Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200537330-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/05/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Gia Vượng |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200537292 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-16 09:46:00 đến ngày 2020-05-27 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 13,462,643,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 170,000,000 VNĐ ((Một trăm bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TUYẾN 1 | |||
| 1 | Đào móng-đất cấp I | Theo yêu cầu của HSTK | 24,1839 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường-đất cấp I | Theo yêu cầu của HSTK | 2,2914 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 7,4857 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,9 | Theo yêu cầu của HSTK | 20,3322 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu của HSTK | 4,8511 | 100m3 |
| 6 | Mua đất đồi để đắp | Theo yêu cầu của HSTK | 2.284,3783 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất-đất cấp I | Theo yêu cầu của HSTK | 13,2377 | 100m3 |
| 8 | San đất bãi thải | Theo yêu cầu của HSTK | 13,2377 | 100m3 |
| 9 | Đóng cọc tre -đất cấp I | Theo yêu cầu của HSTK | 546,84 | 100m |
| 10 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu của HSTK | 72,912 | m3 |
| 11 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 145,824 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu của HSTK | 1,7175 | 100m2 |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 220,7744 | m3 |
| 14 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 862,4 | m2 |
| 15 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo yêu cầu của HSTK | 38,666 | m2 |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 30,184 | m3 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3994 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 2,8279 | tấn |
| 19 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 3,92 | 100m2 |
| 20 | Thi công lớp đá đệm móng, đá 2x4 | Theo yêu cầu của HSTK | 52,7 | m3 |
| 21 | Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100 | Theo yêu cầu của HSTK | 175,1 | m3 |
| 22 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo yêu cầu của HSTK | 17,51 | m2 |
| 23 | Bơm nước ban đầu 20CV | Theo yêu cầu của HSTK | 20 | ca |
| 24 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,312 | m3 |
| 25 | Bê tông móng, M200, đá 2x4 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,152 | m3 |
| 26 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0288 | 100m2 |
| 27 | Bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,8803 | m3 |
| 28 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày >45 cm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0943 | 100m2 |
| 29 | Bê tông sản xuất cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1563 | m3 |
| 30 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSTK | 0,025 | 100m2 |
| 31 | Bê tông sản xuất xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,255 | m3 |
| 32 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0245 | 100m2 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0043 | tấn |
| 34 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0376 | tấn |
| 35 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0016 | tấn |
| 36 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0328 | tấn |
| 37 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,12 | m3 |
| 38 | Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=100 kg | Theo yêu cầu của HSTK | 0,06 | tấn |
| 39 | Lắp đặt cửa van | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3 | cái |
| 40 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,12 | m3 |
| 41 | Vít nâng V1 | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bộ |
| 42 | Đắp móng đường ống | Theo yêu cầu của HSTK | 10,72 | m3 |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 300mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,268 | 100m |
| 44 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép ≤18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1,5632 | tấn |
| 45 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,376 | m3 |
| 46 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,752 | m3 |
| 47 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,176 | m3 |
| 48 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 14,08 | m2 |
| 49 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Theo yêu cầu của HSTK | 2,5872 | 100m2 |
| 50 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan | Theo yêu cầu của HSTK | 11,223 | tấn |
| 51 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 70,56 | m3 |
| 52 | Bốc xếp tấm đan - Bốc xếp lên | Theo yêu cầu của HSTK | 392 | 1 cấu kiện |
| 53 | Bốc xếp tấm đan- Bốc xếp xuống | Theo yêu cầu của HSTK | 392 | 1 cấu kiện |
| 54 | Vận chuyển tấm đan | Theo yêu cầu của HSTK | 17,64 | 10 tấn/1km |
| 55 | Lắp dựng tấm đan | Theo yêu cầu của HSTK | 392 | cái |
| 56 | Đắp đá xô bồ | Theo yêu cầu của HSTK | 1,1832 | 100m3 |
| 57 | Mua đá xô bồ đắp phụ lề | Theo yêu cầu của HSTK | 130,152 | m3 |
| 58 | Đầm nền cũ, độ chặt yêu cầu K=0,95 (phạm vi ảnh hưởng 30cm) | Theo yêu cầu của HSTK | 1,0082 | 100m3 |
| 59 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo yêu cầu của HSTK | 2,9107 | 100m3 |
| 60 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo yêu cầu của HSTK | 13,804 | 100m2 |
| 61 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo yêu cầu của HSTK | 1,5776 | 100m2 |
| 62 | Bê tông sản xuất, bê tông M300, đá 2x4 | Theo yêu cầu của HSTK | 276,08 | m3 |
| 63 | Sản xuất thanh truyền lực khe co, khe giãn | Theo yêu cầu của HSTK | 0,6474 | tấn |
| 64 | Ma tít chèn khe | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1 | m3 |
| 65 | Gỗ đệm chèn khe | Theo yêu cầu của HSTK | 0,07 | m3 |
| 66 | Mạt cưa tẩm nhựa | Theo yêu cầu của HSTK | 0,001 | m3 |
| 67 | Ống chụp đầu cốt thép D40 | Theo yêu cầu của HSTK | 60 | cái |
| 68 | Bọc màng nilon | Theo yêu cầu của HSTK | 1,41 | m2 |
| 69 | Quét nhựa bitum chống dính | Theo yêu cầu của HSTK | 8,62 | m2 |
| 70 | Cắt khe đường, khe 2x4 | Theo yêu cầu của HSTK | 29,05 | 10m |
| 71 | Biển báo tam giác: | Theo yêu cầu của HSTK | 7 | cái |
| 72 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Theo yêu cầu của HSTK | 7 | cái |
| B | TUYẾN 2 | |||
| 1 | Đào móng-đất cấp I | Theo yêu cầu của HSTK | 28,9794 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường-đất cấp I | Theo yêu cầu của HSTK | 5,7968 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 20,0092 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu của HSTK | 4,9717 | 100m3 |
| 5 | Mua đất đồi để đắp | Theo yêu cầu của HSTK | 1.024,0041 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất-đất cấp I | Theo yêu cầu của HSTK | 17,3881 | 100m3 |
| 7 | San đất bãi thải | Theo yêu cầu của HSTK | 17,3881 | 100m3 |
| 8 | Đóng cọc tre -đất cấp I | Theo yêu cầu của HSTK | 728,64 | 100m |
| 9 | Xếp đá khan không chít mạch mặt bằng | Theo yêu cầu của HSTK | 267,168 | m3 |
| 10 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu của HSTK | 97,152 | m3 |
| 11 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 380,512 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu của HSTK | 5,1563 | 100m2 |
| 13 | Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100 | Theo yêu cầu của HSTK | 728,64 | m3 |
| 14 | Thi công lớp đá đệm móng, đá 2x4 | Theo yêu cầu của HSTK | 48,576 | m3 |
| 15 | Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100 | Theo yêu cầu của HSTK | 157,872 | m3 |
| 16 | Xây mặt bằng bằng đá hộc, vữa XM M100 | Theo yêu cầu của HSTK | 18,189 | m3 |
| 17 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo yêu cầu của HSTK | 8,9056 | 100m2 |
| 18 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo yêu cầu của HSTK | 211,3056 | m2 |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 36,432 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 3,376 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3024 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1,9467 | tấn |
| 23 | Ống nhựa thoát nước lưng tường kè | Theo yêu cầu của HSTK | 971,52 | m |
| 24 | Vải địa kỹ thuật bịt đầu ống thoát | Theo yêu cầu của HSTK | 0,6477 | 100m2 |
| 25 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 1.554,108 | m2 |
| 26 | Ép cọc cừ larsen | Theo yêu cầu của HSTK | 1,98 | 100m |
| 27 | Nhổ cọc cừ larse | Theo yêu cầu của HSTK | 1,98 | 100m |
| 28 | Mua cừ larsen IV | Theo yêu cầu của HSTK | 879,9595 | kg |
| 29 | Bơm nước ban đầu 20CV | Theo yêu cầu của HSTK | 20 | ca |
| 30 | Ván khuôn gỗ tấm đan | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3562 | 100m2 |
| 31 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 6,82 | m3 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,7358 | tấn |
| 33 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo yêu cầu của HSTK | 19,4304 | m3 |
| 34 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu của HSTK | 6,072 | m3 |
| 35 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 18,216 | m3 |
| 36 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 4,8576 | m3 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0957 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,5336 | tấn |
| 39 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4416 | 100m2 |
| 40 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 23,5594 | m3 |
| 41 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 357,696 | m2 |
| 42 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,2126 | 100m3 |
| 43 | Mua đá xô bồ đắp phụ lề | Theo yêu cầu của HSTK | 133,386 | m3 |
| 44 | Đầm nền cũ, độ chặt yêu cầu K=0,95 (phạm vi ảnh hưởng 30cm) | Theo yêu cầu của HSTK | 4,5654 | 100m3 |
| 45 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo yêu cầu của HSTK | 2,983 | 100m3 |
| 46 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo yêu cầu của HSTK | 14,147 | 100m2 |
| 47 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo yêu cầu của HSTK | 1,6168 | 100m2 |
| 48 | Bê tông mặt đường, bê tông M300, đá 2x4 | Theo yêu cầu của HSTK | 282,94 | m3 |
| 49 | Sản xuất thanh truyền lực khe co, khe giãn | Theo yêu cầu của HSTK | 0,6474 | tấn |
| 50 | Ma tít chèn khe | Theo yêu cầu của HSTK | 0,11 | m3 |
| 51 | Gỗ đệm chèn khe | Theo yêu cầu của HSTK | 0,07 | m3 |
| 52 | Mạt cưa tẩm nhựa | Theo yêu cầu của HSTK | 0,001 | m3 |
| 53 | Ống chụp đầu cốt thép D40 | Theo yêu cầu của HSTK | 60 | cái |
| 54 | Bọc màng nilon | Theo yêu cầu của HSTK | 1,41 | m2 |
| 55 | Quét nhựa bitum chống dính | Theo yêu cầu của HSTK | 8,62 | m2 |
| 56 | Cắt khe đường lăn, khe 2x4 | Theo yêu cầu của HSTK | 29,75 | 10m |
| C | TUYẾN 3 | |||
| 1 | Đào móng-đất cấp I | Theo yêu cầu của HSTK | 9,2201 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường-đất cấp I | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4907 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 9,9343 | 100m3 |
| 4 | Mua đất đồi để đắp | Theo yêu cầu của HSTK | 607,233 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất-đất cấp I | Theo yêu cầu của HSTK | 4,8555 | 100m3 |
| 6 | San đất bãi thải | Theo yêu cầu của HSTK | 4,8555 | 100m3 |
| 7 | Bơm nước ban đầu 20CV | Theo yêu cầu của HSTK | 15 | ca |
| 8 | Đóng cọc tre -đất cấp I | Theo yêu cầu của HSTK | 144,6 | 100m |
| 9 | Phên nứa gia cố hố móng cống | Theo yêu cầu của HSTK | 42,5 | m2 |
| 10 | Vải địa kỹ thuật gia cố | Theo yêu cầu của HSTK | 10,624 | 100m2 |
| 11 | Thi công lớp đá đệm móng, đá 2x4 | Theo yêu cầu của HSTK | 115,2 | m3 |
| 12 | Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100 | Theo yêu cầu của HSTK | 371,2 | m3 |
| 13 | Ống nhựa thoát nước lưng tường kè | Theo yêu cầu của HSTK | 230,4 | m |
| 14 | Vải địa kỹ thuật bịt đầu ống thoát | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1024 | 100m2 |
| 15 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo yêu cầu của HSTK | 37,12 | m2 |
| D | TUYẾN 4 | |||
| 1 | Đào móng-đất cấp I | Theo yêu cầu của HSTK | 16,6013 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường-đất cấp I | Theo yêu cầu của HSTK | 5,6716 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 9,5916 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu của HSTK | 5,8068 | 100m3 |
| 5 | Mua đất đồi để đắp | Theo yêu cầu của HSTK | 597,5994 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất-đất cấp I | Theo yêu cầu của HSTK | 11,1365 | 100m3 |
| 7 | San đất bãi thải | Theo yêu cầu của HSTK | 11,1365 | 100m3 |
| 8 | Đóng cọc tre -đất cấp I | Theo yêu cầu của HSTK | 770,55 | 100m |
| 9 | Xếp đá khan không chít mạch mặt bằng | Theo yêu cầu của HSTK | 154,11 | m3 |
| 10 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu của HSTK | 102,74 | m3 |
| 11 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 359,59 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu của HSTK | 5,9188 | 100m2 |
| 13 | Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100 | Theo yêu cầu của HSTK | 667,81 | m3 |
| 14 | Xây mặt bằng bằng đá hộc, vữa XM M100 | Theo yêu cầu của HSTK | 21,015 | m3 |
| 15 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo yêu cầu của HSTK | 5,137 | 100m2 |
| 16 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo yêu cầu của HSTK | 200,343 | m2 |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 44,9721 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 3,4324 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,8775 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2,2458 | tấn |
| 21 | Ống nhựa thoát nước lưng tường kè | Theo yêu cầu của HSTK | 1.120,8 | m |
| 22 | Vải địa kỹ thuật bịt đầu ống thoát | Theo yêu cầu của HSTK | 0,7472 | 100m2 |
| 23 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 1.606,48 | m2 |
| 24 | Bơm nước ban đầu 20CV | Theo yêu cầu của HSTK | 15 | ca |
| 25 | Ván khuôn gỗ tấm đan | Theo yêu cầu của HSTK | 0,343 | 100m2 |
| 26 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 6,1 | m3 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,6766 | tấn |
| 28 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,8 | m3 |
| 29 | Bê tông móng, M200, đá 2x4 | Theo yêu cầu của HSTK | 7,2 | m3 |
| 30 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột | Theo yêu cầu của HSTK | 0,168 | 100m2 |
| 31 | Bê tông sản xuất tường thẳng, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 9,4013 | m3 |
| 32 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày >45 cm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4715 | 100m2 |
| 33 | Bê tông sản xuất cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,7813 | m3 |
| 34 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSTK | 0,125 | 100m2 |
| 35 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,275 | m3 |
| 36 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1223 | 100m2 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0215 | tấn |
| 38 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1878 | tấn |
| 39 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0098 | tấn |
| 40 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1967 | tấn |
| 41 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,96 | m3 |
| 42 | Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=100 kg | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3913 | tấn |
| 43 | Lắp đặt cửa van | Theo yêu cầu của HSTK | 2,4 | cái |
| 44 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,6 | m3 |
| 45 | Vít nâng V1 | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | bộ |
| 46 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,4166 | 100m3 |
| 47 | Mua đá xô bồ đắp phụ lề | Theo yêu cầu của HSTK | 155,826 | m3 |
| 48 | Đầm nền cũ, độ chặt yêu cầu K=0,95 (phạm vi ảnh hưởng 30cm) | Theo yêu cầu của HSTK | 3,491 | 100m3 |
| 49 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo yêu cầu của HSTK | 3,4848 | 100m3 |
| 50 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo yêu cầu của HSTK | 16,527 | 100m2 |
| 51 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo yêu cầu của HSTK | 1,8888 | 100m2 |
| 52 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 2x4 | Theo yêu cầu của HSTK | 330,54 | m3 |
| 53 | Sản xuất thanh truyền lực khe co, khe giãn | Theo yêu cầu của HSTK | 0,7768 | tấn |
| 54 | Ma tít chèn khe | Theo yêu cầu của HSTK | 0,12 | m3 |
| 55 | Gỗ đệm chèn khe | Theo yêu cầu của HSTK | 0,08 | m3 |
| 56 | Mạt cưa tẩm nhựa | Theo yêu cầu của HSTK | 0,001 | m3 |
| 57 | Ống chụp đầu cốt thép D40 | Theo yêu cầu của HSTK | 72 | cái |
| 58 | Bọc màng nilon | Theo yêu cầu của HSTK | 1,7 | m2 |
| 59 | Quét nhựa bitum chống dính | Theo yêu cầu của HSTK | 10,35 | m2 |
| 60 | Cắt khe đường lăn, khe 2x4 | Theo yêu cầu của HSTK | 34,65 | 10m |
| E | HẠNG MỤC: CỐNG 1,5x1,5 (SỐ LƯỢNG 3 CỐNG) | |||
| 1 | Đóng cọc tre -đất cấp I | Theo yêu cầu của HSTK | 68,691 | 100m |
| 2 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu của HSTK | 9,16 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 44,07 | m3 |
| 4 | Bê tông tường, M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 28,32 | m3 |
| 5 | Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 9,45 | m3 |
| 6 | Bê tông tường, M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,23 | m3 |
| 7 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,86 | m3 |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,09 | m3 |
| 9 | Bê tông cột, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,16 | m3 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1,4649 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2,5071 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép trần cống, ĐK >10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,9171 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột dàn van ĐK <=10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0073 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cột dàn van ĐK <=18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0439 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép dầm dàn van, ĐK <=10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0029 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép dầm dàn van, ĐK <=18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0142 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cầu thả phai, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0261 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cầu thả phai, ĐK <=18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1539 | tấn |
| 19 | Ván khuôn móng đáy cống | Theo yêu cầu của HSTK | 0,5795 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn gỗ tường thẳng | Theo yêu cầu của HSTK | 1,9342 | 100m2 |
| 21 | Ván khuôn gỗ trần cống | Theo yêu cầu của HSTK | 0,5064 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1129 | 100m2 |
| 23 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo yêu cầu của HSTK | 16,35 | m2 |
| 24 | Thi công khớp nối bằng tấm nhựa PVC, vữa XM M100 | Theo yêu cầu của HSTK | 15 | m |
| 25 | Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100 | Theo yêu cầu của HSTK | 8,18 | m3 |
| 26 | Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100 | Theo yêu cầu của HSTK | 59,24 | m3 |
| 27 | Xây mặt bằng bằng đá hộc, vữa XM M100 | Theo yêu cầu của HSTK | 21,57 | m3 |
| 28 | Thi công lớp đá đệm móng, đá 2x4 | Theo yêu cầu của HSTK | 19,75 | m3 |
| 29 | Thi công lớp đá đệm móng, đá 4x6 | Theo yêu cầu của HSTK | 7,1 | m3 |
| 30 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0068 | 100m2 |
| 31 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,29 | m3 |
| 32 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cửa van, ĐK >10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0422 | tấn |
| 33 | Thép hình, thép bản | Theo yêu cầu của HSTK | 66,21 | kg |
| 34 | Lắp dựng cửa van | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 35 | Vít nâng V2 | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bộ |
| 36 | Bu lông phi 16 | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 37 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,6722 | 100m3 |
| 38 | Đào xúc đất-đất cấp I | Theo yêu cầu của HSTK | 2,0719 | 100m3 |
| 39 | Đào móng-đất cấp I | Theo yêu cầu của HSTK | 5,1568 | 100m3 |
| 40 | Đóng cọc tre -đất cấp I | Theo yêu cầu của HSTK | 11,9104 | 100m |
| 41 | Phên nứa gia cố hố móng cống | Theo yêu cầu của HSTK | 125,5 | m2 |
| 42 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,5935 | 100m3 |
| 43 | Mua đất đồi để đắp | Theo yêu cầu của HSTK | 217,5559 | m3 |
| 44 | Vận chuyển đất-đất cấp I | Theo yêu cầu của HSTK | 3,6144 | 100m3 |
| 45 | San đất bãi thải | Theo yêu cầu của HSTK | 3,6144 | 100m3 |
| 46 | Bơm nước ban đầu 20CV | Theo yêu cầu của HSTK | 25 | ca |
| 47 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo yêu cầu của HSTK | 0,032 | 100m3 |
| 48 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1777 | 100m2 |
| 49 | Bê tông mặt đường, bê tông M300, đá 2x4 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,554 | m3 |
| F | HẠNG MỤC: CỐNG 0.8X0.8 | |||
| 1 | Đóng cọc tre -đất cấp I | Theo yêu cầu của HSTK | 6,915 | 100m |
| 2 | Thi công lớp đá đệm móng, đá 4x6 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,22 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,17 | m3 |
| 4 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,42 | m3 |
| 5 | Bê tông ống cống, bê tông M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,14 | m3 |
| 6 | Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,91 | m3 |
| 7 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,11 | m3 |
| 8 | Ván khuôn cống đúc sẵn | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2426 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0612 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1,449 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0036 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0309 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0014 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0104 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cầu thả phai, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0021 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cầu thả phai, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0075 | tấn |
| 17 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cửa van phẳng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0058 | tấn |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cửa van phẳng, ĐK >10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0084 | tấn |
| 19 | Thép hình, thép bản | Theo yêu cầu của HSTK | 39,1 | kg |
| 20 | Lắp dựng cửa van phẳng | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 21 | Vít nâng V1 | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bộ |
| 22 | Bulon M12; L500mm: | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | |
| 23 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo yêu cầu của HSTK | 0,33 | m2 |
| 24 | Vữa xi măng M150 phòng nước khe nối | Theo yêu cầu của HSTK | 0,064 | m3 |
| 25 | Công tác phóng nước khe nối | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | |
| 26 | Đào móng-đất cấp I | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3761 | 100m3 |
| 27 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1835 | 100m3 |
| G | CHI PHÍ DỰ PHÒNG | |||
| 1 | Chi phí dự phòng cho toàn bộ công trình | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi