Gói thầu: xây dựng công trình Sửa chữa hư hỏng nền, mặt đường, rãnh thoát nước dọc đoạn Km6+00-Km10+300, Quốc lộ 281, tỉnh Hà Tĩnh
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200535469-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/05/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giao thông vận tải Hà Tĩnh |
| Tên gói thầu | xây dựng công trình Sửa chữa hư hỏng nền, mặt đường, rãnh thoát nước dọc đoạn Km6+00-Km10+300, Quốc lộ 281, tỉnh Hà Tĩnh |
| Số hiệu KHLCNT | 20200449375 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước (nguồn kinh phí sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-15 14:36:00 đến ngày 2020-05-25 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,041,966,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | hạng mục | |||
| B | Nền đường | |||
| 1 | Đắp nền đường đầm chặt K95 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 25,921 | 100m3 |
| C | Mặt đường | |||
| 1 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 27.362 | m2 |
| 2 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm | nt | 194,2 | m2 |
| 3 | Láng nhựa mặt đường 3 lớp bằng nhựa đặc dày 3,5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5 kg/m2 | nt | 273,62 | 100m2 |
| D | Rãnh thoát nước dọc | |||
| 1 | Đào hố móng đất cấp 3 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.473,9 | m3 |
| 2 | Đắp đất hố móng bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | nt | 2,295 | 100m3 |
| 3 | Làm lớp cát đệm móng rãnh dọc | nt | 56,1 | m3 |
| 4 | Bê tông tấm đan rãnh, đá 1x2, mác 250 đổ lắp ghép | nt | 124,44 | m3 |
| 5 | Bê tông thân rãnh đá 1x2 M250 thân rãnh đổ lắp ghép | nt | 324,36 | m3 |
| 6 | Cốt thép thân rãnh thoát nước đúc sẵn, đường kính <= 10 mm | nt | 8,623 | Tấn |
| 7 | Cốt thép thân rãnh thoát nước đúc sẵn, đường kính <= 18 mm | nt | 9,502 | Tấn |
| 8 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn, đường kính <= 10 mm | nt | 11,711 | Tấn |
| 9 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn, đường kính <= 18 mm | nt | 5,456 | Tấn |
| 10 | Ván khuôn thân rãnh bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại | nt | 34,425 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn tấm đan bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại | nt | 5,62 | 100m2 |
| 12 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn thân rãnh thoát nước dọc hình chử U | nt | 1.020 | Cấu kiện |
| 13 | Lắp đặt tấm đan nắp đậy rãnh thoát nước dọc | nt | 1.020 | Tấm |
| E | Rãnh chịu lực qua đường ngang | |||
| 1 | Đào hố móng đất cấp 3 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 57,8 | m3 |
| 2 | Đắp đất hố móng bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | nt | 0,476 | 100m3 |
| 3 | Làm lớp móng bằng đá dăm 4x6 dày 10cm | nt | 4,4 | m3 |
| 4 | Bê tông tấm đan rãnh, đá 1x2, mác 250 đổ lắp ghép | nt | 4,88 | m3 |
| 5 | Bê tông thân rãnh, đá 1x2, mác 250 đổ lắp ghép | nt | 12,72 | m3 |
| 6 | Cốt thép thân rãnh thoát nước đổ lắp ghép, đường kính <= 10 mm | nt | 0,338 | Tấn |
| 7 | Cốt thép thân rãnh thoát nước đổ lắp ghép, đường kính <= 18 mm | nt | 0,373 | Tấn |
| 8 | Cốt thép tấm đan đổ lắp ghép, đường kính <= 10 mm | nt | 0,527 | Tấn |
| 9 | Cốt thép tấm đan đổ lắp ghép, đường kính <= 18 mm | nt | 0,291 | Tấn |
| 10 | Ván khuôn thân rãnh bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại | nt | 1,35 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn tấm đan bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại | nt | 0,22 | 100m2 |
| 12 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn rãnh chịu lực hình chữ U | nt | 40 | Cấu kiện |
| 13 | Lắp đặt tấm nắp đậy chịu lực | nt | 40 | Tấm |
| F | An toàn giao thông | |||
| 1 | Cột, biển báo tam giác bằng tôn mạ kẽm có sơn phản quang | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 81 | Cái |
| 2 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0 mm | nt | 215 | m2 |
| 3 | Di dời cọc tiêu | nt | 200 | cọc |
| G | Đảm bảo giao thông | |||
| 1 | Đảm bảo giao thông | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | TB |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi