Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200541164-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/05/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ ĐỔNG XÁ |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200537705 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-18 14:09:00 đến ngày 2020-05-28 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,176,445,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ VĂN HÓA ĐÔNG SƠN | |||
| B | Phần móng | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,115 | 100m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,623 | m3 |
| 3 | ván khuôn BT lót móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,327 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,893 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,985 | 100m2 |
| 6 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,53 | tấn |
| 7 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,148 | tấn |
| 8 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,74 | tấn |
| 9 | Bê tông cổ cột, đá 1x2, mác 200 | 1,447 | m3 | |
| 10 | Ván khuôn cổ cột cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,211 | 100m2 |
| 11 | Xây gạch BT không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,761 | m3 |
| 12 | Xây gạch BT không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25,752 | m3 |
| 13 | Xây gạch BT không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,532 | m3 |
| 14 | Xây móng chân cột bằng gạch 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,185 | m3 |
| 15 | Bê tông giằng tường móng, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,405 | m3 |
| 16 | Ván khuôn giằng tường móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,221 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng tường móng, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,165 | tấn |
| 18 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,635 | 100m3 |
| 19 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,627 | 100m3 |
| 20 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,412 | m3 |
| C | Phần thân | |||
| 1 | Bê tông cột, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,378 | m3 |
| 2 | Ván khuôn cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,83 | 100m2 |
| 3 | Cốt thép cột, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,125 | tấn |
| 4 | Cốt thép cột, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,088 | tấn |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,008 | m3 |
| 6 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,478 | 100m2 |
| 7 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,278 | tấn |
| 8 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,039 | tấn |
| 9 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,486 | tấn |
| 10 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24,212 | m3 |
| 11 | Ván khuôn sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,519 | 100m2 |
| 12 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,734 | tấn |
| 13 | Bê tông lanh tô, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,183 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ lanh tô | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,167 | 100m2 |
| 15 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,036 | tấn |
| 16 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,037 | tấn |
| D | Phần xây tường | |||
| 1 | Xây gạch BT không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 44,495 | m3 |
| 2 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây cột, trụ vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,368 | m3 |
| 3 | Xây cột sảnh, trụ bằng gạch 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,056 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,622 | m3 |
| 5 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,898 | m3 |
| 6 | Xây tường thẳng bằng gạch 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=6m, vữa XM M75, tường thành sê nô mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,799 | m3 |
| 7 | Xây gạch BT không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=6 m, vữa XM mác 75, tường lan can bậc tam cấp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,472 | m3 |
| E | Phần hoàn thiện | |||
| 1 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,09m2, vữa XM mác 75, gạch 120x600 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,522 | m2 |
| 2 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 221,239 | m2 |
| 3 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 205,839 | m2 |
| 4 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 238,892 | m2 |
| 5 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM mác M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 83,294 | m2 |
| 6 | Trát má cạnh cửa, vữa XM mác M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,318 | m2 |
| 7 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 38,775 | m2 |
| 8 | Trát xà dầm, vữa XM mác M75, trát thành sê nô mặt ngoài | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 96,169 | m2 |
| 9 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75, trát mặt trong thành sê nô, phần không sơn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 97,581 | m2 |
| 10 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75, trát tường lan can bậc tam cấp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,901 | m2 |
| 11 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 442,978 | m2 |
| 12 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 481,449 | m2 |
| 13 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 85,68 | m |
| 14 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 154,92 | m |
| 15 | Láng chống thấm mái, dày 3cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 274,7 | m2 |
| 16 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75, gạch lát 600x600 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 237,549 | m2 |
| 17 | Lát gạch đỏ bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 42,3 | m2 |
| 18 | Lát đá Granite bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,877 | m2 |
| F | Phần cửa | |||
| 1 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,273 | tấn |
| 2 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,76 | m2 |
| 3 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,76 | m2 |
| G | Phần dàn giáo thi công | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,913 | 100m2 |
| 2 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,415 | 100m2 |
| H | Phần điện | |||
| 1 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn cầu gắn trần | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | bộ |
| 3 | Mua + Lắp đặt quạt trần mới | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 4 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 6 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 7 | Lắp đặt ổ cắm đơn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 8 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | cái |
| 9 | Lắp đặt các automat 1P - 25A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt các automat 1P - 16A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 11 | Mua + lắp đặt tủ điện 350x250x150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hộp |
| 12 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2, dây 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 110 | m |
| 13 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2, dây 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 60 | m |
| 14 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40 | m |
| 15 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30 | m |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ống D25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 60 | m |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ống D20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 110 | m |
| I | Phần thoát nước mái | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa PVC D110 thoát nước mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,24 | 100m |
| 2 | Lắp đặt cút nhựa PVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| J | Phần công tác TT | |||
| 1 | Phễu thu nước và quả cầu chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 2 | Đai inox | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | 0 |
| 3 | Móc inox treo quạt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 4 | Lan can hành lang bằng thanh lam bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,3 | m |
| K | Phần cửa | |||
| 1 | Mua cửa đi 4 cánh mở quay, khung nhựa lõi thép, kính an toàn dày 6,38mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,832 | m2 |
| 2 | Mua cửa đi 2 cánh mở quay, khung nhựa lõi thép, kính an toàn dày 6,38mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,256 | m2 |
| 3 | Mua cửa sổ 2 cánh mở quay, khung nhựa lõi thép, kính an toàn dày 6,38mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,16 | m2 |
| 4 | Mua vách kính khung nhựa lõi thép, kính an toàn dày 6,38mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,622 | m2 |
| L | PHÁ DỠ NHÀ CŨ | |||
| 1 | Phá nhà cũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,905 | 100m3 |
| 2 | Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,52 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,905 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi