Gói thầu: XL1: Cải tạo sửa chữa Trung tâm phòng chống dịch và khám chữa bệnh theo yêu cầu (đã bao gồm dự phòng phí)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200537796-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/05/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
| Tên gói thầu | XL1: Cải tạo sửa chữa Trung tâm phòng chống dịch và khám chữa bệnh theo yêu cầu (đã bao gồm dự phòng phí) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200506757 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ phát triển hoạt động sự nghiệp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-18 11:31:00 đến ngày 2020-05-29 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,346,585,123 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CÁC HẠNG MỤC CỦA GÓI THẦU | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa, vách | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 181,676 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ vách ngăn tôn PU | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 497,97 | m2 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 12,0131 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ trần | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 1.310 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 296,9404 | m2 |
| 6 | Phá dỡ Nền gạch lá nem | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 1.310 | m2 |
| 7 | Đục lỗ thông tường xây gạch, chiều dày tường <=22, TD lỗ <=0,09m2 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 23 | lỗ |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 131 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 2,1033 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 2,1033 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 2,1033 | 100m3 |
| 12 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 2,3296 | m3 |
| 13 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,0153 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,0386 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,0386 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,0386 | 100m3 |
| 17 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 3,0336 | m3 |
| 18 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,112 | 100m2 |
| 19 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 200 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,544 | m3 |
| 20 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,0228 | tấn |
| 21 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,0025 | tấn |
| 22 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,0448 | 100m2 |
| 23 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,7439 | 100m3 |
| 24 | Xây gạch đặc không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 4,95 | m3 |
| 25 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 1,3738 | 100m3 |
| 26 | Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông nền, mác 200 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 137,38 | m3 |
| 27 | Xây gạch đặc không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 3,6183 | m3 |
| 28 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 39,578 | m2 |
| 29 | Trát lại lỗ đục quạt thông gió | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 12,144 | m2 |
| 30 | Lát nền, sàn bằng gạch granite 600x600mm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 1.197 | m2 |
| 31 | Lát đá granite tự nhiên | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 140 | m2 |
| 32 | Lát đá granite tự nhiên Sần | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 10,5 | m2 |
| 33 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch granite 300x600 mm - Trong ĐGVL chưa tính giá gạch ốp | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 6,354 | m2 |
| 34 | Làm vách bằng tấm Calcium silicale Duraflex dày 9mm, ốp 2 mặt | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 541,242 | m2 |
| 35 | Trần nhôm austrong nhôm đục lỗ 60x60cm dày 0.6mm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 710 | m2 |
| 36 | Trần nhôm austrong nhôm không đục lỗ 60x60cm, dày 0.6mm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 100 | m2 |
| 37 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao có khung xương chìm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 58 | m2 |
| 38 | Ốp đá bóc tự nhiên kích thước 100x200mm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 97,2595 | m2 |
| 39 | Lắp đặt phào nhựa B8-9, nhựa composite bề mặt cán màng UV vân gỗ tự nhiên | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 572 | md |
| 40 | Thanh chống va đập khung nhôm dày 1.5mm, dán Vilyn dày 2mm, kích thước 140x76mm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 83 | md |
| 41 | Sản xuất cột bằng thép hình | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,2044 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cột thép | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,2044 | tấn |
| 43 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 1,2292 | tấn |
| 44 | Sản xuất vì kèo thép hộp mạ kẽm khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,7355 | tấn |
| 45 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 1,9647 | tấn |
| 46 | Sản xuất hệ khung mái | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 2,6775 | tấn |
| 47 | Lắp dựng khung thép | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 2,6775 | tấn |
| 48 | Bulong liên kết M22 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 32 | cái |
| 49 | Lợp tấm aluminium alcorest ngoài trời | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 1,22 | 100m2 |
| 50 | Lợp mái tôn xốp chống nóng 3 lớp | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,8172 | 100m2 |
| 51 | Lắp đặt lan can Inox hộp 304 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 168,8138 | kg |
| 52 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 110,72 | m2 |
| 53 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 414,2236 | m2 |
| 54 | Bả bằng bột bả Kova hoặc tương đương vào tường | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 1.262,652 | m2 |
| 55 | Bả bằng bột bả vào cột dầm,trần | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 58 | m2 |
| 56 | Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 414,0829 | m2 |
| 57 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 480,477 | m2 |
| 58 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả bằng 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 1.320,652 | m2 |
| 59 | Sản xuất lắp dựng cửa đi 2 cánh mở quay, khung nhôm xingfa định hình nhôm dày 2mm, phụ kiện đồng bộ Kinlong kính an toàn dày 6,38mm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 18,744 | m2 |
| 60 | Sản xuất lắp dựng cửa đi 1 cánh mở quay, khung nhôm xingfa định hình nhôm dày 2mm, phụ kiện đồng bộ kinlong kính an toàn dày 6,38mm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 50,996 | m2 |
| 61 | Sản xuất lắp dựng cửa sổ 1 cánh mở quay, khung nhôm xingfa định hình nhôm dày 1.4mm, phụ kiện đồng bộ Kinlong kính an toàn dày 6,38mm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 1,68 | m2 |
| 62 | Sản xuất lắp dựng cửa sổ mở trượt, khung nhôm xingfa định hình nhôm dày 1.4mm, phụ kiện đồng bộ Kinlong kính an toàn dày 6,38mm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 27,16 | m2 |
| 63 | Sản xuất lắp dựng cửa sổ mở hất, khung nhôm xingfa định hình nhôm dày 1.4mm, phụ kiện đồng bộ Kinlong kính an toàn dày 6,38mm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 23,24 | m2 |
| 64 | Sản xuất lắp dựng vách kính cố định, khung nhôm xingfa định hình nhôm dày 1.4mm, phụ kiện Kinlong đồng bộ, kính an toàn dày 6,38mm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 10,88 | m2 |
| 65 | Sản xuất lắp đặt cửa kính cường lực dày 12mm, | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 31,28 | m2 |
| 66 | Lắp đặt bản lề sàn thủy lực Đức (Hefele-Adler), EN4 tải trọng 150kg | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 16 | bộ |
| 67 | Nẹp trên cửa | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 16 | bộ |
| 68 | Khóa sàn | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 16 | bộ |
| 69 | Tay nắm Inox | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 16 | bộ |
| 70 | Sản xuất lắp dựng vách kính cố định, khung nhôm xingfa định hình nhôm dày 1.4mm, phụ kiện Kinlong đồng bộ, kính an toàn dày 12mm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 73,2375 | m2 |
| 71 | SXLD cửa đi mở trượt tự động kính cường lực dày 12mm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 5,88 | m2 |
| 72 | Ray trượt dài: 5 mét không gồm nắp che (Ray rời), Độ mở thông thuỷ: 2400 mét, Tải trọng cánh: 120kg x 2 cánh (Tổng 240 kg) | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 1 | bộ |
| 73 | Nắp bọc bằng Inox sước 304 HPLC | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 10 | md |
| 74 | Kẹp treo cánh kính | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 4 | bộ |
| 75 | Gia cố treo ray | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 1 | bộ |
| 76 | Beam cảm biến an toàn tránh va chạm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 1 | bộ |
| 77 | SXLD cửa cuốn lá nhôm hợp kim 2 lớp lỗ thoáng, sơn tĩnh điện | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 34,209 | m2 |
| 78 | Mô tơ cho cửa cuốn | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 3 | m2 |
| 79 | Bộ lưu điện P1000 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 3 | bộ |
| 80 | Còi báo động AC-C2 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 3 | bộ |
| 81 | Bộ khóa KH1 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 3 | bộ |
| 82 | Tay điều khiển từ xa DK2 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 3 | bộ |
| 83 | Bộ Sensor hồng ngoại SSĐC | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 3 | bộ |
| 84 | Sản xuất lắp đặt vách gỗ công nghiệp MDF dày 18mm, dán veneer dày 3mm, sơn PU vân gỗ | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 35,91 | m2 |
| 85 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 6,4838 | m3 |
| 86 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 2,1613 | m3 |
| 87 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,0432 | 100m3 |
| 88 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,0432 | 100m3 |
| 89 | Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,0432 | 100m3 |
| 90 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,475 | m3 |
| 91 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn, đá 1x2, mác 200 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,782 | m3 |
| 92 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,3027 | m3 |
| 93 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,086 | tấn |
| 94 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,0505 | tấn |
| 95 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,0391 | 100m2 |
| 96 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,063 | 100m2 |
| 97 | Xây gạch đặc không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 1,0753 | m3 |
| 98 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 15,4773 | m2 |
| 99 | Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 15,4773 | m2 |
| 100 | Đánh màu bằng xi măng vào thành tường | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 15,4773 | m2 |
| 101 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 3,0784 | m2 |
| 102 | Lắp đặt vỏ tủ điện sơn tĩnh điện, kích thước 800x600x250mm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 1 | tủ |
| 103 | Lắp đặt MCCB 4P 100A, 18kA | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 1 | cái |
| 104 | Lắp đặt MCB 4P 32A 18kA | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 1 | cái |
| 105 | Lắp đặt MCB 2P <=50A 10kA | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 27 | cái |
| 106 | Lắp đặt MCB 1P <= 50A 6kA | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 4 | cái |
| 107 | Cầu trì 2A | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 3 | chiếc |
| 108 | Lắp đặt đèn báo pha | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 3 | bộ |
| 109 | Lắp đặt các thiết bị đo lường bảo vệ, Lắp đặt loại đồng hồ Vôn kế | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 1 | cái |
| 110 | Lắp đặt các thiết bị đo lường bảo vệ, Lắp đặt loại đồng hồ Ampe kế | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 3 | cái |
| 111 | Chuyển mạch vôn kế | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 1 | chiếc |
| 112 | Lắp đặt các loại máy biến dòng, loại cường độ dòng điện <=100/5A | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 3 | bộ |
| 113 | Hệ thống thanh cái 50A | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 1 | bộ |
| 114 | Sứ đỡ thanh cái | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 8 | chiếc |
| 115 | Tem nhãn | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 1 | bộ |
| 116 | Lắp đặt vỏ tủ điện sơn tĩnh điện, kích thước 800x600x250mm CKE73 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 1 | tủ |
| 117 | Lắp đặt MCCB 4P 80A 18kA | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 1 | cái |
| 118 | Lắp đặt MCB 3P 40A 10kA | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 1 | cái |
| 119 | Lắp đặt MCB 2P <= 50A 10kA | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 23 | cái |
| 120 | Cầu trì 2A | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 3 | chiếc |
| 121 | Lắp đặt đèn báo pha | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 3 | bộ |
| 122 | Lắp đặt các thiết bị đo lường bảo vệ, Lắp đặt loại đồng hồ Vôn kế | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 1 | cái |
| 123 | Lắp đặt các thiết bị đo lường bảo vệ, Lắp đặt loại đồng hồ Ampe kế | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 3 | cái |
| 124 | Chuyển mạch vôn kế | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 1 | chiếc |
| 125 | Lắp đặt các loại máy biến dòng, loại cường độ dòng điện <=100/5A | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 3 | bộ |
| 126 | Hệ thống thanh cái 50A | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 1 | bộ |
| 127 | Sứ đỡ thanh cái | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 8 | chiếc |
| 128 | Tem nhãn | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 1 | bộ |
| 129 | Vỏ tủ điện mặt nhựa lắp chìm loại 6 modul | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 23 | hộp |
| 130 | Vỏ tủ điện mặt nhựa lắp chìm loại 8 modul | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 3 | hộp |
| 131 | Vỏ tủ điện mặt nhựa lắp chìm loại 9 modul | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 1 | hộp |
| 132 | Vỏ tủ điện mặt nhựa lắp chìm loại 19 modul | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 1 | hộp |
| 133 | Lắp đặt MCB 3P 40A 6kA | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 1 | cái |
| 134 | Lắp đặt MCB 3P 25A 6kA | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 1 | cái |
| 135 | Lắp đặt MCB 2P <= 50A 6kA | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 37 | cái |
| 136 | Lắp đặt MCB 1P <= 50A 6kA | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 147 | cái |
| 137 | Lặp đặt đèn Led downlight âm trần D200, 20W | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 127 | bộ |
| 138 | Lắp đặt đèn Led panel kt gắn trần 600x600, 48W | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 61 | bộ |
| 139 | Lắp đặt đèn Led panel kt âm trần 600x600, 48W | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 122 | bộ |
| 140 | Lắp đặt đèn Led panel kt âm trần 1200x300, 40W | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 8 | bộ |
| 141 | lắp đặt Công tắc đơn 1 chiều phím lớn S68DG1A + Đế S2158 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 2 | cái |
| 142 | Lắp đặt Công tắc đôi 1 chiều phím lớn S68DG2A + Đế S2158 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 6 | cái |
| 143 | Lắp đặt Công tắc ba 1 chiều phím lớn S68DG3A + Đế S2158 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 16 | cái |
| 144 | Lắp đặt Công tắc bốn 1 chiều phím lớn S68DG4A + Đế S2158 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 11 | cái |
| 145 | Lắp đặt Công tắc đôi 2 chiều phím lớn | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 1 | cái |
| 146 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường kích thước 300x300 đến 350x350mm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 32 | cái |
| 147 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 53 | cái |
| 148 | Lắp đặt Ổ cắm đôi 220v/16A, lắp âm tường S18UEX + mặt chống nước S223DV | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 138 | cái |
| 149 | Lắp đặt ống luồn dây sp D20, lắp chìm tường | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 491 | m |
| 150 | Lắp đặt ống luồn dây sp D20, lắp nổi tường | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 1.964,8 | m |
| 151 | Lắp đặt ống luồn sp D32, lắp nổi | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 100 | m |
| 152 | Lắp đặt dây dẫn CU/PVC 1x1,5mm2 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 2.200 | m |
| 153 | Lắp đặt dây dẫn CU/PVC 1x2,5mm2 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 2.800 | m |
| 154 | Lắp đặt dây điện CU/XPLE/PVC 2x4mm2 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 800 | m |
| 155 | Lắp đặt cáp điện CU/XLPE/PVC 4X6mm2 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 70 | m |
| 156 | Lắp đặt cáp điện CU/XLPE/PVC 4X10mm2 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 70 | m |
| 157 | Lắp đặt cáp điện CU/XLPE/PVC-4*35mm2 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 5 | m |
| 158 | Lắp đặt cáp điện CU/XLPE/PVC-4*50mm2 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 20 | m |
| 159 | Lắp đặt dây tiếp địa CU/PVC 1x2.5mm2 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 1.500 | m |
| 160 | Lắp đặt dây tiếp địa CU/PVC 1x4mm2 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 800 | m |
| 161 | Lắp đặt dây tiếp địa CU/PVC 1X6mm2 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 70 | m |
| 162 | Lắp đặt dây tiếp địa CU/PVC 1X10mm2 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 70 | m |
| 163 | Lắp đặt dây tiếp địa CU/PVC 1X35mm2 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 5 | m |
| 164 | Lắp đặt dây tiếp địa CU/PVC 1X50mm2 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 20 | m |
| 165 | Lắp đặt máng cáp 200x50x1,5mm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 85 | m |
| 166 | Gia công và đóng cọc chống sét V63x63x6, L2,4m, mạ kẽm nhúng nóng | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 6 | cọc |
| 167 | Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=16mm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 16 | m |
| 168 | Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 10 | m |
| 169 | Hộp kiểm tra tiếp địa 150x250x120mm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 1 | bộ |
| 170 | Hóa chất giảm điện trở đất | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 2 | bao |
| 171 | Tủ jack 10UD600 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 1 | Cái |
| 172 | Lắp đặt Patch panel 48 Port, CAT.6, 19"" rackmount, Krone type | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 1 | t.bị |
| 173 | Lắp đặt Lắp đặt Switch NSH-3424 VOLKTEKMade in Taiwan | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 2 | t.bị |
| 174 | Lắp đặt máng cáp 200x50mm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 85 | m |
| 175 | Lắp đặt tủ tổng đài MDF 30 đôi | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 1 | bộ |
| 176 | Lắp đặt hộp nối 185x185x80mm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 27 | hộp |
| 177 | Lắp đặt công tắc, cầu chì, ổ cắm nhựa vào tường của thiết bị đóng ngắt bảo vệ | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 27 | cái |
| 178 | Lắp đặt cáp internet 2P | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 70 | 10 m |
| 179 | Lắp đặt cáp thoại 2P | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 70 | 10 m |
| 180 | Lắp đặt Cáp điện thoại 30 đôi luồn ống ngoài trời | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 20 | 10 m |
| 181 | Lắp đặt HDPE - Conduit DN30/25 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 200 | m |
| 182 | ODF 4 Port đấu nối cáp quang | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 1 | cái |
| 183 | Dây nhảy đồng | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 27 | cái |
| 184 | Lắp đặt ống luồn dây sp D20, lắp chìm tường | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 40 | m |
| 185 | Lắp đặt ống luồn dây sp D20, lắp nổi tường | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 160 | m |
| 186 | Lắp đặt máy điều hòa không khí (điều hòa cục bộ), lắp đặt máy điều hòa 2 cục, loại treo tường | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 23 | máy |
| 187 | Lắp đặt máy điều hòa không khí (điều hòa cục bộ), lắp đặt máy điều hòa 2 cục, loại âm trần | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 6 | máy |
| 188 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga bằng phương pháp hàn - Đoạn ống dài 2 m, đường kính ống 9,5mm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 1,5 | 100m |
| 189 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga bằng phương pháp hàn - Đoạn ống dài 2 m, đường kính ống 15,9mm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,7 | 100m |
| 190 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=9,5mm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 1,5 | 100m |
| 191 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=15,9mm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,7 | 100m |
| 192 | Lắp đặt ống nhựa PVC thoát nước ngưng D16mm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,6 | 100m |
| 193 | Lắp đặt ống nhựa PVC thoát nước ngưng D20mm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,6 | 100m |
| 194 | Bảo ôn đường ống (lớp bọc 13 mm), đường kính ống d=16mm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,8 | 100m |
| 195 | Bảo ôn đường ống (lớp bọc 13 mm), đường kính ống d=20mm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,8 | 100m |
| 196 | Lắp đặt dây dẫn CU/PVC 1x1,5mm2 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 484 | m |
| 197 | Lắp đặt chậu xí bệt + vòi xịt Ø15 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 1 | bộ |
| 198 | Lắp đặt hộp đựng giấy | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 1 | cái |
| 199 | Lắp đặt chậu rửa âm bàn +1 vòi | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 2 | bộ |
| 200 | Lắp đặt chậu rửa treo tường +1 vòi | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 19 | bộ |
| 201 | Lắp đặt phễu thu sàn Inox D76 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 1 | cái |
| 202 | Lắp đặt máy lọc nước treo tường | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 2 | cái |
| 203 | Lắp đặt ống PPR D=32mm, PN10 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,73 | 100m |
| 204 | Lắp đặt ống PPR D=25mm, PN10 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,98 | 100m |
| 205 | Lắp đặt ống PPR D=20mm, PN10 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,1 | 100m |
| 206 | Lắp đặt ống PPR D=25mm, PN12,5 (Cấp nước RO) | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 15 | 100m |
| 207 | Lắp đặt van khóa PPR tay vặn 2 chiều D32mm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 2 | cái |
| 208 | Lắp đặt van khóa PPR tay vặn 2 chiều D25mm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 9 | cái |
| 209 | Lắp đặt rắc co PPR, D32mm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 2 | cái |
| 210 | Lắp đặt rắc co PPR, D25mm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 9 | cái |
| 211 | Lắp đặt tê thu PPR, D32x25mm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 8 | cái |
| 212 | Lắp đặt Tê PPR, D32mm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 9 | cái |
| 213 | Lắp đặt Tê PPR, D25mm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 17 | cái |
| 214 | Lắp đặt côn thu PPR, D32/25mm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 10 | cái |
| 215 | Lắp đặt côn thu PPR, D25/20mm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 18 | cái |
| 216 | Lắp đặt cút PPR, D32mm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 15 | cái |
| 217 | Lắp đặt cút PPR, D25mm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 45 | cái |
| 218 | Lắp đặt cút ren trong PPR, D20mm (1/2) | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 21 | cái |
| 219 | Lắp đặt măng sông PPR, D32mm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 18 | cái |
| 220 | Lắp đặt măng sông PPR, D25mm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 25 | cái |
| 221 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D110mm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,07 | 100m |
| 222 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D60mm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,7 | 100m |
| 223 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D42mm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,1 | 100m |
| 224 | Lắp đặt Y PVC, D60mm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 8 | cái |
| 225 | Lắp đặt cút PVC, D42mm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 21 | cái |
| 226 | Lắp đặt chếch PVC, D110mm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 8 | cái |
| 227 | Lắp đặt chếch PVC, D60mm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 30 | cái |
| 228 | Lắp đặt côn thu D60/D42mm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 21 | cái |
| 229 | Xi phông D76mm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 1 | cái |
| 230 | Lắp đặt đế, đầu báo cháy khói quang - địa chỉ | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 6,2 | 10 đầu |
| 231 | Lắp đặt nút ấn báo cháy khẩn cấp | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,8 | 5 nút |
| 232 | Lắp đặt chuông báo cháy | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,8 | 5 ch |
| 233 | Lắp đặt đèn báo cháy | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,8 | 5 đèn |
| 234 | Lắp đặt thiết bị bảo vệ cuối đường dây | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 2 | bộ |
| 235 | Lắp đặt trung tâm báo cháy địa chỉ 1 loop | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 1 | t.tâm |
| 236 | Lắp đặt accu dự phòng cho trung tâm báo cháy, accu kín, loại <110Ah | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 2 | bộ |
| 237 | Lắp đặt cọc tiếp địa cho trung tâm báo cháy, cọc đồng D18mm, L=2.5m | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 3 | cọc |
| 238 | Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây đồng M10 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 24 | m |
| 239 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1mm2 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 720 | m |
| 240 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 2x1,5mm2 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 650 | m |
| 241 | Lắp đặt ống gel mềm chống cháy, đặt nổi, đường kính 20mm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 650 | m |
| 242 | Lắp đặt ống gel cứng chống cháy, đặt chìm, đường kính 20mm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 350 | m |
| 243 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 1 | cái |
| 244 | Lắp đặt đế chia ngả, 3 ngả D20mm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 260 | hộp |
| 245 | Lắp đặt hộp kỹ thuật đấu dây 150x150x5mm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 45 | hộp |
| 246 | Lắp đặt đèn sự cố | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 1,4 | 5 đèn |
| 247 | Lắp đặt đèn thoát hiểm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 1 | 5 đèn |
| 248 | Lắp đặt Bảng nội quy PCCC | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 4 | bộ |
| 249 | Lắp đặt Bảng tiêu lệnh PCC | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 4 | bộ |
| 250 | Bình chữa cháy MFZL4 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 16 | cái |
| 251 | Phá dỡ Nền gạch block | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 1.883 | m2 |
| 252 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 7,5 | m3 |
| 253 | Phá dỡ kết cấu bê tông tảng rời | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 27,606 | m3 |
| 254 | Đào cây lưu niệm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 30 | gốccây |
| 255 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 1,2926 | 100m3 |
| 256 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 1,2926 | 100m3 |
| 257 | Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 1,2926 | 100m3 |
| 258 | Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 2,216 | 100m3 |
| 259 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 2,216 | 100m3 |
| 260 | Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 24,894 | 100m2 |
| 261 | Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông nền, mác 200 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 251,4375 | m3 |
| 262 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 2.216 | m2 |
| 263 | Lát nền, sàn bằng gạch Terrazza 400x400mm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 2.216 | m2 |
| 264 | Bó vỉa sân vườn, bồn cây bằng đá xanh thanh hóa 150x120x750mm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 783 | m |
| 265 | Sản xuất lắp dựng tấm nhựa composite ngoài bề mặt phủ Vân Gỗ | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 59,94 | m2 |
| 266 | Sản xuất ghế khung sắt hộp mạ kẽm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,2782 | tấn |
| 267 | Lắp dựng cấu kiện thép | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,2782 | tấn |
| 268 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 29,538 | m2 |
| 269 | Bu long M12 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 84 | cái |
| 270 | Bồi đất màu, san tại chỗ và vận chuyển 50m | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 130 | 1m3 |
| 271 | Trồng dặm cỏ lá tre | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 1.271,7 | 1m2/l |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi