Gói thầu: Xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200540846-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/05/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý các dự án xây dựng thị xã Từ Sơn |
| Tên gói thầu | Xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20190941497 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách NN (thu từ đấu giá QSD đất) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-18 15:23:00 đến ngày 2020-05-28 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,220,741,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp I | Chương V E-HSMT | 14,6284 | 100m³ |
| 2 | Đánh cấp nền đường | Chương V E-HSMT | 0,0856 | 100m³ |
| 3 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E-HSMT | 17,9366 | 100m³ |
| 4 | Vận chuyển đất, phạm vi <=300m, đất C1 | Chương V E-HSMT | 14,6284 | 100m³ |
| 5 | Rải vải địa kỹ thuật | Chương V E-HSMT | 15,6736 | 100m² |
| 6 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,98 | Chương V E-HSMT | 6,5158 | 100m³ |
| 7 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới | Chương V E-HSMT | 3,2526 | 100m³ |
| 8 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường làm mới | Chương V E-HSMT | 2,5129 | 100m³ |
| 9 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Chương V E-HSMT | 12,3275 | 100m² |
| 10 | Mua bê tông nhựa hạt thô | Chương V E-HSMT | 200,4452 | Tấn |
| 11 | Rải thảm mặt bê tông nhựa hạt thô, chiều dày đã lèn ép 7cm | Chương V E-HSMT | 12,3275 | 100m² |
| 12 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Chương V E-HSMT | 12,3275 | 100m² |
| 13 | Mua bê tông nhựa hạt mịn | Chương V E-HSMT | 149,4093 | Tấn |
| 14 | Rải thảm mặt bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 5cm | Chương V E-HSMT | 12,3275 | 100m² |
| 15 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M150, đá 4x6 | Chương V E-HSMT | 9,11 | m³ |
| 16 | Ván khuôn móng | Chương V E-HSMT | 0,896 | 100m² |
| 17 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 45,63 | m³ |
| 18 | Bê tông lót móng, rộng >250cm, M150, đá 4x6 | Chương V E-HSMT | 79,36 | m³ |
| 19 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V E-HSMT | 7,9694 | 100m² |
| 20 | Lát gạch Terrazzo | Chương V E-HSMT | 796,94 | m2 |
| 21 | Ván khuôn móng | Chương V E-HSMT | 0,36 | 100m² |
| 22 | Bê tông lót móng, rộng >250cm, M150, đá 4x6 | Chương V E-HSMT | 22,08 | m³ |
| 23 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x26x100cm | Chương V E-HSMT | 215 | m |
| 24 | Bó vỉa cong hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x26x25cm | Chương V E-HSMT | 25 | m |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ Ván khuôn, ván khuôn tấm đan | Chương V E-HSMT | 0,4608 | 100m² |
| 26 | Sản xuất tấm đan, đá 1x2, M200 | Chương V E-HSMT | 4,32 | m³ |
| 27 | Lắp đặt tấm đan | Chương V E-HSMT | 480 | cái |
| B | HẠNG MỤC: KIẾN TRÚC CẢNH QUAN | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C2 | Chương V E-HSMT | 8,4886 | m³ |
| 2 | Ván khuôn móng | Chương V E-HSMT | 0,163 | 100m² |
| 3 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M150, đá 4x6 | Chương V E-HSMT | 3,4236 | m³ |
| 4 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 6,2766 | m³ |
| 5 | Trát tường, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | Chương V E-HSMT | 42,3875 | m² |
| 6 | Đổ đất màu trồng cây | Chương V E-HSMT | 12,7328 | m3 |
| 7 | Trồng cây Bàng Đài Loan | Chương V E-HSMT | 22 | cây |
| 8 | Vận chuyển đất, phạm vi <=300m, đất C1 | Chương V E-HSMT | 0,0849 | 100m³ |
| C | HẠNG MỤC: HÀO KỸ THUẬT | |||
| 1 | Hào kỹ thuật điện 800x800x1000 dày 12A | Chương V E-HSMT | 111 | m |
| 2 | Lắp đặt hào kỹ thuật | Chương V E-HSMT | 111 | đoạn |
| 3 | Thép hình đỡ cáp L50x50x5 | Chương V E-HSMT | 1.452,204 | kg |
| 4 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện | Chương V E-HSMT | 1,4522 | tấn |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn tấm nắp hào kỹ thuật | Chương V E-HSMT | 0,4529 | 100m² |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm nắp hào kỹ thuật | Chương V E-HSMT | 1,0401 | tấn |
| 7 | Bê tông tấm đan nắp hào kỹ thuật, đá 1x2, M250 | Chương V E-HSMT | 11,544 | m³ |
| 8 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V E-HSMT | 111 | cái |
| 9 | Lắp đặt ống thép bằng phương pháp hàn, đường kính 200mm | Chương V E-HSMT | 1,36 | 100m |
| D | HẠNG MỤC: CẤP NƯỚC | |||
| 1 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 0,3899 | m³ |
| 2 | Ván khuôn móng | Chương V E-HSMT | 0,0137 | 100m² |
| 3 | Xây hố van, gạch XM 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 0,9381 | m³ |
| 4 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 2,88 | m² |
| 5 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 0,72 | m² |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V E-HSMT | 0,0032 | 100m² |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan | Chương V E-HSMT | 0,0119 | tấn |
| 8 | Bê tông tấm đan hố van, đá 1x2, M200 | Chương V E-HSMT | 0,0032 | m³ |
| 9 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 10 | Cắt khe đường nhựa | Chương V E-HSMT | 70,4 | m |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V E-HSMT | 1,408 | m³ |
| 12 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất C2 | Chương V E-HSMT | 5,632 | m³ |
| 13 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,0563 | 100m³ |
| 14 | Rải thảm mặt bê tông nhựa hạt thô, chiều dày đã lèn ép 6cm | Chương V E-HSMT | 0,1408 | 100m² |
| 15 | Rải thảm mặt bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 4cm | Chương V E-HSMT | 0,1408 | 100m² |
| 16 | Lắp đặt khâu nối ren trong HDPE, đường kính 50mm | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 17 | Lắp đặt khâu nối ren ngoài nhựa HDPE, đường kính 50mm | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 18 | Lắp đặt rắc co thép tráng kẽm đường kính d=40mm | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 19 | Lắp đặt kép thép tráng kẽm đường kính d=40mm | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 20 | Lắp đặt van ren, đường kính van d=40mm | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đường kính ống 50mm | Chương V E-HSMT | 1,46 | 100m |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 20mm | Chương V E-HSMT | 1,5 | 100m |
| 23 | Lắp đăt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=50mm | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 24 | Lắp đai khởi thủy, đường kính ống d=50mm | Chương V E-HSMT | 15 | cái |
| 25 | Lắp đai khởi thủy, đường kính ống d=110mm | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 26 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt d=50mm | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 27 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=50mm | Chương V E-HSMT | 1,46 | 100m |
| 28 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=20mm | Chương V E-HSMT | 1,5 | 100m |
| 29 | Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống d=100mm | Chương V E-HSMT | 2,96 | 100m |
| E | HẠNG MỤC: THOÁT NƯỚC THẢI | |||
| 1 | Đào móng, rộng <=6m, đất C2 | Chương V E-HSMT | 1,5014 | 100m³ |
| 2 | Ván khuôn móng | Chương V E-HSMT | 0,21 | 100m² |
| 3 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 8,61 | m³ |
| 4 | Xây hố van, hố ga, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 33,23 | m³ |
| 5 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 151,04 | m² |
| 6 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 42 | m² |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V E-HSMT | 0,553 | 100m² |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10 mm | Chương V E-HSMT | 0,6982 | tấn |
| 9 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V E-HSMT | 8,5721 | m³ |
| 10 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V E-HSMT | 223 | cái |
| 11 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống ĐK 400mm | Chương V E-HSMT | 25 | cái |
| 12 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2,5m, đường kính 400mm | Chương V E-HSMT | 12,4 | đoạn |
| 13 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp I | Chương V E-HSMT | 17,9263 | m³ |
| 14 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 150 | Chương V E-HSMT | 1,2443 | m³ |
| 15 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,0227 | 100m² |
| 16 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Chương V E-HSMT | 0,2051 | tấn |
| 17 | Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 | Chương V E-HSMT | 2,3199 | m³ |
| 18 | Xây gạch đặc 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 5,4058 | m³ |
| 19 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 27,3 | m² |
| 20 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 5,952 | m² |
| 21 | Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 | Chương V E-HSMT | 1,7856 | m³ |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V E-HSMT | 0,0744 | 100m² |
| 23 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Chương V E-HSMT | 0,1596 | tấn |
| 24 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V E-HSMT | 2,1916 | m³ |
| 25 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| F | HẠNG MỤC: THOÁT NƯỚC MƯA | |||
| 1 | Lắp đặt đế cống bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống D600 | Chương V E-HSMT | 120 | cái |
| 2 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2,5m, đường kính 600mm | Chương V E-HSMT | 60,4 | đoạn |
| 3 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V E-HSMT | 0,0243 | 100m³ |
| 4 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,0485 | 100m² |
| 5 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Chương V E-HSMT | 0,1952 | tấn |
| 6 | Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 | Chương V E-HSMT | 4,8412 | m³ |
| 7 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 12,8736 | m³ |
| 8 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 48,3472 | m² |
| 9 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 9 | m² |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V E-HSMT | 0,0621 | 100m² |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Chương V E-HSMT | 0,2259 | tấn |
| 12 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V E-HSMT | 1,733 | m³ |
| 13 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V E-HSMT | 9 | cái |
| 14 | Thang sắt thăm hố ga | Chương V E-HSMT | 36 | cái |
| 15 | Lắp đặt song chắn rác 0,6x0,15 | Chương V E-HSMT | 9 | cái |
| 16 | Thép V quanh nắp hố ga | Chương V E-HSMT | 129,4 | kg |
| G | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CẤP ĐIỆN | |||
| 1 | Đào móng tủ điện | Chương V E-HSMT | 2,1021 | m³ |
| 2 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,12 | 100m² |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Chương V E-HSMT | 0,231 | m³ |
| 4 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V E-HSMT | 0,672 | m³ |
| 5 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 1,68 | m² |
| 6 | Bulong khung móng tủ M24x350 | Chương V E-HSMT | 3 | bộ |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, ống nhựa xoắn HDPE D130/100 | Chương V E-HSMT | 0,73 | 100m |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, ống nhựa xoắn HDPE D90/72 | Chương V E-HSMT | 0,28 | 100m |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, ống nhựa xoắn HDPE D65/70 | Chương V E-HSMT | 0,28 | 100m |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, ống nhựa xoắn HDPE D50/40mm | Chương V E-HSMT | 1,53 | 100m |
| 11 | Cáp điện, cáp treo 4*70mm2 | Chương V E-HSMT | 5 | m |
| 12 | Kéo dài và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, cáp treo 4*70mm2 | Chương V E-HSMT | 0,05 | 100m |
| 13 | Cáp điện, cáp ngầm 4*70mm2 | Chương V E-HSMT | 75 | m |
| 14 | Kéo dài và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, cáp ngầm 4*70mm2 | Chương V E-HSMT | 0,75 | 100m |
| 15 | Cáp điện, cáp ngầm 4*50mm2 | Chương V E-HSMT | 30 | m |
| 16 | Kéo dài và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, cáp ngầm 4*50mm2 | Chương V E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 17 | Cáp điện, cáp ngầm 4*25mm2 | Chương V E-HSMT | 30 | m |
| 18 | Kéo dài và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, cáp ngầm 4*25mm2 | Chương V E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 19 | Đầu cốt đồng M70 | Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 20 | Đầu cốt đồng M50 | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 21 | Đầu cốt đồng M35 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 22 | Đầu cốt đồng M25 | Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 23 | Đầu cốt đồng M10 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 24 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 70mm2 | Chương V E-HSMT | 34 | 1 đầu cáp |
| 25 | Tủ điện hạ thế C700xR500xS350mm, dày 1.5mm loại 2 lớp cánh và sơn tĩnh điện | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 26 | Tủ công tơ C1500xR900xS500mm, dày 1.5mm loại 1 lớp cánh và sơn tĩnh điện | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 27 | Lắp đặt tủ điện | Chương V E-HSMT | 4 | 1 tủ |
| 28 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 200Ampe | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 29 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 150Ampe | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 30 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 70Ampe | Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 31 | Cọc tiếp địa L63x63x6x2.5m, mạ kẽm | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 32 | Đóng cọc tiếp địa | Chương V E-HSMT | 8 | cọc |
| 33 | Đào rãnh tiếp địa, đất C1 | Chương V E-HSMT | 3,84 | m³ |
| 34 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V E-HSMT | 0,0384 | 100m³ |
| H | HẠNG MỤC: ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Rải cáp ngầm CXV/DSTA 4X10mm2 | Chương V E-HSMT | 161 | m |
| 2 | Ống nhựa xoắn D50/40mm | Chương V E-HSMT | 161 | m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, Ống nhựa xoắn D50/40mm | Chương V E-HSMT | 1,61 | 100m |
| 4 | Đào móng cột đèn chiếu sáng | Chương V E-HSMT | 3,328 | m³ |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,128 | 100m² |
| 6 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V E-HSMT | 2,56 | m³ |
| 7 | Khung móng cột đèn chiếu sáng M24x750 | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 8 | Lắp dựng cột đèn, cột thép, cột gang chiều cao cột <=10m | Chương V E-HSMT | 4 | 1 cột |
| 9 | Lắp đèn LED chiếu sáng 100W | Chương V E-HSMT | 4 | 1 choá |
| 10 | Đèn cầu D400, bóng led 15W + tay bắt cần đèn | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 11 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn | Chương V E-HSMT | 0,36 | 100m |
| 12 | Lắp đặt tiếp địa cho cột điện | Chương V E-HSMT | 4 | 1 bộ |
| 13 | Lắp đặt tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp ngầm | Chương V E-HSMT | 4 | 1 bộ |
| 14 | Dây đồng tiếp địa M10 | Chương V E-HSMT | 161 | m |
| 15 | Đầu cốt đồng M10 | Chương V E-HSMT | 52 | cái |
| 16 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 | Chương V E-HSMT | 52 | 10 đầu cáp |
| 17 | Lắp bảng điện cửa cột | Chương V E-HSMT | 4 | 1 bảng |
| I | HẠNG MỤC: SAN NỀN | |||
| 1 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V E-HSMT | 4,42 | 100m³ |
| 2 | San đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V E-HSMT | 16,937 | 100m³ |
| J | HẠNG MỤC: THÔNG TIN LIÊN LẠC | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, ống nhựa xoắn HDPE D130/100 | Chương V E-HSMT | 1,14 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, ống nhựa xoắn HDPE D65/50 | Chương V E-HSMT | 1,2 | 100m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi