Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây lắp công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200539460-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/05/2020 20:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN D VÀ A
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Thi công xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200533683
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Sự nghiệp giáo dục ngân sách huyện năm 2020, các năm tiếp theo và lồng ghép các nguồn vốn: Sự nghiệp chương trình 30a, chương trình 135 và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-16 19:52:00 đến ngày 2020-05-26 20:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,436,244,658 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH TRƯỜNG TIỂU HỌC, THCS XÃ CAO MÃ PỜ
1 Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá ≤0,5m-Cấp đá II 22,1976 m3
2 Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá ≤0,5m-Cấp đá II 2,033 m3
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-Cấp đất III 20,9924 m3
4 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-Cấp đất III 3,0495 m3
5 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 2,7863 m3
6 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 0,4675 m3
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông gạch vỡ, M50 3,013 m3
8 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 6,166 m3
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,3683 tấn
10 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 25,092 m3
11 Xây gạch bê tông 75#, KT15x20x30, VXM 50# 0,7302 m3
12 Lát gạch chỉ, vữa lót M75 78,7864 m2
13 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 63,0336 m2
14 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 13,7544 m2
15 Lắp đặt ống nhựa PVC D125 (Đoạn ống thoát các bể) 6 cái
16 Lắp đặt cút nhựa PVC D125 6 cái
17 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 125mm 0,16 100m
18 Lắp đặt cút nhựa PVC D125 2 cái
19 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 20mm 0,09 100m
20 Lắp đặt cút nhựa PVC D21 12 cái
21 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm 0,152 tấn
22 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,1012 100m2
23 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 2,3408 m3
24 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg 21 cái
25 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg 2 cái
26 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 3,615 m2
27 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 6,88 m2
28 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 0,8235 m3
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,1142 tấn
30 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,1098 100m2
31 Xây gạch bê tông 75#, KT15x20x30, VXM 50# 19,5977 m3
32 Đóng gạch BT KT15x20x30(Mẫu M1) 20,3279 m3
33 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm 0,0134 tấn
34 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,014 100m2
35 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 0,0924 m3
36 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg 8 cái
37 Ván khuôn gỗ sàn mái 0,2797 100m2
38 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 3,19 m3
39 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,2983 tấn
40 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 5,4126 m3
41 Ống thoát nước mái ống nhựa PVC D60 4 cái
42 Cút nhựa thoát nước mái nhựa PVC D60 4 cái
43 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 60,257 m2
44 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 27,8 m
45 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 31,9 m2
46 Trát trần, vữa XM M50 26,7788 m2
47 Lắp dựng cửa vào khuôn 11,76 1m2 cấu kiện
48 Mua cửa nhựa lõi thép Pa nô kính 11,76 m2
49 Chốt cửa 8 cái
50 Khoá cửa 8 bộ
51 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 3,4328 m3
52 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,04mm 56,76 m2
53 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 56,76 m2
54 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,05m2 201,845 m2
55 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ 87,0358 m2
56 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 50 m
57 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1mm2 40 m
58 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm 40 m
59 Lắp đặt công tắc 3 hạt 2 cái
60 Lắp đặt công tắc 3 hạt 2 cái
61 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A 1 cái
62 Đui điện + bóng điện compaw 20W 10 cái
63 Mặt công tắc đơn + áttomats 5 cái
64 Đế nổi công công tắc + Atstomat 10A 5 cái
65 Băng dính điện 2 cái
66 Ốc vít + nở 90 cái
67 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm 0,4 100m
68 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm 0,2 100m
69 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm 0,3 100m
70 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm 0,3 100m
71 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm 0,2 100m
72 Thoát sàn 100*100 16 cái
73 Tê thu thoát san D90 16 cái
74 Cút góc D 90, thu 90/34, 90/60, 40/25, 90/42 20 cái
75 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm 16 cái
76 Lắp đặt chậu xí xổm 6 Bộ
77 Lắp đặt chậu tiểu nam 5 Bộ
78 Lắp đặt chậu tiểu nữ 5 Bộ
79 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi 6 bộ
80 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen 2 Cái
81 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi 8 Cái
82 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh 6 cái
83 Tê, góc ren trong D42 10 cái
84 Tê, góc ren trong D25 26 cái
85 Tê ren, góc trong D34 6 cái
86 Cút góc D25 40 cái
87 Cút góc D34 18 cái
88 Cút góc D42, tê D42 15 cái
89 Khóa xổm vệ sinh D40 6 cái
90 Tê nhựa D40, tê D42 10 cái
91 Khoá bồn INOX D40 1 cái
92 Khoá D25 7 cái
93 Đai giữ ống vào tường 100 cái
94 Vít + Nở 6 đai giữ ống vào tường 200 cái
95 Băng tan 5 cuộn
96 Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 25mm 0,55 100m
97 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 1 bể
98 Giá để bồn INOX 1 cái
99 Mua máy bơm nước H=8m 0 cái
100 Tháo dỡ cửa bằng thủ công 5,88 m2
101 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 140,07 m2
102 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần 13,6938 m2
103 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại 0,8082 m2
104 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 36,065 m2
105 Trát dầm, trần dày 2cm, vữa XM M75 13,6938 m2
106 Mua cửa nhựa lõi thép Pa nô kính 5,88 m2
107 Chốt cửa 4 cái
108 Khoá cửa 4 bộ
109 Lắp dựng cửa vào khuôn 5,88 1m2 cấu kiện
110 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 16,163 m2
111 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,04mm 16,163 m2
112 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,05m2 102,385 m2
113 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ 49,7588 m2
114 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 20 m
115 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1mm2 20 m
116 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm 20 m
117 Lắp đặt công tắc 3 hạt 2 cái
118 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A 1 cái
119 Đui điện + bóng điện compaw 20W 3 cái
120 Mặt công tắc đơn + áttomats 3 cái
121 Đế nổi công công tắc + Atstomat 10A 3 cái
122 Băng dính điện 2 cái
123 Ốc vít + nở 70 cái
124 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm 0,4 100m
125 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm 0,4 100m
126 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm 0,3 100m
127 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm 0,3 100m
128 Cút góc D 90, thu 90/34 10 cái
129 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi 4 bộ
130 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi 6 bộ
131 Tê, góc ren trong D25 6 cái
132 Tê ren, góc trong D34 4 cái
133 Cút góc D25 15 cái
134 Cút góc D34 10 cái
135 Cút góc D60 10 cái
136 Khoá D25 1 cái
137 Đai giữ ống vào tường 20 cái
138 Vít + Nở 6 đai giữ ống vào tường 50 cái
139 Băng tan 1 cuộn
140 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 1 bể
141 Mua giá đỡ bồn INOX 1,5m3 1 cái
142 Mua máy bơm nước H=8m 1 Cái
B HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH TRƯỜNG TIỂU HỌC XÃ TÙNG VÀI
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công 5,88 m2
2 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 129,27 m2
3 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần 13,5175 m2
4 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại 16,163 m2
5 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 29,805 m2
6 Trát dầm, trần dày 2cm, vữa XM M75 13,5175 m2
7 Mua cửa nhựa lõi thép Pa nô kính 5,88 m2
8 Chốt cửa 4 cái
9 Khoá cửa 4 bộ
10 Lắp dựng cửa vào khuôn 5,88 1m2 cấu kiện
11 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 16,164 m2
12 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,04mm 16,164 m2
13 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,05m2 111,025 m2
14 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ 43,3225 m2
15 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 20 m
16 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1mm2 20 m
17 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm 20 m
18 Lắp đặt công tắc 3 hạt 2 cái
19 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A 1 cái
20 Đui điện + bóng điện Compaw 20W 3 cái
21 Mặt công tắc đơn + áttomats 3 cái
22 Đế nổi công công tắc + Atstomat 10A 3 cái
23 Băng dính điện 2 cái
24 Ốc vít + nở 70 cái
25 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm 0,4 100m
26 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm 0,4 100m
27 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm 0,3 100m
28 Cút góc D 90, thu 90/34 10 cái
29 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi 4 bộ
30 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi 6 Cái
31 Tê, góc ren trong D25 6 cái
32 Tê ren, góc trong D34 4 cái
33 Cút góc D25 15 cái
34 Cút góc D34 10 cái
35 Khoá D25 1 cái
36 Đai giữ ống vào tường 20 cái
37 Vít + Nở 6 đai giữ ống vào tường 50 cái
38 Băng tan 2 cuộn
39 Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 25mm 0,55 100m
40 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 1 bể
41 Giá để bồn INOX 1 cái
42 Mua máy bơm nước H=8m 0 cái
43 Tháo dỡ cửa bằng thủ công 5,88 m2
44 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 129,27 m2
45 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần 13,5175 m2
46 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại 16,163 m2
47 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 29,805 m2
48 Trát dầm, trần dày 2cm, vữa XM M75 13,5175 m2
49 Mua cửa nhựa lõi thép Pa nô kính 5,88 m2
50 Chốt cửa 4 cái
51 Khoá cửa 4 bộ
52 Lắp dựng cửa vào khuôn 5,88 1m2 cấu kiện
53 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 16,163 m2
54 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,04mm 16,163 m2
55 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,05m2 111,025 m2
56 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ 43,3225 m2
57 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 20 m
58 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1mm2 20 m
59 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm 20 m
60 Lắp đặt công tắc 3 hạt 2 cái
61 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A 1 cái
62 Đui điện + bóng điện Compaw 20W 3 cái
63 Mặt công tắc đơn + áttomats 3 cái
64 Đế nổi công công tắc + Atstomat 10A 3 cái
65 Băng dính điện 2 cái
66 Ốc vít + nở 70 cái
67 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm 0,2 100m
68 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm 0,2 100m
69 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm 0,15 100m
70 Cút góc D 90, thu 90/34 10 cái
71 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi 4 bộ
72 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi 6 Cái
73 Tê, góc ren trong D25 6 cái
74 Tê ren, góc trong D34 4 cái
75 Cút góc D25 15 cái
76 Cút góc D34 10 cái
77 Khoá D25 1 cái
78 Đai giữ ống vào tường 20 cái
79 Vít + Nở 6 đai giữ ống vào tường 50 cái
80 Băng tan 2 cuộn
81 Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá ≤0,5m-Cấp đá II 36,963 m3
82 Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá ≤0,5m-Cấp đá II 3,1416 m3
83 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-Cấp đất III 11,654 m3
84 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-Cấp đất III 1,0473 m3
85 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 19,188 m3
86 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 1,4544 m3
87 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 0,3863 m3
88 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông gạch vỡ, M50 2,668 m3
89 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 5,476 m3
90 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,3202 tấn
91 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 20,796 m3
92 Xây gạch bê tông 75#, KT15x20x30, VXM 50# 0,7302 m3
93 Lát gạch chỉ, vữa lót M75 55,8355 m2
94 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 57,1376 m2
95 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 9,9144 m2
96 Lắp đặt ống nhựa PVC D125 (Đoạn ống thoát các bể) 6 cái
97 Lắp đặt cút nhựa PVC D125 6 cái
98 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 125mm 0,16 100m
99 Lắp đặt cút nhựa PVC D125 2 cái
100 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 20mm 0,09 100m
101 Lắp đặt cút nhựa PVC D21 12 cái
102 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm 0,152 tấn
103 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,082 100m2
104 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 1,9088 m3
105 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg 17 cái
106 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg 2 cái
107 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 3,165 m2
108 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 5,34 m2
109 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 0,8235 m3
110 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,1142 tấn
111 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,1098 100m2
112 Xây gạch bê tông 75#, KT15x20x30, VXM 50# 14,8592 m3
113 Đóng gạch BT KT15x20x30(Mẫu M1) 15,5894 m3
114 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm 0,0101 tấn
115 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,0105 100m2
116 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 0,0693 m3
117 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg 6 cái
118 Ván khuôn gỗ sàn mái 0,2036 100m2
119 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 2,32 m3
120 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,2203 tấn
121 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 4,3215 m3
122 Ống thoát nước mái ống nhựa PVC D32 4 cái
123 Cút nhựa thoát nước mái nhựa PVC D32 4 cái
124 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 63,566 m2
125 Trát trần, vữa XM M75 19,88 m2
126 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 21,8 m
127 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 31,9 m2
128 Lắp dựng cửa không có khuôn 8,82 1m2 cấu kiện
129 Mua cửa nhựa lõi thép Pa nô kính 8,82 m2
130 Chốt cửa 6 cái
131 Khoá cửa 6 bộ
132 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,04mm 43,17 m2
133 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,05m2 155,94 m2
134 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ 83,446 m2
135 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 50 m
136 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1mm2 40 m
137 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm 40 m
138 Lắp đặt công tắc 2 hạt 2 cái
139 Lắp đặt công tắc 3 hạt 2 cái
140 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A 1 cái
141 Đui điện + bóng điện compaw 20W 10 cái
142 Mặt công tắc đơn + áttomats 5 cái
143 Đế nổi công công tắc + Atstomat 10A 5 cái
144 Băng dính điện 2 cái
145 Ốc vít + nở 90 cái
146 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm 0,4 100m
147 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm 0,4 100m
148 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm 0,3 100m
149 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm 0,2 100m
150 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm 0,3 100m
151 Thoát sàn 100*100 16 cái
152 Tê thu thoát san D90 16 cái
153 Cút góc D 90, thu 90/34, 90/60, 40/25, 90/42 20 cái
154 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm 16 cái
155 Lắp đặt chậu xí xổm 6 Bộ
156 Lắp đặt chậu tiểu nam 5 Bộ
157 Lắp đặt chậu tiểu nữ 5 Bộ
158 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi 6 bộ
159 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi 6 Cái
160 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh 6 cái
161 Tê, góc ren trong D42 10 cái
162 Tê, góc ren trong D25 26 cái
163 Tê ren, góc trong D34 6 cái
164 Cút góc D25 40 cái
165 Cút góc D34 18 cái
166 Cút góc D42, tê D42 15 cái
167 Khóa xổm vệ sinh D40 6 cái
168 Tê nhựa D40, tê D42 10 cái
169 Khoá bồn INOX D40 1 cái
170 Khoá D25 7 cái
171 Đai giữ ống vào tường 100 cái
172 Vít + Nở 6 đai giữ ống vào tường 200 cái
173 Băng tan 5 cuộn
174 Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 25mm 0,5 100m
175 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 1 bể
176 Giá để bồn INOX 1 cái
177 Mua máy bơm nước H=8m 0 cái
C HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH MẦM NON XÃ TẢ VÁN
1 Nhà vệ sinh trường Mầm non Tả Ván (Nhà vệ sinh Mới) 0 0.0
2 Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá ≤0,5m-Cấp đá II 8,8655 m3
3 Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá ≤0,5m-Cấp đá II 0,8845 m3
4 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-Cấp đất III 34,4776 m3
5 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-Cấp đất III 3,538 m3
6 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 2,2928 m3
7 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 0,4075 m3
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông gạch vỡ, M50 2,461 m3
9 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 5,062 m3
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,2913 tấn
11 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,0492 100m2
12 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 21,554 m3
13 Xây gạch bê tông 75#, KT15x20x30, VXM 50# 1,026 m3
14 Lát gạch chỉ, vữa lót M75 72,5144 m2
15 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 58,7456 m2
16 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 10,6824 m2
17 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 125mm 4 cái
18 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 125mm 0,16 100m
19 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 20mm 0,09 100m
20 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm 4 cái
21 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm 0,1289 tấn
22 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,082 100m2
23 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 1,9088 m3
24 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg 17 cái
25 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg 2 cái
26 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 3,255 m2
27 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 13,32 m2
28 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 0,6345 m3
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0881 tấn
30 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,0846 100m2
31 Xây gạch bê tông 75#, KT15x20x30, VXM 50# 16,7286 m3
32 Đóng gạch BT KT15x20x30(Mẫu M1) 16,8351 m3
33 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm 0,0101 tấn
34 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,0105 100m2
35 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 0,0693 m3
36 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg 6 cái
37 Ván khuôn gỗ sàn mái 0,2136 100m2
38 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 2,494 m3
39 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,2285 tấn
40 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 4,0321 m3
41 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm 0,06 100m
42 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 48,745 m2
43 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 23 m
44 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 24,94 m2
45 Trát trần, vữa XM M50 21,0338 m2
46 Lắp dựng cửa không có khuôn 8,82 1m2 cấu kiện
47 Mua cửa nhựa lõi thép Pa nô kính 8,82 m2
48 Chốt cửa 6 cái
49 Khoá cửa 6 bộ
50 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,04mm 47,025 m2
51 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 3,245 m3
52 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 14,175 m2
53 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,05m2 164,385 m2
54 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ 69,7788 m2
55 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (2x1,5) 40 m
56 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1mm2 (2x0,75) 35 m
57 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm 35 m
58 Lắp đặt 1 công tắc, 1 ổ cắm vào bảng chôn sẵn 4 bảng
59 Lắp đặt Aptomat loại 1 pha 10A 1 Bộ
60 Đui điện + bóng điện compaw 20W 8 cái
61 Mặt công tắc đơn + áttomats 5 cái
62 Đế nổi công công tắc + Atstomat 10A 5 cái
63 Băng dính điện 2 cái
64 Ốc vít + nở 80 cái
65 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm 0,4 100m
66 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm 0,4 100m
67 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm 0,2 100m
68 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm 0,2 100m
69 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm 0,3 100m
70 Thoát sàn 100*100 14 cái
71 Tê thu thoát san D90 14 cái
72 Cút góc D 90, thu 90/34, 90/60, 40/25, 90/42 20 cái
73 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm 14 cái
74 Lắp đặt chậu xí xổm 4 Bộ
75 Lắp đặt chậu tiểu nam 5 Bộ
76 Lắp đặt chậu tiểu nữ 5 Bộ
77 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi 6 bộ
78 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen 2 Cái
79 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi 8 Cái
80 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh 4 cái
81 Tê, góc ren trong D42 10 cái
82 Tê, góc ren trong D25 24 cái
83 Tê ren, góc trong D34 6 cái
84 Cút góc D25 35 cái
85 Cút góc D34 18 cái
86 Cút góc D42, tê D42 15 cái
87 Khóa xổm vệ sinh D40 4 cái
88 Tê nhựa D40, tê D42 10 cái
89 Khoá bồn INOX D40 1 cái
90 Khoá D25 7 cái
91 Đai giữ ống vào tường 100 cái
92 Vít + Nở 6 đai giữ ống vào tường 200 cái
93 Băng tan 5 cuộn
94 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, ống dài 300m - Đường kính ống 25mm 0,55 100m
95 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 1 bể
96 Giá để bồn INOX 1 cái
97 Mua máy bớm nước H=8 1 cái
98 Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm 24 cái
99 Lắp đặt van ren, ĐK 32mm 6 cái
100 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm 35 cái
101 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm 18 cái
102 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm 15 cái
103 Khóa xổm vệ sinh D40 4 cái
D HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH TRƯỜNG MẦM NON XÃ CAO MÃ PỜ
1 Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá ≤0,5m-Cấp đá II 6,4646 m3
2 Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá ≤0,5m-Cấp đá II 0,5735 m3
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-Cấp đất III 36,6325 m3
4 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-Cấp đất III 3,2492 m3
5 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 15,6399 m3
6 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 2,0035 m3
7 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 0,3475 m3
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông gạch vỡ, M50 2,461 m3
9 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 5,174 m3
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,2913 tấn
11 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 20,812 m3
12 Xây gạch bê tông 75#, KT15x20x30, VXM 50# 0,9582 m3
13 Lát gạch chỉ, vữa lót M75 72,5144 m2
14 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 58,7456 m2
15 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 10,6824 m2
16 Lắp đặt ống nhựa PVC D125 (Đoạn ống thoát các bể) 4 cái
17 Lắp đặt cút nhựa PVC D125 4 cái
18 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 125mm 0,16 100m
19 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 125mm 2 cái
20 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 20mm 0,09 100m
21 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 40mm 0 100m
22 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm 12 cái
23 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm 0,1289 tấn
24 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,082 100m2
25 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 1,9088 m3
26 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg 17 cái
27 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg 2 cái
28 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 2,82 m2
29 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 5,52 m2
30 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 0,6345 m3
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0881 tấn
32 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,0846 100m2
33 Xây gạch bê tông 75#, KT15x20x30, VXM 50# 15,3219 m3
34 Đóng gạch BT KT15x20x30(Mẫu M1) 16,2801 m3
35 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm 0,0101 tấn
36 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,0105 100m2
37 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 0,0693 m3
38 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg 6 cái
39 Ván khuôn gỗ sàn mái 0,204 100m2
40 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 2,494 m3
41 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,2285 tấn
42 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 4,2671 m3
43 Ống thoát nước mái ống nhựa PVC D32 4 cái
44 Cút nhựa thoát nước mái nhựa PVC D32 4 cái
45 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 94,996 m2
46 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 23 m
47 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 24,94 m2
48 Trát trần, vữa XM M50 21,0338 m2
49 Lắp dựng cửa không có khuôn 8,82 1m2 cấu kiện
50 Mua cửa nhựa lõi thép Pa nô kính 8,82 m2
51 Chốt cửa 6 cái
52 Khoá cửa 6 bộ
53 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,04mm 47,2575 m2
54 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,05m2 161,745 m2
55 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ 67,5648 m2
56 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 40 m
57 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1mm2 35 m
58 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm 35 m
59 Lắp đặt công tắc 2 hạt 4 cái
60 Kéo rải dây đồng chống sét dưới mương đất, d=8mm 1 m
61 Đui điện + bóng điện compaw 20W 8 cái
62 Mặt công tắc đơn + áttomats 5 cái
63 Đế nổi công công tắc + Atstomat 10A 5 cái
64 Băng dính điện 2 cái
65 Ốc vít + nở 80 cái
66 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm 0,4 100m
67 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm 0,4 100m
68 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm 0,2 100m
69 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm 0,2 100m
70 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm 0,3 100m
71 Thoát sàn 100*100 14 cái
72 Tê thu thoát san D90 14 cái
73 Cút góc D 90, thu 90/34, 90/60, 40/25, 90/42 18 cái
74 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm 14 cái
75 Lắp đặt chậu xí xổm 4 Bộ
76 Lắp đặt chậu tiểu nam 5 Bộ
77 Lắp đặt chậu tiểu nữ 5 Bộ
78 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi 6 bộ
79 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen 2 Cái
80 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi 6 Cái
81 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh 4 cái
82 Tê, góc ren trong D42 10 cái
83 Tê, góc ren trong D25 22 cái
84 Tê ren, góc trong D34 4 cái
85 Cút góc D25 35 cái
86 Cút góc D34 16 cái
87 Cút góc D42, tê D42 15 cái
88 Khóa xổm vệ sinh D40 4 cái
89 Tê nhựa D40, tê D42 10 cái
90 Khoá bồn INOX D40 1 cái
91 Khoá D25 7 cái
92 Đai giữ ống vào tường 100 cái
93 Vít + Nở 6 đai giữ ống vào tường 200 cái
94 Băng tan 5 cuộn
95 Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 25mm 0,5 100m
96 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 1 bể
97 Giá để bồn INOX 1 cái
98 Mua máy bơm nước H=8m 1 cái
E HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH TRƯỜNG PTDTBT TIỂU HỌC, THCS XÃ THÁI AN
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công 11,2 m2
2 Phá dỡ nền bê tông láng vữa xi măng 19,25 m3
3 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 149,93 m2
4 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại 20,86 m2
5 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép 0,8 m3
6 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 0,5 m3
7 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 20 m2
8 Trát trần, vữa XM M75 17,657 m2
9 Lắp dựng cửa không có khuôn 2,38 1m2 cấu kiện
10 Lắp dựng cửa vào khuôn 8,82 1m2 cấu kiện
11 Mua cửa nhôm hệ việp pháp Pa nô kính 8,82 m2
12 Chốt cửa 6 cái
13 Khoá cửa 6 bộ
14 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 20,86 m2
15 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09mm 20,86 m2
16 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,05m2 129,93 m2
17 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ 43,804 m2
18 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (2x1,5) 30 m
19 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1mm2 (2x0,75) 40 m
20 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm 40 m
21 Lắp đặt công tắc 1 hạt 1 cái
22 Lắp đặt công tắc 2 hạt 3 cái
23 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A 1 cái
24 Đui điện + bóng điện compaw 20W 7 cái
25 Mặt công tắc đơn + áttomats 5 cái
26 Đế nổi công công tắc + Atstomat 10A 5 cái
27 Băng dính điện 2 cái
28 Ốc vít + nở 90 cái
29 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm 0,4 100m
30 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm 0,4 100m
31 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm 0,2 100m
32 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm 0,3 100m
33 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm 0,3 100m
34 Thoát sàn 100*100 12 cái
35 Tê thu thoát san D90 12 cái
36 Cút góc D 90, thu 90/34, 90/60, 90/42 18 cái
37 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm 12 cái
38 Lắp đặt chậu tiểu nam 3 Bộ
39 Lắp đặt chậu tiểu nữ 3 Bộ
40 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi 2 bộ
41 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi 4 bộ
42 Tê, góc ren trong D42 6 cái
43 Tê, góc ren trong D25 10 cái
44 Tê ren, góc trong D34 2 cái
45 Cút góc D25 20 cái
46 Cút góc D34 6 cái
47 Cút góc D42, tê D42 12 cái
48 Tê nhựa D40, tê D42 5 cái
49 Khoá D25 5 cái
50 Đai giữ ống vào tường 50 cái
51 Vít + Nở 6 đai giữ ống vào tường 100 cái
52 Băng tan 3 cuộn
53 Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá ≤0,5m-Cấp đá II 10,6312 m3
54 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-Cấp đất III 24,806 m3
55 Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá ≤0,5m-Cấp đá II 0,279 m3
56 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-Cấp đất III 0,651 m3
57 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 1x2 1,829 m3
58 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 3,658 m3
59 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 16,652 m3
60 Xây gạch bê tông 75#, KT15x20x30, VXM 50# 1,358 m3
61 Lát gạch chỉ, vữa lót M75 33,8848 m2
62 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 38,94 m2
63 Lắp đặt ống nhựa PVC D125 (Đoạn ống thoát các bể) 6 cái
64 Lắp đặt cút nhựa PVC D125 6 cái
65 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 125mm 0,16 100m
66 Lắp đặt cút nhựa PVC D125 2 cái
67 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm 0,093 tấn
68 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,0654 100m2
69 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100 kg 2 cái
70 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg 18 cái
71 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 1,2902 m3
72 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 4,36 m2
73 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 2,2345 m3
74 Xây gạch bê tông 75#, KT15x20x30, VXM 50# 11,8013 m3
75 Ván khuôn gỗ sàn mái 0,1523 100m2
76 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 1,624 m3
77 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm, tường dày ≤19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 0,425 m3
78 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 17 m
79 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 16,24 m2
80 Ống thoát nước trên mái D=40;L=350 4 cái
81 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m 0,2244 100m2
82 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 38,845 m2
83 Trát trần, vữa XM M50 14,135 m2
84 Lắp dựng cửa vào khuôn 5,88 1m2 cấu kiện
85 Mua cửa nhựa lõi thép Pa nô kính 5,88 m2
86 Chốt cửa, phụ kiện các loại 4 Bộ
87 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,05m2 126,825 m2
88 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ 43,205 m2
89 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ 14,135 m2
90 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,04mm 32,885 m2
91 Đóng gạch BT KT15x20x30(Mẫu M1) 13,1593 m3
92 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 30 m
93 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1mm2 45 m
94 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm 25 m
95 Lắp đặt công tắc 3 hạt 2 cái
96 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A 1 cái
97 Đui điện + bóng điện compaw 20W 6 cái
98 Mặt công tắc đơn + áttomats 6 cái
99 Đế nổi công công tắc + Atstomat 10A 6 cái
100 Băng dính điện 2 cái
101 Ốc vít + nở 70 cái
102 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm 0,4 100m
103 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm 0,4 100m
104 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm 0,3 100m
105 Thoát sàn 100*100 8 cái
106 Tê thu thoát san D90 8 cái
107 Cút góc D 90, thu 90/34, 90/60, 40/25, 90/42 14 cái
108 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm 8 cái
109 Lắp đặt chậu xí xổm 4 Bộ
110 Lắp đặt chậu tiểu nam 5 Bộ
111 Lắp đặt chậu tiểu nữ 5 Bộ
112 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi 4 bộ
113 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi 4 Cái
114 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh 4 cái
115 Tê, góc ren trong D42 10 cái
116 Tê, góc ren trong D25 26 cái
117 Tê ren, góc trong D34 6 cái
118 Cút góc D25 40 cái
119 Cút góc D34 18 cái
120 Cút góc D42, tê D42 15 cái
121 Khóa xổm vệ sinh D40 4 cái
122 Tê nhựa D40, tê D42 10 cái
123 Khoá bồn INOX D40 1 cái
124 Khoá D25 7 cái
125 Đai giữ ống vào tường 50 cái
126 Vít + Nở 6 đai giữ ống vào tường 10 cái
127 Băng tan 5 cuộn
128 Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 25mm 0,3 100m
129 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 1 bể
130 Giá để bồn INOX 1 cái
131 Mua máy bơm nước H=8m 1 cái
F HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH TRƯỜNG THCS XÃ BÁT ĐẠT SƠN
1 Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá ≤0,5m-Cấp đá II 12,321 m3
2 Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá ≤0,5m-Cấp đá II 1,0473 m3
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-Cấp đất III 34,962 m3
4 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-Cấp đất III 3,1416 m3
5 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 19,188 m3
6 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 1,4544 m3
7 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 0,3863 m3
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông gạch vỡ, M50 2,668 m3
9 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 5,476 m3
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,3202 tấn
11 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 20,796 m3
12 Xây gạch bê tông 75#, KT15x20x30, VXM 50# 0,7302 m3
13 Lát gạch chỉ, vữa lót M75 55,8355 m2
14 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 57,1376 m2
15 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 9,9144 m2
16 Lắp đặt ống nhựa PVC D125 (Đoạn ống thoát các bể) 6 cái
17 Lắp đặt cút nhựa PVC D125 6 cái
18 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 125mm 0,16 100m
19 Lắp đặt cút nhựa PVC D125 2 cái
20 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 20mm 0,09 100m
21 Lắp đặt cút nhựa PVC D21 12 cái
22 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm 0,152 tấn
23 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,082 100m2
24 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 1,9088 m3
25 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg 17 cái
26 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg 2 cái
27 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 3,165 m2
28 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 5,34 m2
29 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 0,8235 m3
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,1142 tấn
31 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,1098 100m2
32 Xây gạch bê tông 75#, KT15x20x30, VXM 50# 14,8592 m3
33 Đóng gạch BT KT15x20x30(Mẫu M1) 15,5894 m3
34 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm 0,0101 tấn
35 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,0105 100m2
36 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 0,0693 m3
37 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg 6 cái
38 Ván khuôn gỗ sàn mái 0,2036 100m2
39 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 2,32 m3
40 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,2203 tấn
41 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 4,3215 m3
42 Ống thoát nước mái ống nhựa PVC D32 4 cái
43 Cút nhựa thoát nước mái nhựa PVC D32 4 cái
44 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 63,566 m2
45 Trát trần, vữa XM M75 19,88 m2
46 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 21,8 m
47 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 31,9 m2
48 Lắp dựng cửa không có khuôn 8,82 1m2 cấu kiện
49 Mua cửa nhựa lõi thép Pa nô kính 8,82 m2
50 Chốt cửa 6 cái
51 Khoá cửa 6 bộ
52 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,04mm 43,17 m2
53 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,05m2 155,94 m2
54 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ 83,446 m2
55 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (2x1,5) 50 m
56 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1mm2 (2x0,75) 40 m
57 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm 40 m
58 Lắp đặt công tắc 2 hạt 2 cái
59 Lắp đặt công tắc 3 hạt 2 cái
60 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A 1 cái
61 Đui điện + bóng điện compaw 20W 10 cái
62 Mặt công tắc đơn + áttomats 5 cái
63 Đế nổi công công tắc + Atstomat 10A 5 cái
64 Băng dính điện 2 cái
65 Ốc vít + nở 90 cái
66 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm 0,4 100m
67 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm 0,2 100m
68 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm 0,2 100m
69 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm 0,2 100m
70 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm 0,3 100m
71 Thoát sàn 100*100 16 cái
72 Tê thu thoát san D90 16 cái
73 Cút góc D 90, thu 90/34, 90/60, 40/25, 90/42 20 cái
74 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm 16 cái
75 Lắp đặt chậu xí xổm 6 Bộ
76 Lắp đặt chậu tiểu nam 5 Bộ
77 Lắp đặt chậu tiểu nữ 5 Bộ
78 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi 6 bộ
79 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi 6 Cái
80 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh 6 cái
81 Tê, góc ren trong D42 10 cái
82 Tê, góc ren trong D25 26 cái
83 Tê ren, góc trong D34 6 cái
84 Cút góc D25 40 cái
85 Cút góc D34 18 cái
86 Cút góc D42, tê D42 15 cái
87 Khóa xổm vệ sinh D40 6 cái
88 Tê nhựa D40, tê D42 10 cái
89 Khoá bồn INOX D40 1 cái
90 Khoá D25 7 cái
91 Đai giữ ống vào tường 100 cái
92 Vít + Nở 6 đai giữ ống vào tường 200 cái
93 Băng tan 5 cuộn
94 Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 25mm 0,5 100m
95 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 1 bể
96 Giá để bồn INOX 1 cái
97 Mua máy bơm nước H=8m 1 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->