Gói thầu: Xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200540846-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/05/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý các dự án xây dựng thị xã Từ Sơn
Tên gói thầu Xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20190941497
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách NN (thu từ đấu giá QSD đất)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-18 15:23:00 đến ngày 2020-05-28 15:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,220,741,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: ĐƯỜNG GIAO THÔNG
1 Đào nền đường, đất cấp I Chương V E-HSMT 14,6284 100m³
2 Đánh cấp nền đường Chương V E-HSMT 0,0856 100m³
3 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E-HSMT 17,9366 100m³
4 Vận chuyển đất, phạm vi <=300m, đất C1 Chương V E-HSMT 14,6284 100m³
5 Rải vải địa kỹ thuật Chương V E-HSMT 15,6736 100m²
6 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,98 Chương V E-HSMT 6,5158 100m³
7 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới Chương V E-HSMT 3,2526 100m³
8 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường làm mới Chương V E-HSMT 2,5129 100m³
9 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Chương V E-HSMT 12,3275 100m²
10 Mua bê tông nhựa hạt thô Chương V E-HSMT 200,4452 Tấn
11 Rải thảm mặt bê tông nhựa hạt thô, chiều dày đã lèn ép 7cm Chương V E-HSMT 12,3275 100m²
12 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 Chương V E-HSMT 12,3275 100m²
13 Mua bê tông nhựa hạt mịn Chương V E-HSMT 149,4093 Tấn
14 Rải thảm mặt bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 5cm Chương V E-HSMT 12,3275 100m²
15 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M150, đá 4x6 Chương V E-HSMT 9,11
16 Ván khuôn móng Chương V E-HSMT 0,896 100m²
17 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 45,63
18 Bê tông lót móng, rộng >250cm, M150, đá 4x6 Chương V E-HSMT 79,36
19 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V E-HSMT 7,9694 100m²
20 Lát gạch Terrazzo Chương V E-HSMT 796,94 m2
21 Ván khuôn móng Chương V E-HSMT 0,36 100m²
22 Bê tông lót móng, rộng >250cm, M150, đá 4x6 Chương V E-HSMT 22,08
23 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x26x100cm Chương V E-HSMT 215 m
24 Bó vỉa cong hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x26x25cm Chương V E-HSMT 25 m
25 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ Ván khuôn, ván khuôn tấm đan Chương V E-HSMT 0,4608 100m²
26 Sản xuất tấm đan, đá 1x2, M200 Chương V E-HSMT 4,32
27 Lắp đặt tấm đan Chương V E-HSMT 480 cái
B HẠNG MỤC: KIẾN TRÚC CẢNH QUAN
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C2 Chương V E-HSMT 8,4886
2 Ván khuôn móng Chương V E-HSMT 0,163 100m²
3 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M150, đá 4x6 Chương V E-HSMT 3,4236
4 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 6,2766
5 Trát tường, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 Chương V E-HSMT 42,3875
6 Đổ đất màu trồng cây Chương V E-HSMT 12,7328 m3
7 Trồng cây Bàng Đài Loan Chương V E-HSMT 22 cây
8 Vận chuyển đất, phạm vi <=300m, đất C1 Chương V E-HSMT 0,0849 100m³
C HẠNG MỤC: HÀO KỸ THUẬT
1 Hào kỹ thuật điện 800x800x1000 dày 12A Chương V E-HSMT 111 m
2 Lắp đặt hào kỹ thuật Chương V E-HSMT 111 đoạn
3 Thép hình đỡ cáp L50x50x5 Chương V E-HSMT 1.452,204 kg
4 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện Chương V E-HSMT 1,4522 tấn
5 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn tấm nắp hào kỹ thuật Chương V E-HSMT 0,4529 100m²
6 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm nắp hào kỹ thuật Chương V E-HSMT 1,0401 tấn
7 Bê tông tấm đan nắp hào kỹ thuật, đá 1x2, M250 Chương V E-HSMT 11,544
8 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V E-HSMT 111 cái
9 Lắp đặt ống thép bằng phương pháp hàn, đường kính 200mm Chương V E-HSMT 1,36 100m
D HẠNG MỤC: CẤP NƯỚC
1 Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 0,3899
2 Ván khuôn móng Chương V E-HSMT 0,0137 100m²
3 Xây hố van, gạch XM 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 0,9381
4 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 2,88
5 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 0,72
6 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V E-HSMT 0,0032 100m²
7 Sản xuất, lắp đặt tấm đan Chương V E-HSMT 0,0119 tấn
8 Bê tông tấm đan hố van, đá 1x2, M200 Chương V E-HSMT 0,0032
9 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V E-HSMT 2 cái
10 Cắt khe đường nhựa Chương V E-HSMT 70,4 m
11 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V E-HSMT 1,408
12 Đào đất đặt đường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất C2 Chương V E-HSMT 5,632
13 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,0563 100m³
14 Rải thảm mặt bê tông nhựa hạt thô, chiều dày đã lèn ép 6cm Chương V E-HSMT 0,1408 100m²
15 Rải thảm mặt bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 4cm Chương V E-HSMT 0,1408 100m²
16 Lắp đặt khâu nối ren trong HDPE, đường kính 50mm Chương V E-HSMT 2 cái
17 Lắp đặt khâu nối ren ngoài nhựa HDPE, đường kính 50mm Chương V E-HSMT 2 cái
18 Lắp đặt rắc co thép tráng kẽm đường kính d=40mm Chương V E-HSMT 2 cái
19 Lắp đặt kép thép tráng kẽm đường kính d=40mm Chương V E-HSMT 3 cái
20 Lắp đặt van ren, đường kính van d=40mm Chương V E-HSMT 3 cái
21 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đường kính ống 50mm Chương V E-HSMT 1,46 100m
22 Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 20mm Chương V E-HSMT 1,5 100m
23 Lắp đăt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=50mm Chương V E-HSMT 3 cái
24 Lắp đai khởi thủy, đường kính ống d=50mm Chương V E-HSMT 15 cái
25 Lắp đai khởi thủy, đường kính ống d=110mm Chương V E-HSMT 1 cái
26 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt d=50mm Chương V E-HSMT 1 cái
27 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=50mm Chương V E-HSMT 1,46 100m
28 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=20mm Chương V E-HSMT 1,5 100m
29 Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống d=100mm Chương V E-HSMT 2,96 100m
E HẠNG MỤC: THOÁT NƯỚC THẢI
1 Đào móng, rộng <=6m, đất C2 Chương V E-HSMT 1,5014 100m³
2 Ván khuôn móng Chương V E-HSMT 0,21 100m²
3 Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Chương V E-HSMT 8,61
4 Xây hố van, hố ga, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 33,23
5 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 151,04
6 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 42
7 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V E-HSMT 0,553 100m²
8 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10 mm Chương V E-HSMT 0,6982 tấn
9 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 8,5721
10 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V E-HSMT 223 cái
11 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống ĐK 400mm Chương V E-HSMT 25 cái
12 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2,5m, đường kính 400mm Chương V E-HSMT 12,4 đoạn
13 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp I Chương V E-HSMT 17,9263
14 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 150 Chương V E-HSMT 1,2443
15 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,0227 100m²
16 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V E-HSMT 0,2051 tấn
17 Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 2,3199
18 Xây gạch đặc 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 5,4058
19 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 27,3
20 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 5,952
21 Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 1,7856
22 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V E-HSMT 0,0744 100m²
23 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V E-HSMT 0,1596 tấn
24 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 2,1916
25 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V E-HSMT 6 cái
F HẠNG MỤC: THOÁT NƯỚC MƯA
1 Lắp đặt đế cống bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống D600 Chương V E-HSMT 120 cái
2 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2,5m, đường kính 600mm Chương V E-HSMT 60,4 đoạn
3 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V E-HSMT 0,0243 100m³
4 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,0485 100m²
5 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V E-HSMT 0,1952 tấn
6 Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 4,8412
7 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 12,8736
8 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 48,3472
9 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 9
10 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V E-HSMT 0,0621 100m²
11 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V E-HSMT 0,2259 tấn
12 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 1,733
13 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V E-HSMT 9 cái
14 Thang sắt thăm hố ga Chương V E-HSMT 36 cái
15 Lắp đặt song chắn rác 0,6x0,15 Chương V E-HSMT 9 cái
16 Thép V quanh nắp hố ga Chương V E-HSMT 129,4 kg
G HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CẤP ĐIỆN
1 Đào móng tủ điện Chương V E-HSMT 2,1021
2 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,12 100m²
3 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V E-HSMT 0,231 m³ 
4 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V E-HSMT 0,672
5 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 1,68
6 Bulong khung móng tủ M24x350 Chương V E-HSMT 3 bộ
7 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, ống nhựa xoắn HDPE D130/100 Chương V E-HSMT 0,73 100m
8 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, ống nhựa xoắn HDPE D90/72 Chương V E-HSMT 0,28 100m
9 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, ống nhựa xoắn HDPE D65/70 Chương V E-HSMT 0,28 100m
10 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, ống nhựa xoắn HDPE D50/40mm Chương V E-HSMT 1,53 100m
11 Cáp điện, cáp treo 4*70mm2 Chương V E-HSMT 5 m
12 Kéo dài và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, cáp treo 4*70mm2 Chương V E-HSMT 0,05 100m
13 Cáp điện, cáp ngầm 4*70mm2 Chương V E-HSMT 75 m
14 Kéo dài và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, cáp ngầm 4*70mm2 Chương V E-HSMT 0,75 100m
15 Cáp điện, cáp ngầm 4*50mm2 Chương V E-HSMT 30 m
16 Kéo dài và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, cáp ngầm 4*50mm2 Chương V E-HSMT 0,3 100m
17 Cáp điện, cáp ngầm 4*25mm2 Chương V E-HSMT 30 m
18 Kéo dài và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, cáp ngầm 4*25mm2 Chương V E-HSMT 0,3 100m
19 Đầu cốt đồng M70 Chương V E-HSMT 12 cái
20 Đầu cốt đồng M50 Chương V E-HSMT 8 cái
21 Đầu cốt đồng M35 Chương V E-HSMT 2 cái
22 Đầu cốt đồng M25 Chương V E-HSMT 10 cái
23 Đầu cốt đồng M10 Chương V E-HSMT 2 cái
24 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 70mm2 Chương V E-HSMT 34 1 đầu cáp
25 Tủ điện hạ thế C700xR500xS350mm, dày 1.5mm loại 2 lớp cánh và sơn tĩnh điện Chương V E-HSMT 1 cái
26 Tủ công tơ C1500xR900xS500mm, dày 1.5mm loại 1 lớp cánh và sơn tĩnh điện Chương V E-HSMT 3 cái
27 Lắp đặt tủ điện Chương V E-HSMT 4 1 tủ
28 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 200Ampe Chương V E-HSMT 2 cái
29 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 150Ampe Chương V E-HSMT 2 cái
30 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 70Ampe Chương V E-HSMT 5 cái
31 Cọc tiếp địa L63x63x6x2.5m, mạ kẽm Chương V E-HSMT 8 cái
32 Đóng cọc tiếp địa Chương V E-HSMT 8 cọc
33 Đào rãnh tiếp địa, đất C1 Chương V E-HSMT 3,84
34 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V E-HSMT 0,0384 100m³
H HẠNG MỤC: ĐIỆN CHIẾU SÁNG
1 Rải cáp ngầm CXV/DSTA 4X10mm2 Chương V E-HSMT 161 m
2 Ống nhựa xoắn D50/40mm Chương V E-HSMT 161 m
3 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, Ống nhựa xoắn D50/40mm Chương V E-HSMT 1,61 100m
4 Đào móng cột đèn chiếu sáng Chương V E-HSMT 3,328
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,128 100m²
6 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V E-HSMT 2,56
7 Khung móng cột đèn chiếu sáng M24x750 Chương V E-HSMT 4 cái
8 Lắp dựng cột đèn, cột thép, cột gang chiều cao cột <=10m Chương V E-HSMT 4 1 cột
9 Lắp đèn LED chiếu sáng 100W Chương V E-HSMT 4 1 choá
10 Đèn cầu D400, bóng led 15W + tay bắt cần đèn Chương V E-HSMT 4 bộ
11 Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn Chương V E-HSMT 0,36 100m
12 Lắp đặt tiếp địa cho cột điện Chương V E-HSMT 4 1 bộ
13 Lắp đặt tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp ngầm Chương V E-HSMT 4 1 bộ
14 Dây đồng tiếp địa M10 Chương V E-HSMT 161 m
15 Đầu cốt đồng M10 Chương V E-HSMT 52 cái
16 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 Chương V E-HSMT 52 10 đầu cáp
17 Lắp bảng điện cửa cột Chương V E-HSMT 4 1 bảng
I HẠNG MỤC: SAN NỀN
1 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V E-HSMT 4,42 100m³
2 San đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V E-HSMT 16,937 100m³
J HẠNG MỤC: THÔNG TIN LIÊN LẠC
1 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, ống nhựa xoắn HDPE D130/100 Chương V E-HSMT 1,14 100m
2 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, ống nhựa xoắn HDPE D65/50 Chương V E-HSMT 1,2 100m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->