Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200541807-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/05/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công Ty TNHH Tư Vấn Thiết Kế Kiến Trúc và Xây Dưng Nghi Hân |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200530635 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn chi quản lý BHXH, BHTN, BHYT |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-18 16:00:00 đến ngày 2020-05-29 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,672,924,735 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Chi phí chung | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Yêu cầu kỹ thuật | 148,8656 | m3 |
| 2 | Đóng cừ tràm, dài <=2,5m, thủ công, đất C2 | Yêu cầu kỹ thuật | 59,58 | 100m |
| 3 | Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện, thủ công | Yêu cầu kỹ thuật | 6,736 | m3 |
| 4 | Đắp cát nền móng công trình | Yêu cầu kỹ thuật | 6,736 | m3 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 150 | Yêu cầu kỹ thuật | 6,736 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =10mm | Yêu cầu kỹ thuật | 0,0266 | tấn |
| 7 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Yêu cầu kỹ thuật | 0,6616 | tấn |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Yêu cầu kỹ thuật | 0,4864 | 100m2 |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | Yêu cầu kỹ thuật | 36,292 | m3 |
| 10 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Yêu cầu kỹ thuật | 1,0584 | 100m3 |
| 11 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Yêu cầu kỹ thuật | 0,074 | tấn |
| 12 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Yêu cầu kỹ thuật | 0,2971 | tấn |
| 13 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Yêu cầu kỹ thuật | 0,6084 | 100m2 |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 | Yêu cầu kỹ thuật | 6,12 | m3 |
| 15 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Yêu cầu kỹ thuật | 0,748 | 100m2 |
| 16 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Yêu cầu kỹ thuật | 0,1748 | tấn |
| 17 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m | Yêu cầu kỹ thuật | 0,7093 | tấn |
| 18 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Yêu cầu kỹ thuật | 7,208 | m3 |
| 19 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Yêu cầu kỹ thuật | 41,34 | m2 |
| 20 | Sản xuất cột bằng thép hình | Yêu cầu kỹ thuật | 11,3962 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cột, thép | Yêu cầu kỹ thuật | 11,396 | tấn |
| 22 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ 18-24 m | Yêu cầu kỹ thuật | 2,8427 | tấn |
| 23 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ > 18 m | Yêu cầu kỹ thuật | 2,843 | tấn |
| 24 | Sản xuất xà gồ thép | Yêu cầu kỹ thuật | 5,9281 | tấn |
| 25 | Lắp dựng xà gồ thép | Yêu cầu kỹ thuật | 5,929 | tấn |
| 26 | Lợp mái tole kẽm sóng vuông mạ màu dày 4,5 dzem | Yêu cầu kỹ thuật | 9,4999 | 100m2 |
| 27 | Lắp đặt máng xối tole | Yêu cầu kỹ thuật | 75,6 | m |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa, ĐK 90mm | Yêu cầu kỹ thuật | 1,863 | 100m |
| 29 | Lắp đặt co nhựa, ĐK 90mm | Yêu cầu kỹ thuật | 54 | cái |
| 30 | Đục nhám mặt beton mặt bê tông nền hiện trạng | Yêu cầu kỹ thuật | 607,5 | m2 |
| 31 | Vệ sinh nền đá trước khi đổ bê tông | Yêu cầu kỹ thuật | 607,5 | m2 |
| 32 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép nền, đường kính <=10 mm | Yêu cầu kỹ thuật | 2,542 | tấn |
| 33 | Bê tông nền, đá 1x2, vữa mác 200 | Yêu cầu kỹ thuật | 60,75 | m3 |
| 34 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Yêu cầu kỹ thuật | 301,1361 | m2 |
| 35 | Đèn metal highbay 150w ánh sáng trắng | Yêu cầu kỹ thuật | 8 | bộ |
| 36 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=50A | Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 37 | Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp, loại 2 công tắc, 1 ổ cắm | Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 38 | Lắp đặt tủ điện composite | Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 39 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Yêu cầu kỹ thuật | 150 | m |
| 40 | Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 | Yêu cầu kỹ thuật | 600 | m |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=34mm | Yêu cầu kỹ thuật | 148 | m |
| 42 | Phá dỡ Nền gạch xi măng | Yêu cầu kỹ thuật | 64 | m2 |
| 43 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Yêu cầu kỹ thuật | 954 | m2 |
| 44 | Lát gạch Tterrazzo 40x40x3cm | Yêu cầu kỹ thuật | 890 | m2 |
| 45 | Lát gạch xi măng tự chèn 30x30x5,5cm | Yêu cầu kỹ thuật | 64 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi