Gói thầu: Thi công xây lắp cải tạo lại sân, đường khu giảng đường cơ sở 2

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200540984-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trường Đại học Tài chính - Quản trị kinh doanh
Tên gói thầu Thi công xây lắp cải tạo lại sân, đường khu giảng đường cơ sở 2
Số hiệu KHLCNT 20200521752
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-18 14:24:00 đến ngày 2020-05-29 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,176,089,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 42,000,000 VNĐ ((Bốn mươi hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Cải tạo sân đường
1 Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=40cm Chương V E-HSMT 6 gốc
2 Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=20cm Chương V E-HSMT 3 gốc
3 Di chuyển, trồng lại cây xanh Chương V E-HSMT 9 cây
4 Phá dỡ nền gạch lá nem Chương V E-HSMT 2.427,93 m2
5 Phá dỡ nền gạch chỉ Chương V E-HSMT 537 m2
6 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép Chương V E-HSMT 95,4605 m3
7 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, búa căn Chương V E-HSMT 222,7411 m3
8 Đào xúc đất, thủ công, đất cấp II Chương V E-HSMT 270,7816 m3
9 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Chương V E-HSMT 40,0919 m3
10 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V E-HSMT 660,1525 m3
11 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T (3km tiếp theo) Chương V E-HSMT 660,1525 m3
12 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C2 Chương V E-HSMT 55,2006 m3
13 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,0344 100m2
14 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Chương V E-HSMT 7,077 m3
15 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,0673 100m2
16 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V E-HSMT 1,0853 tấn
17 Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 Chương V E-HSMT 13,474 m3
18 Ván khuôn gỗ tường thẳng, dày <=45 Chương V E-HSMT 0,2966 100m2
19 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V E-HSMT 0,155 tấn
20 Bê tông tường - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 Chương V E-HSMT 2,9655 m3
21 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM 75 Chương V E-HSMT 96,386 m2
22 Quét dung dịch chống thấm Sika Topseal (hoặc tương đương) Chương V E-HSMT 96,386 m2
23 Lấp đất quanh bể bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,0467 100m3
24 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Chương V E-HSMT 0,5053 100m3
25 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C2 (chuyển tiếp 3km) Chương V E-HSMT 0,5053 100m3
26 Hòn non bộ bằng đá Chương V E-HSMT 1 t.bộ
27 Xếp đá xanh đen xung quanh bể (Tính dày trung bình 30cm) Chương V E-HSMT 9,975 m3
28 San đầm nền đường bằng máy đầm đất cầm tay, chiều dày đầm trung bình 30cm, độ chặt K=0,95 Chương V E-HSMT 5,8971 100m3
29 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Chương V E-HSMT 0,601 100m2
30 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V E-HSMT 6,6075 m3
31 Bó bằng đá bó vỉa xanh 10x15x100cm Chương V E-HSMT 160,5 m
32 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng đá bó vỉa hè xanh 20x30x100cm Chương V E-HSMT 140 m
33 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 244,582 m3
34 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 Chương V E-HSMT 7 10m
35 Lát gạch Terrazzo 40x40cm Chương V E-HSMT 1.320,65 m2
36 Lát nền, sàn gạch sân vườn gắn sỏi KT 300x300mm Chương V E-HSMT 187,84 m2
37 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E-HSMT 0,9777 100m3
38 Lát vỉa hè đá cu bic 100x100x50 Chương V E-HSMT 488,83 m2
39 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp II Chương V E-HSMT 18,984 m3
40 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường làm mới Chương V E-HSMT 0,3164 100m3
41 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,8 kg/m2 Chương V E-HSMT 1,582 100m2
42 Rải thảm mặt bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 7cm Chương V E-HSMT 1,582 100m2
43 Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V E-HSMT 4,1813 m3
44 Trát tường ngoài xây gạch không nung bằng vữa xi măng mác 75, dày 1,5cm Chương V E-HSMT 38,4551 m2
45 Ốp Đá bóc KT 100x200mm Chương V E-HSMT 38,4551 m2
46 Đào bùn đặc trong mọi điều kiện, thủ công Chương V E-HSMT 249,822 m3
47 Vận chuyển bùn, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m Chương V E-HSMT 2,4982 100m3
48 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C1 (chuyển tiếp 3km) Chương V E-HSMT 2,4982 100m3
49 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E-HSMT 2,0819 100m3
50 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 Chương V E-HSMT 25,173 m3
51 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,2562 100m2
52 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Chương V E-HSMT 45,0844 m3
53 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,9635 100m2
54 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V E-HSMT 9,0219 tấn
55 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Chương V E-HSMT 0,7264 tấn
56 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V E-HSMT 2,6469 tấn
57 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 Chương V E-HSMT 103,1158 m3
58 Bê tông mái bờ kênh mương, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 Chương V E-HSMT 62,405 m3
59 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM 75 Chương V E-HSMT 719,5793 m2
60 Quét dung dịch chống thấm Sika Topseal (hoặc tương đương) Chương V E-HSMT 719,5793 m2
61 Xây bậc lên xuống gạch bê tông 10x6x21cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V E-HSMT 1,0908 m3
62 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M100 Chương V E-HSMT 18,336 m2
63 Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V E-HSMT 12,4357 m3
64 Xây cột trụ gạch bê tông 10x6x21cm, vữa XM M50 Chương V E-HSMT 1,0019 m3
65 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V E-HSMT 127,4277 m2
66 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Chương V E-HSMT 138,5866 m2
67 Sản xuất lan can Inox Chương V E-HSMT 0,3599 tấn
68 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện Chương V E-HSMT 0,0271 tấn
69 Lắp dựng lan can sắt Chương V E-HSMT 0,3599 m2
70 Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V E-HSMT 6,3571 m3
71 Trát tường ngoài xây gạch không nung bằng vữa xi măng mác 75, dày 1,5cm Chương V E-HSMT 41,6736 m2
72 Đổ đất màu trồng cây (Đất mua ngoài) Chương V E-HSMT 8,1 m3
73 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,03 100m2
74 Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 0,54 m3
75 Làm khe giãn Chương V E-HSMT 21,8 m
76 Lắp đặt các automat 1 pha 25A Chương V E-HSMT 2 cái
77 Máy bơm chìm Ebara (hoặc tương đương) Chương V E-HSMT 2 cái
78 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 40mm Chương V E-HSMT 0,02 100m
79 Đầu phun hoa 3 tầng Chương V E-HSMT 2 bộ
80 Lắp đặt Cáp ngầm CU/XLPE/PVC 2 ruột 2x4mm2 Chương V E-HSMT 80 m
81 Lắp đặt ống nhựa HDPE đặt nổi bảo hộ dây dẫn, D32mm Chương V E-HSMT 80 m
82 Vận chuyển vữa bê tông, ô tô chuyển trộn 10,7m3, phạm vi <=4km Chương V E-HSMT 1,8196 100m3
83 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 50mm Chương V E-HSMT 0,475 100m
84 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 32mm Chương V E-HSMT 0,06 100m
85 Lắp đặt Tê thu thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, D100/50mm Chương V E-HSMT 1 cái
86 Lắp đặt Tê thu thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, D 50/32mm Chương V E-HSMT 1 cái
87 Lắp đặt cút thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 50mm Chương V E-HSMT 3 cái
88 Lắp đặt cút thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 32mm Chương V E-HSMT 3 cái
89 Lắp đặt van ren kẽm, ĐK50mm Chương V E-HSMT 1 cái
90 Lắp đặt van ren kẽm, ĐK 32mm Chương V E-HSMT 1 cái
91 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, D200mm, Class 3 Chương V E-HSMT 0,12 100m
92 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, D76mm Class 3 Chương V E-HSMT 0,2 100m
93 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, D76mm Chương V E-HSMT 2 cái
94 Đào xúc đất, thủ công, đất C2 Chương V E-HSMT 36,615 m3
95 Tháo dỡ cửa, thủ công Chương V E-HSMT 1,26 m2
96 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 82,9675 m2
97 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,2038 tấn
98 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, búa căn Chương V E-HSMT 0,27 m3
99 Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn Chương V E-HSMT 26,5487 m3
100 Đắp cát, máy đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 1,5243 100m3
101 Rải nilon chống mất nước cho bê tông Chương V E-HSMT 5,4685 100m2
102 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 82,0275 m3
103 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 Chương V E-HSMT 14 10m
104 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, búa căn Chương V E-HSMT 1,5328 m3
105 Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V E-HSMT 2,244 m3
106 Trát tường rãnh, hố ga, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V E-HSMT 15,6 m2
107 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V E-HSMT 0,0867 100m2
108 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Chương V E-HSMT 0,1772 tấn
109 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V E-HSMT 1,5528 m3
110 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V E-HSMT 32 1cấu kiện
111 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V E-HSMT 64,9665 m3
112 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T (3km tiếp theo) Chương V E-HSMT 64,9665 m3
113 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C2 Chương V E-HSMT 8,0325 m3
114 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V E-HSMT 62,4225 m3
115 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,4656 100m2
116 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V E-HSMT 1,401 m3
117 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 4,077 m3
118 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,7046 100m3
119 Khung bulong móng M16x260x260x500 Chương V E-HSMT 9 bộ
120 Bulong móng M12, L=250 Chương V E-HSMT 132 cái
121 Tai bắt tiếp địa Chương V E-HSMT 9 cái
122 Lắp dựng cột đèn trang trí DC-05B đế nhôm thân gang cao 3,7m Chương V E-HSMT 9 cột
123 Lắp đặt chùm đèn CH06-5 Chương V E-HSMT 9 bộ
124 Lắp đặt đèn cầu Chương V E-HSMT 45 bộ
125 Lắp đặt đèn nấm FERIA Hapulico (hoặc tương đương) bóng compac 20W/220V Chương V E-HSMT 33 bộ
126 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm Chương V E-HSMT 37 m
127 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Chương V E-HSMT 12 cọc
128 Lắp đặt aptomat 1 pha 6A + bảng đấu dây Chương V E-HSMT 9 cái
129 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương V E-HSMT 10 m
130 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V E-HSMT 360 m
131 Luồn dây lên đèn, dây 2x2,5mm2 Chương V E-HSMT 0,45 100 m
132 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE bảo vệ cáp, D25mm Chương V E-HSMT 3,7 100m
133 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính d= 16mm Chương V E-HSMT 0,45 100m
134 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ Chương V E-HSMT 2,9524 1000v
135 Gạch không nung đặc 210x10x6,0cm Chương V E-HSMT 2.952,381 viên
136 Băng báo hiệu cáp B300 Chương V E-HSMT 310 m
137 Mốc báo cáp Chương V E-HSMT 13 cái
138 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng KT 1000x600x350mm Chương V E-HSMT 1 tủ
B Trồng cây xanh
1 Cây ngâu tán tròn cao 0,8-1m tán 1-1,2m Chương V E-HSMT 17 cây
2 Cây Râm bụt tán tròn cao 0,8-1m tán 1-1,2m Chương V E-HSMT 8 cây
3 Cây nguyệt quế tròn cao 0,8-1m tán 1-1,2m Chương V E-HSMT 17 cây
4 Cây tùng tháp cao 1,5m Chương V E-HSMT 8 cây
5 Khóm cọ cảnh 3 cây cao 1-1,2m tán 1-1,2m Chương V E-HSMT 3 khóm
6 Viền chuỗi ngọc (cao 0,3m, rộng 0,2m) Chương V E-HSMT 133,8 m
7 Trồng cỏ Nhật Chương V E-HSMT 621,5 m2
8 Khóm cây hoa súng thả hồ điều hòa Chương V E-HSMT 4 Khóm
9 Khóm cây hoa sen trắng thả hồ điều hòa Chương V E-HSMT 2 Khóm
10 Duy trì cây cảnh tạo hình Chương V E-HSMT 0,5 100cây/năm
11 Duy trì cây hàng rào, đường viền cao <1m Chương V E-HSMT 0,2676 100m2/năm
12 Đổ đất màu trồng cây (Đất mua ngoài) Chương V E-HSMT 186,45 m3
13 Cây Hoa sang, thân cao 8-:-9m, gốc D≥35cm Chương V E-HSMT 2 cây
14 Cây Osaka hoa vàng, thân cao 8-:-9m, gốc D≥35cm Chương V E-HSMT 2 cây
15 Duy trì cây bóng mát mới trồng Chương V E-HSMT 4 1cây/năm
16 Quét vôi gốc cây, cây loại 1 Chương V E-HSMT 4 1cây
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->