Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200539994-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/05/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Uông Bí |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200539970 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách phường Quang Trung |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-18 15:43:00 đến ngày 2020-05-29 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,414,977,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 21,000,000 VNĐ ((Hai mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHÁ DỠ NHÀ VĂN HÓA CŨ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,2848 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,4 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ mái tôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,8345 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9153 | tấn |
| 5 | Tháo dỡ trần thạch cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61,0375 | m2 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,3589 | m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0682 | m3 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu gạch | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1147 | m3 |
| 9 | Phá dỡ nền lát gạch | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,8218 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ thiết bị điện trong nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | công |
| 11 | Vận chuyển phế thải đổ đi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2954 | 100m3 |
| B | XÂY DỰNG MỚI NHÀ VĂN HÓA | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3123 | 100m3 |
| 2 | SXLD ván khuôn lót móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2905 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,0402 | m3 |
| 4 | Xây móng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,8221 | m3 |
| 5 | SXLD ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4865 | 100m2 |
| 6 | SXLD cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0756 | tấn |
| 7 | SXLD cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7429 | tấn |
| 8 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,1458 | m3 |
| 9 | SXLD ván khuôn dầm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,211 | 100m2 |
| 10 | SXLD cốt thép dầm móng, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,351 | tấn |
| 11 | SXLD cốt thép dầm móng, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6352 | tấn |
| 12 | Bê tông dầm móng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,11 | m3 |
| 13 | SXLD ván khuôn cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9748 | 100m2 |
| 14 | SXLD cốt thép cột, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1432 | tấn |
| 15 | SXLD cốt thép cột, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0274 | tấn |
| 16 | Bê tông cột, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,932 | m3 |
| 17 | SXLD ván khuôn dầm mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2429 | 100m2 |
| 18 | SXLD cốt thép dầm mái, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,437 | tấn |
| 19 | SXLD cốt thép dầm mái, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9635 | tấn |
| 20 | Bê tông dầm mái, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,809 | m3 |
| 21 | SXLD ván khuôn sàn mái + sê nô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2153 | 100m2 |
| 22 | SXLD cốt thép sàn mái, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,0084 | tấn |
| 23 | Bê tông sàn mái+sê nô, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,962 | m3 |
| 24 | Xây gạch tường thẳng gạch Tuynel 6,5x10,5x22, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,8624 | m3 |
| 25 | Xây gạch bậc tam cấp gạch Tuynel 6,5x10,5x22, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,9005 | m3 |
| 26 | Xây bậc lên sân khấu gạch Tuynel 6,5x10,5x22, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,882 | m3 |
| 27 | Xây bệ để loa gạch Tuynel 6,5x10,5x22, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,088 | m3 |
| 28 | Xây gạch Tuynel ốp nảy trụ hiện 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,4006 | m3 |
| 29 | Xây tường chắn mái gạch Tuynel 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,572 | m3 |
| 30 | Xây tường thu hồi gạch Tuynel 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,88 | m3 |
| 31 | SXLD ván khuôn giằng thu hồi mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0354 | 100m2 |
| 32 | SXLD cốt thép giằng thu hồi mái, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,014 | tấn |
| 33 | SXLD cốt thép giằng thu hồi mái, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1406 | tấn |
| 34 | Bê tông giằng thu hồi mái, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,708 | m3 |
| 35 | SXLD ván khuôn lanh tô, ô văng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 100m2 |
| 36 | SXLD cốt thép lanh tô, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0694 | tấn |
| 37 | SXLD cốt thép lanh tô, đường kính >10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1237 | tấn |
| 38 | Bê tông lanh tô, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,402 | m3 |
| 39 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 192,41 | m2 |
| 40 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 171,042 | m2 |
| 41 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 245,955 | m2 |
| 42 | Trát dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,6 | m2 |
| 43 | Trát cột, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88,272 | m2 |
| 44 | Trát sê nô, ô văng, tường chắn mái, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 102,58 | m2 |
| 45 | Láng sê nô, mái hiên tạo dốc, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 87,97 | m2 |
| 46 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 87,97 | m2 |
| 47 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6779 | tấn |
| 48 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6779 | tấn |
| 49 | SXLD giằng chống bão thép dẹt 30x3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61,95 | kg |
| 50 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6749 | 100m2 |
| 51 | Ốp gạch vào tường trang trí, gạch 400x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78,05 | m2 |
| 52 | Ốp chân tường, gạch 120x500mm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,136 | m2 |
| 53 | Đắp đất nền nhà K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4428 | 100m3 |
| 54 | Bê tông nền M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,3195 | m3 |
| 55 | Lát nền nhà bằng gạch 600x600mm, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 233,195 | m2 |
| 56 | Lát đá granite bậc tam cấp, bậc lên sân khấu vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,9 | m2 |
| 57 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 171,042 | m2 |
| 58 | Sơn tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 192,41 | m2 |
| 59 | Sơn trần trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 245,955 | m2 |
| 60 | Sơn cột không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88,272 | m2 |
| 61 | Sơn dầm trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,6 | m2 |
| 62 | Sơn sê nô, ô văng, tường chắn mái không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 102,58 | m2 |
| 63 | Sản xuất hoa sắt cửa sổ sắt hộp 14x14 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,154 | tấn |
| 64 | Lắp dựng hoa sắt cửa sổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,4 | m2 |
| 65 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,248 | 1m2 |
| 66 | SXLD cửa đi khuôn thép sơn tĩnh điện, kính dày 5mm (bao gồm đầy đủ phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,328 | m2 |
| 67 | SXLD cửa sổ khuôn thép sơn tĩnh điện, kính dày 5mm - Cửa sổ S1 (bao gồm đầy đủ phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,4 | m2 |
| 68 | SX ô kính cố định khuôn thép sơn tĩnh điện, kính dày 5mm (bao gồm đầy đủ phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,8 | m2 |
| 69 | Đào đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4 | m3 |
| 70 | Gia công kim thu sét, thép D18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 71 | Lắp đặt kim thu sét, thép D18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 72 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | m |
| 73 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| 74 | Đóng cọc tiếp địa V63x63x3 dài 2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cọc |
| 75 | Lắp đặt quả sứ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | sứ (hoặc sứ nguyên bộ) |
| 76 | Đắp đất độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,024 | 100m3 |
| 77 | Lắp đặt tủ điện tổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 78 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 79 | Quạt trần L=1,4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 80 | Lắp đặt Quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 81 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | bộ |
| 82 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | cái |
| 83 | Lắp đặt công tắc đơn + mặt + đế âm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 84 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | 50 | m | |
| 85 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | m |
| 86 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | m |
| 87 | Lắp đặt ống ống ghen D20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 200 | m |
| 88 | Lắp đặt phễu thu nước mái D90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 89 | Lắp đặt chếch nhựa 135 độ D90mm | 22 | cái | |
| 90 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,25 | 100m |
| 91 | Lắp đặt cút nhựa PVC D90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 92 | Lắp đặt kẹp đỡ ống D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| C | NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Đào móng đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0427 | 100m3 |
| 2 | SXLD ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0253 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5696 | m3 |
| 4 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7976 | m3 |
| 5 | SXLD ván khuôn giằng móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0297 | 100m2 |
| 6 | SXLD cốt thép giằng móng, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0401 | tấn |
| 7 | SXLD cốt thép giằng móng, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0048 | tấn |
| 8 | Bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3008 | m3 |
| 9 | Đắp đất độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0263 | 100m3 |
| 10 | Bê tông lót đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6043 | m3 |
| 11 | Xây gạch Tuynel 6,5x10,5x22, chiều dày <=33 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,9728 | m3 |
| 12 | Xây gạch Tuynel 6,5x10,5x22, chiều dày <=11 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6824 | m3 |
| 13 | SXLD ván khuôn dầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0398 | 100m2 |
| 14 | SXLD cốt thép dầm, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0965 | tấn |
| 15 | SXLD cốt thép dầm, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0192 | tấn |
| 16 | Bê tông dầm nhà vệ sinh, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7956 | m3 |
| 17 | SXLD ván khuôn sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,086 | 100m2 |
| 18 | SXLD cốt thép sàn mái, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0779 | tấn |
| 19 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,999 | m3 |
| 20 | Xây gạch bờ chắn mái gạch Tuynel 6,5x10,5x22, chiều dày <=11 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1839 | m3 |
| 21 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,604 | m2 |
| 22 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,978 | m2 |
| 23 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,532 | m2 |
| 24 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,443 | m2 |
| 25 | Ốp tường nhà WC gạch 200x250 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,936 | m2 |
| 26 | Lát nền nhà WC bằng gạch chống trơn 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,043 | m2 |
| 27 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,114 | m2 |
| 28 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,443 | m2 |
| 29 | SXLD cửa đi, cửa nhựa lõi thép (đầy đủ phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,2 | m2 |
| 30 | Lắp đặt xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 31 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 32 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 33 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 34 | Lắp đặt phễu thu sàn Inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 35 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bể |
| 36 | Lắp đặt van phao cơ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,055 | 100m |
| 38 | Lắp đặt cút nhựa PVC D110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 39 | Lắp đặt tê nhựa D110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 40 | Lắp đặt cút nhựa PVC D76-60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 41 | Lắp đặt tê nhựa D76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 42 | Lắp đặt cút nhựa PVC D76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 43 | Lắp đặt cút nhựa PVC D90-76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,12 | 100m |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa PVC D25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,255 | 100m |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa PVC D32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,01 | 100m |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa PVC D110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,08 | 100m |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa PVC D76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,05 | 100m |
| 49 | Lắp đặt ren ngoài D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 50 | Lắp đặt van ren, ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 51 | Lắp đặt cút PVC D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 52 | Lắp đặt ren ngoài D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 53 | Lắp đặt rắc co D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 54 | Lắp đặt van ren D25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 55 | Lắp đặt tê D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 56 | Lắp đặt cút D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 57 | Lắp đặt cút D25-20 ren ngoài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 58 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 59 | Lắp đặt đèn LED tuýp đơn 0,6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 60 | Lắp đặt công tắc đơn + mặt + đế âm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 61 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | m |
| 62 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | m |
| 63 | Đào móng đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1043 | 100m3 |
| 64 | SXLD ván khuôn lót móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0106 | 100m2 |
| 65 | Bê tông lót móng đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,646 | m3 |
| 66 | SXLD ván khuôn đáy bể | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0106 | 100m2 |
| 67 | SXLD cốt thép đáy bể, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0324 | tấn |
| 68 | Bê tông đáy bể, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,646 | m3 |
| 69 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7198 | m3 |
| 70 | Trát tường trong bể tự hoại, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,3176 | m2 |
| 71 | Láng đáy bể tự hoại, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6103 | m2 |
| 72 | SXLD ván khuôn tấm đan bể | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0215 | 100m2 |
| 73 | SXLD cốt thép tấm đan bể, thép D<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0305 | tấn |
| 74 | Bê tông tấm đan bể, đá 1x2, vữa mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6028 | m3 |
| 75 | Lắp dựng tấm đan bể, trọng lượng > 250 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 76 | Lắp dựng tấm đan bể, trọng lượng <= 50 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 77 | Đắp đất độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0348 | 100m3 |
| D | RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3224 | 100m3 |
| 2 | SXLD ván khuôn lót móng rãnh thoát nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,13 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,06 | m3 |
| 4 | Xây rãnh thoát nước gạch Tuynel 6,5x10,5x22, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,44 | m3 |
| 5 | SXLD ván khuôn mũ mố rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,26 | 100m2 |
| 6 | SXLD cốt thép mũ mố rãnh, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,286 | tấn |
| 7 | Bê tông mũ mố rãnh, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,16 | m3 |
| 8 | Trát tường trong rãnh, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65 | m2 |
| 9 | Láng đáy rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | m2 |
| 10 | SXLD ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2964 | 100m2 |
| 11 | SXLD cốt thép tấm đan, đường kính thép D<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,312 | tấn |
| 12 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, vữa mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,16 | m3 |
| 13 | Lắp dựng tấm đan trọng lượng <= 100 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 130 | cái |
| 14 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1075 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi