Gói thầu: Gói thầu số 1: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200542862-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/05/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn và Đầu tư xây dựng Hợp Nhất |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200542812 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Theo Quyết định phê duyệt thiết kế bản vẽ - dự toán công trình |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-18 16:48:00 đến ngày 2020-05-29 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,624,472,207 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Chương V của E-HSMT | 1 | Trọn gói |
| B | Hạng mục 2: Phần đường | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào <=0.4m3, máy ủi 110CV, máy ủi 110CV đổ lên phương tiện vận chuyển, cấp đất I | Chương V của E-HSMT | 9,014 | 100m3 |
| 2 | Đắp nền đường bằng máy đầm 9T, máy ủi 110CV độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V của E-HSMT | 23,61 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy đầm 9T, máy ủi 110CV độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V của E-HSMT | 4,716 | 100m3 |
| 4 | Làm móng lớp trên cấp phối đá đam loại II | Chương V của E-HSMT | 8,7723 | 100m3 |
| 5 | Rải lớp cao su cách ly | Chương V của E-HSMT | 146,494 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Chương V của E-HSMT | 10,564 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép ≤10mm | Chương V của E-HSMT | 58,3146 | tấn |
| 8 | Bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25cm đá 1x2, vữa M250; tưới nhựa khe co giản. | Chương V của E-HSMT | 1.373 | m3 |
| 9 | Cắt khe dọc đường bê tông, chiều dày mặt đường <=14cm | Chương V của E-HSMT | 33,768 | 100m |
| 10 | Cung cấp biển báo | Chương V của E-HSMT | 3 | biển |
| 11 | Cung cấp trụ biển báo | Chương V của E-HSMT | 9,6 | m |
| 12 | Lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép fi <= 10mm | Chương V của E-HSMT | 0,0672 | tấn |
| 13 | Gia công lắp đặt trụ đỡ biển báo đường bộ | Chương V của E-HSMT | 9,6 | cái |
| 14 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 trụ biển báo | Chương V của E-HSMT | 1,0329 | m3 |
| 15 | Đóng cọc gỗ (hoặc cừ tràm) bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m -đất cấp I (Phần ngập đất) | Chương V của E-HSMT | 70 | 100m |
| 16 | Đóng cọc gỗ (hoặc cừ tràm) bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m -đất cấp I (Phần không ngập đất) | Chương V của E-HSMT | 24 | 100m |
| 17 | Cung cấp cừ tràm nẹp dọc | Chương V của E-HSMT | 200 | m |
| 18 | Cung cấp mây bồ | Chương V của E-HSMT | 240 | m2 |
| 19 | Cung cấp vãi địa kỹ thuật | Chương V của E-HSMT | 240 | m2 |
| 20 | Cốt thép cột đầu cừ tràm | Chương V của E-HSMT | 0,0444 | tấn |
| 21 | Đắp nền đường bằng máy đầm 9T, máy ủi 110CV độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V của E-HSMT | 3 | 100m3 |
| 22 | Đào xúc đất bằng máy đào <=0.4m3, máy ủi 110CV, cấp đất I | Chương V của E-HSMT | 3,3 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi