Gói thầu: Gói thầu số 1: Toàn bộ phần Xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200541917-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/05/2020 08:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cơ sở cai nghiện ma túy số 2 Hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Toàn bộ phần Xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200458098 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-18 16:13:00 đến ngày 2020-05-29 08:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,585,660,025 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: CẢI TẠO LỚP DẠY NGHỀ CHO ĐỐI TƯỢNG THÀNH HỘI TRƯỜNG VÀ PHÒNG TRỰC CÁN BỘ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo thiết kế | 57,36 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ hoa sắt cửa | Theo thiết kế | 25,2 | m2 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo thiết kế | 17,9806 | m3 |
| 4 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch, chiều dày tường <= 22cm | Theo thiết kế | 0,132 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo thiết kế | 401,0022 | m2 |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo thiết kế | 383,54 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo thiết kế | 124,064 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo thiết kế | 227,9438 | m2 |
| 9 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo thiết kế | 78,9332 | m2 |
| 10 | Đục nhám mặt bê tông | Theo thiết kế | 49,416 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ hệ thống điện, nước cũ | Theo thiết kế | 10 | công |
| 12 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Theo thiết kế | 346,7511 | m2 |
| 13 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo thiết kế | 0,5592 | m3 |
| 14 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo thiết kế | 8,5901 | m3 |
| 15 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo thiết kế | 328,1792 | m2 |
| 16 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Theo thiết kế | 137,8 | m2 |
| 17 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Theo thiết kế | 76,0808 | m3 |
| 18 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T | Theo thiết kế | 76,0808 | m3 |
| 19 | Công tác vận hành bãi chôn lấp chất thải rắn xây dựng với công suất bãi 500 - 1.000 tấn/ngày | Theo thiết kế | 129,3374 | tấn |
| 20 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo thiết kế | 19,5254 | m3 |
| 21 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo thiết kế | 6,5085 | m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo thiết kế | 0,1302 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo thiết kế | 0,1302 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo thiết kế | 0,1308 | 100m3 |
| 25 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 | Theo thiết kế | 4,7565 | m3 |
| 26 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | Theo thiết kế | 23,5821 | m3 |
| 27 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | Theo thiết kế | 2,3183 | m3 |
| 28 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế | 328,1792 | m2 |
| 29 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế | 10,3594 | m3 |
| 30 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Theo thiết kế | 401,0022 | m2 |
| 31 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Theo thiết kế | 391,331 | m2 |
| 32 | Trát xà dầm, vữa XM mác 100 | Theo thiết kế | 78,9332 | m2 |
| 33 | Trát trần, vữa XM mác 100 | Theo thiết kế | 227,9438 | m2 |
| 34 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Theo thiết kế | 125,648 | m2 |
| 35 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo thiết kế | 3,4675 | 100m2 |
| 36 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 125 | Theo thiết kế | 49,416 | m2 |
| 37 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế | 62,55 | m2 |
| 38 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,036m2 | Theo thiết kế | 21,075 | m2 |
| 39 | Sản xuất và lắp dựng cửa đi 2 cánh bằng cửa nhôm Xingfa hoặc tương đương 2,0mm kính 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Kinlong hoặc tương đương | Theo thiết kế | 25,92 | m2 |
| 40 | Sản xuất và lắp dựng cửa đi 1 cánh bằng cửa nhôm Xingfa hoặc tương đương 2,0mm kính 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Kinlong hoặc tương đương | Theo thiết kế | 4,32 | m2 |
| 41 | Sản xuất và lắp dựng cửa sổ 2 cánh bằng cửa nhôm Xingfa hoặc tương đương 1,4mm kính 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Kinlong hoặc tương đương | Theo thiết kế | 27,3 | m2 |
| 42 | Sản xuất và lắp dựng cửa sổ 1 cánh mở hất bằng cửa nhôm Xingfa hoặc tương đương 1,4mm kính 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Kinlong hoặc tương đương | Theo thiết kế | 0,48 | m2 |
| 43 | Sản xuất và lắp dựng vách cửa đi, cửa sổ bằng nhôm Xingfa hoặc tương đương 1,4mm kính 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Kinlong hoặc tương đương | Theo thiết kế | 20,8 | m2 |
| 44 | Gia công cửa sắt, hoa sắt Inox SUS 304 | Theo thiết kế | 0,161 | tấn |
| 45 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo thiết kế | 27,3 | m2 |
| 46 | Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao | Theo thiết kế | 132,7524 | m2 |
| 47 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo thiết kế | 823,856 | m2 |
| 48 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo thiết kế | 401,0022 | m2 |
| 49 | Đèn DOWLIGHT âm trần D110-bóng led 220v-11w | Theo thiết kế | 29 | bộ |
| 50 | Đèn Led panel 600*1200-220v-80w | Theo thiết kế | 4 | bộ |
| 51 | Đèn LED dây | Theo thiết kế | 105 | m |
| 52 | Đèn ốp trần bóng led 11w | Theo thiết kế | 22 | bộ |
| 53 | Bộ máng đèn tuýp LED đôi sát trần1,2m 220V-18W | Theo thiết kế | 9 | bộ |
| 54 | Đèn TUYP Led đơn treo tường 1.2M 220V-1*18W | Theo thiết kế | 2 | bộ |
| 55 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Theo thiết kế | 8 | cái |
| 56 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Theo thiết kế | 6 | cái |
| 57 | Hộp số quạt trần | Theo thiết kế | 6 | cái |
| 58 | Móc treo quạt trần | Theo thiết kế | 6 | cái |
| 59 | Công tắc 10A âm tường loại 1 phím | Theo thiết kế | 2 | cái |
| 60 | Công tắc 10A âm tường loại 2 phím | Theo thiết kế | 3 | cái |
| 61 | Công tắc 10A hai chiều âm tường loại 1 phím | Theo thiết kế | 2 | cái |
| 62 | Công tắc 10A hai chiều âm tường loại 2 phím | Theo thiết kế | 6 | cái |
| 63 | Công tắc 10A hai chiều âm tường loại 3 phím | Theo thiết kế | 2 | cái |
| 64 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo thiết kế | 29 | cái |
| 65 | Cáp 0.6kv cu/xlpe/pvc 4x10 mm2 | Theo thiết kế | 40 | m |
| 66 | Cáp 0.6kv cu/xlpe/pvc 4x6 mm2 | Theo thiết kế | 20 | m |
| 67 | Cáp 0.6kv cu/xlpe/pvc 2x4 mm2 | Theo thiết kế | 160 | m |
| 68 | Lắp đặt dây đơn 1x 2,5mm2 | Theo thiết kế | 960 | m |
| 69 | Lắp đặt dây đơn 1x 1,5mm2 | Theo thiết kế | 1.220 | m |
| 70 | Lắp đặt dây đơn 1x 10mm2 | Theo thiết kế | 40 | m |
| 71 | Lắp đặt dây đơn 1 x 6mm2 | Theo thiết kế | 20 | m |
| 72 | Lắp đặt dây đơn 1 x 4mm2 | Theo thiết kế | 160 | m |
| 73 | Lắp đặt dây đơn 1x 2,5mm2 | Theo thiết kế | 480 | m |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=48mm | Theo thiết kế | 40 | m |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm | Theo thiết kế | 20 | m |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Theo thiết kế | 1.020 | m |
| 77 | Tủ điện KT 500X300X150 tôn dày 1.5mm | Theo thiết kế | 1 | hộp |
| 78 | Attomat MCCB 3P 40A, 20ka | Theo thiết kế | 1 | cái |
| 79 | Attomat MCCB 3P 32A, 10ka | Theo thiết kế | 1 | cái |
| 80 | Attomat MCB 2P 25A, 6ka | Theo thiết kế | 4 | cái |
| 81 | Attomat MCB 1P 10A, 6ka | Theo thiết kế | 2 | cái |
| 82 | Đèn báo hiển thị pha + cầu chì | Theo thiết kế | 3 | cái |
| 83 | Vỏ tủ nhựa âm tường 4 MCB | Theo thiết kế | 1 | hộp |
| 84 | Attomat MCB 2P 25A, 10ka | Theo thiết kế | 1 | cái |
| 85 | Attomat MCB 1P 10A, 6ka | Theo thiết kế | 1 | cái |
| 86 | Attomat MCB 1P 20A, 6ka | Theo thiết kế | 1 | cái |
| 87 | Attomat RCBO 2p-20a, 30MMA, 6ka | Theo thiết kế | 1 | cái |
| 88 | Vỏ tủ nhựa âm tường 4 MCB | Theo thiết kế | 3 | hộp |
| 89 | Attomat MCB 2P 25A, 10ka | Theo thiết kế | 3 | cái |
| 90 | Attomat MCB 1P 10A, 6ka | Theo thiết kế | 3 | cái |
| 91 | Attomat MCB 1P 20A, 6ka | Theo thiết kế | 3 | cái |
| 92 | Attomat RCBO 2p-20a, 30MMA, 6ka | Theo thiết kế | 3 | cái |
| 93 | Vỏ tủ nhựa âm tường 12 MCB | Theo thiết kế | 1 | hộp |
| 94 | Attomat MCCB 3P 32A, 10ka | Theo thiết kế | 1 | cái |
| 95 | Attomat MCB 1P 10A, 6ka | Theo thiết kế | 2 | cái |
| 96 | Attomat MCB 1P 20A, 6ka | Theo thiết kế | 2 | cái |
| 97 | Attomat MCB 1P 25A, 6ka | Theo thiết kế | 4 | cái |
| 98 | Attomat RCBO 2p-20a, 30MMA, 4,5ka | Theo thiết kế | 3 | cái |
| 99 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=110mm | Theo thiết kế | 0,6 | 100m |
| 100 | Cút PVC D110 | Theo thiết kế | 12 | cái |
| 101 | Rọ chắn rác | Theo thiết kế | 12 | quả |
| 102 | Đai giữ ống | Theo thiết kế | 24 | cái |
| 103 | Chếch D110 | Theo thiết kế | 24 | cái |
| 104 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo thiết kế | 20,832 | m3 |
| 105 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo thiết kế | 31,248 | m3 |
| 106 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế | 504,176 | m2 |
| 107 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 3,5cm | Theo thiết kế | 712,496 | m2 |
| 108 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II | Theo thiết kế | 9,548 | m3 |
| 109 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo thiết kế | 1,9096 | m3 |
| 110 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế | 3,0554 | m3 |
| 111 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế | 27,776 | m2 |
| 112 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 100 | Theo thiết kế | 9,7216 | m2 |
| B | HẠNG MỤC: SỬA CHỮA NHÀ LÀM VIỆC KHU HÀNH CHÍNH | |||
| 1 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m | Theo thiết kế | 153,912 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo thiết kế | 65,52 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ | Theo thiết kế | 18,75 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo thiết kế | 205,0368 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Theo thiết kế | 307,5553 | m2 |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo thiết kế | 267,164 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Theo thiết kế | 400,746 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo thiết kế | 131,7069 | m2 |
| 9 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo thiết kế | 20,021 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Theo thiết kế | 245,4806 | m2 |
| 11 | Đục nhám mặt bê tông | Theo thiết kế | 79,5585 | m2 |
| 12 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Theo thiết kế | 6 | bộ |
| 13 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Theo thiết kế | 5 | bộ |
| 14 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | Theo thiết kế | 2 | bộ |
| 15 | Tháo dỡ hệ thống điện, nước cũ | Theo thiết kế | 10 | công |
| 16 | Hút bể phốt | Theo thiết kế | 10 | m3 |
| 17 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo thiết kế | 362,2725 | m2 |
| 18 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo thiết kế | 0,6842 | m3 |
| 19 | Tháo dỡ lan can sắt | Theo thiết kế | 39,9186 | m2 |
| 20 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0 tấn | Theo thiết kế | 42,1047 | đ/m3 |
| 21 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0 tấn | Theo thiết kế | 42,1047 | đ/m3 |
| 22 | Công tác vận hành bãi chôn lấp chất thải rắn xây dựng với công suất bãi 500 - 1.000 tấn/ngày | Theo thiết kế | 71,578 | tấn |
| 23 | Sản xuất và lắp dựng cửa đi 2 cánh bằng cửa nhôm Xingfa hoặc tương đương 2,0mm kính 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Kinlong hoặc tương đương | Theo thiết kế | 29,04 | m2 |
| 24 | Sản xuất và lắp dựng cửa đi 1 cánh bằng cửa nhôm Xingfa hoặc tương đương 2,0mm kính 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Kinlong hoặc tương đương | Theo thiết kế | 15,57 | m2 |
| 25 | Sản xuất và lắp dựng cửa sổ 2 cánh mở quay bằng cửa nhôm Xingfa hoặc tương đương 1,4mm kính 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Kinlong hoặc tương đương | Theo thiết kế | 18,75 | m2 |
| 26 | Sản xuất và lắp dựng cửa sổ 1 cánh mở hất bằng cửa nhôm Xingfa hoặc tương đương 1,4mm kính 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Kinlong hoặc tương đương | Theo thiết kế | 2,16 | m2 |
| 27 | Sản xuất và lắp dựng vách ngăn bằng vách kính cố định nhôm Xinfa 1,4mm phụ kiện đồng bộ | Theo thiết kế | 8,91 | m2 |
| 28 | Gia công cửa sắt, hoa sắt Inox SUS 304 | Theo thiết kế | 0,8332 | tấn |
| 29 | Sản xuất và lắp dựng trụ cầu thang bằng Inox SUS 304 | Theo thiết kế | 1 | cái |
| 30 | Lắp dựng hoa sắt cửa, lan can Inox SUS 304 | Theo thiết kế | 65,258 | m2 |
| 31 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế | 16,656 | m2 |
| 32 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế | 6,183 | m2 |
| 33 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | Theo thiết kế | 102,5184 | m2 |
| 34 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | Theo thiết kế | 133,582 | m2 |
| 35 | Trát xà dầm, vữa XM mác 100 | Theo thiết kế | 10,0104 | m2 |
| 36 | Trát trần, vữa XM mác 100 | Theo thiết kế | 71,8165 | m2 |
| 37 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo thiết kế | 512,5921 | m2 |
| 38 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo thiết kế | 667,91 | m2 |
| 39 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng | Theo thiết kế | 79,5585 | 1m2 |
| 40 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế | 362,2725 | m2 |
| 41 | Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao | Theo thiết kế | 52,0784 | m2 |
| 42 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo thiết kế | 1,5391 | 100m2 |
| 43 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Theo thiết kế | 5,7377 | 100m2 |
| 44 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Theo thiết kế | 4,4464 | 100m2 |
| 45 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo thiết kế | 6 | bộ |
| 46 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo thiết kế | 6 | cái |
| 47 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo thiết kế | 4 | bộ |
| 48 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo thiết kế | 4 | bộ |
| 49 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Theo thiết kế | 10 | cái |
| 50 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo thiết kế | 4 | bộ |
| 51 | Bộ xả tiểu nhấn không áp | Theo thiết kế | 4 | bộ |
| 52 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Theo thiết kế | 4 | bộ |
| 53 | Lắp đặt bể chứa nước bằng Inox SUS 304, dung tích bể 2m3 | Theo thiết kế | 1 | bể |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 110mm | Theo thiết kế | 0,85 | 100m |
| 55 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 110mm | Theo thiết kế | 24 | cái |
| 56 | Rọ chắn rác | Theo thiết kế | 8 | quả |
| 57 | Đai giữ ống | Theo thiết kế | 32 | cái |
| 58 | Đèn DOWLIGHT âm trần D110-bóng led 220v-11w | Theo thiết kế | 16 | bộ |
| 59 | Đèn Led panel 600*1200-220v-80w | Theo thiết kế | 3 | bộ |
| 60 | Đèn LED dây | Theo thiết kế | 45 | m |
| 61 | Đèn ốp trần bóng led 11w | Theo thiết kế | 24 | bộ |
| 62 | Bộ máng đèn tuýp LED đôi sát trần1,2m 220V-18W | Theo thiết kế | 20 | bộ |
| 63 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Theo thiết kế | 11 | cái |
| 64 | Hộp số quạt trần | Theo thiết kế | 11 | cái |
| 65 | Móc treo quạt trần | Theo thiết kế | 11 | cái |
| 66 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Theo thiết kế | 6 | cái |
| 67 | Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường | Theo thiết kế | 4 | cái |
| 68 | Công tắc 10A âm tường loại 1 phím | Theo thiết kế | 1 | cái |
| 69 | Công tắc 10A âm tường loại 2 phím | Theo thiết kế | 15 | cái |
| 70 | Công tắc 10A âm tường loại 4 phím | Theo thiết kế | 1 | cái |
| 71 | Công tắc 10A hai chiều âm tường loại 1 phím | Theo thiết kế | 2 | cái |
| 72 | Công tắc 10A hai chiều âm tường loại 2 phím | Theo thiết kế | 4 | cái |
| 73 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo thiết kế | 45 | cái |
| 74 | Cáp 0.6kv cu/xlpe/pvc 4x10 mm2 | Theo thiết kế | 40 | m |
| 75 | Cáp 0.6kv cu/xlpe/pvc 4x4 mm2 | Theo thiết kế | 25 | m |
| 76 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x 10mm2 | Theo thiết kế | 20 | m |
| 77 | Cáp 0.6kv cu/xlpe/pvc 2x4 mm2 | Theo thiết kế | 210 | m |
| 78 | Lắp đặt dây đơn 1x 2,5mm2 | Theo thiết kế | 1.280 | m |
| 79 | Lắp đặt dây đơn 1x 1,5mm2 | Theo thiết kế | 1.420 | m |
| 80 | Lắp đặt dây đơn 1x 10mm2 | Theo thiết kế | 60 | m |
| 81 | Lắp đặt dây đơn 1 x 4mm2 | Theo thiết kế | 235 | m |
| 82 | Lắp đặt dây đơn 1x 2,5mm2 | Theo thiết kế | 640 | m |
| 83 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=48mm | Theo thiết kế | 40 | m |
| 84 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm | Theo thiết kế | 35 | m |
| 85 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Theo thiết kế | 1.230 | m |
| 86 | Tủ điện KT 500X300X150 tôn dày 1.5mm | Theo thiết kế | 1 | hộp |
| 87 | Attomat MCCB 3P 40A, 20ka | Theo thiết kế | 1 | cái |
| 88 | Attomat MCCB 3P 25A, 10ka | Theo thiết kế | 2 | cái |
| 89 | Attomat MCB 2P 25A, 6ka | Theo thiết kế | 6 | cái |
| 90 | Attomat MCB 1P 10A, 6ka | Theo thiết kế | 2 | cái |
| 91 | Đèn báo hiển thị pha + cầu chì | Theo thiết kế | 3 | cái |
| 92 | Tủ điện KT 500X300X150 tôn dày 1.5mm | Theo thiết kế | 1 | hộp |
| 93 | Attomat MCCB 3P 25A, 10ka | Theo thiết kế | 1 | cái |
| 94 | Attomat MCB 2P 25A, 6ka | Theo thiết kế | 3 | cái |
| 95 | Attomat MCB 2P 40A, 6ka | Theo thiết kế | 1 | cái |
| 96 | Attomat MCB 1P 10A, 6ka | Theo thiết kế | 2 | cái |
| 97 | Đèn báo hiển thị pha + cầu chì | Theo thiết kế | 3 | cái |
| 98 | Vỏ tủ nhựa âm tường 4 MCB | Theo thiết kế | 7 | hộp |
| 99 | Attomat MCB 2P 25A, 10ka | Theo thiết kế | 7 | cái |
| 100 | Attomat MCB 1P 10A, 6ka | Theo thiết kế | 7 | cái |
| 101 | Attomat MCB 1P 20A, 6ka | Theo thiết kế | 7 | cái |
| 102 | Attomat RCBO 2p-20a, 30MMA, 6ka | Theo thiết kế | 7 | cái |
| 103 | Vỏ tủ nhựa âm tường 4 MCB | Theo thiết kế | 2 | hộp |
| 104 | Attomat MCB 2P 25A, 10ka | Theo thiết kế | 2 | cái |
| 105 | Attomat MCB 1P 10A, 6ka | Theo thiết kế | 2 | cái |
| 106 | Attomat MCB 1P 20A, 6ka | Theo thiết kế | 2 | cái |
| 107 | Attomat RCBO 2p-20a, 30MMA, 4,5ka | Theo thiết kế | 2 | cái |
| 108 | Vỏ tủ nhựa âm tường 7 MCB | Theo thiết kế | 1 | hộp |
| 109 | Attomat MCB 2P 40A, 6ka | Theo thiết kế | 1 | cái |
| 110 | Attomat MCB 1P 10A, 4,5ka | Theo thiết kế | 2 | cái |
| 111 | Attomat MCB 1P 20A, 4,5ka | Theo thiết kế | 2 | cái |
| 112 | Attomat RCBO 2p-20a, 30MMA, 4,5ka | Theo thiết kế | 2 | cái |
| 113 | Nhân công thu dọn mặt bằng | Theo thiết kế | 5 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi