến dòng, loại cường độ dòng điện <=100/5A Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 3 bộ
113 Hệ thống thanh cái 50A Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1 bộ
114 Sứ đỡ thanh cái Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 8 chiếc
115 Tem nhãn Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1 bộ
116 Lắp đặt vỏ tủ điện sơn tĩnh điện, kích thước 800x600x250mm CKE73 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1 tủ
117 Lắp đặt MCCB 4P 80A 18kA Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1 cái
118 Lắp đặt MCB 3P 40A 10kA Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1 cái
119 Lắp đặt MCB 2P <= 50A 10kA Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 23 cái
120 Cầu trì 2A Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 3 chiếc
121 Lắp đặt đèn báo pha Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 3 bộ
122 Lắp đặt các thiết bị đo lường bảo vệ, Lắp đặt loại đồng hồ Vôn kế Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1 cái
123 Lắp đặt các thiết bị đo lường bảo vệ, Lắp đặt loại đồng hồ Ampe kế Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 3 cái
124 Chuyển mạch vôn kế Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1 chiếc
125 Lắp đặt các loại máy biến dòng, loại cường độ dòng điện <=100/5A Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 3 bộ
126 Hệ thống thanh cái 50A Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1 bộ
127 Sứ đỡ thanh cái Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 8 chiếc
128 Tem nhãn Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1 bộ
129 Vỏ tủ điện mặt nhựa lắp chìm loại 6 modul Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 23 hộp
130 Vỏ tủ điện mặt nhựa lắp chìm loại 8 modul Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 3 hộp
131 Vỏ tủ điện mặt nhựa lắp chìm loại 9 modul Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1 hộp
132 Vỏ tủ điện mặt nhựa lắp chìm loại 19 modul Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1 hộp
133 Lắp đặt MCB 3P 40A 6kA Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1 cái
134 Lắp đặt MCB 3P 25A 6kA Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1 cái
135 Lắp đặt MCB 2P <= 50A 6kA Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 37 cái
136 Lắp đặt MCB 1P <= 50A 6kA Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 147 cái
137 Lặp đặt đèn Led downlight âm trần D200, 20W Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 127 bộ
138 Lắp đặt đèn Led panel kt gắn trần 600x600, 48W Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 61 bộ
139 Lắp đặt đèn Led panel kt âm trần 600x600, 48W Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 122 bộ
140 Lắp đặt đèn Led panel kt âm trần 1200x300, 40W Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 8 bộ
141 lắp đặt Công tắc đơn 1 chiều phím lớn S68DG1A + Đế S2158 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 2 cái
142 Lắp đặt Công tắc đôi 1 chiều phím lớn S68DG2A + Đế S2158 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 6 cái
143 Lắp đặt Công tắc ba 1 chiều phím lớn S68DG3A + Đế S2158 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 16 cái
144 Lắp đặt Công tắc bốn 1 chiều phím lớn S68DG4A + Đế S2158 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 11 cái
145 Lắp đặt Công tắc đôi 2 chiều phím lớn Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1 cái
146 Lắp đặt quạt thông gió trên tường kích thước 300x300 đến 350x350mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 32 cái
147 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 53 cái
148 Lắp đặt Ổ cắm đôi 220v/16A, lắp âm tường S18UEX + mặt chống nước S223DV Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 138 cái
149 Lắp đặt ống luồn dây sp D20, lắp chìm tường Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 491 m
150 Lắp đặt ống luồn dây sp D20, lắp nổi tường Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1.964,8 m
151 Lắp đặt ống luồn sp D32, lắp nổi Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 100 m
152 Lắp đặt dây dẫn CU/PVC 1x1,5mm2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 2.200 m
153 Lắp đặt dây dẫn CU/PVC 1x2,5mm2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 2.800 m
154 Lắp đặt dây điện CU/XPLE/PVC 2x4mm2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 800 m
155 Lắp đặt cáp điện CU/XLPE/PVC 4X6mm2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 70 m
156 Lắp đặt cáp điện CU/XLPE/PVC 4X10mm2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 70 m
157 Lắp đặt cáp điện CU/XLPE/PVC-4*35mm2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 5 m
158 Lắp đặt cáp điện CU/XLPE/PVC-4*50mm2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 20 m
159 Lắp đặt dây tiếp địa CU/PVC 1x2.5mm2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1.500 m
160 Lắp đặt dây tiếp địa CU/PVC 1x4mm2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 800 m
161 Lắp đặt dây tiếp địa CU/PVC 1X6mm2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 70 m
162 Lắp đặt dây tiếp địa CU/PVC 1X10mm2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 70 m
163 Lắp đặt dây tiếp địa CU/PVC 1X35mm2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 5 m
164 Lắp đặt dây tiếp địa CU/PVC 1X50mm2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 20 m
165 Lắp đặt máng cáp 200x50x1,5mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 85 m
166 Gia công và đóng cọc chống sét V63x63x6, L2,4m, mạ kẽm nhúng nóng Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 6 cọc
167 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=16mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 16 m
168 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 10 m
169 Hộp kiểm tra tiếp địa 150x250x120mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1 bộ
170 Hóa chất giảm điện trở đất Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 2 bao
171 Tủ jack 10UD600 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1 Cái
172 Lắp đặt Patch panel 48 Port, CAT.6, 19"" rackmount, Krone type Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1 t.bị
173 Lắp đặt Lắp đặt Switch NSH-3424 VOLKTEKMade in Taiwan Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 2 t.bị
174 Lắp đặt máng cáp 200x50mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 85 m
175 Lắp đặt tủ tổng đài MDF 30 đôi Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1 bộ
176 Lắp đặt hộp nối 185x185x80mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 27 hộp
177 Lắp đặt công tắc, cầu chì, ổ cắm nhựa vào tường của thiết bị đóng ngắt bảo vệ Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 27 cái
178 Lắp đặt cáp internet 2P Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 70 10 m
179 Lắp đặt cáp thoại 2P Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 70 10 m
180 Lắp đặt Cáp điện thoại 30 đôi luồn ống ngoài trời Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 20 10 m
181 Lắp đặt HDPE - Conduit DN30/25 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 200 m
182 ODF 4 Port đấu nối cáp quang Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1 cái
183 Dây nhảy đồng Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 27 cái
184 Lắp đặt ống luồn dây sp D20, lắp chìm tường Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 40 m
185 Lắp đặt ống luồn dây sp D20, lắp nổi tường Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 160 m
186 Lắp đặt máy điều hòa không khí (điều hòa cục bộ), lắp đặt máy điều hòa 2 cục, loại treo tường Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 23 máy
187 Lắp đặt máy điều hòa không khí (điều hòa cục bộ), lắp đặt máy điều hòa 2 cục, loại âm trần Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 6 máy
188 Lắp đặt ống đồng dẫn ga bằng phương pháp hàn - Đoạn ống dài 2 m, đường kính ống 9,5mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1,5 100m
189 Lắp đặt ống đồng dẫn ga bằng phương pháp hàn - Đoạn ống dài 2 m, đường kính ống 15,9mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,7 100m
190 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=9,5mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1,5 100m
191 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=15,9mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,7 100m
192 Lắp đặt ống nhựa PVC thoát nước ngưng D16mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,6 100m
193 Lắp đặt ống nhựa PVC thoát nước ngưng D20mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,6 100m
194 Bảo ôn đường ống (lớp bọc 13 mm), đường kính ống d=16mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,8 100m
195 Bảo ôn đường ống (lớp bọc 13 mm), đường kính ống d=20mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,8 100m
196 Lắp đặt dây dẫn CU/PVC 1x1,5mm2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 484 m
197 Lắp đặt chậu xí bệt + vòi xịt Ø15 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1 bộ
198 Lắp đặt hộp đựng giấy Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1 cái
199 Lắp đặt chậu rửa âm bàn +1 vòi Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 2 bộ
200 Lắp đặt chậu rửa treo tường +1 vòi Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 19 bộ
201 Lắp đặt phễu thu sàn Inox D76 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1 cái
202 Lắp đặt máy lọc nước treo tường Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 2 cái
203 Lắp đặt ống PPR D=32mm, PN10 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,73 100m
204 Lắp đặt ống PPR D=25mm, PN10 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,98 100m
205 Lắp đặt ống PPR D=20mm, PN10 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,1 100m
206 Lắp đặt ống PPR D=25mm, PN12,5 (Cấp nước RO) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 15 100m
207 Lắp đặt van khóa PPR tay vặn 2 chiều D32mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 2 cái
208 Lắp đặt van khóa PPR tay vặn 2 chiều D25mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 9 cái
209 Lắp đặt rắc co PPR, D32mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 2 cái
210 Lắp đặt rắc co PPR, D25mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 9 cái
211 Lắp đặt tê thu PPR, D32x25mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 8 cái
212 Lắp đặt Tê PPR, D32mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 9 cái
213 Lắp đặt Tê PPR, D25mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 17 cái
214 Lắp đặt côn thu PPR, D32/25mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 10 cái
215 Lắp đặt côn thu PPR, D25/20mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 18 cái
216 Lắp đặt cút PPR, D32mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 15 cái
217 Lắp đặt cút PPR, D25mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 45 cái
218 Lắp đặt cút ren trong PPR, D20mm (1/2) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 21 cái
219 Lắp đặt măng sông PPR, D32mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 18 cái
220 Lắp đặt măng sông PPR, D25mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 25 cái
221 Lắp đặt ống nhựa PVC, D110mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,07 100m
222 Lắp đặt ống nhựa PVC, D60mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,7 100m
223 Lắp đặt ống nhựa PVC, D42mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,1 100m
224 Lắp đặt Y PVC, D60mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 8 cái
225 Lắp đặt cút PVC, D42mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 21 cái
226 Lắp đặt chếch PVC, D110mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 8 cái
227 Lắp đặt chếch PVC, D60mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 30 cái
228 Lắp đặt côn thu D60/D42mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 21 cái
229 Xi phông D76mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1 cái
230 Lắp đặt đế, đầu báo cháy khói quang - địa chỉ Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 6,2 10 đầu
231 Lắp đặt nút ấn báo cháy khẩn cấp Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,8 5 nút
232 Lắp đặt chuông báo cháy Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,8 5 ch
233 Lắp đặt đèn báo cháy Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,8 5 đèn
234 Lắp đặt thiết bị bảo vệ cuối đường dây Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 2 bộ
235 Lắp đặt trung tâm báo cháy địa chỉ 1 loop Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1 t.tâm
236 Lắp đặt accu dự phòng cho trung tâm báo cháy, accu kín, loại <110Ah Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 2 bộ
237 Lắp đặt cọc tiếp địa cho trung tâm báo cháy, cọc đồng D18mm, L=2.5m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 3 cọc
238 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây đồng M10 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 24 m
239 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1mm2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 720 m
240 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 2x1,5mm2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 650 m
241 Lắp đặt ống gel mềm chống cháy, đặt nổi, đường kính 20mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 650 m
242 Lắp đặt ống gel cứng chống cháy, đặt chìm, đường kính 20mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 350 m
243 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1 cái
244 Lắp đặt đế chia ngả, 3 ngả D20mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 260 hộp
245 Lắp đặt hộp kỹ thuật đấu dây 150x150x5mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 45 hộp
246 Lắp đặt đèn sự cố Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1,4 5 đèn
247 Lắp đặt đèn thoát hiểm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1 5 đèn
248 Lắp đặt Bảng nội quy PCCC Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 4 bộ
249 Lắp đặt Bảng tiêu lệnh PCC Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 4 bộ
250 Bình chữa cháy MFZL4 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 16 cái
251 Phá dỡ Nền gạch block Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1.883 m2
252 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 7,5 m3
253 Phá dỡ kết cấu bê tông tảng rời Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 27,606 m3
254 Đào cây lưu niệm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 30 gốccây
255 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1,2926 100m3
256 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1,2926 100m3
257 Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1,2926 100m3
258 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 2,216 100m3
259 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 2,216 100m3
260 Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 24,894 100m2
261 Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông nền, mác 200 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 251,4375 m3
262 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 2.216 m2
263 Lát nền, sàn bằng gạch Terrazza 400x400mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 2.216 m2
264 Bó vỉa sân vườn, bồn cây bằng đá xanh thanh hóa 150x120x750mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 783 m
265 Sản xuất lắp dựng tấm nhựa composite ngoài bề mặt phủ Vân Gỗ Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 59,94 m2
266 Sản xuất ghế khung sắt hộp mạ kẽm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,2782 tấn
267 Lắp dựng cấu kiện thép Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,2782 tấn
268 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 29,538 m2
269 Bu long M12 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 84 cái
270 Bồi đất màu, san tại chỗ và vận chuyển 50m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 130 1m3
271 Trồng dặm cỏ lá tre Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1.271,7 1m2/l
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->