Gói thầu: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200537330-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/05/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Gia Vượng
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200537292
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 20 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-16 09:46:00 đến ngày 2020-05-27 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 13,462,643,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 170,000,000 VNĐ ((Một trăm bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A TUYẾN 1
1 Đào móng-đất cấp I Theo yêu cầu của HSTK 24,1839 100m3
2 Đào nền đường-đất cấp I Theo yêu cầu của HSTK 2,2914 100m3
3 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu của HSTK 7,4857 100m3
4 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,9 Theo yêu cầu của HSTK 20,3322 100m3
5 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo yêu cầu của HSTK 4,8511 100m3
6 Mua đất đồi để đắp Theo yêu cầu của HSTK 2.284,3783 m3
7 Vận chuyển đất-đất cấp I Theo yêu cầu của HSTK 13,2377 100m3
8 San đất bãi thải Theo yêu cầu của HSTK 13,2377 100m3
9 Đóng cọc tre -đất cấp I Theo yêu cầu của HSTK 546,84 100m
10 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Theo yêu cầu của HSTK 72,912 m3
11 Bê tông móng, M200, đá 1x2 Theo yêu cầu của HSTK 145,824 m3
12 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo yêu cầu của HSTK 1,7175 100m2
13 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo yêu cầu của HSTK 220,7744 m3
14 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu của HSTK 862,4 m2
15 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Theo yêu cầu của HSTK 38,666 m2
16 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 Theo yêu cầu của HSTK 30,184 m3
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu của HSTK 0,3994 tấn
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu của HSTK 2,8279 tấn
19 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo yêu cầu của HSTK 3,92 100m2
20 Thi công lớp đá đệm móng, đá 2x4 Theo yêu cầu của HSTK 52,7 m3
21 Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100 Theo yêu cầu của HSTK 175,1 m3
22 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Theo yêu cầu của HSTK 17,51 m2
23 Bơm nước ban đầu 20CV Theo yêu cầu của HSTK 20 ca
24 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Theo yêu cầu của HSTK 0,312 m3
25 Bê tông móng, M200, đá 2x4 Theo yêu cầu của HSTK 1,152 m3
26 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột Theo yêu cầu của HSTK 0,0288 100m2
27 Bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 200 Theo yêu cầu của HSTK 1,8803 m3
28 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày >45 cm Theo yêu cầu của HSTK 0,0943 100m2
29 Bê tông sản xuất cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Theo yêu cầu của HSTK 0,1563 m3
30 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Theo yêu cầu của HSTK 0,025 100m2
31 Bê tông sản xuất xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu của HSTK 0,255 m3
32 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Theo yêu cầu của HSTK 0,0245 100m2
33 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu của HSTK 0,0043 tấn
34 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Theo yêu cầu của HSTK 0,0376 tấn
35 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Theo yêu cầu của HSTK 0,0016 tấn
36 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Theo yêu cầu của HSTK 0,0328 tấn
37 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu của HSTK 0,12 m3
38 Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=100 kg Theo yêu cầu của HSTK 0,06 tấn
39 Lắp đặt cửa van Theo yêu cầu của HSTK 0,3 cái
40 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 Theo yêu cầu của HSTK 0,12 m3
41 Vít nâng V1 Theo yêu cầu của HSTK 1 bộ
42 Đắp móng đường ống Theo yêu cầu của HSTK 10,72 m3
43 Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 300mm Theo yêu cầu của HSTK 0,268 100m
44 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép ≤18mm Theo yêu cầu của HSTK 1,5632 tấn
45 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Theo yêu cầu của HSTK 0,376 m3
46 Bê tông móng, M200, đá 1x2 Theo yêu cầu của HSTK 0,752 m3
47 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo yêu cầu của HSTK 1,176 m3
48 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu của HSTK 14,08 m2
49 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan Theo yêu cầu của HSTK 2,5872 100m2
50 Sản xuất, lắp đặt tấm đan Theo yêu cầu của HSTK 11,223 tấn
51 Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 Theo yêu cầu của HSTK 70,56 m3
52 Bốc xếp tấm đan - Bốc xếp lên Theo yêu cầu của HSTK 392 1 cấu kiện
53 Bốc xếp tấm đan- Bốc xếp xuống Theo yêu cầu của HSTK 392 1 cấu kiện
54 Vận chuyển tấm đan Theo yêu cầu của HSTK 17,64 10 tấn/1km
55 Lắp dựng tấm đan Theo yêu cầu của HSTK 392 cái
56 Đắp đá xô bồ Theo yêu cầu của HSTK 1,1832 100m3
57 Mua đá xô bồ đắp phụ lề Theo yêu cầu của HSTK 130,152 m3
58 Đầm nền cũ, độ chặt yêu cầu K=0,95 (phạm vi ảnh hưởng 30cm) Theo yêu cầu của HSTK 1,0082 100m3
59 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo yêu cầu của HSTK 2,9107 100m3
60 Rải giấy dầu lớp cách ly Theo yêu cầu của HSTK 13,804 100m2
61 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Theo yêu cầu của HSTK 1,5776 100m2
62 Bê tông sản xuất, bê tông M300, đá 2x4 Theo yêu cầu của HSTK 276,08 m3
63 Sản xuất thanh truyền lực khe co, khe giãn Theo yêu cầu của HSTK 0,6474 tấn
64 Ma tít chèn khe Theo yêu cầu của HSTK 0,1 m3
65 Gỗ đệm chèn khe Theo yêu cầu của HSTK 0,07 m3
66 Mạt cưa tẩm nhựa Theo yêu cầu của HSTK 0,001 m3
67 Ống chụp đầu cốt thép D40 Theo yêu cầu của HSTK 60 cái
68 Bọc màng nilon Theo yêu cầu của HSTK 1,41 m2
69 Quét nhựa bitum chống dính Theo yêu cầu của HSTK 8,62 m2
70 Cắt khe đường, khe 2x4 Theo yêu cầu của HSTK 29,05 10m
71 Biển báo tam giác: Theo yêu cầu của HSTK 7 cái
72 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm Theo yêu cầu của HSTK 7 cái
B TUYẾN 2
1 Đào móng-đất cấp I Theo yêu cầu của HSTK 28,9794 100m3
2 Đào nền đường-đất cấp I Theo yêu cầu của HSTK 5,7968 100m3
3 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu của HSTK 20,0092 100m3
4 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo yêu cầu của HSTK 4,9717 100m3
5 Mua đất đồi để đắp Theo yêu cầu của HSTK 1.024,0041 m3
6 Vận chuyển đất-đất cấp I Theo yêu cầu của HSTK 17,3881 100m3
7 San đất bãi thải Theo yêu cầu của HSTK 17,3881 100m3
8 Đóng cọc tre -đất cấp I Theo yêu cầu của HSTK 728,64 100m
9 Xếp đá khan không chít mạch mặt bằng Theo yêu cầu của HSTK 267,168 m3
10 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Theo yêu cầu của HSTK 97,152 m3
11 Bê tông móng, M200, đá 1x2 Theo yêu cầu của HSTK 380,512 m3
12 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo yêu cầu của HSTK 5,1563 100m2
13 Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100 Theo yêu cầu của HSTK 728,64 m3
14 Thi công lớp đá đệm móng, đá 2x4 Theo yêu cầu của HSTK 48,576 m3
15 Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100 Theo yêu cầu của HSTK 157,872 m3
16 Xây mặt bằng bằng đá hộc, vữa XM M100 Theo yêu cầu của HSTK 18,189 m3
17 Rải giấy dầu lớp cách ly Theo yêu cầu của HSTK 8,9056 100m2
18 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Theo yêu cầu của HSTK 211,3056 m2
19 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 Theo yêu cầu của HSTK 36,432 m3
20 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo yêu cầu của HSTK 3,376 100m2
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu của HSTK 0,3024 tấn
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Theo yêu cầu của HSTK 1,9467 tấn
23 Ống nhựa thoát nước lưng tường kè Theo yêu cầu của HSTK 971,52 m
24 Vải địa kỹ thuật bịt đầu ống thoát Theo yêu cầu của HSTK 0,6477 100m2
25 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu của HSTK 1.554,108 m2
26 Ép cọc cừ larsen Theo yêu cầu của HSTK 1,98 100m
27 Nhổ cọc cừ larse Theo yêu cầu của HSTK 1,98 100m
28 Mua cừ larsen IV Theo yêu cầu của HSTK 879,9595 kg
29 Bơm nước ban đầu 20CV Theo yêu cầu của HSTK 20 ca
30 Ván khuôn gỗ tấm đan Theo yêu cầu của HSTK 0,3562 100m2
31 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 Theo yêu cầu của HSTK 6,82 m3
32 Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK >10mm Theo yêu cầu của HSTK 0,7358 tấn
33 Phá dỡ kết cấu gạch đá Theo yêu cầu của HSTK 19,4304 m3
34 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Theo yêu cầu của HSTK 6,072 m3
35 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu của HSTK 18,216 m3
36 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 Theo yêu cầu của HSTK 4,8576 m3
37 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu của HSTK 0,0957 tấn
38 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu của HSTK 0,5336 tấn
39 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo yêu cầu của HSTK 0,4416 100m2
40 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo yêu cầu của HSTK 23,5594 m3
41 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu của HSTK 357,696 m2
42 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu của HSTK 1,2126 100m3
43 Mua đá xô bồ đắp phụ lề Theo yêu cầu của HSTK 133,386 m3
44 Đầm nền cũ, độ chặt yêu cầu K=0,95 (phạm vi ảnh hưởng 30cm) Theo yêu cầu của HSTK 4,5654 100m3
45 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo yêu cầu của HSTK 2,983 100m3
46 Rải giấy dầu lớp cách ly Theo yêu cầu của HSTK 14,147 100m2
47 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Theo yêu cầu của HSTK 1,6168 100m2
48 Bê tông mặt đường, bê tông M300, đá 2x4 Theo yêu cầu của HSTK 282,94 m3
49 Sản xuất thanh truyền lực khe co, khe giãn Theo yêu cầu của HSTK 0,6474 tấn
50 Ma tít chèn khe Theo yêu cầu của HSTK 0,11 m3
51 Gỗ đệm chèn khe Theo yêu cầu của HSTK 0,07 m3
52 Mạt cưa tẩm nhựa Theo yêu cầu của HSTK 0,001 m3
53 Ống chụp đầu cốt thép D40 Theo yêu cầu của HSTK 60 cái
54 Bọc màng nilon Theo yêu cầu của HSTK 1,41 m2
55 Quét nhựa bitum chống dính Theo yêu cầu của HSTK 8,62 m2
56 Cắt khe đường lăn, khe 2x4 Theo yêu cầu của HSTK 29,75 10m
C TUYẾN 3
1 Đào móng-đất cấp I Theo yêu cầu của HSTK 9,2201 100m3
2 Đào nền đường-đất cấp I Theo yêu cầu của HSTK 0,4907 100m3
3 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu của HSTK 9,9343 100m3
4 Mua đất đồi để đắp Theo yêu cầu của HSTK 607,233 m3
5 Vận chuyển đất-đất cấp I Theo yêu cầu của HSTK 4,8555 100m3
6 San đất bãi thải Theo yêu cầu của HSTK 4,8555 100m3
7 Bơm nước ban đầu 20CV Theo yêu cầu của HSTK 15 ca
8 Đóng cọc tre -đất cấp I Theo yêu cầu của HSTK 144,6 100m
9 Phên nứa gia cố hố móng cống Theo yêu cầu của HSTK 42,5 m2
10 Vải địa kỹ thuật gia cố Theo yêu cầu của HSTK 10,624 100m2
11 Thi công lớp đá đệm móng, đá 2x4 Theo yêu cầu của HSTK 115,2 m3
12 Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100 Theo yêu cầu của HSTK 371,2 m3
13 Ống nhựa thoát nước lưng tường kè Theo yêu cầu của HSTK 230,4 m
14 Vải địa kỹ thuật bịt đầu ống thoát Theo yêu cầu của HSTK 0,1024 100m2
15 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Theo yêu cầu của HSTK 37,12 m2
D TUYẾN 4
1 Đào móng-đất cấp I Theo yêu cầu của HSTK 16,6013 100m3
2 Đào nền đường-đất cấp I Theo yêu cầu của HSTK 5,6716 100m3
3 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu của HSTK 9,5916 100m3
4 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo yêu cầu của HSTK 5,8068 100m3
5 Mua đất đồi để đắp Theo yêu cầu của HSTK 597,5994 m3
6 Vận chuyển đất-đất cấp I Theo yêu cầu của HSTK 11,1365 100m3
7 San đất bãi thải Theo yêu cầu của HSTK 11,1365 100m3
8 Đóng cọc tre -đất cấp I Theo yêu cầu của HSTK 770,55 100m
9 Xếp đá khan không chít mạch mặt bằng Theo yêu cầu của HSTK 154,11 m3
10 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Theo yêu cầu của HSTK 102,74 m3
11 Bê tông móng, M200, đá 1x2 Theo yêu cầu của HSTK 359,59 m3
12 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo yêu cầu của HSTK 5,9188 100m2
13 Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100 Theo yêu cầu của HSTK 667,81 m3
14 Xây mặt bằng bằng đá hộc, vữa XM M100 Theo yêu cầu của HSTK 21,015 m3
15 Rải giấy dầu lớp cách ly Theo yêu cầu của HSTK 5,137 100m2
16 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Theo yêu cầu của HSTK 200,343 m2
17 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 Theo yêu cầu của HSTK 44,9721 m3
18 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo yêu cầu của HSTK 3,4324 100m2
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu của HSTK 0,8775 tấn
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Theo yêu cầu của HSTK 2,2458 tấn
21 Ống nhựa thoát nước lưng tường kè Theo yêu cầu của HSTK 1.120,8 m
22 Vải địa kỹ thuật bịt đầu ống thoát Theo yêu cầu của HSTK 0,7472 100m2
23 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu của HSTK 1.606,48 m2
24 Bơm nước ban đầu 20CV Theo yêu cầu của HSTK 15 ca
25 Ván khuôn gỗ tấm đan Theo yêu cầu của HSTK 0,343 100m2
26 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 Theo yêu cầu của HSTK 6,1 m3
27 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu của HSTK 0,6766 tấn
28 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Theo yêu cầu của HSTK 1,8 m3
29 Bê tông móng, M200, đá 2x4 Theo yêu cầu của HSTK 7,2 m3
30 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột Theo yêu cầu của HSTK 0,168 100m2
31 Bê tông sản xuất tường thẳng, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 200 Theo yêu cầu của HSTK 9,4013 m3
32 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày >45 cm Theo yêu cầu của HSTK 0,4715 100m2
33 Bê tông sản xuất cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Theo yêu cầu của HSTK 0,7813 m3
34 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Theo yêu cầu của HSTK 0,125 100m2
35 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu của HSTK 1,275 m3
36 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Theo yêu cầu của HSTK 0,1223 100m2
37 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu của HSTK 0,0215 tấn
38 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Theo yêu cầu của HSTK 0,1878 tấn
39 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Theo yêu cầu của HSTK 0,0098 tấn
40 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Theo yêu cầu của HSTK 0,1967 tấn
41 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu của HSTK 0,96 m3
42 Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=100 kg Theo yêu cầu của HSTK 0,3913 tấn
43 Lắp đặt cửa van Theo yêu cầu của HSTK 2,4 cái
44 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 Theo yêu cầu của HSTK 0,6 m3
45 Vít nâng V1 Theo yêu cầu của HSTK 5 bộ
46 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu của HSTK 1,4166 100m3
47 Mua đá xô bồ đắp phụ lề Theo yêu cầu của HSTK 155,826 m3
48 Đầm nền cũ, độ chặt yêu cầu K=0,95 (phạm vi ảnh hưởng 30cm) Theo yêu cầu của HSTK 3,491 100m3
49 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo yêu cầu của HSTK 3,4848 100m3
50 Rải giấy dầu lớp cách ly Theo yêu cầu của HSTK 16,527 100m2
51 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Theo yêu cầu của HSTK 1,8888 100m2
52 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 2x4 Theo yêu cầu của HSTK 330,54 m3
53 Sản xuất thanh truyền lực khe co, khe giãn Theo yêu cầu của HSTK 0,7768 tấn
54 Ma tít chèn khe Theo yêu cầu của HSTK 0,12 m3
55 Gỗ đệm chèn khe Theo yêu cầu của HSTK 0,08 m3
56 Mạt cưa tẩm nhựa Theo yêu cầu của HSTK 0,001 m3
57 Ống chụp đầu cốt thép D40 Theo yêu cầu của HSTK 72 cái
58 Bọc màng nilon Theo yêu cầu của HSTK 1,7 m2
59 Quét nhựa bitum chống dính Theo yêu cầu của HSTK 10,35 m2
60 Cắt khe đường lăn, khe 2x4 Theo yêu cầu của HSTK 34,65 10m
E HẠNG MỤC: CỐNG 1,5x1,5 (SỐ LƯỢNG 3 CỐNG)
1 Đóng cọc tre -đất cấp I Theo yêu cầu của HSTK 68,691 100m
2 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Theo yêu cầu của HSTK 9,16 m3
3 Bê tông móng, M250, đá 1x2 Theo yêu cầu của HSTK 44,07 m3
4 Bê tông tường, M250, đá 1x2 Theo yêu cầu của HSTK 28,32 m3
5 Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2 Theo yêu cầu của HSTK 9,45 m3
6 Bê tông tường, M250, đá 1x2 Theo yêu cầu của HSTK 2,23 m3
7 Bê tông móng, M200, đá 1x2 Theo yêu cầu của HSTK 0,86 m3
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2 Theo yêu cầu của HSTK 0,09 m3
9 Bê tông cột, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Theo yêu cầu của HSTK 0,16 m3
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo yêu cầu của HSTK 1,4649 tấn
11 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm Theo yêu cầu của HSTK 2,5071 tấn
12 Lắp dựng cốt thép trần cống, ĐK >10mm Theo yêu cầu của HSTK 0,9171 tấn
13 Lắp dựng cốt thép cột dàn van ĐK <=10mm Theo yêu cầu của HSTK 0,0073 tấn
14 Lắp dựng cốt thép cột dàn van ĐK <=18mm Theo yêu cầu của HSTK 0,0439 tấn
15 Lắp dựng cốt thép dầm dàn van, ĐK <=10mm Theo yêu cầu của HSTK 0,0029 tấn
16 Lắp dựng cốt thép dầm dàn van, ĐK <=18mm Theo yêu cầu của HSTK 0,0142 tấn
17 Lắp dựng cốt thép cầu thả phai, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu của HSTK 0,0261 tấn
18 Lắp dựng cốt thép cầu thả phai, ĐK <=18mm Theo yêu cầu của HSTK 0,1539 tấn
19 Ván khuôn móng đáy cống Theo yêu cầu của HSTK 0,5795 100m2
20 Ván khuôn gỗ tường thẳng Theo yêu cầu của HSTK 1,9342 100m2
21 Ván khuôn gỗ trần cống Theo yêu cầu của HSTK 0,5064 100m2
22 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo yêu cầu của HSTK 0,1129 100m2
23 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Theo yêu cầu của HSTK 16,35 m2
24 Thi công khớp nối bằng tấm nhựa PVC, vữa XM M100 Theo yêu cầu của HSTK 15 m
25 Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100 Theo yêu cầu của HSTK 8,18 m3
26 Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100 Theo yêu cầu của HSTK 59,24 m3
27 Xây mặt bằng bằng đá hộc, vữa XM M100 Theo yêu cầu của HSTK 21,57 m3
28 Thi công lớp đá đệm móng, đá 2x4 Theo yêu cầu của HSTK 19,75 m3
29 Thi công lớp đá đệm móng, đá 4x6 Theo yêu cầu của HSTK 7,1 m3
30 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo yêu cầu của HSTK 0,0068 100m2
31 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 Theo yêu cầu của HSTK 0,29 m3
32 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cửa van, ĐK >10mm Theo yêu cầu của HSTK 0,0422 tấn
33 Thép hình, thép bản Theo yêu cầu của HSTK 66,21 kg
34 Lắp dựng cửa van Theo yêu cầu của HSTK 1 cái
35 Vít nâng V2 Theo yêu cầu của HSTK 1 bộ
36 Bu lông phi 16 Theo yêu cầu của HSTK 1 cái
37 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo yêu cầu của HSTK 2,6722 100m3
38 Đào xúc đất-đất cấp I Theo yêu cầu của HSTK 2,0719 100m3
39 Đào móng-đất cấp I Theo yêu cầu của HSTK 5,1568 100m3
40 Đóng cọc tre -đất cấp I Theo yêu cầu của HSTK 11,9104 100m
41 Phên nứa gia cố hố móng cống Theo yêu cầu của HSTK 125,5 m2
42 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo yêu cầu của HSTK 2,5935 100m3
43 Mua đất đồi để đắp Theo yêu cầu của HSTK 217,5559 m3
44 Vận chuyển đất-đất cấp I Theo yêu cầu của HSTK 3,6144 100m3
45 San đất bãi thải Theo yêu cầu của HSTK 3,6144 100m3
46 Bơm nước ban đầu 20CV Theo yêu cầu của HSTK 25 ca
47 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo yêu cầu của HSTK 0,032 100m3
48 Rải giấy dầu lớp cách ly Theo yêu cầu của HSTK 0,1777 100m2
49 Bê tông mặt đường, bê tông M300, đá 2x4 Theo yêu cầu của HSTK 3,554 m3
F HẠNG MỤC: CỐNG 0.8X0.8
1 Đóng cọc tre -đất cấp I Theo yêu cầu của HSTK 6,915 100m
2 Thi công lớp đá đệm móng, đá 4x6 Theo yêu cầu của HSTK 0,22 m3
3 Bê tông móng, M200, đá 1x2 Theo yêu cầu của HSTK 2,17 m3
4 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 Theo yêu cầu của HSTK 0,42 m3
5 Bê tông ống cống, bê tông M250, đá 1x2 Theo yêu cầu của HSTK 1,14 m3
6 Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100 Theo yêu cầu của HSTK 2,91 m3
7 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo yêu cầu của HSTK 0,11 m3
8 Ván khuôn cống đúc sẵn Theo yêu cầu của HSTK 0,2426 100m2
9 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo yêu cầu của HSTK 0,0612 100m2
10 Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu của HSTK 1,449 tấn
11 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu của HSTK 0,0036 tấn
12 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm Theo yêu cầu của HSTK 0,0309 tấn
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu của HSTK 0,0014 tấn
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Theo yêu cầu của HSTK 0,0104 tấn
15 Lắp dựng cốt thép cầu thả phai, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu của HSTK 0,0021 tấn
16 Lắp dựng cốt thép cầu thả phai, ĐK ≤18mm Theo yêu cầu của HSTK 0,0075 tấn
17 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cửa van phẳng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu của HSTK 0,0058 tấn
18 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cửa van phẳng, ĐK >10mm Theo yêu cầu của HSTK 0,0084 tấn
19 Thép hình, thép bản Theo yêu cầu của HSTK 39,1 kg
20 Lắp dựng cửa van phẳng Theo yêu cầu của HSTK 1 cái
21 Vít nâng V1 Theo yêu cầu của HSTK 1 bộ
22 Bulon M12; L500mm: Theo yêu cầu của HSTK 2
23 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Theo yêu cầu của HSTK 0,33 m2
24 Vữa xi măng M150 phòng nước khe nối Theo yêu cầu của HSTK 0,064 m3
25 Công tác phóng nước khe nối Theo yêu cầu của HSTK 2
26 Đào móng-đất cấp I Theo yêu cầu của HSTK 0,3761 100m3
27 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo yêu cầu của HSTK 0,1835 100m3
G CHI PHÍ DỰ PHÒNG
1 Chi phí dự phòng cho toàn bộ công trình Theo yêu cầu của HSTK 1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->