Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200539460-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/05/2020 20:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN D VÀ A |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200533683 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp giáo dục ngân sách huyện năm 2020, các năm tiếp theo và lồng ghép các nguồn vốn: Sự nghiệp chương trình 30a, chương trình 135 và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-16 19:52:00 đến ngày 2020-05-26 20:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,436,244,658 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH TRƯỜNG TIỂU HỌC, THCS XÃ CAO MÃ PỜ | |||
| 1 | Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá ≤0,5m-Cấp đá II | 22,1976 | m3 | |
| 2 | Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá ≤0,5m-Cấp đá II | 2,033 | m3 | |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-Cấp đất III | 20,9924 | m3 | |
| 4 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-Cấp đất III | 3,0495 | m3 | |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 2,7863 | m3 | |
| 6 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 0,4675 | m3 | |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông gạch vỡ, M50 | 3,013 | m3 | |
| 8 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | 6,166 | m3 | |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,3683 | tấn | |
| 10 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | 25,092 | m3 | |
| 11 | Xây gạch bê tông 75#, KT15x20x30, VXM 50# | 0,7302 | m3 | |
| 12 | Lát gạch chỉ, vữa lót M75 | 78,7864 | m2 | |
| 13 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 63,0336 | m2 | |
| 14 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | 13,7544 | m2 | |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa PVC D125 (Đoạn ống thoát các bể) | 6 | cái | |
| 16 | Lắp đặt cút nhựa PVC D125 | 6 | cái | |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 125mm | 0,16 | 100m | |
| 18 | Lắp đặt cút nhựa PVC D125 | 2 | cái | |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 20mm | 0,09 | 100m | |
| 20 | Lắp đặt cút nhựa PVC D21 | 12 | cái | |
| 21 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | 0,152 | tấn | |
| 22 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,1012 | 100m2 | |
| 23 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | 2,3408 | m3 | |
| 24 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg | 21 | cái | |
| 25 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | 2 | cái | |
| 26 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 3,615 | m2 | |
| 27 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | 6,88 | m2 | |
| 28 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 0,8235 | m3 | |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1142 | tấn | |
| 30 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,1098 | 100m2 | |
| 31 | Xây gạch bê tông 75#, KT15x20x30, VXM 50# | 19,5977 | m3 | |
| 32 | Đóng gạch BT KT15x20x30(Mẫu M1) | 20,3279 | m3 | |
| 33 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | 0,0134 | tấn | |
| 34 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,014 | 100m2 | |
| 35 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | 0,0924 | m3 | |
| 36 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | 8 | cái | |
| 37 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 0,2797 | 100m2 | |
| 38 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 3,19 | m3 | |
| 39 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,2983 | tấn | |
| 40 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | 5,4126 | m3 | |
| 41 | Ống thoát nước mái ống nhựa PVC D60 | 4 | cái | |
| 42 | Cút nhựa thoát nước mái nhựa PVC D60 | 4 | cái | |
| 43 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | 60,257 | m2 | |
| 44 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | 27,8 | m | |
| 45 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 31,9 | m2 | |
| 46 | Trát trần, vữa XM M50 | 26,7788 | m2 | |
| 47 | Lắp dựng cửa vào khuôn | 11,76 | 1m2 cấu kiện | |
| 48 | Mua cửa nhựa lõi thép Pa nô kính | 11,76 | m2 | |
| 49 | Chốt cửa | 8 | cái | |
| 50 | Khoá cửa | 8 | bộ | |
| 51 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | 3,4328 | m3 | |
| 52 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,04mm | 56,76 | m2 | |
| 53 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 56,76 | m2 | |
| 54 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,05m2 | 201,845 | m2 | |
| 55 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | 87,0358 | m2 | |
| 56 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | 50 | m | |
| 57 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1mm2 | 40 | m | |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | 40 | m | |
| 59 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | 2 | cái | |
| 60 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | 2 | cái | |
| 61 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | 1 | cái | |
| 62 | Đui điện + bóng điện compaw 20W | 10 | cái | |
| 63 | Mặt công tắc đơn + áttomats | 5 | cái | |
| 64 | Đế nổi công công tắc + Atstomat 10A | 5 | cái | |
| 65 | Băng dính điện | 2 | cái | |
| 66 | Ốc vít + nở | 90 | cái | |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | 0,4 | 100m | |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm | 0,2 | 100m | |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm | 0,3 | 100m | |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | 0,3 | 100m | |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | 0,2 | 100m | |
| 72 | Thoát sàn 100*100 | 16 | cái | |
| 73 | Tê thu thoát san D90 | 16 | cái | |
| 74 | Cút góc D 90, thu 90/34, 90/60, 40/25, 90/42 | 20 | cái | |
| 75 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | 16 | cái | |
| 76 | Lắp đặt chậu xí xổm | 6 | Bộ | |
| 77 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 5 | Bộ | |
| 78 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | 5 | Bộ | |
| 79 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 6 | bộ | |
| 80 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | 2 | Cái | |
| 81 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 8 | Cái | |
| 82 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 6 | cái | |
| 83 | Tê, góc ren trong D42 | 10 | cái | |
| 84 | Tê, góc ren trong D25 | 26 | cái | |
| 85 | Tê ren, góc trong D34 | 6 | cái | |
| 86 | Cút góc D25 | 40 | cái | |
| 87 | Cút góc D34 | 18 | cái | |
| 88 | Cút góc D42, tê D42 | 15 | cái | |
| 89 | Khóa xổm vệ sinh D40 | 6 | cái | |
| 90 | Tê nhựa D40, tê D42 | 10 | cái | |
| 91 | Khoá bồn INOX D40 | 1 | cái | |
| 92 | Khoá D25 | 7 | cái | |
| 93 | Đai giữ ống vào tường | 100 | cái | |
| 94 | Vít + Nở 6 đai giữ ống vào tường | 200 | cái | |
| 95 | Băng tan | 5 | cuộn | |
| 96 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 25mm | 0,55 | 100m | |
| 97 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | 1 | bể | |
| 98 | Giá để bồn INOX | 1 | cái | |
| 99 | Mua máy bơm nước H=8m | 0 | cái | |
| 100 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 5,88 | m2 | |
| 101 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 140,07 | m2 | |
| 102 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 13,6938 | m2 | |
| 103 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 0,8082 | m2 | |
| 104 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | 36,065 | m2 | |
| 105 | Trát dầm, trần dày 2cm, vữa XM M75 | 13,6938 | m2 | |
| 106 | Mua cửa nhựa lõi thép Pa nô kính | 5,88 | m2 | |
| 107 | Chốt cửa | 4 | cái | |
| 108 | Khoá cửa | 4 | bộ | |
| 109 | Lắp dựng cửa vào khuôn | 5,88 | 1m2 cấu kiện | |
| 110 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 16,163 | m2 | |
| 111 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,04mm | 16,163 | m2 | |
| 112 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,05m2 | 102,385 | m2 | |
| 113 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | 49,7588 | m2 | |
| 114 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | 20 | m | |
| 115 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1mm2 | 20 | m | |
| 116 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | 20 | m | |
| 117 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | 2 | cái | |
| 118 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | 1 | cái | |
| 119 | Đui điện + bóng điện compaw 20W | 3 | cái | |
| 120 | Mặt công tắc đơn + áttomats | 3 | cái | |
| 121 | Đế nổi công công tắc + Atstomat 10A | 3 | cái | |
| 122 | Băng dính điện | 2 | cái | |
| 123 | Ốc vít + nở | 70 | cái | |
| 124 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | 0,4 | 100m | |
| 125 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm | 0,4 | 100m | |
| 126 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | 0,3 | 100m | |
| 127 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | 0,3 | 100m | |
| 128 | Cút góc D 90, thu 90/34 | 10 | cái | |
| 129 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 4 | bộ | |
| 130 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 6 | bộ | |
| 131 | Tê, góc ren trong D25 | 6 | cái | |
| 132 | Tê ren, góc trong D34 | 4 | cái | |
| 133 | Cút góc D25 | 15 | cái | |
| 134 | Cút góc D34 | 10 | cái | |
| 135 | Cút góc D60 | 10 | cái | |
| 136 | Khoá D25 | 1 | cái | |
| 137 | Đai giữ ống vào tường | 20 | cái | |
| 138 | Vít + Nở 6 đai giữ ống vào tường | 50 | cái | |
| 139 | Băng tan | 1 | cuộn | |
| 140 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | 1 | bể | |
| 141 | Mua giá đỡ bồn INOX 1,5m3 | 1 | cái | |
| 142 | Mua máy bơm nước H=8m | 1 | Cái | |
| B | HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH TRƯỜNG TIỂU HỌC XÃ TÙNG VÀI | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 5,88 | m2 | |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 129,27 | m2 | |
| 3 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 13,5175 | m2 | |
| 4 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 16,163 | m2 | |
| 5 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | 29,805 | m2 | |
| 6 | Trát dầm, trần dày 2cm, vữa XM M75 | 13,5175 | m2 | |
| 7 | Mua cửa nhựa lõi thép Pa nô kính | 5,88 | m2 | |
| 8 | Chốt cửa | 4 | cái | |
| 9 | Khoá cửa | 4 | bộ | |
| 10 | Lắp dựng cửa vào khuôn | 5,88 | 1m2 cấu kiện | |
| 11 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 16,164 | m2 | |
| 12 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,04mm | 16,164 | m2 | |
| 13 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,05m2 | 111,025 | m2 | |
| 14 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | 43,3225 | m2 | |
| 15 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | 20 | m | |
| 16 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1mm2 | 20 | m | |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | 20 | m | |
| 18 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | 2 | cái | |
| 19 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | 1 | cái | |
| 20 | Đui điện + bóng điện Compaw 20W | 3 | cái | |
| 21 | Mặt công tắc đơn + áttomats | 3 | cái | |
| 22 | Đế nổi công công tắc + Atstomat 10A | 3 | cái | |
| 23 | Băng dính điện | 2 | cái | |
| 24 | Ốc vít + nở | 70 | cái | |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | 0,4 | 100m | |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm | 0,4 | 100m | |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | 0,3 | 100m | |
| 28 | Cút góc D 90, thu 90/34 | 10 | cái | |
| 29 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 4 | bộ | |
| 30 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 6 | Cái | |
| 31 | Tê, góc ren trong D25 | 6 | cái | |
| 32 | Tê ren, góc trong D34 | 4 | cái | |
| 33 | Cút góc D25 | 15 | cái | |
| 34 | Cút góc D34 | 10 | cái | |
| 35 | Khoá D25 | 1 | cái | |
| 36 | Đai giữ ống vào tường | 20 | cái | |
| 37 | Vít + Nở 6 đai giữ ống vào tường | 50 | cái | |
| 38 | Băng tan | 2 | cuộn | |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 25mm | 0,55 | 100m | |
| 40 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | 1 | bể | |
| 41 | Giá để bồn INOX | 1 | cái | |
| 42 | Mua máy bơm nước H=8m | 0 | cái | |
| 43 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 5,88 | m2 | |
| 44 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 129,27 | m2 | |
| 45 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 13,5175 | m2 | |
| 46 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 16,163 | m2 | |
| 47 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | 29,805 | m2 | |
| 48 | Trát dầm, trần dày 2cm, vữa XM M75 | 13,5175 | m2 | |
| 49 | Mua cửa nhựa lõi thép Pa nô kính | 5,88 | m2 | |
| 50 | Chốt cửa | 4 | cái | |
| 51 | Khoá cửa | 4 | bộ | |
| 52 | Lắp dựng cửa vào khuôn | 5,88 | 1m2 cấu kiện | |
| 53 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 16,163 | m2 | |
| 54 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,04mm | 16,163 | m2 | |
| 55 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,05m2 | 111,025 | m2 | |
| 56 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | 43,3225 | m2 | |
| 57 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | 20 | m | |
| 58 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1mm2 | 20 | m | |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | 20 | m | |
| 60 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | 2 | cái | |
| 61 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | 1 | cái | |
| 62 | Đui điện + bóng điện Compaw 20W | 3 | cái | |
| 63 | Mặt công tắc đơn + áttomats | 3 | cái | |
| 64 | Đế nổi công công tắc + Atstomat 10A | 3 | cái | |
| 65 | Băng dính điện | 2 | cái | |
| 66 | Ốc vít + nở | 70 | cái | |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | 0,2 | 100m | |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm | 0,2 | 100m | |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | 0,15 | 100m | |
| 70 | Cút góc D 90, thu 90/34 | 10 | cái | |
| 71 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 4 | bộ | |
| 72 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 6 | Cái | |
| 73 | Tê, góc ren trong D25 | 6 | cái | |
| 74 | Tê ren, góc trong D34 | 4 | cái | |
| 75 | Cút góc D25 | 15 | cái | |
| 76 | Cút góc D34 | 10 | cái | |
| 77 | Khoá D25 | 1 | cái | |
| 78 | Đai giữ ống vào tường | 20 | cái | |
| 79 | Vít + Nở 6 đai giữ ống vào tường | 50 | cái | |
| 80 | Băng tan | 2 | cuộn | |
| 81 | Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá ≤0,5m-Cấp đá II | 36,963 | m3 | |
| 82 | Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá ≤0,5m-Cấp đá II | 3,1416 | m3 | |
| 83 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-Cấp đất III | 11,654 | m3 | |
| 84 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-Cấp đất III | 1,0473 | m3 | |
| 85 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 19,188 | m3 | |
| 86 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 1,4544 | m3 | |
| 87 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 0,3863 | m3 | |
| 88 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông gạch vỡ, M50 | 2,668 | m3 | |
| 89 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | 5,476 | m3 | |
| 90 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,3202 | tấn | |
| 91 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | 20,796 | m3 | |
| 92 | Xây gạch bê tông 75#, KT15x20x30, VXM 50# | 0,7302 | m3 | |
| 93 | Lát gạch chỉ, vữa lót M75 | 55,8355 | m2 | |
| 94 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 57,1376 | m2 | |
| 95 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | 9,9144 | m2 | |
| 96 | Lắp đặt ống nhựa PVC D125 (Đoạn ống thoát các bể) | 6 | cái | |
| 97 | Lắp đặt cút nhựa PVC D125 | 6 | cái | |
| 98 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 125mm | 0,16 | 100m | |
| 99 | Lắp đặt cút nhựa PVC D125 | 2 | cái | |
| 100 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 20mm | 0,09 | 100m | |
| 101 | Lắp đặt cút nhựa PVC D21 | 12 | cái | |
| 102 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | 0,152 | tấn | |
| 103 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,082 | 100m2 | |
| 104 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | 1,9088 | m3 | |
| 105 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg | 17 | cái | |
| 106 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | 2 | cái | |
| 107 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 3,165 | m2 | |
| 108 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | 5,34 | m2 | |
| 109 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 0,8235 | m3 | |
| 110 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1142 | tấn | |
| 111 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,1098 | 100m2 | |
| 112 | Xây gạch bê tông 75#, KT15x20x30, VXM 50# | 14,8592 | m3 | |
| 113 | Đóng gạch BT KT15x20x30(Mẫu M1) | 15,5894 | m3 | |
| 114 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | 0,0101 | tấn | |
| 115 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,0105 | 100m2 | |
| 116 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | 0,0693 | m3 | |
| 117 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | 6 | cái | |
| 118 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 0,2036 | 100m2 | |
| 119 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 2,32 | m3 | |
| 120 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,2203 | tấn | |
| 121 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | 4,3215 | m3 | |
| 122 | Ống thoát nước mái ống nhựa PVC D32 | 4 | cái | |
| 123 | Cút nhựa thoát nước mái nhựa PVC D32 | 4 | cái | |
| 124 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 63,566 | m2 | |
| 125 | Trát trần, vữa XM M75 | 19,88 | m2 | |
| 126 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | 21,8 | m | |
| 127 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 31,9 | m2 | |
| 128 | Lắp dựng cửa không có khuôn | 8,82 | 1m2 cấu kiện | |
| 129 | Mua cửa nhựa lõi thép Pa nô kính | 8,82 | m2 | |
| 130 | Chốt cửa | 6 | cái | |
| 131 | Khoá cửa | 6 | bộ | |
| 132 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,04mm | 43,17 | m2 | |
| 133 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,05m2 | 155,94 | m2 | |
| 134 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | 83,446 | m2 | |
| 135 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | 50 | m | |
| 136 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1mm2 | 40 | m | |
| 137 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | 40 | m | |
| 138 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 2 | cái | |
| 139 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | 2 | cái | |
| 140 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | 1 | cái | |
| 141 | Đui điện + bóng điện compaw 20W | 10 | cái | |
| 142 | Mặt công tắc đơn + áttomats | 5 | cái | |
| 143 | Đế nổi công công tắc + Atstomat 10A | 5 | cái | |
| 144 | Băng dính điện | 2 | cái | |
| 145 | Ốc vít + nở | 90 | cái | |
| 146 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | 0,4 | 100m | |
| 147 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm | 0,4 | 100m | |
| 148 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm | 0,3 | 100m | |
| 149 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | 0,2 | 100m | |
| 150 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | 0,3 | 100m | |
| 151 | Thoát sàn 100*100 | 16 | cái | |
| 152 | Tê thu thoát san D90 | 16 | cái | |
| 153 | Cút góc D 90, thu 90/34, 90/60, 40/25, 90/42 | 20 | cái | |
| 154 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | 16 | cái | |
| 155 | Lắp đặt chậu xí xổm | 6 | Bộ | |
| 156 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 5 | Bộ | |
| 157 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | 5 | Bộ | |
| 158 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 6 | bộ | |
| 159 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 6 | Cái | |
| 160 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 6 | cái | |
| 161 | Tê, góc ren trong D42 | 10 | cái | |
| 162 | Tê, góc ren trong D25 | 26 | cái | |
| 163 | Tê ren, góc trong D34 | 6 | cái | |
| 164 | Cút góc D25 | 40 | cái | |
| 165 | Cút góc D34 | 18 | cái | |
| 166 | Cút góc D42, tê D42 | 15 | cái | |
| 167 | Khóa xổm vệ sinh D40 | 6 | cái | |
| 168 | Tê nhựa D40, tê D42 | 10 | cái | |
| 169 | Khoá bồn INOX D40 | 1 | cái | |
| 170 | Khoá D25 | 7 | cái | |
| 171 | Đai giữ ống vào tường | 100 | cái | |
| 172 | Vít + Nở 6 đai giữ ống vào tường | 200 | cái | |
| 173 | Băng tan | 5 | cuộn | |
| 174 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 25mm | 0,5 | 100m | |
| 175 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | 1 | bể | |
| 176 | Giá để bồn INOX | 1 | cái | |
| 177 | Mua máy bơm nước H=8m | 0 | cái | |
| C | HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH MẦM NON XÃ TẢ VÁN | |||
| 1 | Nhà vệ sinh trường Mầm non Tả Ván (Nhà vệ sinh Mới) | 0 | 0.0 | |
| 2 | Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá ≤0,5m-Cấp đá II | 8,8655 | m3 | |
| 3 | Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá ≤0,5m-Cấp đá II | 0,8845 | m3 | |
| 4 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-Cấp đất III | 34,4776 | m3 | |
| 5 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-Cấp đất III | 3,538 | m3 | |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 2,2928 | m3 | |
| 7 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 0,4075 | m3 | |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông gạch vỡ, M50 | 2,461 | m3 | |
| 9 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | 5,062 | m3 | |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,2913 | tấn | |
| 11 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,0492 | 100m2 | |
| 12 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | 21,554 | m3 | |
| 13 | Xây gạch bê tông 75#, KT15x20x30, VXM 50# | 1,026 | m3 | |
| 14 | Lát gạch chỉ, vữa lót M75 | 72,5144 | m2 | |
| 15 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 58,7456 | m2 | |
| 16 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | 10,6824 | m2 | |
| 17 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 125mm | 4 | cái | |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 125mm | 0,16 | 100m | |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 20mm | 0,09 | 100m | |
| 20 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm | 4 | cái | |
| 21 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | 0,1289 | tấn | |
| 22 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,082 | 100m2 | |
| 23 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | 1,9088 | m3 | |
| 24 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg | 17 | cái | |
| 25 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | 2 | cái | |
| 26 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 3,255 | m2 | |
| 27 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | 13,32 | m2 | |
| 28 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 0,6345 | m3 | |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0881 | tấn | |
| 30 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,0846 | 100m2 | |
| 31 | Xây gạch bê tông 75#, KT15x20x30, VXM 50# | 16,7286 | m3 | |
| 32 | Đóng gạch BT KT15x20x30(Mẫu M1) | 16,8351 | m3 | |
| 33 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | 0,0101 | tấn | |
| 34 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,0105 | 100m2 | |
| 35 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | 0,0693 | m3 | |
| 36 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | 6 | cái | |
| 37 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 0,2136 | 100m2 | |
| 38 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 2,494 | m3 | |
| 39 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,2285 | tấn | |
| 40 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | 4,0321 | m3 | |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | 0,06 | 100m | |
| 42 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | 48,745 | m2 | |
| 43 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | 23 | m | |
| 44 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 24,94 | m2 | |
| 45 | Trát trần, vữa XM M50 | 21,0338 | m2 | |
| 46 | Lắp dựng cửa không có khuôn | 8,82 | 1m2 cấu kiện | |
| 47 | Mua cửa nhựa lõi thép Pa nô kính | 8,82 | m2 | |
| 48 | Chốt cửa | 6 | cái | |
| 49 | Khoá cửa | 6 | bộ | |
| 50 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,04mm | 47,025 | m2 | |
| 51 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | 3,245 | m3 | |
| 52 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 14,175 | m2 | |
| 53 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,05m2 | 164,385 | m2 | |
| 54 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | 69,7788 | m2 | |
| 55 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (2x1,5) | 40 | m | |
| 56 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1mm2 (2x0,75) | 35 | m | |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | 35 | m | |
| 58 | Lắp đặt 1 công tắc, 1 ổ cắm vào bảng chôn sẵn | 4 | bảng | |
| 59 | Lắp đặt Aptomat loại 1 pha 10A | 1 | Bộ | |
| 60 | Đui điện + bóng điện compaw 20W | 8 | cái | |
| 61 | Mặt công tắc đơn + áttomats | 5 | cái | |
| 62 | Đế nổi công công tắc + Atstomat 10A | 5 | cái | |
| 63 | Băng dính điện | 2 | cái | |
| 64 | Ốc vít + nở | 80 | cái | |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | 0,4 | 100m | |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm | 0,4 | 100m | |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm | 0,2 | 100m | |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | 0,2 | 100m | |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | 0,3 | 100m | |
| 70 | Thoát sàn 100*100 | 14 | cái | |
| 71 | Tê thu thoát san D90 | 14 | cái | |
| 72 | Cút góc D 90, thu 90/34, 90/60, 40/25, 90/42 | 20 | cái | |
| 73 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | 14 | cái | |
| 74 | Lắp đặt chậu xí xổm | 4 | Bộ | |
| 75 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 5 | Bộ | |
| 76 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | 5 | Bộ | |
| 77 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 6 | bộ | |
| 78 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | 2 | Cái | |
| 79 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 8 | Cái | |
| 80 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 4 | cái | |
| 81 | Tê, góc ren trong D42 | 10 | cái | |
| 82 | Tê, góc ren trong D25 | 24 | cái | |
| 83 | Tê ren, góc trong D34 | 6 | cái | |
| 84 | Cút góc D25 | 35 | cái | |
| 85 | Cút góc D34 | 18 | cái | |
| 86 | Cút góc D42, tê D42 | 15 | cái | |
| 87 | Khóa xổm vệ sinh D40 | 4 | cái | |
| 88 | Tê nhựa D40, tê D42 | 10 | cái | |
| 89 | Khoá bồn INOX D40 | 1 | cái | |
| 90 | Khoá D25 | 7 | cái | |
| 91 | Đai giữ ống vào tường | 100 | cái | |
| 92 | Vít + Nở 6 đai giữ ống vào tường | 200 | cái | |
| 93 | Băng tan | 5 | cuộn | |
| 94 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, ống dài 300m - Đường kính ống 25mm | 0,55 | 100m | |
| 95 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | 1 | bể | |
| 96 | Giá để bồn INOX | 1 | cái | |
| 97 | Mua máy bớm nước H=8 | 1 | cái | |
| 98 | Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm | 24 | cái | |
| 99 | Lắp đặt van ren, ĐK 32mm | 6 | cái | |
| 100 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | 35 | cái | |
| 101 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | 18 | cái | |
| 102 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm | 15 | cái | |
| 103 | Khóa xổm vệ sinh D40 | 4 | cái | |
| D | HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH TRƯỜNG MẦM NON XÃ CAO MÃ PỜ | |||
| 1 | Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá ≤0,5m-Cấp đá II | 6,4646 | m3 | |
| 2 | Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá ≤0,5m-Cấp đá II | 0,5735 | m3 | |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-Cấp đất III | 36,6325 | m3 | |
| 4 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-Cấp đất III | 3,2492 | m3 | |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 15,6399 | m3 | |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 2,0035 | m3 | |
| 7 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 0,3475 | m3 | |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông gạch vỡ, M50 | 2,461 | m3 | |
| 9 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | 5,174 | m3 | |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,2913 | tấn | |
| 11 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | 20,812 | m3 | |
| 12 | Xây gạch bê tông 75#, KT15x20x30, VXM 50# | 0,9582 | m3 | |
| 13 | Lát gạch chỉ, vữa lót M75 | 72,5144 | m2 | |
| 14 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 58,7456 | m2 | |
| 15 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | 10,6824 | m2 | |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa PVC D125 (Đoạn ống thoát các bể) | 4 | cái | |
| 17 | Lắp đặt cút nhựa PVC D125 | 4 | cái | |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 125mm | 0,16 | 100m | |
| 19 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 125mm | 2 | cái | |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 20mm | 0,09 | 100m | |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 40mm | 0 | 100m | |
| 22 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm | 12 | cái | |
| 23 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | 0,1289 | tấn | |
| 24 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,082 | 100m2 | |
| 25 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | 1,9088 | m3 | |
| 26 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg | 17 | cái | |
| 27 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | 2 | cái | |
| 28 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 2,82 | m2 | |
| 29 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | 5,52 | m2 | |
| 30 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 0,6345 | m3 | |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0881 | tấn | |
| 32 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,0846 | 100m2 | |
| 33 | Xây gạch bê tông 75#, KT15x20x30, VXM 50# | 15,3219 | m3 | |
| 34 | Đóng gạch BT KT15x20x30(Mẫu M1) | 16,2801 | m3 | |
| 35 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | 0,0101 | tấn | |
| 36 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,0105 | 100m2 | |
| 37 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | 0,0693 | m3 | |
| 38 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | 6 | cái | |
| 39 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 0,204 | 100m2 | |
| 40 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 2,494 | m3 | |
| 41 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,2285 | tấn | |
| 42 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | 4,2671 | m3 | |
| 43 | Ống thoát nước mái ống nhựa PVC D32 | 4 | cái | |
| 44 | Cút nhựa thoát nước mái nhựa PVC D32 | 4 | cái | |
| 45 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | 94,996 | m2 | |
| 46 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | 23 | m | |
| 47 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 24,94 | m2 | |
| 48 | Trát trần, vữa XM M50 | 21,0338 | m2 | |
| 49 | Lắp dựng cửa không có khuôn | 8,82 | 1m2 cấu kiện | |
| 50 | Mua cửa nhựa lõi thép Pa nô kính | 8,82 | m2 | |
| 51 | Chốt cửa | 6 | cái | |
| 52 | Khoá cửa | 6 | bộ | |
| 53 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,04mm | 47,2575 | m2 | |
| 54 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,05m2 | 161,745 | m2 | |
| 55 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | 67,5648 | m2 | |
| 56 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | 40 | m | |
| 57 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1mm2 | 35 | m | |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | 35 | m | |
| 59 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 4 | cái | |
| 60 | Kéo rải dây đồng chống sét dưới mương đất, d=8mm | 1 | m | |
| 61 | Đui điện + bóng điện compaw 20W | 8 | cái | |
| 62 | Mặt công tắc đơn + áttomats | 5 | cái | |
| 63 | Đế nổi công công tắc + Atstomat 10A | 5 | cái | |
| 64 | Băng dính điện | 2 | cái | |
| 65 | Ốc vít + nở | 80 | cái | |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | 0,4 | 100m | |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm | 0,4 | 100m | |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm | 0,2 | 100m | |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | 0,2 | 100m | |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | 0,3 | 100m | |
| 71 | Thoát sàn 100*100 | 14 | cái | |
| 72 | Tê thu thoát san D90 | 14 | cái | |
| 73 | Cút góc D 90, thu 90/34, 90/60, 40/25, 90/42 | 18 | cái | |
| 74 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | 14 | cái | |
| 75 | Lắp đặt chậu xí xổm | 4 | Bộ | |
| 76 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 5 | Bộ | |
| 77 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | 5 | Bộ | |
| 78 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 6 | bộ | |
| 79 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | 2 | Cái | |
| 80 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 6 | Cái | |
| 81 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 4 | cái | |
| 82 | Tê, góc ren trong D42 | 10 | cái | |
| 83 | Tê, góc ren trong D25 | 22 | cái | |
| 84 | Tê ren, góc trong D34 | 4 | cái | |
| 85 | Cút góc D25 | 35 | cái | |
| 86 | Cút góc D34 | 16 | cái | |
| 87 | Cút góc D42, tê D42 | 15 | cái | |
| 88 | Khóa xổm vệ sinh D40 | 4 | cái | |
| 89 | Tê nhựa D40, tê D42 | 10 | cái | |
| 90 | Khoá bồn INOX D40 | 1 | cái | |
| 91 | Khoá D25 | 7 | cái | |
| 92 | Đai giữ ống vào tường | 100 | cái | |
| 93 | Vít + Nở 6 đai giữ ống vào tường | 200 | cái | |
| 94 | Băng tan | 5 | cuộn | |
| 95 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 25mm | 0,5 | 100m | |
| 96 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | 1 | bể | |
| 97 | Giá để bồn INOX | 1 | cái | |
| 98 | Mua máy bơm nước H=8m | 1 | cái | |
| E | HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH TRƯỜNG PTDTBT TIỂU HỌC, THCS XÃ THÁI AN | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 11,2 | m2 | |
| 2 | Phá dỡ nền bê tông láng vữa xi măng | 19,25 | m3 | |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 149,93 | m2 | |
| 4 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 20,86 | m2 | |
| 5 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | 0,8 | m3 | |
| 6 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | 0,5 | m3 | |
| 7 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 20 | m2 | |
| 8 | Trát trần, vữa XM M75 | 17,657 | m2 | |
| 9 | Lắp dựng cửa không có khuôn | 2,38 | 1m2 cấu kiện | |
| 10 | Lắp dựng cửa vào khuôn | 8,82 | 1m2 cấu kiện | |
| 11 | Mua cửa nhôm hệ việp pháp Pa nô kính | 8,82 | m2 | |
| 12 | Chốt cửa | 6 | cái | |
| 13 | Khoá cửa | 6 | bộ | |
| 14 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 20,86 | m2 | |
| 15 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09mm | 20,86 | m2 | |
| 16 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,05m2 | 129,93 | m2 | |
| 17 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | 43,804 | m2 | |
| 18 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (2x1,5) | 30 | m | |
| 19 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1mm2 (2x0,75) | 40 | m | |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | 40 | m | |
| 21 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 1 | cái | |
| 22 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 3 | cái | |
| 23 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | 1 | cái | |
| 24 | Đui điện + bóng điện compaw 20W | 7 | cái | |
| 25 | Mặt công tắc đơn + áttomats | 5 | cái | |
| 26 | Đế nổi công công tắc + Atstomat 10A | 5 | cái | |
| 27 | Băng dính điện | 2 | cái | |
| 28 | Ốc vít + nở | 90 | cái | |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | 0,4 | 100m | |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm | 0,4 | 100m | |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm | 0,2 | 100m | |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | 0,3 | 100m | |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | 0,3 | 100m | |
| 34 | Thoát sàn 100*100 | 12 | cái | |
| 35 | Tê thu thoát san D90 | 12 | cái | |
| 36 | Cút góc D 90, thu 90/34, 90/60, 90/42 | 18 | cái | |
| 37 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | 12 | cái | |
| 38 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 3 | Bộ | |
| 39 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | 3 | Bộ | |
| 40 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 2 | bộ | |
| 41 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 4 | bộ | |
| 42 | Tê, góc ren trong D42 | 6 | cái | |
| 43 | Tê, góc ren trong D25 | 10 | cái | |
| 44 | Tê ren, góc trong D34 | 2 | cái | |
| 45 | Cút góc D25 | 20 | cái | |
| 46 | Cút góc D34 | 6 | cái | |
| 47 | Cút góc D42, tê D42 | 12 | cái | |
| 48 | Tê nhựa D40, tê D42 | 5 | cái | |
| 49 | Khoá D25 | 5 | cái | |
| 50 | Đai giữ ống vào tường | 50 | cái | |
| 51 | Vít + Nở 6 đai giữ ống vào tường | 100 | cái | |
| 52 | Băng tan | 3 | cuộn | |
| 53 | Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá ≤0,5m-Cấp đá II | 10,6312 | m3 | |
| 54 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-Cấp đất III | 24,806 | m3 | |
| 55 | Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá ≤0,5m-Cấp đá II | 0,279 | m3 | |
| 56 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-Cấp đất III | 0,651 | m3 | |
| 57 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 1x2 | 1,829 | m3 | |
| 58 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | 3,658 | m3 | |
| 59 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | 16,652 | m3 | |
| 60 | Xây gạch bê tông 75#, KT15x20x30, VXM 50# | 1,358 | m3 | |
| 61 | Lát gạch chỉ, vữa lót M75 | 33,8848 | m2 | |
| 62 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 38,94 | m2 | |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa PVC D125 (Đoạn ống thoát các bể) | 6 | cái | |
| 64 | Lắp đặt cút nhựa PVC D125 | 6 | cái | |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 125mm | 0,16 | 100m | |
| 66 | Lắp đặt cút nhựa PVC D125 | 2 | cái | |
| 67 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | 0,093 | tấn | |
| 68 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,0654 | 100m2 | |
| 69 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100 kg | 2 | cái | |
| 70 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg | 18 | cái | |
| 71 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | 1,2902 | m3 | |
| 72 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | 4,36 | m2 | |
| 73 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | 2,2345 | m3 | |
| 74 | Xây gạch bê tông 75#, KT15x20x30, VXM 50# | 11,8013 | m3 | |
| 75 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 0,1523 | 100m2 | |
| 76 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 1,624 | m3 | |
| 77 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm, tường dày ≤19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | 0,425 | m3 | |
| 78 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | 17 | m | |
| 79 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 16,24 | m2 | |
| 80 | Ống thoát nước trên mái D=40;L=350 | 4 | cái | |
| 81 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | 0,2244 | 100m2 | |
| 82 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 38,845 | m2 | |
| 83 | Trát trần, vữa XM M50 | 14,135 | m2 | |
| 84 | Lắp dựng cửa vào khuôn | 5,88 | 1m2 cấu kiện | |
| 85 | Mua cửa nhựa lõi thép Pa nô kính | 5,88 | m2 | |
| 86 | Chốt cửa, phụ kiện các loại | 4 | Bộ | |
| 87 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,05m2 | 126,825 | m2 | |
| 88 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | 43,205 | m2 | |
| 89 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | 14,135 | m2 | |
| 90 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,04mm | 32,885 | m2 | |
| 91 | Đóng gạch BT KT15x20x30(Mẫu M1) | 13,1593 | m3 | |
| 92 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | 30 | m | |
| 93 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1mm2 | 45 | m | |
| 94 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | 25 | m | |
| 95 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | 2 | cái | |
| 96 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | 1 | cái | |
| 97 | Đui điện + bóng điện compaw 20W | 6 | cái | |
| 98 | Mặt công tắc đơn + áttomats | 6 | cái | |
| 99 | Đế nổi công công tắc + Atstomat 10A | 6 | cái | |
| 100 | Băng dính điện | 2 | cái | |
| 101 | Ốc vít + nở | 70 | cái | |
| 102 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | 0,4 | 100m | |
| 103 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm | 0,4 | 100m | |
| 104 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | 0,3 | 100m | |
| 105 | Thoát sàn 100*100 | 8 | cái | |
| 106 | Tê thu thoát san D90 | 8 | cái | |
| 107 | Cút góc D 90, thu 90/34, 90/60, 40/25, 90/42 | 14 | cái | |
| 108 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | 8 | cái | |
| 109 | Lắp đặt chậu xí xổm | 4 | Bộ | |
| 110 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 5 | Bộ | |
| 111 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | 5 | Bộ | |
| 112 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 4 | bộ | |
| 113 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 4 | Cái | |
| 114 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 4 | cái | |
| 115 | Tê, góc ren trong D42 | 10 | cái | |
| 116 | Tê, góc ren trong D25 | 26 | cái | |
| 117 | Tê ren, góc trong D34 | 6 | cái | |
| 118 | Cút góc D25 | 40 | cái | |
| 119 | Cút góc D34 | 18 | cái | |
| 120 | Cút góc D42, tê D42 | 15 | cái | |
| 121 | Khóa xổm vệ sinh D40 | 4 | cái | |
| 122 | Tê nhựa D40, tê D42 | 10 | cái | |
| 123 | Khoá bồn INOX D40 | 1 | cái | |
| 124 | Khoá D25 | 7 | cái | |
| 125 | Đai giữ ống vào tường | 50 | cái | |
| 126 | Vít + Nở 6 đai giữ ống vào tường | 10 | cái | |
| 127 | Băng tan | 5 | cuộn | |
| 128 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 25mm | 0,3 | 100m | |
| 129 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | 1 | bể | |
| 130 | Giá để bồn INOX | 1 | cái | |
| 131 | Mua máy bơm nước H=8m | 1 | cái | |
| F | HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH TRƯỜNG THCS XÃ BÁT ĐẠT SƠN | |||
| 1 | Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá ≤0,5m-Cấp đá II | 12,321 | m3 | |
| 2 | Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá ≤0,5m-Cấp đá II | 1,0473 | m3 | |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-Cấp đất III | 34,962 | m3 | |
| 4 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-Cấp đất III | 3,1416 | m3 | |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 19,188 | m3 | |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 1,4544 | m3 | |
| 7 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 0,3863 | m3 | |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông gạch vỡ, M50 | 2,668 | m3 | |
| 9 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | 5,476 | m3 | |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,3202 | tấn | |
| 11 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | 20,796 | m3 | |
| 12 | Xây gạch bê tông 75#, KT15x20x30, VXM 50# | 0,7302 | m3 | |
| 13 | Lát gạch chỉ, vữa lót M75 | 55,8355 | m2 | |
| 14 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 57,1376 | m2 | |
| 15 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | 9,9144 | m2 | |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa PVC D125 (Đoạn ống thoát các bể) | 6 | cái | |
| 17 | Lắp đặt cút nhựa PVC D125 | 6 | cái | |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 125mm | 0,16 | 100m | |
| 19 | Lắp đặt cút nhựa PVC D125 | 2 | cái | |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 20mm | 0,09 | 100m | |
| 21 | Lắp đặt cút nhựa PVC D21 | 12 | cái | |
| 22 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | 0,152 | tấn | |
| 23 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,082 | 100m2 | |
| 24 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | 1,9088 | m3 | |
| 25 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg | 17 | cái | |
| 26 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | 2 | cái | |
| 27 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 3,165 | m2 | |
| 28 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | 5,34 | m2 | |
| 29 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 0,8235 | m3 | |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1142 | tấn | |
| 31 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,1098 | 100m2 | |
| 32 | Xây gạch bê tông 75#, KT15x20x30, VXM 50# | 14,8592 | m3 | |
| 33 | Đóng gạch BT KT15x20x30(Mẫu M1) | 15,5894 | m3 | |
| 34 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | 0,0101 | tấn | |
| 35 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,0105 | 100m2 | |
| 36 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | 0,0693 | m3 | |
| 37 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | 6 | cái | |
| 38 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 0,2036 | 100m2 | |
| 39 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 2,32 | m3 | |
| 40 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,2203 | tấn | |
| 41 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | 4,3215 | m3 | |
| 42 | Ống thoát nước mái ống nhựa PVC D32 | 4 | cái | |
| 43 | Cút nhựa thoát nước mái nhựa PVC D32 | 4 | cái | |
| 44 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 63,566 | m2 | |
| 45 | Trát trần, vữa XM M75 | 19,88 | m2 | |
| 46 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | 21,8 | m | |
| 47 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 31,9 | m2 | |
| 48 | Lắp dựng cửa không có khuôn | 8,82 | 1m2 cấu kiện | |
| 49 | Mua cửa nhựa lõi thép Pa nô kính | 8,82 | m2 | |
| 50 | Chốt cửa | 6 | cái | |
| 51 | Khoá cửa | 6 | bộ | |
| 52 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,04mm | 43,17 | m2 | |
| 53 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,05m2 | 155,94 | m2 | |
| 54 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | 83,446 | m2 | |
| 55 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (2x1,5) | 50 | m | |
| 56 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1mm2 (2x0,75) | 40 | m | |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | 40 | m | |
| 58 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 2 | cái | |
| 59 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | 2 | cái | |
| 60 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | 1 | cái | |
| 61 | Đui điện + bóng điện compaw 20W | 10 | cái | |
| 62 | Mặt công tắc đơn + áttomats | 5 | cái | |
| 63 | Đế nổi công công tắc + Atstomat 10A | 5 | cái | |
| 64 | Băng dính điện | 2 | cái | |
| 65 | Ốc vít + nở | 90 | cái | |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | 0,4 | 100m | |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm | 0,2 | 100m | |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm | 0,2 | 100m | |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | 0,2 | 100m | |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | 0,3 | 100m | |
| 71 | Thoát sàn 100*100 | 16 | cái | |
| 72 | Tê thu thoát san D90 | 16 | cái | |
| 73 | Cút góc D 90, thu 90/34, 90/60, 40/25, 90/42 | 20 | cái | |
| 74 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | 16 | cái | |
| 75 | Lắp đặt chậu xí xổm | 6 | Bộ | |
| 76 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 5 | Bộ | |
| 77 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | 5 | Bộ | |
| 78 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 6 | bộ | |
| 79 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 6 | Cái | |
| 80 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 6 | cái | |
| 81 | Tê, góc ren trong D42 | 10 | cái | |
| 82 | Tê, góc ren trong D25 | 26 | cái | |
| 83 | Tê ren, góc trong D34 | 6 | cái | |
| 84 | Cút góc D25 | 40 | cái | |
| 85 | Cút góc D34 | 18 | cái | |
| 86 | Cút góc D42, tê D42 | 15 | cái | |
| 87 | Khóa xổm vệ sinh D40 | 6 | cái | |
| 88 | Tê nhựa D40, tê D42 | 10 | cái | |
| 89 | Khoá bồn INOX D40 | 1 | cái | |
| 90 | Khoá D25 | 7 | cái | |
| 91 | Đai giữ ống vào tường | 100 | cái | |
| 92 | Vít + Nở 6 đai giữ ống vào tường | 200 | cái | |
| 93 | Băng tan | 5 | cuộn | |
| 94 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 25mm | 0,5 | 100m | |
| 95 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | 1 | bể | |
| 96 | Giá để bồn INOX | 1 | cái | |
| 97 | Mua máy bơm nước H=8m | 1 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi